wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm Tin học đại cương Phần Excel

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Trong Microsoft Excel, một tệp tin được gọi là gì?

a)

Một tài liệu văn bản (Document).

b)

Một sổ làm việc (Workbook).

c)

Một bài trình chiếu (Presentation).

d)

Một cơ sở dữ liệu (Database).

2.

Giao điểm của một hàng (Row) và một cột (Column) trong Excel được gọi là gì?

a)

Range (Vùng).

b)

Cell (Ô).

c)

Address (Địa chỉ).

d)

Formula (Công thức).

3.

Địa chỉ ô C5 trong Excel có nghĩa là:

a)

Ô nằm tại cột 5, hàng C.

b)

Ô thứ C trong hàng có số 5.

c)

Ô thứ 5 trong cột có tên C.

d)

Ô nằm tại cột C, hàng 5.

4.

Để bắt đầu nhập một công thức vào ô trong Excel, ký tự đầu tiên phải là:

a)

Dấu sao (*).

b)

Dấu thăng (#).

c)

Dấu bằng (=).

d)

Dấu chấm hỏi (? ).

5.

Hàm nào sau đây dùng để tính tổng các giá trị trong một dãy ô?

a)

SUM.

b)

AVERAGE.

c)

MAX.

d)

COUNT.

6.

Để tìm giá trị lớn nhất trong các ô từ A1 đến A10, bạn sử dụng công thức nào?

a)

=MIN(A1:A10).

b)

=AVERAGE(A1:A10).

c)

=MAX(A1:A10).

d)

=TOTAL(A1:A10).

7.

Địa chỉ B4 trong một công thức Excel là một ví dụ về:

a)

Một địa chỉ tương đối.

b)

Một địa chỉ không hợp lệ.

c)

Một địa chỉ hỗn hợp.

d)

Một địa chỉ tuyệt đối.

8.

Khi sao chép công thức =A1+B1 từ ô C1 sang ô C2, công thức tại ô C2 sẽ là:

a)

=A2*B2.

b)

=A1+B1.

c)

=A1+B2.

d)

=A2+B1.

9.

Hàm AVERAGE(B2:B6) trong Excel thực hiện chức năng gì?

a)

Tính giá trị trung bình cộng của vùng B2:B6.

b)

Tính tổng các giá trị trong vùng từ B2 đến B6.

c)

Đếm số lượng ô có dữ liệu trong vùng B2:B6.

d)

Tìm ra giá trị nhỏ nhất trong vùng từ B2 đến B6.

10.

Thanh công cụ nào hiển thị nội dung hoặc công thức của ô đang được chọn?

a)

Thanh công cụ Ribbon.

b)

Thanh trạng thái (Status Bar).

c)

Thanh công thức (Formula Bar).

d)

Hộp tên ô (Name Box).

11.

Để sắp xếp dữ liệu trong một bảng tính, bạn thường sử dụng các lệnh trong tab nào?

a)

Home.

b)

Insert.

c)

Data.

d)

View.

12.

Chức năng “Filter” (Lọc) trong Excel cho phép bạn làm gì?

a)

Dùng để định dạng dữ liệu có trong bảng.

b)

Hiển thị các hàng thỏa mãn điều kiện lọc.

c)

Dùng để tạo biểu đồ từ các dữ liệu đã chọn.

d)

Dùng để kiểm tra lỗi chính tả trong các ô.

13.

Phần mở rộng tập tin mặc định của một Workbook Excel (phiên bản mới) là gì?

a)

.doc.

b)

.txt.

c)

.pptx.

d)

.xlsx.

14.

Để chèn một biểu đồ (Chart) vào bảng tính, bạn chọn tab nào?

a)

Home.

b)

Insert.

c)

Formulas.

d)

Page Layout.

15.

Hàm IF(logical_test, value_if_true, value_if_false) dùng để:

a)

Dùng để tính tổng các giá trị có điều kiện.

b)

Dùng để đếm số ô thỏa mãn một điều kiện.

c)

Kiểm tra điều kiện và trả về một trong hai giá trị.

d)

Dùng để tìm kiếm một giá trị trong bảng dữ liệu.

16.

Để định dạng số trong ô (ví dụ: tiền tệ, phần trăm), bạn sử dụng nhóm công cụ “Number” của tab nào?

a)

Home.

b)

Insert.

c)

Data.

d)

Formulas.

17.

Chức năng “Freeze Panes” (Cố định khung) trong tab View dùng để làm gì?

a)

Giữ cố định hàng/cột khi cuộn trang tính.

b)

Dùng để khóa toàn bộ trang tính đang mở.

c)

Dùng để chia trang tính thành nhiều cửa sổ.

d)

Dùng để ẩn các hàng và cột không cần thiết.

18.

Hàm COUNT(D1:D10) sẽ trả về:

a)

Tổng các giá trị số trong vùng D1:D10.

b)

Đếm số lượng tất cả các ô không rỗng.

c)

Đếm số lượng ô có chứa dữ liệu kiểu số.

d)

Đếm số lượng các ô rỗng trong vùng D1:D10.

19.

Để gộp nhiều ô thành một ô lớn hơn, bạn sử dụng lệnh nào trong nhóm “Alignment” của tab Home?

a)

Merge & Center.

b)

Wrap Text.

c)

Format Painter.

d)

Conditional Formatting.

20.

Lỗi #NAME? trong Excel xuất hiện khi nào?

a)

Khi tên hàm hoặc tên vùng trong công thức bị sai.

b)

Khi công thức thực hiện một phép chia cho số 0.

c)

Khi giá trị sử dụng trong công thức không hợp lệ.

d)

Khi ô được tham chiếu trong công thức không tồn tại.

21.

Muốn thay đổi hướng giấy (Orientation) từ dọc sang ngang khi in, bạn vào tab nào?

a)

Home.

b)

Insert.

c)

Page Layout.

d)

View.

22.

Chức năng “Conditional Formatting” (Định dạng theo điều kiện) cho phép bạn:

a)

Dùng để tạo ra các công thức tính toán phức tạp.

b)

Dùng để lọc dữ liệu với các tiêu chí nâng cao.

c)

Dùng để chèn các đối tượng đồ họa vào trang tính.

d)

Tự động thay đổi định dạng của ô theo điều kiện.

23.

Phím tắt để lưu Workbook hiện tại trong Excel là gì?

a)

Ctrl + N.

b)

Ctrl + S.

c)

Ctrl + O.

d)

Ctrl + P.

24.

Nếu ô A1 chứa 5 và ô B1 chứa 10, công thức =SUM(A1,B12) sẽ cho kết quả là:

a)

25, vì 5 + (10)2.

b)

30, vì (5+10)*2.

c)

15, vì chỉ tính 5+10.

d)

Lỗi, vì thiếu dấu ngoặc.

25.

Để hiển thị các đường lưới (Gridlines) khi in bảng tính, bạn cần thiết lập trong:

a)

Trong tab View, tại nhóm công cụ Show.

b)

Trong tab Home, tại nhóm công cụ Cells.

c)

Trong tab File, mục Print, rồi đến Page Setup.

d)

Trong tab Page Layout, tại nhóm Sheet Options.

26.

Hàm TODAY() trong Excel trả về giá trị gì?

a)

Ngày và giờ hiện tại.

b)

Chỉ ngày hiện tại.

c)

Chỉ giờ hiện tại.

d)

Một chuỗi văn bản “TODAY”.

27.

Chức năng “Text to Columns” (Chuyển văn bản thành cột) trong tab Data dùng để:

a)

Dùng để gộp nội dung từ nhiều cột lại.

b)

Dùng để định dạng kiểu chữ cho cả cột.

c)

Phân tách nội dung của một cột thành nhiều cột.

d)

Dùng để xóa các cột không cần thiết đi.

28.

Ký hiệu & trong công thức Excel được sử dụng để làm gì?

a)

Dùng để thực hiện phép tính nhân.

b)

Dùng để thực hiện phép tính chia.

c)

Dùng để nối các ô chứa văn bản.

d)

Dùng để các phép tính cộng.

29.

Để chọn toàn bộ một cột trong Excel, bạn nhấp chuột vào đâu?

a)

Vào tiêu đề của cột đó (A, B, C,…).

b)

Vào ô đầu tiên của cột đó.

c)

Vào ô cuối cùng của cột đó.

d)

Vào số thứ tự của hàng đầu tiên.

30.

Hàm ROUND(number, num_digits) trong Excel dùng để làm gì?

a)

Dùng để tính căn bậc hai của một số.

b)

Dùng để tìm phần dư của một phép chia.

c)

Dùng để chuyển đổi một số thành dạng văn bản.

d)

Dùng để làm tròn một số đến số thập phân xác định.

31.

Trong Microsoft Word, để tạo một tài liệu mới, bạn chọn lệnh nào trong tab File?

a)

Open.

b)

New.

c)

Save.

d)

Print.

32.

Tổ hợp phím nào sau đây dùng để lưu tài liệu hiện tại trong Microsoft Word?

a)

Ctrl + N.

b)

Ctrl + P.

c)

Ctrl + O.

d)

Ctrl + S.

33.

Thanh công cụ nào sop chứa các lệnh thường dùng như Save, Undo, Redo và có thể tuỳ chỉnh được?

a)

Ribbon.

b)

Status Bar.

c)

Quick Access Toolbar.

d)

Title Bar.

34.

Chức năng “Find and Replace” (Tìm kiếm và Thay thế) thường nằm ở tab nào trên thanh Ribbon?

a)

Home.

b)

Insert.

c)

Design.

d)

Layout.

35.

Để thay đổi kiểu chữ, cỡ chữ, màu chữ cho một đoạn văn bản, bạn sử dụng các công cụ trong nhóm “Font” của tab nào?

a)

Home.

b)

View.

c)

Review.

d)

Insert.

36.

Để căn lề cho đoạn văn bản (trái, phải, giữa, đều hai bên), bạn sử dụng các lệnh trong nhóm “Paragraph” của tab:

a)

Home.

b)

Page Layout.

c)

References.

d)

Mailings.

37.

Muốn chèn một bảng (Table) vào văn bản, bạn chọn tab nào?

a)

Home.

b)

Layout.

c)

Design.

d)

Insert.

38.

Chức năng “Header and Footer” (Đầu trang và Chân trang) dùng để làm gì?

a)

Tạo một danh sách mục lục tự động.

b)

Thiết lập khổ giấy và lề cho trang.

c)

Kiểm tra các lỗi chính tả và ngữ pháp.

d)

Chèn nội dung lặp lại ở đầu hoặc cuối trang.

39.

Để chèn số trang tự động vào tài liệu, bạn vào tab Insert và chọn:

a)

Symbols.

b)

Pictures.

c)

Page Number.

d)

Text Box.

40.

Tổ hợp phím Ctrl + X dùng để thực hiện thao tác gì?

a)

Sao chép (Copy).

b)

Hoàn tác (Undo).

c)

Dán (Paste).

d)

Cắt (Cut).

41.

Tổ hợp phím Ctrl + V dùng để thực hiện thao tác gì?

a)

Sao chép (Copy).

b)

Cắt (Cut).

c)

Dán (Paste).

d)

Lưu (Save).

42.

Để thay đổi hướng trang giấy từ dọc (Portrait) sang ngang (Landscape), bạn vào tab:

a)

Home.

b)

Insert.

c)

Layout.

d)

View.

43.

Chức năng “Spelling & Grammar” (Kiểm tra chính tả và ngữ pháp) thường nằm ở tab nào?

a)

Home.

b)

File.

c)

Review.

d)

View.

44.

Trong Microsoft Word, để tạo danh sách có đánh số thứ tự (numbered list), bạn sử dụng nút lệnh nào?

a)

Numbering.

b)

Bullets.

c)

Multilevel List.

d)

Borders.

45.

Phần mở rộng tập tin mặc định cho tài liệu Microsoft Word (phiên bản mới) là:

a)

.doc.

b)

.docx.

c)

.txt.

d)

.rtf.

46.

Để xem tài liệu trước khi in (Print Preview), bạn thường chọn:

a)

Chuyển sang chế độ xem Print Layout.

b)

Vào mục In (Print) trong thẻ File.

c)

Bật chế độ theo dõi thay đổi (Track Changes).

d)

Sử dụng nhóm lệnh Editing trên thẻ Home.

47.

Chức năng “Margins” (Lề trang) trong tab Layout dùng để:

a)

Thay đổi màu sắc cho nền trang giấy.

b)

Chia đoạn văn bản thành nhiều cột.

c)

Thiết lập khoảng cách lề cho trang giấy.

d)

Chèn hình ảnh làm nền cho trang giấy.

48.

Để chèn một hình ảnh (Picture) từ máy tính vào văn bản, bạn chọn tab Insert rồi chọn:

a)

Pictures.

b)

Online Pictures.

c)

Shapes.

d)

SmartArt.

49.

Tổ hợp phím Ctrl + A dùng để làm gì trong văn bản?

a)

Lưu tài liệu hiện tại đang mở.

b)

In tài liệu ra máy in được kết nối.

c)

Chọn tất cả văn bản trong tài liệu.

d)

Mở một tài liệu hoàn toàn mới.

50.

Chức năng “Undo” (Hoàn tác), thường được biểu thị bằng mũi tên cong ngược, có tác dụng:

a)

Thực hiện lại thao tác vừa huỷ bỏ.

b)

Huỷ bỏ thao tác vừa được thực hiện.

c)

Lưu lại các thay đổi vào trong tập tin.

d)

Xoá đi phần văn bản đang được chọn.

51.

Để tạo chữ nghiêng (Italic) cho văn bản, bạn có thể sử dụng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + I.

b)

Ctrl + B.

c)

Ctrl + U.

d)

Ctrl + L.

52.

Để tạo chữ gạch chân (Underline) cho văn bản, bạn có thể sử dụng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + I.

b)

Ctrl + B.

c)

Ctrl + U.

d)

Ctrl + E.

53.

Chức năng “Track Changes” (Theo dõi thay đổi) trong tab Review hữu ích khi:

a)

Khi người dùng muốn tạo hiệu ứng chữ.

b)

Khi người dùng muốn tìm kiếm từ khoá.

c)

Khi người dùng muốn chèn thêm biểu đồ.

d)

Khi cần theo dõi các thay đổi khi sửa tài liệu.

54.

Muốn chia văn bản thành nhiều cột (Columns), bạn vào tab nào?

a)

Insert.

b)

Design.

c)

View.

d)

Layout.

55.

“WordArt” trong tab Insert của Microsoft Word dùng để:

a)

Dùng để chèn bảng biểu vào văn bản.

b)

Dùng để chèn hình ảnh đẹp vào văn bản.

c)

Dùng để chèn các hiệu ứng chữ nghệ thuật.

d)

Dùng để kiểm tra lỗi chính tả trong văn bản.

56.

Để tạo một dòng kẻ ngang nhanh trong Word, bạn có thể gõ ba dấu gạch nối (—) rồi nhấn Enter. Đây là một tính năng của bộ công cụ nào trong Word?

a)

Các kiểu định dạng nhanh (Styles)

b)

Tính năng tự động sửa lỗi (AutoCorrect)

c)

Các mẫu tài liệu có sẵn (Templates)

d)

Tính năng trộn thư hàng loạt (Mail Merge)

57.

Chức năng “Mail Merge” (Trộn thư) trong Word được sử dụng để làm gì?

a)

Dùng để gửi email trực tiếp từ Word

b)

Tạo tài liệu hàng loạt từ một mẫu và danh sách

c)

Kiểm tra các lỗi chính tả có trong thư

d)

Thiết lập định dạng cho một phong bì thư

58.

Để ngắt trang hiện tại và bắt đầu một trang mới trong Word, bạn sử dụng lệnh “Page Break” trong tab nào?

a)

Insert (trong nhóm Pages)

b)

Layout (trong nhóm Page Setup)

c)

Home (trong nhóm Paragraph)

d)

View (trong nhóm Views)

59.

Trong Microsoft Word, thước kẻ ngang và dọc giúp bạn thực hiện thao tác nào?

a)

Dùng để kẻ các đường thẳng trong văn bản

b)

Hiển thị và điều chỉnh lề, tab và thụt lề

c)

Dùng để đo chiều dài của một đoạn văn bản

d)

Dùng để vẽ các hình học phức tạp

60.

Chế độ xem nào trong Microsoft Word hiển thị tài liệu gần giống nhất với khi được in ra giấy?

a)

Read Mode

b)

Web Layout

c)

Print Layout

d)

Outline View

61.

Đuôi tệp tin mặc định của một bài trình chiếu Microsoft PowerPoint (phiên bản mới) là gì?

a)

.doc

b)

.xls

c)

.pptx

d)

.txt

62.

Để bắt đầu trình chiếu một bài thuyết trình từ slide đầu tiên, bạn nhấn phím nào?

a)

F5

b)

Shift + F5

c)

Ctrl + P

d)

Esc

63.

Trong PowerPoint, “Slide Master” được sử dụng để làm gì?

a)

Dùng để chèn một slide mới vào trong bài

b)

Thiết lập định dạng chung cho toàn bộ các slide

c)

Dùng để chạy hiệu ứng cho các đối tượng

d)

Dùng để lưu bài trình chiếu dưới dạng video

64.

Chức năng “Transitions” (Chuyển tiếp) trong PowerPoint áp dụng cho đối tượng nào?

a)

Các đối tượng văn bản trên một slide

b)

Các hình ảnh và đồ họa trên slide

c)

Các hiệu ứng âm thanh được chèn vào

d)

Áp dụng khi chuyển tiếp giữa các slide

65.

Để chèn một hình ảnh từ máy tính vào slide, bạn thường chọn tab nào trên Ribbon?

a)

Home

b)

Insert

c)

Design

d)

Animations

66.

“Placeholder” trong PowerPoint là gì?

a)

Một khung chứa định sẵn cho văn bản và đối tượng

b)

Một hiệu ứng chuyển tiếp giữa các slide

c)

Tên của một chủ đề thiết kế có sẵn

d)

Một công cụ dùng để vẽ các hình khối

67.

Để thay đổi bố cục (layout) của một slide đã có, bạn thường thực hiện thao tác nào trong tab “Home”?

a)

New Slide

b)

Reset

c)

Section

d)

Layout

68.

Hiệu ứng xuất hiện, biến mất hoặc di chuyển của các đối tượng trên một slide được gọi là gì?

a)

Transitions

b)

Themes

c)

Animations

d)

SmartArt

69.

Chế độ xem nào trong PowerPoint cho phép bạn dễ dàng sắp xếp lại thứ tự các slide?

a)

Normal View

b)

Slide Sorter View

c)

Notes Page View

d)

Reading View

70.

Để bắt đầu trình chiếu từ slide hiện tại đang chọn, bạn sử dụng tổ hợp phím nào?

a)

Shift + F5

b)

F5

c)

Ctrl + S

d)

Alt + F4

71.

Chức năng “Themes” (Chủ đề) trong PowerPoint giúp bạn làm gì?

a)

Dùng để chèn âm thanh vào trong bài

b)

Dùng để kiểm tra các lỗi chính tả

c)

Dùng để in ấn bài trình chiếu ra giấy

d)

Áp dụng một bộ thiết kế nhất quán cho bài trình chiếu

72.

Để thêm ghi chú cho người thuyết trình mà khán giả không nhìn thấy, bạn sử dụng vùng nào?

a)

Vùng tiêu đề chính của slide

b)

Vùng chứa danh sách các slide

c)

Sử dụng vùng ghi chú (Notes Pane) ở dưới slide

d)

Chèn một hộp văn bản (Text Box) ẩn

73.

Trong PowerPoint, “WordArt” là công cụ dùng để làm gì?

a)

Tạo ra các dòng chữ nghệ thuật đặc biệt

b)

Dùng để vẽ các hình khối cơ bản

c)

Dùng để chèn các bảng biểu dữ liệu

d)

Dùng để chèn video từ máy tính

74.

Để căn lề cho một đoạn văn bản trong Text Box, bạn sử dụng các công cụ trong nhóm nào của tab “Home”?

a)

Font

b)

Paragraph

c)

Drawing

d)

Editing

75.

Nếu muốn một hiệu ứng chuyển slide áp dụng cho tất cả các slide, bạn sẽ chọn nút lệnh nào?

a)

Effect Options

b)

Preview

c)

Apply To All

d)

After

76.

Chức năng “SmartArt” trong tab “Insert” dùng để tạo ra đối tượng nào?

a)

Các bảng dữ liệu phức tạp

b)

Các video clip minh họa ngắn

c)

Các hình ảnh từ thư viện trực tuyến

d)

Tạo các sơ đồ và quy trình một cách trực quan

77.

Để thoát khỏi chế độ trình chiếu (Slide Show), bạn nhấn phím nào?

a)

Esc (Escape)

b)

Enter

c)

Spacebar

d)

Tab

78.

Trong tab “File”, lệnh “Save As” khác với “Save” ở điểm nào?

a)

Lệnh “Save As” chỉ dùng để lưu dưới dạng PDF

b)

Lệnh “Save As” cho phép lưu với tên hoặc vị trí mới

c)

Lệnh “Save As” có tốc độ lưu nhanh hơn “Save”

d)

Lệnh “Save As” không thể ghi đè lên tệp cũ

79.

Để ẩn một slide để nó không xuất hiện khi trình chiếu, bạn làm gì?

a)

Xóa vĩnh viễn slide đó khỏi bài

b)

Chuyển màu nền slide thành màu đen

c)

Chuột phải vào slide và chọn “Hide Slide”

d)

Đặt thời gian chuyển của slide đó bằng 0

80.

Chức năng nào cho phép bạn chèn một đoạn video vào slide thuyết trình?

a)

Picture

b)

Shapes

c)

Chart

d)

Video (trong tab Insert)

81.

Tab nào trên Ribbon chứa các công cụ liên quan đến việc thiết lập hiệu ứng hoạt hình (Animations)?

a)

Design

b)

Transitions

c)

Animations

d)

Slide Show

82.

Khi trình chiếu, để chuyển sang slide tiếp theo, ngoài việc nhấn chuột, bạn có thể sử dụng phím nào?

a)

Dùng phím mũi tên lên

b)

Dùng phím cách hoặc mũi tên phải

c)

Dùng phím Page Up

d)

Dùng phím Home

83.

Chức năng “Header & Footer” trong tab “Insert” cho phép bạn thêm thông tin gì vào slide?

a)

Thêm ngày tháng, số slide, và văn bản chân trang

b)

Chỉ cho phép thêm hình ảnh làm nền

c)

Chỉ cho phép thêm các hiệu ứng âm thanh

d)

Dùng để chèn các loại biểu đồ dữ liệu

84.

“Animation Pane” (Ngăn hoạt hình) có tác dụng gì?

a)

Dùng để chọn một theme mới cho bài

b)

Dùng để chèn các biểu tượng vào slide

c)

Dùng để điều chỉnh kích thước của slide

d)

Hiển thị và tùy chỉnh các hiệu ứng hoạt hình

85.

Để tạo một slide mới có bố cục giống hệt slide hiện tại, bạn có thể làm gì?

a)

Chuột phải vào slide và chọn “Duplicate Slide”

b)

Chọn New Slide rồi chọn lại layout tương tự

c)

Sao chép tất cả đối tượng và dán vào slide mới

d)

Sử dụng chức năng Slide Master để tạo mới

86.

Chế độ xem “Presenter View” (Chế độ xem của diễn giả) khi trình chiếu có lợi ích gì?

a)

Giúp khán giả thấy được toàn bộ các slide

b)

Giúp diễn giả xem ghi chú và slide kế tiếp

c)

Giúp tự động chuyển các slide theo thời gian

d)

Chỉ hiển thị phần văn bản có trên slide

87.

Để chèn một bảng (Table) vào slide, bạn vào tab “Insert” và chọn mục nào?

a)

Shapes

b)

SmartArt

c)

Chart

d)

Table

88.

Nếu bạn muốn thay đổi màu nền cho một slide cụ thể mà không ảnh hưởng đến các slide khác, bạn nên làm gì?

a)

Thay đổi Theme trong tab Design.

b)

Chuột phải vào slide và chọn “Format Background”.

c)

Chỉnh sửa thuộc tính trong Slide Master.

d)

Chèn một hình chữ nhật lớn che phủ slide.

89.

Công cụ “Eyedropper” (Ống hút màu) trong các tùy chọn định dạng màu sắc dùng để làm gì?

a)

Dùng để vẽ một hình tròn hoàn hảo.

b)

Dùng để tạo hiệu ứng đổ bóng cho đối tượng.

c)

Lấy một màu từ vị trí bất kỳ trên màn hình.

d)

Dùng để tăng độ trong suốt của màu sắc.

90.

Để lưu bài trình chiếu dưới dạng một tệp video, bạn thường chọn tùy chọn nào trong “File”?

a)

Dùng lệnh Package Presentation for CD.

b)

Dùng lệnh Create Handouts để tạo bản in.

c)

Dùng lệnh Create PDF/XPS Document.

d)

Dùng lệnh Export và chọn Create a Video.

91.

Hệ đếm nào được máy tính sử dụng làm cơ sở để biểu diễn thông tin?

a)

Hệ thập phân (Decimal)

b)

Hệ nhị phân (Binary)

c)

Hệ thập lục phân (Hexadecimal)

d)

Hệ bát phân (Octal)

92.

Thành phần nào của máy tính thực hiện các phép tính số học và logic?

a)

Bộ xử lý trung tâm (CPU)

b)

Bộ nhớ trong (RAM)

c)

Bộ nhớ ngoài (Ổ cứng)

d)

Bo mạch chủ (Mainboard)

93.

Phần mềm nào chịu trách nhiệm quản lý và điều phối toàn bộ hoạt động của máy tính?

a)

Phần mềm ứng dụng

b)

Hệ điều hành

c)

Phần mềm tiện ích

d)

Trình điều khiển thiết bị

94.

Thiết bị nào sau đây là một thiết bị lưu trữ quang học?

a)

Ổ đĩa cứng (HDD)

b)

Thẻ nhớ SD

c)

Đĩa CD-ROM

d)

USB Flash Drive

95.

Trong kiến trúc máy tính Von Neumann, chương trình và dữ liệu được lưu trữ ở đâu khi đang thực thi?

a)

Chỉ ở trong bộ xử lý trung tâm CPU

b)

Ở trong bộ nhớ chỉ đọc của máy (ROM)

c)

Chỉ ở trong bộ nhớ ngoài như ổ cứng

d)

Ở trong bộ nhớ chính của máy (RAM)

96.

“Mạng của các mạng” là thuật ngữ dùng để chỉ?

a)

Mạng LAN

b)

Mạng WAN

c)

Internet

d)

Mạng MAN

97.

Giao thức nào là cơ bản để truyền tải siêu văn bản trên World Wide Web?

a)

Giao thức truyền tải tệp tin FTP

b)

Giao thức gửi thư điện tử SMTP

c)

Giao thức siêu văn bản HTTP

d)

Giao thức truyền vận TCP và IP

98.

Một chương trình máy tính được viết bằng ngôn ngữ lập trình bậc cao cần phải được làm gì trước khi CPU có thể thực thi?

a)

Biên dịch hoặc thông dịch sang mã máy

b)

Được nén lại để giảm bớt dung lượng

c)

Được mã hóa để tăng cường bảo mật

d)

Được lưu trữ vào bộ nhớ chỉ đọc ROM

99.

Đâu là một ví dụ về mã độc (malware)?

a)

Hệ điều hành Windows

b)

Trình duyệt Google Chrome

c)

Phần mềm Microsoft Office

d)

Virus máy tính

100.

Tốc độ của CPU thường được đo bằng đơn vị nào?

a)

Bytes per second (Bps)

b)

Gigahertz (GHz)

c)

Dots per inch (DPI)

d)

Megabytes (MB)

101.

Chức năng chính của bộ nhớ Cache trong CPU là gì?

a)

Tăng tốc truy xuất dữ liệu dùng thường xuyên

b)

Dùng để lưu trữ hệ điều hành của máy

c)

Dùng để lưu trữ dữ liệu vĩnh viễn

d)

Dùng để kết nối các thành phần phần cứng

102.

Địa chỉ nào được sử dụng để xác định duy nhất một máy tính trên mạng Internet?

a)

Địa chỉ MAC

b)

Địa chỉ IP

c)

Tên miền

d)

Địa chỉ cổng (Port)

103.

Trong mô hình client-server, máy khách (client) là gì?

a)

Là máy tính cung cấp các tài nguyên dịch vụ

b)

Là một thiết bị mạng trung gian như router

c)

Là một phần mềm diệt virus trên máy tính

d)

Là máy tính yêu cầu và sử dụng các dịch vụ

104.

Ngôn ngữ nào sau đây được coi là ngôn ngữ đánh dấu, dùng để tạo cấu trúc cho trang web?

a)

Ngôn ngữ lập trình Python

b)

Ngôn ngữ lập trình Java

c)

Ngôn ngữ đánh dấu HTML

d)

Ngôn ngữ lập trình C++

105.

Khái niệm “Bit” là viết tắt của?

a)

Basic Input Unit

b)

Binary Digit

c)

Byte Information Transfer

d)

Basic Integer Type

106.

ROM (Read-Only Memory) chứa thông tin gì quan trọng?

a)

Chứa các dữ liệu cá nhân của người dùng

b)

Chứa chương trình khởi động máy tính (BIOS)

c)

Chứa các ứng dụng đang chạy trên máy

d)

Chứa các tệp tin tạm thời của hệ thống

107.

Phần mở rộng tệp tin (ví dụ: .docx, .jpg, .mp3) có ý nghĩa gì?

a)

Cho biết kích thước của tệp tin trên đĩa

b)

Cho biết ngày tháng tạo ra của tệp tin

c)

Gợi ý về loại dữ liệu và ứng dụng có thể mở tệp

d)

Bảo vệ tệp tin khỏi sự lây nhiễm của virus

108.

“Sao lưu dữ liệu” (Data Backup) có mục đích chính là gì?

a)

Giúp làm tăng tốc độ xử lý của máy tính

b)

Giúp giải phóng không gian lưu trữ trống

c)

Phòng ngừa việc mất dữ liệu do các sự cố

d)

Giúp cải thiện hiệu suất kết nối mạng

109.

Đâu là một lợi ích chính của việc sử dụng điện toán đám mây (Cloud Computing)?

a)

Truy cập dữ liệu, ứng dụng từ bất cứ đâu có mạng

b)

Không cần có kết nối mạng Internet khi dùng

c)

Tăng cường bảo mật tuyệt đối cho dữ liệu

d)

Giảm hoàn toàn chi phí sử dụng máy tính

110.

Trong an toàn thông tin, “Phishing” là hình thức tấn công nào?

a)

Hình thức tấn công từ chối dịch vụ (DDoS)

b)

Hình thức cài đặt phần mềm gián điệp (Spyware)

c)

Hình thức lừa đảo để lấy cắp thông tin nhạy cảm

d)

Hình thức mã hóa dữ liệu đòi tiền chuộc

111.

Đơn vị đo dung lượng lưu trữ nào lớn nhất trong các lựa chọn sau?

a)

Terabytes (TB)

b)

Gigabyte (GB)

c)

Terabyte (TB)

d)

Kilobyte (KB)

112.

“Giao diện người dùng đồ họa” (GUI) cho phép người dùng tương tác với máy tính thông qua?

a)

Chỉ các dòng lệnh văn bản trên màn hình

b)

Các loại sóng âm thanh phát ra từ loa

c)

Các tín hiệu của não bộ con người

d)

Các biểu tượng, cửa sổ, menu và con trỏ

113.

Thiết bị nào chuyển đổi tín hiệu số từ máy tính thành tín hiệu analog để truyền qua đường điện thoại?

a)

Modem (Bộ điều chế)

b)

Router (Bộ định tuyến)

c)

Switch (Bộ chuyển mạch)

d)

Hub (Bộ chia)

114.

“Mã nguồn mở” (Open Source Software) có đặc điểm gì?

a)

Luôn miễn phí nhưng không được phép sửa đổi

b)

Chỉ có thể chạy được trên hệ điều hành Linux

c)

Mã nguồn được công khai cho phép sửa đổi và phân phối

d)

Chỉ do một công ty duy nhất phát triển và kiểm soát

115.

Trong lập trình, một biến (variable) dùng để làm gì?

a)

Dùng để thực hiện một hành động cụ thể

b)

Dùng để định nghĩa một cấu trúc dữ liệu

c)

Dùng để biểu diễn một hằng số không đổi

d)

Lưu trữ một giá trị có thể thay đổi được

116.

Hệ thống tên miền (DNS – Domain Name System) có chức năng gì?

a)

Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP tương ứng

b)

Dùng để mã hóa dữ liệu truyền trên mạng

c)

Dùng để quản lý việc cấp phát các địa chỉ IP

d)

Dùng để lọc các nội dung web độc hại

117.

Khi nói về độ phân giải màn hình (ví dụ: 1920×1080), các con số này biểu thị điều gì?

a)

Số lượng điểm ảnh (pixel) theo chiều ngang và dọc

b)

Kích thước vật lý của màn hình tính bằng inch

c)

Tốc độ làm mới của màn hình tính bằng Hertz

d)

Tỷ lệ tương phản sáng tối của màn hình

118.

Phần mềm nào sau đây thường được sử dụng để tạo các bảng tính và thực hiện tính toán?

a)

Microsoft Word

b)

Microsoft PowerPoint

c)

Adobe Photoshop

d)

Microsoft Excel

119.

“Firewall” (Tường lửa) trong mạng máy tính có vai trò gì?

a)

Giúp tăng tốc độ kết nối mạng Internet

b)

Thực hiện sao lưu dữ liệu một cách tự động

c)

Lọc lưu lượng mạng, chặn truy cập trái phép

d)

Diệt virus và các phần mềm độc hại khác

120.

Bus hệ thống (System Bus) trong máy tính có chức năng chính là gì?

a)

Là đường truyền dữ liệu giữa các thành phần chính

b)

Cung cấp nguồn năng lượng cho các thành phần

c)

Là bộ phận làm mát cho bộ xử lý trung tâm

d)

Là nơi lưu trữ chính của hệ điều hành

121.

Hệ điều hành là gì?

a)

Một thiết bị phần cứng của máy tính

b)

Phần mềm hệ thống quản lý hoạt động của phần cứng và phần mềm

c)

Một chương trình ứng dụng dùng để soạn thảo văn bản

d)

Một ngôn ngữ lập trình để tạo ra ứng dụng

122.

Chức năng nào sau đây KHÔNG phải là chức năng chính của hệ điều hành?

a)

Quản lý tài nguyên (CPU, bộ nhớ, thiết bị)

b)

Cung cấp giao diện tương tác cho người dùng

c)

Quản lý hệ thống tập tin và thư mục

d)

Soạn thảo văn bản và tạo bảng tính

123.

Hệ điều hành nào sau đây là hệ điều hành mã nguồn mở?

a)

Windows 10

b)

macOS

c)

Linux

d)

iOS

124.

Giao diện người dùng đồ họa (GUI) là viết tắt của?

a)

Graphical User Interface

b)

General User Interface

c)

Graphic Utility Interface

d)

General Utility Interface

125.

Trong hệ điều hành Windows, để xem các tiến trình đang chạy, ta thường dùng công cụ nào?

a)

File Explorer

b)

Control Panel

c)

Command Prompt

d)

Task Manager

126.

Tập tin (File) là gì?

a)

Một thiết bị lưu trữ vật lý trong máy tính

b)

Một tập hợp dữ liệu được đặt tên, lưu trên thiết bị lưu trữ

c)

Một chương trình ứng dụng để chạy phần mềm

d)

Một thư mục hệ thống chứa các tập tin khác

127.

Thư mục (Folder/Directory) dùng để làm gì?

a)

Chạy các chương trình ứng dụng

b)

Kết nối với mạng Internet

c)

Tổ chức và quản lý các tập tin

d)

Lưu trữ tạm thời các dữ liệu

128.

Phần mở rộng của tập tin (ví dụ: .docx, .xlsx) thường cho biết điều gì?

a)

Tên người tạo ra tập tin đó

b)

Kích thước của tập tin trên đĩa

c)

Định dạng tập tin và chương trình có thể mở nó

d)

Ngày và giờ tạo ra tập tin

129.

Thao tác “Copy” và “Paste” một tập tin có nghĩa là gì?

a)

Di chuyển tập tin từ vị trí này sang vị trí khác

b)

Tạo bản sao của tập tin ở vị trí mới, giữ lại bản gốc

c)

Xóa vĩnh viễn tập tin khỏi máy tính

d)

Đổi tên của tập tin đang được chọn

130.

Thao tác “Cut” và “Paste” một tập tin có nghĩa là gì?

a)

Di chuyển tập tin tới vị trí mới, xóa ở vị trí cũ

b)

Tạo một bản sao lưu của tập tin đó

c)

Xóa tập tin tạm thời vào thùng rác

d)

Nén tập tin để giảm dung lượng

131.

Recycle Bin (Windows) hoặc Trash (macOS) dùng để làm gì?

a)

Lưu trữ các tập tin hệ thống quan trọng

b)

Chứa các mục đã xóa tạm thời và cho phép khôi phục

c)

Tăng tốc độ khởi động của máy tính

d)

Quét và diệt virus cho hệ điều hành

132.

Phần mềm nào sau đây KHÔNG phải là trình duyệt web?

a)

Google Chrome

b)

Mozilla Firefox

c)

Microsoft Edge

d)

Microsoft Word

133.

“Freeware” là loại phần mềm như thế nào?

a)

Phần mềm miễn phí khi sử dụng nhưng thường là mã nguồn đóng

b)

Phần mềm dùng thử có giới hạn thời gian hoặc tính năng

c)

Phần mềm thương mại phải trả phí để được sử dụng

d)

Phần mềm có mã nguồn mở, cho phép sửa đổi tự do

134.

“Shareware” là loại phần mềm như thế nào?

a)

Phần mềm hoàn toàn miễn phí và không giới hạn

b)

Phần mềm cho dùng thử, cần trả phí để sử dụng đầy đủ

c)

Phần mềm độc hại gây ảnh hưởng đến máy tính

d)

Một loại phần mềm hệ thống của máy tính

135.

Phần mềm diệt virus có chức năng chính là gì?

a)

Tăng tốc độ kết nối của mạng Internet

b)

Dọn dẹp các tập tin rác trong hệ thống

c)

Phát hiện, ngăn chặn và gỡ bỏ phần mềm độc hại

d)

Sao lưu và phục hồi dữ liệu người dùng

136.

Trong hệ điều hành Windows, Control Panel (Bảng điều khiển) dùng để làm gì?

a)

Dùng để xem và thay đổi các thiết lập của hệ thống

b)

Duyệt các tập tin và thư mục có trên máy tính

c)

Chạy các chương trình ứng dụng đã được cài đặt

d)

Soạn thảo các văn bản và tài liệu đơn giản

137.

Hệ điều hành đa nhiệm (Multitasking) có nghĩa là gì?

a)

Cho phép nhiều người dùng đăng nhập cùng lúc

b)

Cho phép hệ thống thực thi nhiều chương trình cùng lúc

c)

Chỉ chạy trên các máy tính có nhiều nhân CPU

d)

Hệ điều hành bắt buộc phải có giao diện đồ họa

138.

Khi một chương trình bị “treo” (Not Responding), bạn thường làm gì trong Windows?

a)

Khởi động lại máy tính ngay lập tức

b)

Gỡ cài đặt chương trình đó khỏi máy

c)

Cài đặt lại toàn bộ hệ điều hành

d)

Dùng Task Manager để đóng chương trình

139.

Để cài đặt một phần mềm mới vào máy tính, bạn thường chạy tập tin có phần mở rộng nào?

a)

.txt

b)

.jpg

c)

.exe hoặc .msi

d)

.dll

140.

Driver (Trình điều khiển thiết bị) là gì?

a)

Phần mềm giúp hệ điều hành giao tiếp với một phần cứng

b)

Một thiết bị phần cứng để tăng tốc độ của máy tính

c)

Một loại virus máy tính lây lan qua mạng

d)

Một ứng dụng văn phòng cơ bản có sẵn

141.

Hệ thống tập tin (File System) phổ biến trên các ổ đĩa Windows hiện nay là gì?

a)

FAT32

b)

NTFS

c)

HFS+

d)

ext4

142.

Chức năng “Defragmentation” (Chống phân mảnh ổ đĩa) có tác dụng gì?

a)

Xóa các tập tin không cần thiết trên ổ đĩa

b)

Quét virus và phần mềm độc hại cho ổ đĩa

c)

Sắp xếp lại dữ liệu trên ổ đĩa để tăng tốc độ truy cập

d)

Mã hóa toàn bộ dữ liệu có trên ổ đĩa

143.

Hệ điều hành nào thường được sử dụng trên điện thoại iPhone?

a)

Android

b)

iOS

c)

Windows Mobile

d)

Symbian

144.

“Path” (Đường dẫn) của một tập tin hoặc thư mục là gì?

a)

Tên riêng của tập tin hoặc thư mục đó

b)

Kích thước của tập tin hoặc thư mục trên đĩa

c)

Phần mở rộng chỉ định loại của tập tin

d)

Chuỗi ký tự xác định vị trí của một tập tin/thư mục

145.

Phần mềm nguồn mở (Open Source Software) có đặc điểm nổi bật là:

a)

Luôn luôn được cung cấp miễn phí

b)

Không được phép chỉnh sửa mã nguồn

c)

Cung cấp mã nguồn để tự do xem, sửa đổi, phân phối

d)

Chỉ có thể chạy trên hệ điều hành Linux

146.

Hệ điều hành nào sau đây KHÔNG phải là hệ điều hành cho máy tính cá nhân (PC)?

a)

Android

b)

Windows

c)

macOS

d)

Linux

147.

Khi bạn xóa một tập tin bằng cách nhấn phím “Delete”, tập tin đó thường được chuyển đến đâu?

a)

Bị xóa vĩnh viễn khỏi ổ cứng

b)

Được chuyển vào Recycle Bin (Thùng rác)

c)

Được sao chép sang một thư mục khác

d)

Được tự động nén lại để tiết kiệm

148.

Giao diện dòng lệnh (CLI) là viết tắt của?

a)

Computer Line Interface

b)

Control Line Interface

c)

Common Language Interface

d)

Command Line Interface

149.

Utility Software (Phần mềm tiện ích) là loại phần mềm nào?

a)

Các phần mềm ứng dụng chính như Word, Excel.

b)

Phần mềm hỗ trợ phân tích, cấu hình, bảo trì máy tính.

c)

Một tên gọi khác của chính hệ điều hành.

d)

Các loại trình duyệt web để truy cập Internet.

150.

Để giải nén một tập tin có định dạng .zip hoặc .rar, bạn cần sử dụng loại phần mềm nào?

a)

Một trình duyệt web bất kỳ.

b)

Trình soạn thảo văn bản như Notepad.

c)

Phần mềm chuyên dụng để nén và giải nén.

d)

Phần mềm diệt virus có trong máy.