wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tế bào nhân sơ và nhân thực: Đặc điểm cơ bản

Total questions: 86

Worksheet time: 1hrs 5mins

Name
Class
Date
1.

Đặc điểm nào mô tả đúng tế bào nhân sơ?

a)

Nhân có lưới nội chất gắn

b)

Không có màng nhân bao bọc

c)

Có màng nhân hoàn chỉnh

d)

Nhân chứa nhiều nhiễm sắc thể

2.

Vật liệu di truyền ở tế bào nhân sơ tồn tại chủ yếu dưới dạng nào?

a)

Protein mang thông tin di truyền

b)

ARN mạch kép trong nhân

c)

ADN dạng thẳng có histon

d)

ADN dạng vòng không histon

3.

Thành phần chính của thành tế bào vi khuẩn là gì?

a)

Peptidoglycan bền vững

b)

Kitin dạng sợi dày

c)

Xenlulozo đan chéo

d)

Lipopolysaccharide thuần

4.

Ribosome trong tế bào có chức năng chính nào?

a)

Dự trữ năng lượng lâu dài

b)

Phân hủy chất độc hại

c)

Vận chuyển qua màng ngoài

d)

Tổng hợp chuỗi polypeptit

5.

Tế bào nhân thực có đặc điểm nổi bật nào so với nhân sơ?

a)

Chỉ có ribosome 70S

b)

Không có bào quan màng

c)

ADN dạng vòng tự do

d)

Nhân có màng nhân kép

6.

Thành phần nào hiện diện ở cả tế bào nhân sơ và nhân thực?

a)

Bộ máy Golgi điển hình

b)

Ty thể tạo ATP hiếu khí

c)

Lưới nội chất hạt phát triển

d)

Màng sinh chất phospholipid

7.

Ở vi khuẩn Gram dương, lớp nào của thành tế bào dày và chủ đạo?

a)

Peptidoglycan nhiều lớp

b)

Lipoprotein mỏng nhẹ

c)

Kitin dạng tấm

d)

Cellulose ngẫu kết

8.

Vùng nhân (nucleoid) ở tế bào nhân sơ là gì?

a)

Nhân có màng kép

b)

Không gian chứa lysosome

c)

Khu vực chứa ADN vòng

d)

Túi chứa sắc tố quang

9.

Ribosome của tế bào nhân sơ thường thuộc loại nào?

a)

60S đơn lẻ riêng

b)

80S lớn hơn nhiều

c)

70S nhỏ gọn hơn

d)

40S hoạt động độc lập

10.

Bộ máy Golgi có ở tế bào nào sau đây?

a)

Không tồn tại trong tế bào

b)

Ở cả hai kiểu tế bào

c)

Chỉ ở nhân sơ cổ khuẩn

d)

Chỉ ở nhân thực điển hình

11.

Chức năng chính của thành tế bào vi khuẩn là gì?

a)

Quang hợp trong tối

b)

Tổng hợp protein phức

c)

Truyền tín hiệu thần kinh

d)

Bảo vệ và duy trì hình dạng

12.

So với ribosome 70S, ribosome 80S xuất hiện phổ biến ở đâu?

a)

Trong thành tế bào nấm

b)

Bào tương tế bào nhân sơ

c)

Trong không bào dự trữ

d)

Bào tương tế bào nhân thực

13.

ADN ở tế bào nhân thực gắn với protein nào để tạo nhiễm sắc chất?

a)

Histon mang điện dương

b)

Keratins cấu trúc sừng

c)

Tubulin tạo vi ống

d)

Actin tạo vi sợi

14.

Cấu trúc nào không được bao bởi màng trong tế bào nhân sơ?

a)

Ty thể tạo mào trong

b)

Nhân thật sự có màng

c)

Lục lạp điển hình hai màng

d)

Ribosome tự do nhỏ

15.

Tại sao một số kháng sinh nhắm vào thành tế bào vi khuẩn hiệu quả?

a)

Vì histon dễ bị phá hủy

b)

Vì cellulose bị ức chế mạnh

c)

Vì kitin bị phân giải nhanh

d)

Vì peptidoglycan là đích riêng

16.

Điểm chung của màng sinh chất ở hầu hết tế bào là gì?

a)

Lớp kép phospholipid

b)

Một lớp kitin dày

c)

Vòng cellulose cứng

d)

Mạng lưới peptid

17.

Cấu trúc nào có thể hiện diện thêm ở một số vi khuẩn giúp bám dính?

a)

Không bào lớn chứa khí

b)

Lông nhung pili ngắn

c)

Màng nhân bao bọc dày

d)

Thylakoid trong lục lạp

18.

So sánh vật liệu di truyền: nhận định nào đúng?

a)

Nhân sơ: ADN vòng; nhân thực: ADN thẳng

b)

Nhân sơ: ADN thẳng; nhân thực: ADN vòng

c)

Cả hai: chỉ có ARN kép

d)

Cả hai: không có ADN

19.

Chức năng chính của lưới nội chất hạt ở tế bào nhân thực là gì?

a)

Tổng hợp protein màng

b)

Tạo năng lượng glucose

c)

Phân giải thuốc độc

d)

Lưu trữ khoáng chất

20.

Vì sao tế bào nhân sơ thường nhỏ hơn nhân thực?

a)

Không có bào quan màng

b)

Có nhiều bào quan lớn

c)

Nhân có màng nhân kép

d)

Thành tế bào bằng kitin

21.

Thành tế bào của thực vật được cấu tạo từ gì?

a)

Kitin

b)

Xenlulozo

c)

Peptidoglycan

d)

Lipid

22.

Vai trò của màng sinh chất trong tế bào nhân thực là gì?

a)

Lưu trữ vật liệu di truyền

b)

Thực hiện trao đổi chất giữa tế bào và môi trường

c)

Tạo năng lượng cho tế bào

d)

Phân giải chất độc

23.

Lưới nội chất trơn khác với lưới nội chất hạt ở điểm nào?

a)

Lưới nội chất trơn tổng hợp protein

b)

Lưới nội chất trơn tham gia tổng hợp lipid, không tham gia tổng hợp protein

c)

Lưới nội chất trơn có ribosome

d)

Lưới nội chất trơn không tham gia vào các quá trình trao đổi chất

24.

Tại sao nhân được coi là trung tâm điều khiển của tế bào nhân thực?

a)

Vì sản xuất protein

b)

Vì tổng hợp lipid

c)

Vì tạo ra năng lượng cho tế bào

d)

Vì chứa ADN và điều khiển mọi hoạt động sống

25.

Bào quan nào có chứa enzyme để phân giải các chất thải trong tế bào?

a)

Lục lạp

b)

Lysosome

c)

Ti thể

d)

Ribosome

26.

Vì sao lục lạp có màu xanh lục?

a)

Vì chứa ADN

b)

Vì chứa ribosome

c)

Vì chứa sắc tố chlorophyll (diệp lục)

d)

Vì có màng kép

27.

Màng trong của ti thể có vai trò gì?

a)

Tổng hợp protein

b)

Bảo vệ nhân

c)

Tăng diện tích bề mặt để trao đổi chất

d)

Phân giải chất độc

28.

Tế bào động vật khác tế bào thực vật ở điểm nào sau đây?

a)

Không có ti thể

b)

Có thành tế bào

c)

Không có nhân

d)

Không có màng sinh chất

29.

Nếu ribosome không thể hoạt động, điều gì có thể xảy ra?

a)

Tổng hợp lipid

b)

Dự trữ năng lượng

c)

Quang hợp

d)

Tổng hợp protein nhờ ribosome

30.

Nếu tế bào mất đi thể ti, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Không thể quang hợp

b)

Không thể phân giải chất độc

c)

Không thể tổng hợp protein

d)

Không thể sản xuất năng lượng ATP

31.

Khi sử dụng kháng sinh tác động lên ribosome, nó ảnh hưởng đến quá trình nào của tế bào?

a)

Tổng hợp protein

b)

Quang hợp

c)

Tổng hợp lipid

d)

Sản xuất ATP

32.

Tại sao ti thể được coi là bào quan bán tự chủ?

a)

Vì có màng kép

b)

Vì chứa ADN riêng và ribosome

c)

Vì có chức năng độc lập với tế bào

d)

Vì không cần nguyên liệu từ tế bào

33.

Nếu lục lạp không hoạt động, cây sẽ bị ảnh hưởng như thế nào?

a)

Không thể trao đổi khí

b)

Không thể quang hợp và sản xuất đường

c)

Không thể sinh sản

d)

Không thể phân giải chất độc

34.

Nếu lysosome bị hỏng, điều gì sẽ xảy ra với tế bào?

a)

Tất cả các ý còn lại

b)

Gây tổn thương cho tế bào

c)

Tích tụ các chất độc hại

d)

Không thể phân giải chất thải

35.

Điều gì xảy ra nếu lưới nội chất hạt bị tổn thương?

a)

Không thể tổng hợp protein

b)

Không thể tổng hợp lipid

c)

Không thể trao đổi chất

d)

Không thể sản xuất ATP

36.

Khi quan sát vi khuẩn trong nước dừa, học sinh nhận thấy chủ yếu dạng tế bào:

a)

Hình chữ nhật

b)

Hình sao

c)

Hình que

d)

Hình tam giác

37.

Đặc điểm nào không thuộc tế bào nhân sơ?

a)

Không có màng nhân

b)

Kích thước nhỏ

c)

Có bộ máy Golgi

d)

Có bào quan có màng

38.

Khi chuẩn bị tiêu bản biểu bì vảy hành, việc nhỏ dung dịch iốt có mục đích chính là:

a)

Làm tan tế bào

b)

Nhuộm màng sinh chất

c)

Quan sát lục lạp

d)

Nhuộm nhân

39.

Màng tế bào có cấu trúc chính gồm những thành phần nào?

a)

ADN và protein

b)

Kitin và lipid

c)

Phospholipid và protein

d)

Xenllouzơ và protein

40.

Trao đổi chất qua màng xảy ra ở loại màng nào?

a)

Màng không thấm nước

b)

Màng bán thấm

c)

Màng cứng

d)

Màng kháng khuẩn

41.

Phospholipid trong màng tế bào có đặc điểm gì?

a)

Chỉ chứa protein

b)

Đầu ưa nước và đuôi kị nước

c)

Đầu kị nước và đuôi ưa nước

d)

Không phân cực

42.

Quá trình khuếch tán là gì?

a)

Sự vận chuyển chất từ nơi nồng độ thấp đến cao

b)

Sự vận chuyển chất từ nơi nồng độ cao đến thấp

c)

Sự hấp thụ năng lượng để vận chuyển

d)

Sự di chuyển chất qua kênh protein

43.

Khiến protein màng tế bào có vai trò gì?

a)

Tổng hợp năng lượng

b)

Vận chuyển các chất qua màng

c)

Phân giải các chất

d)

Lưu trữ chất thải

44.

Vận chuyển chủ động qua màng cần điều kiện gì?

a)

Không cần năng lượng ATP

b)

Luôn đi cùng khuếch tán

c)

Chỉ xảy ra khi có ánh sáng

d)

Sử dụng năng lượng ATP

45.

Thẩm thấu là sự vận chuyển của phân tử nào?

a)

Protein

b)

Muối khoáng

c)

Nước

d)

Lipid

46.

Cấu trúc nào trong màng tế bào giúp nhận biết tín hiệu từ môi trường?

a)

Protein thụ thể

b)

Kênh ion

c)

Cholesterol

d)

Phospholipid

47.

Tại sao màng tế bào được gọi là màng bán thấm?

a)

Vì chỉ cho phép một số chất nhất định đi qua

b)

Vì có các trục protein linh hoạt

c)

Vì không cho bất kỳ chất nào đi qua

d)

Vì cho tất cả các chất đi qua tự do

48.

Khuếch tán đơn giản xảy ra khi nào?

a)

Chất di chuyển từ nồng độ cao đến thấp mà không cần năng lượng

b)

Chất di chuyển từ nồng độ thấp đến cao

c)

Sử dụng ATP để vận chuyển chất

d)

Có sự hỗ trợ của kênh protein

49.

Quá trình vận chuyển thụ động qua màng khác với vận chuyển chủ động ở điểm nào?

a)

Vận chuyển chủ động chỉ xảy ra ở tế bào động vật

b)

Vận chuyển thụ động cần kênh protein

c)

Vận chuyển chủ động chỉ xảy ra với nước

d)

Vận chuyển thụ động không tiêu tốn năng lượng ATP

50.

Điều gì xảy ra khi tế bào thực vật được đặt trong dung dịch ưu trương?

a)

Nước di chuyển vào trong tế bào làm tế bào trương lên

b)

Chất tan di chuyển vào trong tế bào

c)

Nước di chuyển ra ngoài tế bào và tế bào co lại

d)

Tế bào không thay đổi kích thước

51.

Vai trò của cholesterol trong màng tế bào là gì?

a)

Giúp vận chuyển chất tan

b)

Giữ màng linh hoạt và ổn định

c)

Tạo năng lượng cho tế bào

d)

Tăng độ cứng của màng

52.

Kênh ion đóng vai trò gì trong vận chuyển qua màng?

a)

Tạo tín hiệu nội bào bằng enzyme

b)

Liên kết ADN để điều hòa gen

c)

Vận chuyển các phân tử lớn bằng xuất bào

d)

Tạo đường đi chọn lọc cho ion qua màng

53.

Trong điều kiện đẳng trương, tế bào động vật sẽ như thế nào?

a)

Hút nước và trương to

b)

Vỡ do thừa nước

c)

Mất nước và co lại

d)

Giữ kích thước ổn định

54.

Dung dịch nhược trương được hiểu là gì đối với tế bào thực vật?

a)

Dung dịch có áp suất thẩm thấu cao hơn tế bào

b)

Dung dịch có áp suất thẩm thấu thấp hơn tế bào

c)

Dung dịch không chứa chất tan nào đáng kể

d)

Dung dịch có áp suất thẩm thấu bằng tế bào

55.

Trong dung dịch ưu trương, nước di chuyển như thế nào qua màng tế bào thực vật?

a)

Nước ra vào cân bằng tức thời

b)

Nước không di chuyển qua màng

c)

Nước đi vào tế bào mạnh mẽ

d)

Nước đi ra khỏi tế bào qua thẩm thấu

56.

Hiện tượng co nguyên sinh (plasmolysis) là gì?

a)

Màng sinh chất tách khỏi thành tế bào do mất nước

b)

Tế bào hút nước làm trương phồng tối đa

c)

Pha loãng dịch bào đến đẳng trương

d)

Sự vỡ tế bào do áp suất trương nước quá cao

57.

Deplasmolysis xảy ra khi tế bào thực vật được đặt vào môi trường nào?

a)

Không có nước mà chỉ có khí trơ

b)

Đẳng trương hoàn toàn với dịch bào

c)

Ưu trương so với dịch bào của tế bào

d)

Nhược trương so với dịch bào của tế bào

58.

Dung dịch đẳng trương đối với tế bào thực vật có đặc điểm nào?

a)

Nồng độ chất tan bên ngoài bằng bên trong

b)

Không có chất tan hòa tan nào cả

c)

Áp suất thẩm thấu bên ngoài cao hơn trong

d)

Áp suất thẩm thấu bên ngoài thấp hơn trong

59.

Khi plasmolysis xảy ra hoàn toàn, cấu trúc nào bị tách khỏi thành tế bào rõ rệt?

a)

Lục lạp và ti thể

b)

Không bào trung tâm

c)

Thành tế bào cellulose

d)

Màng sinh chất và nguyên sinh chất

60.

Tế bào thực vật đạt trạng thái trương nước tối đa khi nào?

a)

Ở môi trường khô hoàn toàn

b)

Ở dung dịch đẳng trương bền vững

c)

Ở dung dịch ưu trương kéo dài

d)

Ở dung dịch nhược trương thích hợp

61.

Hiện tượng nào sau đây là hệ quả trực tiếp của việc đặt tế bào vào dung dịch ưu trương?

a)

Giữ nguyên kích thước không đổi

b)

Hấp thu nước, tăng trương áp

c)

Mất nước, giảm thể tích tế bào

d)

Vỡ tế bào do áp suất cao

62.

Trong deplasmolysis, điều gì xảy ra với nước và màng sinh chất?

a)

Nước vào tế bào, màng áp sát lại thành tế bào

b)

Nước ra khỏi tế bào, màng co rút hơn nữa

c)

Không có dòng nước đáng kể, màng đứng yên

d)

Nước dao động hai chiều, màng rung lắc nhẹ

63.

Yếu tố nào quyết định hướng di chuyển của nước qua màng tế bào?

a)

Khối lượng riêng của tế bào

b)

Nhiệt độ môi trường đơn thuần

c)

Chênh lệch thế nước/áp suất thẩm thấu

d)

Độ dày thành tế bào cellulose

64.

Nếu rễ cây tiếp xúc với đất bị mặn mạnh, tế bào rễ thường gặp tình huống nào?

a)

Không thay đổi vì thành dày bảo vệ

b)

Giữ trạng thái đẳng trương lâu dài

c)

Deplasmolysis mạnh và trương phồng

d)

Plasmolysis từng phần hoặc hoàn toàn

65.

Quan sát nào chứng tỏ tế bào hành đang ở trạng thái đẳng trương?

a)

Nguyên sinh chất vỡ, tế bào chết hoàn toàn

b)

Không bào căng lớn, thành bị áp sát mạnh

c)

Màng tách khỏi thành rõ, nguyên sinh chất co rút

d)

Màng không tách khỏi thành, tế bào không trương tối đa

66.

Khi so sánh nhược trương và ưu trương đối với cùng một tế bào, nhận định nào đúng?

a)

Nhược trương làm nước vào, ưu trương làm nước ra

b)

Cả hai đều làm nước vào tế bào

c)

Không ảnh hưởng vì thành tế bào ngăn nước

d)

Cả hai đều làm nước ra khỏi tế bào

67.

Trong thí nghiệm plasmolysis với lát biểu bì lá, thao tác nào giúp quan sát rõ hiện tượng?

a)

Đun nóng mạnh tiêu bản trên lam kính

b)

Chiếu ánh sáng mạnh vào tiêu bản

c)

Nhỏ nước cất liên tục và lâu dài

d)

Nhỏ dung dịch ưu trương nồng độ thích hợp

68.

Tại sao tế bào thực vật ít khi vỡ trong dung dịch nhược trương vừa phải?

a)

Không bào trung tâm rò rỉ nước ra ngoài

b)

Màng sinh chất không thấm nước hoàn toàn

c)

Lục lạp tiêu thụ hết nước thừa nhanh

d)

Thành tế bào và áp suất trương nước cân bằng

69.

Điều kiện nào gây hiện tượng co nguyên sinh ở tế bào thực vật?

a)

Giảm nhiệt độ môi trường xuống thấp

b)

Đặt tế bào vào dung dịch ưu trương

c)

Đặt tế bào vào dung dịch đẳng trương

d)

Đặt tế bào vào nước cất tinh khiết

70.

Quan sát nào cho thấy đã xảy ra phản co nguyên sinh sau khi co nguyên sinh?

a)

Tế bào chất tụ lại giữa lòng tế bào

b)

Không bào phồng lớn hơn ban đầu

c)

Thành tế bào bị co rúm vào trong

d)

Màng sinh chất áp sát lại thành tế bào

71.

Vai trò của không bào đối với hiện tượng co và phản co nguyên sinh là gì?

a)

Tổng hợp protein trong lưới nội chất

b)

Vận chuyển chủ động các ion qua màng

c)

Thực hiện hô hấp hiếu khí của tế bào

d)

Điều hòa áp suất thẩm thấu nội bào

72.

Để kiểm tra hiện tượng co nguyên sinh bằng kính hiển vi, bước xử lí nào phù hợp?

a)

Đưa tiêu bản vào dung dịch ưu trương

b)

Giảm ánh sáng chiếu sáng tối đa

c)

Đưa tiêu bản vào dung dịch nhược trương

d)

Đưa tiêu bản vào đệm đẳng trương

73.

Dấu hiệu nào KHÔNG đúng khi tế bào đang co nguyên sinh?

a)

Tế bào chất co tụ về trung tâm

b)

Màng sinh chất tách khỏi thành tế bào

c)

Không bào thu nhỏ đáng kể

d)

Kích thước tế bào tăng rõ rệt

74.

Khi chuyển mẫu đã co nguyên sinh sang dung dịch nào thì xảy ra phản co nguyên sinh rõ?

a)

Dung dịch đẳng trương tuyệt đối

b)

Nước cất lạnh gần 0 độ C

c)

Dung dịch nhược trương thích hợp

d)

Dung dịch ưu trương cao hơn nữa

75.

Trong truyền tin tế bào, phát biểu nào mô tả đúng giai đoạn tiếp nhận tín hiệu?

a)

Enzyme nội bào bị thoái hóa ngay lập tức

b)

Phosphoryl hóa ngẫu nhiên mọi protein

c)

Tín hiệu luôn xuyên màng bằng khuếch tán

d)

Ligand gắn đặc hiệu vào thụ thể đích

76.

Con đường truyền tin nào yêu cầu tiếp xúc trực tiếp giữa tế bào kề nhau?

a)

Truyền tin qua dịch não tủy

b)

Truyền tin cận tiết khuếch tán

c)

Truyền tin qua liên kết khe gap

d)

Truyền tin nội tiết qua máu xa

77.

Tình huống: Một tế bào thực vật bị đặt vào dung dịch đường đậm đặc rồi chuyển sang nước cất. Dự đoán quan sát hợp lí nhất?

a)

Vỡ tế bào do trương nước quá mức

b)

Không thay đổi kích thước đáng kể

c)

Co nguyên sinh rồi phản co nguyên sinh

d)

Phản co nguyên sinh rồi co nguyên sinh

78.

Trong truyền tin, ý nghĩa của khuếch đại tín hiệu qua bậc trung gian là gì?

a)

Một tín hiệu nhỏ tạo đáp ứng lớn

b)

Ngăn cản hoàn toàn nhiễu tín hiệu

c)

Làm tín hiệu bất biến theo thời gian

d)

Giảm số lượng thụ thể cần thiết

79.

Điền vào chỗ trống: “Thông tin giữa các tế bào là sự truyền tín hiệu từ tế bào này sang tế bào khác thông qua … để tạo ra các đáp ứng nhất định”.

a)

các tế bào máu

b)

phân tử tín hiệu

c)

dòng máu tuần hoàn

d)

kênh nối giữa các tế bào

80.

Hình bên mô tả quá trình truyền tin bằng hình thức

a)

Truyền tin trực tiếp

b)

Truyền tin cận tiết

c)

Truyền tin qua synapse

d)

Truyền nội tiết

81.

Điền vào chỗ trống: “Thông tin giữa các tế bào là sự truyền tín hiệu từ tế bào này sang tế bào khác thông qua phân tử tín hiệu để tạo ra …”.

a)

các xung động tế bào

b)

các đáp ứng cảm giác

c)

các đáp ứng nhất định

d)

các xung điện dẫn truyền

82.

Đâu không phải là kiểu truyền thông tin giữa các tế bào ở gần?

a)

Truyền tin cục bộ

b)

Qua mối nối giữa các tế bào

c)

Vận chuyển thông tin nhờ hệ tuần hoàn

d)

Tiếp xúc trực tiếp

83.

Đâu là kiểu truyền thông tin giữa các tế bào ở xa?

a)

Truyền tin cục bộ

b)

Vận chuyển thông tin nhờ hệ tuần hoàn

c)

Qua mối nối giữa các tế bào

d)

Tiếp xúc trực tiếp

84.

Hình bên mô tả quá trình truyền tin bằng hình thức

a)

Truyền tin qua synapse

b)

Truyền nội tiết

c)

Truyền tin cận tiết

d)

Truyền tin trực tiếp

85.

Xác định kiểu truyền thông tin giữa các tế bào trong trường hợp sau đây: “Các yếu tố sinh trưởng được tiết ra kích thích sự sinh trưởng của các tế bào liền kề”?

a)

Qua mối nối giữa các tế bào

b)

Vận chuyển thông tin nhờ hệ tuần hoàn

c)

Tiếp xúc trực tiếp

d)

Truyền tin cục bộ

86.

Xác định kiểu truyền thông tin giữa các tế bào trong trường hợp sau đây: “Các phân tử hòa tan trong bào tương được vận chuyển qua cầu sinh chất giữa hai tế bào thực vật”.

a)

Vận chuyển thông tin nhờ hệ tuần hoàn

b)

Qua mối nối giữa các tế bào

c)

Tiếp xúc trực tiếp

d)

Truyền tin cục bộ