wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Triết học chương 1

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Vai trò của triết học trong đời sống xã hội được xác định thông qua yếu tố nào?

a)

Chức năng đạo đức và thẩm mỹ

b)

Chức năng chính trị – xã hội

c)

Chức năng thế giới quan và phương pháp luận khoa học

d)

Chức năng dự báo và tổ chức thực nghiệm

2.

Lý luận nào của C. Mác được xem là thành tựu vĩ đại nhất của tư tưởng khoa học?

a)

Học thuyết giá trị thặng dư

b)

Chủ nghĩa duy vật lịch sử (quan niệm duy vật về lịch sử)

c)

Học thuyết hình thái kinh tế – xã hội

d)

Học thuyết đấu tranh giai cấp

3.

Tác phẩm nào được xem là văn kiện có tính cương lĩnh đầu tiên của chủ nghĩa Mác – Lênin?

a)

“Luận cương về Phoiơbắc”

b)

“Tư bản” (Quyển I)

c)

“Gia đình thần thánh”

d)

“Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản”

4.

Tiền đề khoa học tự nhiên cho sự ra đời triết học Mác là gì?

a)

Ba phát minh lớn của khoa học tự nhiên thế kỷ XIX (định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng, thuyết tế bào, thuyết tiến hóa)

b)

Sự phát triển của toán học hiện đại

c)

Sự ra đời của thuyết tương đối và cơ học lượng tử

d)

Các phát minh về công nghệ thông tin và truyền thông

5.

Quan điểm của thuyết khả tri về mặt thứ hai của vấn đề cơ bản của triết học là gì?

a)

Con người hoàn toàn không thể biết gì về thế giới

b)

Con người chỉ biết được hiện tượng, không thể biết bản chất

c)

Chỉ niềm tin tôn giáo mới cho con người hiểu thế giới

d)

Con người, về nguyên tắc, có khả năng nhận thức được bản chất và quy luật của thế giới

6.

Theo triết học Mác – Lênin, nguồn gốc nhận thức dẫn đến sự ra đời của triết học là gì?

a)

Nhu cầu nhận thức thế giới và bản thân một cách hệ thống, logic; sự phát triển của tư duy trừu tượng và năng lực khái quát hóa tri thức

b)

Do hoạt động chiêm nghiệm thuần túy của một số cá nhân thiên tài

c)

Do sự mặc khải của lực lượng siêu nhiên

d)

Do nhu cầu giải trí tinh thần của giai cấp thống trị

7.

Triết học xuất hiện ở giai đoạn nào của lịch sử văn minh nhân loại?

a)

Thời cộng sản nguyên thủy

b)

Thời trung cổ, gắn với sự thống trị của tôn giáo

c)

Thời cổ đại, khoảng thế kỷ VIII – VI trước Công nguyên, tại các trung tâm văn minh lớn phương Đông và phương Tây

d)

Thời cận đại, cùng với sự ra đời của chủ nghĩa tư bản

8.

Nội dung nào là tiền đề lý luận trực tiếp cho sự ra đời của triết học Mác – Lênin?

a)

Chủ nghĩa vô chính phủ và triết học hoài nghi

b)

Triết học cổ điển Đức, kinh tế chính trị học cổ điển Anh và chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp

c)

Các trào lưu triết học hiện sinh và hiện tượng học

d)

Tư tưởng Nho giáo, Phật giáo và Lão giáo

9.

Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác – Lênin, triết học là gì?

a)

Hệ thống giáo điều bất biến về vũ trụ và con người

b)

Môn khoa học nghiên cứu riêng lĩnh vực chính trị – pháp luật

c)

Mọi tri thức cụ thể về tự nhiên và xã hội

d)

Hệ thống các quan điểm lý luận chung nhất về thế giới và vị trí con người trong thế giới đó; là khoa học về những quy luật vận động, phát triển chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy

10.

Đối tượng nghiên cứu của triết học là gì?

a)

Mọi hiện tượng riêng lẻ của tự nhiên

b)

Các quan hệ phổ biến và những quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy

c)

Các quy luật riêng của từng ngành khoa học cụ thể

d)

Các vấn đề siêu nhiên và đức tin tôn giáo

11.

Trình độ cao nhất của thế giới quan là gì?

a)

Lý tưởng

b)

Niềm tin

c)

Tri thức kinh nghiệm

d)

Tình cảm

12.

Triết học ra đời sớm nhất ở đâu?

a)

Chỉ ở Hy Lạp cổ đại

b)

Chỉ ở Ấn Độ cổ đại

c)

Ở cả phương Đông và phương Tây cổ đại (Ấn Độ, Trung Quốc, Hy Lạp…), gần như cùng một thời gian

d)

Ở châu Âu thời Phục hưng

13.

Đặc trưng của thế giới quan thời kỳ nguyên thủy là gì?

a)

Thế giới quan khoa học đã phát triển cao

b)

Thế giới quan mang tính huyền thoại, thần thoại, gắn với tín ngưỡng và tôn giáo nguyên thủy (Tô-tem giáo, Bái vật giáo, Sa-man giáo…)

c)

Thế giới quan triết học duy vật biện chứng

d)

Thế giới quan triết học duy tâm khách quan

14.

“Nghiên cứu thế giới trong tính chỉnh thể và tìm ra bản chất quy luật của nó” thuộc đối tượng nghiên cứu của bộ phận nào trong chủ nghĩa Mác – Lênin?

a)

Triết học Mác – Lênin (chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử)

b)

Kinh tế chính trị Mác – Lênin

c)

Chủ nghĩa xã hội khoa học

d)

Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam

15.

Mục đích cơ bản nhất của triết học Mác – Lênin là gì?

a)

Chỉ làm sáng tỏ các vấn đề thuần túy lý luận, không gắn với thực tiễn

b)

Biện minh cho địa vị thống trị của một giai cấp

c)

Nâng cao hiệu quả của nhận thức và hoạt động thực tiễn, giúp con người nhận thức đúng và cải tạo thế giới vì lợi ích của con người

d)

Cung cấp tri thức tôn giáo cho con người

16.

Đâu là tiền đề kinh tế – xã hội quyết định sự ra đời của chủ nghĩa Mác?

a)

Sự suy tàn của chế độ chiếm hữu nô lệ

b)

Sự ra đời của chế độ phong kiến châu Âu

c)

Sự phát triển của nông nghiệp phong kiến và chế độ lãnh chúa

d)

Sự củng cố và phát triển của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa, sự hình thành và trưởng thành của giai cấp vô sản và phong trào đấu tranh của giai cấp vô sản chống giai cấp tư sản

17.

Ai là người có công bảo vệ, phát triển chủ nghĩa Mác thành chủ nghĩa Mác – Lênin?

a)

V.I. Lênin

b)

Ph. Ăngghen

c)

J. Stalin

d)

Hồ Chí Minh

18.

Thành tựu nào thể hiện rõ ràng nhất sức ảnh hưởng của chủ nghĩa Mác – Lênin đến phong trào cách mạng vô sản trên toàn thế giới?

a)

Cách mạng tư sản Anh (thế kỷ XVII)

b)

Thắng lợi của Cách mạng xã hội chủ nghĩa Tháng Mười Nga năm 1917 và sự ra đời nhà nước xã hội chủ nghĩa đầu tiên trên thế giới

c)

Cách mạng tư sản Pháp năm 1789

d)

Phong trào Cải cách tôn giáo ở châu Âu

19.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, thế giới thống nhất ở tính chất gì?

a)

Tính tinh thần

b)

Tính thần linh

c)

Tính vật chất

d)

Tính ý niệm tuyệt đối

20.

Sự kiện xã hội nào lần đầu tiên đã chứng minh tính hiện thực của chủ nghĩa Mác – Lênin trong lịch sử?

a)

Chiến tranh thế giới thứ nhất

b)

Sự ra đời Cương lĩnh Lênin về xây dựng Đảng kiểu mới

c)

Sự sụp đổ của chế độ phong kiến ở châu Âu

d)

Thắng lợi của Cách mạng Tháng Mười Nga năm 1917, mở ra thời đại quá độ từ chủ nghĩa tư bản lên chủ nghĩa xã hội trên phạm vi thế giới

21.

Nhận định “triết học bao gồm quan điểm chung nhất, những sự lý giải có luận chứng cho các câu hỏi chung của con người, nên triết học bao gồm toàn bộ tri thức của nhân loại” thuộc về triết học thời kỳ nào?

a)

Triết học cổ đại

b)

Triết học Phục hưng

c)

Triết học Trung cổ Tây Âu

d)

Triết học Mác – Lênin

22.

Theo triết học Mác – Lênin, nguồn gốc xã hội dẫn đến sự ra đời của triết học là gì?

a)

Sự phát triển nhanh chóng của khoa học tự nhiên và kỹ thuật

b)

Sự phân công lao động xã hội, lao động trí óc tách khỏi lao động chân tay, xuất hiện tầng lớp trí thức

c)

Sự ra đời của chủ nghĩa tư bản và giai cấp công nhân

d)

Sự phát triển của tôn giáo và thần thoại

23.

Theo quan điểm của triết học Mácxít, triết học có những chức năng cơ bản nào?

a)

Chức năng nhận thức và chức năng giáo dục

b)

Chức năng dự báo và chức năng phê phán xã hội

c)

Chức năng thế giới quan và chức năng phương pháp luận

d)

Chức năng tổ chức và quản lý xã hội

24.

Hạt nhân lý luận của thế giới quan theo quan điểm của triết học Mác - Lênin là gì?

a)

Đạo đức học

b)

Tôn giáo

c)

Chính trị học

d)

Triết học (đặc biệt là triết học Mác - Lênin)

25.

Quan điểm của Hêghen về khoa học triết học là gì?

a)

Triết học là “khoa học của mọi khoa học”, là hệ thống nhận thức phổ biến, các khoa học cụ thể chỉ là những mắt khâu phụ thuộc

b)

Triết học chỉ nghiên cứu về Thượng đế và tôn giáo

c)

Triết học là khoa học về tự nhiên

d)

Triết học là khoa học về xã hội loài người

26.

Đối tượng của triết học thời kỳ Phục hưng là gì?

a)

Chỉ nghiên cứu thế giới siêu nhiên và linh hồn

b)

Triết học tự nhiên bao gồm tất cả những tri thức mà con người có được, trước hết là các tri thức khoa học tự nhiên

c)

Chỉ nghiên cứu về xã hội loài người

d)

Chỉ nghiên cứu về đạo đức và tôn giáo

27.

Đối tượng của triết học ở phương Tây thời trung cổ là gì?

a)

Các quy luật khách quan của tự nhiên

b)

Con người và xã hội trần thế

c)

Thượng đế và quyền năng của Thượng đế (các vấn đề thần học Kitô giáo)

d)

Kết cấu kinh tế của xã hội tư bản chủ nghĩa

28.

Tác phẩm nào của chủ nghĩa Mác đã làm sáng tỏ bản chất của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa và vạch ra tính tất yếu của hình thái kinh tế - xã hội cộng sản chủ nghĩa?

a)

“Gia đình thần thánh”

b)

“Hệ tư tưởng Đức”

c)

“Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản”

d)

“Tư bản” (Das Kapital)

29.

Giai đoạn lịch sử nào sau đây là giai đoạn Lênin bảo vệ chủ nghĩa Mác?

a)

Thời kỳ chủ nghĩa tư bản độc quyền, cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX

b)

Thời kỳ các cuộc cách mạng tư sản Anh và Pháp (thế kỷ XVII – XVIII)

c)

Thời kỳ hình thành chủ nghĩa tư bản tự do cạnh tranh (thế kỷ XV – XVII)

d)

Thời kỳ suy vong của chế độ chiếm hữu nô lệ

30.

Trường phái triết học duy tâm nào ảnh hưởng trực tiếp đến sự ra đời của triết học Mác - Lênin?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan Anh – Ailen

b)

Triết học cổ điển Đức, đặc biệt là Hêghen và Phoiơbắc

c)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan Hy Lạp cổ đại

d)

Triết học thực chứng Pháp

31.

Nguồn gốc ra đời của chủ nghĩa duy tâm là gì?

a)

Xuất phát từ sự xem xét phiến diện, tuyệt đối hoá, thần thánh hoá một mặt, một đặc tính nào đó của quá trình nhận thức như tâm linh, tinh thần, tình cảm

b)

Xuất phát từ lợi ích của các giai cấp, tầng lớp áp bức, bóc lột nhân dân lao động

c)

Do những giới hạn trong nhận thức của các nhà triết học

d)

Cả ba phán đoán trên đều đúng

32.

Trong thế giới quan tôn giáo, yếu tố nào đóng vai trò chủ yếu?

a)

Tri thức khoa học

b)

Thực tiễn sản xuất vật chất

c)

Niềm tin tôn giáo

d)

Chủ nghĩa nhân văn thế tục

33.

Giá trị nhân văn của chủ nghĩa Mác - Lênin là gì?

a)

Thực hiện mục tiêu giải phóng giai cấp công nhân và nhân dân lao động, tiến tới giải phóng con người khỏi mọi áp bức, bóc lột, xây dựng xã hội cộng sản chủ nghĩa

b)

Đề cao tuyệt đối lợi ích cá nhân trên lợi ích cộng đồng

c)

Chỉ nghiên cứu các quan hệ kinh tế - chính trị

d)

Chỉ nghiên cứu đạo đức và tôn giáo

34.

Quá trình ra đời và phát triển của chủ nghĩa Mác - Lênin được chia làm mấy giai đoạn chính?

a)

1 giai đoạn

b)

2 giai đoạn

c)

3 giai đoạn

d)

4 giai đoạn

35.

Hàng loạt cuộc đấu tranh của công nhân chống lại chủ nghĩa tư bản trong những năm 30 - 40 của thế kỷ XIX đã cho thấy giai cấp công nhân có những thay đổi về địa vị chính trị như thế nào?

a)

Vẫn chỉ là lực lượng kinh tế, hoàn toàn phụ thuộc vào giai cấp tư sản

b)

Trở thành giai cấp bóc lột mới trong xã hội tư bản

c)

Từng bước trở thành một lực lượng chính trị độc lập, có tổ chức, bước lên vũ đài chính trị

d)

Hoàn toàn bị loại bỏ khỏi đời sống chính trị

36.

Trên lĩnh vực xã hội, hoạt động nào vừa là tiền đề vừa là mục đích thực tiễn chủ yếu nhất của chủ nghĩa Mác?

a)

Hoạt động nghiên cứu khoa học tự nhiên

b)

Hoạt động văn hoá, nghệ thuật

c)

Hoạt động tôn giáo

d)

Thực tiễn phong trào cách mạng của giai cấp công nhân

37.

Trong triết học Hêghen, C.Mác và Ph.Ăngghen đã kế thừa nội dung nào là chủ yếu nhất?

a)

Phép biện chứng trong triết học Hêghen

b)

Thuyết duy tâm khách quan của Hêghen

c)

Hệ thống thần học của Hêghen

d)

Quan điểm siêu hình, bất biến về thế giới

38.

Khi phê phán những hạn chế trong học thuyết giá trị của A. Smit, C.Mác đã xây dựng nên lý luận gì?

a)

Lý luận về hình thái kinh tế - xã hội

b)

Lý luận về giá trị thặng dư, luận chứng khoa học bản chất bóc lột của chủ nghĩa tư bản

c)

Lý luận về hình thái ý thức xã hội

d)

Lý luận về đấu tranh giai cấp

39.

Tại sao ở Tây Âu thời cận đại, triết học duy vật lại phát triển mạnh mẽ?

a)

Do ảnh hưởng mạnh mẽ của thần học, kinh viện

b)

Do sự suy tàn của khoa học tự nhiên

c)

Do sự phát triển mạnh của khoa học tự nhiên và yêu cầu đấu tranh chống lại triết học kinh viện, thần học, gắn với sự hình thành phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa

d)

Do nhu cầu bảo vệ chế độ phong kiến

40.

Triết học xuất hiện vào khoảng thời gian nào?

a)

Thế kỷ XII – X trước Công nguyên

b)

Thế kỷ V – III trước Công nguyên

c)

Đầu Công nguyên (thế kỷ I – II)

d)

Vào khoảng thế kỷ VIII đến thế kỷ VI trước Công nguyên tại một số trung tâm văn minh cổ đại như Trung Quốc, Ấn Độ, Hy Lạp

41.

Những câu chuyện như Truyền thuyết Âu Cơ - Lạc Long Quân, truyền thuyết Thánh Gióng của Việt Nam là biểu hiện của hình thức thế giới quan nào?

a)

Thế giới quan tôn giáo

b)

Thế giới quan huyền thoại (thần thoại)

c)

Thế giới quan triết học

d)

Thế giới quan khoa học

42.

Tại sao nói sự ra đời của chủ nghĩa Mác là hiện tượng hợp quy luật?

a)

Vì do thiên tài cá nhân của C.Mác và Ph.Ăngghen

b)

Vì được giai cấp tư sản ủng hộ và tuyên truyền rộng rãi

c)

Vì là kết quả tất yếu của sự phát triển của lực lượng sản xuất, phong trào đấu tranh của giai cấp công nhân và thành tựu khoa học, tư tưởng trước đó, đáp ứng nhu cầu khách quan của thời đại tư bản chủ nghĩa

d)

Vì do các nhà thần học thừa nhận

43.

Vì sao từ các thành tựu tiên tiến về khoa học tự nhiên đối với sự ra đời chủ nghĩa Mác là gì?

a)

Chỉ có ý nghĩa minh hoạ, không ảnh hưởng đến việc hình thành chủ nghĩa Mác

b)

Quyết định toàn bộ mọi nội dung của chủ nghĩa Mác

c)

Không có liên quan đến triết học Mác

d)

Tạo cơ sở khoa học để C.Mác và Ph.Ăngghen xây dựng thế giới quan duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử

44.

Hạn chế lớn trong triết học của Hêghen đã được chủ nghĩa Mác khắc phục là gì?

a)

Lập trường duy tâm khách quan, thần bí, coi “ý niệm tuyệt đối” là cái có trước, quyết định tự nhiên và xã hội

b)

Quan niệm biện chứng về sự vận động và phát triển

c)

Việc nhấn mạnh vai trò của phủ định biện chứng

d)

Những phân tích sâu sắc về lôgíc học

45.

Triết học có tính giai cấp không?

a)

Hoàn toàn trung lập, không mang tính giai cấp

b)

Chỉ triết học Mác – Lênin mới có tính giai cấp

c)

Là một hình thái ý thức xã hội nên luôn mang tính giai cấp, biểu hiện lợi ích và quan điểm của những giai cấp nhất định

d)

Chỉ triết học tôn giáo mới có tính giai cấp

46.

Thế giới quan là gì?

a)

Tổng hợp mọi tri thức khoa học cụ thể của con người

b)

Hệ thống những quan điểm, quan niệm chung nhất của con người về thế giới, về bản thân con người và vị trí của con người trong thế giới đó

c)

Chỉ là niềm tin tôn giáo của con người

d)

Chỉ là những kiến thức triết học

47.

Xét về đối tượng nghiên cứu, triết học khác với khoa học cụ thể ở chỗ nào?

a)

Triết học chỉ nghiên cứu tự nhiên, khoa học cụ thể chỉ nghiên cứu xã hội

b)

Triết học nghiên cứu cái siêu nhiên, khoa học cụ thể chỉ nghiên cứu cái trần thế

c)

Triết học và khoa học cụ thể có đối tượng hoàn toàn tách rời nhau

d)

Triết học nghiên cứu những quy luật vận động, phát triển chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy; còn khoa học cụ thể nghiên cứu những mặt, những lĩnh vực, những quy luật riêng của từng lĩnh vực

48.

Những phát minh của khoa học tự nhiên nửa đầu thế kỷ XIX đã đem lại cơ sở khoa học cho sự phát triển của điều gì?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng và thế giới quan duy vật khoa học

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Thần học kinh viện

d)

Chủ nghĩa hư vô

49.

Ở phương Tây thời trung cổ, con người chịu sự chi phối của quan niệm thế giới quan nào?

a)

Thế giới quan duy vật biện chứng

b)

Thế giới quan tôn giáo – thần học Kitô giáo

c)

Thế giới quan khoa học

d)

Thế giới quan duy vật cổ đại

50.

Thành tựu vĩ đại nhất của cuộc cách mạng trong triết học do C.Mác và Ph.Ăngghen thực hiện là gì?

a)

Xây dựng học thuyết giá trị thặng dư

b)

Sáng lập kinh tế chính trị học Mác-xít

c)

Sáng lập chủ nghĩa duy vật lịch sử, lần đầu tiên giải thích duy vật và khoa học về lịch sử xã hội loài người

d)

Phát triển chủ nghĩa duy tâm biện chứng

51.

Mối quan hệ giữa triết học duy vật biện chứng (THDVBC) với khoa học tự nhiên (KHTN) là gì?

a)

THDVBC không liên quan đến KHTN

b)

Chỉ có KHTN mới quyết định triết học

c)

KHTN là một bộ phận của THDVBC

d)

KHTN là cơ sở hiện thực để hình thành và phát triển THDVBC; ngược lại, THDVBC cung cấp thế giới quan và phương pháp luận chung cho KHTN

52.

Ưu điểm lớn nhất của những trào lưu chủ nghĩa xã hội không tưởng là gì?

a)

Phê phán sâu sắc những bất công, áp bức của chủ nghĩa tư bản và nêu lên lý tưởng về một xã hội công bằng, nhân đạo, không còn áp bức bóc lột

b)

Đưa ra được con đường và phương pháp cách mạng khoa học cho giai cấp công nhân

c)

Đề cao vai trò của cá nhân trong xã hội

d)

Chỉ ra được nguồn gốc của bất công xã hội

53.

Yêu cầu cơ bản của việc học tập, nghiên cứu triết học Mác - Lênin là gì?

a)

Học thuộc lòng toàn bộ khái niệm, phạm trù một cách máy móc

b)

Nắm vững bản chất, quan điểm và phương pháp của triết học Mác - Lênin, biết vận dụng sáng tạo vào phân tích, giải quyết những vấn đề thực tiễn; chống giáo điều, kinh viện

c)

Chỉ tìm hiểu những nội dung liên quan trực tiếp đến thi cử

d)

Xem triết học Mác - Lênin như chân lý bất biến, không cần gắn với thực tiễn

54.

Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về đứng im là gì?

a)

Đứng im là sự phủ định hoàn toàn mọi vận động, trạng thái tuyệt đối không biến đổi của sự vật.

b)

Đứng im là trạng thái cân bằng, ổn định tương đối của sự vật, là một trường hợp đặc biệt của vận động.

c)

Đứng im và vận động đối lập tuyệt đối, cái này có thì cái kia không có.

d)

Đứng im là sản phẩm của ý thức chủ quan, không tồn tại trong thế giới khách quan.

55.

Không gian là hình thức tồn tại của vật chất xét ở góc độ nào?

a)

Góc độ dài diễn biến, sự kế tiếp của các quá trình.

b)

Góc độ phản ánh tinh thần của con người.

c)

Góc độ quãng tính, sự cùng tồn tại, trật tự, kết cấu và sự tác động lẫn nhau giữa các sự vật.

d)

Góc độ vận động do giới đơn thuần của các vật thể.

56.

Thời gian là hình thức tồn tại của vật chất xét ở góc độ nào?

a)

Góc độ dài diễn biến, sự kế tiếp nhau của các quá trình.

b)

Góc độ quãng tính, trật tự, kết cấu của các sự vật.

c)

Góc độ chủ quan, tâm lý của con người.

d)

Góc độ không gian ba chiều của thế giới.

57.

Trong lịch sử triết học, chủ nghĩa duy tâm có những hình thức cơ bản nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm biện chứng và chủ nghĩa duy tâm siêu hình.

b)

Chủ nghĩa duy tâm tôn giáo và chủ nghĩa duy tâm thế tục.

c)

Chủ nghĩa duy tâm duy lý và chủ nghĩa duy tâm kinh nghiệm.

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan và chủ nghĩa duy tâm chủ quan.

58.

Trong lịch sử triết học, chủ nghĩa duy vật có những hình thức cơ bản nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật tôn giáo.

b)

Chủ nghĩa duy vật chất phác, chủ nghĩa duy vật siêu hình, chủ nghĩa duy vật biện chứng.

c)

Chủ nghĩa duy vật tâm linh và chủ nghĩa duy vật cơ giới.

d)

Chủ nghĩa duy vật cổ đại và chủ nghĩa duy vật hiện đại.

59.

Khẳng định bản chất của thế giới là vật chất, thế giới thống nhất ở tính vật chất của nó. Đó là quan điểm của trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng.

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình.

c)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan.

d)

Thuyết nhị nguyên.

60.

Khẳng định thế giới vật chất tồn tại vĩnh viễn, vô tận, vô hạn, không được sinh ra và không bị mất đi. Đó là quan điểm của trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan.

b)

Chủ nghĩa hoài nghi.

c)

Thuyết không thể biết.

d)

Chủ nghĩa duy vật (đặc biệt là chủ nghĩa duy vật biện chứng).

61.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, nguồn gốc của vận động là gì?

a)

Do sự tác động của siêu nhiên.

b)

Ảnh hưởng của các yếu tố khác bên ngoài sự vật.

c)

Những mâu thuẫn nội tại giữa các mặt, các yếu tố đối lập trong bản thân sự vật.

d)

Ý thức, ý chí chủ quan của con người.

62.

Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về không gian, thời gian là gì?

a)

Không gian và thời gian chỉ tồn tại trong ý thức của con người.

b)

Không gian và thời gian có tính khách quan, là những hình thức tồn tại của vật chất vận động, không tách rời vật chất.

c)

Không gian là khách quan, còn thời gian là chủ quan.

d)

Không gian – thời gian do Thượng đế sáng tạo nên.

63.

Theo Đêmôcrít, ý thức con người có cấu tạo từ yếu tố nào?

a)

Từ các ý niệm tiên thiên của lý tính.

b)

Từ linh hồn bất tử do thần linh ban cho.

c)

Từ các cảm giác thuần tuý.

d)

Từ những nguyên tử đặc biệt, nhỏ, tròn, mịn (các nguyên tử “linh hồn”, “lửa”).

64.

Đặc điểm cơ bản để phân biệt vật chất với ý thức là gì?

a)

Vật chất vận động còn ý thức thì đứng im.

b)

Vật chất có thể nhìn thấy còn ý thức thì không.

c)

Vật chất tồn tại khách quan, có trước và độc lập với ý thức; ý thức là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan.

d)

Vật chất do ý thức sinh ra.

65.

Nguồn gốc tự nhiên của ý thức là gì?

a)

Thế giới vật chất và bộ óc người – cơ quan vật chất có tổ chức cao nhất.

b)

Lao động và ngôn ngữ của con người.

c)

Các hình thái ý thức xã hội.

d)

Tôn giáo và đạo đức.

66.

Quan điểm cho rằng “cảm giác là cái tồn tại duy nhất, sinh ra ý thức” là của trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng.

b)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan (chủ nghĩa kinh nghiệm – phê phán, chủ nghĩa duy cảm).

c)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan.

d)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình.

67.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, kết cấu của ý thức bao gồm những yếu tố nào?

a)

Tri thức và bản năng.

b)

Cảm giác và tiềm thức.

c)

Tư duy và vô thức.

d)

Tri thức, tình cảm và ý chí.

68.

Trong các yếu tố tạo thành kết cấu của ý thức thì nhân tố nào quan trọng nhất?

a)

Tri thức.

b)

Tình cảm.

c)

Ý chí.

d)

Niềm tin tôn giáo.

69.

Yếu tố nào được coi là phương thức tồn tại của ý thức?

a)

Tri thức.

b)

Tình cảm.

c)

Ngôn ngữ.

d)

Ý chí.

70.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, mối quan hệ giữa vật chất và ý thức được biểu hiện như thế nào?

a)

Ý thức có trước, sinh ra vật chất.

b)

Vật chất và ý thức tồn tại song song, không cái nào quyết định cái nào.

c)

Vật chất và ý thức là hai thực thể hoàn toàn tách rời, không liên hệ với nhau.

d)

Vật chất là cái có trước, quyết định ý thức; ý thức là sự phản ánh thế giới vật chất và có tính độc lập tương đối, có thể tác động trở lại vật chất thông qua hoạt động thực tiễn.

71.

Quan điểm cho rằng “ý thức quyết định vật chất” là quan điểm của trường phái nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Thuyết nhị nguyên

c)

Chủ nghĩa duy tâm

d)

Chủ nghĩa hoài nghi

72.

Quan niệm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về vận động?

a)

Vận động chỉ là sự thay đổi vị trí trong không gian của các vật thể

b)

Vận động là hiện tượng bên ngoài, áp đặt từ lực siêu nhiên

c)

Vận động chỉ có trong tư duy, không có trong hiện thực

d)

Vận động là phương thức tồn tại của vật chất, là thuộc tính vốn có của vật chất, tồn tại khách quan, đa dạng, phong phú

73.

Tri thức là kết quả của yếu tố nào?

a)

Sự tưởng tượng chủ quan

b)

Quá trình nhận thức thế giới khách quan của con người trên cơ sở thực tiễn

c)

Sự mặc khải của lực lượng siêu nhiên

d)

Bản năng bẩm sinh của con người

74.

Tính chất của đứng im là gì?

a)

Tuyệt đối, vĩnh viễn, đối lập hoàn toàn với vận động

b)

Không có trong thế giới khách quan, chỉ có trong tư duy

c)

Tương đối, tạm thời; là trạng thái cân bằng ổn định của sự vật trong một giai đoạn nhất định của quá trình vận động

d)

Quyết định và phủ định vận động

75.

Trường phái triết học nào cho rằng vận động và đứng im không tách rời nhau?

a)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

b)

Thuyết nhị nguyên

c)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

76.

Quan điểm triết học nào cho rằng sự thống nhất của thế giới không phải ở tính tồn tại của nó mà ở tính vật chất?

a)

Thuyết nhị nguyên

b)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng (theo Lênin)

d)

Thuyết không thể biết

77.

Theo cách phân chia các hình thức vận động của Ph.Ăngghen, hình thức vận động nào là thấp nhất?

a)

Vận động vật lý

b)

Vận động hoá học

c)

Vận động cơ học (cơ giới)

d)

Vận động xã hội

78.

Theo cách phân chia các hình thức vận động của Ph.Ăngghen, hình thức vận động nào là cao nhất?

a)

Vận động sinh học

b)

Vận động hoá học

c)

Vận động vật lý

d)

Vận động xã hội

79.

"Vận động hiểu theo nghĩa chung nhất bao gồm tất cả mọi sự thay đổi và mọi quá trình diễn ra trong vũ trụ, kể từ thay đổi vị trí đơn giản cho đến tư duy" là quan điểm về sự vận động của ai?

a)

A. C. Mác

b)

B. V.I. Lênin

c)

C. Ph. Ăngghen

d)

D. Hêghen

80.

Theo quan điểm của Ph. Ăngghen thì vận động có bao nhiêu hình thức cơ bản?

a)

A. 3

b)

B. 4

c)

C. 5

d)

D. 6

81.

Vấn đề cơ bản của triết học là vấn đề gì?

a)

A. Mối quan hệ giữa con người với tự nhiên

b)

B. Mối quan hệ giữa chính trị và kinh tế

c)

C. Mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại (giữa ý thức và vật chất), xem cái nào có trước, cái nào quyết định cái nào và con người có thể nhận thức được thế giới hay không

d)

D. Mối quan hệ giữa đạo đức và pháp luật

82.

Vai trò của chủ nghĩa duy vật cổ đại là gì?

a)

A. Phủ nhận hoàn toàn thế giới vật chất, đề cao thần linh

b)

B. Bước đầu khẳng định thế giới vật chất tồn tại khách quan, giải thích thế giới bằng chính bản thân nó, chống lại quan niệm thần thoại – tôn giáo, đặt nền móng cho sự phát triển của chủ nghĩa duy vật sau này

c)

C. Bảo vệ quan điểm duy tâm cổ điển

d)

D. Xây dựng đầy đủ phép biện chứng duy vật

83.

Sự ra đời của chủ nghĩa duy vật siêu hình gắn với thành tựu của yếu tố nào?

a)

A. Sự phát triển của nghệ thuật và tôn giáo

b)

B. Sự phát triển mạnh mẽ của khoa học tự nhiên, đặc biệt là cơ học cổ điển và vật lý học thế kỷ XVII–XVIII

c)

C. Sự suy tàn của khoa học tự nhiên

d)

D. Sự phát triển của chủ nghĩa xã hội khoa học

84.

Phương pháp tư duy của chủ nghĩa duy vật siêu hình có đặc điểm gì?

a)

A. Xem xét sự vật trong mối liên hệ phổ biến và phát triển

b)

B. Xem xét sự vật trong trạng thái cô lập, tĩnh tại, không hoặc ít chú ý đến sự vận động, phát triển và mối liên hệ giữa các sự vật

c)

C. Nhấn mạnh các mâu thuẫn nội tại của sự vật

d)

D. Nhận thức sự vật bằng trực giác thần bí

85.

Đóng góp của chủ nghĩa duy vật siêu hình là gì?

a)

A. Phát triển đầy đủ phép biện chứng duy vật

b)

B. Góp phần khẳng định tính khách quan của thế giới vật chất, đấu tranh chống chủ nghĩa duy tâm

c)

C. Phủ nhận hoàn toàn thế giới vật chất

d)

D. Đề cao vai trò của thần linh trong nhận thức

86.

Theo định nghĩa vật chất của Lênin, vật chất là gì?

a)

Mọi cái mà con người cảm thấy dễ chịu, thoải mái

b)

Cái được tạo nên từ các nguyên tử và phân tử

c)

Phạm trù triết học dùng để chỉ thực tại khách quan được đem lại cho con người trong cảm giác, được cảm giác của chúng ta chép lại, chụp lại, phản ánh, tồn tại không lệ thuộc vào cảm giác

d)

Bất kỳ cái gì con người có thể tưởng tượng ra

87.

Định nghĩa vật chất của Lênin đã khắc phục hạn chế trong quan niệm của chủ nghĩa duy vật trước Mác thông qua việc phân biệt vật chất với yếu tố nào?

a)

Không gian và thời gian

b)

Vận động

c)

Lao động

d)

Cảm giác, ý thức của con người

88.

Thuộc tính nào là tiêu chuẩn để phân biệt cái gì là vật chất, cái gì không phải là vật chất cả trong tự nhiên lẫn trong đời sống xã hội?

a)

Tính quan sát được bằng mắt thường

b)

Tính có khối lượng

c)

Tính chia hết được thành các phần nhỏ

d)

Tính tồn tại khách quan, độc lập với ý thức

89.

Ý thức là phạm trù triết học, chỉ những hoạt động tinh thần, phản ánh thế giới vật chất diễn ra ở đâu?

a)

Trong tất cả các loài động vật

b)

Trong mọi sinh vật có hệ thần kinh

c)

Trong mọi dạng vật chất

d)

Trong bộ óc (não bộ) của con người

90.

Ý thức của con người là sản phẩm quá trình phát triển nào?

a)

Chỉ là sản phẩm của bộ óc cá nhân bẩm sinh

b)

Quá trình phát triển lâu dài của tự nhiên (bộ óc người) và lịch sử xã hội, đặc biệt là lao động và ngôn ngữ

c)

Quá trình phát triển của tôn giáo

d)

Quá trình phát triển của kỹ thuật hiện đại

91.

Cùng với lao động, yếu tố nào là nguồn gốc xã hội của ý thức?

a)

Tôn giáo

b)

Nghệ thuật

c)

Ngôn ngữ

d)

Pháp luật

92.

Ý thức là sự phản ánh thế giới khách quan vào bộ óc con người, sự phản ánh này mang tính chất như thế nào?

a)

Thụ động, máy móc

b)

Ngẫu nhiên, tùy tiện

c)

Tích cực, năng động, sáng tạo

d)

Bí ẩn, huyền bí, không thể giải thích

93.

Bản chất của ý thức là gì?

a)

Năng lực bẩm sinh, không phụ thuộc thế giới bên ngoài

b)

Sản phẩm của linh hồn do lực lượng siêu nhiên ban cho

c)

Hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan, là sự phản ánh tích cực, năng động, sáng tạo thế giới khách quan vào bộ óc người trên cơ sở thực tiễn xã hội – lịch sử

d)

Những cảm xúc và ấn tượng nhất thời của cá nhân

94.

Phương thức, hình thức tồn tại của vật chất là gì?

a)

Không gian

b)

Thời gian

c)

Ý thức

d)

Vận động

95.

Việc xem thường tri thức khoa học, xem thường lý luận, bảo thủ, trì trệ… trong hoạt động nhận thức và thực tiễn được gọi là gì?

a)

Chủ nghĩa giáo điều

b)

Chủ nghĩa xét lại

c)

Chủ nghĩa kinh nghiệm (kinh nghiệm chủ nghĩa)

d)

Chủ nghĩa cơ hội

96.

Tính quy định nội lên sự vật đó là nó chứ không phải là cái khác trong một mối quan hệ nhất định, gọi là gì?

a)

Lượng

b)

Hình thức

c)

Nội dung

d)

Chất

97.

“Vấn đề cơ bản lớn của toàn bộ triết học, nhất là triết học hiện đại là: Mối quan hệ giữa tư duy và tồn tại” là câu nói của ai?

a)

C. Mác

b)

V.I. Lênin

c)

Ph. Ăngghen

d)

Hêghen

98.

Siêu hình là phương pháp tư duy về sự vật, hiện tượng của thế giới trong trạng thái nào?

a)

Luôn vận động, biến đổi và liên hệ

b)

Cô lập, tĩnh tại, không (hoặc ít) xem xét sự vận động, phát triển và mối liên hệ giữa chúng

c)

Luôn phát triển và thay đổi

d)

Luôn liên hệ với nhau

99.

Khái niệm nào dùng để chỉ sự quy định, sự tác động và chuyển hóa lẫn nhau giữa các sự vật, hiện tượng hay giữa các mặt, các yếu tố của mỗi sự vật, hiện tượng trong thế giới?

a)

Bản chất

b)

Hiện tượng

c)

Mối liên hệ

d)

Ngẫu nhiên

100.

Khái niệm nào dùng để chỉ quá trình vận động theo khuynh hướng đi từ thấp đến cao, từ đơn giản đến phức tạp, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn?

a)

Vận động

b)

Biến đổi

c)

Phát triển

d)

Tuần hoàn