wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

2526 - Tin 12 Cuối HK1

Total questions: 83

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Mục tiêu chính của trí tuệ nhân tạo là:

a)

Làm máy tính nặng hơn.

b)

Giúp máy móc hoạt động giống con người trong một số nhiệm vụ.

c)

Tăng dung lượng bộ nhớ cho máy tính.

d)

Thay thế hoàn toàn mọi công việc của con người.

2.

Trí tuệ nhân tạo được ứng dụng trong khoa học theo ví dụ nào dưới đây?

a)

Robot hút bụi dọn nhà.

b)

Hệ thống dự báo thời tiết bằng mô hình máy học.

c)

Sử dụng máy ảnh để chụp phong cảnh.

d)

Bảng điểm danh lớp học bằng giấy.

3.

Ứng dụng AI trong y tế thường được dùng để:

a)

Tính toán tiền trong siêu thị.

b)

Hỗ trợ chẩn đoán bệnh từ hình ảnh y khoa.

c)

Tăng tốc độ in tài liệu.

d)

Gửi tin nhắn nhanh cho bạn bè.

4.

Ví dụ nào thể hiện ứng dụng AI trong giáo dục?

a)

Sách giáo khoa in màu.

b)

Hệ thống học trực tuyến tự đề xuất bài tập phù hợp với từng học sinh.

c)

Bảng đen truyền thống.

d)

Máy chiếu dùng để trình bày bài giảng.

5.

Trong đời sống gia đình, AI được ứng dụng trong thiết bị nào sau đây?

a)

Máy giặt tự nhận diện lượng đồ và điều chỉnh chế độ giặt.

b)

Bàn là dùng điện.

c)

Chảo chống dính.

d)

Bình nước thông thường.

6.

Hệ thống AI thường cần dữ liệu để làm gì?

a)

Để trang trí giao diện.

b)

Để học và đưa ra dự đoán hoặc quyết định.

c)

Để tăng tốc độ mạng Internet.

d)

Để tạo thêm tài khoản người dùng.

7.

Thiết bị nào dùng để phát sóng Wi-Fi cho các thiết bị di động kết nối?

a)

Router (bộ định tuyến)

b)

Switch

c)

Modem

d)

Card đồ họa

8.

Thiết bị nào có chức năng kết nối nhiều máy tính trong mạng LAN để chúng trao đổi dữ liệu hiệu quả?

a)

Router

b)

Switch

c)

Ổ cứng

d)

Bàn phím

9.

Thiết bị nào có nhiệm vụ chuyển đổi tín hiệu giữa mạng Internet và thiết bị trong mạng?

a)

Card Wi-Fi

b)

Loa

c)

Modem

d)

Máy in

10.

Để máy tính để bàn kết nối được mạng Wi-Fi, cần có thiết bị nào sau đây?

a)

USB chứa dữ liệu

b)

Loa ngoài

c)

Chuột không dây

d)

Card Wi-Fi hoặc USB thu Wi-Fi

11.

Khi kết nối điện thoại vào mạng Wi-Fi, thao tác nào sau đây là đúng?

a)

Tắt Wi-Fi để tiết kiệm pin.

b)

Bật Wi-Fi và chọn đúng tên mạng (SSID).

c)

Gắn dây mạng vào điện thoại.

d)

Khởi động lại máy nhiều lần.

12.

Ưu điểm của giao tiếp trong không gian mạng là gì?

a)

Không cần dùng thiết bị điện tử.

b)

Mọi thông tin đều chính xác tuyệt đối.

c)

Có thể kết nối nhanh, không bị giới hạn khoảng cách.

d)

Luôn có biểu cảm rõ ràng.

13.

Nhược điểm của giao tiếp trực tuyến là:

a)

Thông tin dễ bị hiểu sai do thiếu ngữ điệu.

b)

Mọi bình luận đều thân thiện.

c)

Không ai có thể đăng sai sự thật.

d)

Người dùng luôn đồng ý với nhau.

14.

Bị che giếu khi đăng câu hỏi học tập thể hiện điều gì?

a)

Cách giao tiếp thân thiện.

b)

Ứng xử thiếu nhân văn.

c)

Sự hỗ trợ tích cực từ cộng đồng.

d)

Bình luận mang tính xây dựng.

15.

Hành động thể hiện tính nhân văn trên mạng là:

a)

Góp ý lịch sự và hỗ trợ bằng tài liệu hữu ích.

b)

Ché giếu khi người khác sai.

c)

Đăng tin riêng tư của bạn lên nhóm.

d)

Cố tình hiểu sai để gây tranh cãi.

16.

Thấy bình luận xúc phạm người khác, bạn nên làm gì?

a)

Chia sẻ lại cho nhiều người biết.

b)

Tham gia “troll” cho vui.

c)

Báo cáo bình luận và khuyên bạn bè không làm theo.

d)

Cãi nhau lại thật dữ để “dằn mặt”.

17.

Hành vi phù hợp trong nhóm học tập online là:

a)

Đăng quảng cáo để nhóm đông vui.

b)

Tôn trọng ý kiến và trao đổi lịch sự.

c)

Ché giếu người hỏi câu đơn giản.

d)

Cố tình gây tranh cãi cho nổi bật.

18.

Thẻ nào dùng để khai báo tài liệu HTML?

a)

< html>

b)

< !DOCTYPE html>

c)

< head>

d)

< meta>

19.

Thẻ nào bao toàn bộ nội dung trang web?

a)

< body>

b)

< title>

c)

< html>

d)

< main>

20.

Nội dung hiển thị trực tiếp trên trang web nằm trong thẻ nào?

a)

< meta>

b)

< body>

c)

< script>

d)

<style>

21.

Thẻ nào để đặt tiêu đề hiển thị trên tab trình duyệt?

a)

< h1>

b)

< head>

c)

< title>

d)

< caption>

22.

Thẻ HTML nào tạo đoạn văn bản?

a)

< p>

b)

< br>

c)

< h1>

d)

< section>

23.

Thuộc tính nào để đổi màu chữ trong HTML?

a)

size

b)

bgcolor

c)

color

d)

font

24.

Câu nào dùng để xuống dòng?

a)

<break>

b)

<br>

c)

<line>

d)

<lb>

25.

Thuộc tính nào trong thẻ <a> để chỉ định địa chỉ liên kết?

a)

src

b)

link

c)

href

d)

path

26.

Thuộc tính nào của thẻ <img> dùng để hiển thị văn bản thay thế khi ảnh lỗi?

a)

text

b)

alt

c)

label

d)

caption

27.

Đoạn mã sau tạo ra gì? <p><b>Xin chào</b></p>

a)

Chữ nghiêng.

b)

Chữ gạch chân.

c)

Chữ in đậm.

d)

Chữ gạch ngang.

28.

Đoạn mã sau làm nổi bật chữ? <mark>Chú ý</mark>

a)

Gạch chân.

b)

Tô màu nền.

c)

In đậm.

d)

Phóng to chữ.

29.

Thẻ nào dùng để tạo danh sách không thứ tự?

a)

<ul>

b)

<ol>

c)

<li>

d)

<dl>

30.

Đoạn mã sau tạo kiểu danh sách gì?

< ol>

    < li>HTML< /li>

    < li>CSS< /li>

< /ol>

a)

Danh sách gạch đầu dòng.

b)

Danh sách có thứ tự.

c)

Danh sách định nghĩa.

d)

Danh sách liên kết.

31.

Thẻ nào dùng để tạo một hàng trong bảng?

a)

< td>

b)

< th>

c)

< tr>

d)

< tb>

32.

Đoạn mã sau tạo ra gì?

< a href="https://example.com">Trang web< /a>

a)

Định dạng chữ.

b)

Danh sách.

c)

Liên kết đến trang khác.

d)

Tạo bảng.

33.

Thành phần nào dùng để tạo một ô dữ liệu trong bảng?

a)

< tr>

b)

< td>

c)

< th>

d)

< table>

34.

Thẻ nào dùng để tạo mục nội dung trong danh sách?

a)

< dt>

b)

< li>

c)

< dd>

d)

< ul>

35.

Đoạn mã sau tạo ra kiểu danh sách nào?

< dl>

    < dt>HTML< /dt>

    < dd>Ngôn ngữ đánh dấu< /dd>

< /dl>

a)

Danh sách định nghĩa.

b)

Danh sách có thứ tự.

c)

Danh sách không thứ tự.

d)

Danh sách bảng.

36.

Thẻ nào dùng để tạo bảng trong HTML?

a)

< tb>

b)

< tab>

c)

< table>

d)

< grid>

37.

Đoạn mã sau hiển thị gì?

< a href="#bottom">Xuống cuối trang< /a>

a)

Liên kết mở tab mới.

b)

Liên kết đến vị trí trong cùng trang.

c)

Liên kết tải file.

d)

Liên kết email.

38.

Thẻ nào dùng để chèn video vào trang web?

a)

< video>

b)

< media>

c)

< movie>

d)

< vid>

39.

Thuộc tính nào của thẻ < audio> giúp âm thanh tự động phát khi tải trang?

a)

controls

b)

autoplay

c)

play

d)

start

40.

Đoạn mã sau có tác dụng gì?

< iframe src="https://example.com" width="500" height="300">< /iframe>

a)

Chèn trang web khác vào trong trang hiện tại.

b)

Chèn video vào trang.

c)

Tạo bảng 2 hàng.

d)

Tạo liên kết nội bộ.

41.

Thẻ nào dùng để chèn âm thanh vào trang web?

a)

< sound>

b)

< audio>

c)

< music>

d)

< mp3>

42.

Thuộc tính nào của thẻ < video> dùng để hiển thị các nút điều khiển như Play/Pause?

a)

run

b)

controls

c)

buttons

d)

show

43.

Thẻ nào dùng để tạo biểu mẫu trong HTML?

a)

< form>

b)

< input>

c)

< label>

d)

< submit>

44.

Thuộc tính nào xác định địa chỉ mà dữ liệu biểu mẫu sẽ được gửi đến?

a)

method

b)

target

c)

action

d)

src

45.

Chức năng của thẻ < input type="text"> là gì?

a)

Tạo ô nhập văn bản.

b)

Tạo nút bấm.

c)

Tạo hộp kiểm.

d)

Tạo menu thả xuống.

46.

Để tạo nút gửi biểu mẫu, ta dùng thẻ nào?

a)

< button type="reset">

b)

< input type="submit">

c)

< input type="file">

d)

< label>

47.

Thuộc tính nào của < form>

cho biết phương thức gửi dữ liệu?

a)

href

b)

rel

c)

method

d)

list

48.

Đoạn mã sau tạo ra gì?

a)

Tạo ô nhập văn bản trong một biểu mẫu.

b)

Tạo nút gửi biểu mẫu.

c)

Tạo danh sách thả xuống.

d)

Tạo khung hiển thị trang web khác.

49.

Trong đoạn mã dưới đây, nút nào sẽ gửi dữ liệu biểu mẫu?

< form>

    < input type="text" name="hoten">

    < button type="submit">Gửi< /button>

< /form>

a)

Nút “Gửi”.

b)

Thẻ < form>.

c)

Ô nhập văn bản.

d)

Không có nút nào gửi được.

50.

CSS là viết tắt của:

a)

Cascading Style Sheets

b)

Computer Style System

c)

Colorful Style Sheets

d)

Creative Style System

51.

CSS dùng để làm gì?

a)

Trang trí và định dạng giao diện trang web.

b)

Tạo cấu trúc trang web.

c)

Lưu trữ dữ liệu.

d)

Xử lý logic chương trình.

52.

Cú pháp CSS nào đúng?

a)

selector { property: value; }

b)

selector(property=value)

c)

(selector) property:value;

d)

selector: {value=property}

53.

Thuộc tính nào dùng để đổi màu chữ?

a)

background-color

b)

font-style

c)

color

d)

text-size

54.

Thuộc tính nào dùng để căn lề văn bản?

a)

text-align

b)

align-text

c)

font-weight

d)

line-color

55.

Để làm chữ in đậm, ta dùng thuộc tính nào?

a)

font-weight

b)

text-style

c)

bold-style

d)

text-font

56.

Thuộc tính font-size dùng để làm gì?

a)

Đổi kiểu chữ.

b)

Đổi màu chữ.

c)

Đổi kích thước chữ.

d)

Đặt vị trí chữ.

57.

Đoạn CSS nào làm chữ nghiêng?

a)

font-style: italic;

b)

font-weight: italic;

c)

text-align: italic;

d)

color: italic;

58.

Để gạch chân văn bản, ta dùng thuộc tính nào trong CSS?

a)

text-decoration

b)

font-decoration

c)

underline-text

d)

border-bottom

59.

Tệp CSS ngoài được liên kết vào HTML bằng thẻ nào?

a)

< link>

b)

< style>

c)

< script>

d)

< css>

60.

Thuộc tính nào thay đổi kiểu chữ (phông chữ) trong CSS?

a)

font-family

b)

font-style

c)

font-weight

d)

text-family

61.

Cách viết CSS nội bộ (internal CSS) là gì?

a)

Đặt trong thẻ < style> trong < head>

b)

Đặt trong tệp .js

c)

Đặt trong thuộc tính script

d)

Đặt trong thẻ < body> dưới dạng < css>

62.

Thuộc tính nào thay đổi khoảng cách giữa các dòng văn bản?

a)

letter-spacing

b)

line-height

c)

text-indent

d)

font-gap

63.

Cách viết CSS trực tiếp vào thẻ HTML là:

a)

inline CSS

b)

internal CSS

c)

external CSS

d)

remote CSS

64.

Thuộc tính nào dùng để viết hoa toàn bộ văn bản?

a)

text-transform: uppercase;

b)

text-decoration: uppercase;

c)

font-style: uppercase;

d)

letter-case: upper;

65.

Thuộc tính nào tạo khoảng lùi đầu dòng?

a)

text-indent

b)

text-align

c)

margin-left

d)

font-indent

66.

CSS giúp trang web dễ bảo trì hơn vì:

a)

Mỗi thay đổi chỉ cần chỉnh trong một nơi duy nhất.

b)

Không bao giờ phải sửa HTML.

c)

Tự động sửa lỗi HTML.

d)

Không cần lập trình web nữa.

67.

Để tạo văn bản gạch ngang, dùng thuộc tính:

a)

text-decoration: line-through;

b)

text-decoration: underline;

c)

text-decoration: bold;

d)

text-decoration: italic;

68.

CSS có thể áp dụng cho nhiều trang web thông qua cách nào sau đây?

a)

Internal CSS.

b)

Inline CSS.

c)

External CSS.

d)

Local CSS.

69.

Những phát biểu nào sau đây đúng về trí tuệ nhân tạo (AI)?

a)

AI là công nghệ giúp máy móc mô phỏng tư duy của con người.

b)

AI luôn hoạt động hoàn toàn như con người trong mọi tình huống.

c)

AI có thể học từ dữ liệu để cải thiện hiệu quả.

d)

AI không cần dữ liệu để hoạt động.

70.

Đâu là ứng dụng AI trong đời sống?

a)

Điện thoại mở khóa bằng nhận diện khuôn mặt.

b)

Quạt máy chạy nhanh khi bật số lớn.

c)

Trợ lý ảo trả lời câu hỏi bằng giọng nói.

d)

Mở cửa bằng chia khóa cơ.

71.

Đâu là ứng dụng AI trong khoa học?

a)

Phân tích ảnh y khoa để hỗ trợ chẩn đoán bệnh.

b)

Quan sát thời tiết bằng mắt thường.

c)

Mô phỏng dự báo khí hậu bằng mô hình máy học.

d)

Ghi chép dữ liệu vào sổ tay.

72.

Những lợi ích nào sau đây là của AI?

a)

Tự động hóa một số công việc lặp đi lặp lại.

b)

Giúp xử lý lượng dữ liệu lớn nhanh hơn con người.

c)

Làm máy tính tiêu thụ ít điện hơn.

d)

Giảm hoàn toàn nhu cầu lao động của con người.

73.

Đâu là đặc điểm của hệ thống AI?

a)

Có khả năng nhận dạng hình ảnh hoặc âm thanh.

b)

Chỉ hoạt động khi có kết nối internet.

c)

Hoạt động dựa trên các thuật toán học từ dữ liệu.

d)

Không thể học từ dữ liệu mới.

74.

Ưu điểm của giao tiếp trong không gian mạng là gì?

a)

Kết nối nhanh chóng dù ở xa.

b)

Có thể chia sẻ thông tin dễ dàng.

c)

Giao tiếp mọi lúc, mọi nơi.

d)

Mọi thông tin đều chính xác tuyệt đối.

75.

Hành vi thể hiện ứng xử nhân văn trên không gian mạng là gì?

a)

Tôn trọng ý kiến người khác.

b)

Góp ý một cách lịch sự.

c)

Hỗ trợ bạn bè khi họ cần giúp đỡ.

d)

Chế giễu khi người khác mắc lỗi.

76.

Nhược điểm của giao tiếp trực tuyến là gì?

a)

Dễ hiểu lầm do thiếu ngữ điệu.

b)

Thông tin có thể bị bóp méo.

c)

Có nguy cơ tiếp xúc nội dung độc hại.

d)

Không bao giờ xảy ra tranh cãi.

77.

Hành vi phù hợp khi tham gia nhóm học tập online là gì?

a)

Trả lời bạn khác bằng thái độ tôn trọng.

b)

Chia sẻ tài liệu hữu ích.

c)

Hợp tác khi làm bài tập chung.

d)

Spam tin nhắn để thu hút chú ý.

78.

Đoạn mã sau tạo ra điều gì?

< ul>

< li>Táo< /li>

< li>Cam< /li>

< li>Nho< /li>

< /ul>

a)

Tạo danh sách không thứ tự.

b)

Các mục được hiển thị dưới dạng gạch đầu dòng.

c)

Tạo bảng gồm 3 dòng.

d)

Tạo danh sách có đánh số thứ tự.

79.

Đoạn mã sau có tác dụng gì?

< a href="mailto:info@example.com"> Gửi email< /a>

a)

Tạo liên kết gửi email.

b)

Khi nhấp vào sẽ mở ứng dụng email.

c)

Tạo liên kết đến một trang web.

d)

Dùng để chèn hình ảnh vào trang web.

80.

Đoạn mã sau dùng để làm gì?

< a href="https://example.com"> Xem trang< /a>

a)

Tạo liên kết đến một web khác.

b)

Tạo bảng trên trang web.

c)

Tạo danh sách có thứ tự.

d)

Chèn hình ảnh vào trang.

81.

Đoạn mã sau tạo ra gì?

< table>

    < tr>

        < th>Tên< /th>

        < th>Tuổi< /th>

    < /tr>

< /table>

a)

Danh sách gạch đầu dòng.

b)

Một bảng có hàng tiêu đề gồm 2 cột.

c)

Liên kết neo trong trang.

d)

Định dạng chữ in nghiêng.

82.

Đoạn mã sau cho biết điều gì?

< video width="400" controls autoplay>

    < source src="video.mp4" type="video/mp4">

< /video>

a)

Video sẽ hiển thị với nút điều khiển.

b)

Video có thể tự động phát.

c)

Video được đặt độ rộng 400px.

d)

Đây là mã dùng để chèn âm thanh.

83.

Đoạn mã sau mô tả gì?

< iframe src="https://example.com" width="600" height="300">< /iframe>

a)

Nhúng một trang web khác vào trang hiện tại.

b)

Khung hiển thị có kích thước 600×300.

c)

Có thể dùng để nhúng bản đồ hoặc video.

d)

Đây là mã để tạo danh sách không thứ tự.