wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chapter 1: Overview of Food Microbiology and Safety

Total questions: 57

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm “vệ sinh thực phẩm (VSTP)” nhấn mạnh điều nào dưới đây?

a)

Không chứa vi sinh vật gây bệnh bru

b)

Không có chất dinh dưỡng gây dị ứng

c)

Không có biến đổi cảm quan bất thường

d)

Không có phụ gia vượt mức cho phép

2.

An toàn thực phẩm (ATTP) được hiểu rộng nhất là gì?

a)

Khả năng không gây ngộ độc cho người

b)

Khả năng cung cấp đủ năng lượng

c)

Khả năng bảo quản được lâu hơn

d)

Khả năng đáp ứng khẩu vị đa số

3.

Nguồn gốc chính gây nhiễm vi sinh vào thực phẩm thường KHÔNG bao gồm lựa chọn nào?

a)

Dụng cụ, môi trường chế biến bẩn

b)

Tiếp xúc với người đang nhiễm trùng

c)

Đóng gói trong bao bì đạt chuẩn

d)

Bảo quản không che đậy, côn trùng

4.

Nguyên nhân gây ngộ độc thực phẩm do hoá chất có thể là gì?

a)

Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật

b)

Vi khuẩn phát triển trong ruột

c)

Virus xâm nhập qua tay bẩn

d)

Nấm mốc sinh độc tố tự nhiên

5.

Ngộ độc do vi sinh vật có thể biểu hiện theo hai dạng chính nào?

a)

Nhiễm trùng và nhiễm độc

b)

Ký sinh và ngộ hơi độc

c)

Tả cấp và kiết độc tố

d)

Siêu vi và nhiễm ký sinh

6.

Đặc điểm thường gặp của ngộ độc do nhiễm độc (độc tố có sẵn trong thực phẩm) là gì?

a)

Khởi phát nhanh, thời gian ngắn

b)

Tiềm ẩn dài, triệu chứng mờ

c)

Không gây nôn, chỉ tiêu chảy

d)

Chỉ xảy ra ở người suy giảm miễn

7.

Mục tiêu cốt lõi của quản lý an toàn thực phẩm trong sản xuất, vận chuyển, chế biến là gì?

a)

Ngăn ô nhiễm vi sinh và hoá học

b)

Giảm chi phí bảo quản tối đa

c)

Tăng thời hạn sử dụng dài nhất

d)

Chuẩn hoá hương vị theo thị hiếu

8.

Yếu tố nào có thể làm thay đổi liều gây bệnh của vi khuẩn đối với người?

a)

Tuổi, tình trạng dinh dưỡng, pH dạ dày

b)

Màu sắc thực phẩm và bao bì

c)

Giá thành và nguồn cung cấp

d)

Giờ ăn và vị giác cá nhân

9.

Đặc điểm nào đúng nhất về Clostridium botulinum trong thực phẩm?

a)

Trực khuẩn gram dương, kỵ khí bắt buộc

b)

Cầu khuẩn gram âm, hiếu khí tùy tiện

c)

Trực khuẩn gram âm, không sinh bào tử

d)

Cầu khuẩn gram dương, có vỏ polysaccharide

10.

Nguồn thường gặp của bào tử C. botulinum trong môi trường là gì?

a)

Đất, nước, bùn và cặn đáy

b)

Không khí trong nhà bếp

c)

Niêm mạc họng người khỏe

d)

Bề mặt kim loại tiệt trùng

11.

Cơ chế gây nguy hiểm chính của C. botulinum đối với người tiêu dùng là gì?

a)

Sinh độc tố thần kinh cực mạnh

b)

Xâm nhập máu gây viêm tủy xương

c)

Tạo màng sinh học phá vỡ ruột

d)

Tiêu thụ oxy làm yếm khí ruột

12.

Điều kiện nào thuận lợi nhất gây ngộ độc botulinum từ thực phẩm đóng hộp?

a)

Môi trường kỵ khí kín, pH trung tính

b)

Bảo quản lạnh sâu, pH thấp

c)

Tiếp xúc không khí, muối cao

d)

Gia nhiệt cao rồi sấy khô

13.

Staphylococcus aureus có đặc điểm nào sau đây?

a)

Cầu khuẩn gram dương, thường tụ chùm

b)

Trực khuẩn gram âm, di động mạnh

c)

Cầu khuẩn gram âm, kỵ khí bắt buộc

d)

Trực khuẩn gram dương, tạo nội độc tố

14.

Nguồn lây nhiễm S. aureus vào thực phẩm phổ biến nhất là gì?

a)

Tổn thương da, mụn nhọt của người chế biến

b)

Khí quyển ô nhiễm trong kho lạnh

c)

Đất canh tác bón phân hữu cơ

d)

Nước máy đã khử trùng clo

15.

Độc tố ruột của S. aureus có đặc tính nào?

a)

Là protein bền nhiệt, chịu 100°C 30 phút

b)

Lipid tan trong dung môi hữu cơ

c)

Polysaccharide dễ bị phân hủy lạnh

d)

Ngoại độc tố chỉ hoạt động ở pH kiềm

16.

Liều lượng độc tố ruột S. aureus ước tính có thể gây bệnh qua thực phẩm thường vào khoảng nào?

a)

100 đến 200 ng độc tố

b)

5 đến 10 mg độc tố

c)

1 đến 2 µg độc tố

d)

0,1 đến 0,2 pg độc tố

17.

Vi khuẩn Salmonella spp. thuộc nhóm nào sau đây về đặc điểm nhuộm Gram và khả năng sinh bào tử?

a)

Gram âm, không sinh bào tử

b)

Gram dương, không sinh bào tử

c)

Gram âm, có sinh bào tử

d)

Gram dương, có sinh bào tử

18.

Nguồn thực phẩm dễ nhiễm Salmonella được nêu bao gồm nhóm nào?

a)

Trứng, thịt gia cầm, sữa

b)

Rau lá, đậu nành, nấm

c)

Nước trái cây, chè xanh, mật

d)

Cá biển, rong biển, muối

19.

Shigella spp. chủ yếu lây truyền qua con đường nào được mô tả?

a)

Từ phân người, qua thức ăn

b)

Hít khí dung trong không khí

c)

Vết cắn côn trùng hút máu

d)

Qua da khi tiếp xúc đất

20.

Độc tố của Shigella tác động chủ yếu lên cơ quan nào?

a)

Ruột và hệ thần kinh trung ương

b)

Phổi và màng phổi

c)

Gan và túi mật

d)

Thận và bàng quang

21.

Vibrio cholerae có đặc điểm hình thái và vận động nào được nêu?

a)

Trực khuẩn gram âm, có lông, di động

b)

Trực khuẩn gram dương, không lông, bất động

c)

Cầu khuẩn gram âm, có vỏ, bất động

d)

Xoắn khuẩn gram âm, không lông, di động

22.

Yersinia enterocolitica thường có ở môi trường và vật chủ nào sau đây?

a)

Đất, nước, thịt, sò, cá

b)

Không khí, bụi, cát sa mạc

c)

Nước biển sâu, tảo, san hô

d)

Da người, tóc, móng tay

23.

Clostridium perfringens có khả năng nào khiến vi khuẩn này tồn tại trong môi trường khắc nghiệt?

a)

Sinh bào tử, chịu nhiệt

b)

Tạo vỏ nang dày

c)

Tạo biofilm trên kính

d)

Biến đổi thành thể L

24.

Loại thực phẩm nào được nêu là dễ liên quan đến ngộ độc do C. perfringens?

a)

Thịt nấu chín để nguội

b)

Nước khoáng đóng chai

c)

Dầu ăn tinh luyện

d)

Bánh kẹo có đường cao

25.

Vibrio parahaemolyticus thường liên quan nhất đến nguồn thực phẩm nào sau đây?

a)

Hải sản tươi sống chưa nấu chín

b)

Thịt gia cầm đông lạnh lâu ngày

c)

Rau lá xanh đã rửa bằng clo

d)

Ngũ cốc ăn liền đóng gói kín

26.

Đặc điểm quan trọng giúp E. coli gây bệnh nặng ở người là gì?

a)

Khả năng tạo enterotoxin và verotoxin

b)

Tạo nha bào bền nhiệt rất cao

c)

Không thể tồn tại ngoài cơ thể người

d)

Chỉ gây bệnh ở động vật nhai lại

27.

Clostridium perfringens gây ngộ độc thực phẩm thường liên quan nhất đến tình huống nào?

a)

Thức ăn nấu chín giữ ấm lâu, làm mát chậm

b)

Sữa tươi tiệt trùng uống ngay sau mua

c)

Rau quả tươi bảo quản trong tủ lạnh

d)

Bánh kẹo khô đóng gói hút chân không

28.

Triệu chứng điển hình của Yersinia enterocolitica ở người là gì?

a)

Viêm ruột kèm đau bụng và tiêu chảy

b)

Sốt rét tái phát và thiếu máu mạn

c)

Viêm phổi cấp kèm ho đờm đặc

d)

Ban xuất huyết toàn thân kéo dài

29.

Để giảm nguy cơ nhiễm Vibrio trong hải sản, biện pháp nào sau đây phù hợp nhất?

a)

Nấu chín kỹ và làm lạnh nhanh sau nấu

b)

Chỉ rửa bằng nước muối loãng trước ăn

c)

Ngâm dấm trong 30 phút trước ăn

d)

Phơi nắng ngắn trước khi chế biến

30.

Những loài nấm mốc như Aspergillus flavus có thể sinh độc tố nào thường gặp trong ngũ cốc và đậu phộng?

a)

Aflatoxin gây độc gan mạnh

b)

Tetrodotoxin gây liệt cơ nhanh

c)

Saxitoxin gây tê bì miệng

d)

Ricin gây ức chế ribosome

31.

Vì sao E. coli đặc biệt nguy hiểm đối với trẻ em?

a)

Có thể gây hội chứng tán huyết và suy thận

b)

Chỉ gây sốt nhẹ kéo dài không biến chứng

c)

Không tồn tại trong thực phẩm lâu dài

d)

Luôn bị tiêu diệt ở nhiệt độ phòng

32.

Trong kiểm nghiệm an toàn thực phẩm, chỉ tiêu vi sinh nào dưới đây thường được theo dõi cùng với E. coli?

a)

Tổng số vi khuẩn hiếu khí coliform

b)

Mycobacterium bovis đặc hiệu sữa

c)

Clostridioides difficile trong đất

d)

Treponema pallidum trong nước

33.

Trong kiểm nghiệm thực phẩm, Coliforms thường được dùng để chỉ thị điều gì trong sản phẩm sữa?

a)

Ô nhiễm phân hay vệ sinh kém

b)

Sự có mặt của kháng sinh tồn dư

c)

Quá trình oxy hóa chất béo mạnh

d)

Hoạt tính enzyme protease cao

34.

E. coli được dùng như chỉ thị vì lý do nào dưới đây?

a)

Liên quan chặt chẽ ô nhiễm phân

b)

Là vi khuẩn ưa nhiệt cao nhất

c)

Sinh độc tố làm sữa đông tụ nhanh

d)

Dễ tiêu diệt bằng thanh trùng UHT

35.

Tiêu chí với Staphylococcus aureus trong sữa thanh trùng theo bảng là gì?

a)

Không có trong sản phẩm

b)

Cho phép ở mức 10 CFU/ml

c)

Cho phép dưới 10² CFU/ml

d)

Không quá 3 MPN/ ml

36.

Với Salmonella spp. trong các sản phẩm sữa, tiêu chí chung là gì?

a)

Không có trong mẫu kiểm

b)

Không quá 10 CFU/ml

c)

Giảm 1 log sau thanh trùng

d)

Cho phép nếu dưới 3 MPN

37.

Trong sữa lên men, giới hạn thường đặt cho nấm men là mức nào trong bảng?

a)

10² CFU/g sản phẩm

b)

Không có trong mẫu

c)

10⁵ CFU/g sản phẩm

d)

Dưới 3 MPN/g

38.

Coliforms trong sữa lên men có giới hạn định lượng gần với mức nào theo bảng?

a)

Khoảng 10 CFU/g

b)

Khoảng 10³ CFU/g

c)

Khoảng 10⁵ CFU/g

d)

Bằng 0 tuyệt đối

39.

Sữa dạng bột có giới hạn tổng số vi sinh vật hiếu khí (TSVSVHK) ở mức nào?

a)

5×10⁵ CFU/g

b)

10² CFU/g

c)

Không có trong mẫu

d)

Dưới 3 MPN/g

40.

Với E. coli trong sữa thanh trùng hoặc tiệt trùng, mức chấp nhận nào được ghi trong bảng?

a)

Không có hoặc <3 MPN

b)

Không quá 10² CFU

c)

Cho phép 10 CFU/ml

d)

Giảm 2 log sau xử lý

41.

Listeria monocytogenes trong các sản phẩm sữa theo yêu cầu bảng có tiêu chí gì?

a)

Không có trong mẫu

b)

Không quá 10 CFU/g

c)

Cho phép dưới 10² CFU/g

d)

Cho phép nếu giảm 1 log

42.

Vì sao Coliforms được xem là chỉ thị vệ sinh trong chế biến sữa?

a)

Dễ phát hiện và phản ánh ô nhiễm

b)

Luôn sinh độc tố mạnh trong sữa

c)

Chỉ tồn tại ở nhiệt độ tiệt trùng

d)

Không bị ảnh hưởng bởi bảo quản

43.

Trong kem sữa tiệt trùng bằng phương pháp Pasteur, giới hạn đối với E. coli là gì?

a)

Không có (hoặc < 3 MPN)

b)

Tối đa 10 CFU/g

c)

Tối đa 10210^2 CFU/g

d)

Cho phép ở mức 50 CFU/g

44.

Đối với kem sữa tiệt trùng bằng phương pháp UHT, giới hạn tổng số vi khuẩn hiếu khí (TSVSVHK) ở 30°C là mức nào?

a)

10210^2 CFU/g

b)

10^3 CFU/g

c)

10^4 CFU/g

d)

10^2 CFU/ml

45.

Trong các giới hạn đối với kem sữa xử lý Pasteur, vi khuẩn S. aureus được quy định như thế nào?

a)

Không có trong mẫu

b)

Không vượt 10 CFU/g

c)

Không vượt 10^2 CFU/g

d)

Cho phép ở 50 CFU/g

46.

Chọn phát biểu đúng về giới hạn Listeria monocytogenes trong các sản phẩm kem sữa (cả Pasteur và UHT).

a)

Không có trong mẫu

b)

Cho phép 10 CFU/g

c)

Giới hạn 10^2 CFU/g

d)

Giới hạn 50 CFU/g

47.

Với phomat, giới hạn Coliforms theo bảng là mức nào?

a)

10^4 CFU/g

b)

10^3 CFU/g

c)

10210^2 CFU/g

d)

50 CFU/g

48.

Trong thịt và sản phẩm thịt đã qua xử lý nhiệt đóng gói, giới hạn Clostridium perfringens cho phép là bao nhiêu (CFU/g)?

a)

10

b)

10210^2

c)

10410^4

d)

Không có

49.

Đối với thịt khô, yêu cầu về Salmonella trong 25 g mẫu là gì?

a)

Không có

b)

≤10 CFU/g

c)

≤10^2 CFU/g

d)

≤3 MPN/g

50.

Trong sản phẩm cá, tôm hấp nóng, hun khói, chả cá (không ăn trực tiếp), giới hạn tổng vi sinh vật hiếu khí (TSVSVHK) là mức nào (CFU/g)?

a)

10510^5

b)

10610^6

c)

10410^4

d)

10210^2

51.

Vibrio parahaemolyticus được quy định ở mức nào cho cá và thủy sản tươi (trong 1 g sản phẩm)?

a)

10210^2

b)

10

c)

Không có

d)

≤3 MPN

52.

Thủy sản khô sơ chế (phải xử lý nhiệt trước khi sử dụng) có giới hạn E. coli là bao nhiêu (CFU/g)?

a)

10

b)

3

c)

≤3 MPN

d)

Không có

53.

Trong nước giải khát không cồn, giới hạn cho Coliforms theo bảng là mức nào?

a)

10² CFU trong 1 g hoặc 1 ml

b)

10³ CFU trong 1 g hoặc 1 ml

c)

Không phát hiện trong 25 ml mẫu

d)

5×10⁵ CFU trong 25 g mẫu

54.

Đối với thịt chế biến dùng trực tiếp không qua xử lý nhiệt, giới hạn cho phép E. coli với kế hoạch lấy mẫu n=5, c=2 là m và M nào?

a)

m=5×10¹, M=5×10²

b)

m=10², M=10³

c)

m=230, M=700

d)

m=5×10⁵, M=5×10⁶

55.

Trong thủy sản là giáp xác và động vật thân mềm có vỏ hoặc đã bỏ vỏ gia nhiệt, giới hạn Staphylococci dương tính coagulase là gì?

a)

m=10², M=10³

b)

m=230, M=700

c)

Không phát hiện trong 25 g

d)

m=5×10¹, M=5×10²

56.

Đối với rau ăn sống, yêu cầu về Salmonella trong 25 g mẫu là gì?

a)

Không phát hiện trong 25 g

b)

≤10² CFU trong 1 g

c)

≤5×10¹ CFU trong 25 g

d)

≤230 CFU trong 1 g

57.

So sánh giới hạn E. coli giữa rau ăn sống và rau ăn ngay: giá trị m và M tương ứng là gì?

a)

Cả hai m=10², M=10³

b)

Rau sống m=10³, M=10⁴

c)

Rau ăn ngay m=5×10¹, M=5×10²

d)

Rau sống không phát hiện trong 25 g