wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Lipid và Chuyển Hóa

Total questions: 98

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

HDL có vai trò gì?

a)

Vận chuyển Cholesterol từ gan ra lòng mạch

b)

Vận chuyển Cholesterol lòng mạch về gan

c)

Vận chuyển Triglycerid ngoại sinh

d)

Vận chuyển Triglycerid nội sinh

2.

Triglycerid được vận chuyển trong máu chủ yếu bởi loại lipoprotein nào sau bữa ăn?

a)

HDL

b)

LDL

c)

IDL

d)

Chylomicron

3.

Trong cơ thể triglycerid có nhiều nhất ở tổ chức nào sau đây?

a)

Mô mỡ

b)

Mô gan

c)

Mô cơ

d)

Máu

4.

LDL-C có vai trò gì?

a)

Vận chuyển Triglycerid nội sinh

b)

Vận chuyển Cholesterol từ ngoại vi về gan

c)

Vận chuyển Triglycerid ngoại sinh

d)

Vận chuyển Cholesterol từ gan ra ngoại vi

5.

Dịch mật có tác dụng:

a)

Tổng hợp cetonie

b)

Tổng hợp lipid

c)

Nhũ tương hóa lipid

d)

Tổng hợp hormon

6.

Chất được chuyển hóa thành năng lượng trong chu trình Krebs là:

a)

Glucose

b)

ATP

c)

Acetyl-CoA

d)

NADH

7.

1 phân tử Acetyl-CoA đi vào chu trình Krebs cho ra bao nhiêu năng lượng?

a)

3 ATP

b)

36 ATP

c)

12 ATP

d)

38 ATP

8.

Lipoprotein nào có nhiệm vụ vận chuyển cholesterol từ mô về gan?

a)

HDL

b)

Chylomicron

c)

VLDL

d)

LDL

9.

Trong cơ thể Acetyl-CoA là sản phẩm thoái hóa của quá trình nào sau đây?

a)

Thoái hóa nhân purin

b)

Thoái hóa nhân Hem

c)

Thoái hóa glucid

d)

Thoái hóa nhân pyrimidin

10.

Trong điều kiện yếm khí (không có oxy) thì pyruvat bị khử thành:

a)

Acetyl CoA

b)

Acid Acetic

c)

Acid lactic

d)

Acyl CoA

11.

Thành phần nào sau đây gây đục huyết tương sau ăn?

a)

Triglycerid

b)

LDL-C

c)

Cholesterol

d)

HDL-C

12.

VLDL có vai trò gì?

a)

Vận chuyển triglycerid từ gan đến mô

b)

Vận chuyển cholesterol từ mô về gan

c)

Vận chuyển acid béo từ gan đến mô

d)

Vận chuyển protein từ gan đến mô

13.

Con đường đường phân xảy ra trong tế bào nhằm mục đích nào sau đây?

a)

Cung cấp nhiều năng lượng ATP

b)

Cung cấp nhiều NADPH+H⁺

c)

Cung cấp nhiều acid amin

d)

Cung cấp nhiều ribose

14.

Đặc điểm của con đường đường phân là:

a)

Chuỗi các phản ứng biến NH₄ thành ure

b)

Chuỗi các phản ứng biến glucose thành CO₂ và H₂O tạo ATP

c)

Chuỗi các phản ứng biến glucose thành pyruvat tạo ATP

d)

Chuỗi các phản ứng biến glycogen thành pyruvat tạo ATP

15.

Trong cơ thể, quá trình tổng hợp glycogen xảy ra nhanh và mạnh ở:

a)

Các tế bào cơ tim

b)

Các tế bào gan và thận

c)

Các tế bào mô mỡ

d)

Các tế bào thần kinh

16.

Thành phần cấu tạo của lipid gồm:

a)

Đường và alcol

b)

Acid béo và alcol (rượu)

c)

Acid amin và acid béo

d)

Đường và acid amin

17.

Quá trình beta-oxidation (oxy hóa acid béo) xảy ra chủ yếu ở đâu?

a)

Ty thể

b)

Nhân tế bào

c)

Bào tương

d)

Lưới nội chất

18.

1 acid béo bão hòa có 10C đi vào vòng beta oxy hóa cho ra bao nhiêu năng lượng?

a)

64 ATP

b)

80 ATP

c)

100 ATP

d)

120 ATP

19.

Sự thoái hóa glycogen trong cơ thể xảy ra khi nào?

a)

Luôn luôn xảy ra trong cơ thể

b)

Ngay sau bữa ăn (lúc no)

c)

Khi nồng độ glucose máu tăng cao

d)

Khi nồng độ glucose trong máu giảm thấp hơn bình thường

20.

Trong các hạt lipid được vận chuyển bằng cách nào sau đây?

a)

Trong các hạt nucleoprotein

b)

Trong các hạt lipoprotein

c)

Trong các hạt glucoprotein

d)

Vận chuyển tự do

21.

Phân tử đường saccarose được tạo thành từ thành phần nào sau đây?

a)

α-glucose + α-glucose

b)

α-glucose + β-fructose

c)

β-glucose + β-galactose

d)

α-glucose + β-glucose

22.

Cellulose khác với tinh bột ở điểm nào sau đây?

a)

Tinh bột là polysaccharid thuần còn cellulose là polysaccharid tạp

b)

Cellulose được tạo thành từ β-glucose còn tinh bột tạo thành từ α-glucose

c)

Tinh bột chỉ có cấu trúc mạch thẳng còn cellulose có cấu trúc mạch vòng

d)

Tất cả các ý trên đều đúng

23.

Công thức cấu tạo của monosaccharid (đường đơn) có nhóm chức nào sau đây?

a)

Nhóm aldehyd hoặc nhóm ceton

b)

Nhóm amin và nhóm carboxyl

c)

Nhóm aldehyd hoặc nhóm amin

d)

Nhóm aldehyd hoặc nhóm ceton

24.

Những chất nào sau đây là polysaccharid thuần?

a)

Tinh bột, Glycogen, Cellulose, Heparin

b)

Tinh bột, Glycogen, Cellulose

c)

Glycogen, Cellulose, Heparin

d)

Tinh bột, Glycogen, Mucopolysaccharid

25.

Tác dụng của enzym Amylase thủy phân liên kết nào?

a)

β-1,2-glycosid

b)

β-1,4-glycosid

c)

α-1,4-glycosid

d)

α-1,6-glycosid

26.

Liên kết glycosid nào sau đây là đúng?

a)

β-1,4-glycosid

b)

α-1,4-glycosid

c)

α-1,4-glycosid

d)

α-1,6-glycosid

27.

Monosaccarid có đặc điểm nào sau đây?

a)

Có thể bị phân hủy thành lipid

b)

Chứa liên kết peptid

c)

Luôn tồn tại ở dạng vòng

d)

Không thể bị phân hủy thành đơn vị nhỏ hơn

28.

Chất nào sau đây có khả năng ức chế quá trình đông máu?

a)

Heparin

b)

Cellulose

c)

Glycogen

d)

Amylopectin

29.

Loại polysaccarid có mặt chủ yếu trong thành tế bào thực vật là gì?

a)

Glycogen

b)

Cellulose

c)

Heparin

d)

Hyaluronic acid

30.

Oligosaccarid được hình thành từ bao nhiêu monosaccarid?

a)

2-14 monosaccarid

b)

1-10 monosaccarid

c)

Trên 100 monosaccarid

d)

15-30 monosaccarid

31.

Tính chất nào không phải của monosaccarid?

a)

Không có tính khử

b)

Dễ tan trong nước

c)

Có thể tạo liên kết glycosid

d)

Có tính quang hoạt

32.

Công thức cấu tạo của acid amin có nhóm chức nào sau đây?

a)

Aldehyd hoặc ceton

b)

Aldehyd hoặc amin

c)

Amin + carboxyl

d)

Ceton + amin

33.

Albumin thuộc loại protein nào sau đây?

a)

Protein hình sợi

b)

Protein thuần

c)

Protein tạp

d)

Protein hình cầu

34.

Đơn vị cấu tạo nên protid là gì?

a)

acid amin

b)

acid béo

c)

monosaccarid

d)

acid nucleic

35.

Protein kết tủa nhờ yếu tố nào?

a)

trung hòa điện tích

b)

mất lớp áo nước

c)

acid đặc

d)

cả A và C

36.

Áp dụng tính chất nào sau đây để phát hiện sự có mặt của protein trong nước tiểu?

a)

tính khử

b)

tính lưỡng tính

c)

tính hòa tan, kết tủa và biến hình

d)

tính chất của các acid amin

37.

Protein có vai trò vận chuyển oxy trong máu là gì?

a)

Collagen

b)

Myosin

c)

Hemoglobin

d)

Insulin

38.

Điểm đẳng điện (pHi) của một protein là gì?

a)

pH tại đó protein có điện tích dương

b)

pH tại đó protein có điện tích âm

c)

pH tại đó protein kết tủa hoàn toàn

d)

pH tại đó protein không mang điện

39.

Loại liên kết giúp ổn định cấu trúc bậc ba của protein là gì?

a)

liên kết hydro

b)

liên kết peptid

c)

liên kết disulfide

d)

cả B và C

40.

Enzym có khả năng cắt đứt liên kết peptid là gì?

a)

Amylase

b)

Transferase

c)

Protease

d)

Lipase

41.

Phản ứng được ứng dụng để xác định protein trong huyết thanh là gì?

a)

phản ứng oxy hóa

b)

phản ứng điện di

c)

phản ứng kết tủa

d)

phản ứng khử

42.

Metaloprotein là protein tạp có nhóm nào?

a)

acid nucleotide

b)

kim loại

c)

glucid

d)

chất máu

43.

pH đẳng điện là pH của môi trường mà tại đó các phân tử protein ở trạng thái nào?

a)

các phân tử protein vừa tích điện âm vừa tích điện dương

b)

các phân tử protein ở trạng thái không mang điện

c)

các phân tử protein cùng tích điện dương

d)

các phân tử protein cùng tích điện âm

44.

Protid gồm những thành phần nào?

a)

acid amin và protein

b)

acid amin, peptid và protein

c)

peptid và protein

d)

protein thuần và protein tạp

45.

Phản ứng đặc trưng của liên kết peptid là phản ứng nào?

a)

phản ứng fehling

b)

phản ứng ninhydrin

c)

phản ứng biure

d)

phản ứng selivanoff

46.

Ý nào sau đây đúng khi định nghĩa polysaccarid thuần?

a)

Tất cả các ý trên đều đúng

b)

trong polysaccarid thuần chỉ có các loại polysaccarid

c)

polysaccarid thuần được tạo thành từ nhiều monosaccarid thuộc cùng 1 loại

d)

Polysaccarid thuần được tạo thành từ các monosaccarid thuộc các loại khác nhau

47.

Loại glucid chủ yếu ở trong huyết tương là gì?

a)

Glucose

b)

Polysaccarid tạp

c)

Glycogen

d)

Saccarose

48.

Công thức cấu tạo của monosaccarid (đường đơn) có nhóm chức nào sau đây?

a)

aldehyd hoặc ceton

b)

aldehyd hoặc amin

c)

amin và carboxyl

d)

ceton và amin

49.

Người ta ứng dụng tính chất nào của Monosaccarid để phát hiện 1 ose nào đó trong hỗn hợp dịch?

a)

phản ứng oxy hóa

b)

sự chuyển dạng giữa các ose

c)

phản ứng khử

d)

phản ứng tạo thành orazon

50.

Chất nào là coenzyme chính trong quá trình chuyển hóa glucose?

a)

ATP

b)

FAD

c)

NAD⁺

d)

CoA

51.

Chất nào cung cấp năng lượng chính cho tế bào?

a)

khoáng chất

b)

nước

c)

vitamin

d)

glucid, lipid, protein

52.

Hô hấp tế bào tạo ra sản phẩm nào?

a)

NH₃, ATP

b)

CO₂, H₂O, ATP

c)

O₂ và glucose

d)

CO₂ và H₂

53.

Quá trình đốt cháy trong cơ thể khác ngoài cơ thể ở điểm nào?

a)

nhanh, mạnh

b)

giải phóng trực tiếp

c)

enzym xúc tác, năng lượng lưu dưới dạng ATP

d)

cần ngọn lửa

54.

Sản phẩm chung của quá trình thoái hóa glucid, lipid, protein là gì?

a)

glucose

b)

acetyl - CoA

c)

glycerol

d)

pyruvate

55.

CO₂ trong hô hấp tế bào được tạo ra từ phản ứng nào?

a)

phosphoryl hóa

b)

khử carboxyl

c)

thủy phân

d)

oxy hóa H⁺

56.

Lipid được phân giải thành gì trước khi vào chu trình Krebs?

a)

acetyl - CoA

b)

glucose

c)

pyruvate

d)

glycerol

57.

Enzym xúc tác phản ứng khử carboxyl là gì?

a)

ATP synthase

b)

NADH dehydrogenase

c)

decarboxylase

d)

citrate synthase

58.

H₂O trong hô hấp tế bào được tạo ra ở đâu?

a)

chuỗi vận chuyển electron

b)

chu trình Krebs

c)

oxy hóa pyruvate

d)

đường phân

59.

Chuỗi vận chuyển electron xảy ra ở đâu?

a)

khoảng gian bào

b)

chất nền ty thể

c)

bào tương

d)

màng trong ty thể

60.

Chu trình acid citric xảy ra ở đâu?

a)

màng trong ty thể

b)

bào tương

c)

khoảng gian bào

d)

chất nền ty thể

61.

Chu trình Krebs cần điều kiện nào?

a)

không cần O₂

b)

ái khí

c)

kỵ khí

d)

nhiệt độ thấp

62.

Sản phẩm năng lượng từ 1 Acetyl-CoA trong chu trình Krebs là gì?

a)

3NADH, 1FADH₂, 1GTP

b)

4NADH, 1FADH₂, 1ATP

c)

3NADH, 2FADH₂, 1GTP

d)

2NADH, 2FADH₂, 1ATP

63.

Chu trình Krebs cần cung cấp bao nhiêu ATP từ 1 Acetyl-CoA?

a)

14ATP

b)

12ATP

c)

8ATP

d)

10ATP

64.

NADH tạo ra bao nhiêu ATP trong ETC?

a)

3ATP

b)

4ATP

c)

2ATP

d)

1ATP

65.

FADH₂ tạo ra bao nhiêu ATP trong ETC?

a)

4ATP

b)

5ATP

c)

3ATP

d)

2ATP

66.

Tổng số ATP từ 1 phân tử glucose trong hô hấp ái khí là bao nhiêu?

a)

20-22 ATP

b)

36-38 ATP

c)

40-42 ATP

d)

50-52 ATP

67.

1 phân tử đường thoái hoá đến cùng đi vào chu trình Krebs cho ra bao nhiêu ATP?

a)

12

b)

38

c)

2

d)

3

68.

Con đường đường phân xảy ra trong điều kiện nào?

a)

kị khí

b)

ái khí

c)

bình thường

d)

Nhiều CO₂

69.

Chu trình pentose phosphate (PPP) tạo ra sản phẩm quan trọng nhất là:

a)

ATP

b)

NADPH và Ribose-5-phosphate

c)

Pyruvate

d)

Nhiều CO₂

70.

Enzym nào tham gia vào quá trình thủy phân tinh bột?

a)

Amylase

b)

Pepsin

c)

Trypsin

d)

Chymotrypsin

71.

Trong điều kiện yếm khí (thiếu oxy), sản phẩm chính của đường phân là:

a)

Acetyl-CoA

b)

Lactate

c)

CO₂

d)

NADH

72.

NADPH sinh ra từ chu trình pentose có vai trò chính trong:

a)

Tổng hợp acid béo, cholesterol và khử glutathione

b)

Quá trình đường phân

c)

Tổng hợp protein

d)

Oxy hóa acid béo

73.

Trong điều kiện nhịn ăn kéo dài, nguồn glucose chủ yếu trong máu được tạo ra nhờ quá trình nào?

a)

Đường phân

b)

Tân tạo đường (Gluconeogenesis)

c)

Tổng hợp glycogen

d)

Oxy hóa acid béo

74.

Trong xét nghiệm định lượng đường huyết, mẫu máu cần được xử lý sớm sau lấy để tránh giảm glucose do:

a)

Tiêu thụ bởi bạch cầu

b)

Tiêu thụ bởi hồng cầu

c)

Sự phân hủy tự nhiên của glucose

d)

Oxy hóa glucose

75.

Thiếu hụt insulin gây nên tình trạng nào?

a)

Giảm glucose máu

b)

Tăng glucose máu

c)

Giảm protein máu

d)

Tăng protein máu

76.

Ý nghĩa sinh lý quan trọng nhất của quá trình đường phân là:

a)

Cung cấp glucose cho gan

b)

Tạo NADPH

c)

Cung cấp năng lượng ATP nhanh chóng cho tế bào

d)

Tạo CO2 để điều hoà pH máu

77.

Sản phẩm cuối cùng của đường phân (glycolysis) trong điều kiện hiếu khí là:

a)

Lactate

b)

Pyruvate

c)

Acetyl-CoA

d)

Glucose-6-phosphate

78.

Thành phần của globin có mấy chuỗi polypeptid?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

79.

Các chất gây ngộ độc cho cơ thể:

a)

MetHb, HbO2

b)

HbCO2, HbO2

c)

MetHb, HbCO

d)

HbA1, HbF

80.

Nhóm nào là hemoglobin trong cơ thể người bình thường?

a)

HbA1

b)

HbS

c)

HbC

d)

HbPP

81.

Trong vàng da sau gan, xét nghiệm nào giảm?

a)

Prothrombin

b)

Bilirubin trực tiếp

c)

ALT (GPT)

d)

AST (GOT)

82.

Bản chất của hemoglobin là gì?

a)

Protein

b)

Lipid

c)

Glucid

d)

Enzym

83.

Một phân tử hemoglobin gồm mấy tiểu phần?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

84.

Nhóm nào là hemoglobin của người bình thường?

a)

HbS, HbC, HbF

b)

HbA1, HbD, HbA2

c)

HbA1, HbA2, HbF

d)

HbC, HbF, HbA2

85.

Dấu hiệu nào giúp phân biệt vàng da trước gan với tại gan?

a)

Bilirubin toàn phần tăng

b)

Bilirubin gián tiếp tăng

c)

Bilirubin niệu dương tính

d)

Urobilinogen niệu tăng

86.

Trường hợp nào KHÔNG phải nguyên nhân của vàng da tại gan?

a)

Viêm gan virus

b)

Paracetamol quá liều

c)

Suy gan cấp

d)

Sỏi ống mật chủ

87.

Loại hemoglobin nào chiếm tỉ lệ lớn nhất trong cơ thể người?

a)

HbA2

b)

HbA1

c)

HbC

d)

HbF

88.

VLDL sau khi mất triglycerid nhờ lipoprotein lipase sẽ trở thành chất nào?

a)

Chylomicron

b)

LDL

c)

HDL

d)

Thể cetonic

89.

1 acid béo có 20 carbon trải qua quá trình beta oxy hoá thu được bao nhiêu năng lượng?

a)

170

b)

163

c)

51

d)

153

90.

1 acid béo bão hoà có 18 carbon trải qua quá trình beta oxy thu được bao nhiêu acetyl CoA?

a)

18

b)

9

c)

8

d)

146

91.

Lipid nào sau đây là lipid đơn giản?

a)

Glycolipid

b)

Phospholipid

c)

Glyceride

d)

Lipoprotein

92.

Khi cơ thể nhịn ăn lâu, gan tăng sản xuất chất nào để cung cấp năng lượng thay thế glucose?

a)

LDL-C

b)

HDL-C

c)

Thể cetonic

d)

VLDL

93.

Yếu tố nào dưới đây là nguy cơ gây xơ vữa động mạch?

a)

HDL-C

b)

LDL-C

c)

Chylomicron

d)

VLDL

94.

Chylomicron có tác dụng gì?

a)

Vận chuyển triglycerid ngoại sinh

b)

Vận chuyển triglycerid nội sinh

c)

Vận chuyển cholesterol từ gan ra ngoại vi

d)

Vận chuyển cholesterol từ ngoại vi về gan

95.

LDL-C có chức năng gì?

a)

Vận chuyển triglycerid ngoại sinh

b)

Vận chuyển triglycerid nội sinh

c)

Vận chuyển cholesterol từ gan ra ngoại vi

d)

Vận chuyển cholesterol từ ngoại vi về gan

96.

Trên lâm sàng, tình trạng béo phì của một người thường được đánh giá dựa vào chỉ số gì?

a)

BMI

b)

Siêu âm

c)

Công thức Lorentz

d)

Chụp MRI

97.

Thể cetonic gồm những thành phần nào?

a)

LDL, HDL, VLDL

b)

Acetoacetat, beta-hydroxybutyrate, acetone

c)

Triglycerid, phospholipid, cholesterol

d)

ApoA, ApoB, ApoC

98.

HDL-C có chức năng gì?

a)

Vận chuyển triglycerid ngoại sinh

b)

Vận chuyển triglycerid nội sinh

c)

Vận chuyển cholesterol từ gan ra ngoại vi

d)

Vận chuyển cholesterol từ ngoại vi về gan