Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

b1-3

Total questions: 56

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Đối tượng nghiên cứu của môn học Giáo dục quốc phòng và an ninh là gì?

a)

Khoa học quân sự hiện đại và luật pháp quốc tế

b)

Đường lối quân sự của Đảng, công tác quốc phòng, an ninh và kỹ năng quân sự cần thiết

c)

Các cuộc chiến tranh trong lịch sử dân tộc Việt Nam

d)

Các mô hình chính trị - xã hội trên thế giới

2.

Phương pháp luận chung nhất của việc nghiên cứu Giáo dục quốc phòng và an ninh dựa trên cơ sở nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Học thuyết Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh

c)

Các quan điểm quân sự của thế giới

d)

Lịch sử đấu tranh dân tộc

3.

Quá trình nghiên cứu môn học GDQP-AN phải nắm vững và vận dụng đúng đắn các quan điểm nào?

a)

Hệ thống, lịch sử, logic, thực tiễn

b)

Chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa

c)

Độc lập, tự chủ, tự lực, tự cường

d)

Tự vệ, chủ động, linh hoạt, toàn diện

4.

Theo quan điểm Mác - Lênin, chiến tranh là gì?

a)

Một hiện tượng tự nhiên

b)

Một hiện tượng chính trị - xã hội có tính lịch sử

c)

Một tai họa tất yếu của loài người

d)

Một hoạt động thuần túy quân sự

5.

Nguồn gốc sâu xa dẫn đến sự xuất hiện, tồn tại của chiến tranh theo quan điểm Mác - Lênin?

a)

Sự phát triển của lực lượng sản xuất

b)

Sự xuất hiện và tồn tại của chế độ chiếm hữu tư nhân về tư liệu sản xuất

c)

Mâu thuẫn chính trị giữa các quốc gia

d)

Xung đột tôn giáo

6.

Theo Điều 2 - Luật Quốc phòng 2018, quốc

4 lines
7.

Theo Điều 2 - Luật Quốc phòng 2018, quốc phòng là gì?

a)

Hoạt động của quân đội

b)

Công việc giữ nước của một quốc gia, tạo sức mạnh toàn dân, toàn diện, trong đó đặc trưng là sức mạnh quân sự

c)

Chính sách ngoại giao hòa bình

d)

Nhiệm vụ riêng của lực lượng vũ trang

8.

Đảng ta khẳng định vị trí của nền quốc phòng toàn dân, an ninh nhân dân như thế nào?

a)

Nhiệm vụ phụ

b)

Luôn coi trọng QP-AN, coi đó là nhiệm vụ chiến lược gắn bó chặt chẽ

c)

Chỉ cần khi có chiến tranh

d)

Do quân đội đảm nhiệm

9.

Nền quốc phòng toàn dân được xây dựng trên nền tảng nào?

a)

Quân sự và ngoại giao

b)

Chính trị, kinh tế, tinh thần, khoa học - công nghệ, quốc phòng - an ninh

c)

Văn hóa và xã hội

d)

Tự lực và tự cường

10.

Tính chất của nền quốc phòng toàn dân hiện nay là gì?

a)

Toàn diện, độc lập, tự cường

b)

Toàn dân, toàn diện, độc lập, tự lực, tự chủ, tự cường

c)

Hiện đại hóa toàn diện

d)

Gắn với quốc tế hóa

11.

Đặc trưng đầu tiên của nền QPTD, ANND là gì?

a)

Chủ động tiến công

b)

Tự vệ chính đáng

c)

Kết hợp chặt chẽ kinh tế - quốc phòng

d)

Toàn dân tham gia

12.

Đặc trưng truyền thống của nền QPTD, ANND là gì?

a)

Vì dân, của dân, toàn dân tiến hành

b)

Trang bị hiện đại

c)

Phòng thủ là chính

d)

Tự lực cánh sinh

13.

Sức mạnh của nền QPTD, ANND là gì?

a)

Sức mạnh quân sự

b)

Sức mạnh chính trị

c)

Sức mạnh tổng hợp do nhiều yếu tố tạo thành

d)

Sức mạnh ngoại giao

14.

Sức mạnh của nền QPTD, ANND là gì?

a)

Sức mạnh quân sự

b)

Sức mạnh chính trị

c)

Sức mạnh tổng hợp do nhiều yếu tố tạo thành

d)

Sức mạnh ngoại giao

15.

Mục đích xây dựng nền QPTD, ANND là gì?

a)

Tạo sức mạnh tổng hợp, thế chủ động

b)

Mở rộng lãnh thổ

c)

Xây dựng kinh tế mạnh

d)

Đối ngoại hòa bình

16.

Tiềm lực quốc phòng được hiểu là gì?

a)

Khả năng về nhân lực, vật lực, tài chính, tổng hợp các yếu tố trong và ngoài nước

b)

Khả năng quân sự thuần túy

c)

Khả năng chính trị

d)

Khả năng ngoại giao

17.

Xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân nghĩa là gì?

a)

Tổ chức lực lượng chủ lực

b)

Bố trí thế trận trên toàn lãnh thổ

c)

Mở rộng quan hệ quốc tế

d)

Phát triển kinh tế gắn quốc phòng

18.

Mục đích xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân?

a)

Mở rộng hợp tác quốc tế

b)

Ngăn ngừa âm mưu phá hoại, sẵn sàng chuyển từ thời bình sang thời chiến

c)

Xây dựng kinh tế mạnh

d)

Nâng cao văn hóa

19.

Nguyên tắc hoạt động quốc phòng theo Luật quốc phòng là gì?

a)

Tuân thủ Hiến pháp và pháp luật, đặt dưới sự lãnh đạo tuyệt đối của Đảng, quản lý của Nhà nước

b)

Quân đội tự chủ hoàn toàn

c)

Kết hợp quốc phòng với ngoại giao

d)

Dựa vào viện trợ quốc tế

20.

Nội dung xây dựng nền QPTD, ANND hiện nay gồm mấy vấn đề cơ bản?

a)

2 vấn đề

b)

3 vấn đề

c)

4 vấn đề

d)

5 vấn đề

21.

Nội dung đầu tiên trong xây dựng nền QPTD, ANND là gì?

a)

Xây dựng lực lượng vũ trang

b)

Xây dựng tiềm lực quốc phòng, an ninh

c)

Xây dựng thế trận quốc phòng, an ninh

d)

Kết hợp kinh tế với quốc phòng

22.

ây dựng nền QPTD, ANND là gì?

a)

Xây dựng lực lượng vũ trang

b)

Xây dựng tiềm lực quốc phòng, an ninh

c)

Xây dựng thế trận quốc phòng, an ninh

d)

Kết hợp kinh tế với quốc phòng

23.

Nền an ninh nhân dân là gì?

a)

An ninh của toàn dân

b)

Sức mạnh của toàn dân trong bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội

c)

Hoạt động của công an

d)

Hoạt động của nhà nước

24.

Mục tiêu xây dựng nền ANND là gì?

a)

Giữ vững độc lập dân tộc, chủ quyền, thống nhất

b)

Bảo vệ an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội

c)

Xây dựng cuộc sống hòa bình, ổn định, trật tự, kỷ cương, an toàn

d)

Tăng cường hợp tác quốc tế

25.

Đặc trưng cơ bản của nền ANND là gì?

a)

Do nhân dân xây dựng, của nhân dân, vì nhân dân

b)

Chỉ dựa vào lực lượng công an

c)

Do quân đội đảm nhiệm

d)

Tách rời quốc phòng

26.

Sức mạnh của nền ANND là gì?

a)

Sức mạnh kinh tế

b)

Sức mạnh tổng hợp, trước hết là sức mạnh chính trị tinh thần, dựa vào lòng dân

c)

Sức mạnh quân sự

d)

Sức mạnh ngoại giao

27.

Nội dung xây dựng nền ANND gồm mấy vấn đề cơ bản?

a)

2 vấn đề

b)

3 vấn đề

c)

4 vấn đề

d)

5 vấn đề

28.

Nội dung xây dựng tiềm lực an ninh là gì?

a)

Xây dựng lực lượng vũ trang

b)

Xây dựng hệ thống chính trị vững mạnh, kinh tế - xã hội phát triển, đời sống nhân dân ổn định

c)

Xây dựng ngoại giao hòa bình

d)

Tăng cường trang bị hiện đại

29.

Lực lượng giữ vai trò nòng cốt trong nền ANND là gì?

a)

Quân đội nhân dân

b)

Công an nhân dân

c)

Dân quân tự vệ

d)

Mặt trận Tổ quốc

30.

Thế trận an ninh nhân dân là gì?

4 lines
31.

rò nòng cốt trong nền ANND là gì?

a)

Quân đội nhân dân

b)

Công an nhân dân

c)

Dân quân tự vệ

d)

Mặt trận Tổ quốc

32.

Thế trận an ninh nhân dân là gì?

a)

Sự bố trí lực lượng an ninh trên phạm vi cả nước

b)

Sự tổ chức, bố trí, triển khai lực lượng an ninh và thế trận lòng dân trên từng địa bàn

c)

Chỉ là hệ thống đồn trại, căn cứ an ninh

d)

Hoạt động quân sự kết hợp an ninh

33.

Xây dựng thế trận an ninh nhân dân nhằm mục tiêu gì?

a)

Tạo sự phối hợp công an - quân đội

b)

Phát huy sức mạnh tổng hợp, chủ động phòng ngừa, phát hiện, ngăn chặn mọi âm mưu phá hoại

c)

Tăng cường hợp tác quốc tế

d)

Hỗ trợ phát triển kinh tế

34.

Mối quan hệ giữa QPTD và ANND được xây dựng trên nguyên tắc nào?

a)

Quân đội lãnh đạo công an

b)

Công an lãnh đạo quân đội

c)

Kết hợp chặt chẽ, gắn bó mật thiết, hỗ trợ lẫn nhau

d)

Hoạt động độc lập

35.

Điểm giống nhau giữa QPTD và ANND là gì?

a)

Đều có đặc trưng toàn dân, toàn diện, vì nhân dân

b)

Đều có sức mạnh tổng hợp, nền tảng là lòng dân

c)

Đều do Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý

d)

Tất cả các ý trên

36.

Điểm khác nhau cơ bản giữa QPTD và ANND?

a)

Về lực lượng nòng cốt: QP là quân đội, AN là công an

b)

Về mục tiêu: QP bảo vệ Tổ quốc, AN giữ gìn an ninh trật tự

c)

Về phạm vi hoạt động: QP trên toàn quốc, AN trong từng địa bàn cụ thể

d)

Tất cả các ý trên

37.

Mối quan hệ giữa xây dựng QPTD, ANND với xây dựng và phát triển kinh tế - xã hội là gì?

a)

Độc lập, không liên quan

b)

Kết hợp chặt chẽ, vừa xây dựng vừa bảo vệ Tổ quốc

c)

Ưu tiên kinh tế, sau đó mới đến QP-AN

d)

Ưu tiên QP-AN, sau đó mới đến ki

38.

dựng và phát triển kinh tế - xã hội là gì?

a)

Độc lập, không liên quan

b)

Kết hợp chặt chẽ, vừa xây dựng vừa bảo vệ Tổ quốc

c)

Ưu tiên kinh tế, sau đó mới đến QP-AN

d)

Ưu tiên QP-AN, sau đó mới đến kinh tế

39.

Một trong những nguyên tắc xây dựng nền QPTD, ANND là gì?

a)

Đặt dưới sự lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt của Đảng

b)

Phân quyền lãnh đạo cho quân đội và công an

c)

Hoàn toàn do nhân dân tự tổ chức

d)

Phụ thuộc vào viện trợ quốc tế

40.

Vai trò của nền QPTD, ANND trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hiện nay?

a)

Là công cụ đấu tranh ngoại giao

b)

Là chỗ dựa vững chắc cho sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc XHCN

c)

Là hoạt động riêng của quân đội và công an

d)

Là công cụ phát triển văn hóa

41.

Nhiệm vụ trọng yếu, thường xuyên của QPTD và ANND hiện nay là gì?

a)

Xây dựng lực lượng vũ trang hùng mạnh

b)

Bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ; bảo vệ Đảng, Nhà nước, nhân dân và chế độ XHCN

c)

Mở rộng quan hệ ngoại giao quốc tế

d)

Hiện đại hóa quân đội và công an

42.

Nền QPTD, ANND phải được xây dựng gắn liền với yếu tố nào?

a)

Ngoại giao hòa bình

b)

Xây dựng kinh tế - xã hội

c)

Khoa học - công nghệ hiện đại

d)

Hội nhập quốc tế

43.

Đối tượng tác chiến của nền QPTD, ANND hiện nay là gì?

a)

Các thế lực phản động quốc tế

b)

Các phần tử khủng bố

c)

Các thế lực thù địch chống phá cách mạng Việt Nam

d)

Các lực lượng cực đoan tôn giáo

44.

Lực lượng nòng cốt trong xây dựng nền QPTD là gì?

a)

Quân đội nhân dân Việt Nam

b)

Công an nhân dân

c)

Dân quân tự vệ

d)

Thanh niên xung phong

45.

Lực lượng nòng cốt trong xây dựng nền QPTD là gì?

a)

Quân đội nhân dân Việt Nam

b)

Công an nhân dân

c)

Dân quân tự vệ

d)

Thanh niên xung phong

46.

Lực lượng nòng cốt trong xây dựng nền ANND là gì?

a)

Quân đội nhân dân

b)

Công an nhân dân

c)

Dân quân tự vệ

d)

Quần chúng tự phát

47.

Một trong những biện pháp quan trọng hàng đầu để xây dựng QPTD và ANND vững mạnh là gì?

a)

Phát triển kinh tế

b)

Tăng cường giáo dục quốc phòng, an ninh cho toàn dân

c)

Đầu tư công nghệ hiện đại

d)

Mở rộng quan hệ quốc tế

48.

Xây dựng tiềm lực chính trị - tinh thần của QPTD, ANND nhằm mục tiêu gì?

a)

Làm cho nhân dân tin tưởng tuyệt đối vào sự lãnh đạo của Đảng, kiên định mục tiêu độc lập dân tộc và CNXH

b)

Làm cho quân đội vững mạnh

c)

Làm cho công an chính quy

d)

Làm cho hệ thống chính trị đổi mới

49.

Trong các tiềm lực, tiềm lực nào giữ vai trò quan trọng nhất?

a)

Tiềm lực kinh tế

b)

Tiềm lực chính trị - tinh thần

c)

Tiềm lực quân sự - an ninh

d)

Tiềm lực khoa học - công nghệ

50.

Để xây dựng tiềm lực kinh tế của QPTD, ANND cần làm gì?

a)

Phát triển kinh tế bền vững gắn với QP-AN, thực hiện công nghiệp hóa - hiện đại hóa đất nước

b)

Tập trung sản xuất vũ khí

c)

Mở rộng quan hệ thương mại

d)

Chỉ phát triển nông nghiệp

51.

Xây dựng tiềm lực quân sự - an ninh của QPTD, ANND nhằm mục đích gì?

a)

Trang bị hiện đại cho quân đội và công an

b)

Xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, từng bước hiện đại

c)

Xây dựng lực lượng bán quân sự

d)

Phát triển công nghiệp

52.

Tiềm lực khoa học - công nghệ của QPTD, ANND nhằm mục tiêu gì?

a)

Tăng cường hội nhập quốc tế

b)

Làm cho đất nước có tiềm lực KH-CN hiện đại, có khả năng nghiên cứu, ứng dụng vào QP-AN

c)

Đổi mới giáo dục đại học

d)

Hỗ trợ thương mại quốc tế

53.

Thế trận QPTD và ANND được xây dựng trên cơ sở nào?

a)

Thế trận lòng dân

b)

Thế trận quân sự thuần túy

c)

Thế trận chính trị

d)

Thế trận ngoại giao

54.

Xây dựng thế trận QPTD và ANND phải bảo đảm nguyên tắc nào?

a)

Toàn dân, toàn diện, độc lập, tự chủ, tự lực, tự cường

b)

Kết hợp chặt chẽ giữa QP với AN, giữa kinh tế - xã hội với QP-AN

c)

Kết hợp giữa trung ương và địa phương

d)

Tất cả các ý trên

55.

Lực lượng nào giữ vai trò nòng cốt trong xây dựng và hoạt động của thế trận QPTD, ANND?

a)

Công an và quân đội

b)

Dân quân tự vệ

c)

Lực lượng vũ trang nhân dân

d)

Hệ thống chính trị

56.

Nội dung kết hợp phát triển kinh tế - xã hội với tăng cường QP-AN nhằm mục tiêu gì?

a)

Phát triển kinh tế, nâng cao đời sống nhân dân, đồng thời xây dựng tiềm lực và thế trận QP-AN vững chắc

b)

Tập trung phát triển công nghiệp quốc phòng

c)

Mở rộng hợp tác quốc tế

d)

Chỉ đầu tư cho quốc phòng