wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 2: Sự xác lập và phát triển của chủ nghĩa tư bản

Total questions: 89

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Quốc gia nào sau đây khởi đầu cuộc Cách mạng công nghiệp ở thế kỉ XVIII?

a)

Pháp

b)

Đức

c)

I-ta-li-a

d)

Anh

2.

Từ đầu thế kỉ XIX, để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về nguyên liệu và nhân công, các nước tư bản phương Tây đã tăng cường

a)

Hợp tác và mở rộng đầu tư

b)

Thu hút vốn đầu tư bên ngoài

c)

Xâm lược và mở rộng thuộc địa

d)

Đổi mới hình thức kinh doanh

3.

Cuối thế kỉ XIX – đầu thế kỉ XX, các nước tư bản chủ nghĩa đã chuyển sang giai đoạn

a)

Tự do cạnh tranh

b)

Cải cách đất nước

c)

Đế quốc chủ nghĩa

d)

Chủ nghĩa phát xít

4.

Chủ nghĩa đế quốc ra đời từ cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX là hệ quả trực tiếp của quá trình

a)

Xâm lược thuộc địa

b)

Giao lưu buôn bán

c)

Mở rộng thị trường

d)

Hợp tác kinh tế

5.

Cho đến cuối thế kỉ XIX, các nước đế quốc chủ nghĩa đã thiết lập hệ thống thuộc địa rộng khắp ở

a)

Châu Âu, châu Mỹ và khu vực Tây Âu

b)

Châu Âu, châu Úc và khu vực Bắc Mỹ

c)

Châu Á, châu Phi và khu vực Mĩ La-tinh

d)

Châu Mỹ, Tây Âu và khu vực Đông Âu

6.

Đến cuối thế kỉ XIX, quốc gia nào sau đây có hệ thống thuộc địa rộng lớn nhất?

a)

Đức

b)

I-ta-li-a

c)

Nhật

d)

Anh

7.

Đến thế kỉ XVIII, nhiều quốc gia ở khu vực Mĩ La-tinh đã trở thành thuộc địa của thực dân

a)

Tây Ban Nha

b)

Anh và Pháp

c)

Mỹ và Đức

d)

I-ta-li-a và Nhật

8.

Đến thế kỉ XVIII, nhiều quốc gia ở khu vực Mĩ La-tinh đã trở thành thuộc địa của thực dân

a)

Bồ Đào Nha

b)

Anh và Pháp

c)

Mỹ và Đức

d)

I-ta-li-a và Nhật

9.

Các tổ chức độc quyền ra đời ở các nước tư bản (từ cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX) là sự liên minh giữa

a)

Vốn và tư sản

b)

Chủ nô và tư sản

c)

Các nhà tư bản lớn

d)

Địa chủ và quý tộc

10.

Các hình thức của tổ chức độc quyền ở Đức và Pháp (ra đời từ cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX) có tên gọi là

a)

Tơ-rớt, Đai-bát-xưt

b)

Các-ten, Xanh-đi-ca

c)

Con-sen, Tơ-rớt

d)

Đai-bát-xưt, Con-sen

11.

Các hình thức của tổ chức độc quyền ở Mỹ (ra đời từ cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX) có tên gọi là

a)

Các-ten

b)

Tơ-rớt

c)

Đai-bát-xưt

d)

Xanh-đi-ca

12.

Quốc gia nào sau đây được mệnh danh là “đế quốc mà Mặt Trời không bao giờ lặn”?

a)

Pháp

b)

Đức

c)

Anh

d)

Mỹ

13.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu sự mở rộng của chủ nghĩa tư bản ở ngoài châu Âu?

a)

Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ

b)

Phong trào đấu tranh giành độc lập ở khu vực Mĩ La-tinh

c)

Cuộc vận động thống nhất nước Đức và I-ta-li-a

d)

Cải cách nông nô ở Nga và cuộc nội chiến ở Mỹ

14.

Thuật ngữ “chủ nghĩa tư bản hiện đại” dùng để chỉ sự phát triển của chủ nghĩa tư bản trong giai đoạn

a)

Trước Chiến tranh thế giới thứ hai

b)

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai đến nay

c)

Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất đến nay

d)

Trước Chiến tranh thế giới thứ nhất

15.

Lĩnh vực nào sau đây là tiềm năng phát triển của chủ nghĩa tư bản hiện đại?

a)

Quân sự, văn hóa

b)

Văn hóa – giáo dục

c)

Chính trị, ngoại giao

d)

Khoa học – công nghệ

16.

Nội dung nào sau đây là tiềm năng phát triển của chủ nghĩa tư bản hiện đại?

a)

Kinh nghiệm quản lí

b)

Liên minh quân sự

c)

Liên kết khu vực

d)

Hợp tác quốc tế

17.

Nội dung nào sau đây là thách thức mà chủ nghĩa tư bản hiện đại phải đối mặt?

a)

Sự phát triển mạnh mẽ của khoa học – công nghệ

b)

Sự sáp nhập của các công ty độc quyền lũng đoạn

c)

Sự vươn lên mạnh mẽ của các nước đang phát triển

d)

Khủng hoảng kinh tế, tài chính mang tính toàn cầu

18.

Nội dung nào sau đây là thách thức mà chủ nghĩa tư bản hiện đại phải đối mặt?

a)

Nguồn nhân công ngày càng cạn kiệt

b)

Giao lưu kinh tế quốc tế ngày càng tăng

c)

Mâu thuẫn xã hội ngày càng gia tăng

d)

Sự ra đời các tổ chức liên kết khu vực

19.

Nội dung nào sau đây khẳng định sự thắng lợi của chủ nghĩa tư bản đối với chế độ phong kiến?

a)

Xóa bỏ sự chênh lệch giàu nghèo ở các nước tư bản lớn

b)

Cuộc cách mạng công nghiệp bắt đầu từ nước Anh

c)

Tình trạng xã hội ở các nước tư bản không còn diễn ra

d)

Giải quyết được tình trạng nông nghiệp lạc hậu

20.

Chính sách xâm lược và mở rộng thuộc địa của các nước tư bản nhằm mục đích đáp ứng nhu cầu

a)

Phát triển khoa học – kĩ thuật

b)

Giải quyết tình trạng thất nghiệp

c)

Thu hút nguồn vốn đầu tư bên ngoài

d)

Nguyên liệu và nguồn nhân công

21.

Nước Anh được mệnh danh là “đế quốc mà Mặt Trời không bao giờ lặn” vì lí do nào sau đây?

a)

Nước Anh luôn phải đối mặt với nạn ngoại xâm

b)

Nước Anh có hệ thống thuộc địa rộng khắp thế giới

c)

Nguồn vốn đầu tư của nước Anh trải khắp toàn cầu

d)

Các nước đế quốc tranh nhau đầu tư vào nước Anh

22.

Từ nửa sau thế kỉ XIX, Nhật Bản tránh được nguy cơ xâm lược của thực dân phương Tây là nhờ

a)

Liên minh quân sự với các nước tư bản lớn

b)

Tiến hành cải cách đất nước trên nhiều lĩnh vực

c)

Tiến hành cuộc nội chiến lật đổ phong kiến

d)

Sự giúp đỡ của các nước tư bản phương Tây

23.

Nội dung nào sau đây tạo cơ sở cho bước chuyển biến của chủ nghĩa tư bản từ tự do cạnh tranh sang giai đoạn độc quyền?

a)

Quá trình hợp tác ở các nước tư bản

b)

Sự phát triển của các tổ chức độc quyền

c)

Nhiều trung tâm kinh tế – tài chính ra đời

d)

Sự ra đời nhiều tổ chức liên kết khu vực

24.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng ý nghĩa của Cách mạng Tân Hợi (1911) ở Trung Quốc?

a)

Lật đổ ách thống trị của các nước đế quốc

b)

Xóa bỏ hoàn toàn tàn dư phong kiến lỗi thời

c)

Mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển

d)

Giải quyết triệt để vấn đề ruộng đất cho nông dân

25.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng ý nghĩa của Cách mạng Tân Hợi (1911) ở Trung Quốc?

a)

Lật đổ ách thống trị của các nước đế quốc

b)

Xóa bỏ hoàn toàn tàn dư phong kiến lỗi thời

c)

Lật đổ chế độ phong kiến tồn tại lâu đời ở Trung Quốc

d)

Giải quyết triệt để vấn đề ruộng đất cho nông dân

26.

Cuộc Duy Tân Minh Trị (1868) ở Nhật Bản và cuộc cách mạng Tân Hợi (1911) ở Trung Quốc có điểm tương đồng nào sau đây?

a)

Là cuộc cách mạng dân chủ tư sản triệt để

b)

Là cuộc cách mạng tư sản nhưng không triệt để

c)

Là những cuộc chiến tranh giải phóng dân tộc

d)

Giải quyết được vấn đề ruộng đất cho nông dân

27.

Cuộc Duy Tân Minh Trị (1868) ở Nhật Bản và cuộc cách mạng Tân Hợi (1911) ở Trung Quốc có điểm tương đồng nào sau đây?

a)

Là cuộc cách mạng dân chủ tư sản triệt để

b)

Mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển

c)

Là những cuộc chiến tranh giải phóng dân tộc

d)

Giải quyết được vấn đề ruộng đất cho nông dân

28.

Cuộc Duy Tân Minh Trị (1868) ở Nhật Bản và cuộc cách mạng Tân Hợi (1911) ở Trung Quốc có điểm khác biệt nào sau đây?

a)

Là cuộc cách mạng dân chủ tư sản triệt để

b)

Đưa đất nước trở thành cường quốc tư bản

c)

Là những cuộc chiến tranh giải phóng dân tộc

d)

Giải quyết được vấn đề ruộng đất cho nông dân

29.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng đặc điểm của chủ nghĩa tư bản độc quyền?

a)

Tình hình sản xuất và hình thành độc quyền

b)

Hình thành các tổ chức độc quyền quốc tế

c)

Đầu tư, hợp tác với các nước đang phát triển

d)

Tăng cường phân chia lãnh thổ thế giới

30.

Yếu tố nào sau đây đưa đến sự chuyển biến của chủ nghĩa tư bản từ tự do cạnh tranh sang giai đoạn độc quyền?

a)

Sự phát triển của lực lượng sản xuất dưới tác dụng của tiến bộ khoa học – kĩ thuật

b)

Sự sáp nhập của các công ty độc quyền và sự ra đời các tổ chức tín dụng quốc tế

c)

Sự ra đời và phát triển của các tổ chức liên kết khu vực nhiều nơi trên thế giới

d)

Sự hình thành và phát triển của các trung tâm kinh tế – tài chính nhiều nơi trên thế giới

31.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng về bản chất chủ nghĩa tư bản hiện đại?

a)

Luôn tìm cách xóa bỏ sự chênh lệch giàu nghèo và những bất công xã hội

b)

Theo đuổi lợi nhuận là mục tiêu cao nhất và cuối cùng của các nhà tư bản

c)

Đầu tư, hợp tác nhằm mục tiêu thúc đẩy sự phát triển kinh tế toàn cầu

d)

Không ngừng đấu tranh đòi quyền lợi chính đáng cho người lao động

32.

a/ Nhận biết: Thắng lợi nào sau đây dẫn đến sự ra đời của Nhà nước xã hội chủ nghĩa đầu tiên trên thế giới?

a)

Cách mạng tháng Hai (1917) ở Nga.

b)

Cách mạng tháng Mười Nga (1917).

c)

Cách mạng Nga năm 1905 - 1907.

d)

Công xã Pa-ri năm 1871 ở Pháp.

33.

a/ Nhận biết: Sau Cách mạng tháng Mười Nga, nhiệm vụ hàng đầu của chính quyền Xô viết là

a)

đập tan bộ máy nhà nước cũ, xây dựng bộ máy nhà nước mới.

b)

làm giảm vết thương chiến tranh, khôi phục và phát triển kinh tế.

c)

khôi phục và phát triển kinh tế, chống lại thù trong giặc ngoài.

d)

tiến hành công nghiệp hóa, hiện đại hóa tiến lên chủ nghĩa xã hội.

34.

a/ Nhận biết: Đập tan bộ máy nhà nước cũ, xây dựng bộ máy nhà nước mới của những người lao động được xem là

a)

nhiệm vụ chiến lược của chính quyền Xô viết.

b)

mục tiêu trước mắt của chính quyền Xô viết.

c)

nhiệm vụ hàng đầu của chính quyền Xô viết.

d)

mục tiêu hàng đầu của chính quyền Xô viết.

35.

a/ Nhận biết: Sau Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917, người đứng đầu Chính quyền Xô viết là

a)

Lê-nin.

b)

Xta-lin.

c)

Pu-tin.

d)

Góc-ba-chốp.

36.

a/ Nhận biết: Đại hội Xô viết toàn Nga lần thứ hai, khai mạc đêm 25-10-1917 đã ra tuyên bố

a)

thành lập chính quyền Xô viết.

b)

thông qua sắc lệnh “Hòa bình”.

c)

thông qua sắc lệnh “Ruộng đất”.

d)

Thông qua chính sách “Kinh tế mới”.

37.

a/ Nhận biết: Sau Cách mạng tháng Mười Nga, chính quyền Xô viết gồm 4 nước cộng hòa là

a)

Nga, U-crai-na, Bê-lô-rút-xi-a và Ngoại Cáp-ca-dơ.

b)

Nga, Hung-ga-ri, Bê-lô-rút-xi-a và Ngoại Cáp-ca-dơ.

c)

Nga, Hung-ga-ri, Bung-a-ri và Ngoại Cáp-ca-đơ.

d)

Liên Xô, Hung-ga-ri, Bung-a-ri và Ngoại Cáp-ca-dơ.

38.

a/ Nhận biết: Biểu tượng trị quốc hay của Liên Xô theo Hiến pháp (1924) là

a)

búa liềm trên quả địa cầu.

b)

ngôi sao vàng năm cánh.

c)

Lê-nin cầm cờ đỏ búa liềm.

d)

bánh răng và bông lúa nước.

39.

a/ Nhận biết: Ngày 30-12-1922, Đại hội lần thứ nhất các Xô viết toàn Liên bang đã thông qua bản Tuyên ngôn thành lập Liên bang cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô Viết tại

a)

Mát-xcơ-va.

b)

Xta-ling-grát.

c)

Pê-tơ-rô-grát.

d)

Điện Xmô-nưi.

40.

a/ Nhận biết: Tháng 1-1924, bản Hiến pháp đầu tiên của Liên Xô chính thức được

a)

thông qua.

b)

biên soạn.

c)

xóa bỏ.

d)

có hiệu lực.

41.

a/ Nhận biết: Ngày 30-12-1922, Đại hội lần thứ nhất các Xô viết toàn Liên bang đã thông qua

a)

Tuyên ngôn thành lập Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết.

b)

Hiến pháp đầu tiên của Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết.

c)

Cương lĩnh xây dựng đất nước tiến lên chủ nghĩa xã hội.

d)

Báo cáo chính trị và báo cáo sửa đổi điều lệ Đảng Cộng sản.

42.

a/ Nhận biết: Ngày 30-12-1922, tại Mát-xcơ-va, Đại hội lần thứ nhất các Xô viết toàn Liên bang đã thông qua

a)

bản Hiệp ước Liên bang.

b)

bản Hiến pháp đầu tiên.

c)

chính sách “Kinh tế mới”.

d)

sắc lệnh “Hòa bình”.

43.

a/ Nhận biết: Tháng 1-1924, Liên Xô đã thông qua

a)

bản Hiệp ước Liên bang.

b)

bản Hiến pháp đầu tiên.

c)

chính sách “kinh tế mới”.

d)

Sắc lệnh “hòa bình”.

44.

a/ Nhận biết: Sự kiện nào sau đây được xem là mở đường cho sự ra đời Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết?

a)

Cách mạng tháng Hai năm 1917 ở Nga.

b)

Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917.

c)

Cách mạng Nga năm 1905 - 1907.

d)

Chiến tranh thế giới thứ nhất (1914).

45.

b/ Thông hiểu: Theo Hiến pháp (1924) của Liên Xô, ghi nhận việc hợp tác của các nước Cộng hòa Xô viết thành một nhà nước dựa trên cơ sở

a)

thỏa thuận.

b)

tự nguyện.

c)

bắt buộc.

d)

thương lượng.

46.

b/ Thông hiểu: Một trong những tư tưởng chỉ đạo của Lê-nin trong việc thành lập Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết năm 1922 là

a)

sự bình đẳng về mọi mặt.

b)

phân biệt về tôn giáo.

c)

chống nhất về văn hóa.

d)

phân biệt về chủng tộc.

47.

b/ Thông hiểu: Một trong những tư tưởng chỉ đạo của Lê-nin trong việc thành lập Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết năm 1922 là

a)

quyền dân tộc tự quyết.

b)

phân biệt về tôn giáo.

c)

thống nhất về văn hóa.

d)

phân biệt về chủng tộc.

48.

b/ Thông hiểu: Tư tưởng chỉ đạo của Lê-nin trong việc thành lập Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết năm 1922 là

a)

xây dựng một cộng đồng anh em giữa các dân tộc.

b)

phân biệt về tôn giáo, tín ngưỡng giữa các dân tộc.

c)

thống nhất về kinh tế, văn hóa giữa các dân tộc.

d)

phân biệt về chủng tộc, tôn giáo giữa các dân tộc.

49.

b/ Thông hiểu: Sự kiện có tầm ảnh hưởng lớn đến phong trào cách mạng và phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới?

a)

bản Hiệp ước đầu tiên của Liên Xô được thông qua.

b)

bản Hiệp ước Liên bang lần đầu tiên được thông qua.

c)

Thắng lợi trong đấu tranh chống thù trong, giặc ngoài.

d)

Khi hoàn thành quá trình khôi phục và phát triển kinh tế.

50.

b/ Thông hiểu: Nguyên nhân quan trọng dẫn đến thắng lợi của các nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa trên đất nước Xô viết trong cuộc chiến chống thù trong, giặc ngoài là

a)

sự đoàn kết, giúp đỡ nhau.

b)

sự ủng hộ từ bên ngoài.

c)

có sự mạnh về ngoại giao.

d)

có sự ủng hộ của Mỹ.

51.

b/ Thông hiểu: Hiến pháp (1924) của Liên Xô phản ánh con đường giải quyết vấn đề dân tộc trong một quốc gia nhiều dân tộc, trên cơ sở nguyên tắc

a)

bình đẳng và tình hữu nghị giữa các dân tộc.

b)

cạnh tranh và hợp tác về kinh tế giữa các dân tộc.

c)

tôn trọng chủ quyền lãnh thổ giữa các dân tộc.

d)

không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau.

52.

b/ Thông hiểu: Sau cuộc chiến đấu chống thù trong giặc ngoài, công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội đặt ra yêu cầu gì đối với các dân tộc trên lãnh thổ nước Nga Xô viết?

a)

Một, hai dân tộc lớn liên minh với nhau giành quyền lực.

b)

Liên minh, đoàn kết với nhau nhằm tăng cường sức mạnh.

c)

Độc lập với nhau để phát huy sức mạnh của mỗi dân tộc.

d)

Liên kết với các nước bên ngoài để nhận sự giúp đỡ.

53.

b/ Thông hiểu: Một trong những tư tưởng chỉ đạo của Lê-nin trong việc thành lập Liên Xô là

a)

sự bình đẳng, quyền tự quyết.

b)

sự nhất trí, quyền dân tộc.

c)

sự hợp tác, quyền dân chủ.

d)

sự cộng tác, quyền dân chủ.

54.

c/ Vận dụng: Đối với Liên Xô, sự ra đời của Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết không có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Thể hiện sức mạnh đoàn kết, giúp đỡ nhau giữa các dân tộc Xô viết.

b)

Phù hợp với lợi ích chung của các dân tộc trên đất nước Xô viết.

c)

Tăng cường uy thế của Nhà nước Liên Xô trên trường quốc tế.

d)

Tạo tiền đề cho sự ra đời của hệ thống xã hội chủ nghĩa trên thế giới.

55.

c/ Vận dụng: Đối với Liên Xô, sự ra đời của Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết không có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Thể hiện sức mạnh đoàn kết, giúp đỡ nhau giữa các dân tộc Xô viết.

b)

Phù hợp với lợi ích chung của các dân tộc trên đất nước Xô viết.

c)

Tăng cường uy thế của Nhà nước Liên Xô trên trường quốc tế.

d)

Trở thành biểu tượng và chỗ dựa cho phong trào cách mạng thế giới.

56.

c/ Vận dụng: Đối với Liên Xô, sự ra đời của Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết không có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Thể hiện sức mạnh đoàn kết, giúp đỡ nhau giữa các dân tộc Xô viết.

b)

Phù hợp với lợi ích chung của các dân tộc trên đất nước Xô viết.

c)

Tăng cường uy thế của Nhà nước Liên Xô trên trường quốc tế.

d)

Cổ vũ mạnh mẽ phong trào giải phóng dân tộc ở Á, Phi, khu vực Mĩ La-tinh.

57.

c/ Vận dụng: Đối với thế giới, sự ra đời của Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết không có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Thể hiện sức mạnh tình đoàn kết, hợp tác, giúp đỡ nhau giữa các dân tộc Nga.

b)

Cổ vũ mạnh mẽ phong trào giải phóng dân tộc ở Á, Phi, Mĩ La-tinh.

c)

Tạo tiền đề cho sự ra đời của hệ thống xã hội chủ nghĩa trên thế giới.

d)

Trở thành biểu tượng và chỗ dựa cho phong trào cách mạng thế giới.

58.

c/ Vận dụng: Đối với thế giới, sự ra đời của Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết không có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Phù hợp với lợi ích chung của các dân tộc trên đất nước Xô viết.

b)

Tăng cường uy thế của Nhà nước Liên Xô trên trường quốc tế.

c)

Cổ vũ mạnh mẽ phong trào giải phóng dân tộc ở Á, Phi, Mĩ La-tinh.

d)

Tạo tiền đề cho sự ra đời của hệ thống xã hội chủ nghĩa trên thế giới.

59.

c/ Vận dụng: Đối với thế giới, sự ra đời của Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết không có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Tăng cường uy thế của Nhà nước Liên Xô trên trường quốc tế.

b)

Cổ vũ mạnh mẽ phong trào giải phóng dân tộc ở Á, Phi, Mĩ La-tinh.

c)

Tạo tiền đề cho sự ra đời của hệ thống xã hội chủ nghĩa trên thế giới.

d)

Trở thành biểu tượng và chỗ dựa cho phong trào cách mạng thế giới.

60.

c/ Vận dụng: Nội dung nào sau đây không phải là tư tưởng chỉ đạo của Lê-nin trong việc thành lập Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết?

a)

Sự bình đẳng về mọi mặt giữa các dân tộc.

b)

Quyền dân tộc tự quyết của các dân tộc.

c)

Xây dựng một cộng đồng anh em giữa các dân tộc.

d)

Xây dựng nền chuyên chính dân chủ tư sản.

61.

c/ Vận dụng: Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng ý nghĩa sự ra đời Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết?

a)

Thể hiện sức mạnh đoàn kết, giúp đỡ nhau giữa các dân tộc Xô viết.

b)

Phù hợp với lợi ích chung của các dân tộc trên đất nước Xô viết.

c)

Tăng cường uy thế của Nhà nước Liên Xô trên trường quốc tế.

d)

Đánh dấu chủ nghĩa xã hội được mở rộng về không gian, vùng địa lý.

62.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng sự ra đời của Liên bang Cộng hoà Xã hội chủ nghĩa Xô viết (Liên Xô) năm 1922?

a)

Phù hợp với lợi ích chung của các dân tộc trên đất nước Xô viết.

b)

Phù hợp với nhu cầu phát triển chung của thế giới lúc bấy giờ.

c)

Đáp ứng được nhiệm vụ cấp bách trong đấu tranh chống ngoại xâm.

d)

Chưa phù hợp với nguyện vọng các dân tộc trên đất nước Xô viết.

63.

Thắng lợi của Hồng quân Liên Xô đã tạo điều kiện cho sự ra đời của nhà nước dân chủ nhân dân ở các nước nào?

a)

Đông Âu.

b)

Tây Âu.

c)

Nam Âu.

d)

Bắc Âu.

64.

Năm 1949, quốc gia nào lựa chọn con đường đi lên chủ nghĩa xã hội?

a)

Trung Quốc.

b)

Việt Nam.

c)

Triều Tiên.

d)

Cu-ba.

65.

Tháng 12-1978, gắn với sự kiện trọng đại nào ở Trung Quốc?

a)

Xây dựng chủ nghĩa xã hội.

b)

Xây dựng chủ nghĩa tư bản.

c)

Xây dựng dân giàu, nước mạnh.

d)

Thực hiện cải cách mở cửa.

66.

Từ nửa sau những năm 70 của thế kỉ XX, quốc gia nào thực hiện chính sách giúp đỡ các nước xã hội chủ nghĩa?

a)

Anh.

b)

Bru-nây.

c)

Liên Xô.

d)

Mi.

67.

Quốc gia nào sau đây không lựa chọn con đường đi lên chủ nghĩa xã hội từ 1945 đến nửa sau thế kỉ XX?

a)

Cu-ba.

b)

Hàn Quốc.

c)

Ba Lan.

d)

Lào.

68.

Từ những năm 80 của thế kỉ XX, các nước Đông Âu lâm vào thời kì suy thoái, khủng hoảng trầm trọng về lĩnh vực nào?

a)

Văn hoá, giáo dục.

b)

Chính trị, quân sự.

c)

Quốc phòng, an ninh.

d)

Kinh tế, xã hội.

69.

Năm 2010, quốc gia nào có nền kinh tế đứng thứ hai thế giới?

a)

Liên Xô.

b)

Nhật Bản.

c)

Việt Nam.

d)

Trung Quốc.

70.

Những thành tựu trong công cuộc cải cách mở cửa của Trung Quốc cho thấy sự xây dựng theo đường lối nào?

a)

Chủ nghĩa xã hội.

b)

Chủ nghĩa dân tộc.

c)

Chủ nghĩa yêu nước.

d)

Chủ nghĩa cơ hội.

71.

Trước Chiến tranh thế giới thứ hai, quốc gia nào đi theo con đường xã hội chủ nghĩa?

a)

Việt Nam.

b)

Liên Xô.

c)

Trung Quốc.

d)

Cu-ba.

72.

Miền Bắc Việt Nam tiến lên xây dựng chủ nghĩa xã hội sau thắng lợi của cuộc đấu tranh nào?

a)

Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp năm 1954.

b)

Hiệp định Pari về Việt Nam được kí kết năm 1973.

c)

Cuộc kháng chiến chống Mĩ và tay sai năm 1975.

d)

Quá trình thống nhất hai miền Nam – Bắc năm 1976.

73.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, chủ nghĩa xã hội từ phạm vi một nước đã phát triển thành gì?

a)

Trở thành một hệ thống trên thế giới.

b)

Trở thành siêu cường số một thế giới.

c)

Bị xoá bỏ hoàn toàn trên thế giới.

d)

Lan rộng sang các nước ở Tây Âu.

74.

Nguyên nhân cơ bản dẫn tới sự khủng hoảng và sụp đổ của chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và các nước Đông Âu là gì?

a)

Tiến hành cải tổ muộn, gặp khó khăn khi tiến hành cải tổ.

b)

Không tiến hành cách mạng khoa học – kĩ thuật hiện đại.

c)

Đường lối lãnh đạo mang tính chủ quan, duy ý chí.

d)

Sự chống phá của các thế lực thù địch ở trong nước.

75.

Nguyên nhân khách quan dẫn đến sự khủng hoảng và sụp đổ của chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và Đông Âu là gì?

a)

Sự chống phá của các thế lực thù địch.

b)

Chưa bắt kịp sự phát triển khoa học – kĩ thuật.

c)

Thiếu dân chủ và công bằng xã hội.

d)

Phạm phải nhiều sai lầm khi cải tổ.

76.

Trọng tâm của công cuộc cải cách – mở cửa ở Trung Quốc (từ tháng 12-1978) là gì?

a)

Lấy phát triển kinh tế làm trọng tâm.

b)

Lấy cải tổ chính trị làm trọng tâm.

c)

Chú trọng phát triển văn hoá, giáo dục.

d)

Tập trung cải cách triệt để về kinh tế.

77.

Một trong những biểu hiện chứng tỏ Liên Xô là thành tựu của cách mạng thế giới từ năm 1950 đến nửa đầu những năm 70 của thế kỉ XX là gì?

a)

Tích cực giúp đỡ các nước xã hội chủ nghĩa.

b)

Trực tiếp đối đầu với các cường quốc phương Tây.

c)

Làm phá sản hoàn toàn chiến lược toàn cầu của Mĩ.

d)

Thúc đẩy sự hình thành khu vực hợp tác toàn cầu.

78.

Sự kiện nào đánh dấu chủ nghĩa xã hội từ phạm vi một nước trở thành một hệ thống thế giới?

a)

Thắng lợi của cách mạng Cu-ba lật đổ chế độ độc tài Batixta năm 1959.

b)

Thắng lợi của các cuộc cách mạng dân chủ nhân dân ở các nước Đông Âu (1945 – 1949).

c)

Cách mạng Tháng Tám thành công, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời (1945).

d)

Nội chiến ở Trung Quốc kết thúc, nước Cộng hoà Nhân dân Trung Hoa ra đời (1949).

79.

Nội dung nào sau đây không phải là nguyên nhân dẫn đến khủng hoảng, sụp đổ của chế độ chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và các nước Đông Âu?

a)

Không bắt kịp bước phát triển của khoa học - kĩ thuật tiên tiến trên thế giới.

b)

Đường lối lãnh đạo mang tính chủ quan, duy ý chí, kinh tế tập trung, quan liêu.

c)

Người dân không đồng tình, ủng hộ và tin tưởng vào chế độ chủ nghĩa xã hội.

d)

Sự chống phá của các thế lực thù địch ở trong nước và các thế lực bên ngoài nước.

80.

Nội dung nào sau đây không phải là thành tựu to lớn về kinh tế - xã hội của Trung Quốc kể từ cải cách mở cửa đến nay?

a)

Bình quân tăng trưởng vượt xa mức trung bình của thế giới.

b)

Có những trung tâm công nghệ cao, đặc khu kinh tế hàng đầu châu Á.

c)

Trở thành một cường quốc đổi mới sáng tạo đứng đầu thế giới.

d)

Đạt được những tiến bộ vượt bậc trong lĩnh vực công nghệ mới.

81.

Nội dung nào phản ánh đúng chính sách đối ngoại của Liên Xô từ nửa đầu những năm 50 đến nửa đầu những năm 80?

a)

Tích cực, tiến bộ.

b)

Hoà bình, trung lập.

c)

Hoà hoãn, tích cực.

d)

Trung lập, tích cực.

82.

Điểm giống nhau cơ bản giữa cuộc cải cách mở cửa ở Trung Quốc (1978) và công cuộc đổi mới ở Việt Nam (1986) là gì?

a)

Lấy cải tổ chính trị làm trọng tâm.

b)

Lấy phát triển kinh tế làm trọng tâm.

c)

Chỉ chú trọng phát triển văn hoá, giáo dục.

d)

Tập trung cải cách triệt để về kinh tế.

83.

Điểm tương đồng trong công cuộc đổi mới ở Trung Quốc (1978), công cuộc cải tổ ở Liên Xô (1985 - 1991) và đổi mới ở Việt Nam (1986) là gì?

a)

Củng cố và nâng cao vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản.

b)

Lấy phát triển kinh tế làm trung tâm, tiến hành cải cách và mở cửa.

c)

Lấy cải tổ chính trị làm trọng tâm; thực hiện đa nguyên, đa đảng.

d)

Tiến hành đất nước lâm vào tình trạng khủng hoảng kéo dài.

84.

Từ cuối thế kỉ XX, vì thế của Trung Quốc không ngừng được nâng cao trên trường quốc tế là do đâu?

a)

Sự điều chỉnh chính sách đối ngoại và bình thường hoá quan hệ với nhiều nước.

b)

Sở hữu nhiều vũ khí hạt nhân và công nghệ quốc phòng nhiều nhất trên thế giới.

c)

Ra sức thực hiện “giấc mơ Trung Hoa”, âm mưu làm bá chủ trên toàn thế giới.

d)

Tham gia và can dự vào nhiều cuộc chiến tranh xâm lược và nội chiến các nước láng giềng.

85.

Nội dung nào phản ánh đúng đắn và đầy đủ về công cuộc đổi mới đất nước của Đảng Cộng sản Việt Nam được xác định tại Đại hội VI (12-1986)?

a)

Đổi mới là cần thiết để đẩy cách mạng xã hội chủ nghĩa tiến lên.

b)

Đổi mới để kịp thời phát triển, vượt lên theo kịp xu thế của thời đại.

c)

Đổi mới là vấn đề cấp bách và phù hợp với xu thế chung của thời đại.

d)

Đổi mới để tiếp tục thực hiện, vươn lên theo kịp xu thế của thời đại.

86.

Nội dung nào phản ánh đúng về thành tựu cơ bản của nền kinh tế Trung Quốc sau cải cách mở cửa (từ 12-1978)?

a)

Nhà nước nắm quyền chi phối nền kinh tế.

b)

Nền nông nghiệp phát triển toàn diện.

c)

Nền công nghiệp phát triển hoàn chỉnh.

d)

Vươn lên trở thành cường quốc công nghiệp.

87.

Từ thành công của Liên Xô (1945-1973), bài học kinh nghiệm quan trọng cho Việt Nam trong quá trình xây dựng và phát triển đất nước hiện nay là gì?

a)

Tinh thần “tự lực tự cường” trong xây dựng đất nước.

b)

Xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

c)

Chú trọng hợp tác, giao lưu với các nước xã hội chủ nghĩa.

d)

Mở cửa hội nhập, ứng dụng khoa học – kĩ thuật vào sản xuất.

88.

Từ sự sụp đổ của chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và các nước Đông Âu, Việt Nam rút ra bài học gì cho công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội hiện nay?

a)

Cải tổ, đổi mới về kinh tế - xã hội trước tiên, sau đó mới cải tổ về chính trị.

b)

Duy trì sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản, không chấp nhận đa nguyên chính trị.

c)

Thực hiện chính sách “đóng cửa” nhằm hạn chế ảnh hưởng từ bên ngoài.

d)

Xây dựng nền kinh tế thị trường tư bản chủ nghĩa để phát triển kinh tế.

89.

Từ sự sụp đổ của chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và các nước Đông Âu, bài học cơ bản cho Đảng Cộng sản Việt Nam trong tổ chức và lãnh đạo công cuộc đổi mới đất nước (từ 12-1986) là gì?

a)

Nảy bén trước thời cuộc và luôn quan tâm đến sự phát triển các nước.

b)

Tôn trọng quy luật, bám sát tình hình thực tiễn để đề ra chủ trương phù hợp.

c)

Quan tâm đến nguyện vọng của nhân dân và các yêu cầu cấp thiết để phát triển.

d)

Tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với cách mạng Việt Nam trong mọi hoàn cảnh.