wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về ASEAN

Total questions: 22

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Cơ quan nào sau đây có nhiệm vụ chuẩn bị các cuộc họp cấp cao ASEAN?

a)

Cấp cao ASEAN.

b)

Hội đồng điều phối ASEAN.

c)

Các Hội đồng cộng đồng ASEAN.

d)

Các cơ quan chuyên ngành cấp Bộ trưởng ASEAN.

2.

Cơ quan nào sau đây có nhiệm vụ hoạch định chính sách của ASEAN?

a)

Cấp cao ASEAN.

b)

Hội đồng điều phối ASEAN.

c)

Các Hội đồng cộng đồng ASEAN.

d)

Các cơ quan chuyên ngành cấp Bộ trưởng ASEAN.

3.

Cơ chế hợp tác nào sau đây về kinh tế của ASEAN không được thực hiện?

a)

Thông qua các diễn đàn và hiệp định.

b)

Thông qua các hội nghị và dự án.

c)

Thông qua các hội chợ triển lãm.

d)

Thông qua hợp tác phát triển giao thông vận tải.

4.

Các cơ chế hợp tác kinh tế trong khối ASEAN chủ yếu được thực hiện thông qua:

a)

Các cuộc thi văn hóa và thể thao.

b)

Các diễn đàn, hiệp định và hội nghị.

c)

Các dự án xây dựng cơ sở hạ tầng.

d)

Các chương trình trao đổi sinh viên.

5.

Hiệp định nào dưới đây thể hiện sự hợp tác ngoại khối về kinh tế của ASEAN?

a)

Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP).

b)

Diễn đàn Biển ASEAN mở rộng.

c)

Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện ASEAN - Nhật Bản.

d)

Hội nghị Bộ trưởng Kinh tế ASEAN.

6.

Hợp tác nào sau đây về kinh tế của ASEAN thể hiện rõ nhất mục tiêu tự do thương mại nội khối?

a)

Diễn đàn Biển ASEAN mở rộng.

b)

Hội nghị Bộ trưởng Kinh tế ASEAN.

c)

Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP).

d)

Hiệp định Thương mại tự do ASEAN - EU.

7.

Mục đích của việc ASEAN tham gia các hiệp định như RCEP và các hiệp định thương mại tự do với đối tác ngoài khối là gì?

a)

Tăng cường hợp tác quốc phòng.

b)

Thúc đẩy hợp tác văn hóa.

c)

Mở rộng thị trường xuất khẩu.

d)

Giải quyết việc làm.

8.

Đâu là hình thức hợp tác ngoại khối của ASEAN trong lĩnh vực văn hóa?

a)

Hội nghị Bộ trưởng Văn hóa ASEAN.

b)

Hội nghị ASEAN - Nhật Bản ở cấp Bộ trưởng.

c)

Liên hoan Âm nhạc truyền thống.

9.

Đâu là hình thức hợp tác ngoại khối của ASEAN trong lĩnh vực văn hóa?

a)

Hội nghị Bộ trưởng Văn hóa ASEAN.

b)

Hội nghị ASEAN - Nhật Bản ở cấp Bộ trưởng.

c)

Liên hoan Âm nhạc truyền thống các nước ASEAN.

d)

Dự án hợp tác văn hóa đa dân tộc ASEAN.

10.

Hợp tác trong lĩnh vực kinh tế của ASEAN được thực hiện thông qua nhiều hình thức, ngoại trừ:

a)

Các diễn đàn và hiệp ước, hiệp định.

b)

Các hội nghị và chương trình, dự án.

c)

Hợp tác nội khối và ngoại khối.

d)

Giao lưu văn hóa và thể thao.

11.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á được thành lập năm nào sau đây?

a)

1957.

b)

1967.

c)

1989.

12.

Các nước đầu tiên tham gia thành lập ASEAN là

a)

Thái Lan, In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-lip-pin, Lào.

b)

Thái Lan, In-đô-nê-xi-a, Mi-an-ma, Phi-lip-pin, Xin-ga-po.

c)

Thái Lan, In-đô-nê-xi-a, Cam-pu-chia, Phi-lip-pin, Xin-ga-po.

d)

Thái Lan, In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-lip-pin, Xin-ga-po.

13.

Nước gia nhập ASEAN vào năm 1995 là

a)

Bru-nây.

b)

Việt Nam.

c)

Mi-an-ma.

d)

Lào.

14.

Mục tiêu tổng quát của ASEAN là

a)

thúc đẩy phát triển kinh tế, văn hóa, giáo dục, tiến bộ xã hội của tất cả các nước.

b)

xây dựng khu vực hòa bình, ổn định, có nền kinh tế, văn hóa và xã hội phát triển.

c)

đoàn kết và hợp tác vì một ASEAN hòa bình, an ninh, ổn định và cùng phát triển.

d)

giải quyết những mâu thuẫn giữa ASEAN với các nước và tổ chức quốc tế khác.

15.

Nhận định nào sau đây không phải cơ sở hình thành ASEAN?

a)

Do sức ép cạnh tranh giữa các khu vực trên thế giới.

b)

Có chung mục tiêu, lợi ích phát triển kinh tế, xã hội.

c)

Việc sử dụng chung một loại tiền tệ trong giao dịch.

d)

Sự tương đồng về địa lí và văn hóa của các quốc gia.

16.

ASEAN tạo ra một môi trường hòa bình và ổn định là cơ sở vững chắc để

a)

phát triển kinh tế biển.

b)

phát triển kinh tế - xã hội.

c)

đẩy mạnh đô thị hóa.

d)

đa dạng.

17.

ASEAN tạo ra một môi trường hòa bình và ổn định là cơ sở vững chắc để

a)

phát triển kinh tế biển.

b)

phát triển kinh tế - xã hội.

c)

đẩy mạnh đô thị hóa.

d)

đa dạng cơ cấu kinh tế.

18.

Cán cân xuất - nhập khẩu của khối ASEAN đạt giá trị dương (xuất siêu) là thành tựu về mặt

a)

văn hóa.

b)

xã hội.

c)

kinh tế.

d)

chính trị.

19.

Phát biểu nào sau đây thể hiện rõ nhất sự phát triển kinh tế không đều của các nước ASEAN?

a)

GDP một số nước rất cao, trong khi nhiều nước thấp.

b)

Số hộ đói nghèo giữa các quốc gia không giống nhau.

c)

Quá trình và trình độ đô thị hóa các quốc gia khác nhau.

d)

Việc sử dụng tài nguyên ở nhiều quốc gia chưa hợp lí.

20.

Vấn đề nào sau đây không còn là thách thức đối với các nước ASEAN hiện nay?

a)

Thất nghiệp, thiếu việc làm.

b)

Thiếu lương thực trầm trọng.

c)

Khai thác tài nguyên tự nhiên.

d)

Chênh lệch lớn giàu nghèo.

21.

Vấn đề nào sau đây đòi hỏi các quốc gia ASEAN phải có sự hợp tác chặt chẽ với nhau?

a)

Biến đổi khí hậu.

b)

Xuất khẩu nông sản.

c)

Ngăn chặn phá rừng.

d)

Bùng nổ dân số.

22.

Trong lĩnh vực văn hóa, xã hội, Việt Nam đã có đóng góp nào sau đây?

a)

Thúc đẩy giáo dục về biến đổi khí hậu.

b)

Tổ chức các buổi hòa nhạc quốc tế.

c)

Mở rộng quan hệ hợp tác với châu Âu.

d)

Phát triển cơ sở hạ tầng giao thông.