NEW
Font size
WorksheetsQuiz Phiên Âm Tiếng Trung
Total questions: 16
Worksheet time: 8mins
Phiên âm đúng của từ 比较 là: ………..
bǐjiào
bǐqiāo
bǐjiāo
bǐqiào
Phiên âm đúng của từ 不客气 là:………..
bú kèqì
bú kèqi
bù kèqì
bú kèqì
Phiên âm đúng của từ 出租车 là:………..
chūzūchè
chūzhūchē
chùzūchē
chūzūchē
Phiên âm đúng của từ 大概 là:………..
dāgāi
dàgāi
dàgài
dāgài
Phiên âm đúng của từ 词典 là:………..
zìdiǎn
cídiǎn
chídiǎn
zídiǎn
Phiên âm đúng của từ 吃饭 là:………..
chīfàn
chìfàn
chìfān
chīfan
Phiên âm đúng của từ 大夫 là: ………..
dāifu
dàifū
dàifu
dàfū
Phiên âm đúng của từ 贵姓 là:………..
guīxìng
guìxìng
guīxīng
guìxìn
Phiên âm đúng của từ 欢迎 là:………..
huànyíng
huānyíng
huanyíng
huāngyíng
Phiên âm đúng của từ 你好 là:………..
nǐ hǎo
ní hǎo
nín hǎo
hěn hǎo
Phiên âm đúng của từ 星期 là:………..
xīngjī
xīngqīyī
xīngqī
shíqī
Phiên âm đúng của từ 很好 là:………..
hěn hǎo
kěn hǎo
kén kǎo
hén hǎo
Phiên âm đúng của từ 邮局 là: ………..
yóujú
yóuqú
ióujú
yoúzǘ
Phiên âm đúng của từ 工作 là:………..
gōngzhuò
gòngzuō
gòngzuò
gōngzuò
Phiên âm đúng của từ 介绍 là:………..
jiēshào
jiēshāo
jièshào
jièshāo
Phiên âm đúng của từ 教授 là:………..
jiāoshòu
jiàoshòu
jiāoshōu
jiāoshou
