wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

DẠNG 1 & DẠNG 2: Cloze Tests

Total questions: 76

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Trong quảng cáo về nền tảng Language Connect, chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống (1): “Will they be really ______?”

a)

frustrated

b)

frustration

c)

frustrating

d)

frustrate

2.

Chọn đáp án đúng cho chỗ trống (2): “Are these the questions that you often ask yourself before a ______?”

a)

language long course

b)

long course language

c)

long language course

d)

course long language

3.

Chọn đáp án cho chỗ trống (3): “A new online platform has launched a program ______ ‘Language Connect’.”

a)

which called

b)

called

c)

was called

d)

which calling

4.

Chọn giới từ đúng cho chỗ trống (4): “you can see your partner’s profile ______ everyone in the program.”

a)

with

b)

by

c)

to

d)

for

5.

Chọn động từ đúng cho chỗ trống (5): “If you want to discuss grammar and ______ language fluency...”

a)

do

b)

improve

c)

make

d)

create

6.

Chọn dạng đúng cho chỗ trống (6): “If you prefer ______ about culture and travel...”

a)

talk

b)

to talk

c)

talked

d)

talking

7.

Chọn dạng từ đúng cho chỗ trống (1) về Tower Bridge: “its central section can be raised to allow ships ______ through it.”

a)

pass

b)

to pass

c)

passing

d)

to passing

8.

Chọn danh từ đúng cho chỗ trống (3): “A joint ticket for ______ to the Tower Bridge Experience...”

a)

attendance

b)

attraction

c)

attention

d)

admission

9.

Chọn cụm động từ đúng cho chỗ trống (4) về London Bridge: “this was ______ by an invading Viking army in 1014.”

a)

pulled down

b)

set up

c)

taken off

d)

given away

10.

Chọn thì đúng cho chỗ trống (5): “The first bridge ______ of stone.”

a)

was made

b)

made

c)

was making

d)

has made

11.

Chọn trạng từ đúng cho chỗ trống (6): “the flow of the river was slowed down ______.”

a)

considerable

b)

consideration

c)

considerably

d)

consider

12.

Trong tờ rơi về chương trình nhận thức văn hóa, chọn từ cho chỗ trống (7): “It can influence ______ from communication styles to personal habits.”

a)

few

b)

everything

c)

any

d)

some

13.

Chọn từ lượng đúng cho chỗ trống (8): “One of the best ways to learn about ______ cultures...”

a)

other

b)

little

c)

a lot

d)

much

14.

Chọn dạng động từ cho chỗ trống (9): “Cultural diversity also helps ______ new ideas and creativity.”

a)

foster

b)

fostered

c)

fosters

d)

fostering

15.

Chọn giới từ cho chỗ trống (11): “do some research ______ local customs before your trip.”

a)

on

b)

in

c)

for

d)

with

16.

Chọn dạng từ cho chỗ trống (12): “Embrace every opportunity to ______ your understanding.”

a)

deeply

b)

deepen

c)

deepened

d)

deepening

17.

Trong bài review Game of Thrones, chọn từ cho chỗ trống (7): “the creators have made up a ______ of various lands, people and stories.”

a)

mix

b)

mass

c)

mess

d)

maze

18.

Chọn từ cho chỗ trống (8): “the characters usually have a mix of both, ______ makes the storylines so interesting.”

a)

where

b)

who

c)

that

d)

which

19.

Chọn danh từ cho chỗ trống (9): “My main ______ is that it is incredibly violent...”

a)

contract

b)

concept

c)

content

d)

concern

20.

Chọn giới từ cho chỗ trống (10): “the reality of war and life ______ the medieval world.”

a)

at

b)

on

c)

in

d)

of

21.

Sắp xếp các câu để tạo thành đoạn đánh giá phim hợp lý: Overall, I’d recommend Game of Thrones. It is a very entertaining series with (11) _____ original ideas. It is sometimes very shocking, (12) _____ it is definitely worth watching.

a)

rich world fantasy

b)

world fantasy rich

c)

rich fantasy world

d)

fantasy world rich

22.

Chọn từ để điền vào chỗ trống phù hợp với quan hệ từ: A. who B. where C. which D. when

a)

where

b)

who

c)

when

d)

which

23.

Chọn từ đúng về loại lời nói: A. compliment B. complaint C. congratulation D. comparison

a)

comparison

b)

congratulation

c)

complaint

d)

compliment

24.

Chọn giới từ đúng: A. off B. over C. at D. in

a)

at

b)

off

c)

over

d)

in

25.

Chọn lượng từ phù hợp: A. each B. little C. many D. every

a)

each

b)

little

c)

every

d)

many

26.

Chọn liên từ phù hợp: A. because B. unless C. so that D. but

a)

unless

b)

so that

c)

because

d)

but

27.

Exercise 1 – Sắp xếp lời thoại: a. Minh: She was really nervous about it, but I think she did quite well. b. Anna: I hope she gets the score she needs for her university application. c. Anna: Hi, Minh! How did your sister do on her IELTS exam? Chọn trình tự đúng.

a)

c - b - a

b)

c - a - b

c)

a - c - b

d)

b - c - a

28.

Exercise 2 – Sắp xếp đoạn hội thoại về thiết bị điện tử ở trường: a. Lan: And when they type on tablets, they can change or add more things any time they want. b. Minh: I think electronic devices make school life easier and more enjoyable. c. Minh: Exactly. Students who hate homework can have fun doing it on tablets. Chọn trình tự đúng.

a)

c - a - b

b)

b - a - c

c)

b - c - a

d)

a - b - c

29.

Exercise 3 – Sắp xếp cuộc hội thoại về Mạnh ở Đài Loan: a. Minh: That’s great to hear! What do you think he misses most from home? b. Lan: He has adapted well to the new environment and seems very happy. c. Minh: How has Manh been doing after two months in Taiwan? d. Minh: Have you spoken to him recently to check how he’s adjusting? e. Lan: I think he misses his family and the food from Vietnam. Chọn trình tự đúng.

a)

c - b - a - e - d

b)

d - b - a - e - c

c)

c - d - e - b - a

d)

d - e - a - b - c

30.

Exercise 4 – Sắp xếp cuộc đối thoại của Tom và bà: a. Tom: Don’t worry, we’ll be in the car soon, and it won’t take long to get home. b. Tom’s grandma: Good, I’ll be glad to get away from this noisy station. c. Tom: Yes, it’s really crowded today, isn’t it? d. Tom: Hello, Grandma. Can I carry your case? e. Tom’s grandma: Oh, that’s nice of you. Thank you for coming to pick me up. Travelling always makes me so nervous. Chọn trình tự đúng.

a)

d - e - a - b - c

b)

b - e - d - c - a

c)

e - d - a - c - b

d)

a - d - e - b - c

31.

Exercise 5 – Sắp xếp đoạn văn về lợi ích làm việc nhà: a. Also, when we do chores like sweeping or washing dishes, we're moving our bodies, which is good for our health. b. Dear Mike, I hope you are well! I've been thinking about why it’s important for children to share the household chores with their parents. c. Sharing the household chores is really a good way to help us have more time to do fun things together. d. Firstly, it helps keep our home tidy and clean, making it a nicer place to live. e. Additionally, children learn to be responsible and take care of our things when they help with tasks at home. f. Best wishes. Chọn trình tự đúng.

a)

b - a - d - e - c - f

b)

b - e - d - a - c - f

c)

b - c - a - e - d - f

d)

b - d - a - e - c - f

32.

Exercise 6 – Sắp xếp thư hỏi lớp origami: a. She hopes to join an origami class taught by origami artists. b. I am writing this letter to express my interest in your origami workshop. c. I would like to discuss such matters in person and hope to hear back from you regarding the price and exact time of the first lesson. d. I have a 12-year-old daughter who has been doing origami for 2 years now. e. I am reaching out to you to enquire about the cost of each lesson and when the first lesson is starting. Chọn trình tự đúng.

a)

c - d - e - b - a

b)

d - b - a - e - c

c)

a - b - d - c - e

d)

b - d - a - e - c

33.

Exercise 7 – Sắp xếp đoạn hướng dẫn quản lý thời gian: a. This helps you focus on what matters most. b. Make sure to allocate time for breaks to avoid burnout. c. By the end of the day, you’ll feel more accomplished and less stressed. d. Organizing your day can greatly improve productivity. e. Start by listing the most urgent tasks in the morning. Chọn trình tự đúng.

a)

a - c - b - d - e

b)

b - a - c - d - e

c)

a - b - d - c - e

d)

d - e - b - c - a

34.

Exercise 8 – Sắp xếp đoạn mô tả nghề giáo: a. Despite the challenges, I find teaching very rewarding because I can see my students grow. b. During class, I guide them through reading, writing, listening, and speaking tasks. c. After each lesson, I carefully review their work and provide feedback so they can improve. d. To support my students, I prepare lessons and create activities that develop their language skills. e. I work as an English teacher at a local school. Chọn trình tự đúng.

a)

c - e - d - b - a

b)

e - d - b - c - a

c)

b - c - e - d - a

d)

d - b - c - e - a

35.

Exercise 9 – Sắp xếp đoạn văn về cà phê Việt Nam: a. According to recent statistics, Vietnam ranks second in the world for coffee production, just behind Brazil, with an impressive output of over 1.5 million tons annually. b. Furthermore, the diverse climate and geography of Vietnam allow for the cultivation of various coffee varieties, including the renowned Arabica and Robusta beans, which are in high demand internationally. c. In conclusion, as Vietnam continues to thrive in the coffee market, it is crucial to support sustainable practices that ensure the industry’s long-term viability and the well-being of those involved in it. d. This remarkable achievement not only highlights the country’s agricultural capabilities but also underscores the importance of coffee as a key export product for the Vietnamese economy. Chọn trình tự đúng.

a)

d - a - b - c

b)

b - a - d - c

c)

a - d - b - c

d)

a - b - d - c

36.

Trong thế giới thay đổi nhanh chóng, khái niệm nào giúp cá nhân duy trì năng lực cạnh tranh?

a)

Công nghệ làm mọi thứ dễ dàng

b)

Chỉ đặt mục tiêu dài hạn

c)

Tập trung vào giáo dục truyền thống

d)

Học tập suốt đời là thiết yếu

37.

Lợi ích cá nhân quan trọng của học tập suốt đời là gì?

a)

Tăng căng thẳng tâm lý

b)

Mở rộng sở thích mới

c)

Chi phí cao hơn

d)

Giảm tự tin đáng kể

38.

Tiến bộ nghề nghiệp từ học tập suốt đời chủ yếu đến từ điều nào?

a)

Mất việc làm thường xuyên

b)

Tăng giá trị với nhà tuyển dụng

c)

Chỉ dành cho người thất nghiệp

d)

Tập trung vào giáo dục cũ

39.

Khó khăn thường gặp của học tập suốt đời liên quan đến điều gì?

a)

Cân bằng công việc và gia đình

b)

Tăng khả năng tuyển dụng

c)

Dễ truy cập tài nguyên

d)

Đặt mục tiêu thực tế

40.

Chiến lược nào giúp tận dụng tối đa học tập suốt đời?

a)

Phân rã mục tiêu lớn thành bước nhỏ

b)

Tăng căng thẳng để có động lực

c)

Chỉ theo đuổi mục tiêu dài hạn

d)

Tránh thử điều mới

41.

Câu hỏi trung tâm về hyperglot là gì?

a)

Người bình thường học được gì

b)

Vì sao họ bình thường

c)

Họ dạy người khác học

d)

Họ bẩm sinh hay luyện tập

42.

Ý tưởng 10.000 giờ cho thấy điều gì về thành tích vượt trội?

a)

Nỗ lực không giúp thành công

b)

Cần làm việc rất chăm chỉ

c)

Ai cũng giỏi mà không cần nỗ lực

d)

Chăm chỉ nghĩa là không trở thành giỏi

43.

Phần lớn người học ngôn ngữ bình thường thiếu điều gì?

a)

Không dùng ngữ cảnh từ

b)

Không luyện lâu như thế

c)

Quá ít thời gian học

d)

Không có khả năng đọc

44.

Hyperglot thường chấp nhận điều nào khi dùng ngôn ngữ?

a)

Luôn tránh dùng ngữ cảnh

b)

Không bao giờ mắc lỗi

c)

Hài lòng giao tiếp được

d)

Chỉ có thể đọc

45.

Khi không thể đi lại, hyperglot làm gì để thực hành?

a)

Chờ có thời gian rảnh

b)

Tránh hội thoại tưởng tượng

c)

Tìm cơ hội dùng ngôn ngữ gần nhà

d)

Chỉ đọc tài liệu dài

46.

Thái độ của hyperglot với lỗi sai là gì?

a)

Chỉ học khi hoàn hảo

b)

Không sợ sai và không bỏ cuộc

c)

Tránh mắc lỗi bằng mọi giá

d)

Sợ bị ngớ ngẩn

47.

Phát minh kính hiển vi ánh sáng đã mở ra điều gì?

a)

Quan sát trực tiếp virus

b)

Thế giới sinh vật đơn bào

c)

Bề mặt cực lớn vật chất

d)

Công nghệ số hiện đại

48.

Kính hiển vi điện tử mang lại điều gì cho khoa học thế kỷ XX?

a)

Tăng kích thước tế bào

b)

Chỉ nhìn thấy động vật lớn

c)

Quan sát virus và bề mặt tí hon

d)

Giảm nhu cầu nghiên cứu

49.

Mục tiêu chung của mỗi tiến bộ kỹ thuật quan sát hiển vi là gì?

a)

Thay thế mọi phương pháp thí nghiệm

b)

Góc nhìn mới về chức năng sinh vật

c)

Giảm hiểu biết về vật chất

d)

Chỉ phục vụ giáo dục cơ bản

50.

Đoạn văn nêu lợi thế nổi bật của kính hiển vi tia X so với kính hiển vi ánh sáng là gì?

a)

Sử dụng tia X cứng có bước sóng dài

b)

Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu chiếu sáng mềm

c)

Đạt độ phân giải cao hơn mọi kính điện tử

d)

Cho phép giữ mẫu trong không khí và nước

51.

Tại sao sự phát triển kính hiển vi tia X bị chững lại vào thập niên 1940?

a)

Nguồn chiếu tia X quá yếu trong nhiều năm

b)

Vật liệu chế tạo ống tia X khan hiếm

c)

Kính điện tử tiến bộ nhanh hơn đáng kể

d)

Kinh phí nghiên cứu bị cắt giảm toàn cầu

52.

Từ "minuscule" trong đoạn đầu gần nghĩa trái ngược với từ nào dưới đây?

a)

khổng lồ

b)

dễ nguy hiểm

c)

phức tạp

d)

tròn trịa

53.

Trong đoạn mô tả, từ "it" ở đoạn 1 ám chỉ điều gì?

a)

một loại kính hiển vi

b)

nhận thức của con người

c)

ánh sáng nhìn thấy

d)

thế giới tự nhiên

54.

Những kính hiển vi tia X mới hứa hẹn điều gì trong nghiên cứu tương lai?

a)

Thay thế hoàn toàn kính điện tử

b)

Thay đổi dải bước sóng họ đang dùng

c)

Giảm mạnh chi phí sản xuất

d)

Cung cấp thông tin bổ sung khác loại

55.

Câu nào tóm tắt tốt nhất phần bàn về kính hiển vi?

a)

Kỹ thuật cũ bị loại bỏ hoàn toàn

b)

Nguồn chiếu cho kính đã thay đổi

c)

Chi tiết mới được thấy qua kính

d)

Giới thiệu một loại kính hiển vi mới

56.

Vì sao phải mất lâu mới phát triển được kính hiển vi tia X?

a)

Vật liệu ống tia X khó kiếm

b)

Nguồn chiếu không đủ sáng cho đến gần đây

c)

Thiếu kinh phí kéo dài nhiều thập kỷ

d)

Quá phức tạp để vận hành an toàn

57.

Phần nào trong bài phù hợp nhất để chèn câu: "Do đó, độ sáng hiện nay mạnh gấp hàng triệu lần ống tia X mềm trước đây"?

a)

[III]

b)

[II]

c)

[I]

d)

[IV]

58.

Trong quá khứ, cư dân favelas phải tự làm điều gì cho khu phố của mình?

a)

Tự xây nhà và đường sá

b)

Tổ chức lễ hội Carnaval

c)

Quản lý giá nhà và thuế

d)

Cung cấp dịch vụ y tế công

59.

Chính sách mới của chính phủ đã tác động gì tới tội phạm ở một số khu favelas?

a)

Tội phạm tăng do di cư ồ ạt

b)

Tội phạm giảm, trẻ em chơi ngoài trời

c)

Chỉ cải thiện tạm thời ban đêm

d)

Không thay đổi do thiếu cảnh sát

60.

Từ "common" trong đoạn 2 gần nghĩa trái ngược với từ nào?

a)

thường lệ

b)

bình thường

c)

phổ biến

d)

hiếm

61.

Từ "skyrocket" trong đoạn 4 được hiểu là gì?

a)

trở nên nguy hiểm

b)

giảm từ từ

c)

trở nên nhỏ lại

d)

tăng rất nhanh

62.

Đoạn văn giải thích học trực tuyến giúp người học học tập từ bất kỳ nơi nào trên thế giới. Câu này phù hợp nhất với đoạn nào?

a)

[IV] liệt kê lợi ích về tính linh hoạt

b)

[III] nêu khả năng học từ mọi nơi

c)

[II] mô tả phương thức tham gia khóa học

d)

[I] giới thiệu xu hướng học trực tuyến

63.

Cụm từ "rearrange their schedule" gần nghĩa nhất với lựa chọn nào?

a)

đặt ra mục tiêu mới

b)

thay đổi thói quen học tập

c)

điều chỉnh kế hoạch cá nhân

d)

dọn lại phòng học của họ

64.

Từ "it" trong đoạn nói về nhược điểm yêu cầu tự giác và quản lý thời gian ám chỉ điều gì?

a)

học trực tuyến

b)

tham dự lớp học

c)

bị tụt lại

d)

quản lý thời gian tốt

65.

Theo đoạn về chi phí, điều nào KHÔNG phải là lợi ích của học trực tuyến?

a)

Mở rộng cơ hội cho vùng xa

b)

Đảm bảo tương tác trực tiếp với bạn bè

c)

Xóa rào cản địa lý

d)

Giảm chi phí đi lại

66.

Từ "impersonal" trái nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?

a)

thân thiện

b)

tương tác

c)

truyền cảm hứng

d)

lãnh đạm

67.

Nhận định nào ĐÚNG theo nội dung?

a)

Yêu cầu đến lớp vào thời điểm và địa điểm cố định

b)

Phù hợp nhất với người thích lịch cố định và gặp mặt

c)

Chỉ sinh viên có kỹ năng số cao mới học được

d)

Có thể tiết kiệm do không phải đi lại hay ở ký túc

68.

Câu nào diễn giải đúng nhất ý: "Không có cấu trúc lớp học trực tiếp, dễ bị tụt lại"?

a)

Khóa học trực tuyến khó hơn lớp trực tiếp

b)

Người học cần cấu trúc để thành công

c)

Không thể tụt lại nếu học đều đặn

d)

Cấu trúc khóa học trực tuyến khiến việc học khó khăn

69.

Suy luận nào hợp lý từ toàn bài?

a)

Nhược điểm lớn hơn ưu điểm

b)

Chỉ có ích cho người không thể đến lớp

c)

Sẽ tiếp tục phát triển khi công nghệ cải thiện và nhu cầu linh hoạt tăng

d)

Giáo dục truyền thống tiện lợi hơn học trực tuyến

70.

Tóm tắt toàn bài tốt nhất là lựa chọn nào?

a)

Học trực tuyến kém hiệu quả vì thiếu cấu trúc và gặp nhiều vấn đề kỹ thuật

b)

Học trực tuyến tăng trưởng nhờ linh hoạt và tiết kiệm chi phí dù còn hạn chế về tương tác cá nhân và yêu cầu công nghệ

c)

Các trường đại học nên hủy lớp trực tiếp để tập trung vào lớp trực tuyến

d)

Học trực tuyến hoàn hảo cho mọi sinh viên, nhiều lợi ích và gần như không có thách thức

71.

Phương án nào tóm lược tốt nhất đoạn 1?

a)

Quốc kỳ, biểu tượng cổ xưa, vẫn dễ nhận diện và dùng đa dạng.

b)

Truyền hình vẫn dùng quốc kỳ vì thiết kế dễ nhận biết.

c)

Quốc kỳ nay kém nhận diện do thời đại số làm lu mờ.

d)

Quốc kỳ đã mất dần mục đích, chủ yếu hiện diện trên nền tảng số.

72.

Từ “primitive” trong đoạn 2 có thể thay thế bằng từ nào?

a)

hiện đại, tiên tiến

b)

phức tạp, tinh vi

c)

căn bản, đơn sơ

d)

xấu xí, thô kệch

73.

Từ “they” trong đoạn 2 ám chỉ điều gì?

a)

những nơi trú ẩn

b)

các xã hội nguyên thủy

c)

nguồn lương thực

d)

những con thuyền

74.

Câu “The colors themselves have been associated with Polish nationalism since the 1700s.” nên đặt ở đâu trong đoạn 3?

a)

[IV]

b)

[I]

c)

[II]

d)

[III]

75.

Phương án nào diễn giải đúng câu gạch chân ở đoạn 3: “Some nations… have different flags for different official uses.”

a)

Một số nước, đặc biệt có màu và huy hiệu lâu đời, quy định cờ riêng cho từng chức năng.

b)

Các nước cổ thường dùng cùng một lá cờ cho dịp nghi lễ vì màu sắc hình thành sớm.

c)

Nhiều quốc gia dùng các cờ khác nhau cho mục đích công vụ, trừ những nước có biểu trưng cổ.

d)

Màu và huy hiệu hầu hết các nước có lịch sử dài nên chỉ dùng cho công vụ.

76.

Điều nào KHÔNG ĐÚNG theo bài đọc?

a)

Cờ đã tiến hóa qua hàng nghìn năm ở nhiều nơi.

b)

Xã hội cổ sớm xây nhà kiên cố và trồng vụ mùa ổn định.

c)

Phần lớn cờ nhỏ gọn, hình chữ nhật, dễ nhận dạng.

d)

Huy hiệu nhà Piast có hình một loài chim trên nền đỏ.