wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Specialized Vocabulary

Total questions: 61

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.
  1. Airplane/ Jet nghĩa là gì?

a)

A. Máy bay nhỏ

b)

B. Máy bay phản lực

c)

C. Trực thăng

d)

D. Tàu đệm khí

2.
  1. Runway?

a)

A. Bến neo đậu

b)

B. Đường băng

c)

C. Cảng biển

d)

D. Nhà ga

3.
  1. Flight long - haul?

a)

A. Chuyến bay đường dài

b)

Trung bình

c)

Ngắn

d)

Nội địa

4.
  1. Cruise?

a)

Phà

b)

Chuyến du ngoạn bằng tàu

c)

bến cảng

5.
  1. Cabin?

a)

Khoang tàu

b)

Bến cuối tuyến

c)

Ga tàu

6.
  1. Steward?

a)

Tiếp viên tàu

b)

Phi công

c)

Quản lý tàu

7.

8.Hovercraft?

a)

Tàu ngầm

b)

du thuyền

c)

du thuyền

d)

tàu đệm khí

8.
  1. Motorbike ?

a)

Xe đạp

b)

xe khách

c)

xe mô tô

9.
  1. Terminus?

a)

Bến cuối thuyền bus/ tàu

b)

Cảng thương mại

c)

Bãi đỗ xe

10.
  1. Tour guide

a)

Tài xế

b)

Hướng dẫn viên du lịch

c)

Nhân viên trông trẻ

11.
  1. Air conditioning

a)

Điều hoà không khí

b)

Máy sưởi

c)

Máy sấy tóc

12.

Ga tàu/ bến xe

a)

Station

b)

Terminus

c)

Harbour

d)

port

13.

Phòng có phòng tắm riêng

a)

sea view

b)

en- suite

c)

lodge

d)

converted

14.

Nhà khách

a)

guesthouse

b)

lodge

c)

hostel

d)

apartment

15.

bến du thuyền

a)

marina

b)

harbour

c)

pier

d)

port

16.

tàu lớn chở khách

a)

ferry

b)

liner

c)

cruise ship

d)

yacht

17.

cáp treo

a)

shuttle

b)

cable car

c)

ladder lift

d)

helicopter

18.

dịch vụ phòng

a)

laundry service

b)

room service

c)

concierge

d)

babysitting

19.

cảng biển thương mại

a)

harbour

b)

pier

c)

port

d)

marina

20.

truyền hình vệ tinh

a)

pay TV

b)

internet connection

c)

satellite TV

d)

radio

21.

Người soát vé tàu/xe

a)

guard

b)

conductor

c)

driver

d)

steward

22.

bảo vệ/ suát vé tàu

a)

steward

b)

pilot

c)

guard

d)

conductor

23.

dịch vụ hội nghị

a)

conference facilities

b)

room service

c)

wake - up call

24.

khách sạn ven đường

a)

hostel

b)

motel

c)

guesthoues

d)

lodge

25.

tàu du lịch lớn

a)

cruise ship

b)

yacht

c)

ferry

d)

hydrofoil

26.

du thuyền cá nhân

a)

yacht

b)

cruise ship

c)

ferry

d)

hydrofoil

27.

máy sấy tóc?

a)

jacuzzi

b)

hairdryer

c)

dryer room

d)

heat blower

28.

quản lý tàu?( dịch vụ - hành khách)

a)

agent

b)

conductor

c)

purser

d)

steward

29.

Nơi treo đậu tàu, an toàn tránh bão

a)

port

b)

harbour

c)

pier

d)

marina

30.

xe trung chuyển

a)

coach

b)

shuttle

c)

jeep

d)

bus

31.

mở rộng/ chuyển đổi

a)

restore

b)

converted

c)

medieval

d)

surrounding

32.

nhà gỗ vùng núi

a)

chalet

b)

cottage

c)

log cabin

d)

villa

33.

nhà gỗ vùng núi

a)

chalet

b)

cottage

c)

log cabin

d)

villa

34.

két án toàn

a)

minibar

b)

safe box

c)

locker

d)

room safe

35.

phòng xông hơi

a)

steam room

b)

sauna

c)

spa

d)

jacuzzi

36.

toa tàu

a)

cabin

b)

carriage

c)

pier

d)

track

37.

đường ray

a)

motorway

b)

track

c)

terminus

d)

runway

38.

nhà trú bằng gỗ đơn giản

a)

log cabin

b)

chalet

c)

cottage

d)

farmhouse

39.

tính mùa vụ

a)

seasonality

b)

surrounding

c)

agent

d)

profitable

40.

đại lý/ người môi giới

a)

guard

b)

agent

c)

conductor

d)

tour guide

41.

sân/ điểm cắm trại

a)

pitch

b)

campsite

c)

terminus

d)

marina

42.

phòng tập thể hình

a)

gymnasium

b)

fitness station

c)

spa room

d)

sports hall

43.

máy bay nhỏ

a)

helicopter

b)

light aircraft

c)

airplane

d)

cabin

44.

bồn tắm massage

a)

sauna

b)

jacuzzi

c)

spa tub

d)

steam bath

45.

tính sinh lời

a)

profitable

b)

converted

c)

medieval

d)

seasonality

46.

xung quanh/ bao quanh

a)

surrounding

b)

en-suite

c)

seaside

d)

cabin

47.

chuyến vượt biển ngắn

a)

cruise

b)

crossing

c)

tour

d)

ride

48.

hành trình

a)

ride

b)

journey

c)

tour

d)

drive

49.

chuyến tham quan

a)

drive

b)

journey

c)

tour

d)

ride

50.

tàu hoả

a)

train

b)

coach

c)

carriage

d)

track

51.

xe khách đường dài

a)

bus

b)

jeeb

c)

coach

d)

shuttle

52.

đường cao tốc

a)

motorway/highway

b)

track

c)

runway

d)

drive lane

53.

xe nhà di động

a)

caravan

b)

motorhome

c)

lodge

d)

motel

54.

nhà nghỉ nhỏ trên núi

a)

lodge

b)

cottage

c)

motel

d)

villa

55.

tiệm làm đẹp

a)

beaty parlour

b)

beaty boutique

c)

salon

d)

spa

56.

bãi đỗ xe

a)

car park

b)

parking lane

c)

park station

d)

garage

57.

phòng hội nghị

a)

conference facilities

b)

meeting hall

c)

office room

d)

seminar area

58.

dịch vụ giặt là

a)

laundry service

b)

room service

c)

cleaning service

d)

wash support

59.

sinh lời

a)

profitable

b)

converted

c)

restored

d)

medieval

60.

xếp hàng

a)

queue

b)

pitch

c)

seasonality

d)

line-up place

61.

tủ lạnh mini trong phòng

a)

minibar

b)

mini fridge

c)

cool box

d)

room fridge