wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 4: Dòng điện và sự sống

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Điện thế nghỉ là

a)

Hiệu điện thế xuất hiện khi tế bào bị kích thích

b)

Hiệu điện thế giữa mặt trong và mặt ngoài màng tế bào khi tế bào không bị kích thích

c)

Hiệu điện thế giữa hai mô bất kỳ

d)

Hiệu điện thế do dòng điện ngoài tạo ra

2.

Điện thế nghỉ còn được gọi là

a)

Điện thế hoạt động

b)

Điện thế kích thích

c)

Điện thế tĩnh

d)

Điện thế cảm ứng

3.

Đặc điểm đúng của điện thế nghỉ là

a)

Mặt trong màng tích điện dương

b)

Chỉ có ở tế bào thần kinh

c)

Là đặc tính vốn có của mọi tế bào sống

d)

Không phụ thuộc ion

4.

Nguyên nhân chính hình thành điện thế nghỉ là

a)

Chuyển động electron tự do

b)

Chênh lệch nồng độ ion và tính thấm chọn lọc của màng

c)

Dòng điện xoay chiều

d)

Nhiệt độ cơ thể

5.

Vai trò của bơm Na+–K+ là

a)

Gây điện thế hoạt động

b)

Duy trì chênh lệch nồng độ ion

c)

Làm mất điện thế nghỉ

d)

Sinh nhiệt

6.

Điện thế hoạt động là

a)

Trạng thái nghỉ của tế bào

b)

Sự biến đổi chậm của điện thế màng

c)

Sự biến đổi đột ngột của điện thế màng khi có kích thích đủ ngưỡng

d)

Hiệu điện thế ngoài cơ thể

7.

Giai đoạn khử cực xảy ra do

a)

Ion K+ đi ra ngoài tế bào

b)

Ion Na+ ồ ạt đi vào trong tế bào

c)

Đóng kênh Na+

d)

Hoạt động của dòng điện ngoài

8.

Điện thế hoạt động lan truyền trên sợi thần kinh có bao myelin theo kiểu

a)

Liên tục từng điểm

b)

Không lan truyền

c)

Nhảy cóc qua các eo Ranvie

d)

Lan truyền ngược chiều

9.

Tác dụng chính của dòng điện một chiều trong y học là

a)

Sinh nhiệt sâu

b)

Gây rung tim

c)

Điện giải và điện di thuốc

d)

Kích thích cơ mạnh

10.

Dòng điện xoay chiều 50–60Hz đặc biệt nguy hiểm vì

a)

Không gây tác dụng sinh lý

b)

Dễ gây rung tâm thất

c)

Chỉ gây bỏng nhẹ

d)

Hoàn toàn an toàn

11.

Tác dụng nguy hiểm nhất của dòng điện lên cơ thể là

a)

Tê nhẹ

b)

Co cơ tay

c)

Rung tâm thất

d)

Đỏ da

12.

Ứng dụng điện trong chẩn đoán hoạt động tim là

a)

EEG

b)

EMG

c)

ECG

d)

Siêu âm

13.

Thiết bị dùng dòng điện để cấp cứu ngừng tim là

a)

Máy TENS

b)

Máy điện cơ

c)

Máy khử rung tim

d)

Máy siêu âm

14.

Biện pháp an toàn điện quan trọng nhất trong môi trường y tế là

a)

Tăng điện áp

b)

Đi chân đất

c)

Nối đất an toàn cho thiết bị

d)

Không kiểm tra dây điện

15.

Vai trò của điều dưỡng trong an toàn điện là

a)

Chỉ thực hiện y lệnh

b)

Không cần kiểm tra thiết bị

c)

Giám sát, phát hiện và báo cáo nguy cơ mất an toàn

d)

Chỉ quan tâm điều trị

16.

Điện thế nghỉ của tế bào thần kinh thường có giá trị

a)

0 mV

b)

+50 mV

c)

−70 mV

d)

−5 mV

17.

Điều kiện để xuất hiện điện thế hoạt động là

a)

Kích thích bất kỳ

b)

Kích thích dưới ngưỡng

c)

Kích thích đạt hoặc vượt ngưỡng

d)

Kích thích kéo dài

18.

Trong điện thế hoạt động, giai đoạn tái phân cực xảy ra do

a)

Na+ tiếp tục đi vào tế bào

b)

K+ đi ra ngoài tế bào

c)

Bơm Na+–K+ ngừng hoạt động

d)

Điện trường ngoài

19.

Dòng điện gây rung tâm thất nguy hiểm nhất là

a)

Dòng một chiều

b)

Dòng xoay chiều tần số thấp 50–60 Hz

c)

Dòng cao tần

d)

Dòng xung rất ngắn

20.

Ngưỡng dòng điện khiến nạn nhân khó buông tay khỏi nguồn điện là khoảng

a)

1 mA

b)

5 mA

c)

10–20 mA

d)

Trên 2 A

21.

Tác dụng sinh nhiệt mạnh nhất thường gặp ở

a)

Dòng một chiều

b)

Dòng xoay chiều hạ tần

c)

Dòng xoay chiều cao tần

d)

Dòng rất nhỏ

22.

Thiết bị ghi lại hoạt động điện của não là

a)

ECG

b)

EMG

c)

EEG

d)

TENS

23.

Máy TENS được sử dụng chủ yếu để

a)

Kích thích tim

b)

Giảm đau

c)

Gây mê

d)

Chẩn đoán tổn thương cơ

24.

Khi phát hiện người bị điện giật, việc làm đầu tiên là

a)

Kéo nạn nhân ra ngay

b)

Gọi cấp cứu

c)

Ngắt nguồn điện hoặc cách ly nguồn điện

d)

Xoa bóp tim ngay

25.

Trong môi trường y tế, biện pháp quan trọng nhất để phòng điện giật là

a)

Sử dụng điện áp cao

b)

Không nối đất thiết bị

c)

Nối đất an toàn cho thiết bị

d)

Đứng trên sàn ướt

26.

Dòng điện một chiều khác dòng xoay chiều ở điểm cơ bản nào

a)

Không gây tác dụng sinh lý

b)

Cường độ và chiều không thay đổi theo thời gian

c)

Luôn gây rung tim

d)

Chỉ dùng trong chẩn đoán

27.

Dòng điện xoay chiều gây co cơ liên tục vì

a)

Có điện áp thấp

b)

Có chiều và cường độ thay đổi liên tục

c)

Không có tần số

d)

Chỉ tác dụng lên da

28.

Trong điều trị, ion hóa liệu pháp sử dụng tác dụng nào của dòng điện

a)

Nhiệt

b)

Sinh lý

c)

Điện hóa

d)

Cơ học

29.

Vai trò quan trọng của điều dưỡng trong sử dụng thiết bị điện là

a)

Chỉ bật máy theo y lệnh

b)

Không cần hiểu nguyên lý

c)

Theo dõi, phát hiện nguy cơ và đảm bảo an toàn cho bệnh nhân

d)

Chỉ xử lý khi có tai nạn

30.

Nguyên nhân tử vong phổ biến nhất do điện giật là

a)

Bỏng da

b)

Co cơ tay

c)

Rung tâm thất

d)

Ngất tạm thời

31.

Điện sinh vật là

a)

Dòng điện chạy trong dây dẫn

b)

Hiện tượng điện tồn tại trong mô và tế bào sống

c)

Điện do thiết bị y tế tạo ra

d)

Dòng điện xoay chiều

32.

Cơ thể sống có thể phát sinh điện vì

a)

Có kim loại

b)

Có nhiệt độ cao

c)

Chứa dung dịch điện ly

d)

Có ánh sáng

33.

Hiệu điện thế sinh học trong cơ thể sống thường

a)

Rất lớn ( >10V>10\,\text{V} )

b)

Khoảng vài vôn

c)

Không vượt quá 0,1V0{,}1\,\text{V}

d)

Không xác định

34.

Điện thế sinh vật tồn tại chủ yếu ở

a)

Máu

b)

Màng tế bào

c)

Nhân tế bào

d)

Dịch gian bào

35.

Hai loại điện thế sinh vật cơ bản là

a)

Điện thế xoay chiều và một chiều

b)

Điện thế nhiệt và điện thế cơ

c)

Điện thế nghỉ và điện thế hoạt động

d)

Điện thế ngoài và trong

36.

Điện thế nghỉ còn được gọi là

a)

Điện thế kích thích

b)

Điện thế tốn thường

c)

Điện thế lan truyền

d)

Điện thế cảm ứng

37.

Bên trong màng tế bào ở trạng thái nghỉ thường

a)

Tích điện dương

b)

Trung hòa

c)

Tích điện âm

d)

Luôn thay đổi

38.

Giá trị điện thế nghỉ của tế bào thần kinh thường nằm trong khoảng

a)

00 đến +50mV+50\,\text{mV}

b)

+50+50 đến +90mV+90\,\text{mV}

c)

50-50 đến 94mV-94\,\text{mV}

d)

5-5 đến 10mV-10\,\text{mV}

39.

Nguyên nhân chính tạo nên điện thế nghỉ là

a)

Nhiệt độ

b)

Chênh lệch nồng độ ion

c)

Áp suất thẩm thấu

d)

Hô hấp tế bào

40.

Ion có nồng độ cao hơn bên trong tế bào là

a)

Na+

b)

Cl−

41.

Ở trạng thái nghỉ, màng tế bào thấm mạnh nhất với

a)

Na+Na^+

b)

K+K^+

c)

ClCl^-

d)

Ca2+Ca^{2+}

42.

Bơm Na+Na^+K+K^+ hoạt động theo cơ chế

a)

Thụ động

b)

Khuếch tán

c)

Vận chuyển chủ động

d)

Đồng vận chuyển

43.

Bơm Na+Na^+K+K^+ vận chuyển

a)

2 Na+Na^+ ra, 3 K+K^+ vào

b)

3 Na+Na^+ vào, 2 K+K^+ ra

c)

3 Na+Na^+ ra, 2 K+K^+ vào

d)

2 Na+Na^+ vào, 2 K+K^+ ra

44.

Điện thế nghỉ được thiết lập khi

a)

Chỉ còn khuếch tán

b)

Lực điện trường thắng thế

c)

Đạt cân bằng giữa khuếch tán và lực điện

d)

Màng mất tính thấm

45.

Điện thế hoạt động xuất hiện khi

a)

Không có kích thích

b)

Kích thích dưới ngưỡng

c)

Kích thích đạt ngưỡng

d)

Tế bào bị tổn thương

46.

Giai đoạn khử cực xảy ra do

a)

K+K^+ đi ra ngoài

b)

Na+Na^+ đi vào trong tế bào

c)

ClCl^- đi vào

d)

Ca2+Ca^{2+} đi ra

47.

Giai đoạn tái phân cực chủ yếu do

a)

Na+Na^+ tiếp tục vào

b)

Ca2+Ca^{2+} vào

c)

K+K^+ đi ra ngoài

d)

ClCl^- đi ra

48.

Điện thế hoạt động lan truyền dọc theo

a)

Thân tế bào

b)

Sợi trục thần kinh

c)

Nhân tế bào

d)

Dendrite

49.

Ở sợi thần kinh có bao myelin, điện thế hoạt động lan truyền theo kiểu

a)

Liên tục

b)

Khuếch tán

c)

Nhảy cóc qua eo Ranvier

d)

Ngẫu nhiên

50.

Ưu điểm của dẫn truyền “nhảy cóc” là

a)

Tăng tiêu hao năng lượng

b)

Giảm tốc độ

c)

Tăng tốc độ dẫn truyền

d)

Gây tổn thương sợi trục

51.

Dựa vào tần số, dòng điện dùng trong y học được chia thành

a)

2 loại

b)

3 loại

c)

4 loại

d)

5 loại

52.

Dòng điện hạ tần có tần số

a)

>300.000 Hz

b)

1.000–300.000 Hz

c)

<1.000 Hz

d)

=50 Hz

53.

Tác dụng chính của dòng điện một chiều là

a)

Sinh nhiệt

b)

Điện hóa – sinh lý

c)

Gây rung tim

d)

Phát xung nhịp

54.

Ion hóa liệu pháp dựa trên tác dụng

a)

Nhiệt

b)

Cơ học

c)

Điện trường đẩy ion thuốc

d)

Từ trường

55.

Dòng xoay chiều hạ tần – trung tần có tác dụng chính

a)

Sinh nhiệt sâu

b)

Kích thích cơ và thần kinh

c)

Gây bỏng

d)

Gây tê hoàn toàn

56.

TENS được sử dụng chủ yếu để

a)

Tạo nhịp tim

b)

Giảm đau

c)

Phẫu thuật

d)

Diệt khuẩn

57.

Dòng cao tần có tác dụng chính là

a)

Kích thích cơ

b)

Kích thích thần kinh

c)

Sinh nhiệt

d)

Điện phân

58.

Dao điện hoạt động dựa trên

a)

Dòng hạ tần

b)

Dòng trung tần

c)

Dòng cao tần

d)

Dòng một chiều

59.

Điện tâm đồ (ECG) dùng để

a)

Ghi hoạt động điện của não

b)

Ghi hoạt động điện của cơ

c)

Ghi hoạt động điện của tim

d)

Ghi nhiệt độ cơ thể

60.

Điện não đồ (EEG) được dùng trong chẩn đoán

a)

Rối loạn nhịp tim

b)

Động kinh

61.

Điện cơ đồ (EMG) giúp đánh giá

a)

Chức năng phổi

b)

Hoạt động điện của cơ

c)

Tuần hoàn máu

d)

Dẫn truyền hormone

62.

Máy tạo nhịp tim có tác dụng

a)

Giảm đau

b)

Phát xung điện kích thích tim co bóp

c)

Sinh nhiệt

d)

Diệt khuẩn

63.

Máy khử rung tim được dùng khi

a)

Tim đập chậm

b)

Rung tâm thất

c)

Hạ huyết áp

d)

Ngừng thở

64.

Nhiệt trị liệu bằng sóng ngắn, vi sóng thuộc loại

a)

Dòng hạ tần

b)

Dòng trung tần

c)

Dòng cao tần

d)

Dòng một chiều

65.

Tác dụng nguy hiểm nhất của điện giật là

a)

Bỏng da

b)

Co cứng cơ

c)

Rung tâm thất

d)

Tê nhẹ

66.

Dòng điện xoay chiều nguy hiểm nhất ở tần số

a)

1 Hz

b)

10 Hz

c)

50–60 Hz

d)

>1.000 Hz

67.

“Ngưỡng không buông” xảy ra khi cường độ dòng khoảng

a)

1 mA

b)

5 mA

c)

10–20 mA

d)

>2 A

68.

Biện pháp quan trọng nhất để phòng tai nạn điện trong y tế là

a)

Tăng cường độ dòng

b)

Nối đất thiết bị

c)

Dùng điện áp cao

d)

Làm ẩm môi trường

69.

Khi xảy ra tai nạn điện, việc cần làm đầu tiên là

a)

Hô hấp nhân tạo

b)

Gọi cấp cứu

c)

Ngắt nguồn điện

d)

Băng bó vết thương

70.

Điều dưỡng có vai trò quan trọng trong an toàn điện vì

a)

Trực tiếp sửa thiết bị

b)

Thường xuyên giám sát và phát hiện nguy cơ

c)

Chỉ làm theo y lệnh

d)

Không liên quan