wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Quản Trị Cơ Sở Làm Đẹp

Total questions: 53

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Ngành chăm sóc sắc đẹp hiện đại không chỉ tập trung vào yếu tố thNm mỹ bên ngoài mà còn hướng đến điều gì?

a)

Chăm sóc sức khỏe tổng thể của khách hàng

b)

Tăng thu nhập cho ngành dịch vụ

c)

Đào tạo nhân sự thNm mỹ chuyên sâu

d)

Tối ưu hóa quy trình sản xuất mỹ phNm

2.

Một minh chứng rõ ràng cho sự phát triển nhanh chóng của ngành chăm sóc sắc đẹp tại Việt Nam là:

a)

Khoảng 2000 viện thNm mỹ, spa được mở trong 3–4 năm gần đây

b)

Hầu hết người dân đều biết cách sử dụng mỹ phNm

c)

Tỷ lệ thất nghiệp trong ngành này rất thấp

d)

Học sinh phổ thông đã được đào tạo về chăm sóc da

3.

Đâu là điểm thể hiện rõ nhất tính chất đa dạng của lĩnh vực chăm sóc sắc đẹp?

a)

Bao gồm nhiều dịch vụ như chăm sóc da, tóc, móng, trang điểm, spa, thNm mỹ

b)

Là ngành có thu nhập cao và ổn định

c)

Chỉ phục vụ cho tầng lớp trung lưu trở lên

d)

Gắn liền với xu hướng thời trang toàn cầu

4.

Nguồn gốc của ngành làm đẹp có thể được truy vết về thời kỳ nào trong lịch sử?

a)

Ai Cập cổ đại

b)

Thế kỷ 15 tại châu Âu

c)

Hy Lạp cổ đại

d)

Cách mạng công nghiệp ở Anh

5.

Cleopatra được coi là biểu tượng trong ngành làm đẹp cổ đại vì lý do nào sau đây?

a)

Bà là biểu tượng của sự sang trọng và quyến rũ, sử dụng mỹ phNm từ rất sớm

b)

Bà là người đầu tiên chế tạo dầu gội

c)

Bà thành lập trung tâm chăm sóc sắc đẹp đầu tiên ở Alexandria

d)

Bà ban hành luật làm đẹp cho giới quý tộc

6.

Vì sao người Ai Cập cổ đại xem việc trang điểm là điều quan trọng trong đời sống hàng ngày?

a)

Họ tin rằng trang điểm giúp được thần Horus và Rache bảo vệ

b)

Vì ảnh hưởng của các vị vua muốn tạo sự thống nhất về vẻ ngoài

c)

Do điều kiện khí hậu khắc nghiệt bắt buộc phải bảo vệ da

d)

Vì quy định trong luật pháp yêu cầu sử dụng mỹ phNm

7.

Một minh chứng cho thấy ngành chăm sóc sắc đẹp đã phát triển từ thời cổ đại là:

a)

Người Ai Cập cổ đã biết dùng tóc giả và có người làm móng tay

b)

Có nhiều bản khắc ghi lại quy trình trang điểm

c)

Tất cả các tầng lớp đều được miễn thuế khi mua mỹ phẩm

d)

Mỹ phẩm được sản xuất hàng loạt để xuất khẩu

8.

Người Ai Cập cổ đại sử dụng nguyên liệu gì làm thành phần chính cho mỹ phẩm của họ?

a)

Bột nghiền từ malachite và galena

b)

Bột gạo và than củi

c)

Dầu dừa và sáp ong

d)

Cát và muối biển

9.

Yếu tố nào dưới đây cho thấy sự hiểu biết tiên tiến của người Ai Cập cổ đại về chăm sóc da và ngoại hình?

a)

Họ sử dụng kem chống nắng, kem dưỡng da, son môi và cả thuốc mỡ

b)

Họ chỉ sử dụng mỹ phẩm từ thực vật để bảo vệ môi trường

c)

Họ có hệ thống đánh giá sắc đẹp theo cấp độ

d)

Họ sáng chế ra các loại phấn màu sử dụng tia UV

10.

Cleopatra – biểu tượng sắc đẹp thời Ai Cập cổ đại – nổi tiếng với việc sử dụng những loại mỹ phẩm nào sau đây?

a)

Phấn mắt, kohl và henna

b)

Phấn trắng, son đỏ và nước hoa

c)

Dầu oliu, sáp ong và rượu vang

d)

Nước hoa, phấn ngọc trai và đá vụn

11.

Ở Ai Cập cổ đại, son môi không chỉ dùng để làm đẹp mà còn nhằm mục đích gì?

a)

Phô bày địa vị xã hội

b)

Ngăn ngừa các bệnh về da môi

c)

Thu hút sự bảo hộ của thần linh

d)

Đánh dấu tình trạng hôn nhân

12.

Người Hy Lạp cổ đại làm đẹp da và tóc chủ yếu bằng cách nào?

a)

Sử dụng các loại thảo mộc và tinh dầu

b)

Tắm bằng sữa và mật ong

c)

Dùng phấn làm từ vỏ sò nghiền

d)

Gội đầu bằng rượu vang và muối biển

13.

Từ khoảng năm 700 TCN, phụ nữ Hy Lạp sử dụng son môi như thế nào?

a)

Không phân biệt địa vị xã hội

b)

Chỉ giới quý tộc được phép sử dụng

c)

Là nghi thức trong các lễ cưới

d)

Dùng để thể hiện sự thờ thần tình yêu

14.

Người La Mã cổ đại có thói quen chăm sóc cơ thể thông qua việc sử dụng gì?

a)

Kem dưỡng da, kem tắm và nước hoa

b)

Bột vàng, đá quý và thảo mộc

c)

Mật ong, sữa dê và bùn khoáng

d)

Hương liệu tự nhiên và tro than

15.

Theo các nghiên cứu, nền văn minh Sumer cổ đại (Iraq) được xem là cái nôi của ngành trang điểm vì lý do nào?

a)

Họ sử dụng đá đỏ, đá quý và chỉ trắng để trang trí khuôn mặt

b)

Họ phát minh ra son môi từ cánh hoa hồng nghiền

c)

Họ thiết lập các quy tắc trang điểm đầu tiên trong xã hội

d)

Họ chế tạo dụng cụ trang điểm bằng đồng và vàng

16.

Nguồn gốc của việc sơn móng tay được cho là xuất phát từ đâu vào khoảng 3000 năm TCN?

a)

Trung Quốc cổ đại

b)

Ấn Độ cổ đại

c)

Ba Tư cổ đại

d)

Nhật Bản cổ đại

17.

Phát minh nước hoa đầu tiên trong lịch sử được ghi nhận vào thế kỷ 11 ở quốc gia nào?

a)

Ba Tư

b)

Ả Rập

c)

Trung Quốc

d)

Ấn Độ

18.

Tại châu Âu thế kỷ 14, vảy cá được sử dụng chủ yếu để làm gì trong ngành mỹ phẩm?

a)

Làm nguyên liệu cho son bóng hoặc kẻ mắt nước

b)

Làm mặt nạ dưỡng da

c)

Tạo mùi thơm tự nhiên cho nước hoa

d)

Làm chất bảo quản cho mỹ phẩm

19.

Nữ hoàng Elizabeth I – biểu tượng sắc đẹp thế kỷ 16 – được biết đến với phong cách trang điểm đặc trưng nào?

a)

Phấn trắng và má hồng

b)

Kẻ mắt đen và môi đỏ

c)

Trang điểm bằng vàng và ngọc trai

d)

Dùng son môi làm từ than và mật ong

20.

Phụ nữ Ý thế kỷ 17 sử dụng tinh chất từ cây Belladonna để làm gì?

a)

Làm giãn đồng tử để mắt to và tròn hơn

b)

Tạo màu môi đỏ rực rỡ

c)

Làm nước hoa có mùi cay nồng

d)

Tăng độ bóng cho làn da

21.

Tác hại nghiêm trọng khi phụ nữ thế kỷ 17 lạm dụng tinh chất Belladonna là gì?

a)

Gây tổn thương mắt và có thể dẫn đến mù lòa

b)

Làm da bong tróc và đổi màu

c)

Gây rụng tóc và rối loạn nội tiết

d)

Dẫn đến dị ứng toàn thân và co giật

22.

Vaseline – một trong những sản phẩm chăm sóc da nổi tiếng – được phát minh vào năm nào?

a)

Năm 1840

b)

Năm 1825

c)

Năm 1865

d)

Năm 1852

23.

Helena Rubinstein, một trong những nhân vật tiên phong trong ngành công nghiệp làm đẹp, đã thành lập công ty mỹ phẩm của mình vào năm nào?

a)

Năm 1898

b)

Năm 1910

c)

Năm 1875

d)

Năm 1905

24.

Ai là người sáng lập công ty mỹ phẩm nổi tiếng vào năm 1915?

a)

Elizabeth Arden

b)

Helena Rubinstein

c)

Max Factor

d)

Estée Lauder

25.

Phát minh nào đánh dấu sự ra đời của mascara vào đầu thế kỷ 20?

a)

Năm 1920

b)

Năm 1915

c)

Năm 1930

d)

Năm 1945

26.

Son môi dạng thỏi lần đầu tiên được phát minh vào thời điểm nào?

a)

Năm 1930

b)

Năm 1925

c)

Năm 1940

d)

Năm 1955

27.

Giai đoạn nào chứng kiến việc sản xuất hàng loạt mỹ phẩm làm đẹp, khiến chúng trở nên phổ biến hơn?

a)

Năm 1960

b)

Năm 1950

c)

Năm 1970

d)

Năm 1980

28.

Khi nào mỹ phẩm thiên nhiên và hữu cơ bắt đầu được ưa chuộng rộng rãi?

a)

Năm 1970

b)

Năm 1965

c)

Năm 1985

d)

Năm 1995

29.

Tiêm Botox lần đầu tiên được ứng dụng vào mục đích làm đẹp vào thời điểm nào?

a)

Năm 1980

b)

Năm 1975

c)

Năm 1990

d)

Năm 2000

30.

Phương pháp sử dụng laser để cải thiện làn da bắt đầu phổ biến từ thời điểm nào?

a)

Năm 1990

b)

Năm 1985

c)

Năm 2000

d)

Năm 1995

31.

Mỹ phẩm của quốc gia nào bắt đầu được ưa chuộng trên toàn thế giới vào năm 2000?

a)

Hàn Quốc

b)

Nhật Bản

c)

Pháp

d)

Mỹ

32.

Giai đoạn nào đánh dấu sự phổ biến rõ rệt của mỹ phẩm dành cho nam giới?

a)

Năm 2010

b)

Năm 2005

c)

Năm 2015

d)

Năm 2022

33.

Vào năm 2020, điều gì nổi bật trong xu hướng tiêu dùng mỹ phẩm và dịch vụ làm đẹp?

a)

Sự cá nhân hóa và tùy chỉnh theo nhu cầu của từng người

b)

Chuyển sang hoàn toàn mỹ phẩm hữu cơ

c)

Loại bỏ hoàn toàn hóa chất trong mỹ phẩm

d)

Giảm thiểu sản phẩm và tối giản quy trình chăm sóc

34.

Tính đến năm 2024, ngành làm đẹp được nhận định như thế nào?

a)

Đã trải qua nhiều cột mốc và trở thành xu hướng phát triển mạnh mẽ

b)

Bị chững lại do thị trường bão hòa

c)

Giảm sức hút với thế hệ trẻ

d)

Chuyển hướng hoàn toàn sang công nghệ AI

35.

Xu hướng nổi bật nhất trong ngành làm đẹp hiện nay (đến năm 2024) là gì?

a)

Tùy biến dịch vụ và sản phẩm theo từng cá nhân

b)

Tập trung vào sản phẩm giá rẻ, sản xuất hàng loạt

c)

Sử dụng hoàn toàn mỹ phẩm handmade

d)

Giảm thiểu công nghệ trong chăm sóc da

36.

Sự xuất hiện của mỹ phẩm nam giới như một phân khúc thị trường riêng biệt lần đầu tiên trở nên đáng chú ý vào năm nào?

a)

Năm 2010

b)

Năm 2000

c)

Năm 2020

d)

Năm 1995

37.

Ngành chăm sóc sắc đẹp có vai trò gì trong việc đáp ứng nhu cầu của con người?

a)

Đáp ứng nhu cầu làm đẹp và cải thiện ngoại hình

b)

Giới hạn các xu hướng thẩm mỹ truyền thống

c)

Thay thế hoàn toàn ngành y học thẩm mỹ

d)

Hạn chế tác động của công nghệ đến ngoại hình

38.

Ngành làm đẹp đóng vai trò như thế nào đối với chất lượng cuộc sống?

a)

Góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống thông qua cải thiện ngoại hình và sự tự tin

b)

Là nguyên nhân gây ra áp lực thNm mỹ xã hội

c)

Làm giảm nhu cầu chăm sóc sức khỏe tinh thần

d)

Tập trung chủ yếu vào yếu tố thời trang

39.

Tác động kinh tế của ngành làm đẹp thể hiện rõ nhất ở điểm nào sau đây?

a)

Góp phần đáng kể vào GDP và tạo việc làm

b)

Là lĩnh vực tiêu dùng phụ thuộc theo mùa

c)

Giảm nhu cầu đầu tư vào các ngành khác

d)

Không tạo ra giá trị xuất khNu đáng kể

40.

Một trong những lý do ngành làm đẹp có tính đổi mới liên tục là do đâu?

a)

Thúc đẩy nghiên cứu và phát triển sản phNm, công nghệ mới

b)

Phụ thuộc hoàn toàn vào xu hướng thời trang

c)

Ít liên quan đến sự thay đổi của người tiêu dùng

d)

Giới hạn về nguồn tài nguyên làm đẹp

41.

Ngành làm đẹp có yếu tố toàn cầu hóa được thể hiện qua khía cạnh nào?

a)

Kết nối đa quốc gia trong sản xuất, phân phối và tiêu dùng

b)

Chỉ phát triển mạnh ở các nước phương Tây

c)

Không bị ảnh hưởng bởi văn hóa từng quốc gia

d)

Chỉ tồn tại dưới dạng dịch vụ nội địa

42.

Sự phát triển mạnh mẽ của ngành Chăm sóc sắc đẹp tại cả thành thị và nông thôn cho thấy điều gì?

a)

Nhu cầu làm đẹp ngày càng phổ biến và không phân biệt đối tượng

b)

Chỉ những người có thu nhập cao mới có nhu cầu làm đẹp

c)

Là ngành nghề phụ trợ, không có ảnh hưởng lớn đến xã hội

d)

Xu hướng làm đẹp chỉ tập trung ở nữ giới thành thị

43.

Việc khách hàng sẵn sàng chi tiêu cho các dịch vụ chăm sóc sắc đẹp đặt ra thách thức gì cho ngành?

a)

Vấn đề nhân lực và chất lượng đào tạo nhân lực ngành làm đẹp

b)

Tăng nguy cơ cạnh tranh với ngành y tế

c)

Dẫn đến giảm chất lượng dịch vụ do quá tải

d)

Làm mất cân đối cơ cấu lao động giữa các ngành nghề

44.

Ngành chăm sóc sắc đẹp góp phần vào sự phát triển kinh tế thông qua yếu tố nào sau đây?

a)

Thúc đẩy kinh doanh mỹ phẩm, dịch vụ và các kênh phân phối

b)

Hạn chế sự phát triển của các ngành công nghiệp nặng

c)

Là ngành tiêu dùng phụ, không tạo ra giá trị gia tăng

d)

Không ảnh hưởng đáng kể đến xuất khẩu và thương mại

45.

Tầm quan trọng của ngành Chăm sóc sắc đẹp đối với thị trường lao động thể hiện ở điểm nào?

a)

Tạo nhiều cơ hội việc làm nhờ tính đa dạng chuyên ngành và vị trí

b)

Chỉ phù hợp với một số ít người có tay nghề cao

c)

Cần ít lao động do đã được tự động hóa hoàn toàn

d)

Chủ yếu dành cho những người làm việc tự do, không chính quy

46.

Yếu tố nào giúp ngành chăm sóc sắc đẹp ngày càng tối ưu và hiệu quả hơn?

a)

Ứng dụng công nghệ, máy móc và phát triển mỹ phẩm an toàn

b)

Hạn chế sử dụng công nghệ để giữ lại yếu tố truyền thống

c)

Sử dụng duy nhất các sản phẩm nhập khẩu

d)

Tập trung vào một loại hình dịch vụ duy nhất

47.

Vì sao ngành Chăm sóc sắc đẹp được xem là cầu nối đa quốc gia?

a)

Giúp lan tỏa văn hóa, hình ảnh con người Việt Nam ra thế giới

b)

Là lĩnh vực không chịu ảnh hưởng bởi văn hóa xã hội

c)

Không liên quan đến giao lưu quốc tế

d)

Chỉ hoạt động ở quy mô nội địa, không có xuất khẩu dịch vụ

48.

Trong các yêu cầu sau, yếu tố nào được xem là nền tảng giúp người học và người làm gắn bó lâu dài với nghề Chăm sóc sắc đẹp?

a)

Tình yêu đối với nghề, với công việc

b)

Thu nhập ổn định và môi trường sang trọng

c)

Có khả năng giao tiếp ngoại ngữ tốt

d)

Biết sử dụng công nghệ cao trong làm đẹp

49.

Vì sao yếu tố “tình yêu nghề” lại được đặt lên hàng đầu trong nghề Chăm sóc sắc đẹp?

a)

Vì đây là động lực bền vững để vượt qua khó khăn và phát triển

b)

Vì yêu nghề là điều kiện đủ để thành công mà không cần kỹ năng

c)

Vì nghề này không cần sáng tạo nên tình yêu là yếu tố duy nhất

d)

Vì khách hàng chỉ cần cảm nhận sự nhiệt tình là đủ

50.

Yếu tố nào sau đây là yêu cầu không thể thiếu để đảm bảo chất lượng dịch vụ trong ngành chăm sóc sắc đẹp?

a)

Sự cẩn thận, tỉ mỉ

b)

Tính cách hướng ngoại

c)

Có năng khiếu hội họa

d)

Có ngoại hình nổi bật

51.

Điều gì khiến sự nhạy bén và sáng tạo trở nên cần thiết trong nghề Chăm sóc sắc đẹp?

a)

Để có thể linh hoạt trong tư vấn và tạo phong cách phù hợp cho từng khách hàng

b)

Để thay thế hoàn toàn các kỹ thuật viên truyền thống

c)

Để áp dụng các quy trình làm đẹp giống nhau cho mọi đối tượng

d)

Để cạnh tranh về giá với các ngành khác

52.

Sự chuyên nghiệp trong ngành chăm sóc sắc đẹp được thể hiện rõ nhất qua điều nào?

a)

Thái độ phục vụ khách hàng và tuân thủ quy chuẩn nghề nghiệp

b)

Luôn thực hiện đúng yêu cầu khách hàng dù có hợp lý hay không

c)

Tập trung nhiều hơn vào quảng bá cá nhân trên mạng xã hội

d)

Luôn làm việc độc lập, không cần phối hợp với đồng nghiệp

53.

Tại sao tay nghề và kiến thức lại đóng vai trò quan trọng trong nghề Chăm sóc sắc đẹp?

a)

Vì đây là yếu tố đảm bảo hiệu quả và an toàn cho khách hàng

b)

Vì nó giúp nhân viên làm đẹp giành giải thưởng

c)

Vì nó có thể thay thế sự chuyên nghiệp trong thái độ

d)

Vì không cần học bài bản vẫn có thể làm nghề