wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi Địa lí – Trái Đất

Total questions: 90

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Hệ Mặt Trời có bao nhiêu hành tinh chính thức quay quanh Mặt Trời?

a)

7 hành tinh

b)

8 hành tinh

c)

9 hành tinh

d)

10 hành tinh

2.

Thứ tự đúng của các hành tinh xa dần Mặt Trời là

a)

Sao Thủy → Sao Kim → Trái Đất → Sao Mộc → Sao Hỏa

b)

Sao Thủy → Trái Đất → Sao Kim → Sao Hỏa → Sao Mộc

c)

Sao Thủy → Sao Kim → Trái Đất → Sao Hỏa → Sao Mộc

d)

Sao Kim → Sao Thủy → Trái Đất → Sao Hỏa → Sao Mộc

3.

Trục tưởng tượng của Trái Đất hợp với mặt phẳng quỹ đạo một góc bao nhiêu độ?

a)

23,5 độ

b)

66,5 độ

c)

90 độ

d)

45 độ

4.

Trái Đất tự quay quanh trục theo hướng nào?

a)

Từ Đông sang Tây

b)

Từ Tây sang Đông

c)

Từ Bắc xuống Nam

d)

Cùng chiều kim đồng hồ

5.

Nguyên nhân sinh ra hiện tượng ngày đêm luân phiên là do

a)

Trái Đất hình cầu và tự quay quanh trục

b)

Trái Đất chuyển động quanh Mặt Trời

c)

Trục Trái Đất nghiêng

d)

Trái Đất có hình khối cầu và được Mặt Trời chiếu sáng

6.

Tỉ lệ diện tích lục địa và đại dương trên bề mặt Trái Đất lần lượt là

a)

29% và 71%

b)

71% và 29%

c)

30% và 70%

d)

21% và 79%

7.

Tại sao bán cầu Nam có khí hậu ôn hòa hơn bán cầu Bắc?

a)

Do nhận được nhiều ánh sáng Mặt Trời hơn

b)

Do trục Trái Đất nghiêng về phía Nam nhiều hơn

c)

Do bán cầu Nam có diện tích đại dương lớn hơn lục địa

d)

Do bán cầu Nam ít chịu ảnh hưởng của con người

8.

Câu ca dao "Đêm tháng năm chưa nằm đã sáng / Ngày tháng mười chưa cười đã tối" đúng nhất cho khu vực nào?

a)

Vùng Xích đạo

b)

Vùng Nội chí tuyến

c)

Vùng cận cực và ôn đới (vĩ độ cao)

d)

Mọi nơi trên Trái Đất

9.

Hệ quả nào sau đây KHÔNG phải do chuyển động tự quay quanh trục của Trái Đất?

a)

Sự luân phiên ngày đêm

b)

Sự lệch hướng chuyển động của các vật thể (Lực Coriolis)

c)

Sự thay đổi các mùa trong năm

d)

Giờ giấc khác nhau giữa các kinh tuyến

10.

Sự thay đổi bốn mùa là hệ quả của chuyển động nào?

a)

Trái Đất tự quay quanh trục

b)

Mặt Trăng quay quanh Trái Đất

c)

Trái Đất chuyển động quanh Mặt Trời

d)

Sự giãn nở của vũ trụ

11.

Đường kinh tuyến gốc (0°) có vai trò gì?

a)

Phân chia bán cầu Bắc và Nam

b)

Là đường đổi ngày quốc tế

c)

Là chuẩn để tính giờ quốc tế (GMT)

d)

Xác định khí hậu nhiệt đới đối

12.

Nếu giờ GMT là 12:00 trưa, thì giờ ở Việt Nam (GMT+7) là mấy giờ?

a)

05:00 sáng

b)

19:00 tối

c)

17:00 chiều

d)

07:00 sáng

13.

Quốc gia nào có nhiều múi giờ nhất thế giới (tính cả lãnh thổ hải ngoại)?

a)

Mỹ

b)

Trung Quốc

c)

Pháp

d)

Canada

14.

Khi đi qua kinh tuyến 180° (đường đổi ngày quốc tế) từ Tây sang Đông, ta phải

a)

Cộng thêm 1 ngày

b)

Trừ đi 1 ngày

c)

Giữ nguyên ngày giờ

d)

Chỉnh lại đồng hồ nhanh hơn 1 tiếng

15.

Giờ chính thức của Việt Nam lấy theo kinh tuyến nào?

a)

100°E

b)

105°E

c)

120°E

d)

135°E

16.

Ngày Hạ chí (21/22-6), nơi nào có ngày dài nhất trong năm?

a)

Bán cầu Nam

b)

Xích đạo

c)

Bán cầu Bắc

d)

Chí tuyến Nam

17.

Vào ngày Đông chí (21/22-12), tia sáng Mặt Trời chiếu vuông góc tại

a)

Xích đạo

b)

Chí tuyến Bắc

c)

Chí tuyến Nam

d)

Vòng cực Bắc

18.

Hiện tượng Mặt Trời lên thiên đỉnh chỉ xảy ra ở khu vực nào?

a)

Vùng cực

b)

Vùng ôn đới

c)

Vùng nhiệt đới (nội chí tuyến)

d)

Toàn bộ bề mặt Trái Đất

19.

Con số 6.371,11 km thể hiện giá trị nào của Trái Đất?

a)

Chu vi xích đạo

b)

Bán kính trung bình

c)

Đường kính xích đạo

d)

Độ dày vỏ Trái Đất

20.

Chu vi xích đạo của Trái Đất xấp xỉ bao nhiêu?

a)

40.076 km

b)

6.378 km

c)

510 triệu km²

d)

149 triệu km

21.

Cấu trúc Trái Đất từ ngoài vào trong gồm 3 lớp chính nào?

a)

Vỏ Trái Đất, Thủy quyển, Khí quyển

b)

Vỏ Trái Đất, Manti, Lõi

c)

Thạch quyền, Sinh quyền, Lõi

d)

Vỏ lục địa, Vỏ đại dương, Manti

22.

Thạch quyển bao gồm những bộ phận nào?

a)

Chỉ bao gồm vỏ Trái Đất

b)

Vỏ Trái Đất và phần trên cùng của Manti

c)

Vỏ Trái Đất và toàn bộ lớp Manti

d)

Lớp Manti và nhân Trái Đất

23.

Khoáng vật là gì?

a)

Hợp chất hữu cơ có nguồn gốc sinh vật

b)

Chất lỏng trong lòng đất

c)

Chất rắn vô cơ tự nhiên có cấu trúc tinh thể xác định

d)

Đá nhân tạo do con người sản xuất

24.

Hai nguyên tố hóa học phổ biến nhất trong vỏ Trái Đất là gì?

a)

Sắt (Fe) và Nhôm (Al)

b)

Oxy (O) và Silic (Si)

c)

Nito (N) và Oxy (O)

d)

Canxi (Ca) và Natri (Na)

25.

Khái niệm "đá" được hiểu là gì?

a)

Tập hợp của một hoặc nhiều khoáng vật

b)

Một dạng đơn chất hóa học

c)

Vật chất nóng chảy trong lòng đất

d)

Sản phẩm nhân tạo của xây dựng

26.

Đâu không phải là một trong các mảng kiến tạo lớn của Trái Đất?

a)

Mảng Thái Bình Dương

b)

Mảng Á-Âu

c)

Mảng Việt Nam

d)

Mảng Phi

27.

Vỏ Trái Đất được cấu tạo bởi 3 nhóm đá chính nào?

a)

Đá magma, đá vôi, đá granit

b)

Đá magma, đá trầm tích, đá biến chất

c)

Đá bazan, đá granit, đá phiến

d)

Đá cứng, đá mềm, đá bán quý

28.

Theo thang độ cứng Mohs, khoáng vật nào mềm nhất (độ cứng 1) và cứng nhất (độ cứng 10)?

a)

Thạch cao - Kim cương

b)

Talc - Kim cương

c)

Canxit - Thạch anh

d)

Talc - Corindon

29.

Đá bazan thuộc nhóm đá nào?

a)

Đá trầm tích

b)

Đá biến chất

c)

Đá magma xâm nhập

d)

Đá magma phun trào

30.

Đá granit thuộc nhóm đá nào?

a)

Đá magma xâm nhập

b)

Đá magma phun trào

c)

Đá trầm tích

d)

Đá biến chất

31.

Đá vôi và đá cát kết lần lượt thuộc nhóm nào?

a)

Đá magma và đá biến chất

b)

Đá trầm tích hóa học/sinh học và đá trầm tích vụn

c)

Cả hai đều là đá magma

d)

Đá biến chất và đá trầm tích

32.

Loại đá magma xâm nhập và phun trào phổ biến nhất lần lượt là loại nào?

a)

Granit và Bazan

b)

Bazan và Granit

c)

Đá vôi và Đá phiến

d)

Gabro và Rhyolit

33.

Nhóm nào sau đây gồm các khoáng vật thuộc lớp nguyên tố tự nhiên?

a)

Vàng, Bạc, Đồng, Kim cương

b)

Thạch anh, Felspat, Mica

c)

Canxit, Apatit, Thạch cao

d)

Sắt, Nhôm, Xi măng

34.

Động đất và núi lửa thường xảy ra mạnh nhất ở đâu?

a)

Trung tâm các lục địa

b)

Giữa các đại dương

c)

Ranh giới tiếp xúc giữa các mảng kiến tạo

d)

Vùng đồng bằng châu thổ

35.

Điểm phát sinh động đất nằm sâu trong lòng đất gọi là gì?

a)

Chấn tâm (Epicenter)

b)

Chấn tiêu (Focus/Hypocenter)

c)

Tâm bão

d)

Điểm đứt gãy

36.

Khoáng sản là gì?

a)

Tất cả các loại đá trong tự nhiên

b)

Những khoáng vật và đá có giá trị kinh tế

c)

Tài nguyên nước và rừng

d)

Đất trồng trọt

37.

Tại Việt Nam, vùng mỏ than lớn nhất (bể than Hồng Gai) nằm ở tỉnh nào?

a)

Thái Nguyên

b)

Lạng Sơn

c)

Quảng Ninh

d)

Lào Cai

38.

Bốn quyển chính của Trái Đất là gì?

a)

Thạch quyển, Thủy quyển, Khí quyển, Sinh quyển

b)

Thạch quyển, Thổ nhưỡng quyển, Khí quyển, Vũ trụ

c)

Nhân quyền, Sinh quyền, Khí quyển, Thủy quyển

d)

Núi, Sông, Biển, Trời

39.

Quyển nào biến đổi nhanh nhất và quyển nào biến đổi chậm nhất?

a)

Nhanh nhất: Thủy quyển - Chậm nhất: Sinh quyền

b)

Nhanh nhất: Khí quyển - Chậm nhất: Thạch quyền

c)

Nhanh nhất: Thạch quyền - Chậm nhất: Khí quyển

d)

Nhanh nhất: Sinh quyền - Chậm nhất: Thủy quyển

40.

Khí quyển là gì?

a)

Lớp vỏ đá ngoài cùng của Trái Đất

b)

Lớp không khí bao quanh Trái Đất

c)

Lớp nước bao phủ bề mặt Trái Đất

d)

Khoảng không gian vũ trụ

41.

Tầng khí quyển sát mặt đất, nơi diễn ra các hiện tượng thời tiết là tầng nào?

a)

Tầng bình lưu

b)

Tầng đối lưu

c)

Tầng trung quyển

d)

Tầng nhiệt quyển

42.

Tầng Ozone nằm ở tầng khí quyển nào và có tác dụng gì?

a)

Tầng đối lưu – Chắn bụi bẩn

b)

Tầng bình lưu – Hấp thụ tia cực tím (UV)

c)

Tầng nhiệt quyển – Phản xạ sóng vô tuyến

d)

Tầng ngoài – Ngăn chặn thiên thạch

43.

Tầng nào của khí quyển có khả năng phản hồi sóng vô tuyến điện?

a)

Tầng đối lưu

b)

Tầng bình lưu

c)

Tầng nhiệt quyển (Tầng điện ly)

d)

Tầng trung quyển

44.

Khí nào chiếm tỉ lệ lớn nhất trong không khí (khoảng 78%)?

a)

Oxy (O2)

b)

Nito (N2)

c)

Cabonic (CO2)

d)

Hơi nước

45.

Trên Trái Đất có bao nhiêu đai khí áp chính xen kẽ nhau?

a)

4 đai

b)

5 đai

c)

7 đai

d)

9 đai

46.

Dưới tác động của lực Coriolis, ở bán cầu Bắc các vật thể chuyển động bị lệch về phía nào so với hướng chuyển động ban đầu?

a)

Bên trái

b)

Bên phải

c)

Không bị lệch

d)

Lên trên

47.

Sự khác biệt cơ bản giữa Thời tiết và Khí hậu là gì?

a)

Thời tiết là dài hạn, Khí hậu là ngắn hạn

b)

Thời tiết diễn ra trong phạm vi rộng, Khí hậu phạm vi hẹp

c)

Thời tiết là trạng thái ngắn hạn (giờ/ngày), Khí hậu là trạng thái trung bình dài hạn (năm)

d)

Thời tiết chỉ có mưa, Khí hậu chỉ có nắng

48.

Có mấy đới khí hậu chính trên Trái Đất?

a)

3 đới (Nhiệt đới, Ôn đới, Hàn đới)

b)

5 đới (Nhiệt đới, Cận nhiệt, Ôn đới, Cận cực, Cực)

c)

4 đới (Xuân, Hạ, Thu, Đông)

d)

7 đới

49.

Đới khí hậu nào có 4 mùa rõ rệt nhất?

a)

Nhiệt đới

b)

Ôn đới

c)

Hàn đới

d)

Xích đạo

50.

Bão là gì?

a)

Vùng áp cao khổng lồ

b)

Vùng áp thấp nhiệt đới mạnh, gió xoáy >62 km/h

c)

Hiện tượng sấm sét và mưa đá

d)

Gió mùa thổi mạnh

51.

Gió được sinh ra từ đâu?

a)

Từ nơi áp thấp về nơi áp cao

b)

Từ nơi áp cao về nơi áp thấp

c)

Từ biển vào đất liền

d)

Do Trái Đất tự quay

52.

Gió Phơn có đặc điểm gì?

a)

Mát và ẩm

b)

Nóng và khô

c)

Lạnh và khô

d)

Nóng và ẩm

53.

Nước trong đại dương và biển chiếm bao nhiêu % lượng nước của thủy quyển?

a)

Khoảng 50%

b)

Khoảng 75%

c)

Khoảng 97%

d)

Khoảng 2%

54.

Vùng nước thuộc chủ quyền hoàn toàn của một quốc gia, rộng 12 hải lý tính từ đường cơ sở gọi là:

a)

Nội thủy

b)

Lãnh hải

c)

Vùng tiếp giáp lãnh hải

d)

Vùng đặc quyền kinh tế (EEZ)

55.

Đại dương nào có diện tích lớn nhất thế giới?

a)

Đại Tây Dương

b)

Ấn Độ Dương

c)

Thái Bình Dương

d)

Bắc Băng Dương

56.

Thủy triều hình thành chủ yếu do lực hấp dẫn của:

a)

Trái Đất và Sao Hỏa

b)

Mặt Trăng và Mặt Trời

c)

Gió và Sóng

d)

Động đất dưới đáy biển

57.

Thủy triều lớn nhất (triều cường) xảy ra vào ngày nào?

a)

Ngày không trăng và trăng tròn (Sóc và Vọng)

b)

Ngày trăng khuyết (Huyền)

c)

Ngày 10 và 20 âm lịch

d)

Bất kỳ ngày nào

58.

Thổ nhưỡng (đất) khác với đá ở đặc điểm cơ bản nào?

a)

Độ cứng

b)

Màu sắc

c)

Độ pH (khả năng cung cấp nước, khí, nhiệt, dinh dưỡng)

d)

Thành phần khoáng vật

59.

Đâu không phải là nhân tố chính hình thành đất?

a)

Đá mẹ và khí hậu

b)

Sinh vật và địa hình

c)

Thời gian

d)

Tác động của sóng biển

60.

Thành phần chiếm tỉ lệ thể tích lớn nhất trong đất lý tưởng là:

a)

Chất hữu cơ

b)

Nước và không khí (mỗi loại 25%)

c)

Khoáng vật (45%)

d)

Vi sinh vật

61.

Đất Feralit có màu đỏ hoặc vàng chủ yếu là do sự tích tụ của:

a)

Mùn hữu cơ

b)

Oxit sắt (Fe) và Oxit nhôm (Al)

c)

Canxi và Magie

d)

Silic và Nitơ

62.

Quá trình Feralit hóa diễn ra mạnh nhất ở điều kiện khí hậu nào?

a)

Khô hạn, hoang mạc

b)

Ôn đới lạnh

c)

Nhiệt đới ẩm, mưa nhiều, nhiệt độ cao

d)

Vùng cực băng giá

63.

Đất Pozton (đất rừng) là loại đất đặc trưng của thảm thực vật nào?

a)

Rừng mưa nhiệt đới

b)

Rừng lá kim (Taiga) phương Bắc

c)

Thảo nguyên

d)

Rừng ngập mặn

64.

Ở Việt Nam, đất đỏ bazan tập trung chủ yếu ở vùng nào?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Tây Bắc

c)

Tây Nguyên

d)

Duyên hải Nam Trung Bộ

65.

Đất mặn ở Việt Nam phân bố chủ yếu ở đâu?

a)

Vùng núi cao

b)

Các đồng bằng ven biển

c)

Trung du Bắc Bộ

d)

Cao nguyên đá

66.

Sinh quyển là gì?

a)

Toàn bộ sinh vật sống trong nước

b)

Một quyển của Trái Đất, trong đó có toàn bộ sinh vật sinh sống

c)

Lớp vỏ Trái Đất có thực vật bao phủ

d)

Các loài động vật hoang dã

67.

Khu vực nào chiếm diện tích nhỏ (7%) nhưng chứa tới 50% số loài sinh vật trên Trái Đất?

a)

Rừng lá kim

b)

Rừng mưa nhiệt đới

c)

Rạn san hô

d)

Thảo nguyên nhiệt đới

68.

Nguyên nhân căn bản tạo nên quy luật địa đới (sự thay đổi theo vĩ độ) là:

a)

Sự phân bố lục địa và đại dương

b)

Dạng hình cầu của Trái Đất làm bức xạ Mặt Trời phân bố không đều

c)

Độ cao của địa hình

d)

Hoạt động của núi lửa

69.

Thiên nhiên Việt Nam mang tính chất của đới nào?

a)

Nhiệt đới gió mùa

b)

Cận nhiệt đới

c)

Ôn đới gió mùa

d)

Xích đạo

70.

Quy luật phi địa đới là sự phân bố không phụ thuộc vào:

a)

Địa hình

b)

Vĩ độ

c)

Kinh độ

d)

Thành phần đất đá

71.

Càng lên cao nhiệt độ càng giảm (trung bình 0,60{,}6^\circ C/100m) là biểu hiện của quy luật nào?

a)

Quy luật địa đới

b)

Quy luật đai cao (phi địa đới)

c)

Quy luật địa ô

d)

Quy luật thống nhất

72.

Nhịp điệu địa lý nào tác động rõ rệt nhất đến sự sinh trưởng của sinh vật?

a)

Nhịp điệu ngày đêm

b)

Nhịp điệu mùa

c)

Chu kỳ tạo núi

d)

Chu kỳ dao động thủy triều

73.

Năng lượng Mặt Trời được xếp vào loại tài nguyên nào?

a)

Tài nguyên không tái tạo

b)

Tài nguyên tái tạo, vô tận

c)

Tài nguyên sinh học

d)

Tài nguyên khoáng sản

74.

Biến đổi khí hậu là gì?

a)

Sự thay đổi thời tiết trong vài ngày

b)

Những biến đổi trạng thái khí hậu (nhiệt độ, lượng mưa...) kéo dài hàng thập kỷ hoặc lâu hơn

c)

Hiện tượng nắng nóng cục bộ

d)

Sự thay đổi các mùa trong năm

75.

Hai hoạt động chính của con người gây ra hiệu ứng nhà kính là gì?

a)

Trồng rừng và nuôi trồng thủy sản

b)

Đốt nhiên liệu hóa thạch và phá rừng

c)

Xây dựng đập thủy điện và làm đường

d)

Khai thác cát và đánh bắt cá

76.

Khí nhà kính có tác động gì đối với Trái Đất?

a)

Làm mát bầu khí quyển

b)

Ngăn chặn tia cực tím

c)

Giữ nhiệt lại trong khí quyển làm Trái Đất ấm lên

d)

Tạo ra mưa axit

77.

Loại khí nào đóng góp nhiều nhất (khoảng 60%) vào hiệu ứng nhà kính nhân tạo?

a)

Methan (CH4)

b)

Hơi nước (H2O)

c)

Carbon dioxide (CO2)

d)

CFC

78.

Khí Methan (CH4) có khả năng giữ nhiệt gấp bao nhiêu lần CO2?

a)

2 lần

b)

5 lần

c)

21–25 lần

d)

100 lần

79.

Nhóm khí nào là nguyên nhân chính gây thủng tầng ozone?

a)

CO2

b)

CH4

c)

CFC (Chlorofluorocarbon)

d)

N2O

80.

Hiện tượng "phú dưỡng" (nước nở hoa) là do dư thừa chất nào trong nước?

a)

Sắt và Nhôm

b)

Nitơ (N) và Photpho (P)

c)

Canxi và Magie

d)

Chì và Thủy ngân

81.

Phát triển bền vững là gì?

a)

Phát triển kinh tế bằng mọi giá

b)

Bảo vệ môi trường tuyệt đối, không khai thác tài nguyên

c)

Đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm hạn chế khả năng đáp ứng nhu cầu của thế hệ tương lai

d)

Duy trì tốc độ tăng trưởng GDP cao liên tục

82.

Tai biến thiên nhiên được chia thành ba loại nguồn gốc chính nào?

a)

Khí quyển, Thủy quyển, Thạch quyển

b)

Đất, Nước, Lửa

c)

Bão, Lũ, Động đất

d)

Thiên nhiên, Con người, Vũ trụ

83.

Di sản thiên nhiên thế giới Vịnh Hạ Long thuộc tỉnh nào?

a)

Hải Phòng

b)

Thái Bình

c)

Quảng Ninh

d)

Nam Định

84.

Dạng địa hình karst (hang động đá vôi) phổ biến ở các tỉnh nào?

a)

Quảng Ninh, Ninh Bình, Quảng Bình

b)

Cà Mau, Bạc Liêu, Sóc Trăng

c)

Đắk Lắk, Gia Lai

d)

Đồng Nai, Bình Dương

85.

Hang Sơn Đoòng – hang động lớn nhất thế giới – nằm ở tỉnh nào?

a)

Quảng Nam

b)

Quảng Bình

c)

Quảng Trị

d)

Thừa Thiên Huế

86.

Công viên Địa chất toàn cầu Cao nguyên đá Đồng Văn nằm ở đâu?

a)

Lào Cai

b)

Cao Bằng

c)

Hà Giang

d)

Lạng Sơn

87.

Mỏ sắt và đá quý (Lục Yên) nổi tiếng phân bố lần lượt ở các tỉnh nào?

a)

Quảng Ninh và Hải Dương

b)

Lào Cai và Yên Bái

c)

Thái Nguyên/Hà Tĩnh (sắt) và Yên Bái (đá quý)

d)

Cao Bằng và Bắc Kạn

88.

Huyện đảo Hoàng Sa trực thuộc thành phố nào?

a)

Khánh Hòa

b)

Đà Nẵng

c)

Bình Thuận

d)

Quảng Nam

89.

Quần thể danh thắng Tràng An thuộc tỉnh nào?

a)

Hà Nam

b)

Thanh Hóa

c)

Ninh Bình

d)

Nghệ An

90.

Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng thuộc tỉnh nào?

a)

Quảng Bình

b)

Quảng Trị

c)

Hà Tĩnh

d)

Nghệ An