wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Những vấn đề chung về môn Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Theo tài liệu, đối tượng nghiên cứu của môn Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam là gì?

a)

Quá trình ra đời, phát triển và hoạt động lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam trong sự nghiệp cách mạng Việt Nam

b)

Lịch sử các phong trào yêu nước trước thế kỷ XIX

c)

Những thành tựu văn hóa dân tộc qua các thời kỳ

d)

Các mối quan hệ quốc tế của Việt Nam sau năm 1945

2.

Chức năng nhận thức của khoa học Lịch sử Đảng được nêu như thế nào?

a)

Giúp hiểu rõ quá trình hình thành và phát triển của Đảng

b)

Tổ chức các phong trào quần chúng

c)

Giới thiệu các tác phẩm văn học cách mạng

d)

Xây dựng kế hoạch kinh tế quốc dân

3.

Chức năng giáo dục của khoa học Lịch sử Đảng được mô tả ra sao?

a)

Giáo dục tư tưởng, đạo đức và bản lĩnh chính trị

b)

Hướng dẫn kỹ năng thực hành thí nghiệm

c)

Đào tạo nghiệp vụ quản trị doanh nghiệp

d)

Phổ biến tri thức toán học hiện đại

4.

Chức năng dự báo của khoa học Lịch sử Đảng là gì?

a)

Dự báo xu hướng phát triển của cách mạng dựa trên lịch sử

b)

Lập kế hoạch ngân sách nhà nước hằng năm

c)

Xác định chính xác ngày xảy ra mọi sự kiện lịch sử

d)

Dự báo thời tiết theo chu kỳ

5.

Trong đào tạo lý luận chính trị hiện nay, một nhiệm vụ của môn Lịch sử Đảng là gì?

a)

Trang bị kiến thức về lịch sử Đảng cho người học

b)

Tập trung vào huấn luyện thể thao đại chúng

c)

Giảm bớt giờ học về chính trị

d)

Chỉ nghiên cứu lịch sử thế giới hiện đại

6.

Theo nội dung, môn Lịch sử Đảng có nhiệm vụ nào liên quan đến năng lực của người học?

a)

Nâng cao nhận thức chính trị và bản lĩnh cách mạng

b)

Rèn luyện kỹ năng sử dụng phần mềm thiết kế

c)

Đào tạo ngoại ngữ chuyên sâu

d)

Giảm yêu cầu về tư duy phản biện

7.

Một yêu cầu về phương pháp luận trong nghiên cứu Lịch sử Đảng là gì?

a)

Đảm bảo tính khách quan, khoa học

b)

Loại bỏ mọi yếu tố lịch sử cụ thể

c)

Chỉ sử dụng cảm tính cá nhân

d)

Tách rời lý luận khỏi thực tiễn

8.

Theo tài liệu, nghiên cứu Lịch sử Đảng cần kết hợp những phương pháp nào?

a)

Phương pháp lịch sử và phương pháp logic

b)

Phương pháp thử–sai và phỏng đoán

c)

Phương pháp định lượng thống kê thuần túy

d)

Phương pháp trắc nghiệm tâm lý

9.

Yêu cầu gắn kết nào được nêu cho phương pháp luận nghiên cứu Lịch sử Đảng?

a)

Gắn lý luận với thực tiễn

b)

Gắn lý luận với thẩm mỹ nghệ thuật

c)

Gắn thực tiễn với trò chơi mô phỏng

d)

Gắn lịch sử với ngoại ngữ

10.

Theo vai trò được nêu, phương pháp lịch sử trong nghiên cứu Lịch sử Đảng chủ yếu nhằm mục đích gì?

a)

Nghiên cứu quá trình phát triển của Đảng

b)

Sáng tác các mô hình toán học

c)

Phát triển kỹ thuật công nghiệp nặng

d)

Tường thuật các sự kiện đời sống thường nhật

11.

Theo tài liệu, phương pháp logic trong nghiên cứu Lịch sử Đảng có vai trò nào?

a)

Phân tích bản chất và quy luật phát triển

b)

Thống kê nhân khẩu học

c)

Mô phỏng khí hậu

d)

Biên tập văn bản nghệ thuật

12.

Mối quan hệ giữa tính Đảng và tính khoa học trong nghiên cứu Lịch sử Đảng được khẳng định như thế nào?

a)

Thống nhất, không tách rời

b)

Luôn đối lập, phải chọn một

c)

Chỉ cần tính khoa học, không cần tính Đảng

d)

Chỉ cần tính Đảng, không cần tính khoa học

13.

Theo nhận định “Lịch sử Đảng là môn học có chức năng giáo dục chính trị – tư tưởng sâu sắc”, tác dụng giáo dục được nhấn mạnh là gì?

a)

Giúp giáo dục tư tưởng, đạo đức và bản lĩnh chính trị cho người học

b)

Mở rộng kiến thức về toán học thuần túy

c)

Rèn luyện kỹ năng thể thao chuyên nghiệp

d)

Nâng cao khả năng sáng tác âm nhạc

14.

Theo nội dung về vai trò học tập Lịch sử Đảng, việc học tập giúp người học hiểu rõ hơn điều gì?

a)

Đường lối, bản chất cách mạng của Đảng

b)

Các quy tắc ngữ pháp tiếng Anh

c)

Thực hành thí nghiệm vật lý hiện đại

d)

Lý thuyết tài chính doanh nghiệp

15.

Điều kiện lịch sử dẫn đến sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam được trình bày trong đoạn trích: sự ra đời của Đảng là kết quả của phong trào nào ở Việt Nam?

a)

Phong trào công nhân và phong trào yêu nước Việt Nam

b)

Phong trào nông dân và phong trào cải cách ruộng đất

c)

Phong trào dân chủ tư sản và phong trào khai sáng

d)

Phong trào thanh niên đô thị và phong trào văn hóa nghệ thuật

16.

Theo nội dung đoạn trích, Nguyễn Ái Quốc giữ vai trò gì trong việc chuẩn bị cho sự thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam?

a)

Vai trò quan trọng trong chuẩn bị về tư tưởng, chính trị và tổ chức

b)

Vai trò biểu tượng tinh thần nhưng không tham gia tổ chức

c)

Vai trò chủ yếu về tài chính và hậu cần

d)

Vai trò ngoại giao với các nước phương Tây

17.

Cương lĩnh chính trị đầu tiên của Đảng (2/1930) được đoạn trích xác định có ý nghĩa như thế nào đối với cách mạng Việt Nam?

a)

Xác định phương hướng chiến lược của cách mạng Việt Nam

b)

Tập trung vào cải cách hành chính thuộc địa

c)

Đề ra chương trình phát triển kinh tế tư bản

d)

Chỉ đề cập vấn đề văn hóa – giáo dục

18.

Theo phần so sánh trong đoạn trích, điểm khác biệt giữa Cương lĩnh chính trị đầu tiên (1930) và Luận cương chính trị (10/1930) là gì?

a)

Khác biệt về nội dung và phương hướng chiến lược

b)

Khác biệt chủ yếu về hình thức trình bày nhưng nội dung giống nhau

c)

Không có khác biệt đáng kể

d)

Khác biệt chỉ ở tên gọi văn kiện

19.

Ý nghĩa của sự ra đời Đảng Cộng sản Việt Nam được đoạn trích nêu là gì đối với cách mạng Việt Nam?

a)

Bước ngoặt vĩ đại của cách mạng Việt Nam

b)

Một sự kiện mang tính thử nghiệm tạm thời

c)

Chỉ thay đổi bộ máy hành chính địa phương

d)

Sự kiện văn hóa – xã hội thuần túy

20.

Chọn nhận định đúng về Nguyễn Ái Quốc theo đoạn trích:

a)

"Nguyễn Ái Quốc đã tìm ra con đường cứu nước đúng đắn cho dân tộc Việt Nam"

b)

Nguyễn Ái Quốc chủ trương giữ nguyên chế độ thuộc địa để cải cách từ bên trong

c)

Nguyễn Ái Quốc phản đối việc thành lập một chính đảng cách mạng

d)

Nguyễn Ái Quốc chỉ hoạt động trong lĩnh vực văn hóa – nghệ thuật

21.

Theo đoạn trích, chủ nghĩa Mác – Lênin giữ vai trò gì đối với Đảng Cộng sản Việt Nam?

a)

Là nền tảng tư tưởng của Đảng Cộng sản Việt Nam

b)

Chỉ là một nguồn tham khảo thứ yếu

c)

Là học thuyết kinh tế thuần túy, không liên quan chính trị

d)

Là hệ tư tưởng bị bác bỏ khi thành lập Đảng

22.

Nguyên nhân chung dẫn đến thất bại của các phong trào yêu nước trước năm 1930 theo đoạn trích là gì?

a)

Thiếu sự lãnh đạo của một đảng cách mạng chân chính

b)

Do hoàn toàn không có sự ủng hộ của quần chúng

c)

Vì điều kiện kinh tế thịnh vượng làm phong trào suy yếu

d)

Do mâu thuẫn giữa các nước đế quốc phương Tây

23.

Ý nghĩa của Hội nghị thành lập Đảng ngày 3/2/1930 theo đoạn trích là gì?

a)

Đánh dấu sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam

b)

Kết thúc thời kỳ chống Pháp ở Việt Nam

c)

Mở đầu thời kỳ cải cách hành chính thuộc địa

d)

Hợp nhất các tổ chức thanh niên yêu nước thành một hội văn hóa

24.

Theo đoạn trích về “Các đột phá chiến lược từ Đại hội XI đến Đại hội XIII”, những nội dung nào thuộc ba đột phá chiến lược được Đại hội XIII xác định?

a)

Hoàn thiện đồng bộ thể chế phát triển theo kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, đổi mới quản trị quốc gia theo hướng hiện đại và cạnh tranh hiệu quả.

b)

Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, ưu tiên nhân lực cho công tác lãnh đạo, quản lý và các lĩnh vực then chốt.

c)

Xây dựng kết cấu hạ tầng hiện đại, phát triển hạ tầng kinh tế - xã hội, đặc biệt là giao thông và công nghệ thông tin.

d)

Mở rộng biên giới lãnh thổ và tăng dân số nhanh.

e)

Xoá bỏ hệ thống thuế và tư hữu.

25.

Theo chủ đề “Khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc”, mục tiêu trọng tâm được nhấn mạnh là gì?

a)

Xây dựng đất nước phồn vinh, nhân dân hạnh phúc.

b)

Tăng trưởng dân số vượt tốc độ kinh tế.

c)

Đổi tên quốc gia và thay đổi quốc kỳ.

d)

Hạn chế hội nhập quốc tế.

26.

. Sự kết hợp giữa phương pháp lịch sử và phương pháp logic có ý nghĩa gì?

a)

Giúp nhận thức đầy đủ tiến trình phát triển và bản chất sâu xa của các sự kiện trong lịch sử Đảng

b)

   Không có ý nghĩa khoa học.

c)

Làm nghiên cứu trở nên phức tạp không cần thiết.

d)

Chỉ mang tính lý thuyết

27.

Ý nghĩa lớn nhất của Chiến dịch Biên Giới năm 1950 đối với cục diện kháng chiến là gì?

a)

Buộc Pháp chấm dứt chiến tranh

b)

Thay đổi thế trận chiến tranh, mở ra giai đoạn chủ động chiến lược của ta và nâng cao vị thế quốc tế của Việt Nam

c)

Tạo ra sự chia rẽ nội bộ Pháp

d)

Làm Mỹ rút khỏi Đông Dương

28.

. Tại sao từ sau năm 1950, Mỹ lại can thiệp ngày càng sâu vào chiến tranh Đông Dương?

a)

          Vì muốn đầu tư kinh tế lớn vào Việt Nam.

b)

            Vì muốn thay Pháp cai trị Việt Nam.

c)

Vì muốn ngăn chặn phong trào giải phóng dân tộc và sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản tại khu vực Đông Nam Á

d)

Vì muốn hợp tác quân sự với Việt Nam

29.

Mục đích của Pháp khi mở Chiến dịch Tây Bắc năm 1952 là gì?

a)

        Chuẩn bị rút quân về nước.

b)

          Chiếm vùng căn cứ của ta, giành lại quyền kiểm soát chiến lược và cô lập căn cứ địa Việt Bắc.

c)

          Hợp tác với Việt Nam chống Mỹ và Đàm phán hòa bình với Việt Nam

d)

Đàm phán hòa bình với Việt Nam

30.

Chủ trương của ta trong Chiến dịch Đông – Xuân 1953–1954 là gì?

a)

Tiêu diệt sinh lực địch, phân tán lực lượng cơ động của Pháp và buộc chúng bị động trên toàn chiến trường

b)

Tổng công kích toàn bộ quân Pháp

c)

phòng thủ chiến lược

d)

đánh nhanh thắng nhanh

31.

Vì sao Pháp xây dựng tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ năm 1953?

a)

Để chuẩn bị rút khỏi Đông Dương

b)

Để thực hiện kế hoạch Nava, thu hút chủ lực của ta vào một “bãi diệt quân” nhằm tiêu diệt lực lượng ta

c)

Hợp tác với Việt Nam chống Mỹ

d)

Tổng công kích toàn bộ quân

32.

Ý nghĩa quân sự quan trọng nhất của Chiến thắng Điện Biên Phủ (1954) là gì?

a)

Giải phóng toàn bộ Việt Nam

b)

Buộc Pháp rút quân khỏi Đông Dương

c)

      Làm phá sản hoàn toàn kế hoạch Nava và tiêu diệt tập đoàn cứ điểm mạnh nhất của Pháp.

d)

Chấm dứt chia cắt đất nước

33.

Chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954 tác động như thế nào đến phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới?

a)

Cho thấy chiến tranh giải phóng là vô vọng

b)

Làm suy giảm phong trào giải phóng dân tộc

c)

Cổ vũ mạnh mẽ phong trào chống chủ nghĩa thực dân và khẳng định khả năng thắng lợi của các dân tộc thuộc địa

d)

Không có ảnh hưởng gì đáng kể

34.

Mục đích chính của Hội nghị Giơ-ne-vơ năm 1954 về Đông Dương là gì?

a)

Cổ vũ mạnh mẽ phong trào chống chủ nghĩa thực dân và khẳng định khả năng thắng lợi của các dân tộc thuộc địa

b)

Pháp rút toàn bộ quân khỏi miền Bắc Việt Nam, xác lập vùng tập kết tạm thời và tôn trọng chủ quyền của Việt Nam

c)

Chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình tại Đông Dương trên cơ sở tôn trọng quyền độc lập và chủ quyền của các dân tộc.

d)

Hợp nhất Việt Nam ngay lập tức

35.

Theo Hiệp định Giơ-ne-vơ, tổng tuyển cử thống nhất hai miền Việt Nam dự kiến được tổ chức vào thời điểm nào?

a)

Tháng 7 năm 1956

b)

Tháng 8 năm 1956

c)

Tháng 9 năm 1956

d)

Tháng 10 năm 1956

36.

. Vì sao Việt Nam chấp nhận ký Hiệp định Giơ-ne-vơ dù chưa giải phóng hoàn toàn đất nước?

a)

Vì tình hình quốc tế và trong nước đòi hỏi phải chấm dứt chiến tranh để củng cố miền Bắc và tiếp tục đấu tranh thống nhất

b)

Vì Pháp đã công nhận độc lập hoàn toàn

c)

Vì Việt Nam không đủ sức chiến đấu

d)

Vì Mỹ gây sức ép phải ký.

37.

Ý nghĩa quốc tế của Hiệp định Giơ-ne-vơ là gì?

a)

   Tạo cơ sở pháp lý để củng cố miền Bắc thành hậu phương vững chắc và tiếp tục sự nghiệp giải phóng miền Nam.

b)

Khẳng định sự suy yếu của hệ thống thuộc địa Pháp và thắng lợi của phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới.

c)

Thiết lập trật tự mới ở châu Á

d)

Làm giảm ảnh hưởng của Việt Nam

38.

Việc quân đội Pháp rút khỏi miền Bắc Việt Nam theo Hiệp định Giơ-ne-vơ phản ánh điều gì?

a)

Sự thất bại không thể cứu vãn của thực dân Pháp trong chiến tranh Đông Dương

b)

Thiện chí hợp tác của Pháp

c)

Mong muốn trở lại Liên hiệp Pháp

d)

Chính sách từ bỏ Đông Nam Á của Pháp

39.

Bối cảnh quan trọng nhất mà cách mạng Việt Nam phải đối mặt sau Hiệp định Giơ-ne-vơ năm 1954 là gì?

a)

Đất nước tạm thời bị chia cắt làm hai miền với hai chế độ chính trị khác nhau, tạo nên tình thế vừa hợp tác vừa đấu tranh giữa hai miền

b)

Việt Nam đã hoàn toàn độc lập và thống nhất

c)

Miền Nam có chính quyền tiến bộ hợp tác với miền Bắc

d)

Không còn sự can thiệp của các thế lực bên ngoài

40.

. Tình hình miền Bắc Việt Nam sau 1954 được đặc trưng bởi yếu tố nào?

a)

Hòa bình, độc lập, nhưng đứng trước nhiệm vụ nặng nề: khôi phục kinh tế, cải tạo xã hội và tiến lên xây dựng chủ nghĩa xã hội

b)

Không có khó khăn kinh tế

c)

Chỉ tập trung cho chiến tranh

d)

Đã hoàn thành công nghiệp hóa

41.

Từ năm 1954, cách mạng Việt Nam phải đối mặt với chiến lược toàn cầu nào của Mỹ?

a)

dùng người Việt đánh người Việt

b)

Chiến lược “ngăn chặn và tiêu diệt chủ nghĩa cộng sản” trên phạm vi thế giới

c)

thuộc địa kiểu mới

d)

Xây dựng chủ nghĩa tư bản toàn cầu

42.

Nhiệm vụ cơ bản của cách mạng miền Nam giai đoạn 1954–1960 là gì?

a)

Đấu tranh chống chế độ độc tài Ngô Đình Diệm, giữ gìn và phát triển lực lượng cách mạng, giữ vững các cơ sở chính trị

b)

Tiến hành ngay tổng tấn công quân sự.

c)

Hoàn thành công nghiệp hóa

d)

Chỉ đấu tranh nghị trường

43.

Tư tưởng chỉ đạo của Đảng đối với cách mạng hai miền sau 1954 là gì?

a)

Miền Nam quyết định toàn bộ

b)

. Hai nhiệm vụ chiến lược ở hai miền có quan hệ mật thiết, hỗ trợ lẫn nhau, trong đó miền Bắc giữ vai trò quyết định nhất

c)

Miền Bắc quyết định toàn bộ

d)

Miền Trung quyết định toàn bộ

44.

Nguyên tắc cơ bản nhất trong xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc giai đoạn 1954–1965 là gì?

a)

Kết hợp cải tạo xã hội chủ nghĩa với phát triển kinh tế, đồng thời giữ vững vai trò lãnh đạo của Đảng và phát huy sức mạnh quần chúng.

b)

giữ vững vai trò lãnh đạo của Đảng và phát huy sức mạnh quần chúng.

c)

Chỉ cải tạo xã hội, chưa cần phát triển kinh tế

d)

Tập trung vào công nghiệp nặng trước tiên.

45.

Chính sách khôi phục kinh tế giai đoạn 1955–1957 nhằm mục tiêu gì?

a)

Hàn gắn hậu quả chiến tranh, khôi phục sản xuất nông nghiệp – công nghiệp và ổn định đời sống nhân dân.

b)

Đổi mới nền kinh tế nhiều thành phần nhà nước giữ vai trò quản lý hướng tới công nghiệp hoá , hướng tới phát triển bền vững

c)

Tập trung xuất khẩu để thu ngoại tệ

d)

Tập trung xây dựng quân đội

46.

Công tác xây dựng Đảng ở miền Bắc trong giai đoạn 1954–1965 tập trung vào nội dung nào?

a)

Xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh về chính trị, tư tưởng, tổ chức để lãnh đạo công cuộc xây dựng CNXH và chi viện miền Nam

b)

Vì miền Bắc xây dựng được hệ thống chính trị ổn định, kinh tế phát triển dần và có khả năng chi viện người – của cho miền Nam.

c)

Xây dựng nền văn hóa dân chủ, xã hội chủ nghĩa, khoa học, tiến bộ và mang đậm bản sắc dân tộc

d)

Vì miền Bắc có dân số đông hơn

47.

Vì sao xây dựng kinh tế – xã hội miền Bắc có ý nghĩa quyết định đối với thắng lợi của cách mạng Việt Nam?

a)

Vì miền Bắc là căn cứ địa chiến lược bảo đảm mọi nguồn lực cho cách mạng cả nước

b)

Vì miền Bắc không bị chiến tranh.

c)

Vì miền Bắc có nguồn dầu mỏ lớn

48.

Thành tựu lớn của miền Bắc giai đoạn 1954–1965 là gì?

a)

Khôi phục kinh tế, xây dựng bước đầu cơ sở vật chất – kỹ thuật của CNXH và hình thành nền kinh tế nhiều thành phần định hướng XHCN. và Hoàn thành công nghiệp hóa

b)

Khôi phục kinh tế, xây dựng bước đầu cơ sở vật chất – kỹ thuật của CNXH và hình thành nền kinh tế nhiều thành phần định hướng XHCN.

c)

Hoàn thành công nghiệp hóa

d)

Chấm dứt chia cắt đất nước

49.

Tại sao Mỹ chuyển sang thực hiện “Chiến tranh cục bộ” (1965– 1968)?

a)

Vì bị phá sản bởi phong trào đấu tranh chính trị, quân sự và sự lớn mạnh của lực lượng cách mạng miền Nam

b)

Vì chiến lược “Chiến tranh đặc biệt” thất bại, buộc Mỹ phải đưa quân chiến đấu trực tiếp nhằm cứu vãn tình thế.

c)

Vì phong trào quốc tế phản đối

d)

Vì Việt Nam yêu cầu Mỹ can thiệp

50.

Chiến lược “Chiến tranh cục bộ” thất bại vì nguyên nhân nào?

a)

Vì quân dân Việt Nam đánh bại các cuộc hành quân chiến lược, đặc biệt trong hai mùa khô 1965–1966 và 1966–1967.

b)

Vì Mỹ thiếu phương tiện quân sự

c)

Vì quân đội Sài Gòn từ chối phối hợp

d)

Vì chiến tranh quá tốn kém.

51.

Ý nghĩa tổng quát của cuộc đấu tranh cách mạng miền Nam giai đoạn 1954–1965 là gì?

a)

Tạo bước chuyển quan trọng phá vỡ chiến lược của Mỹ, mở đường cho nhân dân miền Nam tiến tới tiến hành chiến tranh cách mạng toàn diện.

b)

Đưa miền Nam độc lập hoàn toàn

c)

Làm Mỹ rút khỏi châu Á

d)

Tạo bước chuyển quan trọng phá vỡ chiến lược của Mỹ, mở đường cho nhân dân miền Nam tiến tới tiến hành chiến tranh cách mạng toàn diện. B. Kết thúc sự chia cắt đất nước

52.

. Đặc điểm nổi bật nhất của “Chiến tranh cục bộ” do Mỹ tiến hành ở miền Nam là gì?

a)

Mỹ tránh mọi hoạt động hành quân quy mô lớn.

b)

Mỹ sử dụng lực lượng không quân là chủ yếu, không có bộ binh.

c)

Mỹ chỉ đóng vai trò cố vấn

d)

Mỹ đưa quân chiến đấu trực tiếp với quy mô lớn, phối hợp với quân đội Sài Gòn mở các cuộc hành quân tìm-diệt và bình định.

53.

Ý nghĩa quân sự quan trọng của chiến thắng Vạn Tường (1965) là gì?

a)

Quân dân miền Nam đánh bại cuộc phản công chiến lược của Mỹ, buộc Mỹ không đạt được kế hoạch “tìm diệt” và “bình định”.

b)

Chứng minh quân giải phóng có thể đánh bại quân Mỹ trong những trận quyết chiến và phá vỡ huyền thoại “bất bại” của quân đội Mỹ

c)

. Mỹ hoàn thành bình định miền Nam.

d)

Ta bị dồn vào thế phòng ngự bị động.

54.

Ý nghĩa chiến lược của hai mùa khô 1965–1966 và 1966–1967 là gì?

a)

Quân dân miền Nam đánh bại cuộc phản công chiến lược của Mỹ, buộc Mỹ không đạt được kế hoạch “tìm diệt” và “bình định”.

b)

Chứng minh quân giải phóng có thể đánh bại quân Mỹ trong những trận quyết chiến và phá vỡ huyền thoại “bất bại” của quân đội Mỹ.

c)

Giải phóng toàn bộ miền Nam

d)

Kết thúc chiến lược “Chiến tranh cục bộ

55.

Chiến tranh cục bộ đem lại chuyển biến chiến lược nào cho cách mạng Việt Nam?

a)

ổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân năm 1968.

b)

Ta giữ vững thế tiến công, đẩy Mỹ vào thế bị động, buộc phải xem xét “phi Mỹ hóa chiến tranh”.

c)

Việt Nam thống nhất ngay năm 1975

d)

A.  Tổng tuyển cử toàn quốc.

56.

. Nội dung quan trọng nhất của khẩu hiệu “Tất cả vì miền Nam ruột thịt” là gì?

a)

. Vừa sản xuất, vừa chiến đấu; vừa xây dựng và bảo vệ miền Bắc xã hội chủ nghĩa, đảm bảo chi viện tối đa cho miền Nam

b)

Dốc toàn lực chi viện cho miền Nam về người, vật chất, vũ khí và chính trị – tinh thần.

c)

Chỉ hỗ trợ đấu tranh ngoại giao

d)

Chỉ hỗ trợ tinh thần cho miền Nam

57.

. Tuyến vận tải chiến lược Hồ Chí Minh có vai trò gì trong kháng chiến chống Mỹ?

a)

Giữ được nhịp độ sản xuất, đảm bảo chi viện cho miền Nam và đánh bại không quân – hải quân Mỹ

b)

Bảo đảm vận chuyển lực lượng, vũ khí và lương thực từ miền Bắc vào miền Nam, góp phần quyết định vào thắng lợi trên chiến trường.

c)

A. Để vận tải hàng hóa dân sự

d)

Chỉ phục vụ mục đích liên lạc

58.

. Thành tựu nổi bật của miền Bắc trong chiến tranh phá hoại 1965– 1968 là gì?

a)

Bảo vệ vững chắc bầu trời miền Bắc, bắn rơi hàng nghìn máy bay Mỹ, buộc Mỹ phải ngừng ném bom hạn chế rồi ngừng ném bom toàn bộ

b)

Giữ được nhịp độ sản xuất, đảm bảo chi viện cho miền Nam và đánh bại không quân – hải quân Mỹ

c)

Không bị thiệt hại nào trong chiến tranh

d)

Tách biệt hoàn toàn với miền Nam

59.

Mậu Thân 1968 tạo tiền đề cho giai đoạn nào tiếp theo?

a)

Cuộc đấu tranh ngoại giao tại Hội nghị Paris và việc Mỹ chuyển sang chiến lược “Việt Nam hóa chiến tranh”

b)

Làm thay đổi cục diện chiến tranh, buộc Mỹ xuống thang và chuyển sang chiến lược mới yếu thế hơn.

c)

Mậu Thân không mang lại tác động chính trị

d)

Không đạt được bất kỳ mục tiêu nào

60.

. Điểm mới trong “Đông Dương hóa chiến tranh” là gì?

a)

Mỹ mở rộng chiến tranh ra toàn bán đảo Đông Dương, lôi kéo quân đội Sài Gòn tham chiến tại Campuchia và Lào

b)

Mỹ mở rộng chiến tranh ra toàn bán đảo Đông Dương, lôi kéo quân đội Sài Gòn tham chiến tại Campuchia

c)

Mỹ mở rộng chiến tranh ra toàn bán đảo Đông Dương, lôi kéo quân đội Sài Gòn tham chiến tại Lào

d)

Mỹ mở rộng chiến tranh ra toàn bán đảo Đông Dương, tham chiến tại Campuchia và Lào

61.

. Mục tiêu của cuộc hành quân Lam Sơn 719 (1971) là gì

a)

Cắt đứt đường vận tải chiến lược Hồ Chí Minh, đánh phá hậu phương của miền Bắc, tạo ưu thế cho quân đội Sài Gòn

b)

. Giải phóng Lào

c)

Tấn công quân Trung Quốc

d)

Chuẩn bị cho tổng tuyển cử

62.

Mục tiêu của Mỹ khi tiến hành “Chiến dịch Linebacker II” tháng 12-1972 là gì?

a)

Dùng sức mạnh không quân buộc ta phải ký hiệp định có lợi cho Mỹ tại Paris

b)

Cắt đứt đường vận tải chiến lược Hồ Chí Minh, đánh phá hậu phương của miền Bắc, tạo ưu thế cho quân đội Sài Gòn.

c)

Làm tan rã một bộ phận lớn quân đội Sài Gòn, mở ra sự sụp đổ dây chuyền của hệ thống phòng thủ địch

d)

chia cắt địa lý tạm thời trở thành chia cắt chính trị do sự can thiệp sâu của Mỹ tại miền Nam.

63.

Khi tự phê bình, Đảng Cộng sản Việt Nam chỉ ra nguyên nhân sâu xa của những sai lầm, khuyết điểm trong lãnh đạo thời kỳ 1975–1986 là gì?

a)

Do những hạn chế, yếu kém trong tư duy lý luận, công tác tổ chức và công tác cán bộ của Đảng, chưa theo kịp yêu cầu của thực tiễn cách mạng.

b)

Do duy trì quá lâu cơ chế quản lý tập trung quan liêu, bao cấp, bố trí cơ cấu kinh tế và bước đi phát triển không phù hợp với quy luật khách quan và điều kiện thực tế của đất nước.

c)

Do nhân dân không ủng hộ đường lối xây dựng chủ nghĩa xã hội

d)

A.            Từ bỏ hoàn toàn vai trò quản lý của Nhà nước trong lĩnh vực kinh tế.

64.

. Về mặt tư tưởng, khi tự nhìn lại, Đảng Cộng sản Việt Nam đánh giá hạn chế chủ yếu trong lãnh đạo giai đoạn 1975–1986 là gì?

a)

Tình trạng chủ quan, duy ý chí, giáo điều, nóng vội, không tôn trọng đầy đủ các quy luật khách quan và điều kiện cụ thể của đất nước.

b)

A.   Tình trạng buông lỏng, không có bất kỳ chủ trương lãnh đạo nào.

c)

Khuynh hướng từ bỏ chủ nghĩa xã hội, chạy theo chủ nghĩa tư bản.

d)

A.   Xu hướng hoàn toàn trung lập, không xác định bất kỳ mục tiêu chính trị nào.

65.

Đặc điểm nổi bật của tình hình quốc tế tác động trực tiếp đến Việt Nam trong giai đoạn 1975–1986 là gì?

a)

A.            Đất nước lâm vào khủng hoảng kinh tế – xã hội kéo dài, lạm phát rất cao, sản xuất trì trệ, đời sống nhân dân khó khăn, đòi hỏi phải đổi mới toàn diện đường lối.

b)

Cục diện Chiến tranh Lạnh tiếp tục căng thẳng, trật tự hai cực đối đầu, các thế lực đế quốc tăng cường bao vây, cấm vận, cô lập Việt Nam trên nhiều phương diện.

c)

Quan hệ Đông – Tây hoàn toàn hoà dịu, không còn đối đầu

d)

Chủ nghĩa xã hội đã thắng lợi hoàn toàn trên phạm vi thế giới

66.

Bên cạnh nhiệm vụ xây dựng đất nước sau chiến tranh, trong giai đoạn cuối thập kỷ 70, đầu thập kỷ 80 của thế kỷ XX, Việt Nam còn phải thực hiện những nhiệm vụ nặng nề nào về quốc phòng – an ninh?

a)

Tiến hành các cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc ở biên giới Tây Nam, biên giới phía Bắc, thực hiện nghĩa vụ quốc tế đối với cách mạng Lào và Campuchia trong điều kiện bị bao vây, cấm vận

b)

A.            Làm trung gian hoà giải bắt buộc trong mọi cuộc xung đột khu vực.

c)

A.            Từ bỏ hoàn toàn nhiệm vụ quốc phòng, chỉ tập trung cho sản xuất.

d)

thực hiện nghĩa vụ quốc tế đối với cách mạng Lào và Campuchia trong điều kiện bị bao vây, cấm vận

67.

Một trong những bài học lớn của Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI của Đảng Cộng sản Việt Nam là về xây dựng Đảng cầm quyền; nội dung chính của bài học này là gì?

a)

A.            Phải chăm lo xây dựng Đảng thật sự trong sạch, vững mạnh, ngang tầm nhiệm vụ của một Đảng cầm quyền lãnh đạo công cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa.

b)

Phải kết hợp nội lực của đất nước (truyền thống, con người, tài nguyên, vị trí địa – chiến lược) với việc tranh thủ thành tựu khoa học – kỹ thuật, xu thế hòa bình, hợp tác và phát triển trên thế giới

c)

A.            Khi đã cầm quyền thì không cần tiếp tục xây dựng, chỉnh đốn Đảng.

d)

A.            Tách Đảng ra khỏi hệ thống chính trị, chỉ giữ vai trò tượng trưng.

68.

Về đường lối kinh tế, Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI của

Đảng Cộng sản Việt Nam đề ra chủ trương quan trọng nào liên quan tới cơ cấu thành phần kinh tế?

a)

Phát triển nền kinh tế nhiều thành phần, thừa nhận sự tồn tại lâu dài của các thành phần kinh tế phù hợp trong thời kỳ quá độ, xóa bỏ cơ chế bao cấp, thực hiện hạch toán kinh doanh.

b)

Xóa bỏ cơ chế quản lý tập trung quan liêu bao cấp, xây dựng cơ chế quản lý mới kết hợp kế hoạch với việc vận dụng các quy luật của kinh tế thị trường trong nền kinh tế nhiều thành phần

c)

A.            Chỉ duy trì duy nhất một thành phần kinh tế là kinh tế nhà nước.

d)

Cấm tuyệt đối mọi hoạt động sản xuất, kinh doanh của tư nhân

69.

Trong lĩnh vực đối ngoại, Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI của Đảng Cộng sản Việt Nam nêu ra định hướng chủ yếu nào cho giai đoạn mới?

a)

Mở rộng quan hệ đối ngoại trên cơ sở giữ vững độc lập, tự chủ

b)

Giao quyền chủ động sản xuất cho hộ nông dân, đổi mới cơ chế khoán, phát triển kinh tế hộ gia đình và hợp tác xã kiểu mới phù hợp với cơ chế thị trường. B. Giữ nguyên chế độ tập thể hoá cao độ, cứng nhắc như trước

c)

Mở rộng quan hệ đối ngoại trên cơ sở giữ vững độc lập, tự chủ; thực hiện đa phương hoá, đa dạng hoá; góp phần phá thế bao vây, cấm vận, tạo môi trường hòa bình để phát triển đất nước

d)

Khép kín với thế giới, không tham gia bất kỳ tổ chức quốc tế

70.

Quá trình xây dựng đường lối đổi mới cho thấy Đảng Cộng sản Việt Nam đã nhận thức và vận dụng chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh như thế nào?

a)

Đảng từng bước nhận thức sâu sắc hơn và vận dụng sáng tạo những luận điểm cơ bản của chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội, phù hợp với điều kiện cụ thể của Việt Nam

b)

Đảng từng bước nhận thức sâu sắc hơn và vận dụng sáng tạo những luận điểm cơ bản của chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh về thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội,

c)

Đảng từ bỏ hoàn toàn chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh. Đảng chỉ giữ hình thức, không vận dụng bất kỳ nội dung nào trong thực tiễn

d)

Đảng thay thế toàn bộ bằng lý luận tư sản

71.

Cương lĩnh xây dựng đất nước trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội lần thứ nhất được Đảng Cộng sản Việt Nam thông qua tại Đại hội nào?

a)

Tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VII của Đảng Cộng sản Việt Nam (tháng 6 năm 1991

b)

Tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VII của Đảng Cộng sản Việt Nam (tháng 7 năm 1991

c)

Tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VII của Đảng Cộng sản Việt Nam (tháng 8 năm 1991

d)

Tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VII của Đảng Cộng sản Việt Nam (tháng 9 năm 1991

72.

Cương lĩnh (bổ sung, phát triển năm 2011), được Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XI của Đảng Cộng sản Việt Nam thông qua, đã làm rõ thêm nội dung nào về thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội ở nước ta?

a)

Không đề cập đến vấn đề đường lối chiến lược phát triển

b)

A.            Xây dựng được về cơ bản nền tảng kinh tế của chủ nghĩa xã hội cùng với kiến trúc thượng tầng chính trị, tư tưởng, văn hoá phù hợp, để Việt Nam trở thành một nước xã hội chủ nghĩa ngày càng phồn vinh, hạnh phúc.

c)

Từ bỏ việc xây dựng chủ nghĩa xã hội, chuyển sang mô hình tư bản chủ nghĩa

d)

Xác định rõ hơn mô hình, mục tiêu, phương hướng, bước đi và những quan hệ lớn cần giải quyết trong thời kỳ quá độ trong bối cảnh mới.

73.

Mục tiêu phấn đấu đến giữa thế kỷ XXI được Cương lĩnh (bổ sung, phát triển năm 2011) nêu ra là gì?

a)

Chỉ một phương hướng là phát triển kinh tế thị trường

b)

Tám phương hướng cơ bản, bao quát các lĩnh vực kinh tế, chính trị, văn hoá, xã hội, quốc phòng – an ninh, đối ngoại, đại đoàn kết dân tộc và xây dựng Đảng

c)

Đưa nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam trở thành một nước công nghiệp hiện đại theo định hướng xã hội chủ nghĩa

d)

Đẩy mạnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá gắn với phát triển kinh tế tri thức, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và môi trường sinh thá

74.

Một trong tám phương hướng cơ bản mà Cương lĩnh (bổ sung, phát triển năm 2011) đề ra về kinh tế – kỹ thuật là gì?

a)

Phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, vận hành theo các quy luật của thị trường, có sự quản lý của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo

b)

A.            Chỉ chú trọng khai thác tài nguyên đến mức tối đa, bất chấp môi trường.

c)

Đẩy mạnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá gắn với phát triển kinh tế tri thức, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và môi trường sinh thái

d)

A.            Phát triển nền kinh tế kế hoạch hoá tập trung, loại bỏ mọi yếu tố thị trường.

75.

Về chính trị, Cương lĩnh (bổ sung, phát triển năm 2011) nhấn mạnh xây dựng mô hình nhà nước nào ở Việt Nam?

a)

A.   Nhà nước trung lập về chính trị, không chịu sự lãnh đạo của bất kỳ tổ chức nào.

b)

Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân

c)

Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân, dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản

d)

Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân, dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam

76.

Theo Đảng Cộng sản Việt Nam, yếu tố quyết định thắng lợi của công cuộc đổi mới là gì?

a)

Sự may mắn ngẫu nhiên từ bối cảnh quốc tế

b)

A.            Việc từ bỏ mọi nguyên tắc lý luận, chỉ hành động theo cảm tính.

c)

Việt Nam thoát khỏi thế bao vây, cấm vận; mở rộng quan hệ ngoại giao; trở thành thành viên tích cực của nhiều tổ chức quốc tế; nâng cao uy tín và vị thế trên trường quốc tế

d)

Đường lối đổi mới đúng đắn, sáng tạo của Đảng, dựa trên việc vận dụng và phát triển chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, được nhân dân đồng tình, ủng hộ và tổ chức thực hiện

77.

Bài học về tôn trọng quy luật khách quan trong công cuộc đổi mới thể hiện trên phương diện nào?

a)

Các chủ trương, chính sách phải phù hợp với quy luật của kinh tế thị trường, quy luật xây dựng chủ nghĩa xã hội, không áp đặt ý chí chủ quan, nóng vội.

b)

Phải phát huy quyền làm chủ của nhân dân, coi nhân dân là chủ thể, là nguồn sức mạnh, đồng thời mọi chính sách đều nhằm mục tiêu nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân

c)

A.            Có thể ban hành những chính sách trái quy luật nếu quyết tâm chính trị đủ cao.

d)

Chỉ dựa trên mong muốn chủ quan của lãnh đạo cấp cao

78.

. Bài học về kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại trong bối cảnh đổi mới và hội nhập quốc tế là gì

a)

Phải phát huy nội lực, truyền thống, bản sắc dân tộc, đồng thời tranh thủ thành tựu khoa học – công nghệ, xu thế hòa bình, hợp tác phát triển của thời đại để tạo sức mạnh tổng hợp

b)

Phải gắn kết chặt chẽ giữa chiến lược dài hạn với các chương trình, kế hoạch, bước đi phù hợp trong từng giai đoạn, tránh nóng vội hoặc bảo thủ, trì trệ.

c)

Chỉ đề ra mục tiêu lâu dài mà không cần kế hoạch cụ thể

d)

Chỉ dựa vào nội lực, từ chối mọi hỗ trợ từ bên ngoài

79.

Những thành tựu đổi mới trong hơn ba thập kỷ qua góp phần củng cố điều gì trong xã hội Việt Nam?

a)

Đất nước không đạt được bước tiến đáng kể nào so với trước năm 1975

b)

Củng cố niềm tin của nhân dân vào sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt

Nam, vào mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở nước ta.

c)

Đảng Cộng sản Việt Nam đã lãnh đạo nhân dân thống nhất đất nước, bảo vệ vững chắc Tổ quốc, từng bước xây dựng cơ sở vật chất – kỹ thuật của chủ nghĩa xã hội và khởi xướng, lãnh đạo công cuộc đổi mới đạt nhiều thành tựu quan trọng

d)

Đất nước không đạt được bước tiến đáng kể nào so với trước năm 1975

80.

Về tính chất của công cuộc đổi mới, lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam khẳng định điều gì?

a)

Đổi mới kinh tế và đổi mới chính trị không liên quan với nhau

b)

Đổi mới thực chất là quá trình chuyển sang chế độ tư bản chủ nghĩa

c)

Về tính chất của công cuộc đổi mới, lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam khẳng định điều gì?

d)

Đổi mới kinh tế phải đi đôi, gắn bó hữu cơ với đổi mới chính trị; song đổi mới chính trị phải bảo đảm giữ vững ổn định chính trị, tăng cường vai trò lãnh đạo của Đảng