wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bo cau hoi Test_CM_1

Total questions: 94

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

P01: Kiến thức về sản phẩm

a)

Bắt Đầu

b)

No

2.
  1. 1. Nhận định nào sau đây không chính xác về mức miễn thường bảo hiểm

a)

Số tiền bồi thường của doanh nghiệp bảo hiểm luôn nhỏ hơn hoặc bằng mức miễn thường.

b)

Số tiền bồi thường của doanh nghiệp bảo hiểm luôn lớn hơn mức miễn thường.

c)

Áp dụng cho bảo hiểm tài sản

d)

Giúp cho doanh nghiệp bảo hiểm không phải bồi thường những tổn thất quá nhỏ so với giá trị bảo hiểm

3.
  1. 2. Trong bảo hiểm trách nhiệm dân sự, nếu trách nhiệm dân sự phát sinh lớn hơn số tiền bảo hiểm

a)

Người được bảo hiểm phải tự gánh chịu

b)

Số tiền bồi thường của doanh nghiệp bảo hiểm tối đa bằng số tiền bảo hiểm

c)

Số tiền bồi thường của doanh nghiệp bảo hiểm bằng trách nhiệm dân sự phát sinh

d)

Số tiền bồi thường của doanh nghiệp bảo hiểm tối đa bằng giá trị bảo hiểm

4.
  1. 3. Theo quy định của BIC, loại hình nghiệp vụ bảo hiểm nào không được phép gửi yêu cầu trả tiền bảo hiểm trực tuyến?

a)

Bảo hiểm sức khỏe

b)

Bảo hiểm kết hợp con người

c)

Bảo hiểm tai nạn con người

d)

Bảo hiểm học sinh

5.
  1. 4. Trong quy trình khai thác – thẩm định – cấp đơn – bồi thường, giai đoạn bồi thường thường được kích hoạt khi nào?

a)

Khi Anh/Chị hoàn tất việc tư vấn và thu thập thông tin khách hàng

b)

Khi đơn bảo hiểm đã được cấp cho khách hàng

c)

Khi hết hạn hiệu lực của đơn bảo hiểm

d)

Khi xảy ra sự kiện bảo hiểm và khách hàng thông báo tổn thất

6.
  1. 5. Khách hàng hỏi Anh/Chị một câu trong phạm vi “câu hỏi thường gặp” đã được công ty hướng dẫn sẵn. Anh/Chị nên phản hồi như thế nào?

a)

Trả lời theo đúng nội dung hướng dẫn trong mục câu hỏi thường gặp của công ty.

b)

Trả lời theo suy đoán vì đây là câu hỏi phổ biến, ít khi sai.

c)

Tránh trả lời ngay và đề nghị khách hàng đợi để chuyển sang bộ phận khác.

d)

Tự diễn giải theo cách riêng để tạo sự linh hoạt và thoải mái cho khách hàng.

7.
  1. 6. Trong buổi tư vấn, khách hàng muốn so sánh nhanh điểm khác biệt giữa hai gói sản phẩm cơ bản mà công ty đang phân phối. Tuy nhiên, công ty chưa ban hành bảng so sánh chuẩn. Cách xử lý phù hợp nhất là gì?

a)

Tóm tắt nhanh theo cảm nhận chung vì hai gói này vốn không khác nhau nhiều.

b)

Giải thích từng gói sản phẩm theo đúng tài liệu hiện có và tránh tự đưa ra kết luận so sánh.

c)

Tự đưa ra bảng so sánh theo hiểu biết cá nhân để hỗ trợ khách hàng kịp thời.

d)

Nói rằng không thể hỗ trợ vì chưa có bảng so sánh nên khách hàng phải tự tìm hiểu.

8.
  1. 7. Nếu áp dụng chế độ bảo hiểm miễn thường không khấu trừ mà mức miễn thường là 500 USD, tổn thất 2.500 USD. Số tiền bồi thường là:

a)

2.000 USD

b)

Không bồi thường

c)

2.500 USD

d)

500 USD

9.
  1. 8. Nếu áp dụng chế độ bảo hiểm miễn thường có khấu trừ mà mức miễn thường là 1.000 USD, tổn thất 600 USD. Số tiền bồi thường là:

a)

400 USD

b)

1.600 USD

c)

Không bồi thường

d)

600 USD

10.
  1. 9. Khách hàng tham gia bảo hiểm người vay vốn dành cho cá nhân, số tiền bảo hiểm cố định cho cả thời hạn BH là 460 triệu đồng... Vào ngày 15/2/2024 NĐBH bị tử vong... Số dư nợ thực tế của NĐBH tại thời điểm tử vong là 303 triệu đồng... Trường hợp này Công ty bảo hiểm sẽ bồi thường như thế nào?

a)

460 triệu đồng

b)

300 triệu đồng

c)

303 triệu đồng

d)

400 triệu đồng

11.
  1. 10. Trong quá trình tiếp nhận hồ sơ yêu cầu bảo hiểm, Anh/Chị nhận thấy thông tin khách hàng cung cấp chưa thống nhất với bản chào phí đã được duyệt trước đó. Đây là sản phẩm phổ thông, có quy định rõ về loại biểu phí bắt buộc áp dụng. Để đảm bảo đúng quy trình khai thác – thẩm định – cấp đơn, Anh/Chị nên xử lý thế nào?

a)

Tiếp tục nhập đơn theo thông tin khách hàng cung cấp mà không đối chiếu lại vì biểu phí đã thống nhất từ đầu.

b)

Kiểm tra lại thông tin khách hàng, đối chiếu biểu phí bắt buộc và trao đổi lại với bộ phận thẩm định nếu thông tin có thay đổi.

c)

Áp dụng ngay biểu phí theo bản chào trước đó vì đã có phê duyệt, không cần rà soát thêm thông tin.

d)

Tự điều chỉnh mức phí dựa trên kinh nghiệm để phù hợp hơn với dữ liệu mới cập nhật.

12.
  1. 11. Một khách hàng cá nhân chia sẻ rằng nhu cầu chính của họ là “được hỗ trợ khi phát sinh chi phí lớn bất ngờ”, nhưng khách chưa hiểu sự khác nhau giữa các gói sản phẩm đang được giới thiệu. Khách muốn Anh/Chị giúp phân biệt phạm vi và giới hạn quyền lợi để chọn gói phù hợp. Anh/Chị nên xử lý như thế nào?

a)

Khuyên khách chọn gói phổ biến nhất vì các gói thường không khác nhau quá nhiều về quyền lợi chính.

b)

Tư vấn khách ưu tiên gói phí thấp trước, sau đó cân nhắc nâng cấp nếu còn băn khoăn thêm về quyền lợi.

c)

Làm rõ tình huống mà khách lo ngại, giải thích phạm vi – giới hạn từng gói theo các nhóm quyền lợi và đề xuất gói phù hợp với nhu cầu thực tế.

d)

Giới thiệu toàn bộ gói sản phẩm và đề xuất khách chọn gói có quyền lợi cao nhất để tránh thiếu bảo vệ.

13.
  1. 12. Một nhóm khách hàng muốn mua bảo hiểm cùng nhau để tối ưu chi phí. Tuy nhiên, từng người có nhu cầu khác nhau và mức độ quan tâm tới quyền lợi cũng không giống nhau. Nhóm yêu cầu Anh/Chị giải thích để họ hiểu rõ những nhóm quyền lợi quan trọng và lựa chọn sao cho hợp lý. Anh/Chị nên làm gì để thể hiện đúng năng lực cấp độ 2?

a)

Đề xuất nhóm chọn cùng một gói giống nhau để đơn giản hóa việc quản lý và tư vấn.

b)

Tập trung giới thiệu gói phổ biến nhất vì đa số khách hàng đều lựa chọn gói đó.

c)

Chọn giúp cả nhóm một gói tầm trung vì đảm bảo vừa đủ quyền lợi mà chi phí không quá cao.

d)

Tách nhu cầu theo từng nhóm quyền lợi, giải thích phạm vi – giới hạn của từng nhóm quyền lợi và đề xuất cấu hình phù hợp từng người.

14.
  1. 13. Công ty đang xem xét một sản phẩm mới có phạm vi bảo hiểm rất rộng, mức phí dự kiến khá thấp, điều khoản loại trừ không nhiều. Một số bộ phận lo ngại rủi ro chọn lọc bất lợi (anti-selection) và tần suất bồi thường cao. Anh/Chị được hỏi ý kiến về nguyên tắc thiết kế điều khoản, biểu phí và đánh giá rủi ro tiềm ẩn của sản phẩm này.

Các nhận định/giải pháp có thể cân nhắc:

(1) Biểu phí phải phản ánh tương xứng mức độ rủi ro, chi phí quản lý và chi phí bồi thường dự kiến.

(2) Phạm vi bảo hiểm và điều khoản loại trừ cần được thiết kế rõ, có tiêu chí đo lường, tránh diễn giải quá rộng dẫn đến khó kiểm soát rủi ro.

(3) Để tăng tính cạnh tranh, có thể chấp nhận mức phí thấp mà không cần tính kỹ đến tần suất và mức độ rủi ro.

(4) Nên phân tách các nhóm khách hàng có mức độ rủi ro khác nhau để cân nhắc áp dụng mức phí hoặc điều kiện bảo hiểm khác nhau.

(5) Khi sản phẩm mới, có thể bỏ qua tác động đến tái bảo hiểm và yêu cầu về vốn vì sẽ điều chỉnh sau.

Các phương án lựa chọn (tổ hợp giải pháp):

a)

(1), (3), (4)

b)

(2), (4), (5)

c)

(1), (4), (5)

d)

(1), (2), (4)

15.
  1. 14. Công ty đang nghiên cứu một gói sản phẩm với các quyền lợi bổ sung (add-on) có thể mua kèm để tăng tính linh hoạt. Một số quyền lợi bổ sung có mối liên hệ chặt với rủi ro chính, dễ làm tăng mức độ/tần suất bồi thường nếu thiết kế không cẩn trọng. Ở góc độ nguyên tắc thiết kế điều khoản, biểu phí và nhận diện rủi ro tiềm ẩn, Anh/Chị sẽ tập trung vào những điểm nào?

(1) Đánh giá mối tương quan rủi ro giữa quyền lợi chính và quyền lợi bổ sung, tránh thiết kế trùng lặp/chi trả chồng chéo cho cùng một sự kiện.

(2) Xem xét rủi ro tích lũy (accumulation) khi một sự kiện có thể kích hoạt nhiều quyền lợi đồng thời, ảnh hưởng đến khả năng thanh toán.

(3) Để đơn giản, có thể áp dụng cùng một mức phí bổ sung cho tất cả khách hàng, không cần phân loại rủi ro hoặc kịch bản tổn thất.

(4) Sử dụng dữ liệu lịch sử và phân tích kịch bản (scenario) để hiệu chỉnh biểu phí cho từng nhóm quyền lợi bổ sung.

(5) Rà soát chặt chẽ ngôn ngữ điều khoản quyền lợi bổ sung để tránh điểm mơ hồ, khó tranh luận khi giám định bồi thường.

Các phương án lựa chọn (tổ hợp):

a)

(2), (4), (5)

b)

(1), (2), (4)

c)

(1), (3), (5)

d)

(2), (3), (5)

16.
  1. 15. Thống kê nội bộ cho thấy tỷ lệ hồ sơ bồi thường phải yêu cầu bổ sung chứng từ đang khá cao, làm kéo dài thời gian giải quyết và gây phàn nàn từ khách hàng. Nguyên nhân sơ bộ: hướng dẫn hồ sơ ở khâu khai thác chưa thống nhất, tài liệu gửi khách khó hiểu, mỗi bộ phận giải thích theo một cách khác nhau. Anh/Chị được đề nghị đề xuất nhóm giải pháp cải thiện.

Các giải pháp có thể cân nhắc:

(1) Chuẩn hóa checklist chứng từ bồi thường theo từng nhóm hồ sơ, áp dụng thống nhất cho các bộ phận liên quan.

(2) Thiết kế lại tài liệu/hướng dẫn gửi khách hàng bằng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu, bám sát checklist chuẩn.

(3) Yêu cầu xử lý bồi thường luôn ưu tiên an toàn tối đa nên phải xin thêm chứng từ ngay cả khi chưa thực sự cần.

(4) Tổ chức buổi trao đổi/đào tạo nội bộ giữa khai thác – bồi thường – chăm sóc khách hàng để thống nhất cách tư vấn và giải thích cho khách.

(5) Cho phép mỗi đơn vị tự xây checklist riêng để linh hoạt theo thực tế từng nơi.

Các phương án lựa chọn (tổ hợp giải pháp):

a)

(1), (4), (5)

b)

(1), (2), (4)

c)

(1), (3), (4)

d)

(2), (3), (5)

17.
  1. 16. Cam kết chất lượng dịch vụ (SLA) giải quyết bồi thường giữa các đơn vị không đồng đều: có nơi xử lý nhanh, có nơi thường xuyên trễ hạn; chất lượng hồ sơ bàn giao giữa khai thác – thẩm định – bồi thường cũng không ổn định. Lãnh đạo muốn có giải pháp cải thiện toàn chuỗi quy trình, không chỉ đổ lỗi cho một bộ phận. Anh/Chị được giao nhiệm vụ đề xuất nhóm giải pháp khả thi.

Các giải pháp có thể cân nhắc:

(1) Yêu cầu các đơn vị gửi báo cáo thủ công hàng tuần về thời gian xử lý và các hồ sơ trễ hạn để kiểm soát chặt hơn.

(2) Phân loại hồ sơ theo mức độ phức tạp, xây dựng quy trình rút gọn cho hồ sơ đơn giản và giữ quy trình đầy đủ cho hồ sơ phức tạp.

(3) Đề xuất xây dựng dashboard trên hệ thống để theo dõi thời gian xử lý trên từng bước và phát hiện điểm nghẽn.

(4) Thiết lập lại SLA thống nhất toàn hệ thống, làm rõ trách nhiệm và mốc thời gian từng khâu trong quy trình khai thác – thẩm định – bồi thường.

(5) Yêu cầu bộ phận bồi thường tự xử lý tất cả điểm nghẽn, các bộ phận khác giữ nguyên quy trình cũ để tránh thay đổi nhiều.

Các phương án lựa chọn (tổ hợp giải pháp):

a)

(2), (4), (5)

b)

(1), (4), (5)

c)

(2), (3), (4)

d)

(1), (2), (3)

18.
  1. 17. Một nhóm khách hàng mới (phân khúc thu nhập trung bình – ổn định) được đối tác giới thiệu đến BIC. Nhóm khách có nhu cầu đa dạng: người chú trọng quyền lợi dài hạn, người ưu tiên chi phí thấp, người muốn có thêm các quyền lợi mở rộng. Danh mục sản phẩm hiện tại có nhiều gói, nhưng chưa có cấu hình đúng theo nhu cầu nhóm này. Công ty cũng đang xem xét điều chỉnh chính sách bán hàng để phù hợp phân khúc mới.

Là người có kinh nghiệm, Anh/Chị cần lựa chọn tổ hợp giải pháp phù hợp nhất từ các lựa chọn sau:

(1) Phân nhóm nhu cầu để tư vấn cấu hình sản phẩm phù hợp từng nhóm khách hàng trong cùng phân khúc.

(2) Đề xuất bộ phận nghiệp vụ xem xét bổ sung phiên bản sản phẩm có mức quyền lợi linh hoạt hơn.

(3) Tư vấn một gói duy nhất cho cả nhóm để tối ưu thời gian xử lý và tránh phức tạp cho khách hàng.

(4) Phối hợp bộ phận bán hàng đánh giá lại chính sách phí/ưu đãi theo đúng đặc điểm phân khúc này.

(5) Giữ nguyên chính sách hiện tại vì chưa có số liệu chứng minh phân khúc này sẽ đóng góp doanh thu.

a)

(2), (3), (5)

b)

(1), (3), (5)

c)

(2), (4), (5)

d)

(1), (2), (4)

19.
  1. 18. Sau một năm triển khai bán hàng, số liệu cho thấy một phân khúc khách hàng mới (trẻ tuổi – nhu cầu linh hoạt – yêu thích dịch vụ nhanh gọn) có tỷ lệ quan tâm cao nhưng tỷ lệ chốt thấp. Qua phản hồi, khách cho biết sản phẩm hiện tại hơi “cứng”, chưa có nhiều tùy chọn cá nhân hóa. Bộ phận kinh doanh đề nghị Anh/Chị – với kinh nghiệm chuyên môn – góp ý để vừa cải thiện sản phẩm, vừa tối ưu tư vấn cho nhóm khách này. Tổ hợp giải pháp phù hợp nhất là gì?

(1) Tư vấn lại khách hàng theo cách truyền thống để đảm bảo thống nhất thông tin.

(2) Tập trung vào truyền thông sản phẩm thay vì cải tiến để tránh quá tải cho bộ phận nghiệp vụ.

(3) Rà soát các quyền lợi có thể chia nhỏ hoặc bổ sung tùy chọn linh hoạt.

(4) Tổng hợp phản hồi khách hàng thành các nhóm vấn đề và đề xuất cải tiến sản phẩm tương ứng.

(5) Phối hợp kinh doanh xây dựng chính sách bán hàng phù hợp hành vi tiêu dùng của phân khúc trẻ.

a)

(3), (4), (5)

b)

(1), (2), (4)

c)

(2), (3), (5)

d)

(2), (4), (5)

20.

P06a: Giám định bồi thường Hàng hải

a)

Bắt Đầu

b)

No

21.
  1. 1. Trong bảo hiểm hàng hải, hành động nào sau đây được xác định là "Tổn thất chung"?

a)

Hàng hóa bị rỉ sét tự nhiên do tính chất lý hóa của sản phẩm trong môi trường biển.

b)

Vứt bỏ một phần hàng hóa xuống biển một cách cố ý để cứu tàu khỏi bị chìm trong bão.

c)

Hàng hóa bị ẩm ướt do nước mưa lọt vào hầm hàng trong quá trình vận chuyển.

d)

Tàu bị va chạm với đá ngầm dẫn đến vỡ vỏ tàu và nước tràn vào làm hỏng hàng.

22.
  1. 2. Khi tàu gặp sự cố hoặc tai nạn trên biển, ai là người có thẩm quyền và trách nhiệm pháp lý để lập "Kháng nghị hàng hải"?

a)

Giám định viên bảo hiểm

b)

Thuyền trưởng

c)

Chủ tàu

d)

Đại lý hãng tàu

23.
  1. 3. Trong bảo hiểm Trách nhiệm dân sự của chủ tàu, công ty bảo hiểm sẽ chịu trách nhiệm bồi thường cho loại tổn thất nào sau đây?

a)

Hao mòn tự nhiên của máy móc và trang thiết bị trên tàu được bảo hiểm.

b)

Tất cả các tổn thất tài chính phát sinh trong quá trình kinh doanh của chủ tàu.

c)

Thiệt hại về thân tàu và hàng hóa của bên thứ ba do tàu được bảo hiểm gây ra đâm va.

d)

Hư hỏng vật chất đối với vỏ tàu và máy móc của chính con tàu được bảo hiểm.

24.
  1. 4. Theo bộ điều khoản bảo hiểm Thân tàu định hạn (ITC Hulls 1995), đối tượng nào sau đây KHÔNG thuộc phạm vi bảo hiểm của đơn bảo hiểm này?

a)

Máy móc, nồi hơi và trục cơ.

b)

Trang thiết bị, dụng cụ và vật tư dự trữ của tàu.

c)

Hàng hóa chuyên chở trên tàu.

d)

Vỏ tàu.

25.
  1. 5. Khi giám định lô hàng sắt thép hoặc nông sản bị ướt tại cảng, phương pháp nghiệp vụ phổ biến dùng để xác định sơ bộ nguồn gốc nước (nước biển hay nước ngọt) là gì?

a)

Sử dụng giấy quỳ tím để kiểm tra độ pH của mẫu nước thu được.

b)

Sử dụng máy đo độ ẩm để xác định tỷ lệ nước trong hàng hóa.

c)

Quan sát màu sắc vết ố: vết màu sẫm thường là nước biển, vết màu nhạt là nước mưa.

d)

Sử dụng dung dịch Bạc Nitrat (AgNO3) để kiểm tra phản ứng kết tủa.

26.
  1. 6. Khi phát hiện kiện hàng máy móc có vỏ thùng gỗ bên ngoài bị va đập và nứt vỡ, Giám định viên cần thực hiện bước nào tiếp theo để có cơ sở đánh giá tổn thất chính xác nhất?

a)

Đo đạc kích thước vết nứt vỡ trên vỏ thùng để tính toán chi phí sửa chữa hoặc thay thế bao bì mới.

b)

Đề nghị mở bao bì để kiểm tra trực tiếp tình trạng vật lý của máy móc bên trong.

c)

Ghi nhận tình trạng bao bì vào biên bản và ước tính tỷ lệ giảm giá trị dựa trên mức độ hư hỏng bên ngoài.

d)

Chụp ảnh các góc cạnh của bao bì và yêu cầu người vận chuyển ký xác nhận chịu trách nhiệm bồi thường toàn bộ kiện hàng.

27.
  1. 7. Trong bộ hồ sơ khiếu nại bảo hiểm hàng hóa, chứng từ nào đóng vai trò quan trọng nhất để xác nhận quyền sở hữu hàng hóa và bằng chứng của hợp đồng vận chuyển?

a)

Vận đơn đường biển (Bill of Lading).

b)

Phiếu đóng gói (Packing List).

c)

Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice).

d)

Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O).

28.
  1. 8. Khi nhận hàng tại cảng và phát hiện bao bì bị rách vỡ hoặc số lượng bị thiếu hụt so với vận đơn, Người được bảo hiểm cần làm gì ngay lập tức để bảo lưu quyền khiếu nại người vận chuyển?

a)

Từ chối nhận hàng và yêu cầu Công ty bảo hiểm bồi thường toàn bộ lô hàng ngay tại cảng.

b)

Tự thuê một đơn vị giám định độc lập để kiểm tra mà không cần thông báo cho người vận chuyển.

c)

Lập Thư dự kháng (Letter of Reservation) thông báo tổn thất và yêu cầu đại diện tàu/cảng xác nhận.

d)

Đưa ngay hàng về kho riêng để tự sửa chữa bao bì nhằm giảm thiểu tổn thất.

29.
  1. 9. Giám định viên tiếp cận tàu để xác định nguyên nhân lô hàng thép cuộn bị rỉ sét nặng do nước muối. Khi đối chiếu chứng từ, Nhật ký hàng hải ghi nhận tàu gặp bão cấp 9, sóng tràn qua boong trong 2 ngày liên tiếp. Tuy nhiên, khi kiểm tra thực tế tại hầm hàng, Giám định viên phát hiện hệ thống thông gió bị hỏng hóc, không thể đóng kín hoàn toàn và có vệt nước chảy từ ống thông gió xuống hàng. Theo Anh/Chị, nguyên nhân trực tiếp gây ra tổn thất này là gì và thuộc nhóm rủi ro nào?

a)

Do "Hiểm họa của biển" - Bão lớn là nguyên nhân bất khả kháng gây tràn nước.

b)

Do "Sơ suất của thuyền viên" trong việc điều khiển tàu đi vào vùng bão.

c)

Do "Nội tỳ" của hàng hóa - Thép tự rỉ sét do độ ẩm không khí cao.

d)

Do "Tàu không đủ khả năng đi biển" - Hệ thống thông gió hư hỏng từ trước khiến nước xâm nhập, dù có bão hay không.

30.
  1. 10. Khách hàng của BIC nhập khẩu một lô máy móc theo điều kiện FOB (Incoterms 2010). Tại cảng xếp hàng (nước ngoài), trong quá trình cẩu kiện hàng từ cầu cảng lên tàu, cáp cẩu bị đứt khiến kiện hàng rơi xuống cầu cảng vỡ nát (hàng chưa qua lan can tàu và chưa được đặt yên vị trên tàu). Chủ hàng yêu cầu BIC bồi thường theo đơn bảo hiểm hàng hóa vận chuyển đã mua. Dựa trên kiến thức về chuyển giao rủi ro, Anh/Chị nhận định thế nào?

a)

BIC không chịu trách nhiệm, vì theo FOB, rủi ro chỉ chuyển sang người mua khi hàng đã "xếp lên tàu" (on board). Tổn thất này vẫn thuộc trách nhiệm người bán.

b)

BIC chịu trách nhiệm bồi thường vì đơn bảo hiểm hàng hóa thường có điều khoản "Kho đến Kho" (Warehouse to Warehouse), bao gồm cả quá trình xếp hàng.

c)

BIC chịu trách nhiệm bồi thường vì đây là rủi ro trong quá trình xếp dỡ và hàng đã nằm trong phạm vi hoạt động của tàu.

d)

BIC không chịu trách nhiệm, nhưng sẽ hỗ trợ pháp lý để người mua đi kiện đơn vị xếp dỡ cảng.

31.
  1. 11. Khách hàng của BIC tham gia bảo hiểm cho lô hàng gạo xuất khẩu theo điều kiện ICC (C) 1/1/82. Trong quá trình vận chuyển, tàu gặp bão lớn cấp 11. (1) Nước biển tràn vào hầm hàng làm ướt 50 tấn gạo. (2) Để cứu tàu khỏi nguy cơ bị chìm do sóng lớn, Thuyền trưởng quyết định vứt bỏ 20 tấn gạo xuống biển (Hy sinh tổn thất chung). Anh/Chị hãy xác định trách nhiệm bồi thường của BIC trong vụ này?

a)

Chỉ bồi thường (1) Gạo ướt; từ chối (2) vì Hy sinh tổn thất chung thuộc trách nhiệm của chủ tàu.

b)

Chỉ bồi thường (2) Gạo bị vứt bỏ (Hy sinh tổn thất chung); từ chối (1) Gạo ướt.

c)

Từ chối toàn bộ vì "bão tố/hiểm họa của biển" không thuộc phạm vi bảo hiểm của điều kiện C.

d)

Bồi thường cả (1) Gạo ướt và (2) Gạo bị vứt bỏ vì đây là rủi ro bất khả kháng.

32.
  1. 12. Doanh nghiệp nhập khẩu lô hàng trái cây tươi và tham gia bảo hiểm tại BIC theo điều kiện ICC (A) 1/1/82 (Điều kiện A - Mọi rủi ro). Trong hành trình, tàu bị va chạm với tàu khác và phải ghé vào cảng lánh nạn để sửa chữa mất 10 ngày. Mặc dù hệ thống lạnh vẫn hoạt động bình thường, nhưng do thời gian hành trình bị kéo dài thêm 10 ngày, trái cây bị chín nẫu và hư hỏng 100%. Anh/Chị giải quyết khiếu nại này như thế nào?

a)

Bồi thường 100% vì ICC (A) là bảo hiểm "Mọi rủi ro", và nguyên nhân gốc rễ là do "Đâm va".

b)

Bồi thường 50% vì đây là tổn thất do hậu quả của tai nạn hàng hải.

c)

Từ chối bồi thường vì trái cây tươi là hàng hóa đặc biệt, không được bảo hiểm theo điều kiện ICC (A).

d)

Từ chối bồi thường vì tổn thất này có nguyên nhân trực tiếp là "Chậm trễ", đây là rủi ro loại trừ tuyệt đối.

33.
  1. 13. Giám định viên BIC được cử đến kho khách hàng để giám định lô hàng cám gạo đóng bao trong container bị ẩm mốc và bốc mùi chua. Vỏ container bên ngoài hoàn toàn nguyên vẹn, không thủng rách, nhưng sàn container bị ẩm ướt. Thời tiết trong quá trình vận chuyển có ghi nhận mưa lớn tại cảng dỡ hàng. Để xác định chính xác nguyên nhân và trách nhiệm bảo hiểm, hành động nghiệp vụ nào sau đây là ưu tiên hàng đầu của Giám định viên?

a)

Thực hiện phản ứng Bạc Nitrat (AgNO3) lên mẫu nước/vết ố trên bao bì để phân biệt là nước biển (xâm nhập) hay nước ngọt (hấp hơi/nước mưa).

b)

Kết luận tổn thất do nước mưa trong quá trình dỡ hàng vì có báo cáo thời tiết mưa lớn, thuộc phạm vi bảo hiểm.

c)

Kết luận tổn thất do "Hấp hơi/Đổ mồ hôi" vì container kín không thủng, đây là đặc tính tự nhiên của hàng hóa nên từ chối bồi thường.

d)

Yêu cầu người vận chuyển bồi thường vì họ không bảo quản hàng hóa tốt làm ẩm sàn container.

34.
  1. 14. Một lô hàng máy móc nhập khẩu được bảo hiểm tại BIC. Khi mở cửa container tại kho, phát hiện kiện máy bị đổ nghiêng, đập vào thành container gây móp méo hư hỏng. Kiểm tra bên ngoài vỏ container thấy hoàn toàn bình thường, không có dấu vết va chạm hay biến dạng từ bên ngoài. Giám định viên cần tập trung vào yếu tố nào để xác định nguyên nhân tổn thất?

a)

Kết luận đây là rủi ro "Va đập với vật thể khác" thuộc phạm vi bảo hiểm và tiến hành tính toán giá trị bồi thường ngay.

b)

Kiểm tra kỹ thuật chèn lót, chằng buộc bên trong container xem có đảm bảo chịu lực và phù hợp với trọng lượng máy hay không.

c)

Yêu cầu Cảng vụ cung cấp biên bản xác nhận container bị rơi trong quá trình cẩu hạ để quy trách nhiệm cho cảng.

d)

Kiểm tra tình trạng kỹ thuật của xe đầu kéo container xem có phanh gấp trong quá trình vận chuyển nội địa hay không.

35.
  1. 15. Doanh nghiệp A nhập khẩu lô hàng Thép cuộn, tham gia bảo hiểm tại BIC. Tại cảng dỡ hàng, biên bản giám định xác nhận thiếu hụt 5 cuộn so với số lượng ghi trên Vận đơn (Bill of Lading - B/L). Tuy nhiên, Vận đơn là loại "Clean on Board" (Sạch, đã xếp lên tàu). Thuyền trưởng lập luận rằng thực tế cảng xếp chỉ giao lên tàu số lượng thiếu như vậy và từ chối trách nhiệm. Với tư cách là cán bộ giải quyết bồi thường, Anh/Chị phân tích trách nhiệm pháp lý như thế nào?

a)

Đây là rủi ro thương mại thông thường, không thuộc phạm vi giải quyết của bảo hiểm hay người vận chuyển.

b)

Trách nhiệm thuộc về Cảng xếp hàng, BIC hướng dẫn chủ hàng khiếu nại Cảng xếp hàng thay vì khiếu nại tàu.

c)

Tàu phải chịu trách nhiệm hoàn toàn, vì Vận đơn "Clean on Board" là bằng chứng tối thượng xác nhận tàu đã nhận đủ số lượng hàng trong tình trạng tốt.

d)

Tàu không chịu trách nhiệm vì thực tế họ chỉ nhận được số lượng ít hơn, lỗi thuộc về người gửi hàng.

36.
  1. 16. Lô hàng gạo được bảo hiểm theo điều kiện ICC (B). Khi dỡ hàng, các bao lớp trên cùng bị ướt. Giám định viên kiểm tra bằng Bạc Nitrat (AgNO3) cho kết quả âm tính (không phải nước biển). Thuyền trưởng xác nhận do thủy thủ quên đóng nắp hầm hàng khi trời mưa. Anh/Chị giải quyết hồ sơ này như thế nào?

a)

Bồi thường, vì đây là tổn thất bất ngờ, không lường trước được.

b)

Từ chối bồi thường, vì đây là lỗi "Tàu không đủ khả năng đi biển".

c)

Từ chối bồi thường, vì nguyên nhân là "Nước mưa", không thuộc phạm vi ICC (B).

d)

Bồi thường, vì "Sơ suất của thuyền viên" là rủi ro được bảo hiểm.

37.
  1. 17. Tàu "VICTORY" được bảo hiểm Thân tàu (theo ITC 1995). Tàu bị va chạm đá ngầm làm móp đáy, bắt buộc phải lên đà (dry-dock) để sửa chữa để duy trì cấp tàu. Cùng lúc đó, Chủ tàu quyết định thực hiện luôn kỳ "Kiểm tra định kỳ đặc biệt" - công việc này cũng đang đến hạn bắt buộc phải làm ngay, nếu không làm tàu sẽ bị rút cấp. Anh/Chị lựa chọn các giải pháp nào để giải quyết hồ sơ này đúng quy tắc?

1. Chấp nhận bồi thường 100% chi phí nhân công và vật tư để sửa chữa vết móp đáy tàu (hạng mục thuộc trách nhiệm bảo hiểm).

2. Từ chối toàn bộ chi phí sơn chống hà toàn bộ đáy tàu và phí đăng kiểm viên cho kỳ kiểm tra đặc biệt (hạng mục bảo dưỡng của chủ tàu).

3. Phân bổ chi phí chung (Tiền thuê cầu tàu, chi phí đưa tàu lên/xuống đà): Bảo hiểm chịu 50%, Chủ tàu chịu 50%.

4. Yêu cầu Đăng kiểm viên xác nhận bằng văn bản về việc kỳ "Kiểm tra đặc biệt" này là cấp thiết ngay lập tức cho sự an toàn của tàu.

5. Chấp nhận bồi thường 100% chi phí đưa tàu lên/xuống đà, vì sự cố va chạm là nguyên nhân đầu tiên và trực tiếp khiến tàu phải lên đà.

a)

(1), (2), (5)

b)

(1), (3), (5)

c)

(2), (3), (4)

d)

(1), (2), (3), (4)

38.
  1. 18. Tàu biển được bảo hiểm với Số tiền bảo hiểm (Insured Value) là 1.000.000 USD. Tàu bị mắc cạn nghiêm trọng tại vùng biển nước ngoài. Giá trị thực tế của tàu (Sound Value) trên thị trường lúc đó đang giảm sâu, chỉ còn 900.000 USD. Chi phí Cứu hộ (Salvage) ước tính: 300.000 USD. Chi phí Sửa chữa ước tính sau khi cứu: 800.000 USD. Chủ tàu gửi "Thư từ bỏ tàu" (Notice of Abandonment) yêu cầu bồi thường tổn thất toàn bộ. Anh/Chị ra quyết định như thế nào theo điều kiện ITC Hulls 1995?

a)

Chấp nhận Tuyên bố từ bỏ: Vì Tổng chi phí khắc phục (1.100.000 USD) đã vượt quá Số tiền bảo hiểm (1.000.000 USD), đủ điều kiện cấu thành Tổn thất toàn bộ ước tính (CTL).

b)

Chấp nhận Tuyên bố từ bỏ: Vì Tổng chi phí khắc phục (1.100.000 USD) đã lớn hơn Giá trị thực tế của tàu (900.000 USD), việc sửa chữa là không kinh tế thương mại.

c)

Từ chối Tuyên bố từ bỏ: Vì Chi phí sửa chữa (800.000 USD) vẫn nhỏ hơn Số tiền bảo hiểm (1.000.000 USD), chưa đủ điều kiện cấu thành tổn thất toàn bộ.

d)

Từ chối Tuyên bố từ bỏ: Vì Chi phí Cứu hộ (300.000 USD) là Tổn thất chung (General Average), không được cộng vào để tính toán mức độ tổn thất toàn bộ ước tính của riêng con tàu.

39.
  1. 19. Khách hàng doanh nghiệp của BIC chuyên nhập khẩu Thép cuộn. Tỷ lệ bồi thường năm vừa qua lên tới 140%, chủ yếu do các tổn thất "Rỉ sét, oxy hóa". Khi BIC tiến hành thế quyền đòi Người vận chuyển, các hãng tàu đều từ chối bồi thường và đưa ra bằng chứng là trên Vận đơn có ghi chú "Retla Clause" (Điều khoản quy định tàu không chịu trách nhiệm về rỉ sét bề mặt hoặc hàng đã có dấu hiệu rỉ từ trước khi xếp). Để tái tục hợp đồng năm tới đảm bảo hiệu quả, Anh/Chị đề xuất các giải pháp điều chỉnh phạm vi và yêu cầu nào?

1. Bổ sung điều khoản cam kết: Yêu cầu bắt buộc phải thực hiện "Giám định trước khi xếp hàng" tại cảng đi để xác nhận tình trạng thực tế của hàng hóa, vô hiệu hóa giá trị miễn trách của "Retla Clause" trên vận đơn.

2. Tăng phí bảo hiểm lên gấp đôi và giữ nguyên điều kiện bảo hiểm ICC (A) - Mọi rủi ro như năm cũ để duy trì sự hài lòng của khách hàng.

3. Điều chỉnh phạm vi bảo hiểm đối với rủi ro rỉ sét: Chỉ bảo hiểm rỉ sét gây ra bởi nước biển; loại trừ rỉ sét do nước ngọt, nước mưa hoặc hơi ẩm tự nhiên (trừ khi do hậu quả của tai nạn đâm va, chìm đắm).

4. Áp dụng Mức khấu trừ riêng cao hơn đối với tổn thất rỉ sét (ví dụ: 10% giá trị tổn thất hoặc 5.000 USD, tùy số nào lớn hơn) để chia sẻ rủi ro với chủ hàng.

5. Từ chối tái tục bảo hiểm đối với khách hàng này vì rủi ro quá cao và hãng tàu đã miễn trách nhiệm.

a)

(3), (4), (5)

b)

(1), (3), (4)

c)

(2), (3), (5)

d)

(1), (2), (4)

40.
  1. 20. Doanh nghiệp A (Việt Nam) nhập khẩu máy móc theo điều kiện EXW (Giao tại xưởng người bán ở Đức). Doanh nghiệp A mua bảo hiểm của BIC cho toàn bộ hành trình. Xe tải do Doanh nghiệp A thuê đến nhận hàng tại xưởng, trong quá trình người bán hỗ trợ bốc hàng lên xe tải tại sân nhà máy thì làm rơi vỡ kiện hàng. Doanh nghiệp A yêu cầu BIC bồi thường. Anh/Chị phân tích trách nhiệm và đưa ra hướng xử lý hợp lý nhất?

a)

Chấp nhận bồi thường, vì đơn bảo hiểm hàng hóa mặc định bao gồm điều khoản "Từ kho đến kho" (Warehouse to Warehouse), bảo hiểm cho mọi rủi ro từ khi hàng bắt đầu vận chuyển.

b)

Từ chối bồi thường và hướng dẫn Doanh nghiệp A khiếu nại người bán, vì người bán là bên trực tiếp gây ra lỗi (Tort liability) dù rủi ro đã chuyển giao.

c)

Chấp nhận bồi thường (vì Doanh nghiệp A đã chịu rủi ro từ khi nhận hàng tại xưởng), sau đó BIC nhận thế quyền để quay lại đòi người bán do lỗi bất cẩn của họ.

d)

Từ chối bồi thường, vì theo EXW, rủi ro xếp hàng lên phương tiện thuộc trách nhiệm và chi phí của người bán, người mua chưa có quyền lợi bảo hiểm đối với rủi ro xếp hàng.

41.
  1. 21. BIC bảo hiểm cho một lô hàng "Tua bin điện gió" (giá trị 2 triệu USD) nhập khẩu từ Đức về Việt Nam. Khi tàu cập cảng trung chuyển tại Singapore, báo cáo giám định sơ bộ cho thấy kiện hàng bị xô lệch và biến dạng khung vỏ bảo vệ do sóng lớn trong hành trình. Người được bảo hiểm lo ngại tua bin bên trong bị hỏng trục (tổn thất ngầm), nên yêu cầu BIC tuyên bố "Tổn thất toàn bộ" (Total Loss) ngay tại Singapore và từ chối nhận hàng để đỡ tốn chi phí vận chuyển về Việt Nam. Hãng tàu thì khẳng định chỉ hư hỏng bao bì, từ chối trách nhiệm. Với vai trò Trưởng phòng Giám định bồi thường, Anh/Chị chỉ đạo tổ hợp các hành động nào để kiểm soát rủi ro và xử lý khiếu nại này?

1. Chấp thuận đề xuất của khách hàng: Tuyên bố tổn thất toàn bộ ước tính ngay tại Singapore để giữ uy tín, sau đó BIC sẽ nhận quyền sở hữu hàng và tự bán thanh lý xác tại Singapore để thu hồi vốn.

2. Chỉ định ngay một Công ty giám định quốc tế uy tín tại Singapore để thực hiện giám định chi tiết tình trạng kỹ thuật bên trong cùng với đại diện của Hãng tàu, nhằm xác định xem hư hỏng có thể sửa chữa được không.

3. Yêu cầu Người được bảo hiểm vẫn phải tiếp tục vận chuyển hàng về Việt Nam (nơi đến cuối cùng) để có đầy đủ phương tiện kỹ thuật/nhà máy kiểm tra chi tiết, đồng thời bảo lưu quyền khiếu nại với Hãng tàu ở mức cao nhất.

4. Ra văn bản từ chối bồi thường tạm thời với lý do "Tổn thất chưa được xác định rõ ràng" và yêu cầu khách hàng tự thuê chuyên gia đánh giá, khi nào có kết quả chính xác mới xem xét.

5. Phối hợp với Người được bảo hiểm gửi Thư dự kháng (Letter of Reservation) cho Hãng tàu ngay lập tức tại Singapore, cáo buộc Hãng tàu thiếu trách nhiệm trong việc chằng buộc dẫn đến hàng bị xô lệch.

a)

(1), (2), (5)

b)

(2), (4), (5)

c)

(1), (3), (4)

d)

(2), (3), (5)

42.
  1. 22. Tàu chở 5.000 tấn Gạo (bảo hiểm ICC (B) tại BIC) cập cảng dỡ hàng trong tình trạng hầm hàng số 1 bị ngập nước, làm hư hỏng 500 tấn gạo. Nhật ký hàng hải ghi nhận tàu gặp bão cấp 8, sóng đánh trùm lên nắp hầm hàng liên tục trong 3 ngày (được coi là thời tiết xấu). Báo cáo giám định hiện trường phát hiện gioăng cao su của nắp hầm hàng số 1 bị lão hóa, nứt vỡ và chai cứng, dẫn đến mất khả năng làm kín nước. Chủ hàng khiếu nại BIC bồi thường tổn thất do "Nước biển xâm nhập" (rủi ro được bảo hiểm trong ICC (B)). Anh/Chị ra quyết định xử lý như thế nào là chính xác nhất về mặt nghiệp vụ?

a)

Từ chối bồi thường toàn bộ, vì nguyên nhân gần gây ra tổn thất là do "Tàu không đủ khả năng đi biển" (gioăng cao su hỏng từ trước), đây là một điều khoản bảo hành mà nếu vi phạm sẽ làm vô hiệu hợp đồng bảo hiểm (hoặc loại trừ trách nhiệm).

b)

Chấp nhận bồi thường 100%, vì "Nước biển xâm nhập" là rủi ro định danh được bảo hiểm trong ICC (B), và thực tế tàu đã gặp bão (điều kiện cần để nước biển tràn lên boong).

c)

Đề xuất bồi thường 50% giá trị tổn thất theo nguyên tắc "Trách nhiệm chéo", vì tổn thất là kết quả cộng hưởng của cả hai nguyên nhân: Thiên tai (Bão) và Kỹ thuật tàu (Gioăng hỏng).

d)

Chấp nhận bồi thường, sau đó tiến hành thế quyền để đòi lại Chủ tàu, vì lỗi để gioăng hỏng là lỗi sơ suất quản lý của Chủ tàu, không phải là lỗi cố ý của Chủ hàng.

43.
  1. 23. Lô hàng thủy sản đông lạnh được vận chuyển từ Busan về Cát Lái bằng container lạnh, bảo hiểm theo ICC(A). Khi mở container tại cảng, chủ hàng phát hiện nhiều thùng có dấu hiệu chảy nước, biến đổi màu sắc bề mặt. Hồ sơ ban đầu cho thấy: Log nhiệt ghi nhận 3 lần nhiệt độ vượt ngưỡng cài đặt với tổng thời gian khoảng 10 giờ; Container không hư hỏng bên ngoài, niêm phong còn nguyên. Hãng tàu cung cấp báo cáo kỹ thuật và nhận định rằng hàng có thể đã bị xếp quá sát dàn lạnh, dẫn đến phân bổ nhiệt không đều. Chủ hàng mong muốn BIC sớm đưa ra định hướng xử lý vì lô hàng cần giao tiếp cho đối tác nội địa. Trong buổi làm việc với chủ hàng và đại diện hãng tàu, cách tiếp cận nào phù hợp nhất để vừa giữ được tiến độ giải quyết vụ việc, vừa tạo nền tảng thuận lợi cho quá trình xác minh và thương lượng tiếp theo?

a)

Đề nghị tạm thời khoanh vùng trách nhiệm giữa hãng tàu và chủ hàng dựa trên log nhiệt hiện có, từ đó xác định mức độ hỗ trợ phù hợp; các bước xác minh chi tiết sẽ được thực hiện sau khi đôi bên thống nhất nguyên tắc bồi thường.

b)

Trao đổi với các bên dựa trên log nhiệt và báo cáo kỹ thuật, đề nghị hãng tàu phối hợp cung cấp lịch sử vận hành container trong các chuyến trước; đồng thời thống nhất với chủ hàng về phương án BIC xem xét hỗ trợ trong phạm vi bảo hiểm, trên cơ sở tiếp tục đánh giá khả năng truy đòi sau khi có đủ dữ liệu.

c)

Tập trung phân tích khả năng hàng hóa đã được xếp chưa phù hợp theo khuyến cáo kỹ thuật của nhà sản xuất container lạnh; đề nghị chủ hàng rà soát lại quá trình chuẩn bị hàng trước khi xếp và tạm thời chờ thêm thông tin từ hãng tàu trước khi xác định hướng xử lý.

d)

Làm rõ với chủ hàng rằng biến đổi chất lượng có thể liên quan đến điều kiện bảo quản trong hành trình; đề nghị hãng tàu làm rõ các lần chênh lệch nhiệt độ và xem xét phạm vi trách nhiệm, trong khi tạm ghi nhận yêu cầu của chủ hàng để báo cáo nội bộ trước khi có định hướng thống nhất.

44.
  1. 24. Một lô hàng thiết bị công nghiệp nặng (Heavy lift) được vận chuyển trong hầm tàu. Khi đến cảng dỡ, Giám định viên phát hiện các kiện hàng bị đứt dây cáp chằng buộc, xô lệch và va đập mạnh gây hư hỏng nặng. Chủ tàu lập luận: Do tàu gặp bão cấp 10 (Bất khả kháng/Hiểm họa của biển), tàu lắc ngang 30 độ nên dây cáp bị đứt là đương nhiên. Hồ sơ hiện trường cho thấy: Các tăng đơ (Turnbuckles) và ma-ní (Shackles) dùng để chằng buộc bị gãy, nhưng không thấy dấu hiệu rỉ sét cũ. Với vai trò quản lý, Anh/Chị chỉ đạo thực hiện tổ hợp các bước nghiệp vụ nào để phân tích nguyên nhân gốc rễ nhằm xác định trách nhiệm bảo hiểm và khả năng thu đòi?

1. Yêu cầu đơn vị giám định tính toán lại "Tải trọng phá hủy" của hệ thống dây cáp/tăng đơ đã sử dụng so với trọng lượng thực tế của kiện hàng và lực quán tính khi tàu lắc 30 độ.

2. Thu thập Nhật ký hàng hải để đối chiếu xem liệu tàu có thực sự gặp bão cấp 10 và lắc 30 độ tại thời điểm xảy ra sự cố như Thuyền trưởng báo cáo hay không.

3. Chấp nhận bồi thường ngay 100% vì "Sơ suất của thuyền viên" trong việc chằng buộc và "Hiểm họa của biển" (Bão) đều là các rủi ro được bảo hiểm theo điều kiện ICC (A), việc phân định rạch ròi là không cần thiết để tránh làm khó khách hàng.

4. Kiểm tra "Cẩm nang chằng buộc hàng hóa" của tàu đã được Đăng kiểm phê duyệt để xem phương án chằng buộc thực tế của Thuyền trưởng có tuân thủ đúng hướng dẫn kỹ thuật của tàu hay không.

5. Từ chối bồi thường sơ bộ với lý do bao bì/đóng gói không đúng quy cách vì kiện hàng không chịu được rung lắc thông thường của vận tải biển.

a)

(1), (3), (4)

b)

(2), (4), (5)

c)

(1), (2), (4)

d)

(2), (3), (5)

45.

P06c: Giám định bồi thường xe cơ giới

a)

Bắt Đầu

b)

No

46.
  1. 1. Triệu chứng gì có thể xảy ra nếu xéc măng bị mòn hoặc hư hỏng?

a)

Tiêu hao dầu động cơ quá nhiều

b)

Tốc độ không tải cao

c)

Rò rỉ nước làm mát

d)

Cháy sớm

47.
  1. 2. Trên thanh piston thường được bố trí 3 xéc măng để ngăn lọt dầu, lọt khí. Thứ tự sắp xếp từ trên xuống dưới sao cho hợp lý?

a)

XM dầu, XM khí, XM dầu

b)

XM khí, XM khí, XM dầu

c)

XM khí, XM dầu, XM hơi

d)

XM dầu, XM khí, XM khí

48.

3. Trường hợp nhiều hợp đồng bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự được giao kết cho cùng một xe cơ giới, khi tai nạn xảy ra:

a)

Doanh nghiệp bảo hiểm không phải bồi thường

b)

Doanh nghiệp bảo hiểm bồi thường 50% mức giới hạn trách nhiệm

c)

Số tiền bồi thường chỉ được giải quyết theo hợp đồng bảo hiểm giao kết đầu tiên

d)

Doanh nghiệp bảo hiểm không phải hoàn lại phí bảo hiểm đã đóng đối với các hợp đồng bảo hiểm còn lại

49.

4. Trong bảo hiểm trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới đối với người thứ ba, hạn mức trách nhiệm của bảo hiểm được quy định là số tiền bồi thường

a)

Tối thiểu của bảo hiểm cho vụ tai nạn

b)

Tối đa của bảo hiểm trong suốt thời hạn bảo hiểm

c)

Tối thiểu của bảo hiểm trong suốt thời hạn bảo hiểm

d)

Tối đa của bảo hiểm cho vụ tai nạn

50.

5. Trường hợp kết luận của giám định viên độc lập khác với kết luận giám định của doanh nghiệp bảo hiểm về tai nạn xe cơ giới, đối tượng nào phải trả chi phí giám định viên độc lập:

a)

Doanh nghiệp bảo hiểm

b)

Chủ xe cơ giới

c)

Chia đều cho các bên

d)

Thỏa thuận giữa các bên

51.

6. Trong bảo hiểm trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới, trường hợp kết luận của giám định độc lập khác với kết luận giám định của doanh nghiệp bảo hiểm:

a)

Chủ xe cơ giới phải trả chi phí giám định độc lập

b)

Doanh nghiệp bảo hiểm phải trả chi phí giám định độc lập

c)

Doanh nghiệp bảo hiểm không có trách nhiệm bồi thường thiệt hại

d)

Chi phí giám định độc lập sẽ chia đều cho doanh nghiệp bảo hiểm và chủ xe cơ giới

52.

7. Những vụ tổn thất với số tiền bồi thường là bao nhiêu thì NĐBH không cần phải ký xác nhận lại?

a)

Từ dưới 5tr.đ

b)

Từ dưới 10tr.đ

c)

Từ dưới 20tr.đ

d)

Từ dưới 15tr.đ

53.

8. Lựa chọn phương án đúng: kể từ ngày nhận được thông báo của bên mua bảo hiểm về vụ tai nạn trong bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự chủ xe cơ giới:

a)

Trong vòng 3 ngày làm việc doanh nghiệp bảo hiểm phải bồi thường

b)

Trong vòng 5 ngày làm việc doanh nghiệp bảo hiểm phải tạm ứng bồi thường đối với thiệt hại về sức khỏe, tính mạng

c)

Trong vòng 5 ngày làm việc doanh nghiệp bảo hiểm phải bồi thường

d)

Trong vòng 3 ngày làm việc, doanh nghiệp bảo hiểm phải tạm ứng bồi thường đối với thiệt hại về sức khỏe, tính mạng

54.

9. Hệ thông Pin hiện nay có thể sạc từ:

a)

1500 -2000 lần

b)

500-600 lần

c)

600-800 lần

d)

800-1000 lần

55.

10. Động cơ điện gồm các bộ phận sau:

a)

Stator (phần đứng im) và Rotor (phần quay), xi lanh, piston, thanh truyền

b)

Stator (phần đứng im) và Rotor (phần quay)

c)

Stator (phần đứng im) và Rotor (phần quay), xi lanh, piston, trục khuỷu

d)

Stator (phần đứng im) và Rotor (phần quay), xi lanh, piston

56.

11. Ông M mua bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc xe ô tô tại Công ty X (Hạn mức 100M/tài sản, 150M/người). Gây thiệt hại cho ông N về tài sản 100M và về người 50M. Vậy công ty X bồi thường:

a)

200 triệu đồng

b)

250 triệu đồng

c)

150 triệu đồng

d)

100 triệu đồng

57.

12. Xe ô tô tham gia bảo hiểm vật chất bị tổn thất được coi là tổn thất toàn bộ ước tính sau khi DNBH xác định tỷ lệ giá trị thiệt hại nào dưới đây?

a)

80% giá trị xe

b)

85% giá trị xe

c)

70% giá trị xe

d)

75% giá trị xe trở lên

58.

13. Xe du lịch 5 chỗ va lên vỉa hè với tốc độ thấp, vị trí va chạm chủ yếu ở bánh trước bên phải. Kiểm tra sơ bộ: mâm trầy, lốp không phù, càng A có dấu hiệu cong nhẹ, rô-tuyn lái ngoài có độ rơ, giảm xóc không rò rỉ dầu, khung gầm chính không biến dạng. Khi lập dự toán bồi thường, phương án nào là phù hợp nhất?

a)

Đề xuất thay mới mâm, lốp, càng A và rô-tuyn lái ngoài; kiểm tra và chỉnh lại góc đặt bánh, không đưa vào thay giảm xóc và dầm ngang khung gầm.

b)

Đề xuất thay mới toàn bộ mâm, lốp, càng A, rô-tuyn lái ngoài, giảm xóc và dầm khung gầm để đảm bảo an toàn tuyệt đối.

c)

Chỉ đề xuất cân mâm, cân chỉnh độ chụm, không thay chi tiết nào vì xe vẫn chạy được, khung gầm không cong.

d)

Đề xuất thay mới mâm và lốp, còn càng A và rô-tuyn lái chỉ cần siết lại, không cần kiểm tra thêm hệ thống treo và góc đặt bánh.

59.

14. Xe khách hàng sau va quệt nhẹ phía trước dẫn đến dây curoa phụ kiện kêu, lốc điều hòa (lốc lạnh) hoạt động lúc mát, lúc không. Kiểm tra tại gara: dây curoa có vết sờn, puly căng đai hơi lệch, giắc cắm lốc điều hòa còn chắc, ga điều hòa đủ áp. Khi lập dự toán sửa chữa, phương án nào là hợp lý nhất?

a)

Ghi nhận hư hỏng điều hòa là nguyên nhân cũ vì lốc hoạt động lúc được lúc không, chỉ đề xuất chỉnh lại dây curoa cho hết tiếng kêu.

b)

Đề xuất thay mới dây curoa và puly căng đai, kiểm tra lại độ thẳng hàng các puly; thử lại hoạt động lốc điều hòa trước khi xem xét thay lốc.

c)

Đề xuất thay ngay lốc điều hòa, dây curoa, puly căng đai và van tiết lưu để tránh phát sinh hỏng hóc tiếp theo.

d)

Chỉ điều chỉnh lại puly căng đai cho thẳng, giữ nguyên dây curoa và không kiểm tra thêm hoạt động của lốc điều hòa.

60.

15. Lỗi hoàn toàn thuộc C (xe máy bị tử vong). Xe A đền 90 triệu, xe B đền 90 triệu. BIC (bảo hiểm TNDS cho xe A) bồi thường bao nhiêu theo NĐ 67/2023/NĐ-CP?

a)

90 triệu

b)

45 triệu

c)

37,5 triệu

d)

100 triệu

61.

16. Khi xe bị tổn thất toàn bộ thực tế thuộc phạm vi bảo hiểm, người được bảo hiểm có văn bản đề nghị từ bỏ xe và yêu cầu bồi thường, doanh nghiệp bảo hiểm bồi thường:

a)

Toàn bộ giá trị xe tại thời điểm bị tai nạn

b)

Toàn bộ giá trị thị trường của xe tại thời điểm bị tai nạn và thu hồi xác xe hoặc giá trị còn lại

c)

Không trường hợp nào đúng

d)

Toàn bộ số tiền bảo hiểm theo quy định và thu hồi xác xe hoặc giá trị còn lại theo tỷ lệ khi xe tham gia dưới giá trị.

62.

17. Xe sedan bị va chạm trực diện nhẹ với xe máy. Phần đầu xe móp nhẹ, két nước rò rỉ nhẹ, nhưng gara khách hàng đề xuất thay mới toàn bộ cụm két nước – giàn nóng – quạt gió – két dầu hộp số.

Khách khai xe “bị nóng máy sau va chạm”.

Hình hiện trường cho thấy lực va chạm không lớn, chỉ tác động lệch sang bên trái.

5 giải pháp có thể cân nhắc:

(1) Kiểm tra lại hướng va chạm, độ lệch của đầu xe và vị trí két nước để đánh giá xem rò rỉ có phù hợp lực tác động hay không.

(2) So sánh báo giá gara với báo giá từ đại lý hãng để xem các cụm được đề xuất thay có thực sự bắt buộc hay có thể phục hồi/kiểm tra áp lực trước.

(3) Đề nghị thay mới toàn bộ các cụm vì hư hỏng két nước thường kéo theo hư hỏng dây chuyền.

(4) Ưu tiên tháo toàn bộ cụm đầu xe để kiểm tra chi tiết từng bộ phận, sau đó tính toán lại chi phí theo mức hư hỏng thực tế.

(5) Kiểm tra nhiệt độ máy qua OBD và mức nước làm mát để xác định có thực sự xảy ra hiện tượng “quá nhiệt” hay khách chỉ dựa vào cảm giác.

Phương án lựa chọn:.

a)

(1), (2), (5)

b)

(1), (2), (3)

c)

(1), (3), (5)

d)

(2), (4), (5)

63.

18. Xe 5 chỗ đời 2016 bị đâm ngang mạnh, bung túi khí hông.

Gara đề xuất thay toàn bộ hệ thống treo bên phải, thay cả dầm sau.

Tuy nhiên:

- Mâm và lốp sau bên phải không bị lệch.

- Trục bánh sau đo độ chụm gần như bình thường.

- Khách yêu cầu “sửa lại cho đẹp, đổi luôn cặp giảm xóc sau”.

5 giải pháp có thể cân nhắc:

(1) Khảo sát chi tiết hệ thống treo, đo thông số góc đặt bánh để xác định chi tiết nào thực sự cong/vặn.

(2) Chấp nhận thay cả dầm sau để đảm bảo an toàn vì va chạm ngang thường gây biến dạng lan truyền.

(3) Chỉ sửa các chi tiết hư hỏng nặng, còn chi tiết hỏng nhẹ thì bỏ qua để tiết kiệm chi phí.

(4) Loại trừ các yêu cầu nâng cấp/phục hồi thẩm mỹ không liên quan tai nạn; nếu khách muốn thay mới thêm thì tách riêng phần chi phí.

(5) So sánh lại báo giá sửa chữa với giá trị còn lại của xe để đánh giá phương án sửa toàn bộ hay cân nhắc tổn thất gần như toàn bộ.

Tổ hợp giải pháp phù hợp:

a)

(2), (4), (5)

b)

(1), (4), (5)

c)

(1), (2), (3)

d)

(1), (3), (5)

64.
  1. 19. Qua phân tích dữ liệu bồi thường vật chất xe của BIC:

    - Tần suất khiếu nại rất cao ở các tổn thất nhỏ: vỡ kính, trầy xước khi đỗ, va quệt nhẹ,

    - Một số đối thủ đã đưa ra gói vật chất “giới hạn” (chỉ bảo hiểm tổn thất lớn, cháy nổ, mất cắp toàn bộ) với phí thấp, còn các quyền lợi nhỏ lẻ được bán dạng phụ lục mở rộng.

    Lãnh đạo đề nghị Anh/Chị đề xuất định hướng điều chỉnh danh mục sản phẩm và biểu phí dựa trên thực tế này.

    Các giải pháp có thể cân nhắc

    (1) Thiết kế thêm gói bảo hiểm vật chất cơ bản với phạm vi hẹp hơn (tổn thất lớn, cháy nổ, mất cắp toàn bộ), phí thấp hơn, đồng thời giữ gói toàn diện hiện tại cho khách hàng có nhu cầu rộng.

    (2) Điều chỉnh lại quyền lợi đối với các tổn thất nhỏ (kính, trầy xước, va quệt nhẹ) theo hướng áp dụng miễn thường hoặc đồng chi trả để giảm tần suất và chi phí xử lý.

    (3) Tăng biểu phí chung cho toàn bộ khách hàng để bù đắp chi phí bồi thường cho các tổn thất nhỏ lẻ.

    (4) Phân tích dữ liệu bồi thường theo tuổi xe, loại xe, khu vực sử dụng để áp dụng biểu phí và quyền lợi khác nhau cho từng nhóm rủi ro.

    (5) Ngừng khai thác bảo hiểm vật chất đối với nhóm xe có tần suất tổn thất nhỏ lẻ cao để giảm tỷ lệ bồi thường chung.

    Tổ hợp giải pháp phù hợp nhất:

a)

(1), (2), (4)

b)

(1), (2), (3)

c)

(1), (3), (4)

d)

(2), (4), (5)

65.

20. Dữ liệu cho thấy: sản phẩm bảo hiểm vật chất xe của BIC đang có phí thấp hơn thị trường, nhưng:

- Mức khấu trừ tương đối cao,

- Nhiều điều khoản loại trừ chi tiết,

Trong khi đó, một số đối thủ có phí cao hơn, nhưng:

- Không áp dụng khấu trừ cho một số hạng mục,

- Cam kết phụ tùng chính hãng trong phạm vi rộng hơn.

Ban lãnh đạo đề nghị Anh/Chị, với góc nhìn giám định – bồi thường, kiến nghị hướng cải tiến sản phẩm và biểu phí.

Các giải pháp có thể cân nhắc

(1) Phân khúc khách hàng (cá nhân/kinh doanh, giá trị xe/đời xe) và thiết kế nhiều lựa chọn gói (cơ bản, nâng cao) với mức phí – khấu trừ khác nhau.

(2) Giữ nguyên biểu phí thấp hiện tại, tập trung truyền thông “giá rẻ” để cạnh tranh, chưa cần điều chỉnh quyền lợi.

(3) Nghiên cứu giảm mức khấu trừ hoặc bổ sung lựa chọn “phụ tùng chính hãng, khấu trừ thấp hơn” với mức phí cao hơn tương ứng.

(4) Sử dụng dữ liệu bồi thường thực tế theo dòng xe/độ tuổi xe để hiệu chỉnh lại biểu phí, tránh tình trạng phí thấp quá so với rủi ro.

(5) Bỏ toàn bộ các điều khoản loại trừ để phạm vi bảo hiểm “rộng như đối thủ”, nhưng vẫn cố gắng giữ phí thấp để thu hút khách.

Tổ hợp giải pháp phù hợp nhất:

a)

(1), (4), (5)

b)

(1), (3), (4)

c)

(1), (2), (3)

d)

(2), (3), (5)

66.

21. Một vụ va chạm phức tạp khiến xe bị hư hỏng ở phần gầm: càng A, rotuyn, thanh cân bằng, một số chi tiết gầm phía sau cũng bị “kê” trong báo giá. Gara đề xuất thay hàng loạt chi tiết treo trước và sau. Anh/Chị được yêu cầu: vừa đánh giá kỹ thuật gầm – khung, vừa ước tính lại chi tiết các hạng mục cần thay để đảm bảo an toàn mà vẫn kiểm soát chi phí bồi thường.

Các giải pháp có thể cân nhắc

(1) Tổ chức đo kiểm góc đặt bánh, kiểm tra độ cong vênh của khung gầm trên cầu nâng, từ đó xác định khu vực thực sự bị ảnh hưởng.

(2) So sánh báo giá hiện tại với danh mục phụ tùng và đơn giá chuẩn (hãng/gara liên kết) để nhận diện các hạng mục có dấu hiệu kê khai quá mức.

(3) Giữ nguyên toàn bộ các hạng mục thay thế do gara đề xuất vì họ là đơn vị trực tiếp chịu trách nhiệm an toàn sửa chữa.

(4) Phân loại nhóm chi tiết: bắt buộc thay (biến dạng rõ, ảnh hưởng an toàn), có thể sửa/phục hồi, và nhóm không chứng minh được liên quan đến va chạm; từ đó lập lại dự toán bồi thường chi tiết.

(5) Trao đổi với bộ phận khai thác/kinh doanh về lịch sử hợp tác với gara, mức độ uy tín, từ đó cân nhắc mức độ “tin cậy” trong đề xuất sửa chữa.

Tổ hợp giải pháp phù hợp nhất:

a)

(1), (4), (5)

b)

(2), (4), (5)

c)

(1), (2), (4)

d)

(1), (2), (5)

67.
  1. 22. Một vụ tổn thất nghi ngờ thủy kích: xe khách hàng đi qua đoạn ngập, sau đó chết máy. Gara do khách lựa chọn kết luận “hư hỏng nặng lốc máy, cần thay cả cụm máy”, báo giá rất cao. Camera hành trình cho thấy lái xe đã cố đề nổ lại nhiều lần sau khi xe đã dừng giữa vùng ngập. Hồ sơ bồi thường chuyển cho Anh/Chị để đánh giá nguyên nhân kỹ thuật, mức độ thiệt hại và đề xuất phương án xử lý.

    Các giải pháp có thể cân nhắc

    (1) Phân tích lại diễn biến sự kiện dựa trên lời khai, camera, mực nước và cấu tạo đường nạp khí của xe để xác định khả năng thủy kích và hành vi cố tình đề máy.

    (2) Đề nghị gara tháo kiểm tra bên trong động cơ (tay biên, xy-lanh, buồng đốt, dầu máy) để đánh giá thực tế mức độ hư hỏng lốc máy.

    (3) Chấp nhận ngay phương án thay cụm máy theo đề xuất của gara vì đây là lựa chọn an toàn, tránh tranh chấp về sau.

    (4) So sánh chi phí giữa các phương án: sửa chữa cục bộ/đại tu và thay cụm, đồng thời đối chiếu với giá trị còn lại của xe để cân nhắc tính kinh tế.

    (5) Căn cứ quy tắc sản phẩm, phân tích khả năng áp dụng điều khoản loại trừ/giảm trừ trong trường hợp khách cố tình đề nổ nhiều lần khi xe đã có dấu hiệu hư hỏng.

    Tổ hợp giải pháp phù hợp nhất:

a)

(1), (2), (4)

b)

(2), (4), (5)

c)

(1), (4), (5)

d)

(1), (2), (5)

68.

23. Một vụ va chạm giữa xe được bảo hiểm tại BIC và xe của một doanh nghiệp do công ty khác bảo hiểm. Biên bản công an ghi nhận cả hai bên đều có lỗi, nhưng tỷ lệ lỗi chưa được thể hiện rõ. BIC tạm thời áp dụng tỷ lệ lỗi 50/50 khi tính bồi thường và truy đòi, khiến khách hàng không hài lòng vì cho rằng mình chỉ lỗi rất nhẹ. Công ty bảo hiểm bên kia cũng đề nghị tỷ lệ chia lỗi khác (30/70). Hồ sơ được chuyển lên Anh/Chị xử lý khiếu nại và thống nhất phương án.

Các giải pháp có thể cân nhắc

(1) Rà soát lại toàn bộ hồ sơ tai nạn (biên bản công an, sơ đồ hiện trường, ảnh/clip, lời khai hai bên) để đánh giá lại mức độ lỗi và lập luận về tỷ lệ chia lỗi.

(2) Làm việc với bộ phận pháp chế/nhân sự có kinh nghiệm xử lý tranh chấp để xác định khung tỷ lệ lỗi có thể chấp nhận trong đàm phán với công ty bảo hiểm bên kia.

(3) Giữ nguyên tỷ lệ 50/50 nội bộ đã đưa ra ban đầu để tránh phức tạp thêm, tập trung giải thích cho khách hàng chấp nhận.

(4) Đề xuất làm việc chung (meeting/call) với công ty bảo hiểm bên kia, trao đổi lập luận hồ sơ, nếu cần có thể mời thêm giám định/ chuyên gia giao thông độc lập để có ý kiến khách quan.

(5) Giải thích rõ cho khách hàng về nguyên tắc đồng lỗi, kịch bản tỷ lệ lỗi khác nhau và cập nhật kế hoạch BIC sẽ thương lượng với công ty bảo hiểm bên kia để tối ưu quyền lợi khách hàng.

Tổ hợp giải pháp phù hợp nhất:

a)

(1), (4), (5)

b)

(1), (2), (3)

c)

(1), (2), (4)

d)

(2), (4), (5)

69.

24. Xe tham gia bảo hiểm vật chất tại BIC bị tai nạn dẫn đến tổn thất nặng, nghi gần toàn bộ. BIC định giá xe trước tai nạn dựa trên khung giá nội bộ và tham khảo một số nguồn thị trường, xác định giá trị còn lại thấp hơn đáng kể so với mức khách hàng yêu cầu. Khách hàng cho rằng xe “còn rất giữ gìn”, thị trường đang khan hàng nên giá phải cao hơn, gửi thêm báo giá tham khảo từ một salon xe. Hai bên phát sinh tranh chấp về giá trị bồi thường/giá trị xe trước tổn thất.

Các giải pháp có thể cân nhắc

(1) Thu thập và đối chiếu thêm các nguồn giá thị trường (chợ xe, sàn online, đại lý chính hãng) cho đúng dòng xe, năm sản xuất, phiên bản, tình trạng tương đương.

(2) Đề xuất mời đơn vị thẩm định giá độc lập có uy tín để đưa ra mức giá tham khảo khách quan khi chênh lệch giữa yêu cầu khách và định giá nội bộ quá lớn.

(3) Phối hợp giữa bộ phận giám định – bồi thường – khai thác và nếu cần cả pháp chế để thống nhất một khung giá/biên độ thương lượng dựa trên dữ liệu thu thập được và quy tắc sản phẩm.

(4) Kiên quyết giữ nguyên mức định giá nội bộ ban đầu vì đã được phê duyệt, tránh thay đổi để không tạo tiền lệ xấu.

(5) Nâng ngay mức giá bồi thường lên gần mức khách yêu cầu để chấm dứt tranh chấp, coi như chính sách chăm sóc khách hàng đặc biệt.

Tổ hợp giải pháp phù hợp nhất:

a)

(1), (4), (5)

b)

(1), (2), (3)

c)

(1), (3), (4)

d)

(2), (3), (5)

70.

P06d: Giám định bồi thường Con người

a)

Bắt Đầu

b)

No

71.

1. Trong bảo hiểm con người, “tử vong do bệnh lý” thường được hiểu là gì?

a)

Người được bảo hiểm qua đời do diễn biến của một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe nội sinh.

b)

Người được bảo hiểm mất do tác động bất ngờ từ yếu tố bên ngoài.

c)

Người được bảo hiểm qua đời do sự cố môi trường, thiên tai đột ngột.

d)

Người được bảo hiểm mất do thương tật tạm thời chuyển biến xấu trong vài ngày.

72.

2. Trong bảo hiểm con người, “thương tật tạm thời” thường được hiểu là gì?

a)

Tình trạng tổn thương nhỏ, không ảnh hưởng đến sinh hoạt hay khả năng lao động.

b)

Tình trạng tổn thương gây hạn chế sinh hoạt trong một thời gian nhất định và có thể hồi phục.

c)

Tình trạng tổn thương khiến người được bảo hiểm mất khả năng lao động vĩnh viễn.

d)

Tình trạng bệnh lý kéo dài nhiều năm mà không có khả năng cải thiện.

73.

3. Thời gian chi trả hỗ trợ lãi vay quy định trong Quy tắc bảo hiểm BIC Bình An được tính như sau:

a)

Cách 1 hoặc Cách 2, tùy cách nào có số tiền nhỏ hơn

b)

Không có cách nào đúng

c)

Cách 1: Tính từ ngày xảy ra sự kiện bảo hiểm đến ngày BIC thông báo chi trả bảo hiểm

d)

Cách 2: Tính từ ngày thông báo tổn thất đến ngày BIC thông báo chi trả bảo hiểm

74.

4. Theo quy định của Pháp luật KDBH, bảo hiểm tai nạn con người đền bù theo:

a)

Tiền viện phí và số tiền định trước

b)

Tiền viện phí, phục hồi sức khoẻ, phần trăm thương tật và số tiền định trước

c)

Tiền phục hồi sức khỏe và số tiền định trước

d)

Phần trăm thương tật và số tiền định trước

75.

5. Một khách hàng nộp hồ sơ với chẩn đoán “Xây xát da vùng cẳng chân” và hóa đơn mua thuốc sát trùng – giảm đau. Để xác nhận tính phù hợp giữa thương tật và điều trị, Anh/Chị cần kiểm tra gì?

a)

Xem chẩn đoán có trùng với mô tả trong biên bản tai nạn và loại thuốc có phù hợp mức độ thương tật hay không.

b)

Kiểm tra khách hàng có từng bị thương ở vị trí này hay không, không cần đối chiếu biên bản tai nạn.

c)

Cần xem hóa đơn có dấu đỏ là đủ, vì thương tật nhẹ không yêu cầu đối chiếu.

d)

Ưu tiên kiểm tra số tiền hóa đơn, còn nội dung thương tật để sau.

76.

6. Khách hàng nộp hóa đơn và đơn thuốc sau khi xử lý vết thương nhẹ tại cơ sở y tế tư nhân. Để xác nhận chứng từ hợp lệ, Anh/Chị cần lưu ý điều gì?

a)

Cần chứng từ được in từ hệ thống phần mềm của phòng khám là đủ.

b)

Cần yêu cầu bổ sung biên bản tai nạn trong mọi trường hợp, ngay cả khi khách không khai báo tai nạn.

c)

Cơ sở y tế phải có giấy phép hoạt động hợp pháp và chứng từ thể hiện rõ ngày điều trị.

d)

Cần chứng từ có chữ ký bác sĩ, không cần kiểm tra giấy phép hoạt động.

77.

7. Cách tính ngày nằm viện nội trú trong trường hợp trên giấy ra viện không ghi giờ cụ thể, không có bảng kê chi tiết viện phí được tính toán như thế nào?

a)

Ngày nằm viện = ngày ra viện – ngày vào viện

b)

Không chi trả do không có bảng kê chi tiết viện phí

c)

Không có phương án đúng

d)

Ngày nằm viện = ngày ra viện – ngày vào viện + 1 ngày

78.

8. Khi xử lý yêu cầu bồi thường bảo hiểm sức khỏe nội trú, chứng từ nào là tài liệu quan trọng nhất để xác định khách hàng có thật sự điều trị nội trú?

a)

Giấy ra viện thể hiện rõ thời gian nhập viện – xuất viện và chẩn đoán điều trị.

b)

Hóa đơn tạm ứng viện phí, vì thể hiện khách hàng đã thanh toán chi phí điều trị.

c)

Toa thuốc được bác sĩ kê trong quá trình điều trị, vì có danh mục thuốc đặc hiệu.

d)

Phiếu khám ban đầu, vì ghi nhận triệu chứng vào thời điểm khách đến bệnh viện.

79.

9. Khách hàng nộp hồ sơ bồi thường với giấy ra viện ghi chẩn đoán “Gãy xương kín, điều trị bảo tồn”. Khách thắc mắc vì sao không phẫu thuật mà chỉ cần điều trị bảo tồn. Để giải thích đúng quy trình điều trị và thuật ngữ y khoa cơ bản, Anh/Chị cần hiểu điểm nào dưới đây?

a)

Điều trị bảo tồn là xử lý tạm thời chờ phẫu thuật sau khi bệnh nhân hồi phục thể trạng.

b)

Điều trị bảo tồn là phương pháp không phẫu thuật, sử dụng nẹp/bó bột, phù hợp với gãy xương ổn định.

c)

Điều trị bảo tồn là ưu tiên phẫu thuật xâm lấn nhẹ, giúp xương lành nhanh hơn trong mọi trường hợp.

d)

Điều trị bảo tồn chỉ áp dụng khi bệnh viện thiếu thiết bị hỗ trợ phẫu thuật chuyên sâu.

80.

10. Một khách hàng yêu cầu bồi thường cho thời gian “nghỉ dưỡng sau điều trị”. Trong hồ sơ có giấy chứng nhận nghỉ việc hưởng BHXH và đơn thuốc 5 ngày sau ra viện. Để đánh giá đúng giai đoạn hồi phục, Anh/Chị cần hiểu gì về quy trình điều trị cơ bản?

a)

Thời gian hồi phục chủ yếu phụ thuộc vào yêu cầu công việc của người bệnh hơn là tình trạng y khoa.

b)

Thời gian hồi phục được ấn định theo một mẫu thống nhất giữa các bệnh viện và không thay đổi.

c)

Thời gian hồi phục được bác sĩ chỉ định dựa trên mức độ tổn thương và đáp ứng điều trị sau xuất viện.

d)

Thời gian hồi phục luôn bằng đúng số ngày điều trị nội trú, không phụ thuộc thể trạng người bệnh.

81.

11. Một trong những điều kiện thỏa mãn Hợp đồng bảo hiểm liên tục là:

a)

Ngày bắt đầu bảo hiểm của Hợp đồng bảo hiểm liên tục phải là ngày tiếp theo liền kề ngay sau ngày kết thúc bảo hiểm của Hợp đồng bảo hiểm người vay vốn trước đó hoặc khoảng thời gian bị ngắt quãng giữa hai hợp đồng tối đa không quá 07 ngày làm việc

b)

Ngày bắt đầu bảo hiểm của Hợp đồng bảo hiểm liên tục phải là ngày tiếp theo liền kề ngay sau ngày kết thúc bảo hiểm của Hợp đồng bảo hiểm người vay vốn trước đó hoặc khoảng thời gian bị ngắt quãng giữa hai hợp đồng tối đa không quá 30 ngày làm việc

c)

Ngày bắt đầu bảo hiểm của Hợp đồng bảo hiểm liên tục phải là ngày tiếp theo liền kề ngay sau ngày kết thúc bảo hiểm của Hợp đồng bảo hiểm người vay vốn trước đó hoặc khoảng thời gian bị ngắt quãng giữa hai hợp đồng tối đa không quá 07 ngày

d)

Không có phương án đúng

82.

12. Quy tắc bảo hiểm kết hợp con người ban hành sau ngày 01/7/2025, quy định BIC không chịu trách nhiệm chi trả các quyền lợi bảo hiểm trong trường hợp nào sau đây:

a)

Cả ba trường hợp trên

b)

NĐBH điều khiển phương tiện giao thông khi có nồng độ cồn vượt quá 50 miligam/100mililit máu hoặc 0,25 miligam/1 lít khí thở trở lên tại thời điểm xảy ra tai nạn

c)

NĐBH điều khiển phương tiện giao thông khi có nồng độ cồn vượt quá 80 miligam/100mililit máu hoặc 0,4 miligam/1 lít khí thở trở lên tại thời điểm xảy ra tai nạn

d)

NĐBH điều khiển phương tiện giao thông khi có nồng độ cồn vượt quá 20 miligam/100mililit máu hoặc 0,1 miligam/1 lít khí thở trở lên tại thời điểm xảy ra tai nạn

83.

13. Khách hàng làm công việc lắp dựng giàn giáo, sau khi mang vác vật nặng bị đau vai, được chẩn đoán “rách gân chóp xoay mức độ vừa”, điều trị nội khoa, chưa phẫu thuật. Hồ sơ có biên bản tai nạn tại công trình, phim chụp và đơn thuốc điều trị. Khi giám định hồ sơ này, yếu tố nào cần được xem xét trọng tâm?

a)

Thời gian nghỉ việc thực tế so với số ngày bác sĩ ghi trong giấy nghỉ, để đánh giá ý thức hợp tác của khách hàng.

b)

Việc khách hàng đã làm nghề xây dựng nhiều năm, từ đó nhận định đây là nghề có rủi ro cao hơn bình thường.

c)

Mức độ phù hợp giữa cơ chế lao động nặng, vị trí đau vai và chẩn đoán rách gân chóp xoay trong phim chụp.

d)

Tổng tiền thuốc có cao hơn mặt bằng trung bình hay không, để xem xét đề nghị giảm trừ một phần chi phí.

84.

14. Khách hàng làm việc tại công trường, bị ngã từ trên cao, gãy xương đùi và được phẫu thuật kết hợp xương. Hồ sơ có: phim chụp gãy xương, chỉ định phẫu thuật, biên bản tai nạn, bảng kê chi phí phẫu thuật và điều trị sau mổ. Khi giám định hồ sơ này, đâu là nội dung cần phân tích kỹ nhất trước khi đề xuất bồi thường?

a)

Tỷ lệ chi phí phẫu thuật so với tổng số tiền bảo hiểm để đánh giá mức “tiêu hao” quyền lợi của khách hàng.

b)

Việc khách hàng làm nghề công trường vốn có rủi ro cao, từ đó cân nhắc việc áp dụng thêm mức khấu trừ khi bồi thường.

c)

Mối liên hệ giữa cơ chế ngã cao, mức độ gãy xương trên phim chụp và chỉ định phẫu thuật kết hợp xương của bác sĩ.

d)

So sánh đơn giá từng loại vật tư – dụng cụ trong bảng kê chi phí với đơn giá trung bình trên thị trường để tìm khoản có thể cắt giảm.

85.

15. Khách hàng nằm viện điều trị nội trú từ 07h00 ngày 01/9/2025 và ra viện lúc 20h00 ngày 04/9/2025: nếu tổng thời gian nằm viện của khách hàng điều trị nội trú là 49 giờ, số đơn vị giường nằm là 3 ngày thì số ngày nằm viện được tính là?

a)

2 ngày

b)

4 ngày

c)

3 ngày và 13 giờ

d)

3 ngày

86.

16. Trường hợp điều trị thương tật nội trú do tai nạn, ốm đau, bệnh tật, hóa đơn viện phí chỉ thể hiện tổng số tiền và bao gồm các khoản bảo hiểm y tế không thanh toán thì khi tính toán bồi thường sẽ chi trả như thế nào?

a)

Giảm trừ 30%

b)

Giảm trừ 10%

c)

Giảm trừ 20%

d)

Không Giảm trừ

87.

17. Khách hàng nam, 38 tuổi, làm việc trong môi trường nhiều tiếng ồn và hóa chất, có thói quen uống rượu thường xuyên. Khách báo yêu cầu bồi thường cho chẩn đoán “Viêm gan mạn, men gan tăng cao” kèm mệt mỏi kéo dài. Trong bệnh án có ghi: uống rượu nhiều năm, tiếp xúc hóa chất hữu cơ, men gan tăng từ trước. Khi phân tích để đánh giá nguyên nhân và mức độ tổn thất, Anh/Chị nên tập trung vào những điểm nào?

Các nhận định/giải pháp có thể cân nhắc:

(1) Đánh giá vai trò của uống rượu kéo dài như một nguyên nhân quan trọng gây bệnh gan mạn tính.

(2) Xem xét mức độ và thời gian tiếp xúc hóa chất trong môi trường làm việc như một yếu tố nguy cơ bổ sung.

(3) Bỏ qua các yếu tố nghề nghiệp vì bệnh gan chủ yếu liên quan đến di truyền và ngẫu nhiên.

(4) Đối chiếu các kết quả xét nghiệm men gan và siêu âm gan nhiều lần để đánh giá tiến triển tổn thương theo thời gian.

(5) Chỉ căn cứ vào kết luận “viêm gan mạn” trong lần khám gần nhất mà không cần xem lại các lần khám trước.

Các phương án lựa chọn (tổ hợp):

a)

(1), (4), (5)

b)

(1), (2), (4)

c)

(1), (3), (4)

d)

(2), (3), (5)

88.

18. Khách hàng nam, 45 tuổi, làm công việc lao động phổ thông, khai báo tai nạn do trượt ngã khi bê vác, phải nhập viện với chẩn đoán “Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng, điều trị nội khoa”. Hồ sơ cho thấy khách hàng từng khám cách đây 1 năm với chẩn đoán “Thoái hóa cột sống, đau lưng mạn tính”. Khi giám định, Anh/Chị cần xác định mối liên hệ giữa tai nạn hiện tại, bệnh lý nền và mức độ tổn thất.

Các bước/nhận định có thể cân nhắc:

(1) So sánh diễn biến lâm sàng và cận lâm sàng trước và sau tai nạn để đánh giá phần tổn thương mới.

(2) Kết luận toàn bộ chi phí điều trị lần này là do bệnh lý cũ vì hồ sơ đã ghi nhận thoái hóa cột sống trước đó.

(3) Xem xét tính chất công việc bê vác thường xuyên là yếu tố nguy cơ làm nặng thêm tổn thương cột sống.

(4) Bỏ qua thông tin bệnh lý nền vì sản phẩm bảo hiểm tai nạn chỉ cần quan tâm đến sự kiện hiện tại.

(5) Phân tích ý kiến bác sĩ điều trị về vai trò của tai nạn hiện tại trong việc làm khởi phát hoặc làm nặng tình trạng thoát vị.

Các phương án lựa chọn (tổ hợp):

a)

(2), (4), (5)

b)

(1), (4), (5)

c)

(1), (3), (5)

d)

(1), (2), (3)

89.

19. Trong quá trình giám định bồi thường một sản phẩm bảo hiểm con người, Anh/Chị nhận thấy: tỷ lệ khiếu nại về “từ chối bồi thường” và “bồi thường thấp hơn kỳ vọng” khá cao, tập trung vào một số quyền lợi phụ. Phân tích hồ sơ cho thấy nguyên nhân chủ yếu là khách hàng hiểu khác về phạm vi và mức chi trả so với điều khoản thực tế. Công ty muốn dùng kết quả phân tích để điều chỉnh sản phẩm và chính sách thông tin.

Các giải pháp có thể cân nhắc:

(1) Đề xuất chi trả thêm “mang tính thiện chí” cho tất cả trường hợp khách hàng phàn nàn để giảm khiếu nại, không cần xem lại thiết kế sản phẩm.

(2) Phân tích dữ liệu khiếu nại, xác định những quyền lợi/quy định gây hiểu nhầm nhiều nhất để làm cơ sở kiến nghị điều chỉnh.

(3) Phối hợp với bộ phận sản phẩm và pháp chế để rà soát, chỉnh sửa cách diễn đạt điều khoản, tập trung vào các quyền lợi đang phát sinh hiểu nhầm.

(4) Chỉ yêu cầu bộ phận kinh doanh cam kết tư vấn đúng, không cần thay đổi điều khoản hay tài liệu giới thiệu sản phẩm.

(5) Kiến nghị bổ sung phần giải thích đơn giản, ví dụ minh họa, hỏi – đáp thường gặp (FAQ) vào tài liệu/brochure và hướng dẫn nội bộ bồi thường.

Các phương án lựa chọn (tổ hợp):

a)

(1), (2), (3)

b)

(1), (4), (5)

c)

(2), (4), (5)

d)

(2), (3), (5)

90.

20. Một sản phẩm bảo hiểm con người của công ty có tỷ lệ bồi thường cao bất thường, trong đó đa số là các vụ bồi thường nhỏ, tần suất cao, chủ yếu liên quan đến quyền lợi chi trả cho các chi phí điều trị cơ bản. Dữ liệu cho thấy nhiều trường hợp yêu cầu bồi thường cho những chi phí nhỏ lẻ, mang tính sinh hoạt thường ngày hơn là rủi ro lớn. Anh/Chị được đề nghị đề xuất các hướng điều chỉnh sản phẩm.

Các giải pháp có thể cân nhắc:

(1) Xem xét áp dụng mức khấu trừ, đồng chi trả hoặc ngưỡng chi trả tối thiểu cho các quyền lợi chi phí nhỏ.

(2) Đề xuất điều chỉnh biểu phí dựa trên tần suất và mức độ bồi thường thực tế của từng nhóm khách hàng.

(3) Rà soát lại điều khoản để làm rõ phạm vi chi trả, loại trừ các khoản mang tính chi tiêu thông thường, không gắn với điều trị cần thiết.

(4) Tăng cường yêu cầu hồ sơ bồi thường phức tạp hơn nhằm hạn chế khách hàng yêu cầu bồi thường.

(5) Giữ nguyên phí và quyền lợi, tập trung kêu gọi bộ phận kinh doanh bán nhiều hơn để bù lại tỷ lệ bồi thường cao.

Các phương án lựa chọn (tổ hợp):

a)

(1), (2), (3)

b)

(1), (3), (4)

c)

(2), (4), (5)

d)

(3), (4), (5)

91.

21. Một hồ sơ yêu cầu chi trả thương tật vĩnh viễn mức cao sau tai nạn nghiêm trọng. Giấy giám định thương tật do một cơ sở khác cấp có kết luận tỷ lệ tổn thương rất lớn. Tuy nhiên, bệnh án gốc và hồ sơ điều trị tại bệnh viện chính cho thấy thời gian điều trị ngắn, ít lần tái khám, kết quả cận lâm sàng không quá nặng. Có nghi ngờ về việc “thổi phồng” tỷ lệ thương tật.

Các bước/nhận định có thể cân nhắc:

(1) Chấp nhận tỷ lệ thương tật theo giấy giám định bên ngoài vì đã có dấu và chữ ký, tránh làm phức tạp thêm hồ sơ.

(2) Yêu cầu cung cấp (hoặc trích sao) bệnh án gốc tại bệnh viện điều trị để so sánh chi tiết với giấy giám định thương tật.

(3) Đối chiếu thời gian điều trị, số lần tái khám, kết quả cận lâm sàng với mức độ thương tật được yêu cầu chi trả.

(4) Trao đổi với bác sĩ điều trị hoặc hội đồng giám định y khoa nội bộ/độc lập nếu thấy chênh lệch lớn giữa hồ sơ bệnh án và kết luận thương tật.

(5) Chỉ tập trung xác minh hoàn cảnh kinh tế gia đình vì đây là nhóm khách dễ có xu hướng khiếu nại, còn phần chuyên môn y khoa thì chấp nhận theo giấy tờ.

Các phương án lựa chọn (tổ hợp giải pháp):

a)

(3), (4), (5)

b)

(2), (3), (4)

c)

(1), (2), (3)

d)

(2), (4), (5)

92.

22. Khách hàng tham gia bảo hiểm con người được 3 tháng thì tử vong do một vụ tai nạn giao thông theo lời khai gia đình. Tuy nhiên, trong hồ sơ có điểm chưa thống nhất: thời điểm tử vong trên giấy chứng tử khác với thời gian ghi trong bệnh án; biên bản tai nạn chưa thể hiện rõ nguyên nhân trực tiếp dẫn tới tử vong. Hồ sơ có dấu hiệu rủi ro cao, cần giám định kỹ.

Các bước/nhận định có thể cân nhắc:

(1) Đối chiếu chi tiết bệnh án, giấy chứng tử, biên bản tai nạn để làm rõ nguyên nhân trực tiếp tử vong và mốc thời gian.

(2) Tra soát lịch sử tham gia bảo hiểm, phối hợp bộ phận khai thác xem khách hàng đã kê khai tình trạng sức khỏe, nghề nghiệp như thế nào.

(3) Từ chối giải quyết bồi thường do thời gian tham gia ngắn và có dấu hiệu nghi ngờ, chờ khách hàng khiếu nại nếu không đồng ý.

(4) Đề nghị gia đình bổ sung hoặc làm rõ thêm kết luận pháp y/biên bản công an nếu nội dung hiện tại còn mâu thuẫn.

(5) Chỉ căn cứ theo nội dung tóm tắt trên đơn yêu cầu bồi thường mà không cần xem chi tiết hồ sơ y khoa và tai nạn.

Các phương án lựa chọn (tổ hợp giải pháp):

a)

(2), (3), (5)

b)

(1), (4), (5)

c)

(1), (2), (4)

d)

(1), (3), (4)

93.

23. Khách hàng yêu cầu bồi thường du lịch quốc tế vì “trượt ngã tại nhà hàng”.

Nhưng:

- Video nhà hàng không ghi lại tai nạn.

- Giấy điều trị nước ngoài chỉ có chẩn đoán chung chung (“đau chân do va đập”), không mô tả cơ chế.

- Vé máy bay cho thấy khách đã đổi chuyến sát thời điểm xảy ra sự kiện.

Các giải pháp có thể cân nhắc:

(1) Chấp nhận hồ sơ theo hóa đơn điều trị vì khách có phát sinh chi phí.

(2) Đối chiếu thời gian đổi chuyến bay – ngày điều trị – lịch trình di chuyển để kiểm tra sự nhất quán.

(3) Yêu cầu khách giải trình chi tiết diễn biến sự kiện và lý do đổi chuyến.

(4) Gửi thông tin sang nhà hàng để yêu cầu video khác nếu có, coi đó là nguồn xác minh chính.

(5) Liên hệ cơ sở y tế nước ngoài để xác thực chẩn đoán và nguyên nhân theo hồ sơ của họ.

Tổ hợp giải pháp phù hợp nhất:

a)

(1), (2), (5)

b)

(2), (4), (5)

c)

(2), (3), (5)

d)

(1), (3), (4)

94.

24. Một hồ sơ thương tật nặng sau tai nạn.

Gia đình nộp thêm giấy “xác nhận thương tật 70%” từ phòng khám tư nhỏ, trong khi bệnh án chính chỉ ghi tổn thương mức độ trung bình.

Có nghi ngờ thổi phồng mức độ thương tật.

Các giải pháp có thể cân nhắc:

(1) Yêu cầu trích lục bệnh án từ bệnh viện điều trị chính để xác định mức độ tổn thương thực.

(2) Đối chiếu kết quả chẩn đoán hình ảnh – số ngày điều trị – diễn biến lâm sàng với mức thương tật yêu cầu.

(3) Chấp nhận phần thương tật từ phòng khám tư vì cơ sở vẫn có phép hành nghề.

(4) Tìm hiểu hoàn cảnh gia đình để xem có khả năng gặp khó khăn nên yêu cầu mức cao hơn hay không.

(5) Liên hệ bệnh viện điều trị để xin ý kiến bác sĩ chuyên khoa về mức độ tổn thương dựa trên hồ sơ chính thức.

Tổ hợp giải pháp phù hợp nhất:

a)

(1), (2), (5)

b)

(1), (2), (3)

c)

(1), (3), (5)

d)

(2), (4), (5)