wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Codex Alimentarius

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Theo Codex Alimentarius, phụ gia thực phẩm là gì?

a)

Thành phần chính của thực phẩm

b)

Hợp chất có hoặc không có giá trị dinh dưỡng, thêm vào để đạt mục đích công nghệ

c)

Chất tự nhiên có sẵn trong thực phẩm

d)

Chất bổ sung dinh dưỡng

2.

Mục tiêu của Codex Alimentarius Commission là gì?

a)

Tăng xuất khẩu thực phẩm

b)

Bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng và thúc đẩy thương mại công bằng

c)

Cấp phép sản xuất thực phẩm

d)

Định giá thực phẩm quốc tế

3.

Tổ chức chuyên gia của FAO/WHO về phụ gia thực phẩm là tổ chức nào?

a)

FDA

b)

JECFA

c)

EFSA

d)

ISO

4.

INS 621 tương ứng với chất nào sau đây?

a)

Acid citric

b)

Monosodium glutamate (bột ngọt)

c)

Potassium sorbate

d)

β-Carotene

5.

Mã phụ gia E621 được dùng ở khu vực nào?

a)

Hoa Kỳ

b)

Liên minh châu Âu

c)

Việt Nam

d)

Nhật Bản

6.

Thông tư quy định danh mục phụ gia được phép sử dụng tại Việt Nam là?

a)

15/2015/TT-BYT

b)

24/2019/TT-BYT

c)

17/2023/TT-BYT

d)

38/2018/TT-BYT

7.

“ADI” là viết tắt của:

a)

Allowed Daily Intake

b)

Average Daily Intake

c)

Acceptable Daily Intake

d)

Actual Daily Intake

8.

Mức giới hạn tối đa của phụ gia trong thực phẩm (ML) được tính bằng:

a)

g/L

b)

mg/kg

c)

% thể tích

d)

mg/100mL

9.

PGTP được công nhận là an toàn khi có ký hiệu:

a)

GMP

b)

FDA

c)

GRAS

d)

EFSA

10.

Cơ quan quản lý phụ gia thực phẩm ở Việt Nam là:

a)

Cục Quản lý Dược

b)

Cục Quản lý An toàn Thực phẩm – Bộ Y tế

c)

Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng

d)

Sở Y tế địa phương

11.

Phụ gia tạo vị umami thuộc nhóm:

a)

Chất điều vị

b)

Hương liệu

c)

Chất bảo quản

d)

Chất tạo ngọt

12.

Hệ thống INS chia chất bảo quản thuộc dãy số:

a)

100–199

b)

200–299

c)

400–499

d)

600–699

13.

Chất tạo màu tự nhiên từ củ nghệ có mã INS là gì?

a)

100

b)

160a

c)

102

d)

120

14.

Vai trò chính của phụ gia thực phẩm là gì?

a)

Tăng giá trị dinh dưỡng

b)

Cải thiện đặc tính công nghệ và cảm quan

c)

Giảm chi phí sản xuất

d)

Tăng thời gian bảo quản

15.

Phụ gia có vai trò chống vốn thuộc nhóm nào?

a)

500–599

b)

200–299

c)

900–999

d)

100–199

16.

Aspartame có độ ngọt gấp khoảng bao nhiêu lần sucrose?

a)

20 lần

b)

100 lần

c)

200 lần sucrose

d)

1000 lần

17.

Stevia chứa hợp chất tạo ngọt chính nào?

a)

Sorbitol và Mannitol

b)

Stevioside và Rebaudioside A

c)

Saccharin và Cyclamate

d)

Aspartame và Sucralose

18.

Acid citric thường được dùng để làm gì trong thực phẩm?

a)

Tạo vị chua và điều chỉnh pH

b)

Tăng độ ngọt

c)

Tạo màu thực phẩm

d)

Bảo quản thực phẩm

19.

Acid acetic có nguồn gốc từ đâu?

a)

Lên men tự nhiên của rượu

b)

Chiết xuất từ trái cây

c)

Tổng hợp hóa học

d)

Từ vi khuẩn axit lactic

20.

Khi phối hợp acid citric và malic trong nước trái cây giúp tạo ra điều gì?

a)

Tạo vị chua hài hòa

b)

Tăng độ ngọt

c)

Tăng màu sắc

d)

Tăng độ sánh

21.

Hương liệu tổng hợp nhân tạo có đặc điểm nào sau đây?

a)

Có thành phần không tìm thấy trong tự nhiên

b)

Có thành phần giống hoàn toàn tự nhiên

c)

Chỉ dùng trong mỹ phẩm

d)

Không dùng trong thực phẩm

22.

Ethyl vanillin thường được sử dụng để tạo mùi gì?

a)

Chuối

b)

Vani

c)

Dâu

d)

Sô-cô-la

23.

Hương liệu tan trong dầu thích hợp cho loại sản phẩm nào?

a)

Nước ngọt có gas

b)

Sản phẩm béo, kem, bơ

c)

Bánh mì

d)

Nước ép trái cây

24.

Phương pháp tạo hương liệu dạng bột phổ biến là gì?

a)

Sấy phun hoặc hấp phụ

b)

Đông khô

c)

Sấy lạnh

d)

Ép viên

25.

Liều dùng hương liệu thường trong thực phẩm là bao nhiêu?

a)

0,05–0,3%

b)

1–2%

c)

5–10%

d)

10–20%

26.

Monosodium glutamate (MSG) là muối của acid nào?

a)

Glutamic

b)

Citric

c)

Lactic

d)

Acetic

27.

Hai hợp chất nucleotide thường dùng tăng vị umami là gì?

a)

Inosinic acid và Guanylic acid

b)

Ascorbic acid và Folic acid

c)

Citric acid và Malic acid

d)

Lactic acid và Acetic acid

28.

Khi kết hợp MSG với IMP, GMP cho hiệu ứng gì?

a)

Hiệp đồng tăng vị mạnh hơn

b)

Giảm vị ngọt

c)

Tăng vị đắng

d)

Không ảnh hưởng đến vị

29.

Umami là vị gì?

a)

Mặn

b)

Ngọt

c)

Đắng

d)

Ngọt thịt đặc trưng

30.

Hợp chất điều vị phổ biến có mã INS là gì?

a)

621

b)

102

c)

330

d)

150

31.

Trên nhãn thực phẩm, phụ gia phải ghi gì?

a)

Tên nhóm và tên hóa chất hoặc mã INS

b)

Chỉ ghi tên sản phẩm

c)

Chỉ ghi mã vạch

d)

Không cần ghi gì

32.

Sản phẩm có Tartrazine phải ghi gì trên nhãn?

a)

Chất tạo màu tổng hợp (tartrazine hoặc INS 102)

b)

Chất bảo quản

c)

Chất chống oxy hóa

d)

Chất tạo ngọt

33.

Phụ gia không được phép che giấu điều gì?

a)

Nguyên liệu kém chất lượng

b)

Giá thành sản phẩm

c)

Thời gian sản xuất

d)

Địa chỉ nhà sản xuất

34.

Phụ gia phải dùng theo nguyên tắc nào?

a)

GMP – liều thấp nhất đạt hiệu quả kỹ thuật

b)

Sử dụng tối đa liều lượng

c)

Không cần kiểm soát liều lượng

d)

Dùng theo cảm tính

35.

Nếu phụ gia chưa có trong danh mục, doanh nghiệp phải làm gì?

a)

Nộp hồ sơ công bố sản phẩm tại Cục ATTP

b)

Tự ý sử dụng

c)

Không cần thông báo

d)

Chỉ cần ghi trên nhãn

36.

Chất tạo mùi trong hương cam chủ yếu là gì?

a)

Limonene

b)

Ethyl butyrate

c)

Isoamyl acetate

d)

Vanillin

37.

Chất tạo mùi trong hương chuối là gì?

a)

Isoamyl acetate

b)

Limonene

c)

Ethyl butyrate

d)

Eugenol

38.

Chất tạo mùi trong hương dâu là gì?

a)

Ethyl butyrate

b)

Limonene

c)

Isoamyl acetate

d)

Vanillin

39.

Terpenoids là nhóm hợp chất có đặc điểm gì?

a)

Dễ bay hơi, tạo hương tự nhiên trong tinh dầu

b)

Không có mùi

c)

Chỉ có trong thực phẩm lên men

d)

Không tan trong nước

40.

Hương thịt chín chủ yếu do đâu mà có?

a)

Phản ứng Maillard và phân hủy lipid

b)

Chất tạo màu tổng hợp

c)

Chất bảo quản

d)

Chất chống oxy hóa

41.

Natri benzoat hiệu quả ở pH nào?

a)

<4.5

b)

>7

c)

5-7

d)

6-8

42.

Sorbic acid tác dụng tốt nhất với loại vi sinh vật nào?

a)

Nấm men, nấm mốc

b)

Vi khuẩn Gram âm

c)

Vi khuẩn Gram dương

d)

Virus

43.

Acid ascorbic trong xúc xích giúp gì?

a)

Giữ màu đỏ nitroso-myoglobin

b)

Tăng vị ngọt

c)

Tăng độ dai

d)

Giảm độ béo

44.

Tocopherol (vitamin E) là chất chống oxy hóa như thế nào?

a)

Tự nhiên, tan trong dầu

b)

Nhân tạo, tan trong nước

c)

Tự nhiên, tan trong nước

d)

Nhân tạo, tan trong dầu

45.

Propionate thường dùng để bảo quản loại thực phẩm nào?

a)

Bánh mì, bánh ngọt

b)

Thịt bò

c)

Sữa chua

d)

Nước ép trái cây

46.

Không dùng phụ gia để làm gì?

a)

Che giấu nguyên liệu hỏng

b)

Tăng màu sắc tự nhiên

c)

Tăng giá trị dinh dưỡng

d)

Bảo quản thực phẩm

47.

Khi dùng phụ gia mới, cần xem xét điều gì?

a)

Tình trạng pháp lý và liều lượng cho phép

b)

Giá thành sản xuất

c)

Mùi vị của phụ gia

d)

Độ hòa tan trong nước

48.

Khi kết hợp nhiều phụ gia phải làm gì?

a)

Kiểm tra tương tác hiệp đồng hoặc đối kháng

b)

Tăng liều lượng lên gấp đôi

c)

Giảm liều lượng xuống một nửa

d)

Không cần kiểm tra gì

49.

Phụ gia có LD₅₀ thấp (<5 mg/kg) được xem là gì?

a)

Rất độc

b)

An toàn

c)

Không độc

d)

Trung bình

50.

Liều ADI ước tính theo đơn vị nào?

a)

mg/kg thể trọng/ngày

b)

mg/lít/ngày

c)

mg/tổng thể/ngày

d)

mg/tuần

51.

Trong nước ngọt có gas thường dùng những chất nào?

a)

Acid citric, Na-benzoat, Tartrazine

b)

Vitamin C, đường, muối

c)

Sorbic acid, tocopherol, nước

d)

Propionate, acid lactic, màu tự nhiên

52.

Trong xúc xích có thể dùng chất nào sau đây?

a)

Nitrit, ascorbic acid, phosphate

b)

Đường, muối, nước

c)

Vitamin C, dầu thực vật, gelatin

d)

Bột mì, bột ngô, nước cốt chanh

53.

Chất nào thường được dùng trong mayonnaise để làm chất nhũ hóa?

a)

Lecithin

b)

Gelatin

c)

Đường

d)

Muối

54.

Trong tương ớt, chất nào sau đây được dùng để làm đặc?

a)

Xanthan gum

b)

Đường

c)

Muối

d)

Bột ngô

55.

Trong mì ăn liền, gói gia vị thường chứa gì?

a)

Hương liệu dạng bột và chất điều vị

b)

Đường và muối

c)

Bột mì và dầu thực vật

d)

Nước và bột ngô

56.

Tartrazine có mã INS nào sau đây?

a)

102

b)

100

c)

129

d)

200

57.

Allura Red có mã INS nào sau đây?

a)

129

b)

102

c)

100

d)

200

58.

Curcumin có mã INS nào sau đây?

a)

100

b)

102

c)

129

d)

200

59.

EDTA thuộc nhóm nào sau đây?

a)

Chất tạo phức, chống oxy hóa

b)

Chất làm đặc

c)

Chất tạo màu

d)

Chất bảo quản

60.

Khi ghi nhãn sản phẩm có hương liệu cam tổng hợp, phải ghi như thế nào?

a)

“Hương cam tổng hợp”

b)

“Hương cam tự nhiên”

c)

“Hương cam nguyên chất”

d)

“Hương cam tươi”

61.

Theo định nghĩa của Codex Alimentarius, phụ gia thực phẩm không được dùng để làm gì?

a)

Cải thiện cấu trúc

b)

Nâng cao giá trị dinh dưỡng

c)

Tăng tính ổn định

d)

Hỗ trợ chế biến

62.

Tổ chức quốc tế chịu trách nhiệm xem xét và khuyến nghị sử dụng phụ gia an toàn là:

a)

ISO

b)

JECFA

c)

FAO

d)

EFSA

63.

Phụ gia có ký hiệu GRAS nghĩa là:

a)

Chỉ dùng trong dược phẩm

b)

Được công nhận là an toàn

c)

Không được phép sử dụng

d)

Độc tính thấp

64.

Phân loại phụ gia theo chức năng KHÔNG bao gồm:

a)

Chất điều vị

b)

Chất bảo quản

c)

Chất chống oxi hóa

d)

Chất làm cứng kim loại

65.

Khi quyết định sử dụng phụ gia, cần xem xét yếu tố nào trước tiên?

a)

Chi phí

b)

Pháp lý và mục đích công nghệ

c)

Màu sắc sản phẩm

d)

Thói quen tiêu dùng

66.

Mức giới hạn ML được quy định theo:

a)

mg/kg thực phẩm

b)

mg/lít nước

c)

mg/ngày

d)

mg/tổng sản phẩm

67.

ADI thể hiện:

a)

Liều tối đa được phép hấp thu hằng ngày mà không gây hại

b)

Liều tối thiểu cần thiết cho cơ thể

c)

Liều trung bình sử dụng trong công nghiệp

d)

Liều dùng cho trẻ em

68.

Phụ gia “food grade” có nghĩa là:

a)

Dùng trong công nghiệp

b)

Đạt độ tinh khiết cho thực phẩm

c)

Dùng trong dược phẩm

d)

Dùng trong mỹ phẩm

69.

Các nguyên tắc cơ bản khi dùng phụ gia gồm:

a)

Đúng mục đích, đúng liều lượng, đúng danh mục

b)

Đúng giá thành, đúng màu sắc, đúng thương hiệu

c)

Đúng thời gian, đúng vị trí, đúng sản phẩm

d)

Đúng quy trình, đúng nhiệt độ, đúng độ ẩm

70.

Theo Thông tư 24/2019/TT-BYT, phụ gia chỉ được phép sử dụng nếu điều kiện nào sau đây được đáp ứng?

a)

Có tên trong danh mục cho phép và đạt chuẩn chất lượng

b)

Được sản xuất trong nước

c)

Được nhập khẩu từ nước ngoài

d)

Được sử dụng trong thực phẩm chức năng

71.

Chất tạo màu tổng hợp phải được chứng nhận bởi tổ chức nào sau đây?

a)

FAO

b)

WHO

c)

ISO

d)

HACCP

72.

Caramel màu IV thường được sử dụng trong loại sản phẩm nào?

a)

Nước giải khát có gas

b)

Bánh mì

c)

Sữa chua

d)

Kẹo cao su

73.

Curcumin có mã INS nào sau đây?

a)

100

b)

101

c)

102

d)

103

74.

Tartrazine có mã INS nào?

a)

102

b)

100

c)

104

d)

110

75.

Mục đích chính của việc dùng chất tạo màu trong thực phẩm là gì?

a)

Làm đồng nhất và phục hồi màu tự nhiên

b)

Tăng vị ngọt

c)

Tạo mùi thơm

d)

Giảm độ chua

76.

Acid citric trong nước giải khát có vai trò gì?

a)

Điều chỉnh pH và tạo vị chua

b)

Tạo màu vàng

c)

Tăng độ ngọt

d)

Làm đặc sản phẩm

77.

Monosodium glutamate là chất gì?

a)

Điều vị

b)

Chất bảo quản

c)

Chất tạo màu

d)

Chất chống oxy hóa

78.

Sorbic acid có tác dụng gì trong thực phẩm?

a)

Chống nấm men, nấm mốc

b)

Tạo vị ngọt

c)

Tăng màu sắc

d)

Làm đặc sản phẩm

79.

Natri benzoat phát huy hiệu quả khi pH ở mức nào?

a)

< 4.5

b)

> 7

c)

= 6

d)

> 5.5

80.

Tocopherol là chất chống oxy hóa có nguồn gốc từ đâu?

a)

Tự nhiên

b)

Tổng hợp

c)

Khoáng chất

d)

Vi sinh vật

81.

Lecithin là phụ gia có vai trò gì?

a)

Nhũ hóa

b)

Tạo màu

c)

Tạo vị ngọt

d)

Bảo quản

82.

Xanthan gum có tác dụng gì trong thực phẩm?

a)

Làm đặc và ổn định hệ nhũ tương

b)

Tạo vị chua

c)

Tăng độ giòn

d)

Tạo màu vàng

83.

Propionate được dùng trong bánh mì để làm gì?

a)

Ngăn mốc

b)

Tạo vị ngọt

c)

Tăng độ dai

d)

Tạo màu vàng

84.

Ethyl vanillin tạo hương gì trong thực phẩm?

a)

Vani

b)

Sô cô la

c)

Dâu

d)

Cam

85.

Sorbitol có tác dụng gì?

a)

Giữ ẩm, tạo ngọt nhẹ

b)

Tạo vị chua

c)

Tăng độ giòn

d)

Tạo màu đỏ

86.

Aspartame kém bền với yếu tố nào?

a)

Nhiệt độ cao

b)

Ánh sáng

c)

Độ ẩm thấp

d)

pH thấp

87.

Xylitol có đặc tính gì nổi bật?

a)

Không gây sâu răng

b)

Tạo vị chua

c)

Tăng độ giòn

d)

Tạo màu vàng

88.

Polyphosphate trong xúc xích giúp gì?

a)

Giữ nước và ổn định màu

b)

Tạo vị ngọt

c)

Tăng độ dai

d)

Tạo mùi thơm

89.

Nitrit được dùng vì lý do nào sau đây?

a)

Giữ màu và chống Clostridium botulinum

b)

Tạo vị ngọt

c)

Tăng độ dai

d)

Tạo mùi thơm

90.

EDTA có tác dụng gì trong thực phẩm?

a)

Tạo phức kim loại và chống oxy hóa

b)

Tạo vị ngọt

c)

Tăng độ dai

d)

Tạo màu vàng

91.

Khi ghi nhãn phụ gia, cần ghi gì?

a)

Nhóm chức năng + tên hóa chất hoặc mã INS

b)

Chỉ tên hóa chất

c)

Chỉ mã INS

d)

Chỉ nhóm chức năng

92.

Hương liệu tổng hợp phải ghi rõ gì trên nhãn?

a)

“Hương tổng hợp”

b)

“Hương tự nhiên”

c)

“Hương thực vật”

d)

“Hương trái cây”

93.

Phụ gia dùng sai nhóm thực phẩm là:

a)

Vi phạm quy định pháp luật

b)

Được phép sử dụng tự do

c)

Không ảnh hưởng đến chất lượng

d)

Được khuyến khích sử dụng

94.

Nếu phụ gia không có trong danh mục QCVN, cần:

a)

Xin phép Bộ Y tế trước khi sử dụng

b)

Sử dụng ngay mà không cần xin phép

c)

Chỉ cần thông báo với nhà sản xuất

d)

Được sử dụng tự do

95.

Phụ gia không được dùng để:

a)

Che giấu nguyên liệu hư

b)

Tăng hương vị thực phẩm

c)

Bảo quản thực phẩm lâu hơn

d)

Tạo màu sắc hấp dẫn

96.

Giới hạn ML được quy định nhằm:

a)

Bảo đảm không vượt ngưỡng an toàn

b)

Tăng hiệu quả sử dụng phụ gia

c)

Giảm chi phí sản xuất

d)

Tăng thời gian bảo quản

97.

GRAS khác INS ở chỗ:

a)

GRAS thể hiện tính an toàn được công nhận tại Mỹ

b)

INS chỉ dùng cho thực phẩm châu Á

c)

GRAS là tên gọi của phụ gia màu

d)

INS là tiêu chuẩn của châu Âu

98.

Chất tạo màu phải được FDA chứng nhận từng lô vì:

a)

Đảm bảo độ tinh khiết và an toàn

b)

Đảm bảo màu sắc đẹp

c)

Đảm bảo giá thành thấp

d)

Đảm bảo dễ sử dụng

99.

Tartrazine yêu cầu ghi cảnh báo do:

a)

Có thể gây dị ứng ở trẻ

b)

Có thể làm thực phẩm đổi màu

c)

Có thể làm tăng vị ngọt

d)

Có thể làm giảm chất lượng

100.

Nguyên tắc GMP trong dùng phụ gia nghĩa là:

a)

Sử dụng ở liều thấp nhất đạt hiệu quả công nghệ

b)

Sử dụng càng nhiều càng tốt

c)

Sử dụng theo ý thích

d)

Sử dụng không cần kiểm soát