wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Triết học 2.2

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm đấu tranh giữa các mặt đối lập theo quan niệm của triết học Mác - Lênin là gì?

a)

Sự dung hòa, điều hòa hoàn toàn giữa các mặt đối lập

b)

Sự tách rời, không liên hệ giữa các mặt đối lập

c)

Sự tác động qua lại theo xu hướng bài trừ, phủ định lẫn nhau giữa các mặt đối lập trong một mâu thuẫn, làm cho mâu thuẫn phát triển và giải quyết

d)

Sự tồn tại song song, không ảnh hưởng lẫn nhau

2.

Mâu thuẫn biện chứng là gì?

a)

Mọi sự khác nhau bất kỳ giữa các sự vật

b)

Mâu thuẫn trong tư tưởng chủ quan của con người

c)

Mâu thuẫn giữa con người với tự nhiên

d)

Mối liên hệ thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập tồn tại trong bản thân sự vật, hiện tượng, là nguồn gốc bên trong của sự vận động và phát triển

3.

Ý nghĩa phương pháp luận của việc tìm hiểu quy luật mâu thuẫn là gì?

a)

Phải tìm mọi cách tránh mâu thuẫn

b)

Chỉ quan tâm đến mâu thuẫn nhỏ, dễ giải quyết

c)

Chỉ chú ý duy nhất đến một mặt của mâu thuẫn

d)

Phải biết phát hiện đúng mâu thuẫn, phân tích cụ thể các mặt đối lập, xác định mâu thuẫn cơ bản, chủ yếu và tìm phương pháp giải quyết mâu thuẫn một cách đúng đắn, kịp thời để thúc đẩy sự phát triển

4.

Tính khách quan của mối liên hệ được thể hiện như thế nào?

a)

Mối liên hệ do con người đặt ra, không tồn tại độc lập

b)

Mối liên hệ vốn có của bản thân sự vật, hiện tượng, tồn tại độc lập với ý thức con người, con người chỉ có thể nhận thức và vận dụng nó

c)

Mối liên hệ chỉ tồn tại trong tư duy

d)

Mối liên hệ chỉ có trong xã hội loài người

5.

Phủ định biện chứng là gì?

a)

Sự xóa bỏ hoàn toàn, triệt để, không để lại dấu vết cái cũ

b)

Sự thay đổi tùy tiện theo ý chí chủ quan

c)

Sự phủ định do mâu thuẫn nội tại của bản thân sự vật gây ra, mang tính khách quan, tính kế thừa, cái mới ra đời trên cơ sở chọn lọc, giữ lại những yếu tố tích cực của cái cũ

d)

Sự phủ định đơn thuần bằng bạo lực

6.

Theo phép biện chứng duy vật Mác - Lênin, con đường của sự phát triển được mô phỏng theo hình thức nào?

a)

Đường xoáy ốc (trôn ốc), vừa tiến lên, vừa có những bước lặp lại trên cơ sở cao hơn

b)

Đường thẳng tắp, không có khúc quanh

c)

Đường tròn khép kín, không có cái mới

d)

Đường gấp khúc đi xuống

7.

Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến đòi hỏi trong hoạt động thực tiễn chúng ta phải tôn trọng quan điểm nào sau đây?

a)

Quan điểm kinh nghiệm thuần túy

b)

Quan điểm hình thức, phiến diện

c)

Quan điểm toàn diện, quan điểm lịch sử – cụ thể, gắn việc xem xét sự vật với các mối liên hệ và bối cảnh phát triển của nó

d)

Quan điểm trực giác là chủ yếu

8.

Theo quan điểm duy vật biện chứng, mâu thuẫn là gì?

a)

Sự đối lập giữa các quan điểm khác nhau trong tranh luận

b)

Mối liên hệ thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập trong một sự vật, hiện tượng

c)

Sự xung đột ngẫu nhiên giữa con người với con người

d)

Những sai sót trong quá trình nhận thức của cá nhân

9.

Theo quan điểm của triết học Mác – Lênin, vận động cơ học là gì?

a)

Sự thay đổi cấu trúc hóa học bên trong vật thể

b)

Sự thay đổi vị trí của các vật thể trong không gian

c)

Sự biến đổi các quan hệ xã hội giữa người với người

d)

Sự vận động của dòng điện và từ trường trong vật chất

10.

Theo quan điểm của triết học Mác – Lênin, đặc điểm của vận động sinh học là gì?

a)

Sự thay đổi vị trí đơn thuần của vật thể trong không gian

b)

Sự chuyển động phân tử dưới dạng nhiệt, điện, từ

c)

Những quá trình trao đổi chất, sinh trưởng, sinh sản, thích nghi… của cơ thể sống

d)

Những quá trình phân giải và hợp chất hoá học giữa các chất

11.

Theo quan điểm của triết học Mác – Lênin, đặc điểm của vận động hoá học là gì?

a)

Sự biến đổi về chất của các chất do những phản ứng giữa các phân tử, nguyên tử cấu tạo nên chúng

b)

Sự thay đổi vị trí cơ học của vật thể trong không gian

c)

Sự vận động của các chất mang điện, dòng điện, dòng từ trong vật chất

d)

Những quá trình sinh trưởng, phát triển của cơ thể sống

12.

Theo quan điểm của triết học Mác – Lênin, đặc điểm của vận động lý học là gì?

a)

Sự biến đổi phương thức sản xuất và quan hệ giai cấp trong xã hội

b)

Sự trao đổi chất giữa cơ thể sống và môi trường tự nhiên

c)

Sự phân giải và hợp chất hoá học giữa các chất

d)

Những quá trình vận động của các hạt cơ bản, phân tử, điện, từ, nhiệt, phóng xạ… trong các vật thể

13.

Theo quan điểm của triết học Mác – Lênin, đặc điểm của vận động xã hội là gì?

a)

Những quá trình diễn ra trong thế giới tự nhiên không phụ thuộc vào con người.

b)

Những biến đổi trong đời sống kinh tế, chính trị, tinh thần… gắn với hoạt động có ý thức của con người và các cộng đồng người.

c)

Sự thay đổi vị trí của các thiên thể trong vũ trụ.

d)

Những biến đổi về cấu trúc sinh học của cơ thể sống.

14.

Theo quan điểm của triết học Mác – Lênin, đặc điểm của các hình thức vận động là gì?

a)

Các hình thức vận động tồn tại tách rời nhau, không có liên hệ.

b)

Hình thức vận động cao có thể quy hoàn toàn về hình thức vận động thấp hơn.

c)

Mỗi hình thức vận động gắn với một trình độ tổ chức vật chất nhất định, vừa khác biệt về chất, vừa có liên hệ, hình thức cao này sinh trên cơ sở và bao hàm hình thức thấp.

d)

Chỉ có một hình thức vận động cơ bản, các hình thức khác chỉ là biểu hiện bề ngoài.

15.

Theo quan điểm siêu hình thì về sự phát triển là gì?

a)

Phát triển là quá trình đi từ cao xuống thấp, tự hoàn thiện đến kém hoàn thiện hơn.

b)

Phát triển là do lực lượng siêu nhiên quyết định, không phụ thuộc quy luật khách quan.

c)

Phát triển là quá trình tuần hoàn khép kín, mọi cái mới rồi cuộc quay lại cái cũ.

d)

Phát triển chỉ là sự tăng lên hoặc giảm đi đơn thuần về lượng, diễn ra một cách tuần tự, không có bước nhảy, không có sự thay đổi về chất.

16.

Điểm khác nhau cơ bản giữa phát triển và vận động là gì?

a)

Mọi phát triển đều là vận động, nhưng không phải mọi vận động đều là phát triển.

b)

Vận động và phát triển là hai khái niệm hoàn toàn đồng nhất.

c)

Chỉ có phát triển, còn vận động là khái niệm siêu hình, phi hiện thực.

d)

Vận động là sự thay đổi về chất, còn phát triển chỉ là thay đổi về lượng.

17.

Giai đoạn nhận thức nào phản ánh đầy đủ, hoàn thiện sự vật, hiện tượng trong não nhưng chủ thể không trực tiếp tiếp xúc các sự vật, hiện tượng đó?

a)

Giai đoạn nhận thức cảm tính.

b)

Giai đoạn tri giác cảm tính đơn thuần.

c)

Giai đoạn nhận thức lý tính (nhận thức lý luận).

d)

Giai đoạn phản xạ sinh học của cơ thể.

18.

Đặc điểm của cấp độ nhận thức phán đoán là gì?

a)

Phán đoán là sự phản ánh trực tiếp, đơn giản, trọn vẹn đối tượng bằng cảm giác.

b)

Phán đoán là sự ghi lại bề ngoài, rời rạc, tản mạn của đối tượng vào giác quan.

c)

Phán đoán là hình thức tư duy tạo ra các tri thức kinh nghiệm thông thường.

d)

Phán đoán là hình thức tư duy liên kết các khái niệm để khẳng định hoặc phủ định một thuộc tính, một mối liên hệ nào đó của sự vật, hiện tượng.

19.

Thức tiễn là mục đích của nhận thức được thể hiện như thế nào?

a)

Nhận thức chỉ nhằm thỏa mãn tò mò trí tuệ thuần túy của con người.

b)

Mọi tri thức đúng đắn cuối cùng phải quay trở lại phục vụ hoạt động thực tiễn, cải tạo tự nhiên và xã hội, nâng cao đời sống con người.

c)

Nhận thức chỉ là quá trình ghi nhớ thông tin mà không cần ứng dụng thực tiễn.

d)

Nhận thức chỉ phục vụ cho việc nghiên cứu lý thuyết mà không liên quan đến thực tiễn.

20.

Đặc trưng cơ bản của phép biện chứng duy vật là gì?

a)

Sự thống nhất hữu cơ giữa thế giới quan duy vật với phương pháp luận biện chứng.

b)

Sự đề cao tuyệt đối ý thức, coi ý thức quyết định tồn tại.

c)

Sự phủ nhận vai trò của khoa học tự nhiên trong nhận thức triết học.

d)

Sự tuyệt đối hóa các yếu tố tâm linh, tôn giáo trong giải thích thế giới.

21.

Những hình thức nhận thức: khái niệm, phán đoán, suy luận thuộc giai đoạn nhận thức nào?

a)

Giai đoạn nhận thức cảm tính.

b)

Giai đoạn trực quan sinh động.

c)

Giai đoạn nhận thức lý tính (nhận thức lý luận).

d)

Giai đoạn hình thành kinh nghiệm sinh hoạt hằng ngày.

22.

Hoạt động thực tiễn khác với hoạt động nhận thức vì?

a)

Thực tiễn là hoạt động tinh thần còn nhận thức là hoạt động vật chất.

b)

Thực tiễn chỉ diễn ra trong phòng thí nghiệm còn nhận thức diễn ra ở đời sống xã hội.

c)

Thực tiễn chỉ là một bộ phận nhỏ trong hoạt động nhận thức.

d)

Thực tiễn là hoạt động vật chất cảm tính, có mục đích, nhằm cải biến thế giới khách quan, còn nhận thức là hoạt động tinh thần phản ánh thế giới đó.

23.

Nhân tố tạo thành mâu thuẫn là gì?

a)

Hai sự vật, hiện tượng bất kỳ trong tự nhiên.

b)

Các mặt đối lập tồn tại trong một sự vật, hiện tượng.

c)

Những thuộc tính giống nhau của nhiều sự vật khác nhau.

d)

Mâu thuẫn giữa chủ quan và khách quan trong nhận thức con người.

24.

Nếu tuyệt đối hóa vai trò của lý luận sẽ dẫn đến sai lầm gì?

a)

Dẫn đến bệnh giáo điều, rập khuôn, xa rời thực tiễn.

b)

Dẫn đến chủ nghĩa hư vô, phủ nhận mọi chân lý.

c)

Dẫn đến thuyết bất khả tri, phủ nhận khả năng nhận thức thế giới.

d)

Dẫn đến chủ nghĩa duy tâm khách quan.

25.

Nếu tuyệt đối hóa vai trò của thực tiễn sẽ dẫn đến sai lầm gì?

a)

Dẫn đến chủ nghĩa duy tâm chủ quan.

b)

Dẫn đến coi nhẹ vai trò của thực nghiệm khoa học.

c)

Dẫn đến chủ nghĩa chiết trung trong nhận thức.

d)

Dẫn đến chủ nghĩa kinh nghiệm, thực dụng, coi thường vai trò của lý luận.

26.

Vì mâu thuẫn mang tính phong phú, đa dạng nên khi giải quyết mâu thuẫn cần phải làm gì?

a)

Chỉ chọn một phương pháp giải quyết mâu thuẫn cho mọi trường hợp.

b)

Tránh giải quyết mâu thuẫn, để mâu thuẫn tự mất đi theo thời gian.

c)

Phân tích cụ thể từng mâu thuẫn, phân biệt mâu thuẫn cơ bản và không cơ bản, chủ yếu và thứ yếu.

d)

Giải quyết mâu thuẫn dựa trên cảm tính cá nhân.

27.

Quy luật nào nói lên khuynh hướng của sự vận động và phát triển của sự vật, hiện tượng?

a)

Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập.

b)

Quy luật phủ định của phủ định.

c)

Quy luật chuyển hóa từ những thay đổi về lượng thành những thay đổi về chất.

d)

Quy luật cơ sở hạ tầng quyết định kiến trúc thượng tầng.

28.

Theo quan điểm của triết học Mác – Lênin, cơ sở quy định mối liên hệ của các sự vật, hiện tượng là gì?

a)

Tính thống nhất vật chất của thế giới khách quan.

b)

Ý thức chủ quan của con người về các sự vật, hiện tượng.

c)

Quy lực của nhà nước và pháp luật trong xã hội.

d)

Sự tác động của các lực lượng siêu nhiên, thần thánh.

29.

Theo quan điểm của triết học Mác – Lênin, nguồn gốc của sự phát triển là gì?

a)

Tác động của lực lượng siêu nhiên

b)

Ảnh hưởng ngẫu nhiên từ môi trường bên ngoài

c)

Như cầu chủ quan của con người

d)

Những mâu thuẫn nội tại, sự thống nhất và đấu tranh giữa các mặt đối lập trong bản thân sự vật

30.

Theo quan điểm của triết học Mác – Lênin, vận động là?

a)

Sự thay đổi vị trí trong không gian của các vật thể

b)

Phương thức tồn tại của vật chất, là mọi sự thay đổi nói chung, từ thay đổi vị trí đơn giản đến sự biến đổi trong thế giới sinh vật

c)

Hoạt động tinh thần thuần túy của con người

d)

Hiện tượng chỉ có trong thế giới sinh vật

31.

Tính khoa học và cách mạng rõ nét nhất của phép biện chứng duy vật Mác – Lênin thể hiện như thế nào?

a)

Ở chỗ chỉ giải thích được tự nhiên, không giải thích được xã hội

b)

Ở chỗ coi ý thức là cái quyết định tồn tại

c)

Ở sự thống nhất hữu cơ giữa thế giới quan duy vật và phương pháp luận biện chứng, gắn với thực tiễn cách mạng, dùng để nhận thức và cải tạo thế giới hiện thực

d)

Ở chỗ phủ nhận vai trò của các khoa học cụ thể

32.

Quan điểm siêu hình về mối liên hệ giữa các sự vật, hiện tượng trong thế giới khách quan là gì?

a)

Coi các sự vật tồn tại cô lập, tách rời nhau; nếu có liên hệ thì chỉ là ngẫu nhiên, bên ngoài, không bản chất

b)

Coi mọi sự vật hoàn toàn đồng nhất, không có khác biệt

c)

Coi mọi mối liên hệ đều do ý thức con người đặt ra

d)

Coi mọi sự vật chỉ tồn tại trong ý niệm

33.

Nguyên lý về sự phát triển theo quan điểm của triết học Mác – Lênin là gì?

a)

Phát triển chỉ là sự tăng lên về lượng, không đổi về chất

b)

Phát triển chỉ là sự lặp lại tuần hoàn, không có cái mới

c)

Phát triển là quá trình đi xuống, thoái hóa dần

d)

Phát triển là quá trình vận động tiến lên, mang tính khách quan, phổ biến, do mâu thuẫn nội tại quy định, diễn ra quanh co nhưng theo khuynh hướng từ thấp đến cao

34.

Điểm giống nhau căn bản giữa các quy luật của phép biện chứng và các quy luật của các khoa học là gì?

a)

Đều do con người đặt ra để tiện nghiên cứu

b)

Đều là những mối liên hệ bản chất, tất nhiên, khách quan, lặp đi lặp lại giữa các sự vật, hiện tượng hoặc giữa các mặt của sự vật

c)

Chỉ đúng trong tư duy, không đúng trong hiện thực

d)

Chỉ áp dụng trong một giai đoạn lịch sử nhất định

35.

Vì sao sự thống nhất của các mặt đối lập là tương đối còn sự đấu tranh của các mặt đối lập là tuyệt đối?

a)

Vì sự thống nhất chỉ tồn tại trong những điều kiện, phạm vi, giai đoạn nhất định, còn đấu tranh giữa các mặt đối lập diễn ra liên tục trong suốt quá trình tồn tại của mâu thuẫn cho đến khi mâu thuẫn được giải quyết

b)

Vì sự thống nhất không quan trọng bằng đấu tranh

c)

Vì đấu tranh là do ý chí chủ quan, còn thống nhất là khách quan

d)

Vì thống nhất chỉ có trong tư duy, đấu tranh chỉ có trong hiện thực

36.

Trong định nghĩa về vật chất, V.I. Lênin xác định thuộc tính chung nhất của vật chất là gì?

a)

Có khối lượng và chiếm chỗ trong không gian

b)

Có thể nhìn thấy, sờ thấy được

c)

Tồn tại khách quan, độc lập với ý thức, được đem lại cho con người trong cảm giác và được ý thức phản ánh

d)

Có cấu tạo từ các hạt cơ bản

37.

Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin, để xác định chân lý và sai lầm chúng ta dựa vào cơ sở nào?

a)

Ý kiến của số đông

b)

Hệ thống lý luận đã có từ trước

c)

Sự phù hợp với cảm giác chủ quan

d)

Thực tiễn – tiêu chuẩn khách quan của chân lý

38.

Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin, mục đích nhận thức của con người là gì?

a)

Thỏa mãn tính tò mò trí tuệ

b)

Nhằm nắm được quy luật khách quan để chủ động cải tạo tự nhiên và xã hội, phục vụ lợi ích của con người

c)

Khẳng định quan điểm chủ quan của bản thân

d)

Chỉ để lưu giữ tri thức cho thế hệ sau

39.

Trong xã hội có giai cấp, mâu thuẫn nào có thể dẫn đến cuộc cách mạng xã hội?

a)

Mâu thuẫn giữa cá nhân với xã hội

b)

Mâu thuẫn giữa các nhóm lợi ích trong một giai cấp

c)

Mâu thuẫn giữa giai cấp thống trị và giai cấp bị trị, đối kháng về lợi ích cơ bản

d)

Mâu thuẫn giữa con người với tự nhiên

40.

Tính chất nào của chân lý thể hiện tính độc lập đối với ý chí chủ quan của con người?

a)

Tính khách quan

b)

Tính cụ thể

c)

Tính lịch sử

d)

Tính đa dạng

41.

Cơ sở thống nhất giữa nhận thức cảm tính và nhận thức lý tính là gì?

a)

Ngôn ngữ hàng ngày của con người

b)

Nội dở bẩm sinh của chủ thể

c)

Thực tiễn – vừa là cơ sở nảy sinh, vừa là mục đích, vừa là tiêu chuẩn kiểm tra của cả hai giai đoạn nhận thức

d)

Truyền thống văn hóa – xã hội

42.

Sự thống nhất của các mặt đối lập gắn liền với trạng thái nào của các sự vật, hiện tượng trong thế giới khách quan?

a)

Trạng thái hỗn loạn, vô tổ chức

b)

Trạng thái ngẫu nhiên, tạm bợ

c)

Trạng thái biến đổi chất liên tục

d)

Trạng thái ổn định tương đối, cân bằng tạm thời (trạng thái “đứng im” trong quá trình vận động)

43.

Trong quá trình tiến hóa của sinh giới, khái niệm nào minh họa rõ nhất cho quy luật mâu thuẫn?

a)

Di truyền

b)

Đấu tranh sinh tồn

c)

Đột biến gen

d)

Phân li độc lập

44.

Theo quan điểm của triết học Mác – Lênin, tính khách quan của chân lý được hiểu như thế nào?

a)

Nội dung chân lý phụ thuộc vào mong muốn của con người

b)

Nội dung chân lý thay đổi theo ý chí giai cấp cầm quyền

c)

Nội dung chân lý phản ánh đúng hiện thực khách quan, không phụ thuộc vào ý chí, nguyện vọng chủ quan của con người

d)

Chân lý chỉ tồn tại trong tư duy, không có cơ sở hiện thực

45.

Quan niệm của triết học Mác – Lênin về vật chất là gì?

a)

Bất kỳ cái gì con người cảm thấy là “có thật”

b)

Phạm trù triết học dùng để chỉ thực tại khách quan được đem lại cho con người trong cảm giác, được cảm giác chúng ta chép lại, chụp lại, phản ánh, tồn tại không lệ thuộc vào cảm giác

c)

Vật chất là sản phẩm của tư duy con người

d)

Vật chất là những gì có thể nhìn thấy bằng mắt thường

46.

Cơ sở lý luận của quan điểm toàn diện là gì?

a)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

b)

Kinh nghiệm cá nhân

c)

Tư duy cảm tính trực quan

d)

Nguyên lý về mối liên hệ phổ biến và phép biện chứng duy vật

47.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, mối liên hệ được hiểu như thế nào?

a)

Sự giống nhau giữa các sự vật, hiện tượng

b)

Những quan hệ chỉ do con người nghĩ ra

c)

Sự quy định, tác động và chuyển hóa lẫn nhau giữa các sự vật, hiện tượng hoặc giữa các mặt, các yếu tố của mỗi sự vật, hiện tượng

d)

Những quan hệ thuần túy chủ quan, không có cơ sở hiện thực

48.

Tại sao thời gian của thế giới vật chất có tính vô hạn?

a)

Vì thế giới vật chất tồn tại vĩnh viễn, không được sinh ra và không bị tiêu diệt, nên quá trình vận động, biến đổi của nó trong thời gian là vô tận

b)

Vì con người luôn có thể tưởng tượng thêm về thời gian

c)

Vì thời gian chỉ là sản phẩm của ý thức con người nên không có giới hạn

d)

Vì các thiên hà trong vũ trụ luôn giãn nở nên thời gian tự động kéo dài mãi mãi

49.

Tại sao không gian có tính vô cùng, vô tận?

a)

Vì con người luôn tưởng tượng thêm được không gian mới

b)

Vì không gian chỉ tồn tại trong ý thức nên không do được

c)

Vì ngoài vũ trụ còn có các “cõi” siêu nhiên

d)

Vì thế giới vật chất tồn tại vô hạn, phần bố không giới hạn, mà không gian là hình thức tồn tại của vật chất nên cũng vô cùng, vô tận

50.

Ý nghĩa phương pháp luận khi tìm hiểu quy luật lượng – chất là gì?

a)

Chỉ chú ý thay đổi về chất, bỏ qua thay đổi về lượng

b)

Có thể bỏ qua giai đoạn tích lũy, “nhảy cóc” để đạt kết quả nhanh

c)

Phải coi trọng tích lũy về lượng, chống nóng vội và bảo thủ; biết lựa chọn “điểm nút” thích hợp để thực hiện bước nhảy, tạo ra chất mới tiến bộ

d)

Chỉ quan tâm đến những biến đổi nhỏ, không quan tâm bước nhảy

51.

Câu nói: “Không ai có thể tắm hai lần trên cùng một dòng sông” là của ai?

a)

Platon

b)

Democrit

c)

Arixtốt

d)

Hêraclít

52.

Theo quan điểm của triết học Mác – Lênin, khi vật chất tác động vào giác quan thì gây nên cảm giác. Quan điểm này chứng tỏ điều gì?

a)

Ý thức là cái có trước, vật chất là cái có sau

b)

Cảm giác không liên quan gì đến thế giới bên ngoài

c)

Vật chất là cái có trước, tồn tại khách quan, quyết định ý thức; ý thức là sự phản ánh thế giới vật chất

d)

Cảm giác chỉ do bộ óc tự sinh ra

53.

Con đường phát triển xoắn ốc cho thấy quá trình vận động của sự vật diễn ra như thế nào?

a)

Lặp lại y nguyên cái cũ, không có gì mới

b)

Thẳng tắp, không có khúc quanh, không lùi bước

c)

Đi xuống dần, ngày càng kém hoàn thiện

d)

Có những bước lùi tương đối, những sự lặp lại ở trình độ cao hơn, quanh co phức tạp nhưng theo khuynh hướng chung là đi lên

54.

Theo quan niệm của Anaximander, vật chất là gì?

a)

Nước

b)

Lửa

c)

Không khí

d)

“Apeiron” – cái vô định, vô hạn, vô hình, không xác định

55.

Thực chất, việc giải quyết hai mặt của vấn đề cơ bản của triết học đóng vai trò gì?

a)

Xác định nội dung của các ngành khoa học cụ thể

b)

Là tiêu chuẩn phân biệt các lập trường triết học cơ bản: duy vật với duy tâm, khả tri với bất khả tri, từ đó xác định thế giới quan đúng đắn

c)

Chỉ để phân biệt triết học với tôn giáo

d)

Chỉ có ý nghĩa trong triết học cổ đại

56.

Nguồn gốc ra đời của chủ nghĩa duy vật là gì?

a)

Do sự mặc khải của tôn giáo

b)

Do ý chí của các thiên tài có lập với xã hội

c)

Từ nhu cầu giải thích thế giới tự nhiên bằng chính nó, trên cơ sở thực tiễn và sự phát triển của khoa học, chống lại quan niệm thần thoại – tôn giáo

d)

Từ sự đòi của các tôn giáo cổ đại

57.

Khẳng định mọi sự vật, hiện tượng chỉ là “phức hợp những cảm giác” của cá nhân. Đó là quan điểm của trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

d)

Chủ nghĩa duy vật cổ điển

58.

Khẳng định tính thứ nhất của ý thức, nhưng chủ nghĩa duy tâm khách quan thừa nhận tính chất của “ý thức” là gì?

a)

Ý thức chỉ tồn tại trong đầu từng cá nhân

b)

Ý thức là sản phẩm của bộ óc người

c)

Một “ý niệm tuyệt đối”, “tinh thần khách quan” hay “lý tính vũ trụ” – một thực thể tinh thần tồn tại khách quan, độc lập với tự nhiên và con người

d)

Các cảm giác riêng lẻ của cá nhân

59.

Nhà triết học nào quan niệm sự vật là “cái bóng” của ý niệm?

a)

Hêraclit

b)

Đêmôcrít

c)

Platon

d)

Arixtốt

60.

Đỉnh cao của quan niệm duy vật cổ đại về vật chất là gì?

a)

Thuyết ngũ hành

b)

Thuyết “nước” là bản nguyên

c)

Thuyết “lửa” là bản nguyên

d)

Thuyết nguyên tử của Lơxíp và Đêmôcrít

61.

Định nghĩa về vật chất của V.I. Lênin có ý nghĩa gì?

a)

Thay thế hoàn toàn vai trò của các khoa học cụ thể

b)

Khắc phục hạn chế của các quan niệm duy vật trước đó, phân biệt vật chất với vật thể cảm tính, xác lập cách hiểu khoa học về vật chất như một phạm trù triết học, tạo cơ sở lý luận để đấu tranh chống chủ nghĩa duy tâm và thuyết không thể biết

c)

Phủ nhận mọi thành tựu của chủ nghĩa duy vật trước Mác

d)

Khẳng định vật chất chỉ là các nguyên tử cơ giới

62.

Sự biến đổi và phát triển của các quan hệ kinh tế, chính trị, văn hóa… là biểu hiện của hình thức vận động nào?

a)

Vận động sinh học

b)

Vận động hóa học

c)

Vận động vật lý

d)

Vận động xã hội

63.

Quan điểm cho rằng vật chất là ngũ hành ra đời ở đâu?

a)

Ấn Độ cổ đại

b)

Hy Lạp cổ đại

c)

Ai Cập cổ đại

d)

Trung Quốc cổ đại

64.

Quan niệm duy vật về vật chất ở thế kỷ XVII – XVIII có tiến bộ hơn so với thời kỳ cổ đại không? Nếu có thì tiến bộ ở chỗ nào?

a)

Không có tiến bộ nào

b)

Tiến bộ ở việc xác định vật chất là nguyên tử

c)

Tiến bộ ở việc phân biệt rõ vật chất với ý thức, phát triển các ngành khoa học tự nhiên

d)

Tiến bộ ở việc phủ nhận mọi quan niệm trước đó

65.

Đặc điểm chung của quan niệm duy vật về vật chất ở thời kỳ cổ đại là gì?

a)

Đồng nhất vật chất với “ý niệm tuyệt đối”

b)

Phủ nhận sự tồn tại của thế giới vật chất

c)

Đồng nhất vật chất với một hoặc một số chất cảm tính cụ thể (nước, lửa, không khí, ngũ hành…), mang tính trực quan, chất phác

d)

Đồng nhất vật chất với năng lượng thuần túy

66.

Hạn chế chung của quan niệm duy vật về vật chất ở thời kỳ cổ đại là gì?

a)

Không thừa nhận thế giới tự nhiên

b)

Phủ nhận vai trò của khoa học

c)

Chưa phân biệt được vật chất với những dạng cụ thể của vật chất; mang tính trực quan, ngây thơ, chưa gắn chặt với thực nghiệm khoa học

d)

Cho rằng ý thức quyết định vật chất

67.

Trường phái triết học nào giải thích mọi hiện tượng của tự nhiên bằng sự tác động qua lại của lực đẩy và lực hút của thực thể?

a)

Thuyết nguyên tử duy vật

b)

Thuyết nhị nguyên

c)

Thuyết lực (chủ nghĩa lực luận – dynamism)

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

68.

Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, yếu tố nào là hạt nhân của nhân cách?

a)

Tri thức

b)

Thế giới quan (lập trường, quan điểm, lý tưởng)

c)

Tình cảm

d)

Ý chí

69.

Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, cơ sở để tạo thành sự liên kết giữa cá nhân và tập thể là gì?

a)

Truyền thống

b)

Tập quán

c)

Tình cảm

d)

Lợi ích

70.

Hãy sắp xếp theo trình tự xuất hiện từ sớm nhất đến muộn nhất các hình thức thế giới quan:

a)

Thế giới quan tôn giáo → thế giới quan huyền thoại → thế giới quan triết học → thế giới quan khoa học

b)

Thế giới quan huyền thoại → thế giới quan tôn giáo → thế giới quan triết học → thế giới quan khoa học

c)

Thế giới quan triết học → thế giới quan huyền thoại → thế giới quan tôn giáo → thế giới quan khoa học

d)

Thế giới quan khoa học → thế giới quan triết học → thế giới quan tôn giáo → thế giới quan huyền thoại

71.

Trường phái triết học nào cho rằng không thể có vật chất không vận động và không thể có vận động ngoài vật chất?

a)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

Thuyết nhị nguyên

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

72.

Tính chất của vận động theo quan điểm của triết học Mác - Lênin là gì?

a)

Cục bộ, ngẫu nhiên, thụ yếu

b)

Tồn tại chủ yếu trong ý thức con người

c)

Chỉ có trong tự nhiên, không có trong xã hội

d)

Vận động là tuyệt đối, phổ biến, đa dạng; đứng im chỉ là tương đối

73.

Vật chất với tư cách là phạm trù triết học có đặc tính nào?

a)

Đồng nhất với bất kỳ một vật thể cảm tính cụ thể nào

b)

Chỉ là tổng số các hạt cơ giới

c)

Tính trừu tượng, khái quát cao, dùng để chỉ toàn bộ thực tại khách quan, không đồng nhất với bất kỳ dạng vật chất cụ thể nào

d)

Chỉ tồn tại trong tư duy của các nhà khoa học

74.

Định nghĩa vật chất của Lênin bao quát đặc tính quan trọng nhất của mọi dạng vật chất để phân biệt với ý thức, đó là đặc tính gì?

a)

Tính có khối lượng và chiếm chỗ trong không gian

b)

Tính chia hết được đến vô hạn

c)

Tính quan sát được bằng giác quan trực tiếp

d)

Tính tồn tại khách quan, độc lập với ý thức, được ý thức phản ánh

75.

“Trong thế giới không có gì ngoài vật chất đang vận động và vật chất đang vận động không thể vận động ngoài không gian, thời gian” là câu nói của ai?

a)

C. Mác

b)

Ph. Ăngghen

c)

Hêghen

d)

V.I. Lênin

76.

Yếu tố đầu tiên đảm bảo cho sự sinh tồn và phát triển của con người là gì?

a)

Hoạt động tinh thần

b)

Hoạt động sản xuất vật chất (lao động sản xuất)

c)

Hoạt động chính trị

d)

Hoạt động văn hóa – nghệ thuật

77.

Nguyên tắc phương pháp luận rút ra khi tìm hiểu mối quan hệ giữa vật chất và ý thức là gì?

a)

Đề cao tuyệt đối vai trò ý thức, xem nhẹ điều kiện khách quan

b)

Chỉ chú ý đến điều kiện khách quan, phủ nhận vai trò ý thức

c)

Tôn trọng khách quan, chống chủ quan duy ý chí, đồng thời phát huy tính năng động, sáng tạo của ý thức, gắn lý luận với thực tiễn

d)

Xem ý thức và vật chất hoàn toàn tách rời, không tác động qua lại

78.

Quan điểm của triết học Mác - Lênin về nguồn gốc xã hội của ý thức là gì?

a)

Tôn giáo và tín ngưỡng

b)

Nghệ thuật và đạo đức

c)

Lao động và ngôn ngữ trong đời sống xã hội của con người

d)

Thiên tài bẩm sinh của một số cá nhân

79.

Sự khác nhau cơ bản giữa phản ánh ý thức và các hình thức phản ánh khác của thế giới vật chất được thể hiện ở điểm nào?

a)

Ý thức phản ánh trực tiếp, thụ động đối tượng

b)

Ý thức là hình thức phản ánh cao nhất, có tính tự giác, gián tiếp, khái quát, sáng tạo và mang tính xã hội

c)

Ý thức chỉ là sự sao chép y nguyên các ấn tượng cảm giác

d)

Ý thức chỉ phản ánh cảm xúc nhất thời của cá nhân

80.

“Kết cấu ý thức” là một trong những yếu tố cơ bản của yếu tố nào?

a)

Tư duy logic

b)

Nhận cách pháp lý

c)

Kết cấu của ý thức (tri thức – tình cảm – ý chí)

d)

Nhu cầu sinh học

81.

Căn cứ vào lĩnh vực nhận thức, tri thức được chia thành mấy yếu tố?

a)

2

b)

3 (tri thức về tự nhiên, tri thức về xã hội, tri thức về tư duy)

c)

4

d)

5

82.

Trong các yếu tố tạo thành ý thức, yếu tố nào đóng vai trò định hướng đối với sự phát triển và quyết định mức độ biểu hiện của các yếu tố khác?

a)

Tình cảm

b)

Ý chí

c)

Niềm tin

d)

Tri thức

83.

Tính chất chung của không gian, thời gian và vật chất?

a)

Chỉ tồn tại trong ý thức con người

b)

Do Thượng đế sáng tạo ra

c)

Hoàn toàn chủ quan

d)

Hoàn toàn khách quan

84.

Những điều kiện ra đời của chủ nghĩa duy vật siêu hình là gì?

a)

Sự suy tàn của khoa học tự nhiên, thắng thế của thần học

b)

Sự phát triển mạnh mẽ của khoa học tự nhiên (đặc biệt là cơ học cổ điển), sự hình thành và phát triển của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa, yêu cầu đấu tranh chống triết học kinh viện – thần học

c)

Ảnh hưởng của tín ngưỡng nguyên thủy

d)

Sự phát triển của chủ nghĩa xã hội khoa học

85.

Những điều kiện ra đời của chủ nghĩa duy vật biện chứng là gì?

a)

Sự phát triển của chủ nghĩa duy tâm tôn giáo

b)

Sự suy tàn của phong trào công nhân

c)

Sự phát triển của khoa học tự nhiên thế kỷ XIX, phong trào đấu tranh của giai cấp công nhân và sự kế thừa, phê phán, phát triển triết học cổ điển Đức, kinh tế chính trị học cổ điển Anh và chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp

d)

Sự thắng lợi của chủ nghĩa thực chứng

86.

“Ý thức, cảm giác của con người là cơ sở quyết định sự tồn tại của các sự vật, hiện tượng trong thế giới”. Quan niệm trên đây thuộc trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

d)

Thuyết nhị nguyên

87.

Hêghen là đại biểu cho trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

d)

Chủ nghĩa duy tâm biện chứng (triết học cổ điển Đức)

88.

Bécơly và Hium là đại biểu cho trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

d)

Thuyết nhị nguyên

89.

Phương pháp tư duy siêu hình nhận thức thế giới như một cỗ máy cơ giới khổng lồ, mà mỗi bộ phận tạo nên nó luôn trong trạng thái như thế nào?

a)

Luôn luôn vận động, phát triển, chuyển hóa lẫn nhau

b)

Cô lập, tách rời, ổn định, không (hoặc ít) biến đổi và không ràng buộc hữu cơ với nhau

c)

Luôn dung hòa, điều hòa mâu thuẫn

d)

Hoàn toàn phụ thuộc vào ý thức con người

90.

Lênin đã tiếp tục bảo vệ và phát triển hình thức cơ bản nào của chủ nghĩa duy vật?

a)

Chủ nghĩa duy vật chất phác cổ đại

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình thế kỷ XVII–XVIII

c)

Chủ nghĩa duy vật tôn giáo

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử do Mác và Ăngghen sáng lập

91.

Ai là người khẳng định bản chất vật chất của thế giới và đưa ra định nghĩa kinh điển về vật chất?

a)

C. Mác

b)

Ph. Ăngghen

c)

Hêghen

d)

V.I. Lênin

92.

Việc vật chất tồn tại ngoài ý thức, độc lập với ý thức, không phụ thuộc vào ý thức của con người thể hiện thuộc tính gì của vật chất?

a)

Tính năng động

b)

Tính đồng nhất

c)

Tính đa dạng

d)

Tính khách quan

93.

Theo quan niệm của Ăngghen, vận động của vật chất là vận động như thế nào?

a)

Do lực siêu nhiên bên ngoài tác động

b)

Chỉ là sự thay đổi vị trí đơn thuần trong không gian

c)

Là phương thức tồn tại của vật chất, là thuộc tính cố hữu, tự thân của vật chất, bao gồm mọi sự thay đổi từ cơ học đến tư duy

d)

Chỉ có trong ý thức con người

94.

Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về đứng im là gì?

a)

Đứng im là phủ định hoàn toàn vận động

b)

Đứng im và vận động là hai trạng thái loại trừ tuyệt đối lẫn nhau

c)

Đứng im không tồn tại trong thế giới khách quan

d)

Đứng im là trạng thái cân bằng, ổn định tương đối của sự vật, là một trường hợp đặc biệt của vận động

95.

Chủ nghĩa duy vật biện chứng khẳng định, chỉ có một thế giới duy nhất là thế giới vật chất; thế giới vật chất là cái có trước, tồn tại khách quan, độc lập với yếu tố nào?

a)

Không gian và thời gian

b)

Các quy luật tự nhiên

c)

Ý thức (ý thức con người)

d)

Các lực cơ học

96.

Theo Lênin, đâu là một trong những yếu tố tạo nên sự nghiệp cách mạng của hàng triệu người trong cuộc đấu tranh giai cấp quyết liệt nhằm giải phóng mình, giải phóng nhân loại?

a)

Tín ngưỡng tôn giáo

b)

Thiện chí của giai cấp thống trị

c)

Ý thức cách mạng

d)

Sự phát triển khoa học kỹ thuật

97.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, yếu tố nào là quan trọng nhất trong mối quan hệ biện chứng giữa vật chất và ý thức?

a)

Ngôn ngữ

b)

Tập quán

c)

Truyền thống

d)

Hoạt động thực tiễn của con người

98.

Quan điểm nào cho rằng khi nhận thức và hành động phải xuất phát từ thực tiễn, không lấy ý muốn chủ quan làm cơ sở định ra chính sách?

a)

Nguyên tắc toàn diện

b)

Nguyên tắc lịch sử – cụ thể

c)

Nguyên tắc phát triển

d)

Nguyên tắc khách quan

99.

Nguyên tắc khách quan đòi hỏi chống lại đặc điểm nào trong nhận thức và thực tiễn?

a)

Tư duy khái quát

b)

Tính sáng tạo

c)

Chủ quan, duy ý chí, áp đặt ý muốn chủ quan lên hiện thực

d)

Tính cụ thể, linh hoạt

100.

Chủ nghĩa duy vật biện chứng sử dụng thành tựu nào để phát triển lý luận, ngoài việc kế thừa tinh hoa của các học thuyết triết học trước đó?

a)

Thành tựu của nghệ thuật, văn chương là chủ yếu

b)

Thành tựu của tôn giáo và thần học

c)

Thành tựu của khoa học tự nhiên hiện đại và thực tiễn đấu tranh cách mạng của giai cấp công nhân và nhân dân lao động

d)

Thành tựu của chiêm tinh, huyền học