wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập CK1_LS&ĐL_6

Total questions: 56

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Lịch sử là khoa học nghiên cứu về:

a)

Những việc con người đã làm trong quá khứ.

b)

Tương lai của loài người.

c)

Thời tiết và cây cỏ.

d)

Các nghề nghiệp hiện nay.

2.

Loài người xuất hiện đầu tiên ở châu lục nào?

a)

Châu Phi.

b)

Châu Á.

c)

Châu Mỹ.

d)

Châu Âu.

3.

Công cụ đá mới giúp con người dễ dàng hơn trong việc gì?

a)

Săn thú lớn.

b)

Đốt rừng làm nương rẫy.

c)

Làm đồ đồng.

d)

Viết chữ.

4.

Khi biết trồng trọt, đời sống con người thay đổi lớn nhất ở điểm nào?

a)

Bắt đầu sống định cư một chỗ lâu dài.

b)

Dân số giảm.

c)

Phụ thuộc hoàn toàn vào tự nhiên.

d)

Có chữ viết.

5.

Kim tự tháp là công trình nổi tiếng của nước nào?

a)

Ai Cập.

b)

Lưỡng Hà.

c)

Ấn Độ.

d)

Trung Quốc.

6.

Môn Địa lí giúp ta hiểu về điều gì?

a)

Thế giới tự nhiên và xã hội xung quanh.

b)

Chữ viết cổ.

c)

Các phát minh khoa học.

d)

Những cuộc chiến tranh.

7.

Kinh tuyến là đường?

a)

Nối cực Bắc với cực Nam.

b)

Song song với xích đạo.

c)

Thay đổi theo mùa.

d)

Chỉ cắt nhau ở Bắc cực.

8.

Muốn biết hướng Bắc trên bản đồ, ta dựa vào đâu?

a)

Mũi tên chỉ hướng Bắc.

b)

Màu sắc.

c)

Tỉ lệ bản đồ.

d)

Đường đồng mức.

9.

Từ Mặt Trời tính ra, Trái Đất đứng thứ mấy?

a)

Thứ 3.

b)

Thứ 1.

c)

Thứ 2.

d)

Thứ 4.

10.

Tại sao tất cả mọi nơi trên Trái Đất lần lượt có hiện tượng ngày và đêm?

a)

Trái Đất tự quay quanh trục.

b)

Trái Đất thay đổi hình dạng.

c)

Trái Đất nghiêng trục.

d)

Mặt Trăng che khuất Mặt Trời.

11.

Chữ viết đầu tiên của Trung Quốc được khắc trên:

a)

Mai rùa và xương thú.

b)

Giấy.

c)

Đá.

d)

Gỗ.

12.

Tôn giáo phổ biến nhất ở Ấn Độ cổ đại là:

a)

Hin-đu giáo (Ấn Độ giáo).

b)

Phật giáo.

c)

Hồi giáo.

d)

Nho giáo.

13.

Nền dân chủ đầu tiên phát triển ở đâu?

a)

Hy Lạp

b)

Trung Quốc

c)

Ai Cập

d)

Lưỡng Hà

14.

Đấu trường Cô-li-dê (Colosseum) là công trình nổi tiếng của nước nào?

a)

La Mã

b)

Ai Cập

c)

Ấn Độ

d)

Trung Quốc

15.

Nhà Tần đã làm gì để thống nhất Trung Quốc?

a)

Thống nhất tiền tệ, đơn vị đo lường, chữ viết

b)

Cấm buôn bán

c)

Xây tượng lớn

d)

Đào kênh lớn

16.

Xã hội Ấn Độ cổ đại nổi tiếng với điều gì?

a)

Chế độ đẳng cấp

b)

Nhiều nô lệ da trắng

c)

Sống du mục

d)

Liên minh bộ lạc

17.

La bàn là một trong “Tứ đại phát minh” của nước nào?

a)

Trung Quốc

b)

Ai Cập

c)

Lưỡng Hà

d)

Ấn Độ

18.

Vì sao thời nhà Đường được coi là thời kỳ thịnh trị nhất?

a)

Kinh tế và văn hóa phát triển mạnh mẽ

b)

Chiến tranh xảy ra liên miên

c)

Chính sách cai trị hà khắc

d)

Kinh tế bị đình trệ

19.

Vương quốc Phù Nam nằm ở khu vực nào?

a)

Đông Nam Á

b)

Bắc Phi

c)

Nam Á

d)

Tây Á

20.

Các vương quốc Đông Nam Á trước TK X thường có hình thức nhà nước gì?

a)

Vua nắm hết quyền lực (quân chủ chuyên chế)

b)

Bộ lạc tự trị

c)

Dân chủ như Hy Lạp

d)

Liên minh phong kiến

21.

Động đất chủ yếu xảy ra do nguyên nhân nào?

a)

Các mảng kiến tạo dịch chuyển

b)

Sóng biển lớn

c)

Gió mạnh

d)

Mặt Trăng hút nước biển

22.

Điểm khác nhau lớn nhất giữa nội lực và ngoại lực là:

a)

Nội lực có xu hướng làm địa hình gồ ghề, ngoại lực có xu hướng san bằng địa hình

b)

Nội lực tạo biển, ngoại lực tạo núi

c)

Ngoại lực làm tan đá, nội lực gom đất lại

d)

Nội lực làm mưa nhiều

23.

Núi cao chủ yếu hình thành do:

a)

Đá bị uốn nếp hoặc đứt gãy.

b)

Cát tích tụ.

c)

Băng tan.

d)

Lũ lụt.

24.

Khoáng sản hình thành từ:

a)

Sự biến đổi vật chất bên trong vỏ Trái Đất.

b)

Không khí.

c)

Nước biển.

d)

Xác động vật biển.

25.

Lớp không khí bao quanh Trái Đất gọi là:

a)

Khí quyển.

b)

Sinh quyển.

c)

Thạch quyển.

d)

Thủy quyển.

26.

Gió thổi là do:

a)

Chênh lệch áp suất không khí.

b)

Mặt Trăng hút không khí.

c)

Độ ẩm tăng cao.

d)

Sông thay đổi dòng chảy.

27.

Các đới khí hậu khác nhau là do:

a)

Lượng nhiệt Mặt Trời nhận được nhiều hay ít.

b)

Xa hay gần biển.

c)

Dân số đông hay ít.

d)

Núi cao hay thấp.

28.

Để làm chậm biến đổi khí hậu, chúng ta nên làm gì?

a)

Trồng cây và giảm khí thải.

b)

Chặt rừng.

c)

Đốt than nhiều hơn.

d)

Xả nhiều khí thải.

29.

Lịch sử là những gì?

a)

đang diễn ra.

b)

đã diễn ra trong quá khứ.

c)

chưa diễn ra.

d)

đã và đang diễn ra.

30.

Quá trình tiến hóa từ vượn người thành người trên Trái Đất được diễn ra như thế nào?

a)

Vượn người, Người tối cổ, Người tinh khôn.

b)

Vượn người, Người tinh khôn, Người tối cổ.

c)

Người tinh khôn, Người tối cổ, Vượn người.

d)

Vượn người, Người tinh khôn, Người hiện đại.

31.

Thành tựu về vật chất quan trọng đầu tiên của người nguyên thủy là

a)

tạo ra lửa.

b)

biết trồng trọt.

c)

biết chăn nuôi.

d)

làm đồ gốm.

32.

Đời sống vật chất của người nguyên thủy thể hiện ở các mặt

a)

công cụ lao động, cách thức lao động.

b)

công cụ lao động, cách thức lao động, địa bàn cư trú.

c)

đời sống tâm linh, cách thức lao động, địa bàn cư trú.

d)

đời sống nghệ thuật, công cụ lao động, cách thức lao động.

33.

Quốc gia Ai Cập và Lưỡng Hà cổ đại được xây dựng trên nền tảng kinh tế

a)

nông nghiệp trồng lúa nước.

b)

thủ công nghiệp và thương nghiệp.

c)

mậu dịch hàng hải quốc tế.

d)

thủ công nghiệp hàng hóa.

34.

Dùng kiến thức môn học nào sau đây phù hợp để giải thích câu ca dao, tục ngữ “Chớp đông nhay nháy, gà gáy thì mưa” ?

a)

Địa lí học.

b)

Lịch Sử và Địa Lí học.

c)

Sinh học.

d)

Lịch sử học.

35.

Kí hiệu bản đồ có vai trò gì?

a)

Phân biệt được sự khác nhau của các thông tin trên bản đồ.

b)

Giúp người đọc hiểu được phương hướng trên bản đồ.

c)

Giúp người đọc hiểu được ẩn ý của người vẽ bản đồ.

d)

Giúp người đọc biết được tỉ lệ bản đồ.

36.

Đối với bản đồ không thể hiện lưới kinh, vĩ tuyến thì làm sao chúng ta xác định được phương hướng?

a)

Dựa vào kim chỉ nam hoặc mũi tên chỉ hướng Bắc, sau đó tìm các hướng còn lại.

b)

Tìm ngọn núi cao nhất làm chuẩn để xác định phương hướng cho khu vực xung quanh.

c)

Dựa vào vùng xích đạo để xác định các hướng còn lại.

d)

Dựa vào bốn đại dương để xác định phương hướng.

37.

Trái Đất có dạng hình gì?

a)

Hình cầu.

b)

Hình tròn.

c)

Hình elip.

d)

Hình vuông.

38.

Thời gian Trái Đất quay quanh Mặt Trời một vòng là:

a)

365 ngày 6 giờ.

b)

356 ngày 6 giờ.

c)

265 ngày 6 giờ.

d)

256 ngày 6 giờ.

39.

Quốc gia Ai Cập và Lưỡng Hà cổ đại được xây dựng trên nền tảng kinh tế

a)

nông nghiệp trồng lúa nước.

b)

thủ công nghiệp và thương nghiệp.

c)

mậu dịch hàng hải quốc tế.

d)

thủ công nghiệp hàng hóa.

40.

Người Lưỡng Hà dựa vào đâu để làm ra lịch?

a)

Sự chuyển động của Mặt Trăng quay quanh Trái Đất.

b)

Sự chuyển động của Trái Đất quay quanh mình.

c)

Quan sát mực nước sông lên, xuống theo mùa.

d)

Sự chuyển động của Trái Đất quanh Mặt Trời.

41.

Ai cập cổ đại được hình thành ở lưu vực

a)

sông Ấn.

b)

sông Hằng.

c)

sông Dương Tử.

d)

sông Nin.

42.

Công trình nào của cư dân Lưỡng Hà cổ đại được công nhận là kỳ quan thế giới cổ đại?

a)

Tượng Nhân sư.

b)

Vườn treo Ba-bi-lon.

c)

Cổng I-sơ-ta.

d)

Khu lăng mộ Gi-za.

43.

Những nhà nước cổ đại đầu tiên ở Trung Quốc ra đời ở hạ lưu sông

a)

Ấn.

b)

Hoàng Hà.

c)

Hằng.

d)

Trường Giang.

44.

Vì sao ở phương Đông lại hình thành nhà nước quân chủ chuyên chế?

a)

Địa hình bị chia cắt nhỏ nên mỗi vùng cần một thủ lĩnh.

b)

Cần có thủ lĩnh để tổ chức trị thủy, chống ngoại xâm.

c)

Nền tảng kinh tế chính là nông nghiệp.

d)

Hoạt động buôn bán cần người đứng đầu chỉ huy.

45.

Nông dân bị mất ruộng, trở nên nghèo túng, phải nhận ruộng của địa chủ để cày cấy, được gọi là

a)

Nông dân tự canh.

b)

Nông dân lĩnh canh (tá điền).

c)

Nông nô.

d)

Nông dân làm thuê.

46.

Hi Lạp có lợi thế lớn là đường bờ biển dài, có hàng ngàn đảo nhỏ thuận tiện cho sự phát triển của ngành kinh tế nào dưới đây?

a)

Nông nghiệp.

b)

Giao thương, buôn bán.

c)

Công nghiệp.

d)

Thủ công nghiệp.

47.

Vương quốc phát triển nhất trong bảy thế kỉ đầu Công nguyên ở Đông Nam Á là

a)

Chăm-pa

b)

Phù Nam

c)

Pê-gu.

d)

Âu Lạc.

48.

Đâu không phải tên quốc gia cổ đại ra đời trên lãnh thổ Việt nam ngày nay?

a)

Văn Lang.

b)

Kê-đa.

c)

Âu Lạc.

d)

Chăm-pa.

49.

Nội lực tạo ra hiện tượng nào sau đây?

a)

Động đất, núi lửa

b)

Sóng thần, xoáy nước

c)

Lũ lụt, sạt lỡ đất

d)

Phong hóa, xâm thực.

50.

Ngoại lực và nội lực tạo ra các dạng địa hình trên bề mặt có đặc điểm nào sau đây?

a)

Hai lực giống nhau và tác động đồng thời nhau.

b)

Hai lực đối nghịch nhau, tác động đồng thời nhau.

c)

Hai lực đối nghịch nhau, tác động luân phiên nhau.

d)

Hai lực giống nhau, không tác động đồng thời nhau.

51.

Hiện tượng nào sau đây là do tác động của nội lực?

a)

Xâm thực.

b)

Bồi tụ

c)

Đứt gãy

d)

Nấm đá

52.

Đồi có độ cao thế nào so với các vùng đất xung quanh?

a)

Từ 200 - 300m.

b)

Trên 400m

c)

Từ 300 - 400m.

d)

Dưới 200m.

53.

Tầng đối lưu có độ cao trung bình khoảng

a)

12km

b)

14km

c)

16km

d)

18km

54.

Càng lên vĩ độ cao nhiệt độ không khí càng

a)

tăng

b)

không đổi

c)

giảm

d)

biến động

55.

Biểu hiện chủ yếu của biến đổi khí hậu là

a)

nhiệt độ Trái Đất tăng.

b)

số lượng sinh vật tăng

c)

mực nước ở sông tăng

d)

dân số ngày càng tăng.

56.

Hoạt động ứng phó với biến đổi khí hậu không phải là

a)

tiết kiệm điện nước

b)

trồng nhiều cây xanh

c)

giảm thiểu chất thải

d)

khai thác tài nguyên