NEW
Font size
WorksheetsCâu hỏi trắc nghiệm vi sinh vật 50-99
Total questions: 56
Worksheet time: 28mins
Plasmid là gì?
Là bộ gen chính của vi khuẩn.
Là các phân tử DNA nhỏ, dạng vòng, nằm ngoài nhiễm sắc thể, thường mang gen kháng thuốc.
Là một loại protein vỏ.
Là cơ quan di chuyển của vi khuẩn.
Ribosome của vi khuẩn thuộc loại nào?
80S.
70S (gồm hai tiểu đơn vị 30S và 50S).
60S.
40S.
Nội bào tử (Endospore) ở vi khuẩn được hình thành khi nào?
Khi môi trường giàu dinh dưỡng để sinh sản.
Khi gặp điều kiện bất lợi (thiếu thức ăn, nhiệt độ cao, hóa chất độc hại).
Khi vi khuẩn cần di chuyển đến nơi mới.
Khi vi khuẩn tiếp xúc với virus.
Đặc điểm quan trọng nhất của nội bào tử vi khuẩn là:
Khả năng sinh sản nhanh chóng.
Khả năng chịu nhiệt, chịu bức xạ và hóa chất cực kỳ cao (sống sót qua hàng chục năm).
Kích thước rất lớn.
Có khả năng di động bằng tiên mao.
Mesosome ở tế bào vi khuẩn được coi là cấu trúc:
Giúp tổng hợp protein.
Màng sinh chất gấp nếp vào trong, liên quan đến sự phân chia tế bào và hô hấp.
Nơi chứa đựng các sắc tố quang hợp.
Thành phần bảo vệ bên ngoài cùng.
Vi khuẩn không có màng nhân bao bọc khối gen, nên được gọi là:
Sinh vật nhân thực.
Sinh vật nhân sơ.
Virus.
Động vật nguyên sinh.
Hình dạng của vi khuẩn Bacillus là:
Hình cầu.
Hình que (trực khuẩn).
Hình xoắn.
Hình dấu phẩy.
Tụ cầu khuẩn (Staphylococcus) có đặc điểm sắp xếp tế bào như thế nào?
Sắp xếp thành chuỗi dài.
Sắp xếp thành từng đám giống như chùm nho.
Sắp xếp thành từng cặp hai tế bào.
Đứng riêng lẻ từng tế bào.
Tế bào như thế nào?
Sắp xếp thành chuỗi dài.
Sắp xếp thành từng đám giống như chùm nho.
Sắp xếp thành từng cặp hai tế bào.
Đứng riêng lẻ từng tế bào.
Để quan sát hình thái vi khuẩn rõ nhất, người ta thường dùng kỹ thuật nào?
Quan sát trực tiếp bằng mắt thường.
Nhuộm màu và quan sát dưới kính hiển vi quang học với vật kính dầu (X100).
Chụp X-quang.
Cấy vào môi trường lỏng.
Chức năng của lớp vỏ nhầy (Capsule) bao quanh một số vi khuẩn là:
Giúp vi khuẩn di chuyển.
Giúp vi khuẩn bám dính và bảo vệ chúng khỏi sự thực bào của hệ miễn dịch.
Tổng hợp DNA.
Giúp vi khuẩn chịu nhiệt độ 121°C.
Vi khuẩn Gram dương giữ lại màu tím của thuốc nhuộm Crystal Violet vì:
Có lớp Peptidoglycan mỏng.
Có lớp Peptidoglycan dày và mạng lưới murein giữ chặt thuốc nhuộm.
Có màng ngoài Lipopolysaccharide.
Có chứa nhiều lipid trong thành tế bào.
Xạ khuẩn (Actinomycetes) được xếp vào nhóm vi khuẩn vì:
Có nhân thực.
Có cấu tạo nhân sơ (Prokaryote) và thành tế bào chứa peptidoglycan.
Sinh sản bằng bào tử giống nấm.
Có kích thước lớn như nấm mốc.
Đặc điểm hình thái đặc trưng của xạ khuẩn là:
Luôn là các tế bào hình cầu đơn độc.
Có dạng sợi (khuẩn ty) mảnh, phân nhánh, phát triển thành hệ sợi.
Di động rất nhanh bằng nhiều tiên mao.
Không có thành tế bào.
Khuẩn ty cơ chất (Substrate mycelium) ở xạ khuẩn làm nhiệm vụ:
Hình thành bào tử để sinh sản.
Ăn sâu vào môi trường để hấp thu chất dinh dưỡng.
Nhô lên trên không trung để phát tán.
Tổng hợp các loại sắc tố.
Khuẩn ty khí sinh (Aerial mycelium) của xạ khuẩn là nơi:
Hấp thu nước.
Hình thành các chuỗi bào tử trần (conidia).
Chứa vật chất di truyền chính.
Liên kết các tế bào lại với nhau.
Khuẩn ty khí sinh (Aerial mycelium) của xạ khuẩn là nơi:
Hấp thu nước.
Hình thành các chuỗi bào tử trần (conidia).
Chứa vật chất di truyền chính.
Liên kết các tế bào lại với nhau.
Xạ khuẩn sinh sản chủ yếu bằng cách nào?
Tiếp hợp.
Nảy chồi.
Bào tử (bào tử trần hoặc bào tử túi) và sự đứt đoạn của hệ sợi.
Phân đôi nhị phân đơn giản như vi khuẩn thường.
Mùi "đất ẩm" sau cơn mưa thường do chất nào của xạ khuẩn tiết ra?
Kháng sinh Penicillin.
Chất Geosmin.
Axit Lactic.
Khí Metan.
Nhóm vi sinh vật nào nổi tiếng nhất trong việc sản sinh ra các chất kháng sinh tự nhiên?
Nấm men.
Virus.
Xạ khuẩn (đặc biệt là chi Streptomyces).
Vi khuẩn Lactic.
Khuẩn lạc của xạ khuẩn trên môi trường thạch thường có đặc điểm:
Ướt, trơn và dễ nhấc lên bằng que cấy.
Khô, dai, bám chặt vào thạch và thường có lớp phấn bao phủ.
Lan rộng rất nhanh và xốp như bông.
Không màu và trong suốt.
Xạ khuẩn thường phân bố nhiều nhất ở đâu?
Trong không khí.
Trong đất.
Trong dạ dày động vật.
Trong nước biển sâu.
Sự khác biệt cơ bản giữa sợi xạ khuẩn và sợi nấm mốc là:
Sợi nấm mốc không có nhân.
Sợi xạ khuẩn nhỏ hơn nhiều (đường kính ~1µm) và là tế bào nhân sơ; sợi nấm mốc to hơn và là nhân thực.
Sợi xạ khuẩn có màu xanh, sợi nấm mốc có màu trắng.
Sợi nấm mốc không bao giờ phân nhánh.
Nấm (Fungi) thuộc nhóm sinh vật nào?
Nhân sơ (Prokaryote).
Nhân thực (Eukaryote).
Chưa có cấu tạo tế bào.
Vi khuẩn đặc biệt.
Thành tế bào của nấm chủ yếu cấu tạo từ:
Peptidoglycan.
Chitin và Glucan.
Protein vỏ.
Cellulose nguyên chất.
Nấm men (Yeasts) có hình thái đặc trưng là:
Đa bào dạng sợi.
Đơn bào, hình bầu dục
Cấu tạo từ:
Peptidoglycan.
Chitin và Glucan.
Protein vỏ.
Cellulose nguyên chất.
Nấm men (Yeasts) có hình thái đặc trưng là:
Đa bào dạng sợi.
Đơn bào, hình bầu dục hoặc hình cầu.
Hình que dài.
Hình xoắn ốc.
Nấm men sinh sản vô tính chủ yếu bằng hình thức:
Phân đôi nhị phân.
Nảy chồi (Budding).
Tạo bào tử túi.
Tiếp hợp.
Loài nấm men nào được ứng dụng rộng rãi nhất trong làm bánh mì và nấu rượu?
Candida albicans.
Saccharomyces cerevisiae.
Aspergillus niger.
Penicillium chrysogenum.
Nấm mốc (Molds) có cấu tạo cơ thể dạng:
Đơn bào riêng lẻ.
Sợi dài phân nhánh (khuẩn ty) tạo thành hệ sợi (mycelium).
Khối nhầy không hình dạng.
Cấu trúc đối xứng khối.
Sợi nấm mốc có vách ngăn (Septate hyphae) là đặc điểm của nhóm nào?
Nấm bậc thấp.
Nấm bậc cao (như nấm Túi, nấm Đảm).
Vi khuẩn Gram dương.
Virus.
Chức năng của bào tử ở nấm mốc là:
Giúp nấm chống chịu nhiệt độ cao như nội bào tử vi khuẩn.
Sinh sản, duy trì nòi giống và phát tán trong môi trường.
Chỉ để dự trữ chất dinh dưỡng.
Giúp nấm bám vào vật chủ.
Bào tử đính (Conidia) ở nấm mốc là loại:
Bào tử hữu tính.
Bào tử vô tính sinh ra ở đầu các cuống sinh bào tử.
Bào tử nằm trong túi kín.
Bào tử có đuôi để bơi.
Nấm mốc Aspergillus có cấu trúc cơ quan sinh sản hình dạng giống:
Cây chổi.
Đầu đài (đầu tỏa tròn).
Hình sao.
Hình liềm.
Nấm mốc Penicillium có cấu trúc cơ quan sinh sản hình dạng giống:
Đầu đài.
Cây chổi (bàn tay).
Hình chén.
Hình lò xo.
Dinh dưỡng của nấm chủ yếu theo phương thức:
Tự dưỡng quang hợp.
Dị dưỡng (hoại sinh, ký sinh hoặc cộng sinh).
Hóa tự dưỡng.
Ăn các vi sin
Dinh dưỡng của nấm chủ yếu theo phương thức:
Tự dưỡng quang hợp.
Dị dưỡng (hoại sinh, ký sinh hoặc cộng sinh).
Hóa tự dưỡng.
Ăn các vi sinh vật khác.
Mycotoxin là gì?
Một loại enzyme tiêu hóa của nấm.
Độc tố do nấm mốc sản sinh (như Aflatoxin) gây hại cho người và động vật.
Một loại thuốc kháng sinh từ nấm.
Thành phần cấu tạo nên sợi nấm.
Nấm mốc nào sau đây có khả năng sinh độc tố Aflatoxin gây ung thư gan?
Saccharomyces.
Aspergillus flavus.
Rhizopus.
Mucor.
Sự cộng sinh giữa nấm và rễ cây tạo thành cấu trúc gọi là:
Địa y.
Nấm rễ (Mycorrhiza).
Nấm túi.
Khuẩn lạc.
Địa y (Lichens) là kết quả cộng sinh giữa:
Vi khuẩn và virus.
Nấm và tảo (hoặc vi khuẩn lam).
Nấm và rễ cây.
Xạ khuẩn và nấm men.
Nấm mốc thường phát triển tốt nhất ở môi trường có pH:
Kiềm mạnh (pH > 9).
Axit nhẹ (pH 4.5 - 6.5).
Trung tính tuyệt đối (pH 7).
Không phụ thuộc vào pH.
Loại bào tử nào sau đây là bào tử hữu tính của nấm?
Bào tử đính (Conidia).
Bào tử túi (Ascospore).
Bào tử đốt.
Bào tử nảy chồi.
Nấm Rhizopus (nấm bánh mì) có đặc điểm:
Hệ sợi không có vách ngăn, có rễ giả và bào tử nằm trong túi.
Hệ sợi có vách ngăn rõ rệt.
Chỉ sống ký sinh trên người.
Không có khả năng phân giải tinh bột.
Nấm men khác nấm mốc ở đặc điểm cơ bản nào?
Nấm men là nhân sơ, nấm mốc là nhân thực.
Nấm men đơn bào, nấm mốc đa bào dạng sợi.
Nấm men không có thành tế bào.
Nấm mốc sinh sản bằng cách nảy chồi.
Vi sinh vật tự dưỡng (Autotrophs) sử dụng nguồn carbon chủ yếu từ:
Đường glucose.
Chất hữu cơ phức tạp.
Khí CO_2.
Protein từ xác động vật.
Câu 91: Vi sinh vật tự dưỡng (Autotrophs) sử dụng nguồn carbon chủ yếu từ:
Đường glucose.
Chất hữu cơ phức tạp.
Khí CO_2.
Protein từ xác động vật.
Câu 92: Vi sinh vật dị dưỡng (Heterotrophs) lấy nguồn carbon từ:
Không khí.
Các hợp chất hữu cơ có sẵn.
Nước cất.
Ánh sáng mặt trời.
Câu 93: Nguồn năng lượng của vi sinh vật quang dưỡng (Phototrophs) là:
Phản ứng oxy hóa chất hóa học.
Ánh sáng.
Nhiệt độ của môi trường.
Sự phân hủy nước.
Câu 94: Vi sinh vật hóa dưỡng (Chemotrophs) thu năng lượng từ:
Ánh sáng mặt trời.
Quá trình oxy hóa các chất hóa học (hữu cơ hoặc vô cơ).
Sóng âm thanh.
Các tia phóng xạ.
Câu 95: Đa số các vi khuẩn gây bệnh cho người thuộc nhóm:
Quang tự dưỡng.
Hóa dị dưỡng.
Hóa tự dưỡng.
Quang dị dưỡng.
Câu 96: Chất nhận electron cuối cùng trong hô hấp hiếu khí là:
NO_3^-.
SO_4^{2-}.
Oxy phân tử (O_2).
Chất hữu cơ trung gian.
Câu 97: Hô hấp kỵ khí khác hô hấp hiếu khí ở điểm:
Không cần chuỗi truyền electron.
Chất nhận electron cuối cùng là một chất vô cơ khác không phải oxy (như NO_3^-, SO_4^{2-}).
Chỉ xảy ra ở nấm men.
Luôn tạo ra rượu ethanol.
Câu 98: Quá trình lên men (Fermentation) có đặc điểm:
Cần có oxy tham gia.
Không có chuỗi truyền electron, chất nhận electron cuối cùng là phân tử hữu cơ nội sinh.
Tạo ra rất nhiều ATP hơn hô hấp.
Xảy ra trong ti thể của vi khuẩn.
Câu 99: Sản phẩm chính của quá trình lên men Lactic là:
Rượu Ethanol và CO_2.
Axit Lactic.
Axit Axetic (Giấm).
Khí Metan.
