wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Coliform và E.coli

Total questions: 99

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Coliform có đặc điểm nào sau đây?

a)

Trực khuẩn, Gram (-)

b)

Tạo bào tử

c)

Không lên men lactose

d)

Không sinh hơi

2.

Nước có nguyên liệu thực phẩm nào dễ bị nhiễm Coliform?

a)

Nước có nhiễm phân

b)

Nước tinh khiết

c)

Nước khoáng

d)

Nước đóng chai

3.

Coliform chịu nhiệt được xác định bằng cách nào?

a)

Lên men lactose và sinh hơi trên canh E.coli ở 44°C trong 24 giờ

b)

Tạo bào tử ở 37°C trong 12 giờ

c)

Sinh Indol trong môi trường Tryptone Water ở 37°C

d)

Không lên men lactose

4.

E.coli có đặc điểm nào sau đây?

a)

Trực khuẩn, Gram (-), không tạo bào tử, hiếu khí tùy ý

b)

Cầu khuẩn, Gram (+), tạo bào tử

c)

Trực khuẩn, Gram (+), không tạo bào tử

d)

Cầu khuẩn, Gram (-), hiếu khí tuyệt đối

5.

Phân bố của E.coli thường gặp ở đâu?

a)

Môi trường bị ô nhiễm phân hay chất thải hữu cơ

b)

Nước biển sạch

c)

Không khí trong lành

d)

Đá núi lửa

6.

Một dòng E.coli gây bệnh nguy hiểm nhất là gì?

a)

Enteropathogenic E.coli (EPEC)

b)

Staphylococcus aureus

c)

Salmonella typhi

d)

Bacillus subtilis

7.

Coliform được sử dụng làm chỉ thị ô nhiễm phân trong nước và thực phẩm vì lý do nào sau đây?

a)

Vì Coliform có khả năng lên men lactose và sinh hơi trong môi trường nhiễm phân

b)

Vì Coliform là vi khuẩn Gram (+)

c)

Vì Coliform tạo bào tử dễ dàng

d)

Vì Coliform chỉ sống trong nước sạch

8.

Những loại E.coli nào sau đây có khả năng gây bệnh nặng cho người?

a)

Enteroinvasive E.coli (EIEC)

b)

Enterotoxigenic E.coli (ETEC)

c)

Enterohaemorrhagic E.coli (EHEC)

d)

Tất cả các loại trên

9.

Độc tố của các chủng E.coli gây bệnh có đặc điểm gì?

a)

Rất nhạy cảm với nhiệt

b)

Không bị ảnh hưởng bởi nhiệt

c)

Chỉ gây bệnh nhẹ

d)

Không có khả năng loại độc tố bền nhiệt

10.

Salmonela có khả năng lên men những chất nào sau đây?

a)

Glucose và manitol sinh acid

b)

Saccharose và lactose

c)

Chỉ glucose

d)

Chỉ lactose

11.

Đặc điểm nào sau đây đúng với Salmonela?

a)

Trực khuẩn Gram (-), không sinh bào tử, kỵ khí không bắt buộc

b)

Trực khuẩn Gram (+), sinh bào tử, hiếu khí bắt buộc

c)

Cầu khuẩn Gram (-), sinh bào tử, hiếu khí bắt buộc

d)

Trực khuẩn Gram (+), không sinh bào tử, kỵ khí bắt buộc

12.

Salmonela thường phân bố ở đâu?

a)

Trong ruột phân các loài động vật

b)

Trong nước biển

c)

Trong không khí

d)

Trong đất

13.

Thực phẩm nào sau đây có thể chứa Salmonela?

a)

Thịt bò, thịt heo, thịt gà, trứng gà, sữa

b)

Rau xanh, nước ép trái cây

c)

Bánh mì, mì ống

d)

Nước khoáng

14.

Sốt thương hàn do chủng nào của Salmonela gây ra?

a)

S.typhi

b)

S.paratyphi

c)

S.enteritidis

d)

S.choleraesuis

15.

Shigella là loại vi khuẩn nào sau đây?

a)

Trực khuẩn Gram(+), sinh bào tử

b)

Trực khuẩn Gram(-), không sinh bào tử

c)

Cầu khuẩn Gram(+), không sinh bào tử

d)

Cầu khuẩn Gram(-), sinh bào tử

16.

Shigella không sinh ra chất nào sau đây?

a)

H2O

b)

H2S

c)

CO2

d)

O2

17.

Shigella thường phân bố ở đâu?

a)

Trong nước biển

b)

Trong không khí

c)

Trong thức ăn, phân người

d)

Trên da người

18.

Độc tố thần kinh của Shigella thuộc loại nào?

a)

Nội độc tố

b)

Ngoại độc tố

c)

Độc tố sinh học

d)

Độc tố hóa học

19.

Shigella là nguyên nhân chính gây ra bệnh gì?

a)

Viêm phổi

b)

Lỵ trực trùng

c)

Sốt xuất huyết

d)

Viêm gan

20.

Một trong các biến chứng của bệnh do Shigella là gì?

a)

Viêm màng não

b)

Thủng ruột, xuất huyết tiêu hóa, viêm loét đại tràng

c)

Suy thận

d)

Viêm phổi

21.

Vi khuẩn Bacillus cereus có đặc điểm nào sau đây?

a)

Trực khuẩn Gram (-), kỵ khí tuyệt đối

b)

Trực khuẩn Gram (+), hiếu khí hay kỵ khí tuỳ ý

c)

Cầu khuẩn Gram (+), không tạo bào tử

d)

Trực khuẩn Gram (-), không lên men glucose

22.

Độc tố của Bacillus cereus gây ra những triệu chứng nào?

a)

Sốt cao và phát ban

b)

Tiêu chảy và nôn mửa

c)

Đau đầu và chóng mặt

d)

Ho và khó thở

23.

Vi khuẩn nào sau đây có khả năng tạo bào tử rất chịu nhiệt?

a)

Listeria monocytogenes

b)

Bacillus cereus

c)

Salmonella

d)

Escherichia coli

24.

Phân bố của Bacillus cereus thường gặp ở đâu?

a)

Trong nước biển sâu

b)

Trong đất bụi, các loại thực phẩm như sữa, thịt, trứng, rau quả, gia vị, sản phẩm khô

c)

Chỉ trong không khí

d)

Chỉ trong nước uống

25.

Listeria monocytogenes có đặc điểm nào sau đây?

a)

Trực khuẩn Gram (+), dài, to

b)

Trực khuẩn Gram (-), ngắn, mảnh

c)

Trực thuộc Gram (+), ngắn, mảnh

d)

Cầu khuẩn Gram (-), nhỏ

26.

Tại sao độc tố của Bacillus cereus chỉ sản xuất trong điều kiện không có không khí như thực phẩm đóng hộp?

a)

Vì vi khuẩn này chỉ sống trong môi trường có oxy

b)

Vì độc tố bị phân hủy khi có ánh sáng

c)

Vì vi khuẩn này là vi khuẩn yếm khí, cần môi trường không có không khí để sản xuất độc tố

d)

Vì thực phẩm đóng hộp luôn có nhiệt độ cao

27.

Phản ứng đặc trưng của vi khuẩn được nhắc đến trong tài liệu là gì?

a)

Phản ứng CAMP

b)

Phản ứng Gram

c)

Phản ứng lên men

d)

Phản ứng oxi hóa

28.

Staphylococcus aureus (tụ cầu vàng) có khả năng làm gì đặc biệt với huyết tương?

a)

Làm đông tụ huyết tương

b)

Làm loãng huyết tương

c)

Làm tăng nhiệt độ huyết tương

d)

Làm giảm pH huyết tương

29.

Vi khuẩn Staphylococcus aureus thường phân bố ở đâu trong tự nhiên?

a)

Da, mũi, tóc, lông, các loại động vật máu nóng

b)

Đất, nước cống, thực vật

c)

Không khí, nước biển

d)

Thực phẩm đóng hộp

30.

Một trong những khả năng gây bệnh của vi khuẩn được đề cập là gì?

a)

Viêm màng não, viêm não

b)

Viêm phổi

c)

Viêm gan

d)

Viêm ruột

31.

Độc tố nào gây sốt và vết đỏ ngoài da?

a)

Độc tố gây tróc vảy

b)

Độc tố ruột (A-F)

c)

Độc tố gây sốt

d)

Độc tố gây viêm phổi

32.

Nhiễm trùng ngoài da và niêm mạc có thể gây ra những bệnh nào sau đây?

a)

Viêm nang lông, viêm mũi họng, mụn nhọt, nhiễm trùng vết thương

b)

Viêm phổi

c)

Ngộ độc thức ăn

d)

Độc tố ruột

33.

Phẩy khuẩn Vibrio sp có đặc điểm nào sau đây?

a)

Gram (+), hiếu khí tuyệt đối

b)

Gram (-), hiếu khí tùy ý

c)

Không di động

d)

Có nhiều mao ở hai đầu

34.

Vibrio sp thường phân bố ở đâu?

a)

Đất và nước ngọt

b)

Hải sản và các sản phẩm hải sản

c)

Thực phẩm đóng hộp

d)

Rau củ quả

35.

Tại sao phẩy khuẩn Vibrio sp di động nhanh?

a)

Nhờ có nhiều mao ở hai đầu

b)

Nhờ đơn mao ở một đầu

c)

Nhờ có cánh

d)

Nhờ có chân giả

36.

Nguy cơ nhiễm Vibrio sp khi tiêu thụ hải sản chưa được chế biến kỹ là gì?

a)

Không có nguy cơ vì Vibrio sp không sống trong hải sản

b)

Có nguy cơ cao do Vibrio sp phân bố ở hải sản và có thể gây bệnh cho người

c)

Chỉ có nguy cơ nếu ăn rau sống

d)

Không liên quan đến thực phẩm

37.

Campylobacter jejuni có đặc điểm nào sau đây?

a)

Xoắn khuẩn, Gram (-), không sinh bào tử

b)

Trực khuẩn, Gram (+), sinh bào tử

c)

Cầu khuẩn, Gram (+), không sinh bào tử

d)

Trực khuẩn, Gram (-), sinh bào tử

38.

Campylobacter jejuni phát triển tối ưu ở điều kiện nào?

a)

5% O2, nhiệt độ tối ưu 45°C

b)

10% O2, nhiệt độ tối ưu 37°C

c)

0% O2, nhiệt độ tối ưu 25°C

d)

21% O2, nhiệt độ tối ưu 50°C

39.

Campylobacter jejuni thường phân bố ở đâu?

a)

Sản phẩm sữa, trứng, rau, nấm ăn

b)

Chỉ trong nước sạch

c)

Chỉ trong thịt bò

d)

Chỉ trong rau quả

40.

Nấm men và nấm mốc phát triển tốt nhất ở nhiệt độ nào?

a)

20 – 28°C

b)

0 – 10°C

c)

30 – 40°C

d)

50 – 60°C

41.

pH tối ưu cho sự phát triển của nấm men và nấm mốc là bao nhiêu?

a)

4 – 6,5

b)

7 – 9

c)

1 – 3

d)

8 – 10

42.

Nấm men và nấm mốc thuộc nhóm nào về nhu cầu oxy?

a)

Hiếu khí bắt buộc, một số ít vi hiếu khí

b)

Kỵ khí hoàn toàn

c)

Hiếu khí tùy ý

d)

Không cần oxy

43.

Giả sử bạn là nhà sản xuất thực phẩm, bạn cần kiểm tra sự hiện diện của Campylobacter jejuni trong sản phẩm nào sau đây để đảm bảo an toàn thực phẩm?

a)

Sữa, trứng, rau, nấm ăn, thịt động vật

b)

Nước khoáng đóng chai

c)

Bánh mì khô

d)

Nước ép trái cây đóng hộp

44.

Nếu bạn muốn hạn chế sự phát triển của nấm men và nấm mốc trong thực phẩm, bạn nên điều chỉnh yếu tố nào sau đây?

a)

Nhiệt độ và pH

b)

Ánh sáng

c)

Độ ẩm

d)

Độ mặn

45.

Nấm mốc Aspergillus flavus và Aspergillus parasiticus có thể sinh ra chất độc nào gây ngộ độc thực phẩm?

a)

Penicillin

b)

Aflatoxin

c)

Mycotoxin

d)

Ethanol

46.

Một trong những hậu quả của việc tiêu thụ thực phẩm bị nhiễm aflatoxin là gì?

a)

Tiểu đường

b)

Xơ gan

c)

Suy thận

d)

Viêm phổi

47.

Nguồn nào sau đây KHÔNG phải là nguồn gây nhiễm virus trong thực phẩm?

a)

Nhiễm thể như nghêu, sò

b)

Thức ăn chế biến không kỹ

c)

Rau quả bón bằng phân tươi

d)

Thực phẩm đóng hộp đúng quy trình

48.

Thành phần môi trường gồm những yếu tố nào sau đây?

a)

Nước và đất

b)

Nước và thạch

c)

Không khí và nước

d)

Thạch và cát

49.

Rau quả bón bằng phân tươi có thể là nguồn gây nhiễm virus cho thực phẩm vì:

a)

Phân tươi chứa nhiều chất dinh dưỡng cho cây

b)

Phân tươi có thể chứa mầm bệnh, virus chưa bị tiêu diệt, khi bón trực tiếp lên rau quả sẽ lây nhiễm vào thực phẩm

c)

Phân tươi làm rau quả phát triển nhanh hơn

d)

Phân tươi giúp cải thiện chất lượng đất

50.

Chất nào sau đây thường được sử dụng để tạo môi trường kị khí?

a)

Peptone

b)

Cao thịt

c)

Một số tác nhân tạo môi trường kị khí

d)

Cao nấm men

51.

Yêu cầu cơ bản nào sau đây KHÔNG phải là yêu cầu của môi trường dinh dưỡng?

a)

Có đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết

b)

Có độ pH thích hợp

c)

Có độ nhớt nhất định

d)

Chứa các yếu tố độc hại

52.

Quy trình chuẩn bị môi trường dinh dưỡng gồm bao nhiêu bước cơ bản?

a)

5 bước

b)

6 bước

c)

7 bước

d)

8 bước

53.

Tại sao môi trường dinh dưỡng cần phải tuyệt đối vô trùng?

a)

Để tránh nhiễm vi sinh vật không mong muốn

b)

Để tăng độ nhớt của môi trường

c)

Để làm môi trường trong hơn

d)

Để điều chỉnh pH môi trường

54.

Nếu môi trường dinh dưỡng không có độ pH thích hợp, điều gì có thể xảy ra?

a)

Vi sinh vật không phát triển tốt

b)

Môi trường trở nên độc hại

c)

Môi trường bị nhiễm khuẩn

d)

Môi trường không còn dinh dưỡng

55.

Hãy sắp xếp các bước chuẩn bị môi trường dinh dưỡng theo đúng trình tự hợp lý.

a)

Pha chế, làm trong môi trường, điều chỉnh pH, phân phối môi trường vào dụng cụ, khử trùng môi trường, làm thạch nghiêng, thạch đứng và đổ vào đĩa petri, bảo quản và kiểm tra môi trường

b)

Làm trong môi trường, pha chế, điều chỉnh pH, phân phối môi trường vào dụng cụ, khử trùng môi trường, làm thạch nghiêng, thạch đứng và đổ vào đĩa petri, bảo quản và kiểm tra môi trường

c)

Pha chế, điều chỉnh pH, làm trong môi trường, phân phối môi trường vào dụng cụ, khử trùng môi trường, làm thạch nghiêng, thạch đứng và đổ vào đĩa petri, bảo quản và kiểm tra môi trường

d)

Pha chế, làm trong môi trường, phân phối môi trường vào dụng cụ, điều chỉnh pH, khử trùng môi trường, làm thạch nghiêng, thạch đứng và đổ vào đĩa petri, bảo quản và kiểm tra môi trường

56.

Phương pháp nào sau đây sử dụng dụng cụ lọc vi khuẩn để tiệt trùng?

a)

PP Pasteur.

b)

PP Tyndal.

c)

PP lọc bằng dụng cụ lọc vi khuẩn.

d)

PP hấp bằng hơi nước bao hòa ở áp suất cao.

57.

Môi trường phenol red base dùng để xác định khả năng lên men của vi sinh vật sẽ đổi màu như thế nào khi sinh acid?

a)

Đỏ sang vàng.

b)

Vàng sang đỏ.

c)

Xanh sang đỏ.

d)

Đỏ sang xanh.

58.

Khi thực hiện thí nghiệm lên men, dấu hiệu nào cho thấy có sinh hơi?

a)

Màu môi trường chuyển sang xanh.

b)

Có bọt khí trong ống.

c)

Môi trường chuyển sang đỏ.

d)

Không có thay đổi nào.

59.

Tại sao cần phải thực hiện lại thí nghiệm với ống nghi ngờ khi kiểm tra sinh hơi?

a)

Để xác định màu sắc môi trường.

b)

Để kiểm tra lại kết quả sinh hơi.

c)

Để xác định loại carbohydrate.

d)

Để kiểm tra độ pH của môi trường.

60.

Vi sinh vật lên men carbohydrate đặc hiệu sẽ tạo ra acid làm giảm pH, dẫn đến hiện tượng gì trong môi trường phenol red?

a)

Môi trường chuyển sang màu xanh.

b)

Môi trường chuyển sang màu vàng.

c)

Môi trường chuyển sang màu tím.

d)

Môi trường chuyển sang màu đen.

61.

CO2 được tạo thành trong quá trình lên men sẽ được giữ lại tạo bọt khí làm nổi ống Dulham trong môi trường nào?

a)

Môi trường lỏng.

b)

Môi trường rắn.

c)

Môi trường khí.

d)

Môi trường đặc.

62.

Môi trường Hugh-Leifson được sử dụng để xác định khả năng gì của vi sinh vật?

a)

Khả năng sử dụng nguồn carbohydrate làm nguồn năng lượng

b)

Khả năng sinh trưởng trong môi trường kiềm

c)

Khả năng tạo sắc tố

d)

Khả năng chống lại kháng sinh

63.

Khi môi trường Hugh-Leifson bị acid hóa cả trên mặt và phần sâu, điều này cho thấy vi sinh vật có đặc điểm gì?

a)

Vi sinh vật lên men carbohydrate

b)

Vi sinh vật không sử dụng carbohydrate

c)

Vi sinh vật tạo sắc tố

d)

Vi sinh vật không sinh trưởng

64.

Thí nghiệm Bile Esculin dùng để phân biệt vi sinh vật dựa trên khả năng gì?

a)

Khả năng thủy phân liên kết glucoside trong esculin

b)

Khả năng tạo acid từ protein

c)

Khả năng sinh trưởng ở nhiệt độ cao

d)

Khả năng tạo bọt khí

65.

Kết quả dương tính của thí nghiệm Bile Esculin là gì?

a)

Môi trường chuyển thành màu đen hoặc nâu đen

b)

Môi trường chuyển thành màu vàng

c)

Môi trường không đổi màu

d)

Môi trường chuyển thành màu xanh

66.

Giải thích tại sao môi trường Aesculin chuyển thành màu đen hoặc nâu đen khi có mặt của esculin và muối sắt.

a)

Do tạo thành phức hợp màu đen giữa esculetin và muối sắt

b)

Do sự lên men carbohydrate

c)

Do sự tạo acid từ protein

d)

Do sự sinh trưởng của vi khuẩn

67.

DoK Level 1: Môi trường Simmon citrate được sử dụng để xác định khả năng sử dụng chất nào của vi sinh vật?

a)

Glucose

b)

Citrate

c)

Malonate

d)

Lactose

68.

DoK Level 1: Chỉ thị màu nào được sử dụng để nhận biết sự thay đổi pH trong môi trường Simmon citrate?

a)

Methyl red

b)

Bromothymol blue

c)

Phenol red

d)

Crystal violet

69.

DoK Level 2: Khi vi sinh vật sử dụng citrate trong môi trường, màu sắc của môi trường sẽ chuyển từ màu gì sang màu gì?

a)

Đỏ sang vàng

b)

Xanh lục sang xanh dương

c)

Vàng sang đỏ

d)

Tím sang xanh lá

70.

DoK Level 2: Vi sinh vật sử dụng malonate sẽ làm môi trường chuyển màu như thế nào?

a)

Đỏ sang vàng

b)

Xanh lục sang xanh dương

c)

Vàng sang đỏ

d)

Tím sang xanh lá

71.

DoK Level 3: Giải thích tại sao việc sử dụng muối amonium vô cơ (NH3) trong môi trường có thể làm tăng pH và đổi màu chỉ thị bromothymol blue.

a)

NH3 làm giảm pH môi trường

b)

NH3 làm tăng pH môi trường do tạo môi trường kiềm

c)

NH3 không ảnh hưởng đến pH môi trường

d)

NH3 làm môi trường chuyển sang màu đỏ

72.

DoK Level 3: Tại sao việc xác định khả năng sử dụng citrate hoặc malonate của vi sinh vật lại quan trọng trong nghiên cứu vi sinh học?

a)

Giúp xác định màu sắc của môi trường

b)

Giúp phân biệt các loại vi sinh vật dựa trên nguồn carbon sử dụng

c)

Giúp tăng tốc độ phát triển của vi sinh vật

d)

Giúp xác định độ mặn của môi trường

73.

DoK Level 1: Enzyme catalase có thể được xác định bằng cách nào?

a)

Sử dụng H2O2 30%

b)

Sử dụng phenol đỏ

c)

Sử dụng bromocresol tím

d)

Sử dụng huyết tương

74.

DoK Level 1: Khi kiểm tra hoạt tính enzyme decarboxylase, màu chỉ thị bromocresol tím sẽ chuyển sang màu gì nếu kết quả dương tính?

a)

Đục, tím

b)

Trong, vàng

c)

Đỏ, vàng

d)

Xanh, tím

75.

DoK Level 2: Tại sao vi sinh vật có khả năng khử carboxyl của acid amin lại làm tăng pH môi trường?

a)

Do tạo amin có tính kiềm

b)

Do tạo acid

c)

Do tạo nước

d)

Do tạo muối

76.

DoK Level 2: Enzyme coagulase có vai trò gì trong việc làm đông huyết tương?

a)

Làm kết tủa các thành phần của huyết tương tạo khối đông

b)

Phân giải protein thành acid amin

c)

Tăng pH môi trường

d)

Làm đổi màu chỉ thị

77.

DoK Level 3: Nếu một mẫu huyết tương sau 24h vẫn còn lỏng khi kiểm tra với enzyme coagulase, bạn kết luận gì về khả năng đông huyết tương của vi sinh vật đó?

a)

Vi sinh vật không có khả năng làm đông huyết tương

b)

Vi sinh vật có khả năng làm đông huyết tương

c)

Vi sinh vật tạo màu tím

d)

Vi sinh vật tạo amin

78.

DoK Level 3: Khi kiểm tra khả năng phân giải urea của vi sinh vật, nếu môi trường chuyển sang màu đỏ, điều này chứng tỏ điều gì?

a)

Urea bị phân giải thành ammonia làm kiềm hóa môi trường

b)

Urea không bị phân giải

c)

Môi trường bị acid hóa

d)

Vi sinh vật không có enzyme urease

79.

DoK 1: Enzyme nào giúp vi sinh vật phân giải gelatin?

a)

Gelatinase

b)

Urease

c)

Desulfhydrase

d)

Tryptophanase

80.

DoK 1: Khi thử nghiệm sinh H₂S, màu nào xuất hiện nếu kết quả dương tính?

a)

Đen

b)

Vàng

c)

Đỏ

d)

Xanh

81.

DoK 2: Môi trường nào được sử dụng để kiểm tra khả năng phân giải gelatin của vi sinh vật?

a)

Môi trường canh NB bổ sung 10% gelatin

b)

Môi trường KIA

c)

Môi trường BSA

d)

Môi trường TSI

82.

DoK 2: Quá trình thủy phân gelatin bởi enzyme gelatinase sẽ tạo ra kết quả gì?

a)

Hóa lỏng

b)

Đóng đặc

c)

Đổi màu xanh

d)

Tạo khí

83.

Enzyme desulfhydrase có vai trò gì trong chuyển hóa acid amin chứa lưu huỳnh ở vi sinh vật?

a)

Xúc tác chuyển hóa protein thành acid amin chứa lưu huỳnh và phóng thích H₂S

b)

Xúc tác chuyển hóa acid amin thành glucose

c)

Xúc tác chuyển hóa lipid thành protein

d)

Xúc tác chuyển hóa đường thành acid amin

84.

DoK 3: Tại sao H₂S tạo tủa màu đen trong môi trường thử nghiệm?

a)

Do phản ứng với chỉ thị sulfide

b)

Do phản ứng với gelatin

c)

Do phản ứng với tryptophan

d)

Do phản ứng với urease

85.

DoK Level 1: Enzyme tryptophanase có vai trò gì trong quá trình sinh indol từ tryptophan?

a)

Tham gia vào quá trình tổng hợp protein

b)

Kiểm tra khả năng sinh indol từ tryptophan

c)

Phân giải glucose thành acid

d)

Tạo màu vàng chanh trong môi trường

86.

DoK Level 1: Khi thử nghiệm với môi trường Trypton water và thuốc thử Kowac’s, màu nào xuất hiện nếu vi sinh vật có khả năng sinh indol?

a)

Màu vàng chanh

b)

Màu xanh lá cây

c)

Vòng đỏ cánh sen

d)

Màu tím

87.

DoK Level 2: Nếu vi sinh vật không có khả năng sinh indol từ tryptophan, màu nào sẽ xuất hiện trên bề mặt môi trường thử nghiệm?

a)

Màu đỏ cánh sen

b)

Màu vàng chanh

c)

Màu đen

d)

Màu xanh dương

88.

DoK Level 2: Trong môi trường KIA/TSI, nếu vi sinh vật lên men glucose, màu nào sẽ xuất hiện ở đáy ống nghiệm?

a)

Màu đỏ

b)

Màu vàng

c)

Màu xanh

d)

Màu tím

89.

Giải thích nguyên nhân mặt nghiêng của ống nghiệm chuyển thành màu đỏ sau 18-24 giờ khi vi sinh vật lên men glucose nhưng không lên men lactose và/hoặc sucrose.

a)

Do sự tạo thành CO2

b)

Do glucose bị sử dụng hết, pH tăng trở lại

c)

Do acid làm giảm pH ở mặt nghiêng

d)

Do sự tạo thành H2S

90.

DoK Level 3: Nếu vi sinh vật sinh H2S trong môi trường KIA/TSI, hiện tượng nào sẽ xuất hiện trong ống nghiệm?

a)

Màu vàng xuất hiện ở mặt nghiêng

b)

Tạo tủa màu đen do chỉ thị sulfide

c)

Xuất hiện vòng đỏ cánh sen

d)

Màu xanh lá cây xuất hiện ở đáy ống

91.

Trong môi trường lên men glucose dưới điều kiện kỵ khí, màu sắc của môi trường sẽ chuyển sang màu gì sau khoảng 8-12 giờ?

a)

Màu vàng

b)

Màu xanh

c)

Màu tím

d)

Màu đen

92.

Khi lactose và/hoặc sucrose được sử dụng trên mặt nghiêng, màu sắc sẽ như thế nào?

a)

Màu vàng

b)

Màu xanh

c)

Màu đỏ

d)

Không đổi màu

93.

Nếu lactose và sucrose không được sử dụng trên mặt nghiêng, màu sắc sẽ như thế nào?

a)

Màu đỏ hoặc không đổi màu

b)

Màu vàng

c)

Màu xanh

d)

Màu tím

94.

Tại sao mặt nghiêng của môi trường trở về trạng thái kiềm và được chỉ thị bằng màu đỏ?

a)

Do các sản phẩm lên men bị oxy hóa thành CO₂ và H₂O

b)

Do sự phân hủy protein

c)

Do sự hấp thụ nước

d)

Do sự tạo thành amine

95.

Sau khoảng bao nhiêu giờ hiện tượng trung hòa amine kiềm chuyển mặt nghiêng thành axit (màu vàng) sẽ xuất hiện?

a)

18 tới 24 giờ

b)

8 tới 12 giờ

c)

2 tới 4 giờ

d)

30 tới 36 giờ

96.

Nếu sinh vật không phải dạng lên men, nó sẽ sử dụng nguồn năng lượng nào thay thế dưới điều kiện hiếu khí trên mặt nghiêng?

a)

Pepton

b)

Glucose

c)

Lactose

d)

Sucrose

97.

Việc sử dụng pepton thay thế dưới điều kiện hiếu khí trên mặt nghiêng sẽ gây ra hiện tượng gì?

a)

Mặt nghiêng trở nên kiềm, chỉ thị bởi màu đỏ

b)

Mặt nghiêng chuyển sang màu vàng

c)

Mặt nghiêng không đổi màu

d)

Mặt nghiêng chuyển sang màu xanh

98.

Enzyme nào có khả năng khử NO3- thành NO2- trong quá trình xác định nitratase của vi sinh vật?

a)

Nitratereductase

b)

Oxidase

c)

Amylase

d)

Protease

99.

Khi sử dụng môi trường nitrat và thuốc thử Gress A và Gress B, nếu xuất hiện màu hồng đỏ thì kết luận gì về khả năng sử dụng nitrat của vi sinh vật?

a)

Vi sinh vật có khả năng sử dụng nitrat

b)

Vi sinh vật không có khả năng sử dụng nitrat

c)

Vi sinh vật bị ức chế bởi nitrat

d)

Vi sinh vật chuyển hóa nitrat thành amoniac