wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz Phiên Âm Tiếng Trung

Total questions: 16

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Phiên âm đúng của từ 比较 là: ………..

a)

bǐjiào

b)

bǐqiāo

c)

bǐjiāo

d)

bǐqiào

2.

Phiên âm đúng của từ 不客气 là:………..

a)

bú kèqì

b)

bú kèqi

c)

bù kèqì

d)

bú kèqì

3.

Phiên âm đúng của từ 出租车 là:………..

a)

chūzūchè

b)

chūzhūchē

c)

chùzūchē

d)

chūzūchē

4.

Phiên âm đúng của từ 大概 là:………..

a)

dāgāi

b)

dàgāi

c)

dàgài

d)

dāgài

5.

Phiên âm đúng của từ 词典 là:………..

a)

zìdiǎn

b)

cídiǎn

c)

chídiǎn

d)

zídiǎn

6.

Phiên âm đúng của từ 吃饭 là:………..

a)

chīfàn

b)

chìfàn

c)

chìfān

d)

chīfan

7.

Phiên âm đúng của từ 大夫 là: ………..

a)

dāifu

b)

dàifū

c)

dàifu

d)

dàfū

8.

Phiên âm đúng của từ 贵姓 là:………..

a)

guīxìng

b)

guìxìng

c)

guīxīng

d)

guìxìn

9.

Phiên âm đúng của từ 欢迎 là:………..

a)

huànyíng

b)

huānyíng

c)

huanyíng

d)

huāngyíng

10.

Phiên âm đúng của từ 你好 là:………..

a)

nǐ hǎo

b)

ní hǎo

c)

nín hǎo

d)

hěn hǎo

11.

Phiên âm đúng của từ 星期 là:………..

a)

xīngjī

b)

xīngqīyī

c)

xīngqī

d)

shíqī

12.

Phiên âm đúng của từ 很好 là:………..

a)

hěn hǎo

b)

kěn hǎo

c)

kén kǎo

d)

hén hǎo

13.

Phiên âm đúng của từ 邮局 là: ………..

a)

yóujú

b)

yóuqú

c)

ióujú

d)

yoúzǘ

14.

Phiên âm đúng của từ 工作 là:………..

a)

gōngzhuò

b)

gòngzuō

c)

gòngzuò

d)

gōngzuò

15.

Phiên âm đúng của từ 介绍 là:………..

a)

jiēshào

b)

jiēshāo

c)

jièshào

d)

jièshāo

16.

Phiên âm đúng của từ 教授 là:………..

a)

jiāoshòu

b)

jiàoshòu

c)

jiāoshōu

d)

jiāoshou