wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MIS - Slide - Chap 1 (1)

Total questions: 53

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Dựa trên sơ đồ Phases of Team Development, giai đoạn nào của nhóm có các đặc điểm "high motivation, trust & empathy", "effectively producing deliverables" và "self‑management"?

a)

Forming

b)

Storming

c)

Norming

d)

Performing

2.

Theo bảng đặc điểm trong sơ đồ Phases of Team Development, đâu là dấu hiệu điển hình của giai đoạn Forming?

a)

Giọng điệu nói chung lịch sự và tránh chủ đề rủi ro

b)

Xung đột gay gắt dựa trên khác biệt ý kiến

c)

Cam kết cải thiện và gắn kết phát triển

d)

Ăn mừng thành công và tự quản hoàn toàn

3.

Trong sơ đồ Phases of Team Development, giai đoạn nào được mô tả là thời kỳ chuyển giao/kết thúc với việc công nhận nỗ lực của nhóm và khả năng giải tán?

a)

Norming

b)

Adjourning

c)

Storming

d)

Performing

4.

Theo slide Learning Objective, tại sao các hệ thống thông tin được xem là thiết yếu cho việc vận hành và quản trị doanh nghiệp ngày nay?

a)

Vì chúng số hóa quy trình, cung cấp dữ liệu cho quyết định và nâng cao hiệu quả hoạt động lẫn quản trị

b)

Vì chúng thay thế hoàn toàn nhu cầu về chiến lược và nhân sự

c)

Vì chúng chủ yếu phục vụ quảng cáo mà không ảnh hưởng đến quy trình

d)

Vì chúng chỉ dùng để lưu trữ tài liệu và email

5.

Theo slide Learning Objective, một hệ thống thông tin gồm những thành phần nào?

a)

Quản trị, tổ chức và công nghệ

b)

Chỉ có phần mềm và phần cứng

c)

Nhân sự, tài chính và marketing

d)

Chỉ có dữ liệu và mạng

6.

Theo slide Learning Objective, vì sao complementary assets được coi là cần thiết để hệ thống thông tin mang lại giá trị thực cho tổ chức?

a)

Vì chúng bổ trợ cho công nghệ bằng quy trình, kỹ năng và văn hóa để khai thác hiệu quả hệ thống

b)

Vì chúng thay thế nhu cầu đầu tư vào công nghệ

c)

Vì chúng chỉ liên quan đến giảm chi phí phần cứng

d)

Vì chúng giúp loại bỏ toàn bộ rủi ro bảo mật

7.

Dựa trên slide về Amazon và câu hỏi "How did information system change operations at a retail store?", thay đổi vận hành nổi bật ở cửa hàng Amazon Go là gì?

a)

Loại bỏ quầy thu ngân nhờ cảm biến và thị giác máy tính, tự động tính tiền khi khách rời cửa hàng

b)

Tăng số lượng nhân viên thu ngân để giảm hàng chờ

c)

Chỉ chấp nhận thanh toán tiền mặt để tăng tốc độ

d)

Yêu cầu khách quét hóa đơn giấy ở cổng ra

8.

Trong sơ đồ Retail Management Overview, mô-đun nào chịu trách nhiệm xử lý thanh toán?

a)

CRM Module

b)

Payment Gateway System

c)

Scan-To-Order & Self-Pickup Module

d)

Data Analytics

9.

Theo sơ đồ Retail Management Overview, những hệ thống nào thuộc nhóm External Integrations?

a)

HR System

b)

WMS System

c)

ERP/Finance System

d)

CRM Module

10.

Theo sơ đồ Retail Management Overview, thành phần nào hỗ trợ khách tự phục vụ ngay tại điểm bán?

a)

POS Counters truyền thống

b)

Self Service Kiosk

c)

Backoffice PC

d)

Data Analytics

11.

Theo bản tin số liệu của KPMG trên slide, tỷ lệ lãnh đạo cho biết đã thu được lợi tức từ các khoản đầu tư số là bao nhiêu?

a)

59%

b)

75%

c)

99%

d)

42%

12.

Theo slide KPMG, mức độ tiếp nhận điện toán đám mây được nêu là con số nào?

a)

3 in 10

b)

5 in 10

c)

7 in 10

d)

9 in 10

13.

Theo slide KPMG, khoảng thời gian kỳ vọng để đa số doanh nghiệp tiếp nhận các nền tảng công nghệ mới nổi (Web3, metaverse, quantum computing) là bao lâu?

a)

6 tháng

b)

2 năm

c)

5 năm

d)

10 năm

14.

Theo slide KPMG, thách thức số 1 cản trở việc tiếp nhận công nghệ số là gì?

a)

Thiếu hụt nhân tài

b)

Chi phí phần cứng tăng

c)

Thiếu băng thông mạng

d)

Quy định thuế mới

15.

Theo slide KPMG, tỷ lệ đội ngũ an ninh mạng thừa nhận họ đang chậm tiến độ là bao nhiêu?

a)

28%

b)

42%

c)

58%

d)

81%

16.

Six strategic business objectives: Operational excellence. Trong bối cảnh “Operational excellence”, mục tiêu cốt lõi là gì?

a)

Tăng hiệu quả để đạt lợi nhuận cao hơn

b)

Mở rộng danh mục sản phẩm mới bằng mọi giá

c)

Tuân thủ pháp lý là ưu tiên duy nhất

d)

Tăng mạnh chi tiêu marketing để chiếm thị phần

17.

Six strategic business objectives: Operational excellence. Hệ thống thông tin và công nghệ đóng vai trò gì trong việc đạt Operational excellence?

a)

Là công cụ quan trọng giúp đạt hiệu quả và năng suất cao hơn

b)

Thay thế hoàn toàn con người trong mọi quy trình

c)

Chỉ phục vụ hoạt động PR và truyền thông

d)

Chủ yếu để lưu trữ tài liệu lịch sử, không ảnh hưởng vận hành

18.

Six strategic business objectives: Operational excellence. Hệ thống Retail Link của Walmart được nêu như ví dụ để làm gì?

a)

Liên kết nhà cung cấp với cửa hàng nhằm tối ưu bổ sung hàng

b)

Chương trình khách hàng thân thiết để tích điểm

c)

Nền tảng tuyển dụng nhân sự bán lẻ

d)

Hệ thống định giá linh hoạt theo khu vực

19.

Six strategic business objectives: New products, services, and business models. Hệ thống thông tin và công nghệ được mô tả là gì đối với sản phẩm, dịch vụ và mô hình kinh doanh mới?

a)

Công cụ kích hoạt chủ đạo để tạo ra sản phẩm, dịch vụ, mô hình mới

b)

Yếu tố cản trở đổi mới do chi phí cao

c)

Chỉ hữu ích cho doanh nghiệp sản xuất truyền thống

d)

Phù hợp duy nhất với các tổ chức phi lợi nhuận

20.

Six strategic business objectives: New products, services, and business models. Ví dụ nào dưới đây được nêu như doanh nghiệp tận dụng công nghệ để tạo sản phẩm/dịch vụ hoặc mô hình mới?

a)

Netflix

b)

Một nhà máy thép truyền thống không số hoá

c)

Một nông trại nhỏ sử dụng giấy tờ

d)

Một bưu điện địa phương chỉ giao thư tay

21.

Six strategic business objectives: Customer and supplier intimacy. Phục vụ khách hàng tốt dẫn đến kết quả nào được nêu?

a)

Khách quay lại và mua nhiều hơn, làm tăng doanh thu và lợi nhuận

b)

Chi phí tăng và doanh thu giảm

c)

Không ảnh hưởng đến hành vi mua của khách

d)

Giảm tương tác với nhà cung cấp

22.

Six strategic business objectives: Customer and supplier intimacy. Ví dụ về khách sạn cao cấp minh hoạ việc dùng máy tính để làm gì?

a)

Theo dõi sở thích khách và giám sát, tùy biến môi trường

b)

Cắt giảm hoàn toàn dịch vụ buồng phòng

c)

Chỉ chạy quảng cáo trên TV trong phòng

d)

Chuyển tất cả hoạt động sang ngoại tuyến

23.

Six strategic business objectives: Customer and supplier intimacy. Thân thiết với nhà cung cấp mang lại tác động chính nào được nêu?

a)

Giúp họ cung cấp đầu vào thiết yếu, từ đó giảm chi phí

b)

Kéo dài thời gian giao hàng và tăng rủi ro

c)

Buộc doanh nghiệp phụ thuộc và chịu giá cao hơn

d)

Làm tăng hàng tồn kho không cần thiết

24.

Six strategic business objectives: Customer and supplier intimacy. Hệ thống thông tin của JCPenney tại Mỹ liên kết điều gì theo ví dụ trên slide?

a)

Hồ sơ bán hàng với nhà sản xuất hợp đồng TAL Apparel Ltd ở Hongkong

b)

Hồ sơ nhân sự với ngân hàng phát lương

c)

Dữ liệu marketing với các hãng hàng không

d)

Quản lý kho với gara ô tô địa phương

25.

Six strategic business objectives: Improved decision making. Không có thông tin chính xác, nhà quản trị sẽ dựa vào điều gì và hệ quả nào sau đây? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Dựa vào dự báo, phỏng đoán, may mắn

b)

Dẫn tới sản xuất thừa hoặc thiếu

c)

Phân bổ nguồn lực sai và thời gian phản hồi kém

d)

Cải thiện chi phí và thu hút thêm khách hàng

26.

Six strategic business objectives: Improved decision making. Hệ quả nào sau đây KHÔNG được liệt kê khi thiếu thông tin chính xác?

a)

Sản xuất thừa hoặc thiếu

b)

Phân bổ nguồn lực sai

c)

Thời gian phản hồi kém

d)

Năng suất lao động bùng nổ một cách đáng kể

27.

Six strategic business objectives: Improved decision making. Ví dụ về công cụ hỗ trợ nhà quản trị trên slide là gì?

a)

Bảng điều khiển số cung cấp dữ liệu thời gian thực về khiếu nại khách hàng và hiệu suất bán hàng

b)

Phần mềm trò chơi phục vụ giải trí tại văn phòng

c)

Máy chấm công bằng thẻ từ

d)

Máy in hóa đơn nhiệt tại quầy thu ngân

28.

Theo slide “Six strategic business objectives: Competitive advantage”, đâu là một cách đạt lợi thế cạnh tranh được nêu ra?

a)

Cung cấp hiệu suất tốt hơn

b)

Tăng số lượng phòng ban nội bộ

c)

Trì hoãn phản hồi cho khách hàng

d)

Tăng chi phí cố định bất kể hiệu quả

29.

Theo slide, phát biểu nào mô tả chiến lược về giá nhằm tạo lợi thế cạnh tranh?

a)

Tính phí thấp hơn cho sản phẩm vượt trội

b)

Giảm chi phí bằng cách cắt giảm chất lượng

c)

Định giá cao để tạo hình ảnh sang trọng

d)

Tránh cạnh tranh về giá trong mọi trường hợp

30.

Theo slide, phản hồi theo thời gian thực được nhắm đến đối tượng nào để tạo lợi thế cạnh tranh?

a)

Khách hàng và nhà cung cấp

b)

Chỉ khách hàng

c)

Chỉ nhà cung cấp

d)

Cổ đông

31.

Tổ chức nào sau đây được liệt kê làm ví dụ minh họa cho lợi thế cạnh tranh trên slide?

a)

Apple

b)

Toyota

c)

Samsung

d)

Sony

32.

Theo slide “Six strategic business objectives: Survival”, công nghệ thông tin được mô tả là điều gì đối với doanh nghiệp?

a)

Nhu cầu thiết yếu của kinh doanh

b)

Một lợi thế tạm thời

c)

Một công cụ marketing tùy chọn

d)

Một khoản chi phí tuân thủ bắt buộc

33.

Theo slide “Six strategic business objectives: Survival”, ví dụ nào minh họa cho thay đổi ở cấp độ ngành?

a)

Citibank giới thiệu máy ATM

b)

Water Monitoring Act

c)

Air Monitoring Act

d)

Quy định lưu trữ hồ sơ bắt buộc

34.

Theo slide “Six strategic business objectives: Survival”, các quy định của chính phủ yêu cầu điều gì?

a)

Lưu trữ hồ sơ

b)

Triển khai máy ATM tại mọi chi nhánh

c)

Cắt giảm chi phí công nghệ thông tin

d)

Hỗ trợ khách hàng 24/7

35.

Những đạo luật nào được nêu làm ví dụ cho các quy định của chính phủ trong slide “Six strategic business objectives: Survival”?

a)

Water Monitoring Act

b)

Air Monitoring Act

c)

Banking Deregulation Act

d)

Digital Privacy Charter

36.

Theo tiêu đề của slide, trọng tâm của mục tiêu chiến lược đang được đề cập là gì?

a)

Survival

b)

Profit maximization

c)

Customer intimacy

d)

Innovation leadership

37.

Theo định nghĩa trên slide, đâu là mô tả đúng nhất về “hệ thống thông tin”?

a)

Tập hợp các thành phần liên quan thu thập, xử lý, lưu trữ và phân phối thông tin để hỗ trợ ra quyết định, phối hợp và kiểm soát

b)

Một cơ sở dữ liệu đơn lẻ dùng để lưu dữ liệu khách hàng

c)

Một mạng máy tính chỉ phục vụ truyền tệp giữa nhân viên

d)

Bộ quy tắc quản trị không có yếu tố công nghệ

38.

Chọn phát biểu đúng về “dữ liệu” theo nội dung slide.

a)

Dữ liệu là các luồng sự kiện thô chưa qua xử lý

b)

Dữ liệu là thông tin đã được định hình thành dạng có ý nghĩa

c)

Dữ liệu chỉ tồn tại khi được trình bày trong báo cáo quản trị

d)

Dữ liệu đồng nghĩa với tri thức của tổ chức

39.

Chọn phát biểu đúng về “thông tin” theo nội dung slide.

a)

Thông tin là dữ liệu đã được định hình thành dạng có ý nghĩa

b)

Thông tin là mọi thứ được nhập vào hệ thống

c)

Thông tin chỉ là văn bản mô tả, không bao gồm số liệu

d)

Thông tin luôn đồng nghĩa với dữ liệu thô

40.

Theo mục tiêu học tập, thành phần nào KHÔNG nằm trong ba khía cạnh cốt lõi của hệ thống thông tin trong tổ chức?

a)

Tổ chức (organization)

b)

Công nghệ (technology)

c)

Con người (people)

d)

Tài sản cố định (fixed assets)

41.

Hình minh họa cho thấy dữ liệu quét tại quầy tính tiền siêu thị có thể được xử lý để tạo ra thông tin có ý nghĩa. Kết quả thông tin điển hình là gì?

a)

Tổng số đơn vị đã bán hoặc tổng doanh thu của một mặt hàng theo cửa hàng hoặc khu vực

b)

Danh sách giá từng sản phẩm theo thứ tự nhập kho

c)

Mã vạch của tất cả các mặt hàng đã quét trong ngày

d)

Ảnh chụp các kệ hàng tại siêu thị

42.

Theo slide về chức năng hệ thống thông tin, ba hoạt động cơ bản tạo ra thông tin mà tổ chức cần là gì?

a)

Input, processing, output

b)

Thu mua, sản xuất, phân phối

c)

Lập kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo

d)

Thu thập, chia sẻ, báo cáo

43.

Theo định nghĩa trên slide, “feedback” trong hệ thống thông tin là gì?

a)

Đầu ra được gửi ngược lại cho người hoặc hoạt động phù hợp trong tổ chức để đánh giá và tinh chỉnh đầu vào

b)

Phản hồi của khách hàng trên mạng xã hội

c)

Thông điệp cảnh báo từ hệ điều hành

d)

Kênh giao tiếp chỉ một chiều từ quản lý đến nhân viên

44.

Những tác nhân môi trường nào tương tác với tổ chức và hệ thống thông tin theo slide? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Khách hàng

b)

Nhà cung cấp

c)

Đối thủ cạnh tranh

d)

Cổ đông

e)

Cơ quan quản lý

45.

Để sử dụng hệ thống thông tin hiệu quả, cần hiểu những chiều cạnh nào đang định hình hệ thống?

a)

Tổ chức, con người và công nghệ thông tin

b)

Chiến lược giá, chiến lược sản phẩm và chiến lược phân phối

c)

Tài chính, kế toán và marketing

d)

Văn hóa doanh nghiệp, chính trị và xã hội

46.

Theo slide về các chiều cạnh, hệ thống thông tin tạo giá trị cho doanh nghiệp như thế nào?

a)

Là một giải pháp quản trị và tổ chức cho các thách thức do môi trường đặt ra

b)

Chỉ nhờ mua phần mềm đắt tiền

c)

Bằng cách loại bỏ hoàn toàn vai trò con người trong quy trình

d)

Chỉ cung cấp dữ liệu thô cho mọi bộ phận

47.

Dựa trên sơ đồ tam giác “Dimensions of Information System: Organization” (ba tầng từ dưới lên: Operational Management với Production and service workers, Data workers; Middle Management với Scientists and knowledge workers; Senior Management ở đỉnh), các hệ thống thông tin phục vụ những cấp độ nào trong tổ chức? Chọn tất cả đáp án đúng.

a)

Quản lý tác nghiệp (Operational Management)

b)

Quản lý trung cấp (Middle Management)

c)

Quản lý cấp cao (Senior Management)

d)

Khách hàng bên ngoài (External customers)

48.

Theo sơ đồ tam giác “Dimensions of Information System: Organization”, cấp độ nằm ở đỉnh của cấu trúc tổ chức là cấp nào?

a)

Quản lý trung cấp (Middle Management)

b)

Quản lý cấp cao (Senior Management)

c)

Quản lý tác nghiệp (Operational Management)

d)

Nhân viên dữ liệu (Data workers)

49.

Trong sơ đồ “Dimensions of Information System: Organization”, nhóm Production and service workers và Data workers thuộc cấp độ nào?

a)

Quản lý tác nghiệp (Operational Management)

b)

Quản lý trung cấp (Middle Management)

c)

Quản lý cấp cao (Senior Management)

d)

Nhân viên tri thức (Knowledge workers)

50.

Trong sơ đồ “Dimensions of Information System: Organization”, Scientists and knowledge workers được gắn với cấp độ nào?

a)

Quản lý trung cấp (Middle Management)

b)

Quản lý tác nghiệp (Operational Management)

c)

Quản lý cấp cao (Senior Management)

d)

Khách hàng và đối tác (Customers and partners)

51.

Hệ thống thông tin phục vụ cấp nào của doanh nghiệp? Chọn tất cả các cấp phù hợp: quản trị tác nghiệp, quản trị trung cấp hay quản trị cấp cao.

a)

Quản trị tác nghiệp

b)

Quản trị trung cấp

c)

Quản trị cấp cao

52.

Câu hỏi dựa trên sơ đồ kim tự tháp các cấp quản trị trong doanh nghiệp: Hệ thống thông tin phục vụ cấp độ nào của doanh nghiệp—quản lý tác nghiệp, quản lý trung cấp hay quản lý cấp cao? Chọn tất cả phương án đúng.

a)

Quản lý tác nghiệp

b)

Quản lý trung cấp

c)

Quản lý cấp cao

53.

Căn cứ vào câu hỏi trên slide "What are tasks of managers today?", chọn phương án mô tả chính xác nhất các nhiệm vụ cốt lõi của nhà quản lý ngày nay.

a)

Lập kế hoạch, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát để đạt mục tiêu doanh nghiệp

b)

Tập trung chủ yếu vào vận hành hệ thống CNTT và bảo trì hạ tầng kỹ thuật

c)

Chủ yếu xử lý nghiệp vụ kế toán và tuân thủ quy định thuế của doanh nghiệp

d)

Giám sát giờ làm việc và chấm công mà không tham gia định hướng chiến lược