wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi ôn tập Cuối học kỳ I - Môn Công nghệ 6

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Cấu tạo của nhà ở thường bao gồm mấy phần chính?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

2.

Khu vực chức năng nào của nhà ở thường có đặc điểm yên tĩnh, riêng biệt?

a)

Thờ cúng

b)

Nấu ăn

c)

Nghỉ ngơi

d)

Vệ sinh

3.

Trong các vật liệu sau, vật liệu nào không dùng để làm tường nhà?

a)

Gạch ống

b)

Ngói

c)

Tre

d)

Gỗ

4.

Nhà ở thường được phân chia thành mấy khu vực chức năng?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

5.

Kiểu nhà ở được xây riêng biệt trong khuôn viên rộng lớn, đầy đủ tiện nghi:

a)

Nhà chung cư

b)

Nhà biệt thự

c)

Nhà liền kề

d)

Nhà hiện đại

6.

Nhà ở chung cư thuộc kiểu kiến trúc đặc trưng của khu vực nào ở Việt Nam?

a)

Khu vực đặc thù

b)

Thành thị

c)

Nông thôn

d)

Miền núi

7.

Trong các vật liệu sau, vật liệu nào có sẵn trong thiên nhiên?

a)

Xi măng

b)

Đá

c)

Kính

d)

Thép

8.

Kiểu nhà nào có không gian riêng dành cho từng hộ gia đình là các căn hộ?

a)

Nhà biệt thự

b)

Nhà chung cư

c)

Nhà hiện đại

d)

Nhà liền kề

9.

Kiểu nhà nào sau đây thuộc kiến trúc nhà ở các khu vực đặc thù?

a)

Biệt thự

b)

Nhà sàn

c)

Nhà chung cư

d)

Nhà trên xe

10.

Trong các vật liệu sau, vật liệu nào không có sẵn trong thiên nhiên?

a)

b)

Xi măng

c)

Gỗ

d)

Cát

11.

Trong các vật liệu sau, vật liệu nào dùng để làm khung nhà, cột nhà?

a)

Đá

b)

Thép

c)

Kính

d)

Thạch cao

12.

Nhóm thực phẩm nào cung cấp năng lượng cho cơ thể, tích trữ dưới da ở dạng lớp mỡ để bảo vệ cơ thể và giúp chuyển hóa một số loại vitamin?

a)

Nhóm giàu chất béo

b)

Nhóm giàu chất đường, bột

c)

Nhóm giàu chất đạm

d)

Nhóm giàu vitamin và chất khoáng

13.

Vai trò xây dựng, tạo ra tế bào mới thuộc nhóm thực phẩm nào?

a)

Nhóm giàu chất đạm

b)

Nhóm giàu chất đường, bột

c)

Nhóm giàu chất béo

d)

Nhóm giàu vitamin và chất khoáng

14.

Nhóm thực phẩm nào có vai trò làm tăng sức đề kháng cho cơ thể, giúp cho sự phát triển của xương, hoạt động của cơ bắp, cấu tạo hồng cầu?

a)

Nhóm giàu chất đạm.

b)

Nhóm giàu chất đường, bột.

c)

Nhóm giàu chất béo.

d)

Nhóm giàu vitamin và chất khoáng.

15.

Vitamin nào sau đây giúp làm sáng mắt, làm chậm quá trình lão hóa của cơ thể?

a)

Viatmin A

b)

Viatmin B

c)

Viatmin C

d)

Viatmin D

16.

Phương pháp nào sau đây là phương pháp bảo quản thực phẩm?

a)

Làm khô.

b)

Nướng.

c)

Kho.

d)

Luộc.

17.

Phương pháp chế biến thực phẩm nào sau đây không sử dụng nhiệt?

a)

Hấp.

b)

Muối chua.

c)

Nướng.

d)

Kho.

18.

Món ăn nào dưới đây làm chín thực phẩm bằng sức nóng trực tiếp của nguồn nhiệt?

a)

Chả giò.

b)

Sườn nướng.

c)

Gà rán.

d)

Canh chua.

19.

Làm lạnh là phương pháp bảo quản thực phẩm ở nhiệt độ:

a)

0 độ C

b)

1 - 7 độ C

c)

20 độ C

d)

Dưới 0 độ C

20.

Đông lạnh là phương pháp bảo quản thực phẩm ở nhiệt độ:

a)

Dưới 0 °\degree

b)

1 - 7 °\degree

c)

20 °\degree

d)

0 °\degree

21.

Món ăn nào dưới đây làm chín thực phẩm bằng sức nóng trực tiếp của nguồn nhiệt?

a)

Thịt xiên nướng

b)

Canh cua

c)

Bánh bao hấp

d)

Thịt kho

22.

Phương pháp chế biến thực phẩm nào sau đây có sử dụng nhiệt?

a)

Muối chua

b)

Rán (chiên)

c)

Làm khô

d)

Trộn hỗn hợp

23.

Phương pháp nào sau đây là phương pháp bảo quản thực phẩm?

a)

Rán

b)

Ướp

c)

Hấp

d)

Nấu

24.

Ưu điểm của phương pháp kho là:

a)

Món ăn mềm, có hương vị đậm đà.

b)

Hương vị thơm ngon, màu sắc hấp dẫn.

c)

Món ăn mềm, có vị vừa ăn.

d)

Món ăn có độ giòn, hương vị thơm ngon.

25.

Ưu điểm của phương pháp rán là:

a)

Món ăn mềm, có hương vị đậm đà.

b)

Hương vị thơm ngon, màu sắc hấp dẫn.

c)

Món ăn mềm, có vị vừa ăn.

d)

Món ăn có độ giòn, hương vị thơm ngon.

26.

Ưu điểm của phương pháp luộc là:

a)

Phù hợp chế biến nhiều loại thực phẩm, đơn giản và dễ thực hiện.

b)

Hương vị đậm đà, màu sắc hấp dẫn.

c)

Món ăn có hương vị hấp dẫn.

d)

Món ăn có độ giòn, hương vị thơm ngon.

27.

Yêu cầu kĩ thuật của món trộn hỗn hợp là:

a)

Món ăn ráo nước, có độ giòn.

b)

Hương vị thơm ngon, màu sắc hấp dẫn.

c)

Vị vừa ăn, thơm ngon, màu sắc hấp dẫn.

d)

Món ăn ráo nước, có độ giòn, hương vị thơm ngon, màu sắc hấp dẫn, vừa ăn.

28.

Trong các quy trình dưới đây, đâu là thứ tự các bước chính xác trong quy trình chung chế biến thực phẩm?

a)

Chế biến thực phẩm Sơ chế món ăn Trình bày món ăn.

b)

Sơ chế thực phẩm Chế biến món ăn Trình bày món ăn.

c)

Lựa chọn thực phẩm Sơ chế món ăn Chế biến món ăn.

d)

Sơ chế thực phẩm Lựa chọn thực phẩm Chế biến món ăn.

29.

Vitamin nào cùng với canxi giúp kích thích sự phát triển của hệ xương?

a)

Viatmin A

b)

Viatmin B

c)

Viatmin C

d)

Viatmin D

30.

Chất khoáng nào tham gia vào quá trình cấu tạo và là thành phần của hồng cầu trong máu?

a)

Sắt

b)

Canxi

c)

Magiê

d)

Kẽm