wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng môn C4

Total questions: 61

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

피부 관리

a)

Thịnh hành

b)

Chăm sóc da

c)

Thiêts kế

2.

유행을 이끌다

a)

Tạo mốt

b)

Mụn

c)

Thịnh hành

3.

표정도 밝다

a)

Biểu cảm tươi

b)

Làm việc nhà

c)

Sắc mặt

4.

안색

a)

Sắc mặt

b)

Cởi cho

c)

Vui vẻ

5.

여드름

a)

Việc nhà

b)

Mụn

6.

피부 상태

a)

Tình trạng da

b)

Mặc quần áo cho

7.

가사 노동

(a)  

8.

벗기다

(a)  

9.

잠을 재우다

a)

Cho ăn

b)

Ru ngủ

10.

기뻐하다

a)

Vui vẻ

b)

Căng thẳng

11.

실수하다

a)

Phát biểu

b)

Mắc lỗi

12.

긴장을 하다

a)

Căng thẳng

b)

Việc nhà

13.

Phát biểu

(a)  

14.

할인 매장

a)

Rác tái chế

b)

Đặt hàng

c)

Khu bán đồ giảm giá

15.

재활용 쓰레기

a)

Rác tái chế

b)

Nguồn điện

c)

Hết pin

16.

주문하다

a)

Nhân viên mới

b)

Đặt hàng

17.

전기요금

a)

Tiền điện

b)

Vào công ty

18.

정규 사원

a)

Soạn thảo văn bản

b)

Nhân viên chính thức

19.

신입사원

a)

Nhân viên mới

b)

Nhân viên thực tập

20.

Vào công ty

(a)  

21.

Nhân viên thực tập

(a)  

22.

문서 작성

a)

Nguồn điện

b)

Soạn thảo văn bản

23.

전원

a)

Đồ dùng sihh hoạt

b)

Hết pin

c)

Nguồn điện

24.

부품

a)

Phụ tùng

b)

Tiền điện

25.

충전하다

a)

Sạc pin

b)

Rác tái chế

26.

배터리가 다 되다

(a)  

27.

생활용품

(a)  

28.

연날리기

(a)  

29.

Đấu vật

(a)  

30.

차례를 지내다

(a)  

31.

민속놀이

(a)  

32.

승진

a)

Thăng tiến

b)

Làm đêm

33.

야근

a)

Làm đêm

b)

Giá sách

34.

월급

(a)  

35.

연봉

a)

Ngăn đông tủ lạnh

b)

Lương năm

36.

새해 인사를 드리다

(a)  

37.

책꽂이

a)

Lương tháng

b)

Giá sách

38.

냉동실

a)

Thăng tiến

b)

Ngăn đông tủ lạnh

c)

Tiền lì xì

39.

세뱃돈

(a)  

40.

송편을 빚다

a)

gia sách

b)

nặn bánh songpyeon

41.

중고품

a)

tích lũy

b)

hàng đã qua sử dụng

42.

과소비

a)

tiêu dùng quá mức

b)

tiết kiệm

c)

quên

43.

충동구매

a)

tích lũy

b)

mua sắm tùy tiện

44.

저축하다

a)

tích lũy

b)

kết hôn qua mai mối

45.

알뜰하다

a)

tiêu dùng quá mức

b)

tiết kiệm

46.

아꺼 쓰다

a)

quên

b)

tiêu tiết kiệm

47.

태어나다

a)

sinh ra

b)

tính tiền

c)

nuôi

48.

중매결혼

a)

kết hôn qua mai mối

b)

làm việc nhà

c)

mua sắm

49.

어색하다

a)

lúng túng, bối rối, vụng về

b)

màu sắc

c)

lo lắng

50.

필기 시험

a)

thi viết

b)

xe tải

c)

mở cửa

51.

교육제도

a)

đâm, va chạm

b)

chế độ giáo dục

52.

트럭

a)

rơi nước mắt

b)

cười

c)

xe tải

53.

부딪히다

a)

đâm, va chạm

b)

rơi, rớt

54.

mở cửa

a)

문이 열리다

b)

눈물을 나다

55.

떨어져다

a)

trình báo cảnh sát

b)

cạnh tranh

c)

rơi, rớt, hết

56.

눈물이 나다

a)

rơi nước mắt

b)

cạnh tranh khốc liệt

57.

가정 교육의 역할

a)

mở cửa

b)

thi viết

c)

vai trò của giáo dục gia đình

58.

경쟁이 치열하다

a)

cạnh tranh khốc liệt

b)

xe tải

c)

chế độ giáo dục

59.

경찰에 신고하다

a)

cảnh sát

b)

trình báo cảnh sát

c)

tai nạn giao thông

60.

밥을 먹이다

(a)  

61.

씻기다

(a)