wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lesson 3: Afterwards & Overcome

Total questions: 76

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào có nghĩa là "sau này, sau đó" trong tiếng Anh?

a)

childhood

b)

overcome

c)

afterwards

d)

eventually

2.

Chọn tất cả các từ diễn tả khái niệm về thời gian tiến triển (không phải cảm xúc).

a)

overcome

b)

fall in love

c)

eventually

d)

childhood

e)

afterwards

3.

"Childhood" có nghĩa gần nhất là gì trong các lựa chọn sau?

a)

vượt qua khó khăn

b)

phải lòng ai

c)

sau cùng thì

d)

thời thơ ấu

4.

Tình huống: Bạn gặp nhiều trở ngại trong việc học tiếng Pháp nhưng bạn vẫn thành công. Từ nào diễn tả hành động này tốt nhất?

a)

overcome

b)

eventually

c)

afterwards

d)

fall in love

5.

Chọn câu dùng đúng từ vựng để hoàn thành: We didn’t understand the poem at first, but we ________ appreciated its meaning.

a)

overcome

b)

eventually

c)

childhood

d)

afterwards

6.

Kết hợp từ với nghĩa phù hợp về chủ đề cảm xúc và mối quan hệ.

a)

overcome = sau đó

b)

afterwards = cuối cùng rồi cũng

c)

eventually = thời thơ ấu

d)

fall in love = bắt đầu yêu

7.

Trong câu: After many failures, she ______ the fear of speaking in public. Chọn đáp án đúng.

a)

overcame

b)

eventually

c)

childhood

d)

afterwards

8.

Từ nào diễn tả người kiếm tiền chính nuôi gia đình?

a)

neighbor

b)

housewife

c)

grandchild

d)

breadwinner

9.

Chọn tất cả các cụm chỉ kiểu gia đình gồm cha mẹ và con cái sống chung một nhà.

a)

single-parent family

b)

nuclear family

c)

extended family

d)

nuclear household

10.

Từ nào KHÔNG liên quan trực tiếp đến cấu trúc gia đình?

a)

refrigerator

b)

divorce

c)

extended family

d)

nuclear family

11.

Nghĩa phù hợp của “extended family” là gì?

a)

Gia đình chỉ gồm bố mẹ và con

b)

Gia đình gồm nhiều thế hệ họ hàng

c)

Gia đình có con nuôi duy nhất

d)

Gia đình không có trẻ em

12.

“Housewife” thường gắn với vai trò nào trong gia đình truyền thống?

a)

Điều hành công ty lớn

b)

Quản lý việc nhà hằng ngày

c)

Kiếm tiền chính ngoài xã hội

d)

Dạy học ở trường công

13.

Chọn đáp án mô tả đúng nhất sự khác nhau giữa “nuclear family” và “extended family”.

a)

Nuclear luôn ở nông thôn; extended luôn ở thành phố

b)

Nuclear chỉ có một người lớn; extended có hai người lớn

c)

Nuclear có nhiều thế hệ; extended chỉ có cha mẹ và con

d)

Nuclear gồm cha mẹ và con; extended gồm họ hàng nhiều thế hệ

14.

Trong bối cảnh xã hội xưa, vai trò nào thường gắn với đàn ông?

a)

babysitter

b)

tutor

c)

housewife

d)

breadwinner

15.

Chọn tất cả các từ thuộc nhóm TỪ VỰNG về gia đình trong bài học này.

a)

volcano

b)

breadwinner

c)

nuclear family

d)

divorce

16.

Tình huống nào mô tả đúng “divorce”?

a)

Hai vợ chồng chấm dứt hôn nhân hợp pháp

b)

Gia đình chuyển sang sống ở nước ngoài

c)

Vợ chồng đính hôn trước lễ cưới

d)

Ông bà đến ở chung với con cháu

17.

Điền từ còn thiếu: In many traditional families, the father was the _______.

a)

classmate

b)

gardener

c)

neighbor

d)

breadwinner

18.

Một gia đình có bố mẹ, hai con và không sống cùng ông bà được gọi là gì?

a)

community family

b)

step family

c)

nuclear family

d)

extended family

19.

Chọn các câu mô tả đúng về thay đổi vai trò trong gia đình hiện đại so với trước kia.

a)

Không còn housewife trong xã hội hiện đại

b)

Vai trò breadwinner có thể do cả hai vợ chồng chia sẻ

c)

Nuclear family ngày càng phổ biến ở đô thị

d)

Divorce xuất hiện như một thực tế xã hội

20.

Chọn nghĩa đúng của từ “bake”.

a)

Rang trên chảo

b)

Hấp bằng hơi

c)

Luộc trong nước

d)

Nướng bằng lò

21.

Từ nào chỉ người làm nghề nướng bánh?

a)

Baker

b)

Baked

c)

Bakery

d)

Baking

22.

Vật dụng nào thường làm từ đất sét và dùng để nấu hoặc đựng thức ăn?

a)

Wooden bowl

b)

Steel pan

c)

Clay pot

d)

Glass jar

23.

Chọn từ mô tả ngôi nhà nhỏ, thường ở nông thôn, mái tranh hoặc ngói đơn giản.

a)

Bungalow

b)

Skyscraper

c)

Mansion

d)

Cottage

24.

Trong các tình huống sau, đâu là lúc bạn dùng động từ “sketch”?

a)

Vẽ phác nhanh

b)

Sơn dầu tỉ mỉ

c)

Điêu khắc gỗ

d)

Gấp giấy nghệ thuật

25.

MSQ: Chọn tất cả các từ thuộc nhóm người thân trong gia đình.

a)

Baker

b)

Niece

c)

Nephew

d)

Neighbor

26.

Từ nào phù hợp để hoàn thành câu: "The __________ delivered fresh bread every morning."

a)

baked

b)

baking

c)

bake

d)

baker

27.

Chọn phương án thể hiện đúng sự kết hợp từ: "__________ is used to make bricks and grow plants."

a)

Soil

b)

Foil

c)

Oil

d)

Coal

28.

MSQ: Trong hoạt động truyền thống ở nông thôn, những việc nào sau đây phù hợp?

a)

Chơi game thực tế ảo

b)

Đựng canh trong nồi đất

c)

Phác thảo cảnh đồng quê

d)

Nướng bánh trong lò gạch

29.

Từ nào mô tả đồ vật nặng nề, cồng kềnh và khó sử dụng?

a)

clunky

b)

cozy

c)

fairy tale

d)

decorate

30.

Chọn các từ mô tả không gian ấm áp, dễ chịu và tạo cảm giác thoải mái.

a)

fairy tale

b)

string light

c)

clunky

d)

cozy

31.

Từ nào chỉ một câu chuyện có yếu tố kỳ ảo, hoàng tử, phép màu?

a)

equipment

b)

decorate

c)

fairy tale

d)

string light

32.

Cụm nào phù hợp nhất để hoàn thành câu: "We hung ______ around the room to make it more cozy."

a)

clunky lamps

b)

cozy chairs

c)

string lights

d)

fairy tales

33.

Thuật ngữ nào KHÔNG phải đồ vật trang trí mà là danh từ tập hợp chỉ dụng cụ, máy móc phục vụ công việc?

a)

equipment

b)

string light

c)

cozy decor

d)

fairy-themed garland

34.

Chọn tất cả lựa chọn diễn đạt đúng ý "trang trí căn phòng".

a)

decorate the room

b)

add clunky boxes

c)

make it cozy

d)

put up string lights

35.

Bạn cần chuẩn bị lớp học cho một buổi kể chuyện. Mục tiêu: tạo bầu không khí ấm áp, chủ đề cổ tích, tránh đồ cồng kềnh. Chọn bộ kết hợp phù hợp nhất.

a)

industrial equipment, bare walls, bright white light

b)

clunky shelves, heavy equipment, dim corners

c)

random boxes, no lights, plain chairs

d)

cozy rugs, fairy tale posters, string lights

36.

Chọn nghĩa đúng của phrasal verb “come across”.

a)

Đi qua có kế hoạch

b)

Thảo luận chi tiết

c)

Tình cờ bắt gặp

d)

Tra cứu kỹ lưỡng

37.

Cụm nào dùng để diễn tả hành động “xem lại, ôn lại bài hoặc kiểm tra lại”?

a)

look up

b)

go over

c)

come across

d)

check in

38.

Từ nào phù hợp: Phụ đề xuất hiện trên phim để giúp người xem hiểu lời thoại.

a)

subtitle

b)

lyric

c)

headline

d)

method

39.

Chọn đáp án mô tả đúng nhất về “lyric”.

a)

Phụ đề dịch sẵn

b)

Từ mới khó hiểu

c)

Lời bài hát

d)

Cách làm có hệ thống

40.

Trong tình huống nào bạn nên dùng “look up”?

a)

Khi xem lại bài trước kỳ kiểm tra

b)

Khi tình cờ gặp người quen ngoài phố

c)

Khi muốn tra nghĩa từ trong từ điển

d)

Khi viết phụ đề cho một bộ phim

41.

MSQ: Những lựa chọn nào là phrasal verbs?

a)

go over

b)

subtitle

c)

look up

d)

method

e)

come across

42.

Chọn phương án hoàn thành câu: To improve vocabulary, you should ___ new words you don’t know.

a)

lyric

b)

subtitle

c)

look up

d)

come across

43.

MSQ: Tình huống nào phù hợp với “go over”?

a)

Viết lời bài hát cho câu lạc bộ

b)

Vô tình thấy một cụm từ trên mạng

c)

Kiểm tra lại bài làm trước khi nộp

d)

Tra cứu cách phát âm trong từ điển

e)

Ôn lại ghi chú trước bài kiểm tra

44.

Chọn nghĩa tiếng Anh phù hợp cho từ: "thuộc về".

a)

content

b)

career

c)

belong to

d)

foreign

e)

international

45.

Từ nào dưới đây có nghĩa là "nghề nghiệp lâu dài"?

a)

foreign

b)

essential

c)

international

d)

career

e)

content

46.

Từ nào mang nghĩa "thiết yếu, cần thiết"?

a)

belong to

b)

content

c)

foreign

d)

international

e)

essential

47.

Chọn từ có nghĩa là "nước ngoài, thuộc về nước ngoài".

a)

career

b)

content

c)

essential

d)

foreign

e)

international

48.

Từ nào nghĩa là "quốc tế"?

a)

belong to

b)

career

c)

essential

d)

content

e)

international

49.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của "content" trong ngữ cảnh học thuật (ví dụ: nội dung bài viết).

a)

hài lòng

b)

nội dung

c)

quốc tế

d)

thuộc về

e)

nghề nghiệp

50.

MSQ: Từ nào có thể dùng để hoàn thành câu: "English is an ___ language used in many countries."

a)

essential

b)

foreign

c)

content

d)

career

e)

international

51.

MSQ: Chọn tất cả các câu dùng từ đúng nghĩa và tự nhiên.

a)

I belong to the science club.

b)

My sister studies for an international.

c)

Math is essential for engineers.

d)

She started a career in teaching.

e)

This book has interesting content.

52.

Chọn phương án tốt nhất để hoàn thành đoạn sau: "To work for the United Nations, it is ___ to speak an ___ language and have an international ___."

a)

essential — international — career

b)

content — foreign — belong to

c)

belong to — career — foreign

d)

career — belong to — international

e)

foreign — essential — content

53.

Chọn cụm từ đúng để hoàn thành câu: Trước khi nộp bài, bạn nên ___ mọi câu trả lời của mình.

a)

figure out nhanh thôi

b)

double-check kỹ càng

c)

check out lại tất cả

d)

search for ít lỗi

54.

Cụm động từ nào có nghĩa gần nhất với “tìm cách hiểu” một vấn đề khó?

a)

search for đồ ăn

b)

check out cửa hàng

c)

figure out vấn đề

d)

make sure hộ chiếu

55.

Đâu là các lựa chọn thường dùng khi bạn muốn xác minh thông tin trước khi hành động?

a)

make sure thời gian

b)

check out bộ phim

c)

double-check nguồn tin

d)

figure out tầm quan trọng

56.

Điền từ/cụm từ phù hợp: Khi chuẩn bị thuyết trình, bạn nên ___ các dữ liệu, ___ cấu trúc nội dung và nhấn mạnh ___ của chủ đề.

a)

check out

b)

search for

c)

figure out

d)

importance

e)

double-check

57.

Trong các tình huống sau, khi nào dùng “search for” là phù hợp nhất?

a)

Bạn muốn chắc chắn lịch thi đúng

b)

Bạn cần tìm tài liệu còn thiếu

c)

Bạn cố gắng hiểu bài toán khó

d)

Bạn kiểm tra lại câu trả lời

58.

Chọn đáp án thể hiện cách dùng đúng của “make sure”.

a)

Make sure figure out the clue

b)

Make sure to search for the library

c)

Make sure you double-check the facts

d)

Make sure check out the show

59.

Chọn từ phù hợp với định nghĩa: Thiết bị dùng điện phục vụ sinh hoạt trong nhà.

a)

elevator

b)

appliance

c)

furniture

d)

solar panel

e)

monitor

60.

Từ nào chỉ thang máy vận chuyển người giữa các tầng?

a)

furniture

b)

elevator

c)

voice assistant

d)

monitor

e)

solar panel

61.

Từ nào nghĩa là bộ bàn ghế, giường tủ dùng để trang bị nhà ở?

a)

appliance

b)

furniture

c)

elevator

d)

solar panel

e)

monitor

62.

Thiết bị chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành điện gọi là gì?

a)

voice assistant

b)

appliance

c)

elevator

d)

monitor

e)

solar panel

63.

Phần mềm/hệ thống phản hồi lệnh nói của người dùng là:

a)

monitor

b)

elevator

c)

appliance

d)

furniture

e)

voice assistant

64.

Chọn tất cả những mục có thể xem là thiết bị trong nhà hiện đại.

a)

elevator

b)

solar panel

c)

appliance

d)

furniture

e)

voice assistant

65.

Khi muốn quan sát đầu vào từ máy tính hoặc camera, vật dụng nào phù hợp nhất?

a)

monitor

b)

appliance

c)

furniture

d)

solar panel

e)

voice assistant

66.

Cặp nào thể hiện quan hệ bộ phận–toàn thể hợp lý nhất?

a)

voice assistant – electrical outlet

b)

elevator – rooftop garden

c)

appliance – furniture

d)

solar panel – renewable energy

e)

monitor – staircase

67.

Trong căn hộ tiết kiệm năng lượng, kết hợp nào giúp giảm tiền điện hiệu quả nhất?

a)

furniture và thảm dày

b)

monitor độ sáng tối đa

c)

appliance tiết kiệm năng lượng

d)

elevator dùng liên tục

e)

bỏ voice assistant

68.

Gia đình bạn muốn người bà khó đi lại di chuyển giữa các tầng an toàn hơn. Thiết bị nào nên lắp đặt trước?

a)

voice assistant

b)

furniture

c)

monitor

d)

elevator

e)

solar panel

69.

Một ngôi nhà thông minh hoạt động bằng lệnh nói để bật tắt đèn, đặt báo thức và phát nhạc. Thành phần cốt lõi nào bắt buộc phải có?

a)

voice assistant

b)

monitor

c)

furniture

d)

solar panel

e)

elevator

70.

Từ nào dưới đây chỉ thiết bị dùng để làm mát không khí trong phòng?

a)

air conditioner

b)

bunk bed

c)

curtain

d)

neighborhood

71.

Chọn tất cả các từ chỉ đồ vật nội thất trong nhà, không phải nơi chốn.

a)

curtain

b)

nearby

c)

neighborhood

d)

game console

e)

bunk bed

72.

Từ nào có nghĩa gần nhất với 'gần đó, ở gần'?

a)

nearby

b)

flat-screen

c)

neighborhood

d)

air conditioner

73.

Cụm nào nói về một chiếc tivi hiện đại có màn hình phẳng?

a)

game console

b)

flat-screen

c)

bunk bed

d)

curtain

74.

Chọn tất cả các mục thường đặt trong phòng khách gia đình.

a)

curtain

b)

game console

c)

flat-screen

d)

air conditioner

e)

bunk bed

75.

Từ nào diễn tả khu vực nơi bạn sống, gồm các ngôi nhà và đường phố xung quanh?

a)

bunk bed

b)

nearby

c)

neighborhood

d)

curtain

76.

Bạn muốn sắp xếp căn phòng ngủ chung cho hai người để tiết kiệm diện tích. Vật dụng nào phù hợp nhất?

a)

air conditioner để làm mát

b)

bunk bed để xếp giường tầng

c)

flat-screen để xem phim

d)

curtain để che cửa sổ