wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Transport Layer and Networking Worksheet

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Giao thức nào sau đây được sử dụng cho các ứng dụng truyền giọng nói (VoIP) hoặc video streaming?

a)

TCP

b)

UDP

c)

SMTP

d)

FTP

2.

Giao thức nào sau đây được sử dụng cho các ứng dụng duyệt web (HTTP)?

a)

UDP

b)

TCP

c)

ICMP

d)

DNS

3.

Mục đích của trường Sequence Number trong Header của TCP là gì?

a)

Đảm bảo các gói tin được lắp ráp lại đúng thứ tự.

b)

Xác định port của ứng dụng.

c)

Kiểm soát tốc độ truyền dữ liệu.

d)

Xác định địa chỉ IP nguồn.

4.

Mục đích của trường Acknowledgement Number (ACK) trong Header của TCP là gì?

a)

Yêu cầu bên nhận gửi lại gói tin.

b)

Báo hiệu kết thúc kết nối.

c)

Xác nhận đã nhận được dữ liệu và báo hiệu gói tin tiếp theo mong đợi.

d)

Gửi yêu cầu thiết lập kết nối.

5.

Nếu một ứng dụng truyền dữ liệu qua UDP, dữ liệu bị mất, bên nhận phải làm gì để khôi phục?

a)

Yêu cầu UDP truyền lại.

b)

Dữ liệu sẽ tự động được truyền lại.

c)

Tùy thuộc vào ứng dụng xử lý (UDP không có cơ chế truyền lại).

d)

Bên gửi tự động truyền lại.

6.

TCP sử dụng cơ chế nào để điều khiển việc gửi lại gói tin bị mất?

a)

Tùy thuộc vào ứng dụng.

b)

Sử dụng Timer (bộ đếm thời gian).

c)

Sử dụng MAC address.

d)

Sử dụng địa chỉ IP.

7.

Giao thức nào sau đây được sử dụng cho các ứng dụng yêu cầu tốc độ và hiệu suất cao, không ưu tiên tính chính xác tuyệt đối?

a)

TCP

b)

UDP

c)

ICMP

d)

FTP

8.

Quá trình thiết lập kết nối của TCP được gọi là gì?

a)

Segmentation

b)

Flow Control

c)

Three-way Handshake

d)

Retransmission

9.

Giao thức nào sau đây đảm bảo tính tin cậy (Reliability) bằng cách sử dụng cơ chế truyền lại khi gói tin bị mất hoặc lỗi?

a)

TCP

b)

UDP

c)

IP

d)

ARP

10.

Hai giao thức chính hoạt động ở Tầng Giao vận là gì?

a)

A. IP và ICMP

b)

B. HTTP và DNS

c)

C. Ethernet và Wi-Fi

d)

D. TCP và UDP

11.

Đặc điểm nổi bật của giao thức UDP (User Datagram Protocol) là gì?

a)

Cần thiết lập kết nối trước.

b)

Đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu.

c)

Là giao thức phi kết nối.

d)

Luôn truyền lại gói tin bị lỗi.

12.

Khi Client gửi yêu cầu truy cập Web Server (Port 80), Client sẽ sử dụng Port nào làm Port nguồn?

a)

Luôn là Port 80.

b)

Luôn là Port 443.

c)

Một Port ngẫu nhiên trong phạm vi Dynamic Ports.

d)

Một Port trong phạm vi Well-known Ports.

13.

Port nào sau đây được sử dụng để cấp phát địa chỉ IP tự động (DHCP) và sử dụng giao thức UDP?

a)

Port 25

b)

Port 53

c)

Port 67/68

d)

Port 110

14.

Một địa chỉ Port được biểu diễn bằng bao nhiêu bit?

a)

8 bits

b)

16 bits

c)

32 bits

d)

64 bits

15.

Phạm vi giá trị của Well-known Ports (Port đã biết) là bao nhiêu?

a)

0 đến 1023

b)

1024 đến 49151

c)

49152 đến 65535

d)

0 đến 255

16.

Khi cấu hình Port Forwarding cho Web Server (Port 80) bên trong mạng Private, Router/NAT sẽ sử dụng kỹ thuật nào?

a)

Static NAT

b)

NAT Overload (PAT)

c)

Dynamic NAT

d)

Full NAT

17.

Mục đích chính của kỹ thuật NAT là gì?

a)

Giải quyết tình trạng thiếu hụt địa chỉ IPv4 công cộng.

b)

Tăng tốc độ truyền tải dữ liệu.

c)

Đảm bảo tính tin cậy của giao thức UDP.

d)

Giảm thiểu lỗi phân giải tên miền.

18.

Thiết bị mạng nào thường được cấu hình để thực hiện chức năng NAT?

a)
Switch
b)

Hub

c)

Modem

d)

Router

19.

Khi Router sử dụng NAT Overload, nếu 100 Client bên trong cùng truy cập 1 Web Server ngoài, chúng sẽ có địa chỉ IP nguồn công cộng như thế nào?

a)

Mỗi Client có một IP Public riêng.

b)

Cùng một địa chỉ IP Public.

c)

100 địa chỉ MAC khác nhau.

d)

100 địa chỉ IP Private khác nhau.

20.

NAT Overload (PAT) sử dụng thông tin nào để phân biệt các phiên truyền dữ liệu khác nhau khi sử dụng chung một địa chỉ IP Public?

a)

Địa chỉ MAC

b)

Địa chỉ Port (TCP/UDP Port)

c)

Địa chỉ IP Private

d)

Tên miền

21.

Mục đích của việc Cấu hình mở Port trên Router (Port Forwarding) là gì?

a)

Cho phép máy chủ bên trong (Server) nhận yêu cầu truy cập từ Internet.

b)

Giới hạn tốc độ truy cập.

c)

Mã hóa dữ liệu truyền tải.

d)

Ngăn cấm truy cập từ bên ngoài.

22.

Kỹ thuật NAT nào thực hiện ánh xạ nhiều địa chỉ IP riêng sang một địa chỉ IP công cộng (Many-to-One)?

a)

Static NAT

b)

Dynamic NAT

c)

NAT Overload (PAT)

d)

NAT Traversal

23.

Trong kỹ thuật NAT Overload, Router/NAT sẽ thay đổi địa chỉ nào của gói tin khi nó đi từ Internet vào mạng nội bộ?

a)

Địa chỉ IP đích

b)

Địa chỉ IP nguồn

c)

Địa chỉ Port nguồn

d)

Địa chỉ MAC nguồn

24.

Trong quá trình DHCP, Client sẽ gửi yêu cầu tìm kiếm DHCP Server bằng giao thức và địa chỉ nào?

a)

TCP, IP Unicast

b)

UDP, IP Unicast

c)

UDP, IP Broadcast

d)

TCP, IP Multicast

25.

Địa chỉ IP nào được sử dụng bên trong mạng nội bộ và không thể truy cập trực tiếp từ mạng Internet?

a)

Public IP Address

b)

Private IP Address

c)

Dynamic IP Address

d)

Static IP Address

26.

Nếu một yêu cầu truy cập HTTP từ Internet đến Router (Outside IP: Port 80), Router dựa vào bảng nào để biết Server nào bên trong đang lắng nghe yêu cầu này?

a)

Routing Table

b)

ARP Table

c)

PAT Table

d)

DNS Table

27.

IP address hoạt động ở tầng nào của mô hình OSI?

a)

Physical Layer

b)

Data Links Layer

c)

Network Layer

d)

Transport Layer

28.

Các protocol TCP và UDP hoạt động ở tầng nào trong các tầng sau đây?

a)

Application

b)

Presentation

c)

Transport

d)

Network

29.

Đơn vị dữ liệu (Data Unit) của giao thức UDP được gọi là gì?

a)

Segment

b)

Packet

c)

Frame

d)

Datagram

30.

Giao thức HTTP (truy cập Web không bảo mật) thường sử dụng Port số mấy?

a)

21

b)

23

c)

443

d)

80

31.

Giao thức HTTPS (truy cập Web bảo mật) thường sử dụng Port số mấy?

a)

80

b)

443

c)

21

d)

22

32.

Một máy tính có địa chỉ IP 192.168.1.10 đang sử dụng Outside IP: 203.0.113.5 để truy cập Internet. Router sử dụng kỹ thuật nào để chuyển đổi địa chỉ?

a)

NAT tĩnh

b)

NAT đối xứng

c)

PAT (Port Address Translation)

d)

DHCP

33.

Một ứng dụng cần đảm bảo rằng tất cả dữ liệu gửi đi đều phải đến đích một cách đầy đủ và theo đúng thứ tự. Ứng dụng này nên sử dụng giao thức nào ở tầng Giao vận?

a)

UDP

b)

TCP

c)

ICMP

d)

IGMP

34.

Một Client muốn truy cập dịch vụ DNS. Nó sẽ gửi yêu cầu đến Port 53. Giao thức Transport Layer nào thường được sử dụng cho DNS?

a)

UDP

b)

TCP

c)

ICMP

d)

SNMP

35.

Máy tính của bạn cần thiết lập kết nối tin cậy với một máy chủ FTP để tải tệp. Giao thức Transport Layer nào sẽ được sử dụng?

a)

UDP

b)

TCP

c)

ICMP

d)

ARP

36.

Một quản trị viên muốn cung cấp dịch vụ Email (Gửi: SMTP) ra bên ngoài. Họ cần cấu hình Mở Port số mấy trên Router?

a)

21

b)

80

c)

25

d)

110

37.

Để thực hiện một cuộc gọi Video trực tuyến (Video Conference), giao thức nào thường được ưu tiên sử dụng để đảm bảo tính thời gian thực?

a)

UDP

b)

TCP

c)

ICMP

d)

SMTP

38.

Nếu một dịch vụ yêu cầu độ tin cậy tuyệt đối, không chấp nhận mất mát dữ liệu (ví dụ: giao dịch ngân hàng), nó phải sử dụng giao thức nào?

a)

UDP

b)

TCP

c)

ICMP

d)

ARP

39.

Giao thức POP3 (Post Office Protocol version 3 - Nhận Email) sử dụng Port số mấy?

a)

25

b)

80

c)

110

d)

143

40.

Lợi ích lớn nhất của TCP so với UDP là gì?

a)

Tốc độ truyền tải nhanh hơn

b)

Đảm bảo truyền tải dữ liệu tin cậy và đúng thứ tự

c)

Sử dụng ít tài nguyên hệ thống

d)

Phù hợp cho Game Online

41.

Một máy tính Client đang truy cập một Web Server. Gói tin phản hồi từ Server về Client phải có Port nguồn và Port đích là bao nhiêu?

a)

Nguồn: 50000, Đích: 80

b)

Nguồn: 80, Đích: 50000

c)

Nguồn: 80, Đích: 80

d)

Nguồn: 50000, Đích: 50000

42.

Nếu bạn đang chơi Game Online thời gian thực, nơi độ trễ là rất quan trọng, giao thức nào có nhiều khả năng được sử dụng cho luồng dữ liệu chính?

a)

UDP

b)

TCP

c)

ICMP

d)

FTP

43.

NAT (Network Address Translation) được thực hiện ở tầng nào trong mô hình TCP/IP?

a)

Tầng Giao vận

b)

Tầng Mạng

c)

Tầng Liên kết dữ liệu

d)

Tầng Ứng dụng

44.

Để cho phép máy tính bên ngoài truy cập vào máy chủ FTP (Port 21) bên trong mạng riêng, Router cần được cấu hình như thế nào?

a)

Cấu hình DHCP

b)

Tắt tường lửa

c)

Cấu hình Port Forwarding (NAT)

d)

Cấu hình MAC Filtering

45.

Một ứng dụng cần truyền một lượng lớn dữ liệu một lần mà không cần quan tâm đến thứ tự hoặc độ tin cậy. Giao thức nào là phù hợp nhất?

a)

TCP

b)

UDP

c)

ICMP

d)

ARP

46.

Giao thức RDP (Remote Desktop Protocol) thường sử dụng Port số mấy?

a)

22

b)

80

c)

3389

d)

21

47.

Một ứng dụng truyền dữ liệu dạng video streaming. Nếu có mất gói tin, người dùng chấp nhận một chút nhiễu thay vì độ trễ. Giao thức nào phù hợp?

a)
UDP
b)

TCP

c)

ICMP

d)

FTP

48.

DHCP Client sử dụng Port nào để nhận cấu hình IP từ Server?

a)

67

b)

68

c)

53

d)

80

49.

Giao thức UDP được sử dụng trong các ứng dụng ưu tiên yếu tố nào hơn độ tin cậy?

a)

A. Tốc độ và tính thời gian thực

b)

B. Tính bảo mật

c)

C. Kích thước gói tin lớn

d)

D. Kết nối có kết nối

50.

Để truy cập vào một Router từ xa qua SSH (Port 22), gói tin TCP sẽ có Port đích là bao nhiêu?

a)

21

b)

23

c)

22

d)

80

51.

Port Address có độ dài bao nhiêu bit?

a)

8 bit

b)

16 bit

c)

32 bit

d)

64 bit

52.

Giao thức nào ở tầng Giao vận được sử dụng cho việc truyền tải HTTP/HTTPS?

a)

UDP

b)

TCP

c)

ICMP

d)

ARP

53.

NAT là kỹ thuật được sử dụng để dịch địa chỉ IP thuộc lớp nào?

a)

Tầng Ứng dụng

b)

Tầng Mạng

c)

Tầng Giao vận

d)

Tầng Vật lý

54.

Trong mô hình OSI, tầng nào chịu trách nhiệm cho việc truyền tải dữ liệu end-to-end (từ đầu đến cuối)?

a)

Tầng Ứng dụng

b)

Tầng Mạng

c)

Tầng Giao vận

d)

Tầng Vật lý

55.

Trong quá trình DHCP (Client Port 68, Server Port 67), giao thức Transport Layer nào được sử dụng?

a)

TCP

b)

UDP

c)

ICMP

d)

SNMP

56.

Giao thức nào ở tầng Giao vận có cơ chế Four-way Handshake?

a)

UDP

b)

TCP

c)

ICMP

d)

ARP

57.

TCP và UDP là các giao thức hoạt động theo cơ chế nào?

a)

Client/Server

b)

Peer-to-Peer

c)

Broadcast

d)

Multicast

58.

Một Server có NAT tĩnh cấu hình để dịch Outside IP: 203.0.113.1 sang Inside IP: 192.168.1.5. Khi Client bên ngoài truy cập 203.0.113.1, Router sẽ dịch địa chỉ IP đích thành gì?

a)

203.0.113.1

b)

192.168.1.5

c)

IP nguồn của Client

d)

IP công cộng khác

59.

Port 1024 đến 49151 được gọi là gì?

a)

Dynamic Ports

b)

Registered Ports

c)

Well-known Ports

d)

Ephemeral Ports

60.

NAT nào được gọi là Overload NAT?

a)

Static NAT

b)

Dynamic NAT

c)

PAT (Port Address Translation)

d)

Reverse NAT