wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ MÁY TÍNH - Câu hỏi trắc nghiệm

Total questions: 96

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Quy trình xử lý thông tin của máy tính điện tử là:

a)

Màn hình → Máy in → Đĩa mềm

b)

CPU → Đĩa cứng → Màn hình

c)

CPU → Bàn phím → Màn hình

d)

Nhận thông tin → Xử lý thông tin → Xuất thông tin

2.

Những vật chất nào sau đây không nói về dạng dữ liệu mà máy tính có thể lưu trữ?

a)

Hình ảnh

b)

Môi trường

c)

Văn bản

d)

Âm thanh

3.

Mô hình phân lớp của hệ thống máy tính theo thứ tự từ dưới lên là gì?

a)

Phần cứng, hệ điều hành, phần mềm, ứng dụng

b)

Ứng dụng, phần mềm, hệ điều hành, phần cứng

c)

Phần mềm, ứng dụng, hệ điều hành, phần cứng

d)

Phần cứng, hệ điều hành, ứng dụng, phần mềm

4.

Phần dẻo (Firmware) trong máy tính là gì?

a)

Phần mềm được cài đặt bên trong các thiết bị nhớ trong quá trình sản xuất.

b)

Hệ điều hành.

c)

Các Driver cho các thiết bị phần cứng và các mạch hỗ trợ xuất / nhập cho máy tính.

d)

Phần mềm hệ thống.

5.

Thiết bị nào sau đây không cùng nhóm với các thiết bị còn lại?

a)

Máy in

b)

Con chuột

c)

Bộ xử lý

d)

Bàn phím

6.

Lịch sử phát triển của máy tính qua các thế hệ theo thứ tự lần lượt từ xưa đến nay là gì?

a)

Máy tính đèn điện tử, Máy tính dùng Transistor, Máy tính mạch tích hợp IC, Máy tính vi mạch VLSI

b)

Máy tính đèn điện tử, Máy tính vi mạch VLSI, Máy tính dùng Transistor, Máy tính mạch tích hợp IC

c)

Máy tính điện điện tử, Máy tính vi mạch VLSI, Máy tính mạch tích hợp IC, Máy tính dùng Transistor

d)

Máy tính đèn điện tử, Máy tính mạch tích hợp IC, Máy tính dùng Transistor, Máy tính vi mạch VLSI

7.

Theo cách phân loại truyền thống, thì máy tính có các loại nào?

a)

Máy tính xách tay, máy tính mini, máy tính lớn, siêu máy tính

b)

Bộ vi điều khiển, máy vi tính, máy tính mini, máy tính lớn, siêu máy tính

c)

Máy tính xách tay, máy tính lớn, máy tính để bàn, máy vi tính, siêu máy tính

d)

Bộ vi điều khiển, máy tính cá nhân, máy tính lớn, siêu máy tính, máy vi tính

8.

Trong máy tính, thành phần nào có chức năng kết nối các thành phần khác với nhau?

a)

BUS

b)

IO

c)

Memory

d)

CPU

9.

Tham số nào của Bus cho biết số lượng đường dây của nó?

a)

Dải thông của Bus

b)

Tốc độ của Bus

c)

Tần số của Bus

d)

Độ rộng của Bus

10.

Thiết bị nào thường dùng để lưu trữ lâu dài dữ liệu người dùng?

a)

Bộ chuyển nguồn UPS

b)

Bus hệ thống nội bộ

c)

Bộ nhớ đệm L3 cache

d)

Ổ đĩa thể rắn SSD

11.

Thiết bị xuất nào dùng để hiển thị đồ họa thời gian thực?

a)

Màn hình LCD/LED

b)

Máy quét tài liệu

c)

Bàn phím số rời

d)

Chuột quang học

12.

Hệ đếm nhị phân sử dụng tập hợp chữ số nào?

a)

0 đến 9 đầy đủ

b)

0 đến 7 bát phân

c)

0 và 1 duy nhất

d)

0 đến F hexa

13.

Trong biểu diễn dữ liệu, số thập lục phân dành cho mấy ký hiệu?

a)

Hai ký hiệu 0–1

b)

Mười ký hiệu 0–9

c)

Tám ký hiệu 0–7

d)

Mười sáu ký hiệu 0–F

14.

Đơn vị tốc độ xung của CPU thường đo bằng gì?

a)

Megabyte MB

b)

Nanosecond ns

c)

Gigahertz GHz

d)

Gigabyte GB

15.

Hệ điều hành thực hiện chức năng nào chính?

a)

Quản lý tài nguyên hệ thống

b)

Tăng tốc tần số xung nhịp

c)

In ấn tài liệu định kỳ

d)

Thiết kế bo mạch chủ

16.

Thiết bị nào đảm nhiệm chuyển đổi điện xoay chiều thành điện một chiều ổn định cho PC?

a)

Ổ cứng HDD

b)

Bộ nguồn PSU

c)

Bộ nhớ RAM

d)

Card âm thanh

17.

Trong máy tính, cache L1 thường có đặc điểm nào?

a)

Không liên quan đến CPU

b)

Tốc độ chậm, xa CPU

c)

Dung lượng lớn, rẻ tiền

d)

Dung lượng nhỏ, cực nhanh

18.

Trong quy trình khởi động, BIOS/UEFI đảm nhiệm việc gì?

a)

Khởi tạo phần cứng ban đầu

b)

Quét virus hệ thống

c)

Tối ưu hóa ảnh đồ họa

d)

Mã hóa toàn bộ ổ đĩa

19.

Thiết bị nào dùng để sao lưu dữ liệu dung lượng lớn di động?

a)

Ổ cứng ngoài USB

b)

Chuột không dây

c)

Webcam HD

d)

Bàn phím cơ

20.

Biện pháp nào giúp bảo vệ dữ liệu trước hỏng hóc ổ đĩa?

a)

Tăng độ phân giải màn hình

b)

Giảm điện áp bộ nguồn

c)

Sao lưu định kỳ đầy đủ

d)

Tắt tường lửa hệ thống

21.

CPU đa lõi đem lại lợi ích nào chính?

a)

Loại bỏ nhu cầu GPU

b)

Xử lý song song tác vụ

c)

Giảm tiêu thụ màn hình

d)

Tăng dung lượng ROM

22.

Đơn vị dung lượng nhớ 1 GiB tương đương bao nhiêu byte?

a)

10^9 byte xấp xỉ

b)

2^40 byte lớn hơn

c)

2302^{30} byte chính xác

d)

2^20 byte nhỏ hơn

23.

Địa chỉ IP là gì trong mạng máy tính?

a)

Tốc độ bus hệ thống

b)

Loại bộ nhớ cache

c)

Định dạng tệp văn bản

d)

Định danh nút mạng

24.

Thiết bị nào dùng chuẩn NVMe tốc độ cao?

a)

SSD giao tiếp PCIe

b)

Thẻ nhớ CF cũ

c)

Ổ quang Blu‑ray

d)

HDD băng từ cổ

25.

Băng thông mạng đo bằng đơn vị nào phổ biến?

a)

Pixel mỗi khung

b)

Ampe mỗi giờ

c)

Celsius mỗi phút

d)

Megabit mỗi giây

26.

Trong bảo mật, tường lửa có chức năng gì?

a)

Tăng tốc ổ cứng

b)

Nén dữ liệu video

c)

Lọc lưu lượng mạng

d)

Hiển thị màu sắc đẹp

27.

Thiết bị nào thực hiện chuyển đổi tín hiệu âm thanh tương tự sang số?

a)

Webcam cảm biến CMOS

b)

Bộ ADC trong sound card

c)

Nguồn xung chuyển mạch

d)

Chuột không dây Bluetooth

28.

Trong CPU pipeline, hazard là gì?

a)

Thiết bị tăng tốc bus

b)

Xung đột làm chậm luồng

c)

Bộ nhớ không thay đổi

d)

Chuẩn hiển thị màn hình

29.

Trong lưu trữ, thời gian truy cập của SSD thường như thế nào?

a)

Cao hơn ổ HDD

b)

Thấp hơn ổ HDD

c)

Không phụ thuộc loại

d)

Bằng với ổ HDD

30.

Trong biểu diễn ảnh số, mỗi pixel chứa gì?

a)

Địa chỉ IP riêng

b)

Giá trị màu mã hóa

c)

Tần số âm sắc

d)

Tốc độ khung hình

31.

Trong Unicode, số lượng ký tự hỗ trợ lớn hơn vì lý do gì?

a)

Tăng tốc GPU rời

b)

Tách thiết bị ngoại vi

c)

Giảm kích thước ROM

d)

Mã hóa nhiều byte

32.

Thiết bị nào giúp kết nối máy tính với mạng quang học tốc độ cao?

a)

Module SFP quang

b)

Ổ HDD băng từ

c)

Máy in văn phòng

d)

Card âm thanh PCI

33.

Trong hệ điều hành, process là gì?

a)

Thực thể chương trình chạy

b)

Thiết bị phần cứng phụ

c)

Chuẩn hiển thị đồ họa

d)

Giao thức mạng riêng

34.

Thread khác process ở điểm nào?

a)

Lưu trữ dữ liệu lâu

b)

Có bo mạch riêng

c)

Phụ thuộc vào GPU

d)

Chia sẻ không gian nhớ

35.

Trong quản lý bộ nhớ, phân trang cung cấp lợi ích gì?

a)

Không gian ảo linh hoạt

b)

Tốc độ mạng tăng cao

c)

Chất lượng âm thanh tốt

d)

Độ sáng màn hình cao

36.

Thiết bị nào dùng chuẩn HDMI?

a)

Truyền tải tín hiệu RF

b)

Cấp nguồn dự phòng AC

c)

Lưu trữ dữ liệu đám mây

d)

Kết nối hình ảnh âm thanh

37.

Trong bảo mật, xác thực hai yếu tố yêu cầu gì?

a)

Một mật khẩu đơn lẻ

b)

Một email xác nhận

c)

Một câu hỏi bảo mật

d)

Hai bằng chứng độc lập

38.

Thiết bị nào cung cấp giao tiếp không dây Wi‑Fi?

a)

Ổ SSD SATA 2.5 inch

b)

Bộ nguồn ATX công suất

c)

Card Wi‑Fi chuẩn 802.11

d)

Máy quét mã vạch USB

39.

Trong hệ thống tệp, thao tác 'định dạng' làm gì?

a)

Tăng tốc CPU tối đa

b)

Chuyển đổi sang NVMe

c)

Mã hóa mạng LAN nội

d)

Tạo cấu trúc lưu trữ

40.

Checksum dùng để làm gì?

a)

Kiểm tra tính toàn vẹn

b)

Nén dữ liệu đa phương

c)

Làm mát linh kiện

d)

Tăng băng thông bus

41.

Trong CPU, tập lệnh ISA là gì?

a)

Bộ lệnh hỗ trợ phần cứng

b)

Giao thức mạng WAN

c)

Chuẩn màn hình HDR

d)

Thiết bị lưu trữ NAS

42.

RISC khác CISC ở điểm nào chính?

a)

Tốc độ mạng cao

b)

Lệnh phức tạp ít

c)

Bộ nhớ quang học

d)

Lệnh đơn giản nhiều

43.

Thiết bị nào thường dùng cho máy chủ lưu trữ mạng gia đình?

a)

Loa bluetooth di động

b)

Chuột gaming RGB

c)

NAS chuyên dụng RAID

d)

Máy in nhiệt mini

44.

Chuẩn DisplayPort cung cấp gì nổi bật?

a)

Nguồn dự phòng nhanh

b)

Băng thông hiển thị cao

c)

Lưu trữ mở rộng lớn

d)

Âm thanh analog rõ

45.

Bảng mã UTF‑8 có đặc điểm nào?

a)

Không hỗ trợ Latin

b)

Chỉ hai byte

c)

Độ dài cố định

d)

Độ dài biến đổi

46.

Thiết bị nào dùng để tạo máy ảo?

a)

Phần mềm hypervisor

b)

Bộ nguồn chuyển mạch

c)

Máy in màu đa năng

d)

Đầu đọc thẻ từ

47.

Thiết bị nào hỗ trợ khởi động nhanh từ mạng?

a)

PXE boot qua LAN

b)

UPS dự phòng AC

c)

Chuột gaming không dây

d)

Máy quét tài liệu ADF

48.

Trong CPU, thanh ghi dùng để làm gì?

a)

Kết nối mạng riêng

b)

Hiển thị điểm ảnh 4K

c)

Cấp nguồn cho RAM

d)

Lưu tạm dữ liệu rất nhanh

49.

Bộ nhớ SRAM khác DRAM ở điểm nào?

a)

Dùng băng từ dài

b)

Không cần làm tươi

c)

Cần đĩa quay nhanh

d)

Dùng laser lưu dữ

50.

Trong xử lý tín hiệu, lấy mẫu âm thanh ở 44.1 kHz nghĩa là gì?

a)

44.1 độ C mỗi phút

b)

44.1 megabyte mỗi giờ

c)

44,100 mẫu mỗi giây

d)

44,100 pixel mỗi ảnh

51.

Chuyển đổi số thập phân 25 sang nhị phân cho kết quả nào?

a)

0010 0001 khác

b)

0100 1000 gộp

c)

0001 1001 chính xác

d)

0011 0010 lệch

52.

Số 1001₂ cộng 0110₂ cho kết quả nào?

a)

1111₂ bốn bit

b)

1000₂ bốn bit

c)

1010₂ bốn bit

d)

1101₂ bốn bit

53.

Trong mạng, địa chỉ MAC nằm ở tầng nào của mô hình OSI?

a)

Tầng liên kết dữ liệu

b)

Tầng ứng dụng người dùng

c)

Tầng vận chuyển TCP

d)

Tầng vật lý tín hiệu

54.

Thiết bị nào khuếch đại tín hiệu để mở rộng phạm vi Wi‑Fi?

a)

Bộ mở rộng sóng repeater

b)

Máy quét flatbed

c)

Card đồ họa hiệu năng

d)

Ổ SSD dung lượng lớn

55.

Trong hệ thống tệp, phân vùng GPT khác MBR ở điểm nào?

a)

Giảm nhiệt CPU đáng kể

b)

Tăng độ phân giải màn hình

c)

Giảm kích thước ổ cứng

d)

Hỗ trợ nhiều phân vùng hơn

56.

Thiết bị nào dùng để đo hiệu năng ổ đĩa?

a)

Máy in phun ảnh đẹp

b)

Phần mềm benchmark I/O

c)

Cáp HDMI tốc độ cao

d)

Chuột laser chính xác

57.

Trong chuẩn USB, Power Delivery cho phép làm gì?

a)

Giảm độ trễ mạng

b)

Tăng tần số CPU

c)

Mã hóa dữ liệu mạnh

d)

Cấp điện công suất cao

58.

Máy tính nhúng có đặc điểm nào?

a)

Luôn cần GPU rời mạnh

b)

Chỉ chạy trên siêu máy

c)

Đa năng cho mọi tác vụ

d)

Chuyên dụng nhiệm vụ cụ thể

59.

Thiết bị nào cho phép lưu trữ truy cập qua mạng nội bộ?

a)

Máy chủ NAS gia đình

b)

Bàn phím cơ LED RGB

c)

Card âm thanh 5.1 PCI

d)

Màn hình cong HDR

60.

Thiết bị nào dùng giao tiếp Thunderbolt?

a)

Router ADSL tốc thấp

b)

Ổ băng từ LTO cũ

c)

Dock mở rộng tốc độ cao

d)

Máy in kim cổ điển

61.

Trong CPU, siêu phân luồng hyper‑threading cung cấp gì?

a)

Hai luồng mỗi lõi

b)

Hai GPU mỗi máy

c)

Hai ổ mỗi cổng

d)

Hai ROM mỗi bus

62.

Trong mạng, switch khác hub ở điểm nào?

a)

Chuyển tiếp theo MAC

b)

Phát quảng bá toàn mạng

c)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài

d)

Tăng tốc GPU mạnh

63.

Trong thiết kế hệ thống, công suất PSU nên được chọn như thế nào?

a)

Dư khoảng an toàn hợp lý

b)

Luôn nhỏ nhất có thể

c)

Bằng đúng thông số CPU

d)

Vượt xa gấp đôi nhu cầu

64.

Thiết bị nào giúp giảm nhiệt CPU bằng chất lỏng?

a)

Router ADSL đơn

b)

Nguồn ATX chuẩn cũ

c)

Quạt 40mm công suất

d)

Tản nhiệt nước AIO

65.

Trong máy tính, scheduler I/O có nhiệm vụ gì?

a)

Mã hóa dữ liệu AES

b)

Điều khiển quạt tản

c)

Sắp xếp yêu cầu đĩa

d)

Tăng xung GPU tức

66.

Thiết bị nào dùng để bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép?

a)

Tăng tốc GPU rời

b)

Mã hóa toàn bộ ổ đĩa

c)

Giảm độ sáng màn

d)

Tắt âm thanh loa

67.

Trong mạng, NAT thực hiện chức năng gì?

a)

Nén dữ liệu truyền tải

b)

Làm mát thụ động PSU

c)

Chuyển đổi địa chỉ mạng

d)

Tăng tốc xử lý CPU

68.

Chuẩn nào sau đây dùng số hóa (binary code) cho thông tin dạng ký tự (text)?

a)

Chuẩn Waveform audio format.

b)

Chuẩn Windows Media Video.

c)

Chuẩn BMP (bitmap)

d)

Chuẩn ASCII (American Standard Code for Information Inter-change).

69.

Cho biết 1KB dung lượng bằng bao nhiêu bit?

a)

1000

b)

1024

c)

8192

d)

16384

70.

Dạng mã hóa dữ liệu nào sau đây là mã hóa dữ liệu số nguyên?

a)

là mã hóa bằng số có dấu chấm động

b)

là mã hóa các bộ mã ký tự ASCII

c)

là mã hóa theo một số chuẩn đã quy ước

d)

là mã hóa thành số nhị phân.

71.

Hệ thống nào biểu diễn đơn vị thông tin sai?

a)

1 Terabyte (TB) = 2 2402^{40} Bytes (tương đương 1000 tỷ Bytes).

b)

1 Gigabyte (GB) = 2302^{30} Bytes (tương đương 1 tỷ Bytes).

c)

1 Byte (B) = 8 bit;

d)

1 Megabyte (MB) = 2102^{10} Bytes (tương đương 1000 Bytes).

72.

Dãy biểu diễn số nguyên không dấu n bit trong máy tính là dãy nào?

a)

Từ 0 đến 2n + 1

b)

Từ 0 đến 2n12^n-1

c)

Từ 0 đến 2n2^n - 1

d)

Từ 0 đến 2n2^n

73.

Với 8 bit thì biểu diễn được 256 số nhị phân có dấu sẽ là bao nhiêu?

a)

-256 → 255

b)

-128 → 127

c)

-127 → 127

d)

0 → 255

74.

Số nhị phân có dấu 8 bit (10110000)₂ tương ứng với số thập phân là gì?

a)

-48

b)

110

c)

-88

d)

176

75.

Viết số -90 và số 36 ở dạng số nhị phân có dấu 8 bit rồi cộng 2 số đó lại với nhau. Kết quả tính được là bao nhiêu?

a)

11001001

b)

00110110

c)

10110110

d)

11111110

76.

Viết số 97 và số 52 ở dạng số nhị phân có dấu 8 bit rồi thực hiện phép trừ 97-52. Kết quả tính được là bao nhiêu?

a)

00101101

b)

10101100

c)

11001010

d)

11001001

77.

Đối với số nguyên có dấu 8 bit, dùng phương pháp “Mã bù 2”, giá trị biểu diễn số -29 là bao nhiêu?

a)

1111 0000

b)

1000 0000

c)

1110 0011

d)

1000 1111

78.

Đổi số 10000001 trong hệ đếm nhị phân sang hệ đếm thập phân bằng bao nhiêu?

a)

921

b)

219

c)

129

d)

192

79.

Đối với số nguyên có dấu 8 bit, dùng phương pháp “Mã bù 1”, giá trị biểu diễn số 139 là bao nhiêu?

a)

1110101

b)

1110111

c)

1110011

d)

1110100

80.

Hãy cho biết giá trị Hexadecimal tương ứng của số Binary 10110110b là:

a)

B6 h

b)

A7 h

c)

6B h

d)

D5 h

81.

Đối với số nguyên không dấu, 8 bit, giá trị biểu diễn số 261 là:

a)

Không biểu diễn được

b)

1010 1011

c)

1001 0001

d)

1000 0111

82.

Đối với số nguyên không dấu, 8 bit, giá trị biểu diễn số 132 là:

a)

Không biểu diễn được

b)

1000 0100

c)

1001 0001

d)

1000 0111

83.

Phương pháp biểu diễn số âm ở dạng mã bù 2 là nhằm đảm bảo đúng đắn khi thực hiện các phép tính trên số. Hãy biểu diễn số 123 theo dạng bù 2

a)

0111 1100

b)

0111 1011

c)

1000 0100

d)

1000 0101

84.

Độ rộng của Bus là gì?

a)

Số đường dây vận chuyển các bit dữ liệu

b)

Chu vi của dây dẫn

c)

Đường kính của dây dẫn

d)

Số đường dây có khả năng vận chuyển các bit thông tin đồng thời

85.

Bus địa chỉ thường được ký hiệu là gì?

a)

C0, C1, …

b)

D0, D1, …

c)

A0, A1, …

d)

B0, B1, …

86.

Bus dữ liệu thường được ký hiệu là gì?

a)

C0, C1, …

b)

A0, A1, …

c)

B0, B1, …

d)

D0, D1, …

87.

Trong kiến trúc chip xử lý 16bits, các bus dữ liệu có độ rộng là bao nhiêu?

a)

16 bits

b)

32 bits

c)

20 bits

d)

24 bits

88.

CPU có chu kỳ xung nhịp T = 0.5 ms thì đó tốc độ là bao nhiêu?

a)

2MHz

b)

5MHz

c)

2GHz

d)

5GHz

89.

Một CPU có 32 đường địa chỉ (address bus = 32). Vậy không gian địa chỉ là bao nhiêu?

a)

32Kb

b)

32Gb

c)

4Mb

d)

4Gb

90.

Thành phần của một CPU là gì?

a)

Đơn vị điều khiển (Control Unit - CU), đơn vị logic và số học (Arithmetic and Logic Unit - ALU), tập các thanh ghi (Register File - RF), bộ nhớ Cache

b)

Bộ nhớ Cache, đơn vị logic và số học (Arithmetic and Logic Unit - ALU), tập các thanh ghi (Register File - RF), đơn vị ghép nối Bus (Bus Interface Unit - BIU)

c)

Đơn vị điều khiển (Control Unit - CU), đơn vị logic và số học (Arithmetic and Logic Unit - ALU), bộ nhớ Cache, đơn vị ghép nối Bus (Bus Interface Unit - BIU)

d)

Đơn vị điều khiển (Control Unit - CU), đơn vị logic và số học (Arithmetic and Logic Unit - ALU), tập các thanh ghi (Register File - RF), đơn vị ghép nối Bus (Bus Interface Unit - BIU), bộ nhớ Cache

91.

Bộ xử lý gồm các thành phần (không kể bus bên trong) gì?

a)

ALU, Các thanh ghi, Cổng xuất/nhập

b)

Khối điều khiển, ALU, Các thanh ghi

c)

Các thanh ghi, DAC, Khối điều khiển

d)

Khối điều khiển, Các thanh ghi, Cổng xuất/nhập

92.

Thuật ngữ “RAM” là từ viết tắt của cụm từ nào?

a)

Read And Modify

b)

Read Access Memory

c)

Recent Access Memory

d)

Random Access Memory

93.

Thiết bị nào đây không phải là bộ nhớ ngoài của máy tính?

a)

Đĩa cứng

b)

Ổ đĩa quang

c)
d)

Băng từ

94.

Quá trình thực thi một lệnh trong vi xử lý trải qua chuỗi bước nào đúng nhất?

a)

Đọc lệnh -> Giải mã -> Thi hành -> Thâm nhập bộ nhớ hoặc chuyển hướng -> lưu trữ

b)

Giải mã -> Thi hành -> Thâm nhập bộ nhớ -> Chuyển hướng

c)

Đọc lệnh -> Giải mã -> Thi hành -> Thâm nhập bộ nhớ và chuyển hướng

d)

Đọc lệnh -> Giải mã -> Thi hành -> Chuyển hướng

95.

Trên mainboard, chipset Cầu Bắc (North Bridge) thường được qua kết nối với thiết bị nào?

a)

CPU, VGA card, HDD

b)

VGA card, HDD, RAM

c)

Mainboard, CPU, VGA card

d)

RAM, CPU, VGA card

96.

Mainboard có sơ đồ khối như hình dưới đây. Hãy cho biết có thể gắn loại CPU nào vào mainboard này?

a)

AMD Phenom X2

b)

Intel Pentium Dual Core

c)

Intel Core i5 hoặc Core i3 Generation 1st

d)

Intel Core i7-9xx Generation 1st