wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1-48

Total questions: 51

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Tại sao Virus được gọi là "ký sinh nội bào bắt buộc"?

a)

Vì chúng có kích thước siêu nhỏ không thể nhìn thấy dưới kính hiển vi quang học.

b)

Vì chúng thiếu hệ thống enzyme chuyển hóa và bào quan (như ribosome) để tự tổng hợp năng lượng và protein.

c)

Vì chúng chỉ sống được ở môi trường nước.

d)

Vì chúng luôn gây chết cho tế bào vật chủ ngay lập tức.

2.

Virion được định nghĩa là gì?

a)

Là một loại virus không có axit nucleic.

b)

Là virus đang trong giai đoạn nhân lên trong tế bào.

c)

Là hạt virus hoàn chỉnh, tồn tại ở trạng thái nghỉ bên ngoài tế bào vật chủ.

d)

Là một đoạn RNA trần không có vỏ bọc.

3.

Điểm khác biệt giữa Prion và Virus là gì?

a)

Prion có kích thước lớn hơn virus.

b)

Prion chỉ cấu tạo từ protein biến tính, không có axit nucleic.

c)

Prion có vỏ capsid phức tạp hơn.

d)

Prion chỉ chứa DNA mạch đơn.

4.

Viroid khác Virus ở điểm nào về thành phần cấu tạo?

a)

Viroid có DNA mạch kép.

b)

Viroid chỉ cấu tạo từ một đoạn RNA vòng ngắn và không có vỏ protein.

c)

Viroid chỉ là protein gây bệnh.

d)

Viroid có kích thước lớn hơn virus.

5.

Vỏ Capsid của Virus có chức năng tương tự như thành phần nào ở vi khuẩn?

a)

Nhân tế bào.

b)

Tiên mao.

c)

Thành tế bào (bảo vệ vật chất di truyền và duy trì hình thái).

d)

Plasmid.

6.

Màng bao (Envelope) của một số loại virus có nguồn gốc từ đâu?

a)

Do virus tự tổng hợp hoàn toàn từ các chất dinh dưỡng.

b)

Lấy từ màng tế bào hoặc màng nhân của tế bào vật chủ khi virus chui ra ngoài.

c)

Từ vỏ capsid biến đổi thành.

d)

Từ ribosome của tế bào vật chủ.

7.

So sánh vật chất di truyền giữa Virus và Vi khuẩn:

a)

Cả hai đều chứa cả DNA và RNA.

b)

Virus chỉ chứa một loại axit nucleic (DNA hoặc RNA); Vi khuẩn chứa cả DNA và RNA.

c)

Virus có cả DNA và RNA; Vi khuẩn chỉ có DNA.

d)

Virus không có vật c

8.

Vi khuẩn: A. Cả hai đều chứa cả DNA và RNA. B. Virus chỉ chứa một loại axit nucleic (DNA hoặc RNA); Vi khuẩn chứa cả DNA và RNA. C. Virus có cả DNA và RNA; Vi khuẩn chỉ có DNA. D. Virus không có vật chất di truyền.

a)

Cả hai đều chứa cả DNA và RNA.

b)

Virus chỉ chứa một loại axit nucleic (DNA hoặc RNA); Vi khuẩn chứa cả DNA và RNA.

c)

Virus có cả DNA và RNA; Vi khuẩn chỉ có DNA.

d)

Virus không có vật chất di truyền.

9.

Câu 8: Thành phần chính của vỏ Capsid là: A. Lipid. B. Carbohydrate. C. Protein. D. Axit nucleic.

a)

Lipid.

b)

Carbohydrate.

c)

Protein.

d)

Axit nucleic.

10.

Câu 9: Các đơn vị protein nhỏ hợp thành vỏ Capsid được gọi là: A. Capsomer. B. Nucleoid. C. Ribosome. D. Plasmid.

a)

Capsomer.

b)

Nucleoid.

c)

Ribosome.

d)

Plasmid.

11.

Câu 10: Virus có cấu trúc khối (Icosahedral) thường có bao nhiêu mặt tam giác đều? A. 10 mặt. B. 12 mặt. C. 20 mặt. D. 30 mặt.

a)

10 mặt.

b)

12 mặt.

c)

20 mặt.

d)

30 mặt.

12.

Câu 11: Virus gây bệnh Khảm thuốc lá (TMV) có dạng cấu trúc gì? A. Cấu trúc khối. B. Cấu trúc xoắn (Helical). C. Cấu trúc hỗn hợp. D. Không có cấu trúc xác định.

a)

Cấu trúc khối.

b)

Cấu trúc xoắn (Helical).

c)

Cấu trúc hỗn hợp.

d)

Không có cấu trúc xác định.

13.

Câu 12: Phage (Virus ký sinh vi khuẩn) thường có dạng cấu trúc nào? A. Cấu trúc xoắn đơn giản. B. Cấu trúc khối đều. C. Cấu trúc hỗn hợp (Complex) – có đầu hình khối và đuôi hình trụ. D. Cấu trúc hình sợi dài.

a)

Cấu trúc xoắn đơn giản.

b)

Cấu trúc khối đều.

c)

Cấu trúc hỗn hợp (Complex) – có đầu hình khối và đuôi hình trụ.

d)

Cấu trúc hình sợi dài.

14.

Câu 13: Đơn vị đo kích thước của virus là: A. Micromet (µm). B. Nanomet (nm). C. Milimet (mm). D. Decimet (dm).

a)

Micromet (µm).

b)

Nanomet (nm).

c)

Milimet (mm).

d)

Decimet (dm).

15.

Câu 14: Virus nhóm I theo phân loại Baltimore có đặc điểm bộ gen là: A. DNA mạch đơn. B. RNA mạch đơn dương. C. DNA mạch kép. D. RNA mạch kép.

a)

DNA mạch đơn.

b)

RNA mạch đơn dương.

c)

DNA mạch kép.

d)

RNA mạch kép.

16.

Câu 15: Virus HIV thuộc nhóm nào trong hệ thống phân loại Baltimore? A. Nhóm II. B. Nhóm IV. C. Nhóm VI (RNA mạch đơn có enzyme phiên mã ngược). D. Nhóm VII.

a)

Nhóm II.

b)

Nhóm IV.

c)

Nhóm VI (RNA mạch đơn có enzyme phiên mã ngược).

d)

Nhóm VII.

17.

Câu 16: Chức năng của các gai (Spikes) trên bề mặt virus là gì? A. Giúp virus di chuyển nhanh hơn. B. Hấp phụ (bám dính) đặc hiệu lên thụ thể tế bào vật chủ. C. Tổng hợp ATP cho virus. D. Tiêu diệt hệ miễn dịch của vật chủ.

a)

Giúp virus di chuyển nhanh hơn.

b)

Hấp phụ (bám dính) đặc hiệu lên thụ thể tế bào vật chủ.

c)

Tổng hợp ATP cho virus.

d)

Tiêu diệt hệ miễn dịch của vật chủ.

18.

Câu 17: Giai đoạn thứ hai trong chu trình nhân lên của virus là: A. Hấp phụ. B. Xâm nhập (đưa vật chất di truyền vào tế bào). C. Cởi vỏ. D. Lắp ráp.

a)

Hấp phụ.

b)

Xâm nhập (đưa vật chất di truyền vào tế bào).

c)

Cởi vỏ.

d)

Lắp ráp.

19.

Giai đoạn thứ hai trong chu trình nhân lên của virus là:

a)

Hấp phụ.

b)

Xâm nhập (đưa vật chất di truyền vào tế bào).

c)

Cởi vỏ.

d)

Lắp ráp.

20.

Giai đoạn "Cởi vỏ" (Uncoating) nhằm mục đích gì?

a)

Để virus bám vào màng tế bào.

b)

Để giải phóng axit nucleic ra khỏi vỏ capsid vào tế bào chất.

c)

Để virus thoát ra khỏi tế bào chủ.

d)

Để tổng hợp vỏ protein mới.

21.

Trong giai đoạn tổng hợp (Biosynthesis), virus sử dụng bộ máy của tế bào chủ để tạo ra:

a)

Chỉ axit nucleic.

b)

Chỉ protein vỏ.

c)

Axit nucleic và protein vỏ.

d)

ATP và glucose.

22.

Sự khác biệt cơ bản giữa chu trình tan và chu trình tiềm tan là:

a)

Chu trình tan không làm chết tế bào chủ.

b)

Chu trình tan phá hủy tế bào chủ để giải phóng virus; chu trình tiềm tan tích hợp bộ gen vào DNA vật chủ.

c)

Chu trình tiềm tan xảy ra nhanh hơn chu trình tan.

d)

Virus tiềm tan không có vỏ capsid.

23.

Prophage là gì?

a)

Một loại virus mới được tạo thành.

b)

Trạng thái bộ gen của Phage sau khi tích hợp vào DNA của vi khuẩn vật chủ.

c)

Giai đoạn virus bám vào thành tế bào.

d)

Một loại enzyme của virus.

24.

Hiện tượng "Chuyển đổi tiềm tan" (Lysogenic conversion) là khi:

a)

Vi khuẩn bị chết do virus.

b)

Vi khuẩn mang prophage có thêm các đặc tính mới (như khả năng sinh độc tố).

c)

Virus bị biến đổi thành DNA của người.

d)

Vi khuẩn trở nên kháng nhiệt.

25.

Virus thoát ra khỏi tế bào vật chủ theo cách "nảy chồi" thường thấy ở:

a)

Virus trần.

b)

Virus có màng bao (Envelope).

c)

Phage.

d)

Viroid.

26.

Tại sao kháng sinh không tiêu diệt được virus?

a)

Vì virus có vỏ bảo vệ quá dày.

b)

Vì kháng sinh chỉ tác động vào cấu trúc đặc thù của vi khuẩn (vách, ribosome 70S) mà virus không có.

c)

Vì virus sống bên ngoài tế bào.

d)

Vì virus có khả năng đột biến.

27.

Interferon (IFN) là gì?

a)

Một loại vaccine mới.

b)

Protein do tế bào vật chủ sản sinh để ngăn cản sự nhân lên của virus.

c)

Một thành phần của vỏ capsid.

d)

Enzyme giúp virus xâm nhập tế bào.

28.

Phương pháp phổ biến để nuôi cấy virus trong phòng thí nghiệm là:

a)

Nuôi trên môi trường thạch Agar dinh dưỡng.

b)

Nuôi trong tế bào sống (như phôi gà, dòng tế bào mô).

c)

Nuôi trong nước cất vô trùng.

d)

Nuôi trên môi trường dịch chiết thịt.

29.

Vết tan (Plaque) trên thảm vi khuẩn cho biết điều gì?

a)

Vi khuẩn đang phát triển mạnh.

b)

Vị trí các hạt virus (Phage) đã phá hủy tế bào vi khuẩn.

c)

Nồng độ kháng sinh trong môi trường.

d)

Sự xuất hiện của nấm mốc.

30.

Vaccine virus bất hoạt là loại vaccine:

a)

Chứa virus còn sống nhưng yếu đi.

b)

Chứa virus đã bị tiêu diệt hoàn toàn bằng nhiệt hoặc hóa chất.

c)

Chỉ chứa DNA của virus.

d)

Chứa protein bề mặt của virus.

31.

Vaccine sống giảm độc lực có ưu điểm gì?

a)

Tuyệt đối an toàn cho người suy giảm miễn dịch.

b)

Tạo đáp ứng miễn dịch mạnh và kéo dài (thường chỉ cần 1 liều).

c)

Không cần bảo quản lạnh.

d)

Virus không thể nhân lên trong cơ thể.

32.

Virus gây bệnh sốt xuất huyết (Dengue virus) lây truyền qua trung gian nào?

a)

Chuột.

b)

Muỗi (Aedes aegypti).

c)

Đường tiêu hóa.

d)

Qua giọt bắn hô hấp.

33.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải của virus?

a)

Có cấu tạo tế bào.

b)

Kích thước siêu nhỏ.

c)

Chỉ chứa 1 loại axit nucleic.

d)

Ký sinh nội bào bắt buộc.

34.

Nucleocapsid là thuật ngữ dùng để chỉ:

4 lines
35.

Nucleocapsid là thuật ngữ dùng để chỉ:

a)

Phức hợp gồm lõi axit nucleic và vỏ protein bao quanh.

b)

Màng bao bên ngoài virus.

c)

Các gai glycoprotein.

d)

Enzyme phiên mã ngược.

36.

Sự xâm nhập của Phage vào vi khuẩn khác với virus động vật ở chỗ:

a)

Phage đưa cả hạt virus vào.

b)

Phage thường chỉ "bơm" axit nucleic vào, để lại vỏ protein bên ngoài.

c)

Phage sử dụng cơ chế hòa màng.

d)

Phage sử dụng cơ chế thực bào.

37.

Virus nhóm IV (Baltimore) là nhóm:

a)

DNA mạch đơn dương.

b)

RNA mạch đơn dương (có thể hoạt động như mRNA ngay lập tức).

c)

RNA mạch đơn âm.

d)

DNA mạch kép.

38.

Enzyme Neuraminidase (N) của virus cúm có chức năng:

a)

Giúp virus bám vào tế bào.

b)

Giúp virus mới thoát ra khỏi tế bào vật chủ.

c)

Tổng hợp RNA.

d)

Phá hủy hệ miễn dịch.

39.

Tên gọi "Bacteriophage" có nghĩa là:

a)

Vi khuẩn gây bệnh.

b)

Kẻ ăn vi khuẩn.

c)

Bào tử vi khuẩn.

d)

Thuốc diệt khuẩn.

40.

Hiện tượng "Tan từ bên ngoài" (Lysis from without) xảy ra khi:

a)

Vi khuẩn bị nhiễm quá nhiều virus cùng lúc làm thành tế bào bị phá hỏng ngay lập tức.

b)

Virus nhân lên quá nhiều bên trong.

c)

Vi khuẩn tự sát.

d)

Do tác động của nhiệt độ.

41.

Retrovirus có đặc điểm độc đáo là:

a)

Không có vỏ capsid.

b)

Có khả năng phiên mã ngược từ RNA thành DNA.

c)

Sống được ngoài tế bào vật chủ.

d)

Có kích thước lớn nhất trong các loại virus.

42.

Đơn vị PFU (Plaque Forming Unit) dùng để đo:

a)

Kích thước virus.

b)

Số lượng hạt virus có khả năng gây nhiễm.

c)

Trọng lượng virus.

d)

Số lượng capsomer.

43.

Virus cúm thường thay đổi cấu trúc gai H và N liên tục, hiện tượng này gọi là:

a)

Chuyển đổi tiềm tan.

b)

Sự biến đổi kháng nguyên (Antigenic drift/shift).

c)

Nảy chồi.

d)

Tiệt trùng.

44.

Vi khuẩn (Bacteria) thuộc nhóm sinh vật nào sau đây?

a)

Eukaryote (Nhân thực).

b)

Prokaryote (Nhân sơ).

c)

Virus.

d)

Động vật nguyên sinh.

45.

Kích thước trung bình của tế bào vi khuẩn là khoảng:

a)

1 - 5 nanomet.

b)

1 - 5 micromet (µm).

c)

1 - 5 milimet.

d)

10 - 20 micromet.

46.

Thành phần hóa học đặc trưng nhất của thành tế bào vi khuẩn là:

a)

Chitin.

b)

Cellulose.

c)

Peptidoglycan (Murein).

d)

Phospholipid.

47.

Đặc điểm nổi bật của vi khuẩn Gram dương (G^+) là:

a)

Có lớp Peptidoglycan mỏng và có màng ngoài.

b)

Có lớp Peptidoglycan rất dày và không có màng ngoài.

c)

Có chứa độc tố nội (LPS).

d)

Bắt màu đỏ khi nhuộm Gram.

48.

Sau khi nhuộm Gram, vi khuẩn Gram âm (G^-) sẽ có màu gì?

a)

Màu tím.

b)

Màu đỏ hoặc hồng.

c)

Màu xanh lá cây.

d)

Không màu.

49.

Thành phần nào ở vi khuẩn Gram âm đóng vai trò là độc tố nội (Endotoxin)?

a)

Lớp Peptidoglycan.

b)

Lipopolysaccharide (LPS) ở màng ngoài.

c)

Tiên mao.

d)

Ribosome.

50.

Chức năng chính của Tiên mao (Flagella) là:

a)

Giúp bám dính.

b)

Giúp vi khuẩn di động.

c)

Sinh sản hữu tính.

d)

Tổng hợp pro

51.

Pili (Nhung mao) ở vi khuẩn có chức năng chính là:

a)

Giúp vi khuẩn di chuyển nhanh.

b)

Giúp bám dính vào bề mặt hoặc tham gia quá trình tiếp hợp (trao đổi DNA).

c)

Bảo vệ vi khuẩn khỏi nhiệt độ cao.

d)

Hô hấp.