Font size
WorksheetsQuiz về Coliform và E.coli
Total questions: 99
Worksheet time: 50mins
Coliform có đặc điểm nào sau đây?
Trực khuẩn, Gram (-)
Tạo bào tử
Không lên men lactose
Không sinh hơi
Nước có nguyên liệu thực phẩm nào dễ bị nhiễm Coliform?
Nước có nhiễm phân
Nước tinh khiết
Nước khoáng
Nước đóng chai
Coliform chịu nhiệt được xác định bằng cách nào?
Lên men lactose và sinh hơi trên canh E.coli ở 44°C trong 24 giờ
Tạo bào tử ở 37°C trong 12 giờ
Sinh Indol trong môi trường Tryptone Water ở 37°C
Không lên men lactose
E.coli có đặc điểm nào sau đây?
Trực khuẩn, Gram (-), không tạo bào tử, hiếu khí tùy ý
Cầu khuẩn, Gram (+), tạo bào tử
Trực khuẩn, Gram (+), không tạo bào tử
Cầu khuẩn, Gram (-), hiếu khí tuyệt đối
Phân bố của E.coli thường gặp ở đâu?
Môi trường bị ô nhiễm phân hay chất thải hữu cơ
Nước biển sạch
Không khí trong lành
Đá núi lửa
Một dòng E.coli gây bệnh nguy hiểm nhất là gì?
Enteropathogenic E.coli (EPEC)
Staphylococcus aureus
Salmonella typhi
Bacillus subtilis
Coliform được sử dụng làm chỉ thị ô nhiễm phân trong nước và thực phẩm vì lý do nào sau đây?
Vì Coliform có khả năng lên men lactose và sinh hơi trong môi trường nhiễm phân
Vì Coliform là vi khuẩn Gram (+)
Vì Coliform tạo bào tử dễ dàng
Vì Coliform chỉ sống trong nước sạch
Những loại E.coli nào sau đây có khả năng gây bệnh nặng cho người?
Enteroinvasive E.coli (EIEC)
Enterotoxigenic E.coli (ETEC)
Enterohaemorrhagic E.coli (EHEC)
Tất cả các loại trên
Độc tố của các chủng E.coli gây bệnh có đặc điểm gì?
Rất nhạy cảm với nhiệt
Không bị ảnh hưởng bởi nhiệt
Chỉ gây bệnh nhẹ
Không có khả năng loại độc tố bền nhiệt
Salmonela có khả năng lên men những chất nào sau đây?
Glucose và manitol sinh acid
Saccharose và lactose
Chỉ glucose
Chỉ lactose
Đặc điểm nào sau đây đúng với Salmonela?
Trực khuẩn Gram (-), không sinh bào tử, kỵ khí không bắt buộc
Trực khuẩn Gram (+), sinh bào tử, hiếu khí bắt buộc
Cầu khuẩn Gram (-), sinh bào tử, hiếu khí bắt buộc
Trực khuẩn Gram (+), không sinh bào tử, kỵ khí bắt buộc
Salmonela thường phân bố ở đâu?
Trong ruột phân các loài động vật
Trong nước biển
Trong không khí
Trong đất
Thực phẩm nào sau đây có thể chứa Salmonela?
Thịt bò, thịt heo, thịt gà, trứng gà, sữa
Rau xanh, nước ép trái cây
Bánh mì, mì ống
Nước khoáng
Sốt thương hàn do chủng nào của Salmonela gây ra?
S.typhi
S.paratyphi
S.enteritidis
S.choleraesuis
Shigella là loại vi khuẩn nào sau đây?
Trực khuẩn Gram(+), sinh bào tử
Trực khuẩn Gram(-), không sinh bào tử
Cầu khuẩn Gram(+), không sinh bào tử
Cầu khuẩn Gram(-), sinh bào tử
Shigella không sinh ra chất nào sau đây?
H2O
H2S
CO2
O2
Shigella thường phân bố ở đâu?
Trong nước biển
Trong không khí
Trong thức ăn, phân người
Trên da người
Độc tố thần kinh của Shigella thuộc loại nào?
Nội độc tố
Ngoại độc tố
Độc tố sinh học
Độc tố hóa học
Shigella là nguyên nhân chính gây ra bệnh gì?
Viêm phổi
Lỵ trực trùng
Sốt xuất huyết
Viêm gan
Một trong các biến chứng của bệnh do Shigella là gì?
Viêm màng não
Thủng ruột, xuất huyết tiêu hóa, viêm loét đại tràng
Suy thận
Viêm phổi
Vi khuẩn Bacillus cereus có đặc điểm nào sau đây?
Trực khuẩn Gram (-), kỵ khí tuyệt đối
Trực khuẩn Gram (+), hiếu khí hay kỵ khí tuỳ ý
Cầu khuẩn Gram (+), không tạo bào tử
Trực khuẩn Gram (-), không lên men glucose
Độc tố của Bacillus cereus gây ra những triệu chứng nào?
Sốt cao và phát ban
Tiêu chảy và nôn mửa
Đau đầu và chóng mặt
Ho và khó thở
Vi khuẩn nào sau đây có khả năng tạo bào tử rất chịu nhiệt?
Listeria monocytogenes
Bacillus cereus
Salmonella
Escherichia coli
Phân bố của Bacillus cereus thường gặp ở đâu?
Trong nước biển sâu
Trong đất bụi, các loại thực phẩm như sữa, thịt, trứng, rau quả, gia vị, sản phẩm khô
Chỉ trong không khí
Chỉ trong nước uống
Listeria monocytogenes có đặc điểm nào sau đây?
Trực khuẩn Gram (+), dài, to
Trực khuẩn Gram (-), ngắn, mảnh
Trực thuộc Gram (+), ngắn, mảnh
Cầu khuẩn Gram (-), nhỏ
Tại sao độc tố của Bacillus cereus chỉ sản xuất trong điều kiện không có không khí như thực phẩm đóng hộp?
Vì vi khuẩn này chỉ sống trong môi trường có oxy
Vì độc tố bị phân hủy khi có ánh sáng
Vì vi khuẩn này là vi khuẩn yếm khí, cần môi trường không có không khí để sản xuất độc tố
Vì thực phẩm đóng hộp luôn có nhiệt độ cao
Phản ứng đặc trưng của vi khuẩn được nhắc đến trong tài liệu là gì?
Phản ứng CAMP
Phản ứng Gram
Phản ứng lên men
Phản ứng oxi hóa
Staphylococcus aureus (tụ cầu vàng) có khả năng làm gì đặc biệt với huyết tương?
Làm đông tụ huyết tương
Làm loãng huyết tương
Làm tăng nhiệt độ huyết tương
Làm giảm pH huyết tương
Vi khuẩn Staphylococcus aureus thường phân bố ở đâu trong tự nhiên?
Da, mũi, tóc, lông, các loại động vật máu nóng
Đất, nước cống, thực vật
Không khí, nước biển
Thực phẩm đóng hộp
Một trong những khả năng gây bệnh của vi khuẩn được đề cập là gì?
Viêm màng não, viêm não
Viêm phổi
Viêm gan
Viêm ruột
Độc tố nào gây sốt và vết đỏ ngoài da?
Độc tố gây tróc vảy
Độc tố ruột (A-F)
Độc tố gây sốt
Độc tố gây viêm phổi
Nhiễm trùng ngoài da và niêm mạc có thể gây ra những bệnh nào sau đây?
Viêm nang lông, viêm mũi họng, mụn nhọt, nhiễm trùng vết thương
Viêm phổi
Ngộ độc thức ăn
Độc tố ruột
Phẩy khuẩn Vibrio sp có đặc điểm nào sau đây?
Gram (+), hiếu khí tuyệt đối
Gram (-), hiếu khí tùy ý
Không di động
Có nhiều mao ở hai đầu
Vibrio sp thường phân bố ở đâu?
Đất và nước ngọt
Hải sản và các sản phẩm hải sản
Thực phẩm đóng hộp
Rau củ quả
Tại sao phẩy khuẩn Vibrio sp di động nhanh?
Nhờ có nhiều mao ở hai đầu
Nhờ đơn mao ở một đầu
Nhờ có cánh
Nhờ có chân giả
Nguy cơ nhiễm Vibrio sp khi tiêu thụ hải sản chưa được chế biến kỹ là gì?
Không có nguy cơ vì Vibrio sp không sống trong hải sản
Có nguy cơ cao do Vibrio sp phân bố ở hải sản và có thể gây bệnh cho người
Chỉ có nguy cơ nếu ăn rau sống
Không liên quan đến thực phẩm
Campylobacter jejuni có đặc điểm nào sau đây?
Xoắn khuẩn, Gram (-), không sinh bào tử
Trực khuẩn, Gram (+), sinh bào tử
Cầu khuẩn, Gram (+), không sinh bào tử
Trực khuẩn, Gram (-), sinh bào tử
Campylobacter jejuni phát triển tối ưu ở điều kiện nào?
5% O2, nhiệt độ tối ưu 45°C
10% O2, nhiệt độ tối ưu 37°C
0% O2, nhiệt độ tối ưu 25°C
21% O2, nhiệt độ tối ưu 50°C
Campylobacter jejuni thường phân bố ở đâu?
Sản phẩm sữa, trứng, rau, nấm ăn
Chỉ trong nước sạch
Chỉ trong thịt bò
Chỉ trong rau quả
Nấm men và nấm mốc phát triển tốt nhất ở nhiệt độ nào?
20 – 28°C
0 – 10°C
30 – 40°C
50 – 60°C
pH tối ưu cho sự phát triển của nấm men và nấm mốc là bao nhiêu?
4 – 6,5
7 – 9
1 – 3
8 – 10
Nấm men và nấm mốc thuộc nhóm nào về nhu cầu oxy?
Hiếu khí bắt buộc, một số ít vi hiếu khí
Kỵ khí hoàn toàn
Hiếu khí tùy ý
Không cần oxy
Giả sử bạn là nhà sản xuất thực phẩm, bạn cần kiểm tra sự hiện diện của Campylobacter jejuni trong sản phẩm nào sau đây để đảm bảo an toàn thực phẩm?
Sữa, trứng, rau, nấm ăn, thịt động vật
Nước khoáng đóng chai
Bánh mì khô
Nước ép trái cây đóng hộp
Nếu bạn muốn hạn chế sự phát triển của nấm men và nấm mốc trong thực phẩm, bạn nên điều chỉnh yếu tố nào sau đây?
Nhiệt độ và pH
Ánh sáng
Độ ẩm
Độ mặn
Nấm mốc Aspergillus flavus và Aspergillus parasiticus có thể sinh ra chất độc nào gây ngộ độc thực phẩm?
Penicillin
Aflatoxin
Mycotoxin
Ethanol
Một trong những hậu quả của việc tiêu thụ thực phẩm bị nhiễm aflatoxin là gì?
Tiểu đường
Xơ gan
Suy thận
Viêm phổi
Nguồn nào sau đây KHÔNG phải là nguồn gây nhiễm virus trong thực phẩm?
Nhiễm thể như nghêu, sò
Thức ăn chế biến không kỹ
Rau quả bón bằng phân tươi
Thực phẩm đóng hộp đúng quy trình
Thành phần môi trường gồm những yếu tố nào sau đây?
Nước và đất
Nước và thạch
Không khí và nước
Thạch và cát
Rau quả bón bằng phân tươi có thể là nguồn gây nhiễm virus cho thực phẩm vì:
Phân tươi chứa nhiều chất dinh dưỡng cho cây
Phân tươi có thể chứa mầm bệnh, virus chưa bị tiêu diệt, khi bón trực tiếp lên rau quả sẽ lây nhiễm vào thực phẩm
Phân tươi làm rau quả phát triển nhanh hơn
Phân tươi giúp cải thiện chất lượng đất
Chất nào sau đây thường được sử dụng để tạo môi trường kị khí?
Peptone
Cao thịt
Một số tác nhân tạo môi trường kị khí
Cao nấm men
Yêu cầu cơ bản nào sau đây KHÔNG phải là yêu cầu của môi trường dinh dưỡng?
Có đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết
Có độ pH thích hợp
Có độ nhớt nhất định
Chứa các yếu tố độc hại
Quy trình chuẩn bị môi trường dinh dưỡng gồm bao nhiêu bước cơ bản?
5 bước
6 bước
7 bước
8 bước
Tại sao môi trường dinh dưỡng cần phải tuyệt đối vô trùng?
Để tránh nhiễm vi sinh vật không mong muốn
Để tăng độ nhớt của môi trường
Để làm môi trường trong hơn
Để điều chỉnh pH môi trường
Nếu môi trường dinh dưỡng không có độ pH thích hợp, điều gì có thể xảy ra?
Vi sinh vật không phát triển tốt
Môi trường trở nên độc hại
Môi trường bị nhiễm khuẩn
Môi trường không còn dinh dưỡng
Hãy sắp xếp các bước chuẩn bị môi trường dinh dưỡng theo đúng trình tự hợp lý.
Pha chế, làm trong môi trường, điều chỉnh pH, phân phối môi trường vào dụng cụ, khử trùng môi trường, làm thạch nghiêng, thạch đứng và đổ vào đĩa petri, bảo quản và kiểm tra môi trường
Làm trong môi trường, pha chế, điều chỉnh pH, phân phối môi trường vào dụng cụ, khử trùng môi trường, làm thạch nghiêng, thạch đứng và đổ vào đĩa petri, bảo quản và kiểm tra môi trường
Pha chế, điều chỉnh pH, làm trong môi trường, phân phối môi trường vào dụng cụ, khử trùng môi trường, làm thạch nghiêng, thạch đứng và đổ vào đĩa petri, bảo quản và kiểm tra môi trường
Pha chế, làm trong môi trường, phân phối môi trường vào dụng cụ, điều chỉnh pH, khử trùng môi trường, làm thạch nghiêng, thạch đứng và đổ vào đĩa petri, bảo quản và kiểm tra môi trường
Phương pháp nào sau đây sử dụng dụng cụ lọc vi khuẩn để tiệt trùng?
PP Pasteur.
PP Tyndal.
PP lọc bằng dụng cụ lọc vi khuẩn.
PP hấp bằng hơi nước bao hòa ở áp suất cao.
Môi trường phenol red base dùng để xác định khả năng lên men của vi sinh vật sẽ đổi màu như thế nào khi sinh acid?
Đỏ sang vàng.
Vàng sang đỏ.
Xanh sang đỏ.
Đỏ sang xanh.
Khi thực hiện thí nghiệm lên men, dấu hiệu nào cho thấy có sinh hơi?
Màu môi trường chuyển sang xanh.
Có bọt khí trong ống.
Môi trường chuyển sang đỏ.
Không có thay đổi nào.
Tại sao cần phải thực hiện lại thí nghiệm với ống nghi ngờ khi kiểm tra sinh hơi?
Để xác định màu sắc môi trường.
Để kiểm tra lại kết quả sinh hơi.
Để xác định loại carbohydrate.
Để kiểm tra độ pH của môi trường.
Vi sinh vật lên men carbohydrate đặc hiệu sẽ tạo ra acid làm giảm pH, dẫn đến hiện tượng gì trong môi trường phenol red?
Môi trường chuyển sang màu xanh.
Môi trường chuyển sang màu vàng.
Môi trường chuyển sang màu tím.
Môi trường chuyển sang màu đen.
CO2 được tạo thành trong quá trình lên men sẽ được giữ lại tạo bọt khí làm nổi ống Dulham trong môi trường nào?
Môi trường lỏng.
Môi trường rắn.
Môi trường khí.
Môi trường đặc.
Môi trường Hugh-Leifson được sử dụng để xác định khả năng gì của vi sinh vật?
Khả năng sử dụng nguồn carbohydrate làm nguồn năng lượng
Khả năng sinh trưởng trong môi trường kiềm
Khả năng tạo sắc tố
Khả năng chống lại kháng sinh
Khi môi trường Hugh-Leifson bị acid hóa cả trên mặt và phần sâu, điều này cho thấy vi sinh vật có đặc điểm gì?
Vi sinh vật lên men carbohydrate
Vi sinh vật không sử dụng carbohydrate
Vi sinh vật tạo sắc tố
Vi sinh vật không sinh trưởng
Thí nghiệm Bile Esculin dùng để phân biệt vi sinh vật dựa trên khả năng gì?
Khả năng thủy phân liên kết glucoside trong esculin
Khả năng tạo acid từ protein
Khả năng sinh trưởng ở nhiệt độ cao
Khả năng tạo bọt khí
Kết quả dương tính của thí nghiệm Bile Esculin là gì?
Môi trường chuyển thành màu đen hoặc nâu đen
Môi trường chuyển thành màu vàng
Môi trường không đổi màu
Môi trường chuyển thành màu xanh
Giải thích tại sao môi trường Aesculin chuyển thành màu đen hoặc nâu đen khi có mặt của esculin và muối sắt.
Do tạo thành phức hợp màu đen giữa esculetin và muối sắt
Do sự lên men carbohydrate
Do sự tạo acid từ protein
Do sự sinh trưởng của vi khuẩn
DoK Level 1: Môi trường Simmon citrate được sử dụng để xác định khả năng sử dụng chất nào của vi sinh vật?
Glucose
Citrate
Malonate
Lactose
DoK Level 1: Chỉ thị màu nào được sử dụng để nhận biết sự thay đổi pH trong môi trường Simmon citrate?
Methyl red
Bromothymol blue
Phenol red
Crystal violet
DoK Level 2: Khi vi sinh vật sử dụng citrate trong môi trường, màu sắc của môi trường sẽ chuyển từ màu gì sang màu gì?
Đỏ sang vàng
Xanh lục sang xanh dương
Vàng sang đỏ
Tím sang xanh lá
DoK Level 2: Vi sinh vật sử dụng malonate sẽ làm môi trường chuyển màu như thế nào?
Đỏ sang vàng
Xanh lục sang xanh dương
Vàng sang đỏ
Tím sang xanh lá
DoK Level 3: Giải thích tại sao việc sử dụng muối amonium vô cơ (NH3) trong môi trường có thể làm tăng pH và đổi màu chỉ thị bromothymol blue.
NH3 làm giảm pH môi trường
NH3 làm tăng pH môi trường do tạo môi trường kiềm
NH3 không ảnh hưởng đến pH môi trường
NH3 làm môi trường chuyển sang màu đỏ
DoK Level 3: Tại sao việc xác định khả năng sử dụng citrate hoặc malonate của vi sinh vật lại quan trọng trong nghiên cứu vi sinh học?
Giúp xác định màu sắc của môi trường
Giúp phân biệt các loại vi sinh vật dựa trên nguồn carbon sử dụng
Giúp tăng tốc độ phát triển của vi sinh vật
Giúp xác định độ mặn của môi trường
DoK Level 1: Enzyme catalase có thể được xác định bằng cách nào?
Sử dụng H2O2 30%
Sử dụng phenol đỏ
Sử dụng bromocresol tím
Sử dụng huyết tương
DoK Level 1: Khi kiểm tra hoạt tính enzyme decarboxylase, màu chỉ thị bromocresol tím sẽ chuyển sang màu gì nếu kết quả dương tính?
Đục, tím
Trong, vàng
Đỏ, vàng
Xanh, tím
DoK Level 2: Tại sao vi sinh vật có khả năng khử carboxyl của acid amin lại làm tăng pH môi trường?
Do tạo amin có tính kiềm
Do tạo acid
Do tạo nước
Do tạo muối
DoK Level 2: Enzyme coagulase có vai trò gì trong việc làm đông huyết tương?
Làm kết tủa các thành phần của huyết tương tạo khối đông
Phân giải protein thành acid amin
Tăng pH môi trường
Làm đổi màu chỉ thị
DoK Level 3: Nếu một mẫu huyết tương sau 24h vẫn còn lỏng khi kiểm tra với enzyme coagulase, bạn kết luận gì về khả năng đông huyết tương của vi sinh vật đó?
Vi sinh vật không có khả năng làm đông huyết tương
Vi sinh vật có khả năng làm đông huyết tương
Vi sinh vật tạo màu tím
Vi sinh vật tạo amin
DoK Level 3: Khi kiểm tra khả năng phân giải urea của vi sinh vật, nếu môi trường chuyển sang màu đỏ, điều này chứng tỏ điều gì?
Urea bị phân giải thành ammonia làm kiềm hóa môi trường
Urea không bị phân giải
Môi trường bị acid hóa
Vi sinh vật không có enzyme urease
DoK 1: Enzyme nào giúp vi sinh vật phân giải gelatin?
Gelatinase
Urease
Desulfhydrase
Tryptophanase
DoK 1: Khi thử nghiệm sinh H₂S, màu nào xuất hiện nếu kết quả dương tính?
Đen
Vàng
Đỏ
Xanh
DoK 2: Môi trường nào được sử dụng để kiểm tra khả năng phân giải gelatin của vi sinh vật?
Môi trường canh NB bổ sung 10% gelatin
Môi trường KIA
Môi trường BSA
Môi trường TSI
DoK 2: Quá trình thủy phân gelatin bởi enzyme gelatinase sẽ tạo ra kết quả gì?
Hóa lỏng
Đóng đặc
Đổi màu xanh
Tạo khí
Enzyme desulfhydrase có vai trò gì trong chuyển hóa acid amin chứa lưu huỳnh ở vi sinh vật?
Xúc tác chuyển hóa protein thành acid amin chứa lưu huỳnh và phóng thích H₂S
Xúc tác chuyển hóa acid amin thành glucose
Xúc tác chuyển hóa lipid thành protein
Xúc tác chuyển hóa đường thành acid amin
DoK 3: Tại sao H₂S tạo tủa màu đen trong môi trường thử nghiệm?
Do phản ứng với chỉ thị sulfide
Do phản ứng với gelatin
Do phản ứng với tryptophan
Do phản ứng với urease
DoK Level 1: Enzyme tryptophanase có vai trò gì trong quá trình sinh indol từ tryptophan?
Tham gia vào quá trình tổng hợp protein
Kiểm tra khả năng sinh indol từ tryptophan
Phân giải glucose thành acid
Tạo màu vàng chanh trong môi trường
DoK Level 1: Khi thử nghiệm với môi trường Trypton water và thuốc thử Kowac’s, màu nào xuất hiện nếu vi sinh vật có khả năng sinh indol?
Màu vàng chanh
Màu xanh lá cây
Vòng đỏ cánh sen
Màu tím
DoK Level 2: Nếu vi sinh vật không có khả năng sinh indol từ tryptophan, màu nào sẽ xuất hiện trên bề mặt môi trường thử nghiệm?
Màu đỏ cánh sen
Màu vàng chanh
Màu đen
Màu xanh dương
DoK Level 2: Trong môi trường KIA/TSI, nếu vi sinh vật lên men glucose, màu nào sẽ xuất hiện ở đáy ống nghiệm?
Màu đỏ
Màu vàng
Màu xanh
Màu tím
Giải thích nguyên nhân mặt nghiêng của ống nghiệm chuyển thành màu đỏ sau 18-24 giờ khi vi sinh vật lên men glucose nhưng không lên men lactose và/hoặc sucrose.
Do sự tạo thành CO2
Do glucose bị sử dụng hết, pH tăng trở lại
Do acid làm giảm pH ở mặt nghiêng
Do sự tạo thành H2S
DoK Level 3: Nếu vi sinh vật sinh H2S trong môi trường KIA/TSI, hiện tượng nào sẽ xuất hiện trong ống nghiệm?
Màu vàng xuất hiện ở mặt nghiêng
Tạo tủa màu đen do chỉ thị sulfide
Xuất hiện vòng đỏ cánh sen
Màu xanh lá cây xuất hiện ở đáy ống
Trong môi trường lên men glucose dưới điều kiện kỵ khí, màu sắc của môi trường sẽ chuyển sang màu gì sau khoảng 8-12 giờ?
Màu vàng
Màu xanh
Màu tím
Màu đen
Khi lactose và/hoặc sucrose được sử dụng trên mặt nghiêng, màu sắc sẽ như thế nào?
Màu vàng
Màu xanh
Màu đỏ
Không đổi màu
Nếu lactose và sucrose không được sử dụng trên mặt nghiêng, màu sắc sẽ như thế nào?
Màu đỏ hoặc không đổi màu
Màu vàng
Màu xanh
Màu tím
Tại sao mặt nghiêng của môi trường trở về trạng thái kiềm và được chỉ thị bằng màu đỏ?
Do các sản phẩm lên men bị oxy hóa thành CO₂ và H₂O
Do sự phân hủy protein
Do sự hấp thụ nước
Do sự tạo thành amine
Sau khoảng bao nhiêu giờ hiện tượng trung hòa amine kiềm chuyển mặt nghiêng thành axit (màu vàng) sẽ xuất hiện?
18 tới 24 giờ
8 tới 12 giờ
2 tới 4 giờ
30 tới 36 giờ
Nếu sinh vật không phải dạng lên men, nó sẽ sử dụng nguồn năng lượng nào thay thế dưới điều kiện hiếu khí trên mặt nghiêng?
Pepton
Glucose
Lactose
Sucrose
Việc sử dụng pepton thay thế dưới điều kiện hiếu khí trên mặt nghiêng sẽ gây ra hiện tượng gì?
Mặt nghiêng trở nên kiềm, chỉ thị bởi màu đỏ
Mặt nghiêng chuyển sang màu vàng
Mặt nghiêng không đổi màu
Mặt nghiêng chuyển sang màu xanh
Enzyme nào có khả năng khử NO3- thành NO2- trong quá trình xác định nitratase của vi sinh vật?
Nitratereductase
Oxidase
Amylase
Protease
Khi sử dụng môi trường nitrat và thuốc thử Gress A và Gress B, nếu xuất hiện màu hồng đỏ thì kết luận gì về khả năng sử dụng nitrat của vi sinh vật?
Vi sinh vật có khả năng sử dụng nitrat
Vi sinh vật không có khả năng sử dụng nitrat
Vi sinh vật bị ức chế bởi nitrat
Vi sinh vật chuyển hóa nitrat thành amoniac
