wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM – BÀI 1: ĐẠI CƯƠNG VỀ HOÁ HỌC HỮU CƠ

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Hóa học hữu cơ nghiên cứu hợp chất của nguyên tố nào là chủ yếu?

a)

Cacbon

b)

Hidro

c)

Oxi

d)

Nito

2.

Công thức phân tử của metan là gì?

a)

CH₄

b)

C₂H₆

c)

C₂H₄

d)

C₃H₈

3.

Hiện tượng nhiều hợp chất có cùng công thức phân tử nhưng khác cấu tạo gọi là gì?

a)

Đồng phân

b)

Đồng đẳng

c)

Hợp chất

d)

Liên kết

4.

Dãy đồng đẳng là gì?

a)

Các hợp chất hơn kém nhau nhóm CH₂

b)

Các hợp chất cùng công thức phân tử

c)

Các hợp chất giống cấu tạo

d)

Các hợp chất có cùng tính chất vật lý

5.

Ai là người đưa ra thuyết cấu tạo hóa học năm 1861?

a)

Butlerov

b)

Kekulé

c)

Lavoisier

d)

Faraday

6.

Công thức phân tử của etilen là gì?

a)

C₂H₄

b)

C₂H₆

c)

C₃H₆

d)

C₃H₈

7.

Công thức phân tử của axetilen là gì?

a)

C₂H₂

b)

C₂H₄

c)

C₃H₄

d)

C₃H₆

8.

Tên gọi chung của dãy CnH2n+2 là gì?

a)

Ankan

b)

Anken

c)

Ankin

d)

Ankadien

9.

Tên gọi CnH2n là gì?

a)

Anken

b)

Ankan

c)

Ankin

d)

Ankadien

10.

Hợp chất CnH2n-2 thuộc loại nào?

a)

Ankin

b)

Anken

c)

Ankan

d)

Ankadien

11.

Tên thông thường của CH3OH là gì?

a)

Metanol

b)

Etanol

c)

Propanol

d)

Butanol

12.

Công thức cấu tạo của etan là gì?

a)

A. CH3–CH3

b)

B. CH3–CH2–CH3

c)

C. CH2=CH2

d)

D. CH≡CH

13.

Công thức cấu tạo của propan là gì?

a)

A. CH3–CH2–CH3

b)

B. CH3–CH3

c)

C. CH2=CH2

d)

D. CH≡CH

14.

Phần gốc C2H5– được gọi là gì?

a)

Etyl

b)

Metyl

c)

Propyl

d)

Butyl

15.

Câu 15: CH3–CH2–CH2– là gốc gì?

a)

Propyl

b)

Metyl

c)

Butyl

d)

Etyl

16.

Nguyên tố nào có hóa trị 4 trong hợp chất hữu cơ?

a)

Cacbon

b)

Oxi

c)

Hidro

d)

Nito

17.

Công thức tổng quát của ankadien liên hợp là gì?

a)

CnH2n-2

b)

CnH2n

c)

CnH2n-4

d)

CnH2n+2

18.

Nhóm chức –OH thuộc loại hợp chất nào?

a)

Ancol

b)

Anken

c)

Ankin

d)

Axit

19.

Nhóm –COOH thuộc loại hợp chất nào?

a)

A. Axit cacboxylic

b)

B. Ancol

c)

C. Este

d)

D. Ete

20.

Chọn công thức cấu tạo đúng của n-butan.

a)

CH3–CH2–CH2–CH3

b)

CH3–CH2–CH2–CH3

c)

CH3–CH=CH–CH3

d)

CH3–CH2–C≡CH

21.

Chọn đồng phân của C4H10.

a)

A. CH3–CH2–CH2–CH3

b)

B. CH3–CH=CH–CH3

c)

C. CH3–CH3

d)

D. CH4

22.

Công thức cấu tạo của isobutan là gì?

a)

(CH3)3CH

b)

CH3–CH2–CH2–CH3

c)

CH3–CH2–CH=CH3

d)

C4H10

23.

Tên gọi của CH₂=CH–CH₃ là gì?

a)

Propen

b)

Propan

c)

Propin

d)

Propadien

24.

Tên gọi của CH≡CH là gì?

a)

Etin

b)

Etylen

c)

Etan

d)

Eten

25.

Tên gọi thông thường của CH₃–CHO là gì?

a)

Andehit axetic

b)

Axit axetic

c)

Metanol

d)

Axeton

26.

Tên gọi thông thường của CH₃COOH là gì?

a)

Axit axetic

b)

Axit fomic

c)

Axit propionic

d)

Axit butyric

27.

Chất nào sau đây là este?

a)

A. CH₃COOCH₃

b)

B. CH₃CH₂OH

c)

C. CH₃COOH

d)

D. CH₃CHO

28.

Chất nào thuộc loại amin bậc 1?

a)

A. CH₃NH₂

b)

B. (CH₃)₂NH

c)

C. (CH₃)₃N

d)

D. NH₃

29.

Chất nào thuộc loại amin bậc 2?

a)

(CH₃)₂NH

b)

CH₃NH₂

c)

(CH₃)₃N

d)

NH₃

30.

Chất nào thuộc loại amin bậc 3?

a)

(CH₃)₃N

b)

CH₃NH₂

c)

(CH₃)₂NH

d)

NH₃

31.

Nhóm –O– giữa hai gốc hiđrocacbon là của hợp chất nào?

a)

Ete

b)

Este

c)

Ancol

d)

Axit

32.

Hợp chất chứa vòng thơm 6C với 3 liên kết đôi liên hợp là gì?

a)

Benzen

b)

Cyclohexan

c)

Anilin

d)

Toluen

33.

Tên thông thường của C6H5OH là gì?

a)

Phenol

b)

Benzenol

c)

Toluen

d)

Cresol

34.

Tại sao cacbon tạo ra nhiều hợp chất hữu cơ?

a)

Do hóa trị 4

b)

Do tạo mạch dài

c)

Do đồng phân và đồng đẳng

d)

Tất cả ý trên

35.

Số đồng phân cấu tạo của C4H10 là bao nhiêu?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

36.

Số đồng phân anken ứng với C4H8 là bao nhiêu?

a)

4

b)

3

c)

2

d)

1

37.

Công thức đơn giản nhất thu được từ C2H4O2 là gì?

a)

CH2O

b)

CHO

c)

C2HO

d)

C2H2O

38.

Hợp chất C6H6 thuộc loại nào?

a)

Hợp chất thơm

b)

Ankan

39.

Đốt cháy hoàn toàn 1 mol CH₄ thu được bao nhiêu mol CO₂?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

40.

Nhóm chức –CHO thuộc loại nào?

a)

Andehit

b)

Axit

c)

Ancol

d)

Este

41.

Tên gọi của CH₃–CO–CH₃ là gì?

a)

Axeton

b)

Axit axetic

c)

Andehit axetic

d)

Propanol

42.

Hợp chất CH₂=CH–COOH thuộc loại nào?

a)

A. Axit không no

b)

B. Axit no

c)

C. Este

d)

D. Ete

43.

Tên gọi của HCOOH là gì?

a)

Axit fomic

b)

Axit axetic

c)

Axit propionic

d)

Axit butyric

44.

Nếu thay một nguyên tử H trong CH₄ bằng nhóm –OH, thu được hợp chất nào?

a)

CH₃OH

b)

C₂H₅OH

c)

CH₂OH

d)

CH₃–O–CH₃

45.

Nếu thay một nguyên tử H trong C₂H₆ bằng nhóm –Cl, thu được hợp chất nào?

a)

C₂H₅Cl

b)

CH₃Cl

c)

C₂Cl₆

d)

CCl₄

46.

Từ C₂H₄ có thể điều chế C₂H₅OH bằng phản ứng nào?

a)

Cộng H₂O

b)

Cộng Cl₂

c)

Cộng HCl

d)

Cộng Br₂

47.

Từ C2H5OH có thể điều chế CH3CHO bằng phản ứng nào?

a)

Oxi hóa

b)

Khử

c)

Cộng H2

d)

Cộng Cl2

48.

Từ CH3COOH có thể điều chế CH3COOCH3 bằng phản ứng nào?

a)

Este hóa

b)

Xà phòng hóa

c)

Trùng hợp

d)

Khử

49.

Hidrocacbon là hợp chất của những nguyên tố nào?

a)

Cacbon và Lưu huỳnh

b)

Cacbon và Hidro

c)

Cacbon và Oxi

d)

Cacbon và Nito

50.

Ankan còn được gọi là gì?

a)

Parafin

b)

Olefin

c)

Axetilen

d)

Aren

51.

Công thức phân tử của pentan là gì?

a)

C4H10

b)

C6H14

c)

C5H12

d)

C5H10

52.

Loại hidrocacbon nào chỉ chứa liên kết đơn trong phân tử?

a)

Anken

b)

Ankin

c)

Ankan

d)

Aren

53.

Trong phân tử anken, số liên kết π (pi) là bao nhiêu?

a)

2

b)

1

54.

Tên gọi của CH₂=CH–CH₂–CH₃ là gì?

a)

But-2-en

b)

But-1-en

c)

But-3-en

d)

Buta-1,3-dien

55.

Hợp chất nào thuộc loại ankin?

a)

CH₃–CH=CH₂

b)

CH≡C–CH₃

c)

CH₃–CH₂–CH₃

d)

C₆H₆

56.

Trong phân tử ankin, số liên kết π (pi) là bao nhiêu?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

0

57.

Hợp chất nào thuộc loại ankadien liên hợp?

a)

A. CH₂=CH–CH₂–CH₃

b)

B. CH₂=CH–CH=CH₂

c)

C. CH₃–CH₂–CH=CH₂

d)

D. CH≡C–CH₂–CH₃

58.

Liên kết trong benzen là gì?

a)

Liên kết đơn xen kẽ liên kết đôi

b)

Liên kết ion

c)

Liên kết σ (xích ma)

d)

Liên kết cộng hưởng

59.

Công thức phân tử của naphtalen là gì?

a)

C₆H₆

b)

C₇H₈

c)

C₁₀H₈

d)

C₅H₁₀

60.

Toluen là dẫn xuất của hidrocacbon nào?

a)

Anken

b)

Ankin

c)

Benzen

d)

Xicloankan

61.

Ở điều kiện thường, ankan ở trạng thái lỏng khi có số nguyên tử C bao nhiêu?

a)

A. 1 – 4

b)

B. 5 – 16

c)

C. 17 – 20

d)

D. > 20

62.

Ankin có nhiệt độ sôi cao hơn anken cùng số C do nguyên nhân nào?

a)

Có liên kết π

b)

Có liên kết cộng hưởng

c)

Liên kết ba ngắn và bền hơn

d)

Có phân tử khối nhỏ hơn

63.

Trong dãy đồng đẳng anken, phân tử nào có nhiệt độ sôi thấp nhất?

a)

Eten

b)

Propen

c)

But-1-en

d)

Pent-1-en

64.

Xicloankan có công thức tổng quát là gì?

a)

CnH2n+2

b)

CnH2n

c)

CnH2n-2

d)

CnH2n-4

65.

Chất nào sau đây là aren?

a)

Benzen

b)

Eten

c)

Etin

d)

Xiclohexan

66.

Phân tử C6H6 có số nguyên tử hidro bằng bao nhiêu?

a)

8

b)

4

c)

6

d)

10

67.

Stiren có công thức phân tử là gì?

a)

C8H8

b)

C7H8

c)

C6H6

d)

C10H8

68.

Khi đốt cháy hoàn toàn 1 mol C3H8 thu được bao nhiêu mol CO2?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

69.

Phản ứng tách hidro từ CH3–CH3 thu được sản phẩm chính là gì?

a)

CH2=CH2

b)

CH≡CH

c)

CH3–CH2–CH3

d)

CH3–CH=CH2

70.

Khi cộng Br₂ vào CH₂=CH–CH₃, sản phẩm thu được là gì?

a)

CH₂Br–CHBr–CH₃

b)

CH₂Br–CH₂–CH₃

c)

C₃H₆Br₂

d)

CHBr=CH–CH₃

71.

Phản ứng cộng HCl vào CH≡CH thu được gì?

a)

CH₃–CH₂Cl

b)

CH₂Cl–CH₃

c)

CHCl=CH₂

d)

CHCl₂–CH₃

72.

Chất nào dùng để làm dung môi trong công nghiệp sơn?

a)

C₂H₆

b)

Toluen

c)

CH₄

d)

Eten

73.

Ankan khi cháy trong không khí tạo ra sản phẩm gì?

a)

CO₂ và H₂O

b)

CO và H₂O

c)

CO₂ và H₂

d)

CH₄ và CO₂

74.

Khi trùng hợp C₂H₄ thu được sản phẩm gì?

a)

Polietilen

b)

Poli(vinyl clorua)

c)

Poli(propilen)

d)

Poli(stiren)

75.

Phản ứng tách HX từ dẫn xuất halogen của ankan thu được gì?

a)

Anken

b)

Ankan

c)

Ankin

d)

Aren

76.

Ankin khi cộng H₂ (xúc tác Ni) ở điều kiện thường thu được gì?

a)

Anken hoặc ankan

b)

Aren

c)

Ankadien

d)

Dẫn xuất halogen

77.

Benzen tác dụng với Cl₂ (xúc tác bột Fe) tạo ra gì?

a)

Clobenzen

b)

Anken

c)

Ankadien

d)

Dẫn xuất halogen

78.

Phản ứng nào sau đây làm mất màu dung dịch KMnO4 ở nhiệt độ thường?

a)

A. CH2=CH2 + KMnO4

b)

B. C2H6 + KMnO4

c)

C. C6H6 + KMnO4

d)

D. CH3–CH3 + KMnO4

79.

Chất nào sau đây được dùng làm nguyên liệu sản xuất polistiren?

a)

Stiren

b)

Eten

c)

Toluen

d)

Etyn

80.

Anken phản ứng với dung dịch H2SO4 đặc ở nhiệt độ thường thu được gì?

a)

Ancol

b)

Ankan

c)

Ankadien

d)

Este

81.

Phản ứng cộng H2 vào C6H6 (xúc tác Ni, nhiệt độ cao) thu được gì?

a)

Xiclohexan

b)

Xiclohexen

c)

Hexan

d)

Toluen

82.

So sánh tính bền nhiệt của ankan và anken, nhận xét nào đúng?

a)

Ankan bền nhiệt hơn anken

b)

Anken bền nhiệt hơn ankan

c)

Bằng nhau

d)

Không so sánh được

83.

Khi đốt cháy hoàn toàn 2 mol C2H2 thu được bao nhiêu mol CO2?

a)

2

b)

4

c)

3

d)

6

84.

Hỗn hợp X gồm CH4 và C2H4 có số mol bằng nhau, thể tích O2 cần để đốt cháy hoàn toàn 1 mol hỗn hợp X là bao nhiêu?

a)

3 mol

b)

4 mol

c)

5 mol

d)

6 mol

85.

Sản phẩm chính khi cộng HBr vào propen theo quy tắc Maccopnhicop là gì?

a)

2-bromopropan

b)

1-bromopropan

c)

1,2-dibromopropan

d)

2,2-dibromopropan

86.

Cho buta-1,3-dien cộng H₂ (Ni, t°), sản phẩm cuối cùng là gì?

a)

But-1-en

b)

Butan

c)

But-2-en

d)

Butin

87.

Khi cộng 1 mol H₂ vào 1 mol C₂H₂ (Ni, t°) thu được sản phẩm gì?

a)

C₂H₄

b)

C₂H₆

c)

C₂H₂

d)

C₃H₆

88.

Khi cộng 1 mol Br₂ vào 1 mol C₂H₄, khối lượng sản phẩm tăng thêm bao nhiêu gam?

a)

80 g

b)

160 g

c)

240 g

d)

320 g

89.

Phản ứng trùng hợp C₂H₂ tạo polime nào?

a)

Poliacetilen

b)

Polietilen

c)

Poli(vinyl clorua)

d)

Polistiren

90.

Khi oxi hóa toluen bằng KMnO₄ trong môi trường axit thu được sản phẩm gì?

a)

A. Axit benzoic

b)

B. Benzen

c)

C. Clobenzen

d)

D. Stiren

91.

Cho C₂H₂ phản ứng với dung dịch AgNO₃/NH₃, kết tủa tạo thành có màu gì?

a)

Vàng

b)

Trắng

c)

Đỏ

d)

Xanh

92.

Nếu clo hóa một phân tử metan ở nhiệt độ cao, sản phẩm đơn thể thu được là gì?

a)

CH₃Cl

b)

CCl₄

93.

Từ etilen có thể điều chế etanol bằng cách nào?

a)

Cộng H2O xúc tác axit

b)

Cộng H2

c)

Trùng hợp

d)

Thế halogen

94.

Từ axetilen có thể tổng hợp vinyl clorua bằng phản ứng nào?

a)

Cộng HCl (HgCl2, t°)

b)

Cộng H2O

c)

Cộng Br2

d)

Trùng hợp

95.

Để điều chế polietilen có phân tử khối cao, người ta dùng phản ứng nào?

a)

Trùng hợp etilen ở áp suất cao, xúc tác

b)

Trùng ngưng etilen

c)

Cộng hợp etilen

d)

Trùng hợp etilen ở nhiệt độ thường

96.

Từ benzen có thể điều chế nitrobenzen bằng phương pháp nào?

a)

Thế nitro hóa (HNO3 đặc, H2SO4 đặc)

b)

Oxi hóa benzen

c)

Cộng H2

d)

Clo hóa benzene

97.

Công thức chung của xicloankan là gì?

a)

CnH2n+2

b)

CnH2n

c)

CnH2n-2

d)

CnH2n-4

98.

Tên gọi của hợp chất C6H12 có cấu trúc vòng no là gì?

a)

Xiclohexan

b)

Hexan

c)

Benzen

d)

Xiclohexen

99.

Xicloankan còn được gọi bằng tên nào khác?

a)

Aren

b)

Olefin

c)

Naphtalen

d)

Cycloalkan

100.

Cyclopropan có công thức phân tử là gì?

a)

C3H6

b)

C3H8

c)

C4H6

d)

C4H8