wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 87

Worksheet time: 44mins

Name
Class
Date
1.

Cách mạng công nghiệp lần thứ tư được hình thành trên cơ sở nào?

a)

Cuộc cách mạng số, gắn với sự phát triển và phổ biến của internet kết nối vạn vật với nhau (Internet of Things – IoT)

b)

Sự tiến bộ về hạ tầng điện tử, năng lượng và y tế đưa tới những tiến bộ kỹ thuật công nghệ nổi bật

c)

Sự trưởng thành về lực lượng sản xuất cho phép tạo ra bước phát triển đột biến về tư liệu lao động, trước hết trong lĩnh vực dệt vải

d)

Sự ra đời của phương pháp quản lý sản xuất tiến tiến, chuyên nền sản xuất cơ khí sang nền sản xuất tự động hóa cục bộ

2.

Cách mạng công nghiệp lần thứ tư xuất hiện những công nghệ mới nào?

a)

Xăng dầu, ô tô, điện thoại…

b)

Thoi bay, tàu hỏa, tàu thủy…

c)

Siêu máy tính, máy tính cá nhân, internet…

d)

Trí tuệ nhân tạo, big data, in 3D…

3.

Cách mạng công nghiệp có vai trò như thế nào đối với sự phát triển?

a)

Thúc đẩy lực lượng sản xuất phát triển

b)

Thúc đẩy hoàn thiện quan hệ sản xuất

c)

Thúc đẩy đổi mới phương thức quản trị phát triển

d)

Cả A, B, C

4.

Phương án nào KHÔNG thể hiện vai trò của cách mạng công nghiệp đối với sự phát triển?

a)

Thúc đẩy đổi mới phương thức quản trị phát triển

b)

Thúc đẩy lực lượng sản xuất phát triển

c)

Thúc đẩy hoàn thiện quan hệ sản xuất

d)

Thúc đẩy chạy đua vũ trang, chiến tranh xâm lược

5.

Tác động của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất đối với sự phát triển của xã hội?

a)

Sự hình thành giai cấp tư sản và giai cấp địa chủ phong kiến

b)

Lao động thủ công được sử dụng phổ biến trong quá trình sản xuất

c)

Mâu thuẫn giữa giai cấp tư sản và giai cấp vô sản ngày càng gay gắt

d)

Cả A, B, C

6.

Thành tựu của các cuộc cách mạng công nghiệp đặt ra cơ hội nào đối với các nước đang và kém phát triển?

a)

Nguy cơ ô nhiễm môi trường, cạn kiệt tài nguyên

b)

Tụt hậu về công nghệ, gia tăng khoảng cách phát triển

c)

Bị lệ thuộc vào các nước phát triển

d)

Tiếp cận với những thành tựu mới của khoa học công nghệ

7.

Thành tựu của các cuộc cách mạng công nghiệp đặt ra cơ hội nào đối với các nước phát triển?

a)

Phát triển và ứng dụng rộng rãi hơn các thành tựu khoa học công nghệ tiên tiến vào sản xuất và đời sống

b)

Gia tăng mâu thuẫn giữa các giai cấp, tầng lớp trong xã hội

c)

Chạy đua vũ trang và chiến tranh xung đột nhiều nơi trên thế giới

d)

Khủng hoảng kinh tế và tỷ lệ đói nghèo gia tăng

8.

Tác động tích cực của các cuộc cách mạng công nghiệp đối với người tiêu dùng?

a)

Bị chiếm đoạt giá trị thặng dư nhiều hơn

b)

Kém minh bạch trong thông tin sản phẩm và cạnh tranh không lành mạnh

c)

Nguy cơ dùng hàng giả, hàng nhái, hàng kém chất lượng

d)

Được tiêu dùng các sản phẩm hàng hóa, dịch vụ có chất lượng cao với chi phí thấp hơn

9.

Cuộc cách mạng công nghiệp nào đã dẫn tới sự chuyển dịch mạnh mẽ cơ cấu kinh tế từ nông nghiệp sang công nghiệp - dịch vụ, thương mại, dẫn đến quá trình đô thị hóa?

a)

Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất

b)

Cách mạng công nghiệp lần thứ hai

c)

Cách mạng công nghiệp lần thứ ba

d)

Cách mạng công nghiệp lần thứ tư

10.

Chủ nghĩa tự bản phát triển từ giai đoạn tự do cạnh tranh sang độc quyền do sự tác động của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ mấy?

a)

Cách mạng công nghiệp lần thứ hai

b)

Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất

c)

Cách mạng công nghiệp lần thứ ba

d)

Cách mạng công nghiệp lần thứ tư

11.

Công nghệ kỹ thuật số và internet đã tác động như thế nào đến sự kết nối giữa các tổ chức, cá nhân trên phạm vi toàn cầu?

a)

Ngày càng mang tính cá nhân, ít lệ thuộc

b)

Tính cá thể độc lập và phát triển

c)

Hình thành “thế giới phẳng”

d)

Doanh nghiệp ít liên kết với nhau hơn

12.

Cách mạng công nghiệp 4.0 làm thay đổi phương thức quản trị và điều hành của nhà nước như thế nào?

a)

Người dân tham gia hạn chế vào việc hoạch định chính sách

b)

Giảm vai trò của hệ thống giám sát và điều hành xã hội

c)

Phải được thực hiện thông qua hạ tầng số và internet

d)

Nhà nước quản lý hành chính thông qua sổ sách, giấy tờ

13.

Việc phát triển và phổ biến công nghệ thông tin trong cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đặt ra vấn đề gì?

a)

Tăng trưởng kinh tế theo chiều rộng

b)

Phát triển hệ thống an sinh, phúc lợi xã hội

c)

Tăng cường chăm lo sức khỏe cho người dân

d)

An ninh mạng, bảo mật thông tin và dữ liệu

14.

Thách thức của cách mạng công nghiệp 4.0 đối với các quốc gia?

a)

Chịu sức ép cạnh tranh lớn

b)

Cả A, B, C

c)

Khoảng cách phát triển về lực lượng sản xuất

d)

Bộ máy nhà nước phải cải tổ theo hướng minh bạch và hiệu quả

15.

“Đô thị thông minh” gắn liền với cuộc cách mạng công nghiệp nào?

a)

Cách mạng công nghiệp lần thứ ba

b)

Cách mạng công nghiệp lần thứ tư

c)

Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất

d)

Cách mạng công nghiệp lần thứ hai

16.

“Quá trình chuyển đổi nền sản xuất xã hội từ dựa trên lao động thủ công là chính sang nền sản xuất xã hội dựa chủ yếu trên lao động bằng máy móc nhằm tạo ra năng suất lao động xã hội cao” được gọi là gì?

a)

Hiện đại hóa

b)

Cách mạng công nghiệp

c)

Tự động hóa

d)

Công nghiệp hóa

17.

Công nghiệp hóa không sử dụng phổ biến loại năng lượng nào sau đây?

a)

Năng lượng hơi nước

b)

Năng lượng cơ bắp

c)

Năng lượng điện

d)

Năng lượng địa nhiệt

18.

Về mặt lịch sử, trên thế giới đã có mấy mô hình công nghiệp hóa tiêu biểu?

a)

5

b)

3

c)

4

d)

6

19.

Quá trình công nghiệp hóa ở các nước tư bản cổ điển bắt đầu vào thời gian nào?

a)

Từ đầu thế kỷ XVIII

b)

Từ giữa thế kỷ XIX

c)

Từ giữa thế kỷ XVIII

d)

Từ đầu thế kỷ XIX

20.

Quá trình công nghiệp hóa của các nước tư bản cổ điển diễn ra trong khoảng thời gian bao lâu?

a)

Trung bình từ 60 – 80 năm

b)

Trung bình từ 30 – 40 năm

c)

Trung bình từ 70 – 90 năm

d)

Trung bình từ 50 – 60 năm

21.

Nguồn vốn của quá trình công nghiệp hóa ở các nước tư bản cổ điển đến từ?

a)

Nhận viện trợ từ các quốc gia phát triển

b)

Bóc lột lao động làm thuê

c)

Xâm chiếm và cướp bóc thuộc địa

d)

A và C

22.

Quá trình công nghiệp hóa ở các nước tư bản cổ điển bắt đầu từ lĩnh vực nào?

a)

Công nghiệp nhẹ

b)

Công nghiệp nặng

c)

Cơ khí chế tạo máy

d)

Giao thông vận tải

23.

Mô hình công nghiệp hóa kiểu Liên Xô (cũ) bắt đầu vào thời gian nào?

a)

Đầu những năm 1940

b)

Đầu những năm 1920

c)

Đầu những năm 1930

d)

Đầu những năm 1950

24.

Mô hình công nghiệp hóa kiểu Liên Xô (cũ) được áp dụng ở những quốc gia nào?

a)

Liên Xô (cũ)

b)

Một số nước tư bản chủ nghĩa kém phát triển

c)

Liên Xô (cũ) và Đông Âu (cũ)

d)

Liên Xô (cũ), Đông Âu (cũ), một số nước đang phát triển theo con đường xã hội chủ nghĩa

25.

Con đường công nghiệp hóa theo mô hình Liên Xô (cũ) tập trung ưu tiên phát triển lĩnh vực nào?

a)

Giao thông vận tải

b)

Công nghiệp nặng

c)

Công nghiệp nhẹ

d)

Điện khí hóa

26.

Chiến lược công nghiệp hóa của Nhật Bản và các nước công nghiệp mới (NICs)?

a)

Chiến lược công nghiệp hóa dài hạn, phát triển thương mại

b)

Chiến lược công nghiệp hóa nhiều tầng giữa truyền thống và hiện đại

c)

Chiến lược công nghiệp hóa rút ngắn, đẩy mạnh nhập khẩu

d)

Chiến lược công nghiệp hóa rút ngắn, đẩy mạnh xuất khẩu

27.

Con đường công nghiệp hóa của Nhật Bản và các nước công nghiệp mới (NICs) thực hiện chiến lược nào là chủ yếu?

a)

Đẩy mạnh xuất khẩu, phát triển sản xuất hàng trong nước thay thế hàng nhập khẩu

b)

Ưu tiên phát triển công nghiệp hàng tiêu dùng và hàng xuất khẩu

c)

Đẩy mạnh nhập khẩu sản phẩm có hàm lượng khoa học công nghệ cao

d)

Ưu tiên phát triển công nghiệp nặng để tăng cường xuất khẩu tư liệu sản xuất

28.

Con đường tiến hành công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Nhật Bản và các nước công nghiệp mới (NICs)?

a)

Phát triển khoa học, công nghệ nhiều tầng, kết hợp vừa nghiên cứu chế tạo vừa tiếp nhận chuyển giao công nghệ

b)

Tiếp nhận chuyển giao công nghệ hiện đại từ nước phát triển hơn để rút ngắn khoảng cách phát triển

c)

Đầu tư phát triển cơ sở vật chất kỹ thuật tách rời với quá trình hiện đại hóa đất nước

d)

Đầu tư nghiên cứu, chế tạo và hoàn thiện dần dần trình độ công nghệ từ trình độ thấp đến trình độ cao

29.

Nhật Bản và các nước công nghiệp mới (NICs) đã sử dụng con đường nào để tiến hành công nghiệp hóa, hiện đại hóa?

a)

Con đường thứ hai

b)

Con đường thứ nhất

c)

Con đường thứ tư

d)

Con đường thứ ba

30.

Công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Việt Nam hiện nay đang kế thừa những nội dung cơ bản của mô hình công nghiệp hóa nào?

a)

Công nghiệp hóa cổ điển

b)

Công nghiệp hóa Nhật Bản và các nước NICS

c)

Công nghiệp hóa theo kiểu Liên Xô cũ

d)

Công nghiệp hóa theo kế hoạch tập trung

31.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống. Công nghiệp hóa, hiện đại hóa là quá trình chuyển đổi căn bản, toàn diện các hoạt động sản xuất kinh doanh, dịch vụ và quản lý kinh tế - xã hội từ sử dụng (1) _____ là chính sang sử dụng một cách phổ biến sức lao động với công nghệ, phương tiện, phương pháp tiên tiến hiện đại, dựa trên sự phát triển của (2) _____ nhằm tạo ra năng suất lao động xã hội cao.

a)

(1) sức lao động thủ công, (2) tư liệu sản xuất hiện đại

b)

(1) máy móc, (2) tri thức

c)

(1) sức lao động thủ công, (2) công nghiệp và tiến bộ khoa học công nghệ

d)

(1) sức lao động trí óc, (2) nguồn nhân lực chất lượng cao

32.

Tại sao Việt Nam phải thực hiện công nghiệp hóa, hiện đại hóa?

a)

Công nghiệp hóa là quy luật phổ biến mà mọi quốc gia đều trải qua

b)

Cả A, B, C

c)

Để tăng cường cơ sở vật chất - kỹ thuật cho chủ nghĩa xã hội

d)

Nâng cao tính độc lập, tự chủ của nền kinh tế

33.

Nhân tố quyết định sự thắng lợi con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam?

a)

Tăng năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp

b)

Đẩy mạnh xuất khẩu, hạn chế nhập khẩu

c)

Phát triển kinh tế tự cấp, tự túc

d)

Công nghiệp hóa, hiện đại hóa

34.

Mục tiêu của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Việt Nam?

a)

Tập trung phát triển các ngành nông nghiệp

b)

Gắn liền phát triển kinh tế nông nghiệp giản đơn

c)

Lao động thủ công vẫn là chủ yếu

d)

Dân giàu, nước mạnh, công bằng, văn minh

35.

Phương án nào KHÔNG PHẢI là đặc điểm của công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Việt Nam?

a)

Thực hiện mục tiêu “dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh”

b)

Công nghiệp hóa, hiện đại hóa gắn với phát triển kinh tế tri thức

c)

Thực hiện trong bối cảnh Việt Nam tích cực hội nhập kinh tế quốc tế

d)

Thực hiện trong điều kiện kinh tế tập trung quan liêu bao cấp

36.

Công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Việt Nam có mấy nội dung cơ bản?

a)

5

b)

3

c)

4

d)

2

37.

Công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Việt Nam được thực hiện trên những nội dung?

a)

Chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại, hợp lý, hiệu quả, hạn chế các nguồn lực từ bên ngoài

b)

Thực hiện các nhiệm vụ để chuyển đổi nền sản xuất - xã hội lạc hậu sang nền sản xuất - xã hội hiện đại

c)

Tạo lập những điều kiện để có thể chuyển đổi từ nền sản xuất - xã hội lạc hậu sang nền sản xuất - xã hội tiến bộ

d)

A và B

38.

Để đẩy mạnh ứng dụng tiến bộ khoa học công nghệ trong nông nghiệp, nông thôn cần thực hiện những nội dung nào dưới đây?

a)

Điện khí hóa

b)

Thủy lợi hóa

c)

Cả A, B, C

d)

Cơ giới hóa

39.

Động lực của công nghiệp hóa, hiện đại hóa?

a)

Con người

b)

Khoa học công nghệ

c)

Hiệu quả kinh tế xã hội

d)

Mở rộng quan hệ kinh tế quốc tế

40.

Chủ trương “đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước” được đề ra ở Đại hội nào của Đảng?

a)

Đại hội IX

b)

Đại hội VI

c)

Đại hội VII

d)

Đại hội VIII

41.

Để quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và ứng dụng khoa học, công nghệ mới đem lại hiệu quả cao, cần đảm bảo yêu cầu gì?

a)

Dồn các nguồn lực để phát triển ngành nông nghiệp và dịch vụ theo hướng hiện đại

b)

Phải được tiến hành đồng bộ, cân đối ở tất cả các ngành, các vùng và các lĩnh vực của nền kinh tế

c)

Chỉ tập trung vào lĩnh vực xây dựng và phát triển ngành công nghiệp sản xuất tư liệu sản xuất

d)

Chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại, tăng tỷ trọng của ngành nông nghiệp và dịch vụ trong nền kinh tế quốc dân

42.

Nền kinh tế tri thức là gì?

a)

Là nền kinh tế trong đó sự sản sinh ra, phổ cập và sử dụng tri thức giữ vai trò quyết định nhất đối với sự phát triển kinh tế

b)

Nền kinh tế có công nghệ thông tin được ứng dụng rộng rãi, lao động trí óc

c)

Nền kinh tế có những biến đổi sâu sắc, trong đó các ngành kinh tế dựa vào lao động chân tay ngày càng tăng và chiếm đa số

d)

Nền kinh tế có tốc độ tăng trưởng kinh tế cao, gắn liền với công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước

43.

Nền kinh tế tri thức có đặc điểm nào sau đây?

a)

Dựa vào các công nghệ mới, không sử dụng lao động

b)

Sử dụng cơ giới đơn giản và nhiều lao động

c)

Tri thức trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp

d)

Dựa hoàn toàn vào tự động hóa và hóa học hóa

44.

Tri thức có vai trò như thế nào trong nền kinh tế tri thức?

a)

Là yếu tố tồn tại duy nhất trong nền kinh tế

b)

Nguồn nhân lực tăng nhanh về số lượng và giảm về chất lượng

c)

Trở thành lực lượng sản xuất gián tiếp

d)

Quyết định sự tăng trưởng và phát triển kinh tế - xã hội

45.

Biến đổi về cơ cấu tổ chức và phương thức hoạt động kinh tế trong nền kinh tế tri thức?

a)

Nguồn nhân lực chất lượng cao giảm và số lượng tăng nhanh

b)

Các ngành kinh tế dựa vào tri thức, thành tựu khoa học mới chiếm đa số

c)

Các ngành kinh tế phát triển vào số lao động sử dụng trong sản xuất

d)

Nền kinh tế chuyển sang tăng trưởng theo chiều rộng, phát triển quy mô

46.

Cơ cấu kinh tế bao gồm những yếu tố nào?

a)

Cơ cấu vùng, cơ cấu thành phần kinh tế và cơ cấu nguồn lực kinh tế

b)

Cơ cấu ngành kinh tế, cơ cấu vùng và cơ cấu thành phần kinh tế

c)

Cơ cấu ngành kinh tế, cơ cấu vùng và cơ cấu nguồn lực kinh tế

d)

Cơ cấu lãnh thổ, cơ cấu nguồn lực kinh tế và cơ cấu ngành kinh tế

47.

Yếu tố nào giữ vai trò quan trọng nhất trong các cơ cấu kinh tế?

a)

Cơ cấu vùng kinh tế

b)

Cơ cấu ngành kinh tế

c)

Cơ cấu kinh tế theo lãnh thổ

d)

Cơ cấu kinh tế theo lĩnh vực

48.

Tại sao cơ cấu ngành kinh tế giữ vai trò quan trọng nhất trong các cơ cấu kinh tế?

a)

Cơ cấu ngành kinh tế mang tính chủ quan, phụ thuộc vào quốc gia

b)

Cơ cấu ngành kinh tế phụ thuộc vào con đường đi lên xã hội chủ nghĩa

c)

Cơ cấu ngành kinh tế phản ánh trình độ phát triển của nền kinh tế

d)

Cơ cấu ngành kinh tế mang tính khách quan, do chuyển dịch theo chủ trương

49.

Sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại, hợp lý và hiệu quả ở Việt Nam hiện nay?

a)

Nâng cao tỷ trọng dịch vụ, giảm tỷ trọng công nghiệp và xây dựng

b)

Nâng cao tỷ trọng cả ba ngành: nông nghiệp, công nghiệp và dịch vụ

c)

Nâng cao tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ, giảm tỷ trọng nông nghiệp

d)

Nâng cao tỷ trọng nông nghiệp, ưu tiên nông nghiệp hiện đại

50.

Cơ cấu kinh tế hợp lý, hiện đại và hiệu quả phải đáp ứng yêu cầu nào?

a)

Cho phép ứng dụng thành tựu khoa học, công nghệ mới vào các ngành, vùng và lĩnh vực

b)

Phù hợp xu thế phát triển chung của nền kinh tế và yêu cầu toàn cầu hóa, hội nhập

c)

Cả A, B, C

d)

Phát huy hiệu quả các nguồn lực trong nước, thu hút nguồn lực bên ngoài

51.

Chọn phương án SAI về sự chuyển dịch cơ cấu lao động trong quá trình công nghiệp hoá, hiện đại hoá?

a)

Lao động ngành dịch vụ tăng nhanh hơn các ngành sản xuất vật chất

b)

Lao động nông nghiệp chỉ giảm tuyệt đối, lao động công nghiệp chỉ tăng tương đối

c)

Tỷ trọng lao động trí tuệ trong nền kinh tế tăng lên

d)

Lao động nông nghiệp giảm tuyệt đối và tương đối, lao động công nghiệp tăng tuyệt đối và tương đối

52.

Nội dung hoàn thiện quan hệ sản xuất phù hợp với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất ở nước ta hiện nay?

a)

Thúc đẩy lực lượng sản xuất phát triển, ưu tiên phát triển công nghiệp nhẹ

b)

Xác lập địa vị thống trị của quan hệ sản xuất tư hữu trong toàn bộ nền kinh tế

c)

Thực hiện chế độ phân phối theo vốn sở hữu và phân phối qua các quỹ phúc lợi xã hội là chủ yếu

d)

Xây dựng và hoàn thiện quan hệ sản xuất xã hội chủ nghĩa, nền tảng là chế độ công hữu về những tư liệu sản xuất chủ yếu

53.

Phương án nào KHÔNG phải là nội dung “thích ứng với tác động tiêu cực của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư” trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Việt Nam?

a)

Hoàn thiện thể chế, xây dựng nền kinh tế dựa trên sáng tạo

b)

Nắm bắt và đẩy mạnh ứng dụng thành tựu cuộc cách mạng công nghiệp 4.0

c)

Chú trọng phát triển nguồn nhân lực và hiện tượng “chảy máu chất xám”

d)

Chuẩn bị các điều kiện cần thiết để ứng phó với những tác động tiêu cực của cách mạng công nghiệp 4.0

54.

Hội nhập kinh tế quốc tế là gì?

a)

Tăng cường liên kết và phụ thuộc lẫn nhau giữa các nền kinh tế toàn cầu

b)

Quá trình quốc gia thực hiện gắn kết nền kinh tế với kinh tế thế giới trên cơ sở lợi ích chung và tuân thủ chuẩn mực

c)

Chung sức hỗ trợ lẫn nhau trong mọi công việc hướng tới mục tiêu chung

d)

Gắn kết nền kinh tế với kinh tế thế giới vì lợi ích cá nhân và lợi ích nhóm

55.

Tại sao Việt Nam phải hội nhập kinh tế quốc tế?

a)

A và B

b)

Nền kinh tế Việt Nam phát triển và cần đầu tư nguồn lực sang nước khác

c)

Là phương thức phát triển phổ biến của các nước trong điều kiện hiện nay

d)

Do xu thế khách quan của toàn cầu hóa kinh tế

56.

Hội nhập kinh tế quốc tế được thúc đẩy bởi nhân tố nào sau đây?

a)

Quan hệ sản xuất thay đổi, đòi hỏi mở rộng thị trường quốc tế

b)

Lực lượng sản xuất không phù hợp với quan hệ sản xuất hiện tại

c)

Sự phát triển của phân công lao động trên phạm vi quốc tế

d)

Nhu cầu đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa

57.

Chọn phương án SAI về hội nhập kinh tế quốc tế?

a)

Đối với các nước đang và kém phát triển, hội nhập kinh tế quốc tế là cơ hội tiếp cận và sử dụng nguồn lực bên ngoài

b)

Hội nhập kinh tế quốc tế giúp thu hẹp khoảng cách với các nước tiến tiến mà không có rủi ro thách thức

c)

Trong hội nhập, các nước tự ban hành chính sách để biến toàn cầu hoá thành quá trình tự do hoá kinh tế

d)

Hội nhập kinh tế quốc tế giúp mở cửa thị trường, thu hút vốn, thúc đẩy công nghiệp hóa

58.

“Quá trình tạo ra liên kết và sự phụ thuộc lẫn nhau ngày càng tăng giữa các quốc gia trên quy mô toàn cầu” là nội dung của khái niệm nào?

a)

Hội nhập kinh tế quốc tế

b)

Toàn cầu hóa

c)

Công nghiệp hóa, hiện đại hóa

d)

Quốc tế hóa

59.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "_____ là quá trình tạo ra sự liên kết và sự phụ thuộc lẫn nhau ngày càng tăng giữa các quốc gia trên quy mô toàn cầu".

a)

Hợp tác quốc tế

b)

Hội nhập toàn cầu

c)

Toàn cầu hóa

d)

Quốc tế hóa

60.

Toàn cầu hóa trong lĩnh vực nào là xu thế nổi trội nhất, vừa là trung tâm, vừa là cơ sở và động lực thúc đẩy toàn cầu hóa các lĩnh vực khác?

a)

Xã hội

b)

Chính trị

c)

Kinh tế

d)

Văn hóa

61.

Tác động của toàn cầu hóa kinh tế đối với các quốc gia?

a)

Hạn chế các hoạt động kinh tế với nước ngoài

b)

Sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các nền kinh tế trên thế giới

c)

Các chủ thể kinh tế không bị ảnh hưởng bởi xu thế phát triển của thế giới

d)

Các nền kinh tế trên thế giới tồn tại độc lập với nhau

62.

Thách thức lớn nhất mà Việt Nam phải đối mặt với toàn cầu hóa là gì?

a)

Cạnh tranh quyết liệt từ thị trường thế giới

b)

Sự chênh lệch về trình độ phát triển

c)

Sử dụng chưa hiệu quả các nguồn vốn từ bên ngoài

d)

Sự bất bình đẳng trong quan hệ quốc tế

63.

Nội dung hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam?

a)

A và B

b)

Thực hiện đa dạng các hình thức, các mức độ hội nhập kinh tế quốc tế

c)

Chuẩn bị các điều kiện để thực hiện hội nhập hiệu quả, thành công

d)

Hội nhập kinh tế quốc tế bằng mọi giá để phát triển nền kinh tế

64.

Mức độ cơ bản từ thấp đến cao trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế là gì?

a)

Thỏa thuận thương mại ưu đãi, khu vực mậu dịch tự do, liên minh thuế quan, thị trường chung, liên minh kinh tế - tiền tệ

b)

Thỏa thuận thương mại ưu đãi, khu vực mậu dịch tự do, liên minh kinh tế - tiền tệ, liên minh thuế quan, thị trường chung

c)

Thỏa thuận thương mại ưu đãi, khu vực mậu dịch tự do, thị trường chung, liên minh kinh tế - tiền tệ, liên minh thuế quan

d)

Thỏa thuận thương mại ưu đãi, thị trường chung, khu vực mậu dịch tự do, liên minh thuế quan, liên minh kinh tế - tiền tệ

65.

Việc đảm bảo ổn định về môi trường chính trị, kinh tế xã hội có vai trò như thế nào trong quan hệ kinh tế đối ngoại?

a)

Thể chế kinh tế thị trường cần hoàn thiện và đồng bộ

b)

Gia tăng cạnh tranh không lành mạnh với hàng hóa nhập khẩu

c)

Tăng cường sự phụ thuộc vào các thị trường thế giới

d)

Giải pháp chủ yếu nhằm mở rộng, nâng cao hiệu quả kinh tế đối ngoại

66.

Chủ trương trong quan hệ quốc tế của Việt Nam là gì?

a)

Việt Nam sẵn sàng là bạn của các nước trong cộng đồng quốc tế

b)

Việt Nam muốn là bạn, là đối tác của các nước trong cộng đồng quốc tế

c)

Việt Nam sẵn sàng là bạn, là đối tác tin cậy và có trách nhiệm với tất cả các nước trong cộng đồng quốc tế

d)

Việt Nam sẵn sàng là bạn tin cậy của các nước trong cộng đồng quốc tế

67.

Nguyên tắc bình đẳng trong quan hệ kinh tế đối ngoại gồm những gì?

a)

Cả A, B, C

b)

Không phân biệt nước giàu, nước nghèo

c)

Có quyền như nhau trong tự do kinh doanh, tự chủ kinh tế

d)

Là quan hệ giữa các quốc gia độc lập có chủ quyền

68.

Khái niệm sản xuất hàng hóa phản ánh điều gì trong nền kinh tế?

a)

Sản xuất vì nhu cầu tự cấp của hộ gia đình

b)

Sản xuất nhằm tích trữ nội bộ cộng đồng

c)

Sản xuất để trao đổi thông qua thị trường

d)

Sản xuất theo chỉ tiêu hành chính tập trung

69.

Điều kiện nền tảng làm xuất hiện sản xuất hàng hóa gồm những yếu tố nào?

a)

Nguồn vốn đầu tư nước ngoài dồi dào

b)

Phân công lao động xã hội và kinh tế tách biệt

c)

Tốc độ đô thị hóa và công nghiệp nặng

d)

Chính sách thuế quan bảo hộ cao

70.

Phân công lao động xã hội là gì?

a)

Sự gia tăng quy mô doanh nghiệp

b)

Sự thay đổi cơ chế thị trường tự do

c)

Sự chuyên môn hóa hoạt động sản xuất

d)

Sự tách biệt quyền sở hữu tài sản

71.

Kinh tế tách biệt trong sản xuất hàng hóa thể hiện ở điểm nào?

a)

Nhà nước quyết định mọi hoạt động trao đổi

b)

Chủ thể sản xuất phụ thuộc hoàn toàn lẫn nhau

c)

Hàng hóa chỉ lưu thông nội bộ làng xã

d)

Mỗi chủ thể có quyền tự chủ về lợi ích

72.

Đặc trưng cơ bản của hàng hóa là gì?

a)

Chỉ mang giá trị trao đổi danh nghĩa

b)

Chỉ có giá trị sử dụng thuần túy

c)

Không cần thiết cho nhu cầu xã hội

d)

Có giá trị sử dụng và giá trị

73.

Giá trị sử dụng của hàng hóa được hiểu như thế nào?

a)

Lợi nhuận kỳ vọng của người bán

b)

Thuế gián thu tính vào giá

c)

Chi phí sản xuất bỏ ra

d)

Công dụng thỏa mãn nhu cầu

74.

Giá trị của hàng hóa gắn với yếu tố nào?

a)

Quy mô doanh nghiệp sản xuất

b)

Tốc độ lưu thông tiền tệ

c)

Thị hiếu người tiêu dùng cá nhân

d)

Thời gian lao động xã hội cần thiết

75.

Trao đổi hàng hóa trên thị trường cần điều kiện nào để diễn ra?

a)

Có kho dự trữ quốc gia

b)

Có lệnh điều phối của cơ quan quản lý

c)

Có người mua, người bán và giá cả

d)

Có trợ cấp từ ngân sách nhà nước

76.

Tại sao sản xuất hàng hóa gắn liền với thị trường?

a)

Vì nhà nước ban hành tiêu chuẩn duy nhất

b)

Vì thị trường quyết định công dụng

c)

Vì mọi hàng hóa đều được tặng không

d)

Vì sản phẩm hướng đến trao đổi giá trị

77.

Hàng hóa khác với sản phẩm tự cung tự cấp ở điểm nào?

a)

Được sử dụng ngay tại chỗ

b)

Chỉ phục vụ nội bộ gia đình

c)

Không có giá trị trao đổi

d)

Được sản xuất để trao đổi

78.

Phân công lao động xã hội dẫn đến hệ quả nào cho sản xuất?

a)

Chuyên môn hóa tạo năng suất cao hơn

b)

Giảm khả năng giao thương giữa vùng

c)

Cố định cơ cấu ngành nghề truyền thống

d)

Loại bỏ nhu cầu đổi mới công nghệ

79.

Kinh tế tách biệt khiến các chủ thể có quan hệ gì trên thị trường?

a)

Quan hệ trao đổi bình đẳng về lợi ích

b)

Quan hệ mệnh lệnh cấp trên cấp dưới

c)

Quan hệ phân phối hiện vật tập trung

d)

Quan hệ hỗ trợ phi thị trường toàn bộ

80.

Giá cả hàng hóa hình thành dựa trên cơ sở nào trong dài hạn?

a)

Chiến lược quảng bá thương hiệu

b)

Mức trợ giá từ ngân sách nhà nước

c)

Giá trị do lao động xã hội quyết định

d)

Quan hệ cá nhân giữa người bán và mua

81.

Thị trường là gì trong bối cảnh sản xuất hàng hóa?

a)

Cơ quan điều hành doanh nghiệp

b)

Hệ thống kế toán tập trung

c)

Nơi diễn ra trao đổi hàng hóa

d)

Kho lưu trữ sản phẩm quốc gia

82.

Vai trò của thị trường đối với phân bổ nguồn lực là gì?

a)

Điều tiết phân bổ thông qua giá

b)

Phân bổ bằng chỉ tiêu hành chính

c)

Phân bổ bằng bình quân hiện vật

d)

Phân bổ theo xếp hạng chính trị

83.

Trong sản xuất hàng hóa, cạnh tranh có tác động nào?

a)

Thúc đẩy đổi mới và hiệu quả

b)

Làm triệt tiêu động lực sáng tạo

c)

Buộc doanh nghiệp thu hẹp giao dịch

d)

Ngăn cản tiếp cận công nghệ mới

84.

Đối với nền kinh tế, sản xuất hàng hóa góp phần gì?

a)

Cố định cơ cấu lao động truyền thống

b)

Mở rộng giao lưu và chuyên môn hóa

c)

Thu hẹp thị trường trao đổi hàng hóa

d)

Loại bỏ nhu cầu về phân công lao động

85.

Điều kiện để giá trị hàng hóa so sánh được trong trao đổi là gì?

a)

Dựa trên trợ giá hành chính ngắn hạn

b)

Dựa trên quy mô doanh nghiệp lớn nhỏ

c)

Dựa trên sở thích cá nhân tạm thời

d)

Dựa trên lao động xã hội cần thiết

86.

Trong nền kinh tế tự nhiên, sản phẩm chủ yếu được dùng như thế nào?

a)

Tích lũy dưới dạng chứng khoán

b)

Trao đổi rộng rãi trên thị trường

c)

Bán cho các doanh nghiệp thương mại

d)

Tiêu dùng trực tiếp trong nội bộ

87.

Sự khác biệt cốt lõi giữa kinh tế tự nhiên và kinh tế hàng hóa là gì?

a)

Tỷ lệ lao động thủ công trong ngành

b)

Mức độ cơ giới hóa trong sản xuất

c)

Mục tiêu tự cấp so với mục tiêu trao đổi

d)

Sự tham gia của ngân hàng trung ương