wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IC3_GS6_L3_Bài 17: Truyền thông Kỹ thuật số

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Truyền thông kỹ thuật số là gì?

a)

Quá trình trao đổi thông tin qua các phương tiện điện tử

b)

Quá trình trao đổi thông tin bằng thư tay

c)

Quá trình trao đổi thông tin qua điện thoại cố định

d)

Quá trình trao đổi thông tin qua gặp mặt trực tiếp

2.

Hiểu lầm giao tiếp kỹ thuật số có thể xảy ra trong trường hợp nào sau đây?

a)

Khi thông điệp không rõ ràng hoặc bị hiểu sai

b)

Khi mọi người đều đồng ý với nhau

c)

Khi sử dụng ngôn ngữ cơ thể rõ ràng

d)

Khi giao tiếp trực tiếp mặt đối mặt

3.

Truyền thông kỹ thuật số là gì?

a)

Là việc truyền tải dữ liệu bằng tín hiệu số giữa các thiết bị hoặc cá nhân.

b)

Là việc truyền tải dữ liệu bằng tín hiệu âm thanh giữa các thiết bị.

c)

Là việc truyền tải dữ liệu bằng tín hiệu ánh sáng giữa các thiết bị.

d)

Là việc truyền tải dữ liệu bằng tín hiệu điện giữa các thiết bị.

4.

Ví dụ nào sau đây KHÔNG phải là một hình thức truyền thông kỹ thuật số?

a)

Trang Web

b)

Chat

c)

Blog

d)

Gửi thư tay

5.

Hình thức truyền thông kỹ thuật số nào phù hợp nhất để kết nối và chia sẻ thông tin trong một dự án nhóm học tập?

a)

Sử dụng Trang Web để lưu trữ tài liệu, Chat để trao đổi nhanh, Blog để ghi lại tiến trình dự án.

b)

Sử dụng Trang Web để chơi game, Chat để gửi hình ảnh, Blog để quảng cáo sản phẩm.

c)

Sử dụng Trang Web để mua sắm, Chat để gọi điện, Blog để đăng video giải trí.

d)

Sử dụng Trang Web để học tiếng Anh, Chat để học toán, Blog để học vẽ.

6.

Theo nội dung tài liệu, các tổ chức ngày nay thường sử dụng những kênh liên lạc kỹ thuật số nào để kết nối với khách hàng và các bên liên quan?

a)

Trang Web, Chat, Blog

b)

Email, Điện thoại, Fax

c)

Thư tay, Gặp mặt trực tiếp, Điện thoại bàn

d)

Radio, Truyền hình, Báo giấy

7.

Vì sao các tổ chức hiện nay lại ưu tiên sử dụng các kênh liên lạc kỹ thuật số để kết nối với khách hàng và nhân viên?

a)

Vì các kênh kỹ thuật số giúp kết nối nhanh chóng và hiệu quả hơn

b)

Vì các kênh kỹ thuật số luôn miễn phí

c)

Vì các kênh kỹ thuật số không cần internet

d)

Vì các kênh kỹ thuật số chỉ dành cho giải trí

8.

Sự mơ hồ trong giao tiếp kỹ thuật số là gì?

a)

Khi ý nghĩa của nội dung không rõ ràng khiến người khác thắc mắc, bối rối và dẫn đến hiểu sai ý nghĩa

b)

Khi mọi người đều hiểu rõ nội dung

c)

Khi giao tiếp trực tiếp với nhau

d)

Khi sử dụng thuật ngữ đồng nhất

9.

Nguyên nhân nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân gây ra sự mơ hồ trong giao tiếp kỹ thuật số?

a)

Chính tả, ngữ pháp, dấu câu kém

b)

Không gặp trực tiếp

c)

Không đồng nhất về thuật ngữ

d)

Sử dụng hình ảnh minh họa rõ ràng

10.

Hãy lập kế hoạch để giảm thiểu sự mơ hồ trong giao tiếp kỹ thuật số dựa trên các nguyên nhân đã nêu trong tài liệu.

a)

Kiểm tra lại chính tả, ngữ pháp, dấu câu trước khi gửi; ưu tiên gặp trực tiếp khi có thể; sử dụng thuật ngữ nhất quán

b)

Gửi tin nhắn không kiểm tra lại nội dung

c)

Sử dụng nhiều thuật ngữ khác nhau trong cùng một văn bản

d)

Tránh giao tiếp với người khác

11.

Sự mơ hồ trong giao tiếp kỹ thuật số là gì?

a)

Khi ý nghĩa của nội dung không rõ ràng khiến người khác thắc mắc, bối rối và dẫn đến hiểu sai ý nghĩa

b)

Khi mọi người đều hiểu rõ nội dung

c)

Khi giao tiếp chỉ diễn ra trực tiếp

d)

Khi không có sự tương tác giữa các bên

12.

Một nguyên nhân dẫn đến sự mơ hồ trong giao tiếp kỹ thuật số là gì?

a)

Sử dụng ngôn ngữ phức tạp, đa nghĩa

b)

Luôn sử dụng ngôn ngữ rõ ràng

c)

Chỉ giao tiếp với một đối tượng

d)

Không sử dụng bất kỳ ngôn ngữ nào

13.

Kế hoạch nào giúp giảm sự mơ hồ trong giao tiếp kỹ thuật số dựa trên các nguyên nhân đã nêu?

a)

Sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, đơn giản và phù hợp với đối tượng nghe

b)

Sử dụng ngôn ngữ phức tạp hơn

c)

Không cần quan tâm đến cảm xúc của người nghe

d)

Tăng số lượng đối tượng nghe mà không thay đổi cách giao tiếp

14.

Tại sao việc tìm điểm chung về khả năng tương tác lại quan trọng trong giao tiếp kỹ thuật số?

a)

Giúp giảm sự mơ hồ và tăng hiệu quả giao tiếp

b)

Làm cho giao tiếp trở nên phức tạp hơn

c)

Không ảnh hưởng đến quá trình giao tiếp

d)

Chỉ cần thiết khi giao tiếp trực tiếp

15.

Sự mơ hồ trong giao tiếp kỹ thuật số xảy ra khi thông điệp được truyền đạt có thể được diễn giải theo nhiều cách. Lựa chọn nào sau đây là hậu quả của sự mơ hồ trong giao tiếp? (Chọn hai)

a)

Hiểu lầm (Misunderstanding)

b)

Trong sáng (Lucidity)

c)

Sự nhầm lẫn (Confusion)

d)

Minh bạch (Transparency)

e)

Hiểu biết (Understanding)

16.

Tùy chọn nào sau đây có thể gây ra sự mơ hồ trong giao tiếp bằng văn bản? (Chọn 3)

a)

Chính tả kém

b)

Hướng dẫn rõ ràng

c)

Ngữ pháp kém

d)

Dấu câu kém

e)

Những tín hiệu phi ngôn ngữ không thể phủ nhận

17.

Để mở rộng sự hiểu biết và học hỏi lẫn nhau, mọi người tham gia vào một cuộc trò chuyện phải đồng ý về một chủ đề. Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không chắc chắn

d)

Tùy vào hoàn cảnh

18.

Câu chuyện về tài liệu hướng dẫn ôn tập cho kì thi đại học xuất hiện trên nguồn cung cấp tin tức (News Feed) trên mạng truyền thông xã hội của bạn. Câu chuyện chứa hai ngụy biện Logic nào sau đây? (chọn 2)

a)

Ngụy biện tấn công cá nhân (Ad hominem), tập trung công kích cá nhân chứ không tấn công vào vấn đề.

b)

Ngụy biện vin vào truyền thống (Appeal to Tradition), bỏ qua những vấn đề trong quá khứ và cho rằng mọi thứ đã xảy ra trong quá khứ đều tốt đẹp hơn hiện tại.

c)

Ngụy biện song đề sai (False Dilemma), hạn chế các lựa chọn có thể có để tránh việc cân nhắc một lựa chọn khác.

d)

Ngụy biện lợi dụng người nổi tiếng (Appeal to Authority), dựa vào uy tín của một chuyên gia có thể được nêu tên hoặc giấu tên, để làm cơ sở cho lập luận.

19.

Hai ngụy biện logic phổ biến nào xuất hiện trong câu chuyện về hướng dẫn luyện thi đại học được nêu trong nguồn cung cấp tin tức truyền thông xã hội? (Chọn hai)

a)

Song đề sai (False dilemma) và Khái quát hóa vội vàng (Hasty generalization)

b)

Cá trích đỏ (Red herring) và Tấn công cá nhân (Ad hominem)

c)

Song đề sai (False dilemma) và Cá trích đỏ (Red herring)

d)

Khái quát hóa vội vàng (Hasty generalization) và Tấn công cá nhân (Ad hominem)

20.

Lí do nào sau đây có nhiều khả năng nhất khiến một số miền cấp cao nhất .edu hiển thị các thông tin sai lệch?

a)

Họ thích xuyên tạc sinh viên của họ

b)

Họ muốn thông tin sai lệch cho quần chúng

c)

Các nhà giáo dục của họ không đáng tin cậy

d)

Trường hướng tới mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận cho các cổ đông