Font size
WorksheetsTin hk1
Total questions: 120
Worksheet time: 3600secs
Thẻ HTML được viết trong cặp dấu nào?
( )
<>
[ ]
| |
Tên thẻ HTML có phân biệt chữ hoa và chữ thường không?
Có, luôn phải viết chữ hoa
Có, luôn phải viết chữ thường
Không phân biệt, nhưng thường viết chữ thường
Không phân biệt, nhưng thường viết chữ hoa
Thẻ HTML nào dưới đây là thẻ đơn?
<div>
<img>
<h1>
<p>
Phần tử nào chứa toàn bộ nội dung HTML của trang web?
A. <head>
B. <body>
C. <html>
D. <footer>
Thẻ nào dùng để đặt tên cho trang web, xuất hiện trong kết quả tìm kiếm?
A. <meta>
B. <title>
C. <header>
D. <script>
Phần tử HTML nào chứa nội dung hiển thị của trang web?
A. <header>
B. <body>
C. <main>
D. <footer>
Thẻ nào sau đây dùng để mô tả các thông tin bổ sung như mã hoá và từ khoá?
A. <style>
B. <meta>
C. <script>
D. <link>
Thẻ <p> trong HTML dùng để tạo phần tử nào?
A. Tiêu đề
B. Đoạn văn bản
C. Hình ảnh
D. Liên kết
Thẻ HTML <h1> đến <h6> được sử dụng để?
A. Định dạng văn bản thành tiêu đề
B. Chèn hình ảnh
C. Tạo liên kết
D. Tạo danh sách
Để soạn thảo HTML chuyên nghiệp, người ta có thể sử dụng phần mềm nào sau đây?
A. WordPad
B. Notepad++
C. Microsoft Word
D. Excel
Thẻ HTML nào được sử dụng để định dạng tiêu đề chính của một văn bản?
A. <h1>
B. <h2>
C. <h3>
D. <title>
Thẻ HTML nào thường được sử dụng để tạo đoạn văn bản?
A. <div>
B. <span>
C. <p>
D. <section>
Thẻ nào trong HTML được sử dụng để tạo một khối nội dung và bắt đầu trên dòng mới?
A. <span>
C. <section>
B. <div>
D. <p>
Thuộc tính nào được sử dụng để thay đổi màu sắc của phông chữ trong HTML?
C. font-size
B. font-family
A. color
D. style
Thẻ nào trong HTML không được hỗ trợ để tạo kiểu chữ lớn hơn?
A. <big>
B. <u>
C. <strong>
D. <em>
Để thay đổi kiểu phông chữ trong một đoạn văn bản HTML, thuộc tính nào được sử dụng?
A. color
B. font-family
C. font-size
D. text-align
Thẻ nào được sử dụng để tạo dòng kẻ ngang trên trang web?
A. <br>
B. <hr>
C. <line>
D. <span>
Để viết số mũ trong HTML, thẻ nào được sử dụng?
A. <sub>
B. <sup>
C. <s>
D. <b>
Trong HTML, thẻ nào được sử dụng để in đậm văn bản?
A. <em>
B. <i>
C. <strong>
D.<strong>
Để xuống dòng trong HTML mà không tạo đoạn mới, thẻ nào được sử dụng?
A. <div>
B. <p>
C. <br>
D. <hr>
Để tạo danh sách có thứ tự, chúng ta sử dụng thẻ nào trong HTML?
A. <ul>
B. <ol>
C. <dl>
D. <li>
Thẻ nào được sử dụng để tạo danh sách mô tả?
A. <ul>
B. <ol>
C. <dl>
D. <li>
Thuộc tính nào được sử dụng để xác định kiểu đánh số trong danh sách có thứ tự?
A. start
B. list-style-type
C. Type
D. order
Trong cấu trúc danh sách mô tả, thẻ <dt> có chức năng gì?
A. Định nghĩa từ khóa
B. Định nghĩa mô tả
C. Tạo mục không có thứ tự
D. Tạo mục có thứ tự
Để tạo một hàng trong bảng, chúng ta sử dụng thẻ nào?
A. <tr>
B. <td>
C. <th>
D. <table>
Thuộc tính nào được sử dụng để thêm tiêu đề cho bảng trong HTML?
A. <caption>
B. <title>
C. <header>
D. <thead>
Để gộp ô trong một bảng, chúng ta sử dụng thuộc tính nào?
A. colspan và rowspan
B. mergecell
C. Span
D. cellmerge
Thuộc tính nào trong HTML được sử dụng để điều chỉnh kích thước của bảng?
A. width và height
B. size và length
C. dimension và length
D. width và size
Để tạo danh sách không có thứ tự, chúng ta sử dụng thẻ nào?
A. <ol>
B. <dl>
C.<ul>
D. <li>
Để thay đổi kí tự đầu dòng trong danh sách không có thứ tự, chúng ta sử dụng thuộc tính nào?
A. type
B. list-style-type
C. Start
D. bullet-type
Siêu văn bản là gì?
A. Một loại văn bản chỉ chứa văn bản thuần túy
B. Văn bản chứa nhiều loại dữ liệu và các liên kết tới siêu văn bản khác
C. Văn bản chứa hình ảnh và âm thanh
D. Văn bản chỉ chứa liên kết tới các trang web khác
Đường dẫn tương đối là gì?
A. Đường dẫn chứa giao thức và tên miền đầy đủ
B. Đường dẫn chỉ cần cung cấp tên đường dẫn đến tài liệu trong cùng máy chủ
C. Đường dẫn chứa thông tin về địa chỉ IP của máy chủ
D. Đường dẫn chỉ cần chứa tên tệp tin
Thẻ HTML nào được sử dụng để tạo liên kết?
A. <link>
B. <a>
C. <href>
D. <anchor>
Để tạo liên kết tới một trang web khác trên Internet, ta sử dụng loại đường dẫn nào?
A. Đường dẫn tuyệt đối
B. Đường dẫn tương đối
C. Đường dẫn ảo
D. Đường dẫn tĩnh
Liên kết nội bộ là gì?
A. Liên kết tới một trang web khác trên Internet
B. Liên kết tới một phần khác của cùng trang web
C. Liên kết tới một máy chủ khác
D. Liên kết tới một tài liệu khác trên cùng máy chủ
Thẻ HTML nào được sử dụng để tạo mã định danh cho phần tử, giúp liên kết đến vị trí cụ thể trong trang web?
A. <class>
C. <id>
C. <id>
D. <section>
Thuộc tính nào của thẻ <a> dùng để xác định đường dẫn liên kết?
A. src
B. href
C. link
D. target
Để mở liên kết trong một cửa sổ hoặc tab mới, ta sử dụng thuộc tính nào của thẻ <a>?
A. target="_blank"
B. href="_blank"
C. rel="_blank"
D. window="_blank"
Để tạo liên kết đến hình ảnh, ta cần chỉ định URL của hình ảnh vào thuộc tính nào của thẻ <a>?
A. src
B. img
C. href
D. alt
Trong HTML, để tạo liên kết nội bộ đến một phần tử có id là "footer", cú pháp đúng là gì?
A. <a href="#footer">Go to Footer</a>
B. <a link="footer">Go to Footer</a>
C. <a id="footer">Go to Footer</a>
D. <a href="footer">Go to Footer</a>
Thẻ nào được sử dụng để chèn ảnh vào trang web?
A. <img>
B. <picture>
C. <photo>
D. <image>
Thuộc tính nào của thẻ <img> là bắt buộc?
A. alt
B. src
C. width
D. height
Để thiết lập kích thước cho ảnh trong HTML, bạn nên sử dụng thuộc tính nào?
A. size
B. dimension
C. width và height
D. scale
Thẻ nào được sử dụng để chèn video vào trang web?
A. <audio>
B. <media>
C. <video>
D. <movie>
Thuộc tính nào không có trong thẻ <audio>?
A. controls
B. autoplay
C. poster
D. src
Thẻ nào được sử dụng để chèn âm thanh vào trang web?
A. <music>
B. <audio>
C. <sound>
D. <track>
Khi chèn khung nội tuyến vào trang web, bạn nên sử dụng thẻ nào?
A. <iframe>
B. <frame>
C. <embed>
D. <object>
Thuộc tính nào của thẻ <iframe> không đúng?
A. src
B. width
C. height
D. alt
Để video tự động phát khi trang web được mở, bạn cần sử dụng thuộc tính nào trong thẻ <video>?
A. controls
B. poster
C. autoplay
D. loop
Khi chèn liên kết đến trang web khác vào khung nội tuyến bằng thẻ <iframe>, thuộc tính nào được sử dụng để xác định nội dung hiển thị?
A. src
B. link
C. ref
D. url
Thẻ nào được sử dụng để tạo biểu mẫu trên web?
A. <input>
B. <label>
C. <form>
D. <select>
Thuộc tính nào của thẻ <input> được sử dụng để xác định loại dữ liệu mà phần tử input chứa?
A. id
B. name
C. type
D. value
Thẻ nào được sử dụng để nhóm các phần tử có liên quan trong biểu mẫu?
A. <fieldset>
B. <legend>
C. <label>
D. <select>
Thẻ <label> thường được sử dụng để:
A. Nhập dữ liệu
B. Nhóm phần tử
C. Định nghĩa nhãn cho phần tử input
D. Hiển thị các lựa chọn
Để tạo một danh sách thả xuống cho phép người dùng chọn một trong các lựa chọn, thẻ nào được sử dụng?
A. <input>
B. <label>l
C. <select>
D. <textarea>
Khi sử dụng thẻ <input> với type="radio", mục đích của nó là để
A. Cho phép chọn nhiều tùy chọn
B. Cho phép chọn một tùy chọn duy nhất trong một nhóm
C. Nhập dữ liệu dạng chữ
D. Nhập dữ liệu dạng số
Để tạo một trường nhập dữ liệu cho số, thẻ <input> nên sử dụng thuộc tính nào?
A. type="text"
B. type="number"
C. type="date"
D. type="checkbox"
Thẻ nào không hỗ trợ thuộc tính width và height?
A. <video>
B. <audio>
C. <img>
D. <iframe>
Thuộc tính nào của thẻ <input> không phải là thuộc tính chính để xác định dữ liệu nhập vào?
D. value
C. type
B. name
A. id
Để tạo một nút gửi thông tin trong biểu mẫu, thẻ <input> nên sử dụng thuộc tính nào?
A. type="text"
B. type="submit
C. type="button"
D. type="reset"
CSS viết tắt của từ nào trong tiếng Anh?
A. Cascading Style Sheets
B. Cascading Script Sheets
C. Color Style Sheets
D. Cascading Style Systems
Trong cấu trúc CSS, phần nào xác định các thẻ HTML nào sẽ được áp dụng định dạng?
A. Vùng mô tả
B. Thuộc tính
C. Bộ chọn
D. Giá trị
Đoạn mã nào sau đây là ví dụ về CSS với nhiều quy định trong vùng mô tả?
A. h1 {color: red;}
B. p {text-indent: 15px; color: blue;}
C. div {background: yellow;}
D. a {font-size: 14px;}
Cách nào không phải là một cách thiết lập CSS?
A. CSS trong
B. CSS ngoài
C. CSS nội tuyến
D. CSS tích hợp
Để kết nối tệp CSS với tệp HTML, bạn có thể sử dụng thẻ nào trong phần <head>?
A. <script>
B. <style>
C. <link>
D. <import>
Cấu trúc của một mẫu định dạng CSS đơn giản nhất bao gồm phần nào?
A. Chỉ bộ chọn
B. Chỉ vùng mô tả
C. Bộ chọn và vùng mô tả
D. Bộ chọn, vùng mô tả và thuộc tính
Cách nào cho phép định dạng CSS trực tiếp trong các phần tử HTML?
A. CSS trong
B. CSS ngoài
C. CSS nội tuyến
D. CSS liên kết
Nếu bạn muốn định dạng tất cả các thẻ <h1>, <h2>, và <h3> cùng một lúc, bạn nên viết CSS như thế nào?
A. h1 h2 h3 {color: red;}
B. h1, h2, h3 {color: red;}
C. h1 h2, h3 {color: red;}
D. h1 h2 h3 {color: red;}
Mẫu định dạng nào dưới đây là CSS nội tuyến?
A. <style> p {color: green;} </style>
B. <link rel="stylesheet" href="styles.css">
C. <p style="color: green;">Text</p>
D. h1 {color: green;}
Tại sao việc sử dụng CSS có lợi hơn việc định dạng HTML trực tiếp?
A. CSS không cần phải viết mã
B. CSS giúp tách nội dung và định dạng, giảm công việc và tăng tính đồng nhất
C. CSS làm cho trang web không cần thiết phải định dạng
D. CSS không hỗ trợ đa dạng kiểu định dạng
Phát biểu nào sau đây đúng?
A. CSS là viết tắt của Cascading Sheets Style.
B. Mỗi mẫu định dạng CSS chỉ dùng được một lần.
C. CSS được dùng để thiết lập các mẫu định dạng dùng trong trang web.
D. CSS sử dụng ngôn ngữ mô tả chung với HTML.
Phát biểu nào sau đây sai?
A. Cấu trúc tổng quát của CSS bao gồm các mẫu định dạng dùng để tạo khuôn cho các phần tử HTML của trang web.
B. Các mẫu định dạng của CSS có thể được viết trong phần body của trang HTML.
C. Các mẫu định dạng có thể viết trong tệp CSS ngoài và kết nối vào bất kì trang web nào.
D. CSS sẽ giúp tách việc nhập nội dung trang web bằng thẻ HTML và việc định dạng thành hai công việc độc lập với nhau.
Cấu trúc tổng quát của mỗi mẫu định dạng CSS có mấy phần?
2
3
4
5
Phương án nào sau đây không phải là một cách thiết lập CSS?
A. CSS ngoại tuyến
B. CSS ngoài
C. CSS trong
D. CSS nội tuyến
Vùng mô tả (declaration block) của một mẫu định dạng CSS có dạng như thế nào?
A. {thuộc tính=giá trị;}
B. {thuộc tính: giá trị,}
C. {thuộc tính: giá trị;}
D. {thuộc tính-giá trị,}
Các mẫu định dạng CSS được đặt trong cặp thẻ nào của tệp HTML?
A. <title></title>
B.<style></style>
C. <body></body>
D. <meta></meta>
1 pixel bằng bao nhiêu cm?
A. 2,45/96
B. 2,46/95
C. 2,49/65
D. 2,54/96
Mẫu CSS gồm hai quy định, chữ màu nâu và cỡ chữ 12 cho tất cả các thẻ p là
A. p {font-color: brown; font-size: 12px;}
B. p {color: brown; text-size: 12px;}
C. p {color: brown; font-size: 12px;}
D. p {text-color: brown; font-size: 12px;}
Mẫu CSS dùng để định dạng chữ in nghiêng cho tất cả các thẻ q là
A. q {font-size: italics;}
B. q {font-weight: italics;}
C. q {font-family: italics;}
D. q {font-style: italics;}
Mẫu CSS dùng để định dạng chữ đậm cho đồng thời các thẻ h1, h2, h3 là
A. h1, h2, h3 {font- style: bold;}
B. h1, h2, h3 {font- family: bold;}
C. h1, h2, h3 {font-type: bold;}
D. h1, h2, h3 {font-weight: bold;}
CSS có thể định dạng phông chữ như thế nào?
A. font-family
B. font-size
C. font-weight
#D. Tất cả các ý trên
Định dạng nào sau đây được sử dụng để thiết lập màu chữ trong CSS?
A. color
B. font-color
C. text-color
D. background-color
Trong CSS, thuộc tính line-height dùng để:
A. Định nghĩa chiều cao của phần tử
B. Thiết lập khoảng cách giữa các dòng văn bản
C. Định nghĩa độ rộng của chữ
D. Thiết lập khoảng cách giữa các ký tự
Để căn lề dòng đầu tiên của đoạn văn bản trong CSS, ta dùng thuộc tính nào?
A. text-align
B. Margin
C. text-indent
D. padding
Tính kế thừa trong CSS có nghĩa là gì?
A. Một thuộc tính chỉ áp dụng cho một phần tử cụ thể
B. Một thuộc tính CSS áp dụng cho phần tử cha cũng được áp dụng cho các phần tử con, cháu
C. CSS chỉ áp dụng cho phần tử cuối cùng trong cây DOM
D. Không có sự kế thừa trong CSS
Trong CSS, thuộc tính text-align: center; dùng để:
A. Căn lề trái cho văn bản
B. Căn lề phải cho văn bản
C. Căn giữa văn bản
D. Căn đều hai bên văn bản
Ký hiệu trong CSS có nghĩa là gì?
A. Áp dụng cho các phần tử đặc biệt
B. Áp dụng cho tất cả các phần tử HTML
C. Chỉ áp dụng cho phần tử cha
D. Không có ý nghĩa gì trong CSS
Thuộc tính nào có ưu tiên cao nhất trong CSS khi được sử dụng cùng với !important?
A. color
B. font-size
C. margin
#D. Tất cả các thuộc tính với !important
Phần tử nào sau đây không phải là loại phông chữ trong CSS?
A. Serif
B. Sans-serif
C. Monospace
D. Symbolic
Để thiết lập chiều cao dòng bằng 150% của chiều cao dòng phần tử cha, ta sử dụng:
A. line-height: 150%;
#B. line-height: 1.5;
#C. line-height: 150px;
#D. Cả A và B đều đúng
Để thiết lập kiểu chữ nghiêng của văn bản, em sử dụng thuộc tính CSS nào?
A. font-size
B. font-weight
C. font- style
D. font-family
Mẫu CSS thiết lập chiều cao dòng văn bản bằng 1,5 lần chiều cao dòng hiện thời là
D. p {line-height: 1.5in;}
C. p {line-height: 1.5;}
B. p {line-height: 1.5rem;}
A. p {line-height: 1.5em;}
Mẫu CSS định dạng dòng đầu tiên của đoạn văn bản thụt vào bằng 3 kí tự là
A. p {text-align: 3ex;}
B. p {text-align: 3em;}
C. p {text-indent: 3em;}
D. p {text-indent: 3pt;}
Mẫu CSS định dạng dòng đầu tiên của đoạn văn bản thụt vào bằng 3 kí tự là
A. p {text-align: 3ex;}
B. p {text-align: 3em;}
C. p {text-indent: 3em;}
D. p {text-indent: 3pt;}
Mẫu CSS định dạng kẻ giữa dòng chữ (unnecessary) là
A. p {text-decoration: line-center;}
B. p {text-decoration: overline;}
C. p {text-decoration: underline;}
D. p {text-decoration: line-through;}
Mẫu CSS định dạng phông chữ Courier cho toàn bộ nội dung trang HTML là
A. all {font-style: Courier;}
B. {font-family: Courier;}
C. body {font-family: Courier;}
D. {font-weight: Courier;}
Phương án nào sau đây là đơn vị đo tương đối?
A. pt
B. In
C. ex
D. px
Kí hiệu nào cho biết một mẫu định dạng cùng với thuộc tính tương ứng sẽ được ưu tiên cao nhất mà không phụ thuộc vào vị trí của mẫu trong CSS?
A. *
B. important!
C. !important
D. important
Thuộc tính font-weight không nhận giá trị nào sau đây?
A. bold
B. 800
C. normal
D. 1000
Phát biểu nào sau đây sai?
A. Các mẫu định dạng văn bản cơ bản bao gồm các thuộc tính liên quan đến phông chữ, màu chữ và định dạng dòng văn bản.
B. CSS mặc định coi chiều cao dòng văn bản = 2px.
C. Thuộc tính text-decoration thay thế và mở rộng cho thẻ u của HTML.
D. Đường cơ sở là đường ngang mà các chữ cái đứng thẳng trên nó.
p {line-align: justify} nghĩa là gì?
A. Thiết lập khoảng cách đều nhau giữa các dòng văn bản.
B. Đưa đoạn văn bản ra giữa trang.
C. Căn lề đều hai bên cho đoạn văn bản.
D. Thiết lập tính chất trang trí dòng văn bản.
Phát biểu nào sau đây sai?
A. Nếu có nhiều mẫu định dạng được viết cho cùng một bộ chọn thì mẫu viết sau cùng sẽ được áp dụng.
B. Thuộc tính text-decoration không có tính kế thừa.
C. Nếu một mẫu CSS áp dụng cho một phần tử HTML bất kì thì nó sẽ được tự động áp dụng cho tất cả các phần tử là con, cháu của phần tử đó trong mô hình cây HTML (trừ các trường hợp ngoại lệ, ví dụ các phần tử với mẫu định dạng riêng).
D. Mức độ ưu tiên của * là cao nhất.
Khi định dạng bằng CSS, thuộc tính nào giúp thiết lập chữ hoa hoặc chữ thường cho một đoạn văn bản?
A. letter-form
B. text-transform
C. word-transform
D. text-shadow
Hệ màu nào được sử dụng trong CSS để biểu diễn màu sắc bằng ba giá trị số từ 0 đến 255?
A. CMYK
B. RGB
C. HSL
D. HEX
Thuộc tính CSS nào được sử dụng để định dạng màu chữ?
A. background-color
B. Color
C. Border
D. font-color
Trong hệ màu HSL, giá trị nào biểu thị độ bão hòa của màu?
A. H (Hue)
B. S (Saturation)
C. L (Lightness)
D. A (Alpha)
Thuộc tính CSS nào sau đây không có tính kế thừa?
A. color
B. background-color
C. Border
D. font-size
Mã màu hexa #ff0000 biểu thị màu gì trong hệ RGB?
A. Màu xanh lá cây
B. Màu xanh dương
C. Màu đỏ
D. Màu đen
Bộ chọn CSS nào áp dụng định dạng cho các phần tử <p> là con trực tiếp của <div>?
A. div p
B. div > p
C. div + p
D. div ~ p
Mã rgb(0, 255, 0) đại diện cho màu nào trong hệ màu RGB?
A. Màu đỏ
B. Màu xanh lá cây
C. Màu xanh dương
D. Màu vàng
Để làm cho tất cả văn bản trong trang web có màu xám, bạn sử dụng thuộc tính CSS nào?
A. background-color: gray;
B. border: gray;
C. color: gray;
D. font-color: gray;
Trong CSS, thuộc tính background-color được sử dụng để làm gì?
A. Định dạng màu viền
B. Định dạng màu nền
C. Định dạng màu chữ
D. Định dạng cỡ chữ
Để áp dụng một màu cụ thể cho tất cả các phần tử HTML trong trang, bạn sử dụng bộ chọn CSS nào?
A. body
B. *
C. html
D. all
Để định dạng màu khung viền quanh phần tử, em sử dụng thuộc tính CSS nào?
A. background-color
B. bgcolor
C. color
D. border
Cách thiết lập màu tím trong hệ màu RGB là
A. 800080
B. 808080
C. 808000
D. 808000
Mẫu CSS áp dụng cho các phần tử có quan hệ cha con trực tiếp là
A. div p {background-color: lightblue;}
B. p + em {color: red;}
C. p > strong {color: green;}
D. strong em {color: gray;}
Hệ màu nào sau đây được HTML và CSS hỗ trợ?
A. RYB
B. HSB
C. HSL
D. CMYK
Phương án nào sau đây là cách thiết lập màu đen trong hệ màu RGB?
A. rgb(100%, 100%, 100%)
B. 808080
C. rgb(255, 255, 255)
D. rgb(0%, 0%, 0%)
Thuộc tính nào giúp em tạo hiệu ứng trong suốt cho hình ảnh, phần tử HTML?
A. background-color .
B. opacity
C. hover
D. transparence.
Phát biểu nào sau đây đúng?
A. Các thuộc tính định dạng màu chữ, màu nền và màu khung viền của CSS đều có tính kế thừa.
B. Mỗi màu trong hệ màu RGB là một tổ hợp gồm 3 giá trị, trong đó mỗi giá trị này là số nguyên nằm trong khoảng từ 0 đến 256, tức là một số 8 bit.
C. Trong hệ màu HSL, màu sẽ biến mất chỉ còn xám khi độ bão hoà bằng 0%.
D. Trong hệ màu RGB có 255 màu thuộc màu xám.
