wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về Internet

Total questions: 22

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Internet là gì?

a)

Một phần mềm diệt virus.

b)

Mạng liên kết các mạng máy tính trên khắp thế giới.

c)

Một máy tính siêu lớn của chính phủ.

d)

Mạng máy tính trong phạm vi một thành phố.

2.

Để máy tính kết nối được Internet, người sử dụng cần đăng kí với ai?

a)

Nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP).

b)

Hàng xóm.

c)

Công ty bán máy tính.

d)

Bưu điện thành phố.

3.

Cụm từ "ISP" là viết tắt của?

a)

Internet Service Provider (Nhà cung cấp dịch vụ Internet).

b)

Internet Social Page (Trang xã hội Internet).

c)

International Speed Protocol (Giao thức tốc độ quốc tế).

d)

Internet Service Program (Chương trình dịch vụ Internet).

4.

Theo bài học, người sử dụng truy cập Internet để làm gì?

a)

Chỉ để chơi trò chơi.

b)

Chỉ để xem phim.

c)

Tìm kiếm, chia sẻ, lưu trữ và trao đổi thông tin.

d)

Chỉ để viết thư điện tử.

5.

Đâu không phải là một dịch vụ thông tin phổ biến trên Internet?

a)

Mạng thông tin toàn cầu (WWW).

b)

Thư điện tử.

c)

Sửa chữa máy tính tại nhà.

d)

Mạng xã hội.

6.

"WWW" là viết tắt của cụm từ nào?

a)

World Wide Web (Mạng thông tin toàn cầu).

b)

World War Web (Mạng chiến tranh thế giới).

c)

Web Wide World (Thế giới mạng rộng).

d)

We Want Web (Chúng tôi muốn mạng).

7.

Đặc điểm nào của Internet cho thấy nó có mặt ở hầu hết các quốc gia trên thế giới?

a)

Tính tương tác.

b)

Tính toàn cầu.

c)

Tính không chủ sở hữu.

d)

Tính ẩn danh.

8.

Đặc điểm nào cho phép người dùng tức thời nhận và gửi thông tin, khác với sách báo truyền thống?

a)

Tính tương tác.

b)

Tính lưu trữ.

c)

Tính toàn cầu.

d)

Tính đa dạng.

9.

Việc có thể tìm kiếm thông tin "

4 lines
10.

Cho phép người dùng tức thời nhận và gửi thông tin, khác với sách báo truyền thống?

a)

Tính tương tác.

b)

Tính lưu trữ.

c)

Tính toàn cầu.

d)

Tính đa dạng.

11.

Việc có thể tìm kiếm thông tin "ở mọi lúc, mọi nơi" thể hiện đặc điểm nào của Internet?

a)

Tính dễ tiếp cận.

b)

Tính ẩn danh.

c)

Tính không chủ sở hữu.

d)

Tính cập nhật.

12.

Đặc điểm nào nói rằng Internet là một mạng công cộng, không thuộc sở hữu của bất kỳ ai?

a)

Tính toàn cầu.

b)

Tính tương tác.

c)

Tính không chủ sở hữu.

13.

Việc thông tin trên Internet được bổ sung và thay đổi thường xuyên thể hiện đặc điểm gì?

a)

Tính cập nhật.

b)

Tính lưu trữ.

c)

Tính ẩn danh.

d)

Tính tương tác.

14.

Internet có thể truyền tải thông tin dưới các dạng văn bản, âm thanh, hình ảnh, video... Đây là đặc điểm gì?

a)

Tính đa dạng.

b)

Tính toàn cầu.

c)

Tính dễ tiếp cận.

d)

Tính lưu trữ.

15.

Khi truy cập Internet, người dùng có thể dùng bí danh thay cho tên thật. Đây là đặc điểm gì?

a)

Tính ẩn danh.

b)

Tính bảo mật.

c)

Tính sở hữu.

d)

Tính tương tác.

16.

Đâu là một trong những lợi ích chính của Internet được nêu trong bài?

a)

Làm giảm khả năng giao tiếp xã hội.

b)

Khiến con người lười biếng hơn.

c)

Cung cấp nguồn tài liệu phong phú.

d)

Yêu cầu người dùng phải trả phí cho mọi thông tin.

17.

Hành động nào sau đây là một ví dụ về "Học tập trực tuyến" nhờ Internet?

a)

Chơi đá bóng ngoài sân.

b)

Học tiếng Anh qua một ứng dụng hoặc trang web.

c)

Đọc sách giáo khoa bằng giấy.

d)

Nghe nhạc trên đài radio.

18.

Việc An có thể đặt vé máy bay cho mẹ qua mạng mà không cần đến phòng vé (như trong tình huống mở đầu) là ví dụ về lợi ích nào?

a)

Là phương tiện vui chơi, giải trí.

b)

Cung cấp các tiện ích phục vụ đời sống.

c)

Học tập và làm việc trực tuyến.

d)

Cung cấp nguồn tài liệu học tập.

19.

Trong hình ảnh minh họa ở trang 3, các bạn học sinh không đề cập đến việc dùng Internet để làm gì?

a)

Gửi thư điện tử.

b)

Xem phim, nghe nhạc.

c)

Trồng cây và làm vườn.

d)

Giúp mẹ quảng cáo, bán hàng.

20.

Đặc điểm nào không phải là một trong bốn đặc điểm chính của Internet được liệt kê?

a)

Tính toàn cầu.

b)

Tính tương tác.

c)

Tính đa dạng.

d)

Tính dễ tiếp cận.

21.

Câu nào sau đây là đúng khi nói về Internet?

a)

Internet thuộc sở hữu của một công ty lớn nhất thế giới.

b)

Internet chỉ truyền tải được thông tin dạng văn bản.

c)

Internet góp phần thúc đẩy xã hội phát triển.

d)

Internet chỉ dùng để giải trí.

22.

Theo bài học, điều gì "Không nên" khi sử dụng Internet?

a)

Không nên dùng để tìm tài liệu học tập.

b)

Không nên truy cập Internet liên tục trong nhiều giờ.

c)

Không nên dùng để gửi thư điện tử.

d)

Không nên dùng để học ngoại ngữ.