NEW
Font size
Worksheetschuong3
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Thịt tươi có đặc điểm nào sau đây tạo điều kiện thuận lợi cho vi sinh vật phát triển?
Hàm lượng nước thấp (30–40%)
pH từ 5,8 – 6,2
Chứa ít protein
Không có khoáng chất
Trong các sản phẩm thịt sau, nhóm nào thuộc thịt nguội – xúc xích?
Chả giò, nem nướng
Pate, thịt xông khói, dăm bông
Thịt bò đông lạnh
Cá sốt cà
Nguồn lây nhiễm vi sinh vật vào thịt tươi chủ yếu là:
Chỉ từ dụng cụ chế biến
Chỉ từ đường ruột động vật
Từ bản thân vật nuôi và môi trường bên ngoài
Chỉ từ thực phẩm khác
Vi khuẩn nào dưới đây kỵ khí và tạo chất độc nguy hiểm trong thịt?
Bacillus subtilis
Clostridium botulinum
Proteus vulgaris
Pseudomonas
Vi sinh vật gây hóa nhầy trên thịt chủ yếu là:
Lactobacillus, Proteus, Pseudomonas, nấm men
Clostridium, Salmonella
Micrococcus, Bacterium prodigiosum
Aspergillus, Penicillium
Điều kiện bảo quản tối ưu để thịt không hư hỏng trong 3 tuần là:
0–2°C, độ ẩm 85–90%
5–10°C, độ ẩm 70%
25–30°C, độ ẩm 95%
-5°C, độ ẩm 100%
Khi thịt bị chua, nguyên nhân chủ yếu là:
Vi khuẩn hiếu khí sinh sắc tố
Vi khuẩn lactic lên men tạo axit
Nấm mốc phát triển
Vi khuẩn kỵ khí tạo botulin
Vi khuẩn nào thường làm thịt biến màu?
Bacillus subtilis
Micrococcus, Pseudomonas, Bacterium prodigiosum
Clostridium botulinum
Lactobacillus
Vi sinh vật gây mốc trên thịt là:
Mucor, Penicillium, Aspergillus
Bacillus subtilis
Lactobacillus
Clostridium
Vi khuẩn gây thối rữa thịt sâu bên trong chủ yếu là:
Cầu khuẩn hiếu khí
Trực khuẩn hiếu khí → sau đó trực khuẩn kỵ khí
Vi khuẩn lactic
Nấm men
Trong thịt, vi sinh vật phát triển mạnh ở nhiệt độ:
0°C
5°C
25–30°C
-5°C
Khi bảo quản thịt lạnh 0°C, độ ẩm 100%, sau bao lâu thịt bị hóa nhầy?
2 ngày
20 ngày
2 tháng
3 tuần
Nguyên nhân chính làm thịt phát quang:
Vi khuẩn thịt chung với cá
Nấm mốc
Salmonella
Thành phần nào sau đây không ảnh hưởng trực tiếp đến phát triển vi sinh vật trong thịt?
Protein
Lipid
Vitamin A
Nước
Vi sinh vật gây bệnh truyền qua thịt chủ yếu là:
Lactobacillus, Proteus
Salmonella, E. coli, Coliform
Bacillus subtilis
Mucor, Penicillium
Nếu thịt bị thối rữa, protein và lipid bị phân hủy tạo:
Chất khí mùi hôi, độc tố
Acid lactic
Vitamin tăng
Sắc tố đỏ
Tốc độ xâm nhiễm vi sinh vật vào thịt phụ thuộc vào:
Chỉ pH
Nhiệt độ, độ ẩm, cấu trúc thịt
Loại gia súc
Vitamin trong thịt
Glycogen trong thịt ảnh hưởng gì đến vi sinh vật gây thối?
Tăng pH → vi sinh vật phát triển
Tạo môi trường axit → ức chế vi sinh vật gây thối
Giúp vi khuẩn sinh sắc tố
Kích thích nấm mốc
Vi sinh vật gây thối rữa bề mặt thịt thường là:
Cầu khuẩn hiếu khí
Trực khuẩn kỵ khí
Nấm men
Vi khuẩn lactic
Khi pH thịt tăng do thủy phân, ảnh hưởng đến vi sinh vật là:
Ức chế vi sinh vật gây thối
Kích thích vi sinh vật gây thối phát triển
Không ảnh hưởng
Chỉ ảnh hưởng nấm mốc
Protein trong sữa gồm mấy loại và loại nào không bị biến đổi khi đun sôi?
2 loại; Albumin
3 loại; Casein
3 loại; Albumin
2 loại; Globulin
Lipid trong sữa gồm:
Chỉ lipid đơn giản
99,5% lipid đơn giản, 0,5% lipid phức tạp
50% lipid đơn giản, 50% lipid phức tạp
Chỉ lipid phức tạp
Glucid chính trong sữa là:
Glucose
Fructose
Lactose
Maltose
Nhóm vi khuẩn lactic cầu khuẩn sinh hương tạo ra mùi vị cho sản phẩm sữa là:
Streptococcus lactis
Streptococcus cremoris
Streptococcus citroborus, diacetylactis
Lactobacillus bulgaricus
Vi khuẩn propionic phát triển tốt ở nhiệt độ:
20–25°C
30–35°C
40–45°C
0–5°C
Nhóm vi khuẩn gây thối rữa sữa phân giải protein tạo:
Axit lactic
H2S, NH3
Glucose
Rượu
Sữa bị mùi xà phòng thường do:
Vi khuẩn lactic
Vi khuẩn đường ruột & Bacterium fluorescens
Nấm mốc
Lactobacillus
Sữa bảo quản lâu xuất hiện màu xanh là do:
Sarcina
Bacillus lactis
Pseudomonas cyanogenes, Bacillus cyanogenes
Saccharomyces
Sữa đông tụ sau 10–12h ở 30–35°C chủ yếu nhờ:
Trực khuẩn lactic ưa nhiệt
Streptococcus lactis (cầu khuẩn)
Bacillus subtilis
Vi khuẩn propionic
Bơ chua được chế biến bằng cách:
Thanh trùng 85°C → giảm 6°C 8–10h → xử lý cơ học
Làm nguội → axit hóa → xử lý cơ học
Dùng vi khuẩn lactic tạo đông tụ
Thêm đường → ức chế vi sinh vật
Vi sinh vật nào chủ yếu làm hỏng phomat do làm trương?
Coliforms
Bacillus subtilis
Lactobacillus bulgaricus
Penicillium
Trong sữa đặc, vi sinh vật nào chịu áp suất thẩm thấu cao và thường gây hư:
Micrococcus
Lactobacillus
Bacillus
Streptococcus
Pha phát triển nấm men và nấm mốc trong sữa xảy ra khi:
Axit lactic ≥2%
pH = 7
Nhiệt độ 0–5°C
VK lactic chưa tăng
Vi khuẩn gây bệnh trong sữa có thể là:
Lactobacillus, Streptococcus
Brucella, Coli, Staphylococcus
Penicillium, Aspergillus
Bacillus subtilis, Micrococcus
Trong pha phát triển vi khuẩn lactic, kết thúc pha:
VK lactic giảm, VK gây thối tăng
VK lactic đạt đỉnh, pH giảm mạnh → sữa đông tụ
Nấm men chiếm ưu thế
VK đường ruột tăng cao
Nấm men trong sữa lên men đường lactose tạo ra:
Axit lactic
Rượu (ethanol)
Axit propionic
H2S
Các nấm mốc được ứng dụng trong sản xuất phomat là:
Mucor, Penicillium, Aspergillus
Saccharomyces, Candida
Clostridium, Bacillus
Lactobacillus, Streptococcus
Sữa bị sủi bọt thường do:
Streptococcus lactis
Nấm men và vi khuẩn đường ruột
Bacillus subtilis
Lactobacillus bulgaricus
Sữa có vị chua do vi sinh vật nào:
Streptococcus, Micrococcus, Lactobacillus
Bacillus subtilis
Penicillium, Aspergillus
Coliforms
Trong quá trình làm bơ, vi sinh vật nào làm bơ có vị đăng?
Vi khuẩn đường ruột
Nấm mốc Aspergillus, Penicillium
Vi sinh vật thủy phân protein → peptone
Lactobacillus
Trong pha ức chế vi khuẩn lactic, yếu tố nào chính làm vi khuẩn bị ức chế?
Lysozym của sữa, pH trung tính, nhiệt độ bảo quản thấp
Axit lactic ≥2%
Vi khuẩn đường ruột
Nấm men
Các vi khuẩn làm hỏng sữa có mùi ôi thường chứa enzyme:
Lactase
Protease, lipase
Amylase
Cellulase
Trong sữa, Coliforms chủ yếu gây hỏng:
Phomat trương, sữa sủi bọt
Sữa có màu xanh
Bơ bị ôi
Sữa đông tụ nhanh
Vi khuẩn nào thường phát triển tốt ở nhiệt độ 40–45°C và làm đông sữa sau 12 giờ?
Lactobacillus bulgaricus, Lactobacillus lactis (trực khuẩn lactic ưa nhiệt)
Streptococcus lactis
Bacillus subtilis
Micrococcus
Trong 100g sữa bò, lượng muối khoáng nào cao nhất?
Natri
Kali
Magiê
Sắt
Vitamin tan trong chất béo có trong sữa gồm:
A, D, E
B, PP, C
A, C, B
PP, D, C
Nguồn lây nhiễm vi sinh vật vào sữa chính trong quá trình vắt sữa là:
Không khí, bụi, thiết bị
Chuồng trại, dụng cụ, tay chân, quần áo công nhân
Nước, ánh sáng
Nấm men tự nhiên
Pha phát triển hỗn hợp trong sữa sau khi vắt đặc trưng bởi:
VK lactic tăng nhanh, VK gây thối giảm dần, hoạt động mạnh khoảng 24h đầu
VK lactic bị ức chế, pH cao
Nấm men và nấm mốc phát triển mạnh
Sữa đông tụ ngay sau vắt
Trong các nguyên tố vi lượng sau, không có trong sữa bò:
Kẽm (Zn)
Nhôm (Al)
Chì (Pb)
Mangan (Mn)
Để hạn chế lây nhiễm vi sinh vật trong chế biến sữa, thiết bị cần được vệ sinh ở nhiệt độ nào?
60°C
70°C
82°C
100°C
