wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về kênh phân phối và marketing

Total questions: 55

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Tại sao các kênh phân phối tư liệu sản xuất (công nghiệp) thường ngắn hơn kênh phân phối hàng tiêu dùng?

a)

Vì khách hàng công nghiệp mua ít sản phẩm.

b)

Vì người sản xuất có thể sử dụng lực lượng bán hàng của mình để bán hàng trực tiếp cho khách hàng.

c)

Vì trung gian phân phối không muốn bán hàng công nghiệp.

d)

Vì sản phẩm công nghiệp thường không cồng kềnh.

2.

Tại sao việc sử dụng hệ thống phân phối đa kênh thường dẫn đến mâu thuẫn giữa các kênh?

a)

Vì các kênh truyền thống và kênh mới cạnh tranh với nhau trong việc bán hàng trên cùng một thị trường.

b)

Vì chi phí phân phối quá lớn.

c)

Vì khách hàng không thích mua hàng trực tuyến.

d)

Vì luật pháp cấm sử dụng quá nhiều kênh.

3.

Khi nào thì mâu thuẫn hàng dọc thường xảy ra trong kênh phân phối?

a)

Giữa hai nhà bán lẻ cùng cấp.

b)

Giữa nhà sản xuất và người bán buôn về việc định giá, cung cấp dịch vụ và quảng cáo.

c)

Giữa công ty và đối thủ cạnh tranh.

d)

Giữa các bộ phận nội bộ công ty.

4.

Trong mô hình hệ thống Marketing dọc liên kết, điều gì tạo ra quyền lực cho thành viên lãnh đạo kênh?

a)

Quyền sở hữu đối với các thành viên khác.

b)

Hợp đồng ràng buộc giữa các thành viên.

c)

Quy mô và sức mạnh của một hoặc một vài thành viên nổi trội.

d)

Chỉ phi kiểm soát thấp.

5.

Điều kiện nào sau đây là ràng buộc chính khiến các sản phẩm cồng kềnh (ví dụ: vật liệu xây dựng) đòi hỏi phải có kênh phân phối ngắn?

a)

Đặc điểm người tiêu dùng.

b)

Đặc điểm sản phẩm.

c)

Đặc điểm doanh nghiệp.

d)

Chiến lược đối thủ cạnh tranh.

6.

Trong những thị trường mà khách hàng tập trung và mua khối lượng lớn, áp lực từ phía khách hàng lên giá cả và điều kiện mua hàng sẽ như thế nào theo mô hình năm lực lượng của Porter?

a)

Áp lực giảm vì chi phí chuyển đổi cao.

b)

Áp lực tăng lên đáng kể vì họ có quyền thương lượng lớn hay ngày càng tăng.

c)

Áp lực không thay đổi.

d)

Khách hàng nhạy cảm với chất lượng hơn giá.

7.

Tại sao việc so sánh giữa chi phí tiêu thụ sản phẩm của kênh trực tiếp (lực lượng bán hàng của doanh nghiệp) và kênh gián tiếp (qua trung gian) lại quan trọng trong tiêu chuẩn kinh tế?

a)

Việc so sánh này giúp doanh nghiệp lựa chọn kênh phân phối hiệu quả nhất về chi phí và phù hợp với mục tiêu kinh doanh.

b)

Vì so sánh này chỉ mang tính chất tham khảo, không ảnh hưởng đến quyết định kinh doanh.

c)

Vì chi phí của hai kênh luôn bằng nhau nên cần so sánh để xác nhận lại.

d)

Vì việc so sánh này giúp doanh nghiệp tăng giá bán sản phẩm một cách tự động.

8.

Một hãng mì ăn liền muốn đưa sản phẩm đến càng nhiều điểm bán càng tốt: chợ, tạp hóa, siêu thị, cửa hàng tiện lợi trên toàn quốc. Mục tiêu là “chỗ nào có thực phẩm khô là có mì của hãng”. Chiến lược phân phối nào được đánh giá là phù hợp nhất?

a)

Phân phối độc quyền

b)

Phân phối chọn lọc

c)

Phân phối rộng rãi

d)

Phân phối trực tiếp

9.

Công ty bán sản phẩm của mình thông qua các trung gian phân phối trên khắp cả nước và mục tiêu là có càng nhiều điểm bán càng tốt. Phương thức này gọi là gì?

a)

Phân phối có chọn lọc.

b)

Phân phối rộng rãi.

c)

Phân phối độc quyền.

d)

Tất cả đều sai.

10.

Công ty kem đánh răng PS bán sản phẩm của mình thông qua các trung gian phân phối trên khắp cả nước và mục tiêu của công ty là có càng nhiều trung gian phân phối càng tốt. Phương thức phân phối này được gọi là:

a)

Phân phối có chọn lọc

b)

Phân phối rộng rãi

c)

Phân phối độc quyền

d)

Phân phối trực tiếp cho người tiêu dùng

11.

Chiến lược phân phối nào sau đây sử dụng một số chứ không phải tất cả những người trung gian sẵn có, thường được áp dụng cho hàng có lựa chọn?

a)

Phân phối rộng rãi.

b)

Phân phối chọn lọc.

c)

Đại lý độc quyền.

d)

Phân phối trực tiếp.

12.

Một nhà sản xuất muốn giới thiệu sản phẩm thời trang cao cấp của mình, muốn duy trì quyền kiểm soát chặt chẽ đối với mức độ đảm bảo dịch vụ và hình ảnh. Họ nên chọn chiến lược phân phối nào?

a)

Phân phối rộng rãi.

b)

Phân phối chọn lọc.

c)

Đại lý độc quyền.

d)

Kênh Marketing ngang.

13.

Khi một doanh nghiệp phải đối mặt với thị trường luôn biến đổi nhanh chóng, họ nên ưu tiên tiêu chuẩn nào trong việc đánh giá kênh phân phối?

a)

Tiêu chuẩn kinh tế (chi phí thấp).

b)

Tiêu chuẩn kiểm soát (kiểm soát chặt chẽ trung gian).

c)

Tiêu chuẩn thích nghi (khả năng đáp ứng nhanh chóng với sự thay đổi của thị trường).

d)

Tiêu chuẩn đại lý.

14.

Để giảm thiểu rủi ro khi có biến động về nhu cầu thị trường, một nhà sản xuất nên làm gì đối với mức tồn kho của mình?

a)

Tăng mức tồn kho để đảm bảo khả năng cung ứng.

b)

Tìm cách giảm bớt mức tồn kho.

c)

Sử dụng kênh phân phối dài hơn.

d)

Tăng dịch vụ hỗ trợ.

15.

Khi một công ty muốn duy trì quyền kiểm soát chặt chẽ các hoạt động marketing (ví dụ: trưng bày hàng hóa, quảng cáo) của trung gian phân phối, họ nên ưu tiên tiêu chuẩn nào khi đánh giá kênh?

a)

Tiêu chuẩn thích nghi.

b)

Tiêu chuẩn kinh tế.

c)

Tiêu chuẩn kiểm soát.

d)

Tiêu chuẩn quy mô lô hàng.

16.

Nếu một nhà sản xuất áp dụng chiến lược đẩy, họ nên thiết kế kênh phân phối như thế nào để tối đa hóa hiệu quả của chiến lược này?

a)

Sử dụng kênh trực tiếp để loại bỏ trung gian.

b)

Tập trung vào việc lựa chọn và khuyến khích các trung gian (bán sỉ, bán lẻ) tích trữ và bán sản phẩm.

c)

Xây dựng nhu cầu từ người tiêu dùng cuối cùng thông qua quảng cáo rầm rộ.

d)

Chỉ sử dụng phân phối độc quyền.

17.

Tại sao việc tăng mức độ đảm bảo dịch vụ (dịch vụ hỗ trợ) cho khách hàng lại là một con dao hai lưỡi về mặt chiến lược giá?

a)

Vì nó luôn dẫn đến mâu thuẫn trong kênh.

b)

Vì mức độ đảm bảo dịch vụ càng cao thì chi phí cho kênh càng lớn và giá tính cho khách hàng sẽ càng cao, có thể khiến khách hàng nhạy cảm về giá chuyển sang đối thủ.

c)

Vì nó làm tăng quy mô lô hàng.

d)

Vì nó không giúp tăng khả năng cạnh tranh.

18.

Mâu thuẫn đa kênh thường xảy ra khi người sản xuất thiết lập hai hay nhiều kênh cạnh tranh với nhau trên cùng một thị trường. Biện pháp dung hòa hiệu quả nhất cho tình trạng này là gì?

a)

Loại bỏ kênh bán hàng truyền thống.

b)

Loại bỏ kênh bán hàng mới (Internet trực tiếp).

c)

Các đối tượng trung gian trong hệ thống phân phối phải tìm cách để có thêm giá trị gia tăng của mình mà người sản xuất không thể tạo ra được.

d)

Thay đổi chiến lược giá.

19.

Chiến lược phân phối rộng rãi có thể gây ra rủi ro chiến lược nào đối với hình ảnh sản phẩm?

a)

Khó khăn trong việc kiểm soát mức độ trưng bày hàng hóa.

b)

Làm giảm chi phí phân phối.

c)

Cần đầu tư lớn vào R&D.

d)

Giảm mâu thuẫn trong kênh.

20.

Việc phân phối sản phẩm/dịch vụ của các tổ chức phi lợi nhuận (ví dụ: bệnh viện, trường học, điểm bầu cử) cần được đánh giá dựa trên tiêu chí nào?

a)

Khả năng tạo ra lợi nhuận.

b)

Đảm bảo việc đưa hàng của mình đến với các khách hàng mục tiêu của mình.

c)

Quy mô lô hàng.

d)

Nhu cầu có tính phát sinh.

21.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc các công cụ chính của xúc tiến hỗn hợp (Promotion Mix) truyền thống?

a)

Quảng cáo

b)

Quan hệ công chúng

c)

Sản phẩm

d)

Bán hàng cá nhân

22.

Mục tiêu chính của hoạt động xúc tiến là gì?

a)

Giảm giá thành sản xuất

b)

Cập nhật bao bì sản phẩm

c)

Thông báo, thuyết phục và nhắc nhở khách hàng về sản phẩm/ thương hiệu

d)

Hạ giá bán sản phẩm

23.

Việc làm việc với phóng viên để có một bài báo tích cực về công ty trên báo chí là một ví dụ về hoạt động nào?

a)

Bán hàng cá nhân

b)

Quảng cáo

c)

Xúc tiến bán hàng

d)

Quan hệ công chúng

24.

Công cụ xúc tiến nào thường sử dụng các ưu đãi ngắn hạn như phiếu giảm giá, quà tặng, hoặc mẫu thử để khuyến khích mua hàng ngay lập tức?

a)

Quảng cáo

b)

Quan hệ công chúng

c)

Xúc tiến bán hàng

d)

Marketing trực tiếp

25.

Hoạt động nào liên quan đến sự tương tác trực tiếp, mặt đối mặt giữa đại diện bán hàng và khách hàng tiềm năng để giới thiệu sản phẩm và chốt đơn hàng?

a)

Quảng cáo truyền hình

b)

Bán hàng cá nhân (Personal Selling)

c)

Quan hệ công chúng

d)

Marketing trực tiếp qua email

26.

Khi lựa chọn các hoạt động xúc tiến hỗn hợp, doanh nghiệp cần căn cứ vào yếu tố nào sau đây?

a)

Thị trường mục tiêu

b)

Kinh phí (ngân sách)

27.

Bản chất của các hoạt động xúc tiến hỗn hợp là:

a)

Chiến lược tập trung nỗ lực vào việc bán hàng

b)

Xúc tiến thương mại

c)

Truyền thông tin về doanh nghiệp, về sản phẩm đối với khách hàng

d)

Thúc đẩy bán

28.

Một thông điệp có nội dung đề cập đến lợi ích tiêu dùng mà khách hàng sẽ nhận được khi tiêu dùng một sản phẩm. Đó chính là sự hấp dẫn về:

a)

Cảm xúc

b)

Lợi ích kinh tế

c)

Tình cảm

d)

Đạo đức

29.

Việc một doanh nghiệp giao tiếp với các nhà làm luật để ủng hộ hay cản trở một sắc luật được gọi là:

a)

Tham khảo ý kiến

b)

Vận động hành lang

c)

Truyền thông công ty

d)

Tuyên truyền về sản phẩm

30.

Các hoạt động của doanh nghiệp nhằm thông tin, thuyết phục, nhắc nhở và khuyến khích khách hàng mua sản phẩm được gọi chung là gì?

a)

Marketing Mix.

b)

Marketing trực tiếp.

c)

Xúc tiến.

d)

Quan hệ công chúng.

31.

Thành phần nào trong hỗn hợp xúc tiến được đặc trưng là có tính "Sự tin cậy cao"?

a)

Quảng cáo.

b)

Khuyến mãi.

c)

Tuyên truyền và Quan hệ công chúng.

d)

Bán hàng trực tiếp.

32.

Tại sao việc thu thập thông tin phản hồi sau khi phát đi thông điệp lại là bước thiết yếu trong quá trình truyền thông?

a)

Để xác định ngân sách xúc tiến cho kỳ tiếp theo.

b)

Để người gửi tin biết được hiệu quả của chương trình truyền thông và đánh giá mức độ nhận thức, thái độ, hành động của khách hàng.

c)

Để ngăn chặn nhiễu.

d)

Để mã hóa thông điệp.

33.

Mục tiêu quảng cáo nào sau đây là quan trọng cho những sản phẩm sẽ cần thiết trong tương lai gần hay trong mùa ế khách?

a)

Thông tin.

b)

Thuyết phục.

c)

Nhắc nhở.

34.

Khi khách hàng mục tiêu đang ở giai đoạn "Nhận biết" và "Hiểu rõ", công cụ xúc tiến nào giữ vai trò chính yếu để thông tin trên thị trường?

a)

Bán hàng trực tiếp.

b)

Khuyến mãi và Marketing trực tiếp.

c)

Quảng cáo và quan hệ công chúng.

d)

Bán hàng cá nhân và khuyến mãi.

35.

Việc một công ty cung cấp thông tin có giá trị cho các phóng viên báo chí để họ đưa tin (mà không mất phí) thuộc hình thức hoạt động nào của PR?

a)

Vận động hành lang.

b)

Truyền thông của công ty.

c)

Quan hệ với báo chí.

d)

Tổ chức sự kiện.

36.

Mục tiêu chính của giai đoạn "Tìm kiếm nhà cung cấp" trong quy trình mua tư liệu sản xuất là gì?

a)

Đánh giá kết quả thực hiện của nhà cung cấp.

b)

Phân tích chi phí.

c)

Tìm chọn ra những nhà cung cấp phù hợp nhất và xem xét các bản chào hàng.

d)

Làm thủ tục đặt hàng.

37.

Đặc điểm nào của Quảng cáo (Advertising) khiến nó có hiệu quả trong việc xây dựng hình ảnh lâu dài cho nhãn hiệu?

a)

Chi phí thấp trên mỗi người nhận.

b)

Khách hàng thường tin rằng những nhãn hiệu được quảng cáo mạnh phải có giá trị tốt.

c)

Tính linh hoạt cao.

d)

Khả năng kích thích mua ngay.

38.

Mục tiêu nào của Quảng cáo thuộc nhóm "Hướng đến nhu cầu" và thường nhằm đạt được sự ưa thích nhãn hiệu?

a)

Nhắc nhở.

b)

Thông tin.

c)

Thuyết phục.

d)

Hướng đến hình ảnh.

39.

Trong quá trình truyền thông, "Giải mã" là quá trình nào?

a)

Người gửi tin chuyển ý tưởng thành biểu tượng hay hình ảnh.

b)

Người nhận tin xử lý thông điệp truyền thông Marketing để hiểu ý tưởng của chủ thể muốn truyền đạt.

c)

Thông điệp bị tác động bởi nhiễu.

d)

Thu thập thông tin phản hồi.

40.

Phương pháp xác định ngân sách xúc tiến nào có nhược điểm là khó khăn cho doanh nghiệp khi lập kế hoạch truyền thông dài hạn?

a)

Phương pháp dựa vào mục tiêu và nhiệm vụ phải hoàn thành.

b)

Phương pháp xác định theo tỷ lệ phần trăm trên doanh số bán.

c)

Phương pháp tính cân bằng cạnh tranh.

d)

Phương pháp dựa theo khả năng tài chính.

41.

Tại sao trong thị trường hàng công nghiệp, tầm quan trọng của bán hàng trực tiếp lại vượt trội so với quảng cáo?

a)

Vì thị trường công nghiệp có tính tập trung về địa lý.

b)

Vì hàng công nghiệp phức tạp, đắt tiền, yêu cầu sự truyền thông uyển chuyển, linh hoạt và giải quyết vấn đề với từng khách hàng.

c)

Vì công cụ quan hệ công chúng không hiệu quả trong hoạt động marketing giữa các doanh nghiệp.

d)

Vì khách hàng công nghiệp không có nhu cầu về quảng cáo.

42.

Chiến lược nào trong xúc tiến hỗn hợp hướng các nỗ lực xúc tiến chủ yếu vào người sử dụng cuối cùng để tạo ra nhu cầu kéo sản phẩm qua các trung gian?

a)

Chiến lược đẩy.

b)

Chiến lược kéo.

c)

Chiến lược Marketing tập trung.

d)

Chiến lược xúc tiến thông thường.

43.

Trong thị trường hàng tiêu dùng, công cụ xúc tiến hỗn hợp nào thường là quan trọng nhất?

a)

Bán hàng trực tiếp.

b)

Quảng cáo.

c)

Khuyến mãi.

d)

Tuyên truyền.

44.

Phương pháp xác định ngân sách xúc tiến nào yêu cầu công ty ấn định ngân sách bằng một mức tỷ lệ phần trăm so với doanh số bán dự kiến?

a)

Phương pháp dựa theo khả năng tài chính.

b)

Phương pháp dựa vào mục tiêu và nhiệm vụ.

c)

Phương pháp xác định theo tỷ lệ phần trăm trên doanh số bán.

d)

Phương pháp tính cân bằng cạnh tranh.

45.

Một công ty phát hành "Phiếu thưởng" cho phép khách hàng giảm một khoản tiền nhất định khi mua sản phẩm. Mục đích chính của công cụ khuyến mãi này là gì?

a)

Kích thích mua sắm bốc đồng.

b)

Khuyến khích dùng thử sản phẩm mới, nhãn hiệu mới.

c)

Xây dựng hình ảnh thương hiệu lâu dài.

d)

Tăng cường trung thành nhãn hiệu.

46.

Đối với hàng hóa công nghiệp (Hàng hóa có giá trị cao, phức tạp), công cụ xúc tiến nào đóng vai trò chính yếu trong việc giải quyết thắc mắc, đàm phán và ký kết hợp đồng?

a)

Quảng cáo.

b)

Khuyến mãi.

c)

Quan hệ công chúng.

d)

Bán hàng cá nhân.

47.

Tại sao trong giai đoạn giới thiệu sản phẩm, doanh nghiệp cần nhấn mạnh vào việc kích thích "nhu cầu gốc" (nhu cầu về loại sản phẩm) hơn là "nhu cầu lựa chọn" (nhu cầu về nhãn hiệu riêng biệt)?

4 lines
48.

Phương pháp định giá dựa vào mục tiêu và nhiệm vụ phải hoàn thành được coi là có cơ sở khoa học nhất vì lý do gì?

a)

Vì nó dễ dàng ước tính và tính toán.

b)

Vì nó cho phép ngân sách truyền thông thay đổi theo doanh số bán.

c)

Vì các nhà quản lý phải trình bày rõ yêu cầu, nhiệm vụ của truyền thông cần thực hiện để đạt được mục tiêu Marketing, buộc phải liên kết chi tiêu với kết quả.

d)

Vì nó cân bằng với chi tiêu của đối thủ cạnh tranh.

49.

Khi một doanh nghiệp lớn sử dụng phối hợp cả chiến lược đẩy và chiến lược kéo, họ cần phải đảm bảo điều gì để chiến lược kéo hoạt động hiệu quả?

a)

Loại bỏ trung gian phân phối.

b)

Phải có hoạt động chiều thị năng động đối với người tiêu dùng để tạo nên nhu cầu tiêu thụ (tạo sự "kéo" hàng qua kênh).

c)

Tập trung vào bán hàng cá nhân cho trung gian.

d)

Chỉ sử dụng quảng cáo trên TV.

50.

Trong giai đoạn phát triển, chiến lược xúc tiến nào là phù hợp nhất để duy trì tốc độ tăng trưởng doanh số và cạnh tranh với các đối thủ mới?

a)

Cắt giảm tất cả nỗ lực xúc tiến.

b)

Kích thích vào nhu cầu về nhãn hiệu sản phẩm (nhu cầu lựa chọn) và giảm khuyến mãi, tăng cường quảng cáo và quan hệ công chúng.

c)

Tập trung vào việc thông tin về sự hiện hữu của sản phẩm.

d)

Chỉ sử dụng bán hàng cá nhân.

51.

Thành phần nào trong promotion mix giúp xây dựng hình ảnh và uy tín lâu dài cho doanh nghiệp, thường ít tốn kém hơn quảng cáo nhưng hiệu quả trong việc tạo dựng lòng tin?

a)

Bán hàng cá nhân

b)

Xúc tiến bán hàng

c)

Quảng cáo

d)

Quan hệ công chúng

52.

Trong số các hoạt động xúc tiến hỗn hợp, hoạt động nào có tác dụng thiết lập các mối quan hệ thân thiết, thiện cảm và phong phú, đa dạng với khách hàng?

a)

Quảng cáo

b)

Bán hàng cá nhân

c)

Xúc tiến bán

d)

Quan hệ công chúng

53.

Một thương hiệu nước giải khát mới ra mắt, khách hàng chưa biết đến sản phẩm, thị trường mục tiêu rộng, trải khắp cả nước. Doanh nghiệp muốn nhanh chóng tạo nhận biết và hiểu rõ về sản phẩm. Công cụ xúc tiến nào nên giữ vai trò chính trong giai đoạn này?

(a)  

54.

Một công ty hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) muốn đẩy mạnh sản phẩm mới qua hệ thống siêu thị và tạp hóa, nên tập trung thường cho nhà bán lẻ, hỗ trợ trưng bày, POSM, chiết khấu lớn cho trung gian. Cách làm này thể hiện chiến lược xúc tiến nào là chủ đạo?

a)

Chiến lược kéo.

b)

Chiến lược đẩy.

c)

Chiến lược Marketing tập trung.

d)

Chiến lược xúc tiến đại trà.

55.

Một thương hiệu sữa muốn tăng nhu cầu kéo từ người tiêu dùng cuối để hỗ trợ hệ thống đại lý bán lẻ. Doanh nghiệp nên ưu tiên kết hợp công cụ nào trong xúc tiến hỗn hợp?

a)

Bán hàng cá nhân cho đại lý + khuyến mãi cho đại lý.

b)

Quảng cáo đại chúng + khuyến mãi/phiếu thưởng cho người tiêu dùng.

c)

Quan hệ công chúng nội bộ.

d)

Chỉ tăng hoa hồng cho trung gian.