WorksheetsĐề Thi Trắc Nghiệm Vi Sinh Y Học
Total questions: 93
Worksheet time: 47mins
Tụ cầu vàng nhạy cảm với thuốc nào sau đây?
Colistin
Cephalosporin
Oxacillin / Nafcillin
Vancomycin
Kháng sinh thường được lựa chọn điều trị MRSA là:
Penicillin G
Vancomycin
Amoxicillin
Ceftriaxone
Gen mecA quy định khả năng:
Sinh nha bào
Kháng Methicillin ở tụ cầu
Tăng sinh protein M
Di chuyển
Tụ cầu kháng vancomycin được gọi là:
MRSA
VRSA
MSSA
VISA
Test dùng sàng lọc MRSA nhanh là:
Catalase
Coagulase
Cefoxitin test
PYR
Độc tố gây ngộ độc thức ăn do tụ cầu là:
TSST-1
Exfoliatin
Enterotoxin
Hemolysin
Hội chứng sốc nhiễm độc liên quan đến độc tố:
Enterotoxin
TSST-1
Cytolysin
Beta-lactamase
Enzyme tụ cầu sinh ra giúp phân biệt với liên cầu:
Oxidase
Catalase
Peroxidase
Hyaluronidase
Vi khuẩn gây nhiễm trùng da - mô mềm điển hình:
S. pneumoniae
E. coli
S. aureus
N. gonorrhoeae
Loại môi trường dùng để phân lập tụ cầu:
MacConkey
EMB
Mannitol Salt Agar (MSA)
Chocolate agar
Kháng sinh điều trị đầu tay phế cầu là:
Vancomycin
Penicillin G (nếu chưa kháng)
Colistin
Erythromycin
Cơ chế kháng penicillin của phế cầu là:
Beta-lactamase
Biến đổi PBP (protein gắn penicillin)
Bơm tống thuốc
Mất porin
Vaccine phòng phế cầu hiện nay:
Giải độc tố
Polysaccharide vỏ 23 típ hoặc liên hợp 13 típ
Toàn thể tế bào
Protein M
Phế cầu là nguyên nhân hàng đầu của:
Viêm gan
Viêm màng não mủ ở người lớn
Viêm cơ tim
Viêm cầu thận
Test giúp phân biệt phế cầu và liên cầu viridans:
Catalase
Coagulase
Nhạy cảm optochin
PYR
Liên cầu nhóm A gây bệnh phổ biến là:
Viêm gan
Viêm họng cấp mủ
Viêm phổi kẽ
Suy gan
Test nào sau đây đặc hiệu với Streptococcus pyogenes?
CAMP
Coagulase
Bacitracin test
Oxidase
Liên cầu nhóm B hay gặp ở:
Người già
Trẻ lớn
Trẻ sơ sinh
Phụ nữ sau mãn kinh
Streptococcus agalactiae thuộc nhóm:
A
B
D
Không nhóm
Vi khuẩn gây sâu răng là:
S. pyogenes
S. mutans
S
B hay gặp ở:
Người già
Trẻ lớn
Trẻ sơ sinh
Phụ nữ sau mãn kinh
Streptococcus agalactiae thuộc nhóm:
A
B
D
Không nhóm
Vi khuẩn gây sâu răng là:
S. pyogenes
S. mutans
S. pneumoniae
S. faecalis
Điều trị bệnh lậu hiệu quả hiện nay:
Amoxicillin
Erythromycin
Ceftriaxone + Azithromycin
Penicillin đơn độc
Môi trường nuôi cấy lậu cầu:
SS agar
Thayer-Martin hoặc Chocolate agar + CO₂
EMB
MacConkey
Biến chứng lậu ở nữ là:
Viêm gan
Viêm tiểu khung, vô sinh
Xơ gan
Viêm da
Biện pháp phòng lậu bẩm sinh:
Penicillin uống
Vaccine
Nhỏ mắt kháng sinh hoặc nitrate bạc sau sinh
Truyền kháng thể
Chẩn đoán đặc hiệu bệnh lậu:
Nhuộm Gram
Soi tươi
PCR hoặc nuôi cấy chọn lọc
Widal test
Enterococcus thường kháng:
Mọi kháng sinh
Nhiều kháng sinh, kể cả vancomycin (VRE)
Penicillin G
Cephalosporin
Dự phòng viêm màng não do phế cầu:
Vancomycin
Penicillin liều thấp
Streptomycin
Chloramphenicol
Lý do lậu cầu kháng penicillin:
Mất porin
Beta-lactamase (plasmid-mediated)
Thay đổi PBP
Tạo màng ngoài
MRSA không nhạy với:
Oxacillin
Cefoxitin
Mọi beta-lactam
Vancomycin
VRSA nhạy với:
Penicillin
Oxacillin
Linezolid hoặc Daptomycin
Rifampin
Vi khuẩn Gram âm có vách:
Dày
Không có
Mỏng và có lớp LPS ngoài
Không xác định
Tụ cầu có hình thể:
Song cầu
Trực khuẩn
Cầu khuẩn xếp chùm nho
Chuỗi dài
Vi khuẩn tan optochin và muối mật:
S. pyogenes
S. pneumoniae
S. viridans
Enterococcus
Coagulase test dương tính gợi ý:
S. epidermidis
Phế cầu
S. aureus
S. pyogenes
Vi khuẩn gây viêm họng mủ cấp:
S. mutans
Streptococcus pyogenes
S. agalactiae
N. gonorrhoeae
Test catalase cho tụ cầu là:
Âm
Dương
Không xác định
Chỉ có trong điều kiện hiếu khí
Nhuộm Gram lậu cầu cho kết quả:
Gram dương
Không bắt màu
Gram âm hình hạt cà phê
Gram âm hình trực khuẩn
Vi khuẩn gây viêm phổi thùy cổ điển:
S. aureus
S. pneumoniae
E. coli
K. pneumoniae
ậu cầu cho kết quả:
Gram dương
Không bắt màu
Gram âm hình hạt cà phê
Gram âm hình trực khuẩn
Vi khuẩn gây viêm phổi thùy cổ điển:
S. aureus
S. pneumoniae
E. coli
K. pneumoniae
Pili của lậu cầu giúp:
Chống kháng sinh
Bám biểu mô niệu dục
Tiết độc tố
Tạo biofilm
Nơi cư trú chủ yếu của Enterococcus:
Da
Ruột người
Phổi
Tai - mũi - họng
Phòng bệnh lậu hiệu quả nhất là:
Dùng vắc-xin
Quan hệ tình dục an toàn, điều trị cả bạn tình
Kháng sinh dự phòng
Không cần phòng
Vaccine phế cầu không dùng cho:
Người suy giảm miễn dịch
Trẻ dưới 1 tuổi (với polysaccharide 23 típ)
Người già
Trẻ 5 tuổi
Tỷ lệ MRSA cao nhất thường gặp ở:
Bệnh viện
Trường học
Cộng đồng
Khoa hồi sức - cấp cứu
Nguồn lây chính của bệnh lậu là:
Đồ ăn
Quan hệ tình dục không an toàn
Không khí
Ruồi, muỗi
Vaccine liên hợp phế cầu phù hợp cho:
Người lớn
Trẻ em dưới 2 tuổi
Người mang thai
Nam giới trên 40 tuổi
Biện pháp điều trị đặc hiệu cho sốt xuất huyết Dengue là:
Kháng sinh
Kháng virus
Không có, điều trị hỗ trợ
Corticoid
Chỉ số hematocrit tăng kèm tiểu cầu giảm trong Dengue gợi ý:
Thiếu máu
Thoát huyết tương - cảnh báo sốc
Tăng đông máu
Suy gan
Loại dịch truyền ưu tiên trong sốc Dengue là:
Nước đường 5%
Dung dịch ưu trương
Dung dịch đẳng trương (NaCl 0.9%, Ringer lactat)
Huyết tương đông lạnh
Khi nào nên truyền tiểu cầu trong sốt xuất huyết Dengue?
Tất cả bệnh nhân sốt
Tiểu cầu <10.000/mm³ hoặc có xuất huyết nặng
Khi sốt cao
Sau 3 ngày
Chống chỉ định trong điều trị sốt xuất huyết Dengue:
Paracetamol
Aspirin, NSAIDs
Nghỉ ngơi
Truyền dịch hợp lý
Xét nghiệm khẳng định nhiễm HBV đang tiến triển:
Anti-HBs dương
HBsAg dương trên 6 tháng
Anti-HBc IgM dương
ALT tăng
Xét nghiệm khẳng định nhiễm HBV đang tiến triển:
Anti-HBs dương
HBsAg dương trên 6 tháng
Anti-HBc IgM dương
ALT tăng
Kháng thể chứng tỏ đã tiêm vaccine HBV là:
Anti-HBc
Anti-HBs
HBeAg
HBV DNA
Thuốc điều trị HBV có tác dụng ức chế:
Kháng nguyên bề mặt
Nhân đôi virus - HBV DNA polymerase
Tế bào gan
Tạo kháng thể
Thuốc điều trị HBV nhóm nucleotide:
Lamivudine
Tenofovir
Aciclovir
Zidovudine
Vaccine phòng HBV được sản xuất từ:
Virus sống giảm độc lực
Virus bất hoạt
Protein tái tổ hợp HBsAg
ADN plasmid
Tế bào đích của HIV là:
B lympho
T CD4+
T CD8+
Tế bào gan
Enzym đặc hiệu của HIV cho phép nhân bản là:
Integrase
Protease
Reverse transcriptase
Kinase
Giai đoạn AIDS khi CD4 giảm dưới:
500/mm³
200/mm³
100/mm³
350/mm³
Test sàng lọc HIV phổ biến hiện nay:
PCR
ELISA
Western blot
Nuôi cấy virus
Nguyên tắc điều trị HIV hiện nay là:
Dùng 1 thuốc
Xen kẽ thuốc
Kết hợp 3 thuốc (HAART)
Điều trị theo triệu chứng
Thuốc Zidovudine thuộc nhóm:
NRTI (ức chế phiên mã ngược nhân)
NNRTI
Protease inhibitor
Fusion inhibitor
Loại tế bào lưu giữ HIV lâu dài trong cơ thể:
B lympho
Neuron
Đại thực bào và tế bào T nhớ
Bạch cầu trung tính
Virus dại có hình dạng:
Cầu
Viên đạn
Xoắn
Mũi tên
Sau khi xâm nhập, virus dại di chuyển theo:
Đường máu
Dây thần kinh hướng tâm
Đường bạch huyết
Qua phổi
Biện pháp đầu tiên sau khi bị chó dại cắn:
Uống kháng sinh
Rửa vết thương bằng xà phòng kỹ
Tiêm corticoid
Khâu kín vết thương
Phòng bệnh dại hiệu quả nhất:
Cho uống interferon
Tiêm vaccine trước/sau phơi nhiễm
Dùng kháng thể đơn dòng
Tránh ánh sáng
Dạng virus Herpes tồn tại lâu dài trong cơ thể:
RNA hoạt động
DNA ngủ yên trong hạch thần kinh cảm giác
Tiểu thể cytoplasm
Enzym capsid
Glycoprotein gG của HSV có vai trò:
Phân biệt HSV-1 và HSV-2
Phá vỡ hàng rào máu não
Bám receptor
Gây sốt
Virus cúm nhân lên chủ yếu ở:
Bào tương
Nhân tế bào
Màng sin
Glycoprotein gG của HSV có vai trò:
Phân biệt HSV-1 và HSV-2
Phá vỡ hàng rào máu não
Bám receptor
Gây sốt
Virus cúm nhân lên chủ yếu ở:
Bào tương
Nhân tế bào
Màng sinh chất
Ty thể
Amantadine tác dụng chính là:
Gây sốt
Ức chế cởi vỏ virus cúm A
Diệt vi khuẩn
Kích thích miễn dịch
Vaccine MMR phòng các bệnh nào?
Cúm, sởi, quai bị
Sởi, quai bị, rubella
Quai bị, viêm gan, tả
Viêm gan A, B, sởi
Syncytia là đặc trưng của:
Herpesvirus
RSV và Paramyxovirus
Rhinovirus
Poxvirus
EBV chủ yếu gây:
Viêm gan cấp
Bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn
Nhiễm trùng máu
Viêm khớp
HHV-8 liên quan đến bệnh:
Viêm phổi
Sởi
Sarcoma Kaposi
Viêm não
CMV gây bệnh nặng ở nhóm:
Người trẻ khỏe
Suy giảm miễn dịch, sơ sinh
Trẻ 10 tuổi
Người già
HPV có liên quan đến:
Ung thư cổ tử cung
Viêm tai
Viêm phổi
Sởi
Vaccine cúm nên tiêm khi nào?
Mùa đông
Trước mùa dịch (mỗi năm)
Sau mắc bệnh
Khi có sốt
Interferon do đâu sinh ra?
Bạch cầu đa nhân
Tế bào nhiễm virus
Hồng cầu
Thực bào
Cơ chế của interferon là:
Diệt virus trực tiếp
Ức chế nhân lên của virus
Gây tan virus
Gây sốt
Acyclovir có hiệu quả nhất với:
HIV
HBV
HSV và VZV
Dengue
Test khẳng định HIV sau test nhanh dương là:
ELISA lần 2
PCR DNA
Western blot hoặc test khẳng định
Đếm CD4
Cơ chế chính của thuốc protease inhibitor:
Diệt tế bào CD4
Ức chế cắt polyprotein virus HIV
Gắn receptor
Diệt virus bằng miễn dịch
Test chẩn đoán virus Dengue sớm nhất là:
IgM Dengue
PCR sau 7 ngày
NS1 antigen test
IgG Dengue
Giai đoạn nguy hiểm nhất của Dengue là:
Ngày 1-2
Sau hết sốt 1 tuần
Ngày 4-6 sau khởi bệnh
Khi xuất hiện phát ban
Phòng bệnh Dengue hiệu quả nhất hiện nay là:
Kháng sinh dự phòng
Kiểm soát vector - diệt muỗi
Vaccine phổ cập
Cách ly bệnh nhân
