wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về An toàn thông tin

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Một trường hợp cụ thể hoặc một thành phần của một mối đe dọa là gì?

a)

Sự kiện đe dọa (Threat event)

b)

Quyền truy cập (Access)

c)

Tác nhân đe dọa (Threat agent)

d)

Nguồn gốc đe dọa (Threat source)

2.

Chọn phát biểu không đúng về bản chất của an toàn thông tin.

a)

Đặc tính của công nghệ và khoa học máy tính cho thấy tính khoa học của an toàn thông tin

b)

Tính không có nguyên mẫu, luôn linh hoạt, luôn sáng tạo trong lĩnh vực bảo mật, sự cân bằng trong việc vận dụng kiến thức bảo mật, dẫn đến tính khoa học xã hội

c)

Tính đa dạng, phức tạp, dẫn đến tính nghệ thuật của an toàn thông tin

d)

Sự tương tác của con người với hệ thống, hành vi của người dùng tác động đến bảo mật, nhận thức về rủi ro trong môi trường CNTT cho thấy an toàn thông tin mang tính chất của khoa học xã hội

3.

Một hành động có ý hoặc vô ý có thể làm hỏng hoặc làm tổn hại đến thông tin và hệ thống hỗ trợ nó là gì?

a)

Nguy cơ (Threat)

b)

Rủi ro (Risk)

c)

Tấn công (Attack)

d)

Khai thác (Exploit)

4.

Điền vào chỗ trống thuật ngữ thích hợp: SDLC là một phương pháp luận được áp dụng trong phân tích, .......... (2 từ), thực hiện và vận hành hệ thống.

a)

thiết kế

b)

kiểm thử

c)

bảo trì

d)

phát triển

5.

Chọn phát biểu không đúng

a)

Hệ thống luôn sẵn sàng để truy cập sẽ dẫn đến nguy cơ bị tấn công

b)

An toàn thông tin và khả năng truy cập phải hài hòa và cân xứng

c)

Có thể có được an toàn thông tin tuyệt đối, hoàn hảo

d)

Nếu có lập hệ thống để đảm bảo an toàn cao thì không thể truy cập được

6.

Người chịu trách nhiệm báo cáo cho CIO, chịu trách nhiệm chính trong vấn đề an toàn và bảo mật hệ thống thông tin, về việc đánh giá, quản lý và thực hiện an toàn thông tin là:

a)

Giám đốc hoạt động (COO - chief operating officer)

b)

Người chịu trách nhiệm về dữ liệu (Data Responsibilities)

c)

Giám đốc thông tin (CIO - chief information officer)

d)

Giám đốc an toàn thông tin (CISO - chief information security officer)

7.

Đâu không phải là nhóm người dùng ảnh hưởng đến an toàn thông tin (Communities of Interest)

a)

Nhóm người chịu trách nhiệm về dữ liệu

b)

Nhóm quản lý chung

c)

Nhóm quản lý CNTT

d)

Nhóm quản lý an toàn thông tin

8.

Cách thức tiếp cận thực hiện an toàn thông tin nào có các đặc điểm sau: “Bắt đầu từ các hành vi từ cấp dưới nhằm cải thiện an toàn hệ thống và dựa trên kỹ năng và kiến thức của quản trị viên hệ thống”

a)

Tiếp cận theo SDLC (Systems Development Life Cycle)

b)

Tiếp cận từ trên xuống

c)

Tiếp cận từ dưới lên

d)

Tiếp cận theo mô hình thác nước

9.

Nhu cầu an toàn máy tính xuất hiện từ lĩnh vực nào?

a)

Y tế

b)

Giáo dục

c)

Quốc phòng

d)

Thương mại

10.

Tam giác C.I.A thể hiện tiêu chuẩn công nghiệp về bảo mật máy tính bao gồm những đặc điểm nào?

a)

Tính bảo mật, tính toàn vẹn và tính khả dụng

b)

Tính bảo mật, tính tiện ích và tính khả dụng

c)

Tính bảo mật, tính đầy đủ và tính khả dụng

d)

Tính chiếm hữu, tính toàn vẹn và tính khả dụng

11.

Chất lượng hoặc trạng thái có quyền sở hữu hoặc kiểm soát một số đối tượng hoặc vật phẩm là gì?

a)

Tính bảo mật (Confidentiality)

b)

Chiếm hữu (Possession)

c)

Tính khả dụng (Availability)

d)

Tính toàn vẹn (Integrity)

12.

Một tình trạng hoặc trạng thái bị phơi nhiễm; trong bảo mật thông tin, sự lộ diện tồn tại khi kẻ tấn công biết được một lỗ hổng là gì?

a)

Kiểm soát, bảo vệ hoặc biện pháp đối phó

b)

Tấn công

c)

Điểm yếu bảo mật

d)

Điểm yếu tiềm ẩn

13.

Cách thức tiếp cận thực hiện an toàn thông tin nào có đặc điểm: "Dự án an toàn thông tin được khởi xướng bởi các nhà quản lý cấp trên, những người ban hành các chính sách, thủ tục và quy trình"?

a)

Tiếp cận từ dưới lên

b)

Tiếp cận theo SDLC

c)

Tiếp cận từ trên xuống

d)

Tiếp cận theo SDLC truyền thống

14.

Chất lượng hoặc trạng thái của thông tin gốc hoặc nguyên bản, thay vì sao chép hoặc chế tạo là gì?

a)

Tính toàn vẹn

b)

Chiếm hữu

c)

Tính xác thực

d)

Tính khả dụng

15.

Tính chất của thông tin cho phép người dùng khi cần truy cập thông tin mà không bị can thiệp hoặc cản trở và truy xuất thông tin đó ở định dạng bất buộc là gì?

a)

Tính bảo mật

b)

Tính toàn vẹn

c)

Tính khả dụng

d)

Tính xác thực

16.

Đâu không phải là cách thức thực hiện SDLC?

a)

SDLC truyền thống, tích hợp bảo hiểm phần mềm vào quá trình phát triển phần mềm

b)

Microsoft’s SDL

c)

Áp dụng các nguyên tắc thiết kế phần mềm

d)

Phương pháp tiếp cận dựa trên các tiêu chuẩn NIST

17.

Đâu không phải là lĩnh vực của mô hình an toàn CNSS (khối lập phương McCumber)?

a)

Trạng thái của thông tin

b)

Mục tiêu của an toàn thông tin

c)

Thủ tục an toàn thông tin

d)

Thành phần của hệ thống thông tin

18.

Phát biểu nào đúng về thành phần “con người” trong hệ thống thông tin?

a)

Mạng máy tính có nhiều nguy cơ, do đó kiểm soát lưu lượng và kiểm soát truy cập là cần thiết.

b)

Đào tạo, huấn luyện, giám sát quy trình, đánh giá định kỳ giúp đảm bảo các thủ tục có thể hoàn thành vai trò của mình.

c)

Các chính sách, thủ tục, việc đào tạo, nhận thức đạo đức và sử dụng công nghệ đúng đắn sẽ giúp hạn chế điểm yếu này.

d)

Do được lập trình nên phần mềm hàm chứa nhiều nguy cơ, từ lỗi lập trình cho đến sử dụng sai mục đích.

19.

Đâu không phải là các lĩnh vực của an toàn thông tin?

a)

An toàn máy tính

b)

Bảo mật dữ liệu

c)

Đảm bảo tính toàn vẹn

d)

An ninh mạng

20.

Điểm yếu bảo mật là gì?

a)

Một tình trạng bị phơi nhiễm

b)

Một biện pháp bảo vệ

c)

Một loại tấn công

d)

Một tài sản thông tin

21.

Thiệt hại trong an toàn thông tin là gì?

a)

Sự kiện tiềm tàng không mong muốn

b)

Tài sản thông tin bị hư hỏng

c)

Khả năng sử dụng hệ thống

d)

Một kỹ thuật khai thác

22.

Rủi ro trong an toàn thông tin là gì?

a)

Một hành động tấn công

b)

Một tình trạng bị phơi nhiễm

c)

Sự kiện tiềm tàng không mong muốn

d)

Một biện pháp bảo vệ

23.

Hồ sơ bảo vệ hoặc thái độ bảo mật bao gồm gì?

a)

Chỉ chính sách bảo mật

b)

Các biện pháp kiểm soát và bảo vệ

c)

Chỉ công nghệ bảo mật

d)

Chỉ đào tạo nhân viên

24.

Tài sản trong an toàn thông tin là gì?

a)

Các nguồn lực của doanh nghiệp

b)

Một loại tấn công

c)

Một kỹ thuật khai thác

d)

Một biện pháp bảo vệ

25.

Kiểm soát, bảo vệ hoặc biện pháp đối phó là gì?

a)

Một loại tấn công

b)

Một kỹ thuật khai thác

c)

Các cơ chế bảo mật

d)

Một tài sản thông tin

26.

Khai thác trong an toàn thông tin là gì?

a)

Một hành động tấn công

b)

Một kỹ thuật được sử dụng để xâm phạm hệ thống

c)

Một biện pháp bảo vệ

d)

Một tài sản thông tin

27.

Quyền truy cập là gì?

a)

Khả năng sử dụng, thao tác, sửa đổi hệ thống

b)

Một loại tấn công

c)

Một biện pháp bảo vệ

d)

Một tài sản thông tin

28.

Tấn công trong an toàn thông tin là gì?

a)

Một hành động có ý làm hỏng hệ thống

b)

Một biện pháp bảo vệ

c)

Một tài sản thông tin

d)

Một kỹ thuật khai thác

29.

Virus không thể lây qua máy tính khác qua phương tiện vật lý

a)

Đúng

b)

Sai

30.

Worms là virus có thể tự tái tạo cho đến khi chúng lấp đầy hoàn toàn các tài nguyên có sẵn, như bộ nhớ, dung lượng ổ cứng và băng thông mạng

a)

Đúng

b)

Sai

31.

6 phương thức tấn công của virus và sâu (Attack Replication Vectors) không bao gồm:

a)

Trình duyệt Web (Web browsing)

b)

Giao thức quản lý mạng đơn giản (Simple Network Management Protocol SNMP)

c)

Zero-day attack

d)

Mass mail

32.

Nguy cơ đa hình là gì (Polymorphic Threats)?

a)

Được sử dụng để quản lý từ xa các thiết bị mạng và máy tính

b)

Là công nghệ thường được dùng để triển khai Trojan horse, logic bombs, back doors và phần mềm gián điệp spyware

c)

Là mã/phần mềm độc hại, bao gồm những tấn công sử dụng phần mềm như tấn công chuyển hướng và tấn công từ chối dịch vụ

d)

Là nguy cơ virus và sâu phát triển, thay đổi kích thước của nó và các đặc điểm bên ngoài của tập tin để tránh bị phát hiện bởi các chương trình phần mềm chống virus

33.

Một chương trình phần mềm độc hại che giấu bản chất thực của nó và chỉ tiết lộ hành vi được thiết kế khi được kích hoạt là gì?

a)

Trojan horses

b)

Spyware

c)

Malware

d)

Virus

34.

Sâu đa hình (polymorphic worm)/sâu đa phương thức (multivector worm) sử dụng bao nhiêu phương thức tấn công để khai thác nhiều lỗ hổng trong các thiết bị hệ thống thông tin phổ biến?

a)

2

b)

4

c)

6

d)

8

35.

Truyền thông giả mạo có được xem là một nguy cơ đối với an toàn thông tin hay không?

a)

True

b)

False

36.

Malware bao gồm các dạng viruses, sâu, Trojan horses, Back doors và các tập lệnh Web được kích hoạt với mục đích phá hủy hoặc đánh cắp thông tin

a)

True

b)

False

37.

Virus có thể phân loại theo cách chúng tự lây lan và bao gồm virus macro, virus khởi động

a)

True

b)

False

38.

Viruses bao gồm các dạng malware, sâu, Trojan horses, Back doors và các tập lệnh Web được kích hoạt với mục đích phá hủy hoặc đánh cắp thông tin

a)

True

b)

False

39.

6 phương thức tấn công của virus và sâu (Attack Replication Vectors) không bao gồm

a)

Những chia sẻ không được bảo vệ (Unprotected shares)

b)

Virus

c)

Malware

d)

Quét và tấn công IP (IP scan and attack)

40.

Malware được thiết kế để làm hỏng, phá hủy hoặc từ chối dịch vụ cho các hệ thống mục tiêu. Phát biểu trên đúng hay sai?

a)

True

b)

False

41.

Zero-day attack là gì?

a)

Nếu hệ thống bị nhiễm có quyền ghi vào bất kỳ trang web nào, nó sẽ làm cho tất cả các tập nội dung Web bị lây nhiễm, do đó người dùng duyệt các trang Web này sẽ bị nhiễm

b)

Cuộc tấn công sử dụng các malware mà các công ty phần mềm chống malware chưa biết về malware

c)

Bằng cách gửi email bị nhiễm đến các địa chỉ có trong trong sổ địa chỉ, máy bị nhiễm sẽ làm các máy khác bị nhiễm, những máy mà có chương trình đọc mail tự động hoạt động và tiếp tục lây nhiễm cho nhiều hệ thống hơn

d)

Bao gồm những tấn công sử dụng phần mềm như tấn công chuyển hướng và tấn công từ chối dịch vụ

42.

Virus thường trú có khả năng gì?

a)

Sử dụng 6 phương thức tấn công để phát tán các bản sao của chúng tới các máy tính ngang hàng đang hoạt động trên mạng

b)

Khả năng kích hoạt lại khi máy tính được khởi động và tiếp tục hành động của chúng cho đến khi hệ thống tắt, và chỉ khởi động lại vào lần khởi động tiếp theo của hệ thống

c)

Lây nhiễm các tệp hệ điều hành chính trong phần boot của máy tính

d)

Được nhúng vào mã macro thực thi tự động, được sử dụng bởi bộ xử lý văn bản, bảng tính và ứng dụng CSDL

43.

Trojan horses thường được ngụy trang dưới dạng gì?

a)

Tệp văn bản

b)

Tệp hình ảnh

c)

Tệp cần thiết

d)

Tệp âm thanh

44.

Thuật ngữ được sử dụng để mô tả phần mềm độc hại thường loại trừ lẫn nhau.

a)

True

b)

False

45.

Tài sản trí tuệ KHÔNG bao gồm:

a)

Bằng sáng chế

b)

Thương hiệu

c)

Bí mật thương mại

d)

Phát biểu về sử mạng, tầm nhìn của đơn vị trên báo cáo thường niên

46.

Đối tượng nào sau đây chịu trách nhiệm hỗ trợ Ban giám đốc trong việc xác định nhu cầu của tổ chức đối với vấn đề an toàn thông tin.

a)

Tất cả điều đúng

b)

Ban quản lý an toàn thông tin

c)

Ban quản lý chung

d)

Ban quản lý CNTT

47.

Chọn phát biểu đúng:

a)

Việc sử dụng ngày càng nhiều công nghệ di động làm giảm nguy cơ bị đánh cắp dữ liệu

b)

Một số lỗi và lỗi phát triển phần cứng dẫn đến phần mềm khó hoặc không thể triển khai theo cách an toàn

c)

Trộm cắp là loại nguy cơ thường trùng lặp với nguy cơ các cuộc tấn công phần mềm, gián điệp & xâm nhập, tống tiền thông tin và xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.

d)

Tất cả các phát biểu trên đều đúng

48.

Back doors có thể được xem là gì?

a)

Một hình thức tấn công thư điện tử

b)

Một luồng yêu cầu phối hợp

c)

Cuộc tấn công cố gắng áp đảo

d)

Có thể được xem là một maintenance door

49.

Cuộc tấn công DoS khó chống lại hơn DDoS và hiện không có biện pháp kiểm soát khả thi. Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

50.

Đâu không phải là ví dụ về cưỡng đoạt thông tin?

a)

Tin tặc đánh cắp dữ liệu để đòi tiền chuộc

b)

Kẻ tấn công cài phần mềm độc hại

c)

Cá nhân hoặc nhóm người có ý phá hoại hệ thống

d)

Kẻ xấu đánh cắp số thẻ tín dụng

51.

Công nghệ lạc hậu chỉ là một hạn chế của hệ thống thông tin, không phải là nguy cơ đe dọa thông tin.

a)

True

b)

False

52.

Việc sử dụng trái phép tài sản trí tuệ dẫn đến ........ (2 từ) an toàn thông tin.

a)

Nguy cơ

b)

Lợi ích

c)

Bảo vệ

d)

Phát triển

53.

Để bảo vệ thông tin, tổ chức cần:

a)

Hiểu rõ đối thủ

b)

Tất cả đều đúng

c)

Hiểu rõ bản thân

d)

Biết các nguy cơ mà tổ chức không phải đối mặt

54.

Vấn đề dịch vụ KHÔNG ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính khả dụng của thông tin và hệ thống:

a)

Các vấn đề liên quan đến các nhà cung cấp dịch vụ dọn dẹp, vệ sinh

b)

Các vấn đề liên quan bất thường nguồn cung cấp điện

c)

Các vấn đề liên quan dịch vụ Internet

d)

Các vấn đề liên quan đến các nhà cung cấp dịch vụ điện thoại

55.

Chọn phát biểu không đúng:

a)

Mỗi tổ chức sẽ ưu tiên đối phó các nguy cơ khác nhau

b)

Tấn công có thể liên quan đến nhiều nguy cơ

56.

Chọn phát biểu đúng

a)

Sự khác biệt giữa chính sách và luật pháp là sự thiếu hiểu biết về luật là có thể chấp nhận được

b)

Phương pháp tốt nhất để ngăn cản các hành vi phi đạo đức và bất hợp pháp là thực thi luật, chính sách và các kiểm soát kỹ thuật, giáo dục và đào tạo

c)

Giáo dục là yếu tố thứ yếu trong việc nâng cao nhận thức đạo đức

d)

Khi hành vi đạo đức của một quốc gia mâu thuẫn với bộ quy tắc đạo đức của nhóm quốc gia khác thì tổ chức cần lựa chọn theo quy tắc đạo đức theo quốc gia của CEO

57.

Chọn phát biểu không đúng về nguy cơ "những tác động từ thiên nhiên"

a)

Tất cả đều đúng

b)

Vì không thể chủ động tránh được loại nguy cơ này

c)

Cần phải triển khai các kiểm soát để hạn chế thiệt hại, chuẩn bị các kế hoạch dự phòng để tiếp tục hoạt động

d)

Tổ chức không cho phép cá nhân đặt mật khẩu liên quan thông tin cá nhân hoặc có thể có trong từ điển mật khẩu

58.

Mã đăng ký phần mềm duy nhất kết hợp với thỏa thuận cấp phép người dùng cuối (end-user license agreement - EULA)

a)

Tất cả đều đúng

b)

Người dùng khi cài đặt phần mềm thường được yêu cầu hoặc thậm chí phải đăng ký tài khoản sử dụng phần mềm của họ để hoàn thành cài đặt, nhận hỗ trợ kỹ thuật hoặc sử dụng tất cả các tính năng

c)

Digital watermark

59.

Cơ chế kỹ thuật có thể được áp dụng để thực thi luật bản quyền:

a)

Information Extortion

b)

Escalation of Privileges

c)

Embedded code

d)

Script kiddies

60.

Sự kết hợp của một số phần mềm và phần cứng sẽ phát hiện ra các lỗi mới:

a)

True

b)

False

61.

Thủ tục kiểm soát nào ít hiệu quả nhất trong đối phó với nguy cơ "sai sót của con người":

a)

Các hoạt động nâng cao nhận thức liên tục

b)

Sao lưu dữ liệu dự phòng

c)

Ban hành các chính sách hướng dẫn chi tiết về an toàn

d)

Áp dụng các kỹ thuật hỗ trợ

62.

Hoạt động vi phạm tính bảo mật KHÔNG liên quan đến gián điệp:

a)

Truy cập thông tin trái phép

b)

Sử dụng trái phép phần mềm ứng dụng

c)

Gián điệp công nghiệp

d)

Sử dụng trình duyệt Web để thực hiện nghiên cứu thị trường

63.

Nguy cơ thể hiện rủi ro tiềm tàng đối với tài sản thông tin là gì?

a)

Thể hiện rủi ro tiềm tàng đối với tài sản thông tin

b)

Thể hiện một hành động liên tục gây tổn thất tài sản

c)

Chỉ tồn tại khi một hành động cụ thể có thể gây ra tổn thất

d)

Tất cả đều sai

64.

Hành vi trộm cắp vật lý có phải là một nguy cơ đối với an toàn thông tin không?

a)

True

b)

False

65.

Điền vào chỗ trống: CNTT tiếp tục bổ sung khả năng và phương pháp mới cho phép các tổ chức giải quyết các thách thức quản lý thông tin, tuy nhiên nó cũng mang lại nhiều .......... cho thông tin của tổ chức.

a)

Rủi ro mới

b)

Cơ hội phát triển

c)

Lợi ích kinh tế

d)

Giải pháp bảo mật

66.

Khủng bố mạng thường không phải là một nguy cơ thực sự, thay vào đó, nó chỉ dùng để làm gì?

a)

Đòi tiền chuộc

b)

Xóa dữ liệu

c)

Đánh lạc hướng khỏi các vấn đề an ninh thông tin cấp bách

d)

Tăng cường bảo mật

67.

Điền vào chỗ trống: Một khi kẻ tấn công giành được quyền truy cập vào hệ thống, bước tiếp theo là tăng các đặc quyền của họ để có giành .......... hệ thống.

a)

Kiểm soát

b)

Thông tin

c)

Quyền truy cập

d)

Mật khẩu

68.

An toàn Cơ sở dữ liệu là:

a)

chương trình an toàn thông tin để bảo vệ khả năng các tính năng hoạt động của hệ thống không bị nguy hại

b)

quá trình duy trì tính bảo mật, tính toàn vẹn và tính khả dụng của dữ liệu được quản lý bởi

c)

Tất cả đều sai

d)

là điều cần thiết để bảo vệ tính toàn vẹn và giá trị của dữ liệu

69.

Chọn phát biểu không đúng về nâng cấp đặc quyền (Escalation of Privileges)

a)

Thường tạo ra các phần mềm tấn công và chia sẻ chúng với những người khác

b)

Đặc quyền này cho phép kẻ tấn công ẩn các hoạt động của chúng bằng cách sửa đổi nhật ký hệ thống

c)

Là một kỹ năng tự thân hoặc sử dụng các công cụ phần mềm

d)

Đặc quyền này cho phép kẻ tấn công truy cập thông tin, sửa đổi hệ thống để xem tất cả thông tin trong đó

70.

Web bug là gì?

a)

Một đồ họa nhỏ được tham chiếu trong HTML để thu thập thông tin

b)

Một loại virus máy tính

c)

Một phần mềm diệt virus

d)

Một công cụ bảo mật

71.

Xâm phạm tài sản trí tuệ có nghĩa là gì?

a)

Ăn cắp bản quyền, vi phạm bản quyền

b)

Tấn công mạng

c)

Phá hoại hệ thống

d)

Truy cập trái phép

72.

Cưỡng đoạt thông tin thường liên quan đến hành động nào?

a)

Tổng tiền, tiết lộ thông tin

b)

Phá hoại dữ liệu

c)

Tấn công phần mềm

d)

Gián điệp công nghiệp

73.

Tấn công có chủ đích bằng phần mềm thường sử dụng gì?

a)

Viruses, worms, macros

b)

Phần cứng

c)

Mã hóa

d)

Tường lửa

74.

Brute force là gì?

a)

Áp dụng tính toán và tài nguyên mạng để thử mọi kết hợp mật khẩu

b)

Một loại virus

c)

Một phần mềm bảo mật

d)

Một phương pháp mã hóa

75.

Social Engineering là gì?

a)

Tấn công bằng cách lừa gạt và chuyên gia CNTTT

b)

Một loại virus

c)

Một phần mềm bảo mật

d)

Một phương pháp mã hóa

76.

Tấn công từ điển là gì?

a)

Sử dụng từ điển các mật khẩu phổ biến để tấn công

b)

Quét các địa chỉ IP và cổng dịch vụ

c)

Gửi email bị nhiễm đến các địa chỉ

d)

Sử dụng phần mềm để khai thác hệ thống

77.

Giao thức quản lý mạng đơn giản (SNMP) được sử dụng để làm gì?

a)

Quản lý từ xa các thiết bị mạng và máy tính

b)

Tấn công từ điển các mật khẩu

c)

Gửi email bị nhiễm đến các địa chỉ

d)

Sử dụng phần mềm để khai thác hệ thống

78.

Virus có thể làm gì khi lây nhiễm vào máy tính?

a)

Viết mã virus có thể gây nhiễm trong tương lai

b)

Quản lý từ xa các thiết bị mạng

c)

Sử dụng từ điển các mật khẩu phổ biến

d)

Gửi email bị nhiễm đến các địa chỉ

79.

Cracker là ai?

a)

Cá nhân bẻ khóa hoặc loại bỏ lớp bảo vệ

b)

Người sử dụng từ điển các mật khẩu

c)

Người gửi email bị nhiễm

d)

Người sử dụng phần mềm để khai thác hệ thống

80.

Kiểm soát kỹ thuật bao gồm những gì?

a)

Kiểm soát truy cập, xác thực, bảo mật ứng dụng

b)

Quản lý từ xa các thiết bị mạng

c)

Sử dụng từ điển các mật khẩu phổ biến

d)

Gửi email bị nhiễm đến các địa chỉ

81.

Phreaker là gì?

a)

Một cá nhân tấn công hệ thống điện thoại công cộng

b)

Một chương trình giám sát dữ liệu

c)

Kỹ thuật giả mạo địa chỉ IP

d)

Một nhóm tấn công chặn luồng liên lạc

82.

Packet snier là gì?

a)

Một chương trình hoặc thiết bị giám sát dữ liệu

b)

Kỹ thuật giả mạo địa chỉ IP

c)

Sự chuyển hướng lưu lượng truy cập Web

d)

Một nhóm tấn công chặn luồng liên lạc

83.

Spoong là kỹ thuật gì?

a)

Giả mạo địa chỉ IP

b)

Giám sát dữ liệu truyền tải

c)

Chuyển hướng lưu lượng truy cập

d)

Chặn luồng liên lạc

84.

Pharming là gì?

a)

Sự chuyển hướng lưu lượng truy cập Web

b)

Giả mạo địa chỉ IP

c)

Giám sát dữ liệu truyền tải

d)

Chặn luồng liên lạc

85.

Man-in-the-middle là gì?

a)

Một nhóm tấn công chặn luồng liên lạc

b)

Giả mạo địa chỉ IP

c)

Giám sát dữ liệu truyền tải

d)

Sự chuyển hướng lưu lượng truy cập Web

86.

Các biện pháp kiểm soát kỹ thuật tập trung vào điều gì?

a)

Áp dụng công nghệ, hệ thống và quy trình hiện đại

b)

Lập kế hoạch hành chính

c)

Lãnh đạo và kiểm soát

d)

Phục hồi sau thảm họa

87.

Các biện pháp kiểm soát quản lý tập trung vào điều gì?

a)

Lập kế hoạch hành chính, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát

b)

Áp dụng công nghệ, hệ thống và quy trình hiện đại

c)

Giám sát dữ liệu truyền tải

d)

Chặn luồng liên lạc

88.

Các biện pháp kiểm soát hoạt động được thiết kế bởi các nhà hoạch định chiến lược và được thực hiện bởi tổ chức quản lý an toàn của đơn vị.

a)

True

b)

False

89.

Các biện pháp kiểm soát kỹ thuật là các biện pháp bảo vệ an toàn thông tin tập trung vào việc lập kế hoạch cấp thấp hơn, nhằm giải quyết chức năng an toàn của đơn vị.

a)

True

b)

False

90.

Các biện pháp bảo vệ này bao gồm quản trị và quản lý rủi ro là các biện pháp kiểm soát quản lý.

a)

True

b)

False

91.

Các biện pháp bảo vệ này bao gồm tường lửa, mạng riêng ảo và IDPSs thuộc nhóm các biện pháp kiểm soát quản lý.

a)

True

b)

False

92.

Đặc tả về các ........... (3 từ) của CP sẽ được CPMT thiết kế.

a)

thành phần chính

b)

mục tiêu cụ thể

c)

tiêu chuẩn an toàn

d)

kế hoạch dự phòng

93.

Yêu cầu ........... (2 từ) các kế hoạch khác nhau thường xuyên.

a)

kiểm tra

b)

đánh giá

c)

thực hiện

d)

phát triển

94.

Trình bày phạm vi và ............... (2 từ) của các hoạt động CP.

a)

mục đích

b)

tiêu chuẩn

c)

kế hoạch

d)

chiến lược

95.

Xác định các quy định và ...... (2 từ) chính ảnh hưởng đến việc lập kế hoạch CP.

a)

tiêu chuẩn

b)

mục tiêu

c)

kế hoạch

d)

chiến lược

96.

Xác định những ..... (3 từ) chịu trách nhiệm về hoạt động CP.

a)

người chủ chốt

b)

kế hoạch dự phòng

c)

tiêu chuẩn an toàn

d)

mục tiêu cụ thể

97.

Kêu gọi và hướng dẫn lựa chọn các phương án .......... (2 từ) và chiến lược bền vững.

a)

khôi phục

b)

phát triển

c)

kiểm tra

d)

đánh giá

98.

Điền vào chỗ trống: Yêu cầu CPMT đánh giá rủi ro định kỳ và phân tích ______ (2 từ) kinh doanh để xác định và ưu tiên các chức năng kinh doanh quan trọng.

a)

Tác động

b)

Chi phí

c)

Doanh thu

d)

Lợi nhuận

99.

Điền vào chỗ trống: Xác định ______ (3 từ) của từng thành viên trong quy trình CP tổng thể.

a)

Tầm quan trọng

b)

Chức năng chính

c)

Mục tiêu cá nhân

d)

Kế hoạch hành động

100.

Điền vào chỗ trống: Giới thiệu về quan điểm ______ (2 từ) của nhà quản trị cấp cao, giải thích tầm quan trọng của việc lập kế hoạch dự phòng đối với các hoạt động chiến lược, dài hạn của tổ chức.

a)

Triết lý

b)

Kỹ năng

c)

Chính sách

d)

Chiến lược