wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TRIẾT HỌC MÁC-LÊNIN: Foundational Concepts

Total questions: 95

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Các Mác và Ăngghen đã khắc phục tính chất trực quan, siêu hình của chủ nghĩa duy vật cũ, tính thần bí của phép biện chứng duy tâm để sáng tạo ra học thuyết triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

2.

Đâu là loại hình thế giới quan nào chung nhất, phổ biến nhất, được sử dụng trong mọi ngành khoa học và trong toàn bộ đời sống xã hội?

a)

Thế giới quan tôn giáo

b)

Thế giới quan triết học

c)

Thế giới quan duy tâm

d)

Thế giới quan thần thoại

3.

Triết học Mác–Lênin đã khẳng định như thế nào về vai trò của tri thức trong việc hình thành thế giới quan của con người?

a)

Có vai trò trực tiếp nhưng không quan trọng

b)

Có vai trò quyết định thế giới quan của mỗi cá nhân

c)

Là cơ sở gián tiếp hình thành nên thế giới quan

d)

Là cơ sở trực tiếp hình thành nên thế giới quan

4.

Trường phái triết học nào thừa nhận tính thứ nhất của ý thức, nhưng đó không phải là ý thức cá nhân, mà là tinh thần khách quan có trước, độc lập với con người, quyết định sự tồn tại của tự nhiên, xã hội và tư duy?

a)

Duy vật biện chứng

b)

Duy tâm khách quan

c)

Duy tâm chủ quan

d)

Duy vật siêu hình

5.

Triết học Mác–Lênin khẳng định thế giới quan nào là chung nhất, phổ biến nhất, được sử dụng (một cách ý thức hoặc không ý thức) trong mọi ngành khoa học và trong toàn bộ đời sống xã hội?

a)

Thế giới quan huyền thoại

b)

Thế giới quan triết học

c)

Thế giới quan khoa học

d)

Thế giới quan tôn giáo

6.

Khái niệm nào dùng để chỉ hệ thống các tri thức, quan điểm, tình cảm, niềm tin, lý tưởng xác định về thế giới và vị trí của con người trong thế giới đó?

a)

Nhân sinh quan

b)

Nhận thức luận

c)

Phương pháp luận

d)

Thế giới quan

7.

Phép biện chứng nào đã đẩy lùi được phép biện chứng Cổ đại, nhưng rồi chính nó lại bị phủ định bởi phép biện chứng Mác xít?

a)

Phép biện chứng thần thoại

b)

Phép biện chứng siêu hình

c)

Phép biện chứng duy tâm

d)

Phép biện chứng duy vật

8.

Loại hình thế giới quan nào phủ nhận tính khách quan của tri thức khoa học nhưng lại thích hợp khi giải thích những thất bại của con người và xã hội loài người?

a)

Duy tâm

b)

Duy vật

c)

Siêu hình

d)

Tôn giáo

9.

Trong mối quan hệ với triết học, nhiệm vụ của khoa học cụ thể là gì?

a)

Nghiên cứu những vấn đề phức tạp của tự nhiên và xã hội

b)

Cung cấp những dữ liệu, đặt ra những vấn đề khoa học mới, làm tiền đề, cơ sở cho sự phát triển triết học

c)

Nghiên cứu phạm vi của thế giới tự nhiên

d)

Cung cấp, chứng minh những dữ liệu, đặt ra những vấn đề khoa học là chân lý mà triết học đã khẳng định

10.

Theo quan điểm của triết học duy vật thì nguyên nhân nào quyết định mọi sự vận động, phát triển của sự vật, hiện tượng trong thế giới?

a)

Nguyên nhân tinh thần

b)

Nguyên nhân vật chất

c)

Nguyên nhân tôn giáo

d)

Nguyên nhân văn hoá

11.

Khái niệm nào được các nhà triết học thời kỳ cận – hiện đại mô tả chính xác hệ thống quan điểm, tình cảm, niềm tin, lý tưởng của con người về thế giới và vị trí của con người trong thế giới?

a)

Thế giới quan

b)

Nhân sinh quan

c)

Tri thức

d)

Ý thức

12.

Thế giới quan, phương pháp luận khoa học, cách mạng của triết học Mác–Lênin có vai trò như thế nào đối với con người?

a)

Quyết định hoạt động nhận thức và hoạt động thực tiễn

b)

Định hướng hoạt động nhận thức và hoạt động thực tiễn

c)

Chi phối hoạt động nhận thức và hoạt động thực tiễn

d)

Gắn liền với hoạt động nhận thức và hoạt động thực tiễn

13.

Định nghĩa nào được các nhà khoa học hiện đại coi là kinh điển, hoàn chỉnh về vật chất?

a)

Định nghĩa vật chất của C. Mác

b)

Định nghĩa vật chất của Ph.Ăngghen

c)

Định nghĩa vật chất của V.I. Lênin

d)

Định nghĩa vật chất của Hêghen

14.

Mặt thứ nhất của vấn đề cơ bản của triết học là gì?

a)

Mối quan hệ giữa vật chất và tinh thần

b)

Mối quan hệ giữa vật chất và cảm giác

c)

Mối quan hệ giữa vật chất và ý thức

d)

Mối quan hệ giữa vật chất và vận động

15.

Đặc điểm chung của duy vật thời cổ đại là:

a)

Quy vật chất về những thực thể hữu hình, cảm tính bên ngoài thế giới

b)

Quy vật chất về những hình ảnh, năng lượng tinh thần tồn tại bên ngoài

c)

Quy vật chất về một vài dạng cụ thể, xem chúng là khởi nguyên thế giới

d)

Quy vật chất về thực tại khách quan, được chụp lại bởi cảm giác

16.

Tính chất chung của thế giới vật chất là gì?

a)

Tính liên hệ, biến đổi

b)

Tính vận động, biến đổi

c)

Tính vận động, đứng im

d)

Tính phát triển, biến đổi

17.

Tất cả những gì tồn tại thực sự bên ngoài ý thức của con người được gọi là gì?

a)

Vật chất

b)

Ý thức

c)

Vận động

d)

Đứng im

18.

Nguyên tắc phương pháp luận rút ra từ mối quan hệ vật chất – ý thức trong triết học Mác – Lênin là gì?

a)

Tôn trọng tính khách quan, phát huy vai trò chủ quan

b)

Tôn trọng hiện thực khách quan, phát huy tính năng động chủ quan

c)

Tôn trọng hiện thực khách quan, phát huy tính năng động chủ quan trong hoạt động

d)

Tôn trọng quy luật khách quan, phát huy yếu tố chủ quan

19.

Định nghĩa vật chất của V.I. Lênin giải quyết hai mặt vấn đề cơ bản của triết học trên lập trường nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy vật chất phác

c)

Chủ nghĩa duy vật khách quan

d)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

20.

Với tư cách khái niệm triết học, vận động theo nghĩa chung nhất là gì?

a)

Mọi sự dịch chuyển nói chung

b)

Mọi sự biến đổi nói chung

c)

Mọi sự thay đổi nói chung

d)

Mọi sự vận động nói chung

21.

Theo quan điểm Mác – Lênin, nguồn gốc tự nhiên của ý thức gồm những yếu tố nào?

a)

Lao động và ngôn ngữ

b)

Bộ óc người, lao động và ngôn ngữ

c)

Bộ óc người và lao động

d)

Bộ óc người và thế giới khách quan

22.

Sự tác động của ý thức đối với vật chất phải thông qua:

a)

Hoạt động khoa học thực nghiệm

b)

Hoạt động chính trị của con người

c)

Hoạt động thực tiễn của con người

d)

Hoạt động xã hội của con người

23.

Để chuyển biến dần bộ óc loài vượn thành bộ óc người và tâm lý động vật thành ý thức, cần những yếu tố cơ bản nào?

a)

Ăn uống đầy đủ, khoa học

b)

Bộ não và thế giới khách quan

c)

Lao động sản xuất vật chất

d)

Lao động và ngôn ngữ

24.

“Muốn cải tạo được sự vật, trước hết cần hiểu biết sâu sắc về sự vật đó” đề cập đến khái niệm nào?

a)

Tri thức

b)

Tư duy

c)

Tình cảm

d)

Ý chí

25.

Hoạt động thực tiễn có vai trò gì đối với nội dung của ý thức?

a)

Quyết định hình thức của ý thức

b)

Độc lập hình thức của ý thức

c)

Quyết định nội dung của ý thức

d)

Chi phối nội dung của ý thức

26.

Nội dung nào là “linh hồn sống”, là “cái quyết định” của chủ nghĩa Mác?

a)

Phép biện chứng duy vật

b)

Phép biện chứng chất phác

c)

Phép biện chứng duy tâm

d)

Thế giới quan duy vật

27.

Mối liên hệ phổ biến có những tính chất cơ bản nào?

a)

Tính vận động, tính phổ biến, tính đa dạng phong phú

b)

Tính khách quan, tính phát triển, tính đa dạng phong phú

c)

Tính khách quan, tính phổ biến, tính kế thừa

d)

Tính khách quan, tính phổ biến, tính đa dạng phong phú

28.

Quan điểm xuyên suốt từ trước đến nay của các nhà triết học duy vật là gì?

a)

Thừa nhận sự tồn tại khách quan của thế giới vật chất, lấy bản thân giới tự nhiên để giải thích tự nhiên

b)

Thừa nhận sự tồn tại hiện thực của thế giới vật chất, lấy bản thân giới vật chất để giải thích vật chất

c)

Thừa nhận sự tồn tại khách quan của thế giới tự nhiên, lấy bản thân giới tự nhiên để giải thích tự nhiên

d)

Thừa nhận sự tồn tại khách quan của thế giới vật chất và thế giới tinh thần, lấy bản thân giới tự nhiên để giải thích tự nhiên

29.

Căn cứ vào đời sống thực tiễn, sự phát triển lâu dài của triết học và khoa học, chủ nghĩa duy vật biện chứng khẳng định thế giới thống nhất ở đâu?

a)

Ở tính vận động

b)

Ở tính khách quan

c)

Ở tính vật chất

d)

Ở tính quy luật

30.

Từ nội dung của nguyên lý về mối liên hệ phổ biến, phép biện chứng đã khái quát thành nguyên tắc nào sau đây?

a)

Nguyên tắc toàn diện

b)

Nguyên tắc phát triển

c)

Nguyên tắc biện chứng

d)

Nguyên tắc duy vật

31.

Quá trình mà trong đó con người sử dụng công cụ lao động tác động trực tiếp hoặc gián tiếp vào tự nhiên, cải biến các dạng vật chất của giới tự nhiên để tạo ra của cải xã hội nhằm thỏa mãn nhu cầu tồn tại và phát triển của con người, được gọi là:

a)

Sản xuất vật chất

b)

Phương thức sản xuất

c)

Lực lượng sản xuất

d)

Quan hệ sản xuất

32.

Cách thức con người tiến hành quá trình sản xuất vật chất ở những giai đoạn lịch sử nhất định của xã hội loài người, được gọi là:

a)

Lực lượng sản xuất

b)

Phương thức sản xuất

c)

Quan hệ sản xuất

d)

Sản xuất vật chất

33.

Cách thức con người thực hiện đồng thời sự tác động giữa con người với tự nhiên và sự tác động giữa người với người để sáng tạo ra của cải vật chất phục vụ nhu cầu con người và xã hội ở những giai đoạn lịch sử nhất định, được gọi là:

a)

Quan hệ sản xuất

b)

Sản xuất vật chất

c)

Lực lượng sản xuất

d)

Phương thức sản xuất

34.

Sự kết hợp giữa người lao động với tư liệu sản xuất, tạo ra sức sản xuất và năng lực thực tiễn làm biến đổi các đối tượng vật chất của giới tự nhiên theo nhu cầu nhất định của con người và xã hội, được gọi là:

a)

Sản xuất vật chất

b)

Quan hệ sản xuất

c)

Lực lượng sản xuất

d)

Phương thức sản xuất

35.

Nội dung nào dưới đây thể hiện đúng về lực lượng sản xuất?

a)

Các quan hệ kinh tế giữa người với người trong quá trình sản xuất

b)

Toàn bộ những quan hệ sản xuất của một xã hội

c)

Toàn bộ những quan điểm của con người về sản xuất

d)

Sự kết hợp giữa người lao động với tư liệu sản xuất

36.

Tổng hợp các quan hệ kinh tế - vật chất giữa người với người trong quá trình sản xuất vật chất, được gọi là:

a)

Lực lượng sản xuất

b)

Sản xuất vật chất

c)

Phương thức sản xuất

d)

Quan hệ sản xuất

37.

Mặt kinh tế - kỹ thuật của lực lượng sản xuất, được gọi là gì?

a)

Công cụ lao động

b)

Tư liệu lao động

c)

Người lao động

d)

Tư liệu sản xuất

38.

Mặt kinh tế - xã hội của lực lượng sản xuất, được gọi là gì?

a)

Tư liệu sản xuất

b)

Người lao động

c)

Tư liệu lao động

d)

Công cụ lao động

39.

Yếu tố hàng đầu giữ vai trò quyết định trong lực lượng sản xuất?

a)

Công cụ lao động

b)

Người lao động

c)

Đối tượng lao động

d)

Tư liệu lao động

40.

Yếu tố nào được xem là động nhất, cách mạng nhất trong lực lượng sản xuất, là nguyên nhân sâu xa của mọi biến đổi kinh tế xã hội trong lịch sử?

a)

Công cụ lao động

b)

Tư liệu lao động

c)

Người lao động

d)

Đối tượng lao động

41.

Theo quan điểm của triết học Mác-Lênin, bản chất con người là:

a)

Tổng hòa các mối quan hệ chính trị

b)

Tổng hòa các mối quan hệ kinh tế

c)

Tổng hòa các mối quan hệ xã hội

d)

Tổng hòa các mối quan hệ văn hóa

42.

Nội dung nào sau đây là quan trọng nhất trong các bộ phận cấu thành tồn tại xã hội?

a)

Dân số

b)

Điều kiện tự nhiên

c)

Phương thức sản xuất vật chất

d)

Lực lượng sản xuất

43.

Tâm lý xã hội phản ánh như thế nào đối với tồn tại xã hội?

a)

Trực tiếp và tự phát

b)

Gián tiếp và tự giác

c)

Bản chất bền vững

d)

Sâu sắc, chính xác

44.

Đâu là điều kiện tiên quyết, cần thiết và chủ yếu quyết định sự hình thành và phát triển của con người?

a)

Lao động

b)

Các quan hệ xã hội

c)

Ngôn ngữ

d)

Điều kiện tự nhiên

45.

Các khái niệm “Tâm lý xã hội” và “hệ tư tưởng xã hội” thuộc nội dung nào của chủ nghĩa duy vật lịch sử?

a)

Ý thức xã hội

b)

Ý thức cá nhân

c)

Ý thức chính trị

d)

Kiến trúc thượng tầng

46.

Các yếu tố: “phương thức sản xuất”, “điều kiện tự nhiên” và “dân số” thuộc nội dung nào của triết học Mác – Lênin?

a)

Tư liệu sản xuất

b)

Tồn tại xã hội

c)

Lực lượng sản xuất

d)

Cơ sở hạ tầng

47.

Trong các yếu tố sau đây thì yếu tố nào là quan trọng nhất của hệ tư tưởng?

a)

Các quan điểm, học thuyết và tư tưởng

b)

Ý thức pháp quyền và đạo đức

c)

Ý thức pháp luật và triết học

d)

Ý thức chính trị và tôn giáo

48.

Tri thức, quan niệm của con người hình thành trực tiếp từ hoạt động thực tiễn nhưng chưa được hệ thống hóa, tổng hợp và khái quát hóa, được gọi là gì?

a)

Hệ tư tưởng

b)

Tâm lý xã hội

c)

Ý thức xã hội thông thường

d)

Ý thức lý luận

49.

Ý thức chính trị có mối quan hệ chặt chẽ nhất với yếu tố nào?

a)

Ý thức đạo đức

b)

Ý thức tôn giáo

c)

Ý thức triết học

d)

Ý thức pháp quyền

50.

Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, chức năng chủ yếu của ý thức tôn giáo đối với quần chúng là gì?

a)

Đền bù hư ảo

b)

Chỗ dựa vật chất

c)

Tính hướng thiện

d)

Tinh thần nhân đạo

51.

Hình thức đặc biệt, cao nhất của tri thức, ý thức xã hội là gì?

a)

Triết học

b)

Tôn giáo

c)

Khoa học

d)

Nghệ thuật

52.

Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, đặc điểm chung của ý thức xã hội là gì?

a)

Tác động nhiều chiều đến tồn tại xã hội

b)

Tính độc lập tương đối

c)

Tính đa dạng, nhiều vẻ

d)

Đối tượng tác động giống nhau

53.

Những phát hiện mới của khoa học tự nhiên thế kỷ XIX như tia X, hiện tượng phóng xạ, điện tử… đã tác động đến nhận thức của con người như thế nào?

a)

Vật chất có tồn tại nhưng không thể nhận thức bản chất

b)

Phá bỏ những giới hạn hiểu biết trước đây về vật chất

c)

Vật chất không mất đi, tồn tại trong ý niệm tuyệt đối

d)

Vật chất không tồn tại thật sự trong tự nhiên

54.

Thuật ngữ “philosophia” trong triết học Hy Lạp cổ đại có nghĩa là gì?

a)

Niềm yêu thích sự ung dung, tự tại

b)

Niềm yêu thích tự do cá nhân

c)

Tình yêu đối với hào quang và địa vị xã hội

d)

Tình yêu đối với sự thông thái

55.

Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến sự chấm dứt thời hoàng kim của khuynh hướng triết học duy tâm khách quan là gì?

a)

Những phát minh của khoa học tự nhiên thời kỳ tư bản phát triển

b)

Những phát minh của khoa học tự nhiên thời kỳ Hiện đại

c)

Những phát minh của khoa học tự nhiên thời kỳ Cận đại

d)

Những phát minh của khoa học tự nhiên thời kỳ Cổ đại

56.

Quan điểm triết học nào cho rằng ý thức của con người luôn phù hợp với bản thân sự vật và nguyên tắc có thể hiểu được bản chất của sự vật?

a)

Phương pháp luận

b)

Nhận thức luận

c)

Khả tri luận

d)

Bất khả tri luận

57.

Điểm khác biệt trong phương pháp biện chứng của triết học Mác - Lênin so với phương pháp biện chứng của triết học Hêghen là gì?

a)

Giải thoát phép biện chứng khỏi tư duy siêu hình, mở rộng học thuyết đến giới hạn nhận thức về khoa học tự nhiên

b)

Giải thoát phép biện chứng khỏi tư duy tôn giáo, mở rộng học thuyết đến giới hạn nhận thức và cải tạo xã hội loài người

c)

Giải thoát phép biện chứng khỏi tư duy tôn giáo, mở rộng chủ nghĩa lịch sử đến giới hạn nhận thức sâu sắc về xã hội loài người

d)

Giải thoát chủ nghĩa duy vật khỏi phép siêu hình, mở rộng học thuyết từ nhận thức giới tự nhiên đến nhận thức xã hội loài người

58.

Đâu là loại hình triết lý đầu tiên mà con người sử dụng để giải thích thế giới bí ẩn xung quanh mình?

a)

Tư duy sơ khai của Tô tem giáo và Bái vật giáo

b)

Tư duy huyền thoại và tín ngưỡng nguyên thủy

c)

Tư duy rời rạc, tản mạn, phi logic thời kỳ cổ đại

d)

Tư duy lý luận và triết học sơ khai thời kỳ cổ đại

59.

Tư tưởng triết học nào nặng về tư biện, chỉ tập trung chú giải các tín điều phi thế tục hoặc các niềm tin tôn giáo?

a)

Chủ nghĩa hoài nghi

b)

Chủ nghĩa duy vật tự nhiên

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa kinh viện

60.

Nhà triết học Cổ đại Hêraclit muốn khẳng định điều gì khi nói: “Không ai có thể tắm hai lần trên cùng một dòng sông”?

a)

Sự vận động, biến đổi của con người và dòng chảy trong thế giới khách quan

b)

Sự vận động, biến đổi của sự vật, hiện tượng trong thế giới khách quan

c)

Sự vận động, biến đổi của con người trong thế giới khách quan

d)

Sự vận động, biến đổi của nước trong thế giới khách quan

61.

Trong lịch sử triết học, các khái niệm “Bức tranh chung về thế giới”, “Cảm nhận về thế giới”, “Nhận thức chung về cuộc đời” khá gần gũi với khái niệm nào sau đây?

a)

Phương hướng hành động

b)

Thế giới quan

c)

Nhân sinh quan

d)

Phương pháp luận

62.

Theo quan điểm của triết học Mác – Lênin, thành phần chủ yếu là cơ sở trực tiếp hình thành thế giới quan là gì?

a)

Niềm tin

b)

Tri thức

c)

Tình cảm

d)

Lý tưởng

63.

Trong quá trình đánh giá sự trưởng thành, phát triển của mỗi cá nhân, của mỗi cộng đồng xã hội thì tiêu chí nào sau đây là quan trọng nhất?

a)

Trình độ phát triển của nhân sinh quan

b)

Trình độ phát triển của thế giới quan

c)

Trình độ học vấn

d)

Sự đa dạng của các mối quan hệ cộng đồng

64.

Vì sao con người lại tìm đến sự che chở của thần linh, thường để mỗi khi họ thất bại trong nghề nghiệp và cuộc sống?

a)

Thiếu lý trí, thiếu niềm tin ở cuộc sống, muốn được an ủi bởi niềm tin hư ảo

b)

Con người là do các đấng tạo hóa sinh ra và quyết định số phận

c)

Muốn biết trước vận mệnh để thay đổi tương lai

d)

Muốn dựa vào sức mạnh siêu nhiên để thành công

65.

Đâu là đặc điểm của phép biện chứng trong triết lý ngũ hành của người Phương Đông: “Mộc sinh hỏa, hỏa sinh thổ, thổ sinh kim, kim sinh thủy, thủy sinh mộc…”?

a)

Duy tâm chủ quan

b)

Duy tâm khách quan

c)

Biện chứng duy tâm

d)

Biện chứng tự phát

66.

Truyền thuyết Lạc Long Quân - Âu Cơ, truyền thuyết Sơn Tinh - Thủy Tinh của người Việt Nam thuộc loại hình thế giới quan nào?

a)

Siêu hình

b)

Duy vật

c)

Thần thoại

d)

Duy tâm

67.

Quan điểm nào thừa nhận: Triết học Mác - Lênin là triết học duy vật biện chứng theo nghĩa rộng - là hệ thống quan điểm duy vật biện chứng cả về tự nhiên, xã hội và tư duy?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử chỉ là cẩm nang của giai cấp vô sản

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử thống nhất hữu cơ

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử có tính độc lập

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng nghiên cứu lịch sử và tư duy của loài người

68.

Trường phái triết học nào khẳng định “Mọi sự vật, hiện tượng chỉ là phức hợp những cảm giác”?

a)

Duy lý

b)

Duy tâm khách quan

c)

Duy tâm chủ quan

d)

Duy cảm

69.

Khái niệm nào dùng để chỉ hệ thống những quan điểm, quan niệm của con người về thế giới và vị trí của con người trong thế giới, là khoa học về những quy luật vận động và phát triển chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy?

a)

Tôn giáo

b)

Triết học

c)

Phương pháp luận

d)

Nhận thức luận

70.

Thế giới quan, phương pháp luận khoa học, cách mạng của triết học Mác - Lênin có vai trò như thế nào đối với con người?

a)

Gắn liền với hoạt động nhận thức và hoạt động thực tiễn

b)

Chi phối hoạt động nhận thức và hoạt động thực tiễn

c)

Quyết định hoạt động nhận thức và hoạt động thực tiễn

d)

Định hướng hoạt động nhận thức và hoạt động thực tiễn

71.

Trình độ khoa học của một học thuyết triết học phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?

a)

Phụ thuộc vào những “vòng khâu”, “mắt khâu” trên “đường xoáy ốc” của lịch sử tư tưởng triết học nhân loại.

b)

Phụ thuộc vào sự phát triển của đối tượng nghiên cứu, của hệ thống tri thức và hệ thống phương pháp nghiên cứu.

c)

Phụ thuộc vào trình độ của đội ngũ các nhà triết học trong từng thời kỳ lịch sử.

d)

Phụ thuộc vào những quy luật khách quan và chủ quan trong tiến trình nhận thức thế giới khách quan

72.

Quan điểm triết học nào cho rằng: Ý thức của con người luôn phù hợp với bản thân sự vật, con người có thể hiểu được bản chất của sự vật trong thế giới khách quan?

a)

Bất khả tri luận

b)

Phương pháp luận

c)

Nhận thức luận

d)

Khả tri luận

73.

Quy luật nào của triết học Mác-Lênin được xem là hạt nhân của phép biện chứng duy vật?

a)

Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập

b)

Quy luật tự nhiên

c)

Quy luật phủ định của phủ định

d)

Quy luật từ những thay đổi về lượng dẫn đến những thay đổi về chất và ngược lại

74.

Theo quan điểm của triết học Mác–Lênin, một nguyên nhân có thể sinh ra bao nhiêu kết quả?

a)

Nhiều kết quả

b)

Một hoặc nhiều kết quả

c)

Một kết quả

d)

Hai kết quả

75.

Là hiện tượng xã hội, ý thức hình thành và phát triển gắn liền với hoạt động nào của xã hội?

a)

Hoạt động thực tiễn

b)

Hoạt động khoa học

c)

Hoạt động sản xuất

d)

Hoạt động lao động

76.

Phạm trù nào dùng để chỉ sự tác động lẫn nhau giữa các mặt trong một sự vật hoặc giữa các sự vật với nhau, gây ra một biến đổi nhất định nào đó?

a)

Kết quả

b)

Nguyên nhân

c)

Nội dung

d)

Tất nhiên

77.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng bản chất của ý thức là gì?

a)

Là sự phản ánh thế giới khách quan một cách cụ thể, là quá trình phản ánh tích cực, sáng tạo hiện thực khách quan của óc người.

b)

Là sự trừu tượng hoá của thế giới khách quan, là quá trình phản ánh tích cực, sáng tạo hiện thực khách quan của óc người.

c)

Là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan, là quá trình phản ánh tích cực, sáng tạo hiện thực khách quan của óc người.

d)

Là sự phản ánh thế giới khách quan một cách trừu tượng, khái quát hoá

78.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng thế giới vật chất… tất cả đều ở trong trạng thái như thế nào?

a)

Không ngừng phát triển, biến đổi

b)

Liên tục vận động, đứng im, biến đổi

c)

Không ngừng di chuyển, biến đổi

d)

Không ngừng vận động, biến đổi

79.

Trong hoạt động thực tiễn, sai lầm của sự chủ quan, nóng vội là do không tôn trọng quy luật nào của triết học Mác-Lênin?

a)

Quy luật từ những thay đổi về lượng dẫn đến những thay đổi về chất và ngược lại

b)

Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập

c)

Quy luật phủ định của phủ định

d)

Quy luật về mối quan hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng

80.

Khi đạt đến 100°C, nước chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái khí. Bước chuyển đó được thể hiện qua khái niệm nào sau đây?

a)

Độ

b)

Bước nhảy

c)

Chuyển hoá

d)

Tịnh tiến

81.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng vận động là tuyệt đối còn đứng im là:

a)

Tạm thời

b)

Tương đối tạm thời

c)

Một xu thế tạm thời

d)

Một trạng thái tạm thời

82.

Phạm trù nào dùng để chỉ mối liên hệ không bản chất, do nguyên nhân, hoàn cảnh bên ngoài quy định nên có thể xuất hiện, có thể không xuất hiện; có thể xuất hiện thế này hoặc có thể xuất hiện thế khác?

a)

Bản chất

b)

Ngẫu nhiên

c)

Tất nhiên

d)

Hiện tượng

83.

Phạm trù nào dùng để chỉ tổng thể các mối liên hệ khách quan, tất nhiên, tương đối ổn định bên trong, quy định sự vận động, phát triển của đối tượng và thể hiện mình qua các hiện tượng tương ứng của chúng?

a)

Tất nhiên

b)

Bản chất

c)

Hiện tượng

d)

Ngẫu nhiên

84.

Khái niệm nào chỉ sự vật, hiện tượng sinh ra, tồn tại, phát triển rồi mất đi, được thay thế bằng sự vật khác trong quá trình vận động?

a)

Sự kế thừa

b)

Bước nhảy

c)

Sự đồng nhất

d)

Sự phủ định

85.

Ăngghen dựa trên cơ sở nào để chia vận động của vật chất thành năm hình thức cơ bản?

a)

Dựa vào hiện tượng khách quan

b)

Dựa vào những thành tựu khoa học

c)

Dựa vào lịch sử triết học

d)

Dựa vào sự tồn tại của vật chất

86.

Ngôn ngữ có tỉ lệ thuận hay tỉ lệ nghịch với trình độ nhận thức của con người? Vì sao?

a)

Tỉ lệ thuận, vì ngôn ngữ là sản phẩm của con người

b)

Tỉ lệ nghịch, vì ngôn ngữ làm nghèo nội dung ý thức

c)

Tỉ lệ nghịch, vì nhận thức phong phú nhưng ngôn ngữ hữu hạn

d)

Tỉ lệ thuận, vì ngôn ngữ là hệ thống tín hiệu vật chất

87.

Ý thức ra đời là kết quả của quá trình tiến hóa tự nhiên và trực tiếp của thực tiễn xã hội. Kết luận đúng là gì?

a)

Nguồn gốc do xã hội loài người

b)

Nguồn gốc tự nhiên và nguồn gốc xã hội

c)

Nguồn gốc xã hội và khách quan tự nhiên

d)

Nguồn gốc do giới tự nhiên

88.

Tính chất nào của chân lý khẳng định nội dung tri thức đúng đắn thuộc về thế giới khách quan, không do chủ quan áp đặt?

a)

Tính cụ thể

b)

Tính tuyệt đối

c)

Tính khách quan

d)

Tính tương đối

89.

Vì sao con người không ngừng lao động và sáng tạo để biến đổi tự nhiên và xã hội?

a)

Ý thức có tính sáng tạo nên tham vọng tiến bộ

b)

Vì tham vọng của con người vô hạn

c)

Ý thức vận động nên cần theo kịp thế giới

d)

Ý thức có tính tích cực, sáng tạo nên không thỏa mãn hiện có

90.

Hoạt động nào thúc đẩy con người biến đổi thế giới và chủ động khám phá nó?

a)

Hoạt động lao động

b)

Hoạt động xã hội

c)

Hoạt động sản xuất

d)

Hoạt động thực tiễn

91.

Trường phái triết học nào lấy thực tiễn làm tiêu chuẩn kiểm tra chân lý của cảm giác và ý thức?

a)

Triết học duy vật biện chứng

b)

Triết học duy vật siêu hình

c)

Triết học duy vật cổ đại

d)

Triết học cổ điển Đức

92.

Trong nhận thức, vai trò đúng của ngôn ngữ là gì?

a)

Ngôn ngữ quyết định tồn tại xã hội

b)

Ngôn ngữ phản ánh trực tiếp vật chất

c)

Ngôn ngữ thay thế hoạt động thực tiễn

d)

Ngôn ngữ là vỏ vật chất của tư duy

93.

Theo quan điểm duy vật biện chứng, quá trình nhận thức diễn ra theo con đường nào?

a)

Từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng đến thực tiễn

b)

Từ tư duy trừu tượng đến trực quan sinh động rồi dừng lại

c)

Từ thực tiễn trực tiếp đến chân lý tuyệt đối ngay

d)

Từ kinh nghiệm cá nhân đến niềm tin chủ quan

94.

Mối quan hệ giữa chân lý tương đối và chân lý tuyệt đối được hiểu thế nào cho đúng?

a)

Tuyệt đối và tương đối tách rời nhau hoàn toàn

b)

Tương đối là bộ phận của tuyệt đối trong lịch sử nhận thức

c)

Tuyệt đối phủ định sạch trơn tương đối

d)

Tương đối chỉ tồn tại trong ý thức chủ quan

95.

Tiêu chuẩn kiểm nghiệm tính đúng đắn của tri thức khoa học về xã hội là gì?

a)

Sự phù hợp với kinh nghiệm cá nhân

b)

Tính chặt chẽ của lập luận lôgic

c)

Thực tiễn biến đổi xã hội hiệu quả

d)

Sự thừa nhận của cộng đồng học thuật