wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

địa lysss

Total questions: 26

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Khí quyển là gì?

a)

Lớp đất đá bao quanh Trái Đất, chịu ảnh hưởng chủ yếu từ Mặt Trăng.

b)

Lớp nước bao quanh Trái Đất, chịu ảnh hưởng từ các đại dương.

c)

Lớp không khí bao quanh Trái Đất, luôn chịu ảnh hưởng từ vũ trụ, trước hết là Mặt Trời.

d)

Lớp sinh vật sống trên bề mặt Trái Đất.

2.

Thành phần chính của khí quyển bao gồm những gì?

a)

Oxy là chủ yếu, sau đó là nitơ và các chất khí khác.

b)

Không khí với thành phần chủ yếu là nitơ, tiếp đến là oxy và các chất khí khác; ngoài ra còn có bụi và tạp chất.

c)

Chỉ gồm nitơ và oxy, không có thành phần khác

d)

Chủ yếu là hơi nước và khí cacbonic.

3.

Khí quyển được chia thành mấy tầng và gồm những tầng nào?

a)

4 tầng: tầng đối lưu, tầng bình lưu, tầng giữa, tầng nhiệt.

b)

5 tầng: tầng đối lưu, tầng bình lưu, tầng giữa, tầng nhiệt, tầng khếch tán.

c)

. 5 tầng: tầng đối lưu, tầng sinh quyển, tầng giữa, tầng nhiệt, tầng khếch tán.

d)

6 tầng: tầng đối lưu, tầng bình lưu, tầng giữa, tầng nhiệt, tầng khếch tán, tầng điện li.

4.

Ở mỗi bán cầu, các khối khí chính được phân chia như thế nào?

a)

Gồm 3 khối khí: cực, chí tuyến và xích đạo

b)

Gồm 4 khối khí: khối khí cực (A) rất lạnh; khối khí ôn đới (P) lạnh; khối khí chí tuyến (T) rất nóng; khối khí xích đạo (E) nóng ẩm.

c)

Gồm 4 khối khí: cực, ôn đới, nhiệt đới và xích đạo, tất cả đều nóng ẩm.

d)

Gồm 5 khối khí khác nhau phân bố đều ở hai bán cầu.

5.

Đặc điểm phân bố nhiệt độ không khí trên Trái Đất được thể hiện như thế nào?

a)

Nhiệt độ trung bình năm cao ở hai cực và giảm dần về xích đạo; biên độ nhiệt nhỏ ở cực.

b)

Nhiệt độ trung bình năm cao ở xích đạo, chí tuyến và giảm dần về hai cực; biên độ nhiệt rất nhỏ ở xích đạo và tăng dần về cực.

c)

Nhiệt độ trung bình năm phân bố đồng đều trên toàn Trái Đất; biên độ nhiệt không thay đổi theo vĩ độ

d)

Nhiệt độ trung bình năm cao nhất ở ôn đới; biên độ nhiệt nhỏ nhất ở chí tuyến.

6.

Nhiệt độ không khí trên Trái Đất còn phân bố theo yếu tố nào và có đặc điểm ra sao?

a)

Phân bố theo lục địa và đại dương; nhiệt độ trung bình năm cao nhất và thấp nhất đều ở đại dương; biên độ nhiệt ở lục địa nhỏ.

b)

Phân bố theo lục địa và đại dương; nhiệt độ trung bình năm cao nhất và thấp nhất đều nằm ở lục địa; biên độ nhiệt ở đại dương nhỏ, ở lục địa lớn; nhiệt độ còn thay đổi theo bờ Đông và bờ Tây lục địa do tác động của dòng biển.

c)

Chỉ phân bố theo vĩ độ; không chịu ảnh hưởng của lục địa, đại dương và dòng biển.

d)

Phân bố chủ yếu theo độ cao địa hình; không khác nhau giữa bờ Đông và bờ Tây lục địa.

7.

Nhiệt độ không khí phân bố theo địa hình được thể hiện như thế nào?

a)

Nhiệt độ không khí tăng dần theo độ cao và không chịu ảnh hưởng của sườn núi.

b)

Nhiệt độ không khí ở tầng đối lưu giảm dần theo độ cao (lên 100 m giảm khoảng 0,6°C); đồng thời thay đổi theo độ dốc và hướng phơi của sườn núi.

c)

Nhiệt độ không khí không thay đổi theo độ cao mà chỉ phụ thuộc vào vĩ độ.

d)

Nhiệt độ không khí chỉ thay đổi theo độ dốc, không liên quan đến độ cao.

8.

Khí áp là gì và khí áp thay đổi theo nhiệt độ như thế nào?

a)

Khí áp là sức hút của Trái Đất; nhiệt độ tăng thì khí áp tăng.

b)

Khí áp là sức nén của không khí xuống bề mặt đất; nhiệt độ tăng thì khí áp giảm và ngược lại.

c)

Khí áp là áp lực của nước biển; không thay đổi theo nhiệt độ

d)

Khí áp là sức gió tác động lên bề mặt đất; nhiệt độ không ảnh hưởng đến khí áp.

9.

Khí áp thay đổi theo độ cao như thế nào?

a)

Càng lên cao, khí áp càng tăng.

b)

Khí áp không thay đổi theo độ cao.

c)

Càng lên cao, khí áp càng giảm.

d)

Khí áp chỉ thay đổi theo nhiệt độ, không theo độ cao.

10.

Khí áp thay đổi theo độ ẩm của không khí như thế nào?

a)

Không khí càng ẩm thì khí áp càng tăng.

b)

Không khí ẩm làm khí áp giảm, không khí khô làm khí áp tăng.

c)

Khí áp không chịu ảnh hưởng của độ ẩm không khí.

d)

Độ ẩm chỉ ảnh hưởng đến nhiệt độ, không ảnh hưởng đến khí áp.

11.

Sự hình thành các đai khí áp trên Trái Đất được thể hiện như thế nào?

a)

Các đai áp cao và áp thấp phân bố không đều, không có tính đối xứng.

b)

Các đai áp cao và áp thấp phân bố xen kẽ và đối xứng qua đai áp thấp xích đạo.

c)

Chỉ có các đai áp thấp phân bố trên Trái Đất.

d)

Các đai áp cao tập trung chủ yếu ở hai cực, không xen kẽ với đai áp thấp.

12.

Đặc điểm của gió Mậu Dịch được thể hiện như thế nào?

a)

Phạm vi hoạt động ở ôn đới, hoạt động theo mùa, hình thành từ đai áp thấp ôn đới.

b)

Phạm vi ở khu vực nhiệt đới, hoạt động quanh năm, có nguồn gốc từ hai đai áp cao cận chí tuyến thổi về đai áp thấp xích đạo.

c)

Phạm vi ở vùng cực, hoạt động không thường xuyên, hình thành từ đai áp cao cực.

d)

Phạm vi toàn cầu, hoạt động theo mùa, hình thành do sự chênh lệch độ ẩm.

13.

Đặc điểm của gió Tây ôn đới được thể hiện như thế nào?

a)

Phạm vi ở khu vực nhiệt đới, hoạt động theo mùa, hình thành từ đai áp thấp xích đạo.

b)

Phạm vi ở khu vực ôn đới, hoạt động quanh năm, có nguồn gốc từ đai áp cao cận chí tuyến thổi về đai áp thấp ôn đới.

c)

Phạm vi ở vùng cực, hoạt động không thường xuyên, hình thành từ đai áp cao cực.

d)

Phạm vi ở khu vực xích đạo, hoạt động quanh năm, hình thành từ đai áp thấp ôn đới.

14.

Đặc điểm của gió Đông cực được thể hiện như thế nào?

a)

Hoạt động ở khu vực nhiệt đới, thổi quanh năm từ áp cao cận chí tuyến về áp thấp xích đạo, có tính chất nóng ẩm.

b)

Hoạt động ở vùng cực, thổi quanh năm từ vùng áp cao cực về áp thấp ôn đới; ở bán cầu Bắc có hướng đông bắc, ở bán cầu Nam có hướng đông nam; tính chất rất lạnh và khô.

c)

Hoạt động ở khu vực ôn đới, thổi theo mùa từ áp thấp ôn đới về áp cao cực, có tính chất lạnh ẩm.

d)

Hoạt động ở xích đạo, thổi không thường xuyên, có hướng gió thay đổi.

15.

Đặc điểm của gió mùa được thể hiện như thế nào?

a)

Hoạt động quanh năm ở vùng cực, có hướng gió cố định, tính chất rất lạnh và khô

b)

Hoạt động chủ yếu ở khu vực nhiệt đới nóng, thổi theo mùa (mùa hạ và mùa đông), hình thành do sự nóng lên – lạnh đi không đều giữa lục địa và đại dương hoặc giữa hai bán cầu; hướng gió hai mùa trái ngược nhau; gió mùa hạ thường nóng ẩm, gió mùa đông thường lạnh khô.

c)

Hoạt động quanh năm ở ôn đới, có hướng gió ổn định, tính chất lạnh ẩm.

d)

Hoạt động ở xích đạo, thổi không thường xuyên, luôn có tính chất nóng ẩm.

16.

Đặc điểm của gió địa phương (gió đất, gió biển) được thể hiện như thế nào?

a)

Hoạt động quanh năm trên phạm vi toàn cầu, do chênh lệch khí áp giữa các đai áp.

b)

Xuất hiện chủ yếu ở ven biển, do sự nóng lên và lạnh đi không đều giữa đất liền và biển; ban đêm thổi gió đất, ban ngày thổi gió biển.

c)

Hoạt động theo mùa ở khu vực ôn đới, có hướng gió cố định.

d)

Chỉ xuất hiện ở lục địa, không liên quan đến biển.

17.

Gió Phơn là loại gió địa phương có đặc điểm như thế nào?

a)

Hình thành do sự chênh lệch nhiệt độ giữa đất liền và biển, có tính chất mát ẩm.

b)

Hình thành khi gió vượt qua núi, nhiệt độ giảm gây mưa ở sườn đón gió; khi sang sườn khuất gió, hơi nước giảm, nhiệt độ tăng lên, trở thành gió khô nóng; phân bố ở vùng núi khuất gió.

c)

Hoạt động theo mùa ở khu vực nhiệt đới, có tính chất nóng ẩm

d)

Xuất hiện chủ yếu ở ven biển, thổi luân phiên ngày và đêm.

18.

Khí áp ảnh hưởng đến lượng mưa như thế nào?

a)

. Vùng áp cao thường có mưa lớn, vùng áp thấp ít mưa.

b)

Vùng áp thấp thường mưa lớn (như vùng xích đạo), vùng áp cao thường ít mưa.

c)

Khí áp không ảnh hưởng đến lượng mưa.

d)

Lượng mưa chỉ phụ thuộc vào địa hình và gió.

19.

Ảnh hưởng của frông khí quyển đến lượng mưa được thể hiện như thế nào?

a)

Miền có frông đi qua thường ít mưa, thời tiết ổn định.

b)

Miền có frông, nhất là nơi dải hội tụ đi qua, thường có mưa nhiều.

c)

Frông khí quyển không ảnh hưởng đến lượng mưa.

d)

Frông chỉ làm thay đổi nhiệt độ, không gây mưa.

20.

Ảnh hưởng của gió đến lượng mưa được thể hiện như thế nào?

a)

Gió mậu dịch gây mưa nhiều, gió mùa gây mưa ít.

b)

Gió mậu dịch thường gây mưa ít, gió mùa thường gây mưa nhiều.

c)

Tất cả các loại gió đều gây mưa như nhau.

d)

Gió không ảnh hưởng đến lượng mưa.

21.

Ảnh hưởng của dòng biển đến lượng mưa được thể hiện như thế nào?

a)

Dòng biển nóng đi qua thường gây mưa ít, dòng biển lạnh gây mưa nhiều.

b)

Dòng biển nóng đi qua thường gây mưa nhiều, dòng biển lạnh đi qua thường mưa ít.

c)

Dòng biển không ảnh hưởng đến lượng mưa.

d)

Dòng biển chỉ ảnh hưởng đến nhiệt độ, không ảnh hưởng đến mưa.

22.

Ảnh hưởng của địa hình đến lượng mưa ở sườn núi đón gió được thể hiện như thế nào?

a)

Càng lên cao, nhiệt độ tăng, mưa giảm dần.

b)

Trên cùng một sườn núi đón gió, càng lên cao nhiệt độ càng giảm, mưa tăng dần và kết thúc ở một độ cao nhất định.

c)

Lượng mưa không thay đổi theo độ cao ở sườn đón gió.

d)

Mưa chỉ xuất hiện ở chân núi, không có ở sườn núi.

23.

Trong cùng một dãy núi, lượng mưa giữa sườn đón gió và sườn khuất gió khác nhau như thế nào?

a)

Sườn đón gió mưa ít, sườn khuất gió mưa nhiều.

b)

Sườn đón gió ẩm mưa nhiều, sườn khuất gió mưa ít.

c)

Hai sườn núi có lượng mưa như nhau.

d)

Lượng mưa chỉ phụ thuộc vào vĩ độ, không liên quan đến sườn núi.

24.

Sự phân bố lượng mưa trên Trái Đất được thể hiện như thế nào?

a)

Mưa phân bố đều trên toàn cầu, không phụ thuộc vào vĩ độ và khu vực.

b)

Mưa nhiều ở xích đạo, mưa rất ít ở hai cực; theo khu vực, lượng mưa khác nhau do ảnh hưởng của địa hình, dòng biển và vị trí xa hay gần biển.

c)

Mưa nhiều nhất ở hai cực, ít nhất ở xích đạo.

d)

Lượng mưa chỉ phụ thuộc vào độ cao địa hình.

25.

Thủy quyển là gì?

a)

Lớp không khí bao quanh Trái Đất, tồn tại trong khí quyển.

b)

Lớp nước bao quanh bề mặt Trái Đất, phân bố trong biển và đại dương, trên lục địa, trong các lớp đất đá, trong khí quyển và cả trong cơ thể sinh vật.

c)

Lớp đất đá rắn cấu tạo nên bề mặt Trái Đất.

d)

Lớp sinh vật sống trên bề mặt lục địa và đại dương.

26.

Nhân tố nào ảnh hưởng đến chế độ nước sông và có đặc điểm là ít biến động?

a)

Lượng mưa, làm mực nước sông thay đổi nhanh theo mùa.

b)

Băng tuyết tan, gây lũ lớn vào mùa hạ.

c)

Nguồn cấp nước ngầm, làm chế độ nước sông ít biến động.

d)

Gió và dòng biển, quyết định trực tiếp mực nước sông.