wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

kỹ năng sử dụng AL

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Điều quan trọng nhất người dùng cần lưu ý khi sử dụng AI để hỗ trợ chẩn đoán bệnh?


a)

A. AI chỉ hỗ trợ, kết quả từ AI nên được kiểm tra lại bởi chuyên gia y tế để đảm bảo độ tin cậy.


b)

B. AI có thể thay thế hoàn toàn bác sĩ.


c)

C. Không cần tham khảo ý kiến bác sĩ khi có cảnh báo nghiêm trọng.

d)

D. Chỉ sử dụng AI để phân tích hình ảnh X-quang.

2.

Mục tiêu tổng quan của Bài học 1 là gì?


a)

A. Cung cấp nội dung tổng quan học phần và giúp sinh viên làm quen và thành thạo việc sử dụng hệ thống quản lý học tập (LMS).

b)

B. Nâng cao nhận thức về đạo đức và trách nhiệm trong sử dụng AI.

c)

C. Rèn luyện kỹ năng xây dựng prompt hiệu quả.

d)

D. Giúp sinh viên hiểu các khái niệm nền tảng về AI và các ứng dụng phổ biến.

3.

Mô hình ngôn ngữ lớn (LLMs) hoạt động như thế nào để tạo ra văn bản mạch lạc?


a)

A. Chỉ sử dụng các thuật toán hồi quy tuyến tính.

b)

B. Gồm hai mạng AI (generator và discriminator) đấu đối kháng nhau.

c)

C. Được huấn luyện trên hàng tỷ câu văn bản để học cách dự đoán từ tiếp theo trong một câu.

d)

D. Bằng cách thêm nhiễu vào dữ liệu, sau đó học cách loại bỏ nhiễu để tái tạo hình ảnh rõ nét.

4.

Trong thập niên 1960 - 1980, các hệ thống AI đầu tiên được phát triển để mô phỏng tri thức con người được gọi là gì?


a)

A. Mạng nơ-ron sâu (Deep Neural Networks).

b)

B. Hệ chuyên gia (expert systems).

c)

C. Mô hình ngôn ngữ lớn (LLM).

d)

D. Mô hình thống kê (statistical models).

5.

Các công cụ Canva AI, Gamma.app, hoặc PowerPoint Designer được sử dụng trong công việc văn phòng cho mục đích gì?


a)

A. Phân tích dữ liệu bán hàng.

b)

B. Hỗ trợ giải bài tập toán học.

c)

C. Tự động thiết kế slide trình chiếu chuyên nghiệp.


d)

D. Dịch thuật tự động.

6.

Prompt sáng tạo (Creative Prompt) được ứng dụng chủ yếu để làm gì?


a)

A. Yêu cầu AI cung cấp hướng dẫn từng bước.

b)

B. Khai thác khả năng sáng tạo của AI để tạo nội dung như bài viết, câu chuyện, hoặc thiết kế.

c)

C. Phân tích dữ liệu.

d)

D. So sánh ưu và nhược điểm của hai vấn đề.

7.

Đối với sinh viên, LMS cung cấp các bài tập đa dạng nào để củng cố kiến thức và phát triển kỹ năng thực tiễn?


a)

A. Chỉ có bài tập viết mã lập trình.

b)

B. Trắc nghiệm, bài tập thực hành và các dự án nhỏ.

c)

C. Chỉ có bài tập trắc nghiệm và câu hỏi mở.

d)

D. Chỉ có các dự án lớn.

8.

Thách thức nào liên quan đến việc AI tạo sinh dễ bị lạm dụng để tạo nội dung giả mạo như deepfake hoặc thông tin sai lệch?


a)

A. Vấn đề đạo đức.

b)

B. Giới hạn về kỹ thuật.


c)

C. Tác động xã hội.

d)

D. Chất lượng và độ chính xác.

9.

Đặc điểm nào mô tả đúng nhất về AI hẹp (Narrow AI)?


a)

A. Loại AI vượt qua trí tuệ của con người về mọi mặt.

b)

B. Là mục tiêu mà các nhà nghiên cứu AI đang hướng tới.

c)

C. Có khả năng học hỏi, suy luận, sáng tạo giống như con người.

d)

D. Được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể và duy nhất.

10.

Tác động nào sau đây là rủi ro xã hội do AI tạo sinh gây ra?


a)

A. Khả năng lan truyền thông tin sai lệch (misinformation) hoặc tạo ra các sản phẩm deepfake.

b)

B. Tăng cường kỹ năng tư duy độc lập.

c)

C. Tối ưu hóa quy trình sản xuất.

d)

D. Giúp con người vượt qua giới hạn sáng tạo.

11.

Thuật ngữ "Artificial Intelligence" (Trí tuệ Nhân tạo) được giới thiệu lần đầu tiên tại sự kiện nào, đánh dấu sự ra đời chính thức của ngành khoa học AI?


a)

A. Sự kiện ra đời công nghệ Transformer (2017).

b)

B. Thập niên 1960 với hệ chuyên gia.

c)

C. Sự ra đời của mô hình GPT-3 (2020).

d)

D. Hội nghị Dartmouth (1956).

12.

Rủi ro nào tiềm ẩn nguy cơ gia tăng bất bình đẳng nếu chỉ những người có điều kiện mới có khả năng tiếp cận và sử dụng công nghệ AI hiệu quả?


a)

A. An ninh thông tin.

b)

B. Tác động xã hội.

c)

C. Pháp lý.

d)

D. Đạo đức.

13.

Ứng dụng Elsa Speak sử dụng AI để giúp người học ngoại ngữ cải thiện kỹ năng nào?


a)

A. Viết luận học thuật.

b)

B. Phân tích dữ liệu bảng tính.

c)

C. Tóm tắt sách giáo khoa.

d)

D. Phân tích phát âm và đưa ra gợi ý cải thiện.

14.

Trong học tập, công cụ AI nào có thể giúp sinh viên tóm tắt bài giảng hoặc sách giáo khoa thành các ý chính ngắn gọn?


a)

A. Elsa Speak.

b)

B. Grammarly.

c)

C. Notion AI hoặc Microsoft Copilot.

d)

D. Wolfram Alpha.

15.

Hệ thống Quản lý học tập (LMS) của Viện Công nghệ, Trường Đại học Đại Nam được triển khai tại địa chỉ nào?


16.

Mô hình (Model) trong một hệ thống AI được định nghĩa là gì?


a)

A. Nguyên liệu đầu vào bắt buộc của AI.

b)

B. Phần cho phép người dùng tương tác với hệ thống AI.

c)

C. Các thư viện AI như TensorFlow, PyTorch.

d)

D. Kết quả đầu ra khi thuật toán “học” từ dữ liệu huấn luyện.

17.

Trong lĩnh vực kinh tế, công cụ AI nào được sử dụng để tối ưu hóa chiến dịch quảng cáo bằng cách phân tích hành vi khách hàng và tự động điều chỉnh quảng cáo?


a)

A. Salesforce Einstein.

b)

B. Google Ads.

c)

C. Bloomberg Terminal.

d)

D. Zendesk Chatbot.

18.

Mô hình khuếch tán (Diffusion Models) hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?


a)

A. Dự đoán từ tiếp theo trong một câu.

b)

B. Mô phỏng tri thức của con người (expert systems).

c)

C. Thêm nhiễu (noise) vào dữ liệu, sau đó học cách loại bỏ nhiễu để tái tạo hình ảnh rõ nét.

d)

D. Sử dụng mạng đối kháng (GANs) để kiểm tra tính chân thực.

19.

Hiện tượng Sai lệch thông tin (tạo ra nội dung không chính xác, bịa đặt) trong AI còn được gọi là gì?


a)

A. Khai thác sức mạnh trí não.

b)

B. Ảo tưởng (hallucination).

c)

C. Khai thác dữ liệu (Data Mining).

d)

D. Tối ưu hóa mô hình.

20.

Trong môi trường học thuật, hành vi nào sau đây được coi là vi phạm đạo đức khi sử dụng AI?


a)

A. Nộp bài luận do AI viết mà không có chỉnh sửa hay đóng góp cá nhân.

b)

B. Kiểm tra chéo thông tin do AI tạo ra.

c)

C. Sử dụng AI để tóm tắt tài liệu học tập.

d)

D. Chủ động kiểm soát quyền truy cập dữ liệu.

21.

Trong lĩnh vực kỹ thuật, công cụ như Siemens MindSphere sử dụng AI để làm gì?


a)

A. Dịch các tài liệu kỹ thuật.

b)

B. Phát hiện và ngăn chặn tấn công mạng.

c)

C. Tối ưu hóa hiệu suất sản xuất và dự đoán thời điểm bảo trì máy móc.

d)

D. Thiết kế sản phẩm cơ khí.

22.

Giới hạn nào của AI tạo sinh liên quan đến hiện tượng "ảo tưởng" (hallucination)?


a)

A. Khó duy trì ngữ cảnh dài.

b)

B. Không thực sự sáng tạo như con người.

c)

C. Có thể tạo thông tin sai lệch.

d)

D. Phụ thuộc vào dữ liệu.

23.

Khi trò chuyện lâu hoặc làm việc với các dự án phức tạp, AI có thể "quên" thông tin trước đó hoặc trả lời không nhất quán. Đây là giới hạn nào của AI tạo sinh?


a)

A. Khó duy trì ngữ cảnh dài.

b)

B. Vấn đề bản quyền.

c)

C. Không thay thế được con người.

d)

D. Có thể tạo thông tin sai lệch.

24.

Công nghệ đột phá nào ra đời năm 2017 đã giúp máy tính hiểu và tạo ra câu văn nhanh hơn, làm nền tảng cho sự phát triển vượt bậc của LLM?


a)

A. Hidden Markov Models (HMMs).

b)

B. Transformer.

c)

C. Hệ chuyên gia.

d)

D. Hệ thống ELIZA (1966).

25.

Nguyên tắc cơ bản nào khi viết prompt giúp mô hình hiểu được hoàn cảnh, thời điểm hoặc nội dung liên quan đến yêu cầu?


a)

A. Bối cảnh (Context).

b)

B. Rõ ràng.

c)

C. Độ chính xác (Precision).

d)

D. Nhập vai (Role-playing).

26.

Khái niệm AI siêu việt (Superintelligence) là gì?


a)

A. Loại AI vượt qua trí tuệ của con người về mọi mặt, bao gồm khả năng sáng tạo và giải quyết vấn đề.

b)

B. Loại AI có khả năng bắt chước các hoạt động tư duy của con người.

c)

C. Mô hình AI tạo sinh như ChatGPT.

d)

D. Loại AI chỉ có thể chơi cờ vua ở trình độ cao.

27.

Các hệ thống thị giác máy tính (computer vision) trong kỹ thuật được sử dụng cho ứng dụng nào?


a)

A. Dự đoán rủi ro đầu tư.

b)

B. Viết kịch bản cho video quảng cáo.

c)

C. Hỗ trợ giải bài tập vật lý.

d)

D. Phát hiện lỗi tự động trên bo mạch điện tử hoặc sản phẩm hoàn thiện.

28.

Một trong những cách giảm thiểu rủi ro thiên vị và sai lệch thông tin khi dùng AI là gì?


a)

A. Cung cấp thông tin nhạy cảm vào AI.

b)

B. Tắt tính năng bảo mật của công cụ AI.

c)

C. Chỉ sử dụng một nguồn thông tin duy nhất.

d)

D. Đặt câu hỏi phản biện và sử dụng đa nguồn thông tin (sách giáo khoa, trang web uy tín).

29.

Theo Tuyên bố của UNESCO (2021), quyền của người dùng đối với dữ liệu cá nhân là gì?

a)

A. Người dùng có quyền được thông báo rõ ràng về việc dữ liệu cá nhân của họ đang được thu thập, lưu trữ, xử lý và sử dụng ra sao.

b)

B. Người dùng có quyền đòi hỏi AI phải luôn tạo ra thông tin chính xác.

c)

C. Người dùng có quyền truy cập toàn bộ mã nguồn của mô hình AI.

d)

D. Người dùng có quyền yêu cầu AI không sử dụng bất kỳ dữ liệu nào.

30.

Khi sử dụng AI để hỗ trợ giải bài tập, sinh viên cần chủ ý điều gì để đảm bảo đạo đức học thuật?


a)

A. Luôn chia sẻ lời giải của AI với bạn bè.

b)

B. Chỉ sử dụng AI cho các môn khoa học xã hội.

c)

C. Sử dụng AI để học cách giải bài, không sao chép toàn bộ đáp án.

d)

D. Sao chép toàn bộ đáp án của AI.

31.

Prompt là gì?


a)

A. Là phần mềm kiểm tra đạo văn.

b)

B. Là câu lệnh, câu hỏi hoặc đoạn văn bản mà người dùng nhập vào để giao tiếp với một mô hình AI.

c)

C. Là kết quả đầu ra của một mô hình AI.

d)

D. Là tập hợp các công thức toán học.

32.

Các công cụ nào sau đây được sử dụng để tạo ra hình ảnh chân thực hoặc tranh nghệ thuật từ mô tả bằng văn bản?


a)

A. Sora, Runway ML.

b)

B. Suno AI, Eleven Labs.

c)

C. DALL-E, Midjourney, Stable Diffusion.

d)

D. ChatGPT, Grok.

33.

Trong lĩnh vực ngôn ngữ, DeepL và Google Translate cung cấp hỗ trợ gì?


a)

A. Phân tích phát âm.

b)

B. Dịch thuật nhanh chóng và chính xác.

c)

C. Kiểm tra lỗi ngữ pháp và phong cách viết.

d)

D. Sáng tạo thơ và kịch bản.

34.

Nguyên tắc "Nhập vai" khi viết prompt mang lại lợi ích gì?


a)

A. Giúp AI điều chỉnh ngữ điệu và nội dung để phù hợp với vai trò được giao (ví dụ: một nhà sử học).

b)

B. Cung cấp hướng dẫn từng bước chi tiết.

c)

C. Giúp AI chỉ trả lời bằng thông tin cơ bản.

d)

D. Giúp AI phát hiện lỗi chính tả.

35.

Nội dung chính mà học phần "Kỹ năng sử dụng AI" tập trung khai thác là gì?


a)

A. Sức mạnh của AI tạo sinh (Generative AI).

b)

B. Các công cụ lập trình cơ bản.

c)

C. Các mô hình học máy truyền thống (statistical models).

d)

D. Hệ thống dựa trên quy tắc (rule-based systems).

36.

Thiên vị (bias) trong AI xảy ra do nguyên nhân chính nào?


a)

A. Hệ thống tính toán không đủ mạnh.

b)

B. Dữ liệu huấn luyện thiếu thông tin.

c)

C. AI không có khả năng sáng tạo.

d)

D. Dữ liệu đầu vào mang theo định kiến xã hội.

37.

Chiến lược quan trọng nào người dùng cần áp dụng để khai thác prompt hiệu quả?


a)

A. Chỉ sử dụng prompt ngắn.

b)

B. Thử nghiệm nhiều cách diễn đạt, lưu lại prompt thành công, và kiểm tra/tinh chỉnh kết quả.

c)

C. Chỉ sử dụng một công cụ AI duy nhất.

d)

D. Không cần cung cấp bối cảnh chi tiết.

38.

Tại sao cần luôn ghi nguồn thông tin do AI tổng hợp khi nghiên cứu sâu (Deep Research)?


a)

A. Để giúp AI học hỏi tốt hơn.

b)

B. Để tăng tính sáng tạo của nội dung.

c)

C. Để tránh vi phạm bản quyền.

d)

D. Để giảm thiểu rủi ro deepfake.

39.

Trong lĩnh vực sức khỏe, AI hỗ trợ chẩn đoán bệnh chủ yếu bằng cách nào?


a)

A. Đề xuất liều insulin tự động cho bệnh nhân tiểu đường.

b)

B. Tự động cập nhật và phân loại hồ sơ bệnh nhân.

c)

C. Phân tích hình ảnh y khoa (X-quang, MRI, CT) hoặc dữ liệu di truyền để phát hiện các dấu hiệu bất thường.

d)

D. Thay thế hoàn toàn bác sĩ trong việc đưa ra quyết định.

40.

Kỹ thuật viết prompt nâng cao nào được áp dụng bằng cách yêu cầu AI giải thích từng bước suy nghĩ để tăng độ chính xác?


a)

A. Prompt thông tin.

b)

B. Làm mịn nhiều vòng (Iterative Refinement).

c)

C. Suy nghĩ sâu (Chain-of-Thought - CoT).

d)

D. Cung cấp ví dụ (Few-Shot Prompting).

41.

Trong một hệ thống AI hiện đại, thành phần nào là tập hợp các công thức toán học và logic lập trình giúp hệ thống AI học hỏi từ dữ liệu?


a)

A. Mô hình (Model).

b)

B. Thuật toán (Algorithms).

c)

C. Dữ liệu (Data).

d)

D. Giao diện ứng dụng (Application Interface).

42.

Việc huấn luyện và vận hành các mô hình AI phức tạp như ChatGPT gây lo ngại về tác động môi trường nào?


a)

A. Tiêu thụ năng lượng tính toán khổng lồ và nước (cho làm mát trung tâm dữ liệu).

b)

B. Gây ra các cuộc tấn công mạng.

c)

C. Vi phạm bản quyền.

d)

D. Gây mất việc làm.

43.

Kỹ thuật xây dựng lời nhắc (Prompt Engineering) là quá trình gì?


a)

A. Quá trình thu thập dữ liệu lớn.

b)

B. Quá trình huấn luyện mô hình (Model).

c)

C. Quá trình thiết kế và tối ưu hóa prompt nhằm khai thác tối đa khả năng tạo sinh của các mô hình AI.

d)

D. Quá trình phát hiện lỗi tự động trong sản xuất.

44.

Loại Prompt nào được sử dụng để yêu cầu AI cung cấp thông tin, giải thích khái niệm, hoặc trả lời câu hỏi?


a)

A. Prompt phân tích (Analytical Prompt).

b)

B. Prompt thông tin (Informational Prompt).

c)

C. Prompt hướng dẫn (Instructional Prompt).

d)

D. Prompt sáng tạo (Creative Prompt).

45.

Học phần "Kỹ năng sử dụng AI" được thiết kế nhằm trang bị kiến thức cho đối tượng nào?


a)

A. Giảng viên và chuyên gia lập trình.

b)

B. Sinh viên không chuyên Công nghệ Thông tin.

c)

C. Sinh viên chuyên ngành Công nghệ Thông tin.

d)

D. Quản trị viên hệ thống quản lý học tập.

46.

AI tạo sinh (Generative AI) khác với AI truyền thống ở điểm nào?


a)

A. AI tạo sinh có khả năng “sáng tạo” ra các nội dung mới (văn bản, hình ảnh, âm thanh) giống như con người.

b)

B. AI tạo sinh tập trung vào việc phân loại, dự đoán hoặc xử lý thông tin.

c)

C. AI tạo sinh chỉ hoạt động dựa trên các quy tắc được lập trình sẵn.

d)

D. AI tạo sinh chỉ có thể nhận diện khuôn mặt.

47.

Để đảm bảo bảo mật dữ liệu cá nhân, người dùng nên ưu tiên các công cụ AI có cơ chế nào?


a)

A. Mã hóa đầu-cuối (end-to-end encryption).

b)

B. Không cần có chính sách bảo mật minh bạch.

c)

C. Tự động chia sẻ dữ liệu với bên thứ ba.

d)

D. Yêu cầu truy cập danh bạ người dùng.

48.

Ví dụ nào sau đây được xem là AI tổng quát (AGI) (Giả định)?

a)

A. Hệ thống nhận diện khuôn mặt.

b)

B. Xe tự hành (ở một số cấp độ nhất định).

c)

C. Trợ lý ảo như Alexa.

d)

D. Một con robot có khả năng học hỏi một kỹ năng mới chỉ bằng cách quan sát con người thực hiện.

49.

AI tích hợp trong các chatbot như Zendesk hoặc Intercom hỗ trợ chăm sóc khách hàng tự động bằng cách nào?


a)

A. Thiết kế slide thuyết trình.

b)

B. Dự báo giá cổ phiếu.

c)

C. Phân tích hình ảnh y khoa.

d)

D. Cung cấp hỗ trợ khách hàng 24/7, trả lời câu hỏi phổ biến và giải quyết vấn đề cơ bản.

50.

Công cụ Grammarly hỗ trợ gì trong công việc văn phòng?


a)

A. Tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn để nghiên cứu sâu.

b)

B. Xử lý bảng tính và phân tích dữ liệu.

c)

C. Sửa lỗi ngữ pháp và gợi ý cách diễn đạt tự nhiên hơn trong email công việc.

d)

D. Tự động thiết kế slide trình chiếu.

51.

Kỹ thuật viết prompt nâng cao nào liên quan đến việc yêu cầu AI giải thích từng bước suy nghĩ để tăng độ chính xác trong giải quyết vấn đề?


a)

A. Suy nghĩ sâu (Chain-of-Thought - CoT).

b)

B. Prompt sáng tạo.

c)

C. Cung cấp ví dụ (Few-Shot Prompting).

d)

D. Làm mịn nhiều vòng (Iterative Refinement).

52.

Ví dụ nào sau đây minh họa cho AI hẹp (Narrow AI)?


a)

A. Một hệ thống AI vượt qua trí tuệ con người về mọi mặt.

b)

B. Hệ thống AI chỉ có thể dự đoán thời tiết dựa trên dữ liệu khí tượng.

c)

C. Một con robot có thể học chơi nhiều nhạc cụ.

d)

D. Một hệ thống AI có thể tham gia trò chuyện phức tạp về bất kỳ chủ đề nào.

53.

Trong một hệ thống AI, Mô hình (Model) là kết quả đầu ra khi thuật toán “học” từ dữ liệu huấn luyện. Ví dụ về nhận diện thuốc trong y tế, mô hình học các đặc trưng nào để phân biệt các loại viên nén?


a)

A. Màu sắc, hình dạng và kích thước.

b)

B. Mã PIN, mật khẩu.

c)

C. Tỷ lệ khuôn mặt và khoảng cách giữa mắt.

d)

D. Vị trí và sở thích người dùng.

54.

Việc huấn luyện và vận hành các mô hình AI phức tạp như ChatGPT đòi hỏi tiêu thụ tài nguyên nào, làm dấy lên lo ngại về tác động môi trường?

a)

A. Chỉ tốn CPU.

b)

B. Chỉ tốn bộ nhớ lưu trữ.

c)

C. Tiêu thụ năng lượng tính toán khổng lồ và nước (cho làm mát).

d)

D. Gây ra lãng phí trong sản xuất.

55.

Việc quá phụ thuộc vào chatbot AI có thể dẫn đến rủi ro nào đối với kỹ năng cá nhân của người dùng?


a)

A. Sự xói mòn các kỹ năng tư duy độc lập, khả năng viết lách và nghiên cứu.

b)

B. Tăng cường khả năng tư duy sáng tạo.

c)

C. Gia tăng bất bình đẳng xã hội.

d)

D. Vi phạm bản quyền.

56.

Lợi ích chính của việc tích hợp AI trong các chatbot như Zendesk hoặc Intercom trong chăm sóc khách hàng là gì?


a)

A. Thiết kế các mẫu quảng cáo phức tạp.

b)

B. Tối ưu hóa hiệu suất sản xuất.

c)

C. Cung cấp hỗ trợ khách hàng 24/7, trả lời câu hỏi phổ biến và giải quyết vấn đề cơ bản.

d)

D. Giảm chi phí huấn luyện mô hình.

57.

Một trong những lời khuyên từ chuyên gia để tối ưu hóa việc sử dụng AI là gì?


a)

A. Không cần kiểm tra lại kết quả do AI tạo ra.

b)

B. Chỉ sử dụng một mô hình AI duy nhất.

c)

C. Yêu cầu những nhiệm vụ vượt quá khả năng của mô hình.

d)

D. Cân bằng giữa tính cụ thể (để định hướng) và không gian sáng tạo (nếu muốn kết quả độc đáo).

58.

Một trong những lợi ích của AI tạo sinh là Cá nhân hóa, nghĩa là gì?


a)

A. AI có thể tạo nội dung phù hợp với từng cá nhân, từ bài quảng cáo đến tài liệu học tập.

b)

B. AI có thể thay thế hoàn toàn công việc văn phòng.

c)

C. AI có thể giảm thiểu rủi ro vi phạm bản quyền.

d)

D. AI có thể tạo nội dung chỉ từ một nguồn duy nhất.

59.

Hệ thống AI nào được đề xuất để hỗ trợ bệnh nhân tiểu đường bằng cách đề xuất chế độ ăn uống và liều insulin phù hợp?


a)

A. Epic Systems.

b)

B. IBM Watson Health.

c)

C. BlueStar.

d)

D. Ada Health.

60.

Mô hình AI nào ra đời trong giai đoạn 2018-2020, có thể đọc hiểu văn bản và viết câu trả lời khá giống con người?


a)

A. Mô hình như BERT và GPT-2.

b)

B. GPT-3 và LLaMA.

c)

C. Hệ thống ELIZA.

d)

D. Mô hình DeepL.

61.

Học phần "Kỹ năng sử dụng AI" được thiết kế nhằm trang bị cho sinh viên năng lực tự học, tự chủ thông qua việc kết hợp giữa các hình thức giảng dạy nào?


a)

A. Chỉ học qua các công cụ AI tạo sinh.

b)

B. Chỉ học trên lớp và tự nghiên cứu.

c)

C. Giảng dạy kết hợp giữa hình thức trực tuyến và trực tiếp.

d)

D. Chỉ học trên LMS.

62.

Khi sử dụng AI để hỗ trợ nghiên cứu sâu (Deep Research), công cụ nào được nhắc đến có thể thu thập và phân tích dữ liệu thị trường trong vài phút?


a)

A. Perplexity AI hoặc xAI’s Grok (DeepSearch mode).

b)

B. Elsa Speak.

c)
d)

D. Grammarly.

63.

Trong lĩnh vực sức khỏe, AI hỗ trợ theo dõi sức khỏe cá nhân hóa thông qua các thiết bị đeo thông minh bằng cách theo dõi những chỉ số nào?


a)

A. Nhịp tim, giấc ngủ, hoặc mức độ stress.

b)

B. Liều insulin phù hợp.

c)

C. Dữ liệu giao dịch ngân hàng.

d)

D. Tên, địa chỉ email, vị trí người dùng.

64.

Để đảm bảo bảo mật dữ liệu, người dùng nên ưu tiên các công cụ AI có cơ chế nào giúp bảo vệ thông tin trong quá trình truyền tải và tương tác?


a)
A. Mã hóa đầu-cuối (end-to-end encryption).
b)
B. Sử dụng mật khẩu yếu.
c)
C. Không kiểm soát quyền truy cập.
d)
D. Lưu trữ dữ liệu trên máy chủ công cộng.
65.

Khi sử dụng Google Translate hoặc DeepL để dịch các văn bản chuyên ngành, điều quan trọng nhất mà người dùng cần làm là gì?


a)
C. Tin tưởng hoàn toàn vào bản dịch mà không xem xét.
b)
B. Dịch tất cả các loại văn bản mà không kiểm tra.
c)
A. Chỉ sử dụng công cụ trả phí.
d)
D. Kiểm tra bản dịch của AI để đảm bảo độ chính xác và phù hợp với ngữ cảnh.
66.

Khi đề cập đến AI siêu việt (Superintelligence), một trong những rủi ro được lo ngại là gì?

A. Khả năng AI bị giới hạn bởi dữ liệu huấn luyện.

B. AI không có khả năng sáng tạo.

C. Chúng ta có thể mất kiểm soát đối với một hệ thống AI có trí tuệ vượt xa chúng ta.

D. AI chỉ có thể tạo ra tin tức giả.


a)

A. Khả năng AI bị giới hạn bởi dữ liệu huấn luyện.

b)

B. AI không có khả năng sáng tạo.

c)

C. Chúng ta có thể mất kiểm soát đối với một hệ thống AI có trí tuệ vượt xa chúng ta.

d)

D. AI chỉ có thể tạo ra tin tức giả.

67.

Thiên vị (bias) trong AI xảy ra do nguyên nhân chính nào liên quan đến dữ liệu?

a)

A. AI không có khả năng sáng tạo.

b)

B. Mô hình AI cần máy tính mạnh.

c)

C. Mô hình AI tự suy đoán khi không chắc chắn.

d)

D. Dữ liệu đầu vào mang theo định kiến xã hội.

68.

Loại prompt nào được sử dụng để yêu cầu AI phân tích dữ liệu, so sánh ưu nhược điểm, hoặc đưa ra kết luận dựa trên thông tin cung cấp?

A. Prompt thông tin.

B. Prompt phân tích (Analytical Prompt).

C. Prompt hướng dẫn.

D. Prompt sáng tạo.


a)

A. Prompt thông tin.

b)

B. Prompt phân tích (Analytical Prompt).

c)

C. Prompt hướng dẫn.

d)

D. Prompt sáng tạo.

69.

Trong lĩnh vực kinh tế, công cụ AI nào được đề cập có thể cung cấp dự báo giá cổ phiếu dựa trên dữ liệu lịch sử và tin tức thị trường?


a)

A. Microsoft Copilot.

b)

B. AlphaSense.

c)

C. Zendesk.

d)

D. Canva AI.

70.

Công cụ như Darktrace sử dụng AI để cải thiện an ninh mạng bằng cách nào?


a)

A. Tóm tắt tài liệu.

b)

B. Phát hiện xâm nhập mạng trong thời gian thực thông qua phân tích hành vi bất thường.

c)

C. Phân tích dữ liệu bán hàng.

d)

D. Tự động thiết kế slide chuyên nghiệp.

71.

Trong quy trình 5 bước xây dựng lời nhắc hiệu quả, bước nào được thực hiện sau khi AI đưa ra phản hồi, nhằm bổ sung thông tin hoặc yêu cầu cụ thể hơn?


a)

A. Bước 1: Xác định mục tiêu rõ ràng.

b)

B. Bước 4: Phân tích và tinh chỉnh lời nhắc.

c)

C. Bước 5: Lặp lại quy trình.

d)

D. Bước 2: Tạo lời nhắc ban đầu.

72.

Các hệ thống thị giác máy tính (computer vision) trong kỹ thuật được sử dụng cho mục đích nào?


a)

A. Phát hiện khuyết tật trên linh kiện điện tử hoặc sản phẩm hoàn thiện.

b)

B. Hỗ trợ dịch thuật chuyên ngành.

c)

C. Dự đoán rủi ro đầu tư.

d)

D. Phân tích dữ liệu tài chính.

73.

Công cụ nào sau đây thường được tích hợp AI để tự động tạo công thức, phân tích dữ liệu lớn, và trực quan hóa kết quả trong công việc văn phòng?


a)

A. Tableau.

b)

B. Darktrace.

c)

C. Sora.

d)

D. DeepL.

74.

Ngoài Elsa Speak, ứng dụng học ngoại ngữ nào khác cũng tích hợp AI để cá nhân hóa quá trình học ngoại ngữ?


a)

A. Babbel hoặc Duolingo.

b)

B. Autodesk Generative Design.

c)

C. Stable Diffusion.

d)

D. Bloomberg Terminal.

75.

So với các công cụ máy móc cơ khí giúp tăng sức mạnh cơ bắp, AI có thể được ví như máy móc tăng sức mạnh gì cho con người?

a)

A. Sức mạnh vật chất.

b)

B. Sức mạnh cảm xúc.

c)

C. Sức mạnh trí não.

d)

D. Sức mạnh thể chất.

76.

Khi áp dụng nguyên tắc Nhập vai (Role-playing), AI sẽ điều chỉnh những yếu tố nào để phù hợp với vai trò được giao (ví dụ: một phi hành gia)?


a)

A. Chỉ nội dung lịch sử.

b)

B. Ngữ điệu và nội dung.

c)

C. Chi phí sử dụng AI.

d)

D. Độ chính xác của thông tin.

77.

Công nghệ đột phá nào được đề cập là đã giúp máy tính hiểu và tạo ra câu văn nhanh hơn vào năm 2017, tạo nền tảng cho sự phát triển của LLM?

a)

A. Hệ chuyên gia (Expert systems).

b)

B. Transformer.

c)

C. Hidden Markov Models (HMMs).

d)

D. Hệ thống dựa trên quy tắc (Rule-based systems).

78.

Mô hình đối kháng tạo sinh (GANs) gồm hai mạng AI hoạt động đối lập nhau. Mạng thứ hai (discriminator) có nhiệm vụ gì?


a)

A. Chỉ tạo ra nội dung giả.

b)

B. Học cách dự đoán từ tiếp theo.

c)

C. Thêm nhiễu vào dữ liệu.

d)

D. Kiểm tra xem nội dung do mạng thứ nhất tạo ra có giống thật hay không.

79.

Loại prompt nào được sử dụng để yêu cầu AI cung cấp hướng dẫn từng bước hoặc gợi ý để hoàn thành nhiệm vụ?


a)

A. Prompt hướng dẫn (Instructional Prompt).

b)

B. Prompt thông tin (Informational Prompt).

c)

C. Prompt sáng tạo (Creative Prompt).

d)

D. Prompt phân tích (Analytical Prompt).

80.

Phương pháp giảm thiểu rủi ro thiên vị trong AI được đề xuất là gì?

a)

A. Đặt câu hỏi phản biện về tính khách quan và đại diện của kết quả.

b)

B. Cung cấp thông tin nhạy cảm để AI học hỏi.

c)

C. Chỉ tin tưởng vào kết quả từ AI.

d)

D. Chỉ sử dụng thông tin từ AI tạo sinh.

81.

Công cụ như Epic Systems sử dụng AI trong y tế để làm gì?


a)

A. Đề xuất liều insulin.

b)

B. Phân tích hình ảnh X-quang.

c)

C. Phát hiện xâm nhập mạng.

d)

D. Tự động cập nhật và phân loại hồ sơ bệnh nhân, giúp bác sĩ truy cập thông tin nhanh chóng.

82.

Mục tiêu mà các nhà nghiên cứu AI đang hướng tới, đó là loại AI có khả năng thực hiện bất kỳ nhiệm vụ trí tuệ nào mà con người có thể làm, được gọi là gì?


a)

A. AI tổng quát (AGI).

b)

B. AI tạo sinh (Generative AI).

c)

C. AI hẹp (Narrow AI).

d)

D. AI siêu việt (Superintelligence).

83.

Việc cung cấp Bối cảnh (Context) trong lời nhắc giúp mô hình AI làm gì?


a)

A. Giúp mô hình hiểu được hoàn cảnh, thời điểm hoặc nội dung liên quan đến yêu cầu.

b)

B. Giúp mô hình giải thích từng bước suy nghĩ.

c)

C. Chỉ trả lời bằng thông tin cơ bản.

d)

D. Giúp mô hình bắt chước phong cách.

84.

Lĩnh vực nào sau đây được liệt kê là dễ bị thiên vị (bias) khi áp dụng AI?


a)

A. Tự động cập nhật hồ sơ y tế.

b)

B. Xử lý ngôn ngữ, nhận diện hình ảnh và gợi ý nội dung.

c)

C. Phát hiện lỗi tự động trên bo mạch điện tử.

d)

D. Dự báo thời điểm bảo trì máy móc.

85.

Công cụ nào được đề cập có thể giúp nhận biết nội dung do AI tạo ra hoặc chỉnh sửa (ví dụ: deepfake) nhằm giảm nguy cơ lan truyền thông tin sai lệch?


a)

A. Wolfram Alpha.

b)

B. Google Ads.

c)

C. Deepware Scanner.

d)

D. Copyscape.

86.

Hệ thống Quản lý học tập (LMS) hỗ trợ giảng viên trong những công việc nào?


a)

A. Huấn luyện mô hình Deep Learning và lập trình.

b)

B. Chỉ cấp tài khoản và phê duyệt người dùng.

c)

C. Giao bài tập, nhận bài, chấm điểm và quản lý tiến trình học tập của sinh viên.

d)

D. Thiết kế slide trình chiếu chuyên nghiệp.

87.

Ngoài ChatGPT và Google Gemini, công cụ AI nào được nhắc đến có khả năng tóm tắt một bài giảng 60 phút thành các ý chính ngắn gọn, tiết kiệm thời gian?


a)

A. Wolfram Alpha.

b)

B. Notion AI hoặc Microsoft Copilot.

c)

C. Grammarly.

d)

D. Quizlet.

88.

Theo Tuyên bố của UNESCO (2021), người dùng có quyền được thông báo rõ ràng về việc dữ liệu cá nhân của họ đang được thực hiện những hoạt động nào?

.


a)

A. Chỉ thu thập và lưu trữ.

b)

B. Chỉ sử dụng trong quá trình huấn luyện mô hình.

c)

C. Thu thập, lưu trữ, xử lý và sử dụng.

d)

D. Chỉ phân tích và trực quan hóa.

89.

Hành vi nào sau đây được coi là vi phạm đạo đức học thuật khi sử dụng AI?


a)

A. Nộp bài luận do AI viết mà không có chỉnh sửa hay đóng góp cá nhân.

b)

B. Sử dụng AI để tóm tắt tài liệu học tập.

c)

C. Kiểm tra chéo thông tin do AI tạo ra với sách giáo khoa.

d)

D. Sử dụng AI để học cách giải bài.

90.

Kỹ thuật xây dựng lời nhắc (Prompt Engineering) là nghệ thuật kết hợp giữa những yếu tố nào?


a)

A. Khả năng lập trình và toán học.

b)

B. Khả năng thiết kế slide và phân tích dữ liệu

c)

C. Tư duy phản biện, sáng. tạo và khả năng diễn đạt rõ ràng mục tiêu, ngữ cảnh và yêu cầu đầu ra.

d)

D. Khả năng dịch thuật và kiểm tra ngữ pháp.

91.

Hạ tầng tính toán (Computing Infrastructure) trong một hệ thống AI bao gồm phần cứng (CPU, GPU) và phần mềm nào giúp xử lý dữ liệu và huấn luyện mô hình?


a)

A. Các ứng dụng văn phòng như Word, Excel.

b)

B. Các thư viện AI như TensorFlow, PyTorch.

c)

.C. Các công cụ kiểm tra đạo văn như Copyscape.

d)

D. Các hệ thống dựa trên quy tắc.

92.

Trong thập niên 1990 - 2000, sự gia tăng của sức mạnh tính toán và kho dữ liệu số đã tạo điều kiện cho các thuật toán nào bắt đầu thể hiện sức mạnh trong thực tế?

a)

A. Mạng đối kháng tạo sinh (GANs).

b)

B. Học máy (Machine learning).

c)

C. AI siêu việt (Superintelligence).

d)

D. Mô hình khuếch tán (Diffusion Models).

93.

Hệ thống AI sơ khai nào ra đời năm 1966, được nhắc đến là sử dụng các mẫu hội thoại đơn giản để tương tác với người dùng?

a)

A. ChatGPT.

b)

B. ELIZA.

c)

C. AlphaSense.

d)

D. GPT-3.

94.

Khả năng tạo ra văn bản và hình ảnh chân thực của AI tạo sinh có thể bị lợi dụng để lan truyền rủi ro nào?


a)

A. Thông tin sai lệch (misinformation) hoặc deepfakes.

b)

B. Tăng sự phụ thuộc vào công nghệ.

c)

C. Xói mòn kỹ năng.

d)

D. Tăng bất bình đẳng xã hội.


95.

Trong lĩnh vực kỹ thuật, công cụ như Siemens MindSphere sử dụng AI để tối ưu hóa quy trình sản xuất và làm gì?


a)

A. Dự báo thời điểm bảo trì máy móc.

b)

B. Phát hiện xâm nhập mạng.

c)

C. Thiết kế sản phẩm cơ khí.

d)

D. Phát hiện lỗi tự động trên linh kiện.

96.

Theo nguyên tắc cơ bản khi viết prompt, Rõ ràng bao gồm những điều gì?


a)

A. Yêu cầu AI đóng vai trò cụ thể.

b)

B. Sử dụng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu và tránh các thuật ngữ chuyên biệt hoặc mơ hồ.

c)

C. Định rõ định dạng đầu ra.

d)

D. Cung cấp bối cảnh lịch sử đầy đủ.

97.

Trong hệ thống AI hiện đại, Dữ liệu (Data) là nguyên liệu đầu vào, không có nó AI không thể học được gì. Dữ liệu có thể đến từ những nguồn nào?

a)

A. Chỉ từ sách, bài báo.

b)

B. Chỉ từ các thư viện AI như TensorFlow.

c)

C. Chỉ từ các công thức toán học.

d)

D. Ảnh, văn bản, âm thanh, cảm biến, thiết bị IoT, dữ liệu y tế.

98.

Công cụ Autodesk Generative Design sử dụng AI để làm gì?


a)

A. Phát hiện phần mềm độc hại.

b)

B. Phân tích hành vi khách hàng.

c)

C. Tự động cập nhật hồ sơ y tế.


d)

D. Đề xuất các mẫu thiết kế tối ưu cho một sản phẩm cơ khí.

99.

Nguyên tắc Độ chính xác (Precision) khi viết prompt bao gồm việc nêu rõ điều gì?


a)

A. Sự sáng tạo cá nhân.

b)

B. Tác động môi trường.

c)

C. Mục đích sử dụng có đạo đức.

d)

D. Định dạng, nội dung cần có và các ví dụ minh họa nếu cần thiết.

100.

Kỹ thuật nào trong Prompt Engineering đòi hỏi người dùng phải yêu cầu AI cải thiện hoặc chỉnh sửa câu trả lời khi kết quả ban đầu chưa đạt như mong muốn?


a)

A. Suy nghĩ sâu (CoT).

b)

B. Nhập vai.

c)

C. Làm mịn nhiều vòng (Iterative Refinement).

d)

D. Rõ ràng.