wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập cuối ki1 Tin học 6 2025-2026

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Mạng thông tin toàn cầu còn được gọi là gì?

a)

Mạng LAN

b)

Mạng WAN

c)

Intranet

d)

Internet

2.

Thiết bị nào sau đây thường dùng để kết nối máy tính với Internet?

a)

Loa

b)

Modem

c)

Chuột

d)

Máy in

3.

Dịch vụ nào sau đây không phải là dịch vụ trên Internet?

a)

Thư điện tử

b)

Trò chơi trực tuyến

c)

Soạn thảo văn bản ngoại tuyến

d)

Tìm kiếm thông tin

4.

Trang web thường có phần mở rộng nào sau đây?

a)

.docx

b)

.mp3

c)

.exe

d)

.html

5.

Internet được gọi là mạng thông tin toàn cầu vì:

a)

Chỉ dành cho học sinh

b)

Chỉ sử dụng trong một quốc gia

c)

Kết nối các máy tính trên toàn thế giới

d)

Chỉ dùng để gửi thư điện tử

6.

Lợi ích chính của Internet trong học tập là gì?

a)

Giúp chơi game dễ hơn

b)

Giúp tìm kiếm và trao đổi thông tin nhanh chóng

c)

Làm máy tính chạy nhanh hơn

d)

Thay thế hoàn toàn sách giáo khoa

7.

Để tìm thông tin trên Internet hiệu quả, em nên:

a)

Gõ từ khóa phù hợp

b)

Gõ nội dung thật dài

c)

Không cần kiểm tra nguồn

d)

Chỉ xem một trang web

8.

Hành động nào sau đây là không an toàn khi sử dụng Internet?

a)

Đăng xuất sau khi dùng

b)

Nhấp vào liên kết lạ

c)

Không chia sẻ thông tin cá nhân

d)

Đặt mật khẩu mạnh

9.

Khi nhận được email từ người lạ yêu cầu cung cấp mật khẩu, em nên:

a)

Trả lời ngay

b)

Gửi mật khẩu cho họ

c)

Bỏ qua hoặc báo cho người lớn

d)

Chuyển tiếp cho bạn bè

10.

Vì sao cần chọn lọc thông tin khi sử dụng Internet?

a)

Vì Internet khó sử dụng

b)

Vì có nhiều thông tin sai hoặc không phù hợp

c)

Vì thông tin trên Internet luôn đúng

d)

Vì Internet rất chậm

11.

Công cụ nào sau đây dùng để tìm kiếm thông tin trên Internet?

a)

Google

b)

Calculator

c)

Microsoft Word

d)

Paint

12.

Từ hoặc cụm từ nhập vào ô tìm kiếm được gọi là gì?

a)

Từ khóa

b)

Địa chỉ

c)

Văn bản

d)

Mật khẩu

13.

Địa chỉ của một trang web thường bắt đầu bằng:

a)

txt

b)

doc

c)

exe

d)

www

14.

Nút nào thường được dùng để bắt đầu tìm kiếm?

a)

Print

b)

Save

c)

Close

d)

Search

15.

Trình duyệt web là phần mềm dùng để:

a)

Soạn thảo văn bản

b)

Nghe nhạc

c)

Truy cập và xem các trang web

d)

Vẽ hình

16.

Để tìm thông tin chính xác hơn, em nên:

a)

Không cần từ khóa

b)

Gõ càng nhiều chữ càng tốt

c)

Chỉ xem kết quả đầu tiên

d)

Gõ từ khóa ngắn gọn, phù hợp

17.

Khi tìm thông tin cho học tập, trang web nào sau đây đáng tin cậy hơn?

a)

Trang quảng cáo

b)

Trang web của trường học, cơ quan giáo dục

c)

Blog cá nhân ẩn danh

d)

Trang không rõ nguồn gốc

18.

Vì sao cần kiểm tra nguồn thông tin trên Internet?

a)

Vì tìm kiếm rất khó

b)

Vì có thể có thông tin sai hoặc không phù hợp

c)

Vì mọi thông tin đều giống nhau

d)

Vì Internet rất chậm

19.

Khi tìm được thông tin phù hợp, em nên làm gì tiếp theo?

a)

Sao chép ngay không cần đọc

b)

Chia sẻ toàn bộ cho người khác

c)

Đóng trình duyệt

d)

Đọc, chọn lọc và ghi nhớ nội dung cần thiết

20.

Thư điện tử còn được gọi là gì?

a)

Thư tay

b)

Email

c)

Tin nhắn SMS

d)

Bưu kiện

21.

Địa chỉ thư điện tử thường có dạng nào sau đây?

a)

tennguoidung@tendichvu

b)

tennguoidung.tendichvu

c)

tendichvu@tennguoidung

d)

tennguoidung#tendichvu

22.

Dịch vụ nào sau đây dùng để gửi và nhận thư điện tử?

a)

Google Drive

b)

Gmail

c)

Google Maps

d)

YouTube

23.

Nút nào thường dùng để gửi thư điện tử?

a)

Send

b)

Print

c)

Delete

d)

Save

24.

Ưu điểm của thư điện tử so với thư tay là:

a)

Gửi chậm hơn

b)

Chỉ gửi được trong nước

c)

Tốn nhiều giấy

d)

Gửi nhanh, tiết kiệm chi phí

25.

Khi soạn thư điện tử, phần chủ đề (Subject) có tác dụng gì?

a)

Chứa tệp đính kèm

b)

Nêu ngắn gọn nội dung chính của thư

c)

Chứa chữ ký

d)

Chứa địa chỉ người nhận

26.

Hành động nào sau đây là đúng khi sử dụng thư điện tử?

a)

Mở tất cả thư lạ

b)

Chia sẻ mật khẩu email

c)

Gửi thư không cần tiêu đề

d)

Cẩn thận với thư có tệp đính kèm lạ

27.

Khi nhận được thư rác (spam), em nên:

a)

Xóa hoặc đánh dấu là thư rác

b)

Mở các liên kết trong thư

c)

Trả lời ngay

d)

Gửi cho nhiều người khác

28.

Mạng thông tin toàn cầu còn được gọi là gì?

a)

Internet

b)

Mạng nội bộ

c)

Mạng cục bộ

d)

Mạng LAN

29.

Internet là mạng kết nối các mạng nào?

a)

Các mạng máy tính trong một trường học

b)

Các mạng máy tính trong một lớp học

c)

Các mạng máy tính trên toàn thế giới

d)

Các mạng máy tính trong một thành phố

30.

Dịch vụ nào sau đây là dịch vụ trên Internet?

a)

Thư điện tử (Email)

b)

Lưu tệp trong ổ cứng

c)

Soạn thảo văn bản ngoại tuyến

d)

Vẽ tranh bằng máy tính

31.

Thiết bị nào giúp máy tính kết nối Internet?

a)

Bàn phím

b)

Màn hình

c)

Chuột

d)

Modem hoặc bộ phát Wi‑Fi

32.

Vì sao Internet được gọi là mạng thông tin toàn cầu?

a)

Vì chỉ dùng để giải trí

b)

Vì chỉ dùng trong một quốc gia

c)

Vì chỉ dùng cho học sinh

d)

Vì kết nối rất nhiều máy tính trên phạm vi toàn thế giới

33.

Lợi ích nào sau đây KHÔNG phải của Internet?

a)

Kết nối mọi người

b)

Học tập trực tuyến

c)

Làm máy tính chạy nhanh hơn

d)

Trao đổi thông tin nhanh chóng

34.

Khi sử dụng Internet, việc làm nào sau đây là đúng?

a)

Tôn trọng bản quyền thông tin

b)

Truy cập trang web không rõ nguồn gốc

c)

Chia sẻ mật khẩu cá nhân

d)

Tải mọi tệp tin về máy

35.

Dịch vụ thư điện tử (Email) dùng để làm gì?

a)

Chơi game

b)

Soạn thảo văn bản

c)

Gửi và nhận thư qua Internet

d)

Vẽ hình

36.

Mạng xã hội trên Internet giúp người dùng chủ yếu làm gì?

a)

Cài đặt hệ điều hành

b)

Kết nối, trao đổi và chia sẻ thông tin

c)

Sửa chữa máy tính

d)

Lưu trữ dữ liệu

37.

Khi sử dụng Internet an toàn, em nên làm gì?

a)

Cung cấp thông tin cá nhân cho người lạ

b)

Kiểm tra độ tin cậy của thông tin

c)

Nhấp vào mọi liên kết

d)

Tải mọi phần mềm miễn phí

38.

Công cụ nào sau đây dùng để tìm kiếm thông tin trên Internet?

a)

Paint

b)

PowerPoint

c)

Google

d)

Microsoft Word

39.

Để tìm thông tin trên Internet, em cần sử dụng:

a)

Trình duyệt web

b)

Trình chiếu

c)

Trình soạn thảo văn bản

d)

Phần mềm vẽ

40.

Từ hoặc cụm từ nhập vào công cụ tìm kiếm được gọi là gì?

a)

Trang web

b)

Văn bản

c)

Từ khóa

d)

Tệp tin

41.

Trang web nào sau đây là công cụ tìm kiếm phổ biến?

a)

google.com

b)

wikipedia.org

c)

facebook.com

d)

youtube.com

42.

Khi tìm kiếm thông tin, kết quả thường được hiển thị dưới dạng:

a)

Hình ảnh

b)

Danh sách các liên kết

c)

Âm thanh

d)

Video

43.

Thiết bị nào sau đây không thể dùng để truy cập Internet?

a)

Máy in

b)

Máy tính

c)

Điện thoại thông minh

d)

Máy tính bảng

44.

Để tìm thông tin chính xác hơn, em nên:

a)

Gõ một từ bất kỳ

b)

Gõ từ khóa ngắn gọn, đúng nội dung cần tìm

c)

Gõ thật nhiều từ không liên quan

d)

Không cần nhập từ khóa

45.

Khi tìm kiếm thông tin về “ô nhiễm môi trường”, từ khóa nào sau đây là phù hợp nhất?

a)

trái đất

b)

ô nhiễm môi trường

c)

ô nhiễm

d)

môi trường

46.

Vì sao cần kiểm tra độ tin cậy của thông tin trên Internet?

a)

Vì Internet rất chậm

b)

Vì có thể có thông tin sai lệch, không đáng tin

c)

Vì thông tin trên Internet luôn đúng

d)

Vì không có nhiều nguồn thông tin

47.

Khi xem kết quả tìm kiếm, em nên ưu tiên thông tin từ:

a)

Trang web có nhiều quảng cáo

b)

Trang web không rõ nguồn gốc

c)

Trang web của cơ quan, tổ chức uy tín

d)

Trang web bất kỳ

48.

Thư điện tử là gì?

a)

Một phần mềm soạn thảo văn bản

b)

Một dịch vụ gửi và nhận thông tin qua mạng Internet

c)

Một trang web học tập

d)

Một trò chơi trực tuyến

49.

Địa chỉ thư điện tử thường có dạng nào sau đây?

a)

tennguoi#gmail.com

b)

tennguoi@gmail.com

c)

tennguoi@gmailcom

d)

tennguoi. gmail@com

50.

Thành phần nào bắt buộc phải có khi gửi thư điện tử?

a)

Hình ảnh

b)

Địa chỉ người nhận

c)

Chữ ký

d)

Tệp đính kèm

51.

Dịch vụ thư điện tử phổ biến hiện nay là:

a)

Gmail

b)

Google Docs

c)

YouTube

d)

Google Maps

52.

Vì sao cần đặt tiêu đề thư khi gửi email?

a)

Để người nhận dễ biết nội dung chính của thư

b)

Để gửi được thư

c)

Để thư đẹp hơn

d)

Để tránh bị lỗi mạng

53.

Khi nhận được một email từ người lạ có tệp đính kèm, em nên làm gì?

a)

Mở ngay tệp đính kèm

b)

Xóa thư ngay lập tức

c)

Trả lời và hỏi mật khẩu

d)

Cẩn thận, không mở tệp khi chưa biết rõ

54.

Ưu điểm của thư điện tử so với thư giấy là gì?

a)

Gửi được ít người

b)

Chỉ gửi được văn bản

c)

Mất nhiều thời gian

d)

Gửi nhanh, chi phí thấp

55.

Khi viết nội dung thư điện tử, điều nào sau đây là phù hợp?

a)

Viết toàn chữ in hoa

b)

Viết nội dung rõ ràng, lịch sự

c)

Viết càng ngắn càng tốt, không cần rõ ý

d)

Viết không dấu, không chào hỏi