wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Networking and OSI Model Worksheet

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Thiết bị Hub thông thường nằm ở tầng nào của mô hình OSI?

a)

Tầng 1

b)

Tầng 2

c)

Tầng 3

d)

Tầng 4

2.

Thiết bị Switch thông thường nằm ở tầng nào của mô hình OSI?

a)

Tầng 1

b)

Tầng 2

c)

Tầng 3

d)

Tầng 4

3.

Thiết bị Router thông thường nằm ở tầng nào của mô hình OSI?

a)

Tầng 1

b)

Tầng 2

c)

Tầng 3

d)

Tầng 4

4.

Thiết bị Bridge thông thường nằm ở tầng nào của mô hình OSI?

a)

Tầng 1

b)

Tầng 2

c)

Tầng 3

d)

Tầng 4

5.

Trình tự đóng gói dữ liệu trước khi truyền từ máy này đến máy khác trên mạng?

a)

Data, frame, packet, segment, bit

b)

Data, segment, frame, packet, bit

c)

Data, packet, segment, frame, bit

d)

Data, segment, packet, frame, bit

6.

Thứ tự các tầng (layer) của mô hình OSI theo thứ tự từ trên xuống là?

a)

Application, Presentation, Session, Transport, Data Link, Network, Physical

b)

Application, Presentation, Session, Network, Transport, Data Link, Physical

c)

Application, Presentation, Session, Transport, Network, Data Link, Physical

d)

Application, Presentation, Transport, Session, Data Link, Network, Physical

7.

Chức năng của tầng Presentation

a)

A. Mã hoá dữ liệu và nén dữ liệu

b)

B. Cung cấp các dịch vụ mạng người dùng

c)

C. Định vị nguồn và đích bằng địa chỉ

8.

Chức năng của tầng Session

a)

Mã hoá dữ liệu và nén dữ liệu

b)

Cung cấp các dịch vụ mạng người dùng

c)

Định vị nguồn và đích bằng địa chỉ

d)

Chứng thực / xác thực để khởi tạo phiên kết nối.

9.

Chức năng của tầng Application

a)

Mã hoá dữ liệu và nén dữ liệu

b)

Cung cấp các dịch vụ mạng người dùng

c)

Định vị nguồn và đích bằng địa chỉ

d)

Chứng thực / xác thực để khởi tạo phiên kết nối.

10.

Chức năng của tầng Network

a)

Mã hoá dữ liệu và nén dữ liệu

b)

Cung cấp các dịch vụ mạng người dùng

c)

Định vị nguồn và đích bằng địa chỉ IP

d)

Chứng thực / xác thực để khởi tạo phiên kết nối.

11.

Chức năng của tầng Transport

a)

Mã hoá dữ liệu và nén dữ liệu

b)

Cung cấp các dịch vụ mạng người dùng

c)

Định vị nguồn và đích của ứng dụng / dịch vụ trên Host / Server

d)

Định vị nguồn và đích bằng địa chỉ IP

12.

Chức năng của tầng Data-link

a)

Mã hoá dữ liệu và nén dữ liệu

b)

Định vị nguồn và đích của Host trong cùng 1 mạng

c)

Định vị nguồn và đích của ứng dụng / dịch vụ trên Host / Server

d)

Định vị nguồn và đích bằng địa chỉ IP

13.

Lớp (Layer) nào trong mô hình OSI chịu trách nhiệm mã hoá (encryption) dữ liệu?

a)

Application

b)

Presentation

c)

Session

d)

Transport

14.

Mô hình tham chiếu OSI (Open Systems Interconnection) được tổ chức nào phát triển?

a)

IETF

b)

ISOC

c)

ISO (International Organization for Standardization)

d)

IEEE

15.

Tầng nào trong mô hình OSI chịu trách nhiệm tạo ra tín hiệu điện, quang hoặc sóng vô tuyến?

a)

Tầng liên kết dữ liệu (Data Link)

b)

Tầng vật lý (Physical)

c)

Tầng mạng (Network)

d)

Tầng giao vận (Transport)

16.

Quá trình thêm Header/Trailer vào dữ liệu khi nó di chuyển từ Tầng Application xuống Tầng Physical được gọi là gì?

a)

Đóng gói (Encapsulation)

b)

Phân rã (De-encapsulation)

c)

Định tuyến (Routing)

d)

Chuyển mạch (Switching)

17.

Quá trình gỡ bỏ Header/Trailer ở bên nhận để khôi phục dữ liệu gốc được gọi là gì?

a)

Đóng gói (Encapsulation)

b)

Phân rã (De-encapsulation)

c)

Định tuyến (Routing)

d)

Chuyển mạch (Switching)

18.

Tầng nào trong mô hình OSI không thêm Header mà chỉ thêm Trailer vào Frame?

a)

Tầng Physical

b)

Data Link

c)

Tầng Network

d)

Tầng Transport

19.

Đơn vị dữ liệu (PDU) ở Tầng Transport thường được gọi là gì?

a)

Packet

b)

Segment

c)

Datagram

d)

Frame Bit

20.

Tầng nào trong mô hình OSI chịu trách nhiệm chuyển giao dữ liệu tin cậy giữa hai Node kế nhau (Hop-to-Hop)?

a)

Tầng Network

b)

Tầng Data Link (Liên kết Dữ liệu)

c)

Tầng Transport

d)

Tầng Application

21.

Tầng nào cung cấp địa chỉ MAC (Media Access Control)?

a)

Tầng Physical

b)

Tầng Data Link

c)

Tầng Network

d)

Tầng Transport

22.

Tại Tầng Network, Router sẽ dựa vào địa chỉ nào để ra quyết định định tuyến gói tin?

a)

Địa chỉ MAC đích

b)

Địa chỉ IP đích

c)

Địa chỉ Port đích

d)

Địa chỉ MAC nguồn

23.

Địa chỉ Port dùng để xác định điều gì trong mạng?

a)

Địa chỉ logic của thiết bị.

b)

Địa chỉ vật lý của thiết bị.

c)

Ứng dụng/dịch vụ đang giao tiếp.

d)

Đường truyền dữ liệu.

24.

Thiết bị mạng nào hoạt động chủ yếu ở Tầng Data Link (Layer 2)?

a)

Repeater

b)

Hub

c)

Router

d)

Switch/Bridge/WAP

25.

Thiết bị mạng nào hoạt động chủ yếu ở Tầng Network (Layer 3)?

a)

Switch

b)

Hub

c)

Router

d)

Cable

26.

Giao thức ARP (Address Resolution Protocol) được sử dụng để làm gì?

a)

Phân giải tên miền sang IP.

b)

Ánh xạ địa chỉ IP sang địa chỉ MAC.

c)

Ánh xạ địa chỉ Port sang địa chỉ IP.

d)

Định tuyến gói tin.

27.

Trong quá trình truyền dữ liệu, Tầng Network sẽ thêm vào gói tin Header chứa thông tin gì?

a)

Địa chỉ MAC nguồn/đích

b)

Địa chỉ Port nguồn/đích

c)

Địa chỉ IP nguồn/đích

d)

CRC checksum

28.

Giao thức TCP/UDP hoạt động chủ yếu ở tầng nào của mô hình OSI?

a)

Tầng Network

b)

Tầng Transport

c)

Tầng Session

d)

Tầng Application

29.

Mục đích của việc tạo ra Mô hình tham chiếu OSI là gì?

a)

Xây dựng tiêu chuẩn chung để thiết bị các hãng giao tiếp với nhau.

b)

Bắt buộc phải sử dụng 7 tầng.

c)

Phát triển công nghệ mạng không dây.

d)

Thay thế hoàn toàn mô hình TCP/IP.

30.

Địa chỉ nào sau đây được sử dụng để định danh một máy trạm/máy chủ trong mạng cục bộ (LAN)?

a)

Địa chỉ IP

b)

Địa chỉ MAC

c)

Địa chỉ Port

d)

Địa chỉ Logic

31.

Tầng nào đảm bảo rằng dữ liệu được gửi đi sẽ đến đích theo đúng thứ tự?

a)

Tầng Network

b)

Tầng Transport

c)

Tầng Session

d)

Tầng Presentation

32.

Tầng Application sử dụng loại địa chỉ nào để xác định đích đến cuối cùng của dữ liệu?

a)

Địa chỉ MAC

b)

Địa chỉ IP

c)

Địa chỉ Port

d)

Tên miền (Domain Name) hoặc Hostname.

33.

Trong mô hình OSI, giao thức nào sau đây được sử dụng để cung cấp kết nối tin cậy (Connection-oriented)?

a)

UDP

b)

IP

c)

ARP

d)

TCP

34.

Tầng nào liên quan đến mã hóa dữ liệu?

a)

Network

b)

Transport

c)

Session

d)

Presentation

35.

Tầng nào tạo, duy trì và kết thúc phiên làm việc:

a)

Network

b)

Transport

c)

Session

d)

Presentation

36.

Các chuẩn JPEG, TIFF, ASCII do tầng nào của mô hình OSI định nghĩa:

a)

Transport

b)

Network

c)

Application

d)

Presentation

37.

OSI là từ viết tắt của:

a)

Open Systems Interconnection

b)

Open Systems Interface

c)

Open Segment Independent

d)

Open Source Indoor

38.

Tầng nào chịu trách nhiệm cho việc định tuyến (Routing) gói tin giữa các mạng khác nhau (Inter-networking)?

a)

Tầng Data Link

b)

Tầng Network

c)

Tầng Transport

d)

Tầng Session

39.

Đơn vị dữ liệu (PDU) ở Tầng Network được gọi là gì?

a)

Frame

b)

Packet

c)

Segment

d)

Bit

40.

Tầng nào chịu trách nhiệm thiết lập, duy trì và kết thúc các phiên truyền thông?

a)

Tầng Transport

b)

Tầng Session

c)

Tầng Presentation

d)

Tầng Application

41.

Tầng nào chịu trách nhiệm về cú pháp, ngữ nghĩa, mã hóa (Encryption) và nén (Compression) dữ liệu?

a)

Tầng Application

b)

Tầng Session

c)

Tầng Presentation

d)

Tầng Data Link

42.

Tầng nào là giao diện trực tiếp giữa người dùng và môi trường mạng, chứa các giao thức ứng dụng?

a)

Tầng Session

b)

Tầng Presentation

c)

Tầng Application

d)

Tầng Transport

43.

What is the data unit (PDU) called at the Physical Layer?

a)

Frame

b)

Packet

c)

Segment

d)

Bit

44.

What is the data unit (PDU) called at the Data Link Layer?

a)

Packet

b)

Segment

c)

Frame

d)

Bit

45.

Tầng Network Access Layer của mô hình TCP/IP tương ứng với những tầng nào của mô hình OSI?

a)

A. Physical Layer and Data Link Layer

b)

B. Network Layer and Transport Layer

c)

C. Session Layer and Presentation Layer

d)

D. Application Layer and Transport Layer

46.

Tầng nào trong mô hình OSI làm việc với các tín hiệu điện :

a)

Data Link

b)

Network

c)

Physical

d)

Transport

47.

Tầng nào chịu trách nhiệm cho việc truyền tải dữ liệu giữa hai thiết bị trên cùng một mạng cục bộ (LAN)?

a)

Network Layer

b)

Data Link Layer

c)

Transport Layer

d)

Application Layer

48.

Đơn vị dữ liệu (PDU) của Tầng Liên kết dữ liệu (Layer 2) là gì?

a)

Packet

b)

Frame

c)

Segment

d)

Bit

49.

Thiết bị nào sau đây hoạt động chủ yếu ở Tầng Liên kết dữ liệu (Layer 2)?

a)

Router

b)

Switch, Bridge

c)

Hub

d)

Firewall

50.

Thiết bị nào sau đây hoạt động chủ yếu ở Tầng Mạng (Layer 3)?

a)

Switch

b)

Hub

c)

Router, Router Wi-Fi

d)

Converter

51.

Một máy tính cần tìm địa chỉ MAC của một Host khác trên cùng mạng từ địa chỉ IP đã biết. Giao thức nào thực hiện việc này?

a)

IP

b)

ARP

c)

TCP

d)

DHCP

52.

Repeater và Hub được phân loại là thiết bị hoạt động ở tầng nào?

a)

Layer 2

b)

Layer 1

c)

Layer 3

d)

Layer 4

53.

Tầng Trình bày (Presentation Layer - Layer 6) chịu trách nhiệm chính về việc gì?

a)

Định tuyến gói tin

b)

Quản lý phiên giao tiếp

c)

Định dang dữ liệu, mã hóa và nén

d)

Truyền dữ liệu giữa các ứng dụng

54.

Tầng vật lý (Physical Layer) trong mô hình OSI chịu trách nhiệm truyền dữ liệu ở dạng nào?

a)

Segment

b)

Packet

c)

Frame

d)

Bit nhị phân

55.

Chức năng chính của Tầng vật lý là gì?

a)

Kiểm soát lỗi và luồng dữ liệu.

b)

Định tuyến gói dữ liệu giữa các mạng.

c)

Chuyển đổi tín hiệu điện/quang/sóng và truyền trên môi trường vật lý.

d)

Quản lý các phiên truyền thông

56.

Khi dữ liệu được truyền qua cáp mạng, công việc mã hóa tín hiệu diễn ra ở tầng nào?

a)

Tầng Liên kết dữ liệu (Data Link)

b)

Tầng Vật lý (Physical)

c)

Tầng Mạng (Network)

d)

Tầng Vận chuyển (Transport)

57.

Tầng Liên kết dữ liệu (Data-Link) sử dụng loại địa chỉ nào để định danh cho máy tính trong mạng?

a)

IP address

b)

Port address

c)

MAC address

d)

Hostname

58.

Khi một Packet đi qua nhiều mạng (ví dụ: Internet), công việc chọn đường đi tốt nhất (routing) được thực hiện ở tầng nào?

a)

Layer 2

b)

Layer 3

c)

Layer 4

d)

Layer 7

59.

Giao thức nào cung cấp dịch vụ kết nối tin cậy, có định hướng kết nối và có cơ chế kiểm soát luồng, kiểm soát lỗi?

a)

UDP

b)

IP

c)

TCP

d)

ARP

60.

Mã hóa dữ liệu nhằm đảm bảo tính bí mật cho thông tin truyền là chức năng của tầng nào?

a)

Tầng Ứng dụng

b)

Tầng Phiên

c)

Tầng Trình bày

d)

Tầng Vận chuyển