wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu 70-105

Total questions: 36

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Theo bạn, kỹ năng giao tiếp tốt sẽ quyết định bao nhiêu sự thành công của bạn trong công việc và cuộc sống?

a)

20%

b)

50%

c)

85%

d)

70%

2.

Các yếu tố nào sẽ quyết định đến sự thành công của bạn trong quá trình giao tiếp?

a)

Thông điệp truyền tải rõ ràng

b)

Kỹ năng lắng nghe hiệu quả

c)

Sự khéo léo trong xử lý tình huống giao tiếp

d)

Cả A, B, C

3.

Ba bí quyết nào sau đây sẽ luôn giúp bạn thành công, luôn được những người khác yêu mến trong cuộc sống và công việc?

a)

Góp ý thẳng thắn, Lắng nghe và Tôn trọng

b)

Luôn tươi cười, Học cách khen ngợi, Lắng nghe

c)

Đặt câu hỏi, Giúp đỡ nhiệt tình, Phê bình khi có sai sót

4.

Đáp án nào sau đây mô phỏng chuẩn xác nhất quy trình lắng nghe trong giao tiếp?

a)

Tập trung – Tham dự - Hiểu – Ghi nhớ - Hồi đáp – Phát triển

b)

Tập trung – Hiểu – Hồi đáp

c)

Tập trung – Hiểu – Tham dự - Hồi đáp – Phát triển

d)

Tập trung – Quan sát – Hiểu – Hồi đáp – Tham dự

5.

Theo bạn đâu là tư thế ngồi thể hiện bạn là người lắng nghe chuyên nghiệp?

a)

Mắt nhìn thẳng, lưng tựa vào ghế, chân vắt chéo

b)

Mắt nhìn thẳng, người ngả về phía trước

c)

Mắt nhìn thẳng, tay để trên bàn

d)

Mắt nhìn thẳng, Người hướng về phía trước, tay để trên bàn, đầu gật theo lời kể

6.

Kỹ năng lắng nghe hiệu quả sẽ giúp bạn điều gì trong quá trình giao tiếp?

a)

Chú động hơn trong giao tiếp

b)

Khiến người nghe nghĩ rằng bạn hiểu những gì họ đang nói

c)

Giúp bạn thấu hiểu thông điệp một cách trọn vẹn

d)

Giúp bạn gây ấn tượng với mọi người nhờ kiến thức sâu rộng của mình

7.

Giao tiếp không hiệu quả sẽ dẫn đến hậu quả chính nào?

a)

Xảy ra hiểu nhầm

b)

Mọi người không lắng nghe nhau

c)

Người nói không thể đưa ra chỉ dẫn rõ ràng

d)

Mọi người không làm theo bạn

8.

Xác định được các yếu tố quan trọng trong giao tiếp sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn như thế nào?

a)

Tạo, thấu hiểu, chia sẻ cảm xúc qua thông điệp, phản hồi thông điệp một cách tích cực và đồng thời nhận biết được các yếu tố gây nhiễu

b)

Giúp bạn tiết kiệm thời gian khi giao tiếp

c)

Giúp giao tiếp dễ dàng hơn

d)

Lắng nghe hiệu quả hơn

9.

Tại sao khi giao tiếp bạn nên tập trung vào ngôn ngữ hành vi và các biểu hiện của cơ thể?

a)

A. Cử chỉ và hành vi truyền đạt thông điệp quan trọng

b)

B. Rất ít thông điệp được truyền đạt qua hành vi

c)

C. Ngôn ngữ hành vi thường khó hiểu

d)

D. Ngôn ngữ hành vi phụ thuộc vào văn hóa

10.

Giai đoạn giải mã thông điệp diễn ra khi nào?

a)

Khi bạn diễn đạt suy nghĩ và ý tưởng của mình.

b)

Khi người nghe tiếp nhận thông tin.

c)

Khi người nghe lý giải thông tin.

d)

Khi các thông tin được truyền tải đi.

11.

Bạn nên thực hiện những chỉ dẫn nào sau đây để đảm bảo truyền tải thông tin thành công?

a)

Trình bày một cách thân thiện.

b)

Trình bày một cách trịnh trọng.

c)

Quan sát và lắng nghe để xem mọi người có chú ý vào thông tin bạn trình bày không.

d)

Chỉ cấm mọi người nghe khi họ đặt câu hỏi.

12.

Giao tiếp trực tiếp có những lợi ích gì hơn so với giao tiếp qua điện thoại?

a)

Thông tin được truyền tải tại một thời điểm và không gian cụ thể.

b)

Người giao tiếp không bị mất tập trung.

c)

Những thông tin phức tạp được truyền tải chính xác hơn.

d)

Cả A, B, C

13.

Bạn nên tuân theo những chỉ dẫn nào sau đây khi truyền tải thông tin?

a)

Trình bày khái quát nội dung thông tin.

b)

Giải thích các thông tin cần thiết để tạo ra một ngữ cảnh cụ thể cho nội dung.

c)

Giải thích lý do thông tin này đóng vai trò quan trọng đối với bạn.

d)

Cả A, B, C

14.

Cách tốt nhất để chuẩn bị cho một cuộc giao tiếp qua điện thoại là gì?

a)

Nghĩ trước hoặc chuẩn bị trước nội dung cuộc gọi.

b)

Không chuẩn bị gì cả.

c)

Nghĩ trước một vài câu hỏi người giao tiếp có thể sẽ hỏi.

15.

Ưu điểm của việc giao tiếp qua điện thoại là gì?

a)

Bạn có thể tiết kiệm được thời gian và công sức đi lại.

b)

Bạn có thể tránh việc gặp mặt trực tiếp.

c)

Bạn có khả năng tiếp cận với nhiều người chỉ trong một khoảng thời gian ngắn.

d)

Cả A, B, C

16.

Bạn cần bao nhiêu giây để có thể thu hút sự chú ý của người nghe bằng giọng nói và ngôn từ của bạn khi giao tiếp qua điện thoại?

a)

6 giây

b)

5 giây

c)

3 giây

d)

4 giây

17.

Nếu bạn muốn thể hiện rằng bạn đang lắng nghe người nói bạn nên duy trì giao tiếp bằng mắt trong khoảng thời gian bao lâu?

a)

100% thời gian nói chuyện.

b)

90% thời gian nói chuyện.

c)

70% thời gian nói chuyện.

d)

50% thời gian nói chuyện.

18.

Trong khi khách hàng đang nói chuyện với bạn, bạn nên…

a)

Ngồi hoặc đứng thẳng

b)

Liếc nhìn chiếc đồng hồ trên tường.

c)

Luôn tươi cười và thường xuyên gật đầu.

d)

Cả A và C

19.

Khi giao tiếp bạn cần tuân thủ các nguyên tắc nào sau đây?

a)

Quyền ưu tiên phụ nữ, khách hàng và người cao tuổi

b)

Nguyên tắc 1 chạm

c)

Không đụng chạm vấn đề tôn giáo, chính trị, văn hóa

d)

Cả A, B, C

20.

Bạn có thể làm gì để hiểu rõ những điều người khác đang nói?

a)

Đưa ra những đánh giá dựa trên những điều họ đang nói.

b)

Cố gắng hiểu các ngôn ngữ cơ thể

c)

Giao tiếp bằng mắt

d)

Đặt ra các câu hỏi.

21.

Khi trả lời điện thoại, bạn nên:

a)

Nhấc máy sau 2 hồi chuông.

b)

Luôn xưng tên của bạn trước.

c)

Dùng một chút để cho người gọi nhận biết rằng bạn sắp nói.

d)

Nói bằng giọng bình thường, không trang trọng.

22.

Khi bắt tay trong giao tiếp, bạn nên đứng ở khoảng cách bao xa là vừa phải?

a)

50 cm

b)

1 Sải tay

c)

1 cánh tay của người cao hơn

d)

Tùy môi trường hợp

23.

93. Trong một cuộc nói chuyện, bạn thường _______________.

a)

B. Mở đầu cuộc trò chuyện bằng việc bàn về những sự kiện trong ngày hoặc những câu chuyện nhỏ

b)

A. Giữ im lặng và không tham gia vào cuộc trò chuyện

c)

C. Chỉ nói về bản thân mình mà không quan tâm đến người khác

d)

D. Tránh giao tiếp và rời khỏi cuộc trò chuyện càng sớm càng tốt

24.

Bạn thường:

a)

Ngồi khi nói chuyện với một người đang ngồi

b)

Đứng trong khi nói chuyện với một người đang ngồi

c)

Dựa xuống trong khi nói chuyện với một người đang ngồi

25.

Trong suốt câu chuyện, bạn:

a)

Liên tục gật đầu

b)

Gật đầu ở những thời điểm thích hợp

c)

Giữ yên đầu

26.

Trong buổi nói chuyện, bạn có khuynh hướng:

a)

Nghiêm trang và không mỉm cười trong suốt cuộc trò chuyện

b)

Luôn luôn cười lúc trò chuyện

c)

Cười đúng lúc

27.

Bạn ______ dùng mắt để thể hiện thái độ trong suốt câu chuyện

a)

A. Luôn luôn

b)

B. Đôi khi

c)

C. Hiếm khi

d)

D. Không bao giờ

28.

99. Trong cuộc nói chuyện, bạn thường làm gì?

a)

Lắng nghe người khác nói

b)

Chỉ nói về bản thân mình

c)

Không chú ý đến cuộc trò chuyện

d)

Ngắt lời người khác thường xuyên

29.

Bạn ______ sử dụng những từ và cụm từ - “vui lòng”; “cám ơn”; “rất vui”; “xin lỗi”

a)

B. Thường xuyên

b)

A. Hiếm khi

c)

C. Không bao giờ

d)

D. Đôi khi

30.

Khi bạn gặp một người lần đầu, bạn sẽ:

a)

Vui mừng và ôm chặt người đó

b)

Bạn sẽ mỉm cười, tự giới thiệu và chủ động bắt tay

c)

Đợi người khác giới thiệu

31.

Khi trò chuyện với một người nào đó, ________________.

a)

Bạn thường để người khác nói nhiều hơn

b)

Cố gắng cân bằng trong suốt cuộc đối thoại

c)

Bạn thường là người nói nhiều nhất

32.

Trong khi nói chuyện, bạn thường ________________.

a)

A. Cố gắng nhớ và gọi tên khi trò chuyện với người khác

b)

B. Không chú ý đến tên của người đối diện

c)

C. Luôn nói về bản thân mà không lắng nghe người khác

d)

D. Tránh giao tiếp bằng mắt khi trò chuyện

33.

Khi nhận được những ý kiến phản hồi tiêu cực, bạn sẽ:

a)

Nổi giận và bảo vệ quan điểm của mình

b)

Phủ nhận vấn đề, xin lỗi hoặc biện hộ cho sự thiếu hiểu biết của mình

c)

Ghi nhận và tìm cách cải thiện vấn đề

34.

Khi bạn thảo luận về một chủ đề, bạn thường:

a)

Tập trung vào những lời phê bình

b)

Tập trung vào những mặt xấu của vấn đề

c)

Tập trung vào những mặt tốt của vấn đề

35.

Khi người khác nói với bạn về những điều bất hạnh hoặc những kinh nghiệm buồn, bạn sẽ:

a)

Cố gắng thay đổi chủ đề cuộc nói chuyện

b)

Cố gắng cảm thông với cảm giác của người đó và chứng tỏ rằng họ quá nhạy cảm với tình huống, mọi việc không tồi tệ đến mức như thế

c)

Không bình luận gì thêm về điều đó

36.

99. Trong cuộc nói chuyện, bạn:

a)

A. Đứng cách người nói 5 – 6 bước chân

b)

B. Đứng cách người nói 1 bước chân

c)

C. Đứng cách người nói 2 – 3 bước chân