Thuộc tính nào sau đây được khai báo trong phần tử a để xác định tài nguyên web được liên kết?
a)
cite
b)
ref
c)
href
d)
src
41.
Khai báo nào sau đây được dùng để tạo “Nội dung” in nghiêng khi hiển thị trên cửa sổ màn hình trình duyệt web?
a)
Nội dung
b)
c)
Nội dung
d)
Nội dung
42.
Khai báo nào sau đây được dùng để tạo “Nội dung” in đậm khi hiển thị trên màn hình trình duyệt web?
a)
Nội dung
b)
Nội dung
c)
d)
43.
Nội dung phần body của văn bản HTML có khai báo sau: Nội dung cần chú ý. Kết quả nào sau đây được hiển thị trên màn hình cửa sổ trình duyệt web khi mở văn bản HTML trên?
a)
“Nội dung cần chú ý” được tô màu vàng.
b)
“Nội dung cần chú ý” được tô nền màu vàng.
c)
“Nội dung cần chú ý” được tô màu xanh.
d)
“Nội dung cần chú ý” được tô nền màu xanh.
44.
Khai báo nào sau đây tạo đoạn văn bản?
a)
Đoạn văn bản
b)
Đoạn văn bản
c)
Đoạn văn
d)
Đoạn văn bản
45.
Phần tử nào sau đây được dùng để tạo văn bản có chữ in đậm trên màn hình trình duyệt web?
Để tạo tiêu đề phụ (Heading 2) trong HTML, bạn sử dụng thẻ nào?
a)
b)
c)
d)
55.
Sau khi thực hiện các thay đổi trong tệp HTML, bạn cần phải làm gì để xem kết quả trên trình duyệt?
a)
Chạy mã HTML bằng một phần mềm đặc biệt
b)
Mở tệp trong trình duyệt web
c)
Đặt tệp vào máy chủ web
d)
Chia sẻ tệp qua email
56.
Để thêm thông tin cá nhân vào một mục trong trang web, bạn nên sử dụng thẻ nào để tạo danh sách các thông tin đó?
a)
và
b)
c)
d)
57.
Thẻ nào được sử dụng để tạo danh sách xác định thứ tự trong HTML?
a)
b)
c)
d)
58.
Thẻ nào được sử dụng để tạo các mục nội dung trong danh sách?
a)
b)
c)
d)
59.
Thuộc tính nào được sử dụng để xác định thứ tự bắt đầu của danh sách xác định thứ tự?
a)
type
b)
start
c)
order
d)
list
60.
Thẻ nào được sử dụng để tạo bảng trong HTML?
a)
b)
c)
d)
61.
Thẻ nào được sử dụng để tạo các hàng trong bảng?
a)
b)
c)
d)
62.
Thuộc tính nào trong thẻ
được sử dụng để thêm chú thích cho bảng?
a)
caption
b)
header
c)
note
d)
description
63.
Cú pháp nào là đúng để khai báo một ô dữ liệu trong bảng?
a)
Ô dữ liệu
b)
Ô dữ liệu
c)
Ô dữ liệu
d)
Ô dữ liệu
64.
Để tạo danh sách không xác định thứ tự trong HTML, bạn nên sử dụng thẻ nào?
a)
b)
c)
d)
65.
Khi khai báo danh sách con trong danh sách xác định thứ tự, thẻ nào được sử dụng để tạo mục con?
a)
b)
c)
d)
66.
Khi tạo bảng và muốn đặt đường viền cho các ô trong bảng, thuộc tính nào cần thiết?
a)
border
b)
padding
c)
margin
d)
color
67.
Khai báo nào sau đây được dùng để xác định thứ tự các mục của danh sách ở dạng chữ thường?
a)
b)
c)
d)
68.
Các thẻ nào sau đây được dùng để tạo bảng?
a)
, ,
b)
, ,
c)
,
,
d)
69.
Nội dung phần body của văn bản HTML có khai báo sau:
Học máy
Trí tuệ nhân tạo
. Mục "Trí tuệ nhân tạo" sẽ hiển thị ở số thứ tự nào?
a)
I. Trí tuệ nhân tạo
b)
II, Trí tuệ nhân tạo
c)
III. Trí tuệ nhân tạo
d)
IV. Trí tuệ nhân tạo
70.
Khai báo nào sau đây được dùng để xác định thứ tự các mục của danh sách ở dạng chữ in hoa?
a)
b)
c)
d)
71.
Khai báo nào sau đây được dùng để xác định thứ tự các mục của danh sách ở dạng chữ La Mã in hoa?
a)
b)
c)
d)
72.
Thẻ nào sau đây được dùng để khai báo hàng trong bảng?
a)
b)
c)
d)
73.
Danh sách có thứ tự được khai báo như sau:
Bóng đá
Bóng bàn
Chạy cự li ngắn
Cờ vua
. Giá trị nào sau đây là số thứ tự của mục "Chạy cự li ngắn" khi hiển thị trên màn hình trình duyệt web?
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
74.
Nội dung phần body của văn bản HTML có khai báo sau:
Bóng đá
Cờ vua
. Xâu kí tự nào sau đây là kết quả mục "Bóng đá" khi hiển thị trên màn hình trình duyệt web?
a)
- Bóng đá
b)
+ Bóng đá
c)
* Bóng đá
d)
• Bóng đá
75.
Cho khai báo tạo bảng sau:
Toán
Li
Hoá
Văn
Sử
Địa
. Phát biểu nào sau đây đúng về số hàng, số ô dữ liệu của bảng?
a)
3 hàng, mỗi hàng 2 ô dữ liệu.
b)
3 hàng, mỗi hàng 3 ô dữ liệu.
c)
2 hàng, mỗi hàng 3 ô dữ liệu.
d)
2 hàng, mỗi hàng 2 ô dữ liệu.
76.
Chú thích "Bảng 1" được khai báo như sau:
Bảng 1
. Vị trí nào sau đây là vị trí của "Bảng 1" so với bảng biểu khi hiển thị trên trình màn hình duyệt web?
a)
Bên trái bảng biểu.
b)
Bên trên bảng biểu.
c)
Bên phải bảng biểu.
d)
Bên dưới bảng biểu.
77.
Phần tử nào sau đây khai báo thuộc tính border để tạo đường viền bao quanh các ô của bảng?
a)
table
b)
caption
c)
td
d)
tr
78.
Phần tử nào sau đây dùng để tạo chú thích cho bảng biểu?
a)
legend
b)
data
c)
title
d)
caption
79.
Thẻ nào được sử dụng để chèn hình ảnh vào trang web?
a)
b)
c)
d)
80.
Thuộc tính nào của thẻ xác định tên tệp ảnh?
a)
alt
b)
width
c)
height
d)
src
81.
Thẻ nào được sử dụng để chèn âm thanh vào trang web?
a)
b)
c)
d)
82.
Thuộc tính nào của thẻ
a)
src
b)
controls
c)
autoplay
d)
loop
83.
Thẻ nào được sử dụng để chèn video vào trang web?
a)
b)
c)
d)
84.
Thuộc tính nào của thẻ
a)
src
b)
controls
c)
autoplay
d)
loop
85.
Để nhúng một tệp HTML vào trang web, thẻ nào được sử dụng?
a)
b)
c)
d)
86.
Để xác định kích thước của vùng nhúng khi sử dụng thẻ
a)
src
b)
controls
c)
width và height
d)
autoplay
87.
Định dạng âm thanh nào không phổ biến khi sử dụng thẻ
a)
MP3
b)
OGG
c)
WAV
d)
JPG
88.
Khi chèn hình ảnh, nếu không khai báo thuộc tính width và height, ảnh sẽ hiển thị theo kích thước nào?
a)
Kích thước gốc
b)
Kích thước của phần tử chứa ảnh
c)
Kích thước theo màn hình
d)
Kích thước của thẻ
89.
Thuộc tính nào sau đây được sử dụng để hiển thị các nút điều khiển video như chơi (play), tạm dừng (pause) và tăng giảm âm lượng?
a)
controls
b)
playback
c)
action
d)
manipulate
90.
Khi muốn chèn nội dung được lưu ở tệp tin mvABC.mp4 vào trang web, thẻ HTML nào sau đây cần được sử dụng?
a)
b)
c)
d)
.mp4
91.
Khi muốn chèn một bài hát được lưu ở tệp tin baihat.mp3 vào trang web, thẻ HTML nào sau đây cần được sử dụng?
a)
b)
c)
92.
Phương án nào sau đây nêu đúng mục đích sử dụng khung nội tuyến (iframe) trong HTML?
a)
Hiển thị các văn bản HTML khác trong cùng một trang web.
b)
Tạo ra một không gian để chứa các phần tử HTML khác.
c)
Nhúng một trang web hoặc tài nguyên từ một nguồn bên ngoài vào trang web hiện tại.
d)
Chỉ được sử dụng để hiển thị hình ảnh hoặc video.
93.
Đoạn mã HTML sau nhằm tạo ra một khung (nội tuyến) để nhúng video có id là VIDEO_ID vào trang web. Phương án nào sau đây nêu đúng kết quả thực hiện đoạn mã?
a)
Không có lỗi nhưng hiển thị một khung (nội tuyến) rỗng.
b)
Xảy ra lỗi vì URL không hợp lệ.
c)
Xảy ra lỗi vì thuộc tính width và height của khung được thiết lập đúng cách.
d)
Không có lỗi, video từ YouTube sẽ được hiển thị.
94.
Trong biểu mẫu trên trang web, điều khiển nào thường được sử dụng để người dùng nhập ký tự văn bản?
a)
b)
c)
d)
95.
Điều khiển nào trên biểu mẫu cho phép người dùng chọn nhiều mục cùng một lúc?
a)
Nút chọn (radio button)
b)
Ô văn bản (text box)
c)
Hộp kiểm (checkbox)
d)
Nút gửi (submit button)
96.
Thuộc tính nào của điều khiển giúp nhận diện dữ liệu gửi từ biểu mẫu về máy chủ?
a)
type
b)
value
c)
name
d)
placeholder
97.
Điều khiển nào được sử dụng để gửi dữ liệu từ biểu mẫu về máy chủ web?
a)
b)
c)
d)
98.
Điều nào sau đây không phải là một phần của biểu mẫu trên trang web?
a)
Ô văn bản
b)
Nút chọn
c)
Hộp kiểm
d)
Tiêu đề trang
99.
Khi sử dụng các nút chọn (radio button), thuộc tính nào phải giống nhau để đảm bảo người dùng chỉ chọn được một mục?
a)
value
b)
type
c)
name
d)
id
100.
Khi nào người dùng cần nhấp vào nút submit trên biểu mẫu?
a)
Khi nhập xong dữ liệu vào một ô văn bản
b)
Khi muốn hủy bỏ dữ liệu đã nhập
c)
Khi muốn gửi dữ liệu về máy chủ
d)
Khi muốn lưu dữ liệu trên trang web
101.
Thuộc tính value của có tác dụng gì nếu được khai báo?
a)
Định nghĩa tên điều khiển
b)
Xác định kiểu dữ liệu nhập
c)
Cung cấp nhãn cho nút submit
d)
Giới hạn số lượng ký tự nhập vào
102.
Việc sắp xếp các điều khiển nhập liệu và nút lệnh hợp lý trên biểu mẫu có tác dụng gì?
a)
Tăng tốc độ xử lý của máy chủ
b)
Giảm số lượng dữ liệu nhập sai
c)
Tăng độ phức tạp của biểu mẫu
d)
Giúp người dùng dễ dàng sử dụng biểu mẫu
103.
Trong biểu mẫu, để người dùng dễ dàng lựa chọn và đảm bảo dữ liệu nhập vào được quản lý hiệu quả, cần lưu ý điều gì khi sử dụng các nút chọn?
a)
Đặt các nút chọn ở cuối biểu mẫu
b)
Chọn điều khiển nhập liệu phù hợp
c)
Đảm bảo các thuộc tính name của nút chọn giống nhau
d)
Sắp xếp các nút chọn theo hàng ngang
104.
Thẻ HTML nào tạo ra một ô nhập dữ liệu văn bản (ô text)?
a)
b)
c)
d)
105.
Thẻ HTML nào tạo ra một ô nhập dữ liệu với nhiều dòng?
a)
b)
c)
d)
106.
Mã HTML nào được sử dụng để tạo hộp nhập mật khẩu cho phép ẩn kí tự khi nhập?
a)
b)
c)
d)
107.
Phát biểu nào sau đây nêu đúng mục đích sử dụng biểu mẫu trong HTML?
a)
Hiển thị dữ liệu dưới dạng bảng.
b)
Thu thập và gửi dữ liệu từ người dùng đến máy chủ của trang web.
c)
Tạo các phần tử trình bày như tiêu đề, đoạn văn.
d)
Định dạng và trình bày nội dung trang web.
108.
Khai báo nào sau đây được dùng để tạo nút lệnh nhập dữ liệu khi kí tự sẽ có một dấu chấm đen?
a)
b)
c)
d)
109.
Khai báo nào sau đây được sử dụng để tạo điều khiển nhập dữ liệu ô đoạn văn bản trong biểu mẫu?
a)
b)
c)
d)
110.
Khai báo nào sau đây được sử dụng để tạo nhãn mô tả cho điều khiển nhập dữ liệu?
a)
Họ và tên
b)
Họ và tên
c)
d)
111.
Khai báo nào sau đây dùng để tạo nút chọn có nhãn "Nam" trên biểu mẫu?
a)
Nam
b)
Nam
c)
Nam
d)
112.
Khai báo nào sau đây dùng để tạo hộp kiểm có nhãn "Nhớ mật khẩu" trên biểu mẫu?
a)
Nhớ mật khẩu
b)
Nhớ mật khẩu
c)
Nhớ mật khẩu
d)
Nhớ mật khẩu
113.
Trong các khai báo tạo điều khiển nhập dữ liệu sau, khai báo nào đúng?
a)
b)
c)
d)
Đồng ý
114.
Trong bước đầu tiên của Nhiệm vụ 1, yêu cầu tạo tệp HTML với tên nào?
a)
Bai7-NV1.txt
b)
Bai7-NV1.html
c)
Bai7-NV1.doc
d)
Bai7-NV1.css
115.
Cấu trúc nào được khai báo trong phần tử head của tệp HTML?
a)
b)
c)
d)
116.
Điều nào không phải là yêu cầu của Nhiệm vụ 1?
a)
Tạo tệp HTML mới
b)
Thêm các điều khiển nhập liệu lựa chọn
c)
Tạo biểu mẫu có ô Text
d)
Xem kết quả trên trình duyệt web
117.
Trong Nhiệm vụ 2, tệp HTML mới được ghi lưu với tên gì?
a)
Bai7-NV1.html
b)
Bai7-NV2.html
c)
Bai7-NV3.html
d)
Bai7-NV.html
118.
Bước nào trong Nhiệm vụ 1 yêu cầu mở tệp bằng trình duyệt web?
a)
Bước 1
b)
Bước 2
c)
Bước 3
d)
Bước 4
119.
Điều nào sau đây không phải là một phần của hướng dẫn thực hiện Nhiệm vụ 2?
a)
Tạo tệp HTML mới
b)
Cập nhật nội dung phần tử body
c)
Ghi lưu tệp với tên mới
d)
Xem kết quả trên trình duyệt web
120.
Yêu cầu của Nhiệm vụ 2 là gì?
a)
Tạo biểu mẫu với ô Text nhập dữ liệu
b)
Thêm các điều khiển nhập dữ liệu lựa chọn và nút gửi
c)
Cập nhật phần tử head
d)
Thay đổi tiêu đề của tệp HTML
121.
Trong quy trình thực hiện Nhiệm vụ 1, bước nào là bước cuối cùng?
a)
Tạo tệp HTML
b)
Tạo cấu trúc và khai báo phần tử head
c)
Tạo biểu mẫu
d)
Xem kết quả trên trình duyệt web
122.
Điều nào là yêu cầu duy nhất trong Nhiệm vụ 1?
a)
Thêm các điều khiển nhập dữ liệu lựa chọn
b)
Tạo biểu mẫu có ô Text nhập dữ liệu
c)
Cập nhật nội dung phần tử body
d)
Ghi lưu tệp với tên mới
123.
Kết quả của Nhiệm vụ 2 được kiểm tra bằng cách nào?
a)
Đọc mã nguồn HTML
b)
Xem kết quả trên trình duyệt web
c)
Sử dụng trình biên dịch HTML
d)
Đọc tài liệu hướng dẫn
124.
CSS là viết tắt của cụm từ nào?
a)
Cascading Style Sheets
b)
Computer Style Sheet
c)
Creative Style Sheet
d)
Colorful Style Sheet
125.
Phần tử nào sau đây được dùng để khai báo internal CSS?
a)
link
b)
base
c)
style
d)
meta
126.
Mục đích chính của CSS là gì?
a)
Tạo hiệu ứng động cho trang web
b)
Định dạng và trình bày các phần tử HTML
c)
Xây dựng cấu trúc cho trang web
d)
Tạo các tương tác với người dùng
127.
Thuộc tính nào trong CSS được sử dụng để thay đổi màu nền của một phần tử?
a)
color
b)
background-color
c)
text-color
d)
fill-color
128.
Để tạo một khoảng cách giữa các đoạn văn bản, ta sử dụng thuộc tính nào?
a)
margin
b)
padding
c)
border
d)
space
129.
Thuộc tính nào dùng để đặt chiều rộng của một phần tử?
a)
size
b)
dimension
c)
length
d)
width
130.
Để làm cho một phần tử hiển thị ở dạng in nghiêng, ta sử dụng thuộc tính nào?
a)
font-style: italic
b)
font-weight: bold
c)
text-decoration: underline
d)
text-align: center
131.
Trong đoạn code CSS: h1, h2 {color: blue; }, dòng code này có ý nghĩa gì?
a)
Thay đổi màu nền của các thẻ h1 và h2 thành màu xanh
b)
Thay đổi màu chữ của các thẻ h1 và h2 thành màu xanh
c)
Tăng kích thước chữ của các thẻ h1 và h2
d)
Làm in đậm các thẻ h1 và h2
132.
Để đặt màu nền cho toàn bộ trang web, ta sử dụng selector nào?
a)
body
b)
html
c)
page
d)
document
133.
Thuộc tính background-color có thể áp dụng cho loại phần tử nào?
a)
Chỉ áp dụng cho thẻ
b)
Áp dụng cho tất cả các phần tử HTML
c)
Chỉ áp dụng cho các phần tử có chứa văn bản
d)
Chỉ áp dụng cho các phần tử có hình ảnh nền
134.
Khai báo nào sau đây được dùng để áp dụng các định dạng CSS được khai báo trong tệp “main.css”?
a)
b)
c)
d)
135.
Khai báo định dạng nào sau đây đúng cú pháp?
a)
{h1 font-size:bold;}
b)
h1{font-weight:bold;}
c)
d)
136.
Khai báo định dạng nào sau đây đúng cú pháp?
a)
p{color: red, font-size: 15px;}
b)
p{color: red, fontsize: 15px;}
c)
p{color: red; fontsize: 15px;}
d)
p{color:red; font-size: 15px;}
137.
Để tạo một hiệu ứng chuyển động mượt mà khi thay đổi kích thước của một phần tử, ta sử dụng thuộc tính nào?
a)
transition
b)
animation
c)
transform
d)
effect
138.
Khi khai báo quy tắc định dạng internal CSS, thẻ HTML nào được sử dụng để chứa các quy tắc CSS?
a)
b)
c)
d)
139.
Để áp dụng định dạng màu sắc cho phần tử h2 bằng cách sử dụng CSS, thuộc tính nào sẽ được sử dụng?
a)
font-size
b)
background-color
c)
color
d)
border-color
140.
Trong định dạng CSS, thuộc tính nào xác định cỡ chữ cho phần tử label?
a)
font-family
b)
font-size
c)
font-weight
d)
color
141.
Để áp dụng định dạng external CSS cho một trang HTML, thuộc tính nào cần phải được thêm vào phần tử
của tệp HTML?
a)
b)
c)
d)
142.
Trong tệp CSS, thuộc tính nào xác định màu nền của phần tử input?
a)
border-color
b)
color
c)
background-color
d)
font-family
143.
Khi định dạng CSS, nếu muốn phần tử h3 có màu chữ là indianred, thuộc tính nào cần khai báo?
a)
color
b)
font-size
c)
background-color
d)
border-style
144.
Tệp CSS với các quy tắc định dạng như: h2 {color: firebrick; font-family: Verdana;} nên được lưu với phần mở rộng nào?
a)
.html
b)
.css
c)
.js
d)
.xml
145.
Thuộc tính nào trong CSS được sử dụng để định dạng màu chữ của phần tử h2?
a)
font-size
b)
background-color
c)
color
d)
border-style
146.
Để sử dụng phông chữ Verdana cho phần tử h2, thuộc tính nào cần phải được khai báo trong CSS?
a)
font-size
b)
font-family
c)
color
d)
background-color
147.
Để áp dụng bằng định dạng CSS từ một tệp CSS bên ngoài cho một trang HTML, thẻ nào phải được thêm vào phần tử
của trang HTML?
a)
b)
c)
d)
148.
Bộ chọn lớp trong CSS có chức năng gì?
a)
Định dạng cho tất cả các phần tử trên trang.
b)
Định dạng cho một phần tử cụ thể.
c)
Định dạng cho nhiều phần tử cùng loại với nhau.
d)
Định dạng cho các phần tử có cùng một lớp.
149.
Tên bộ chọn lớp được đặt như thế nào?
a)
Bắt đầu bằng #.
b)
Bắt đầu bằng dấu chấm.
c)
Bắt đầu bằng chữ cái in hoa.
d)
Bắt đầu bằng một số.
150.
Để áp dụng một bộ chọn lớp cho một phần tử, ta làm thế nào?