wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hospital Infection Control Fundamentals

Total questions: 102

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Nhiễm trùng bệnh viện được định nghĩa là một nhiễm trùng xuất hiện sau khi nhập viện ít nhất bao lâu?

a)

4 ngày sau khi nhập viện

b)

1 ngày sau khi nhập viện

c)

2 ngày sau khi nhập viện

d)

3 ngày sau khi nhập viện

2.

Which statement best describes a characteristic of hospital-acquired infections?

a)

They cannot be prevented

b)

They always arise during outpatient care

c)

Prevalence varies by country and hospital

d)

They occur only from surgical errors

3.

Hệ quả nào thường xảy ra từ các nhiễm trùng bệnh viện?

a)

Tỷ lệ tử vong thấp hơn

b)

Giảm chi phí điều trị

c)

Thời gian nằm viện kéo dài

d)

Tất cả các hệ quả đều sai

4.

Yếu tố nào làm tăng nguy cơ nhiễm trùng bệnh viện?

a)

Các cơ sở được trang bị đầy đủ và có nhân viên

b)

Bệnh nhân mang vi khuẩn kháng đa thuốc

c)

Bệnh nhân tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc kiểm soát nhiễm trùng

d)

Bệnh nhân có hệ miễn dịch mạnh mẽ

5.

Loại tác nhân nào THƯỜNG GÂY ra nhiễm trùng bệnh viện nhất?

a)

Vi khuẩn

b)

Virus

c)

Prion

d)

Nấm

6.

Nhóm nhiễm trùng bệnh viện nào thường gặp?

a)

Tiết niệu, máu, phổi

b)

Tiêu hóa, nội tiết, thần kinh

c)

Da liễu, gan, tuyến giáp

d)

Da, xương, tim, mắt

7.

Những con đường lây truyền nào được công nhận cho các bệnh nhiễm trùng bệnh viện?

a)

Chỉ lây qua nước

b)

Chỉ lây qua vector

c)

Chỉ lây qua thực phẩm

d)

Lây qua không khí, giọt, tiếp xúc

8.

Thành phần cốt lõi nào thuộc về các chương trình kiểm soát nhiễm trùng bệnh viện trong thực hành lâm sàng?

a)

Chỉ tiêm phòng cho nhân viên

b)

Chỉ sàng lọc khách thăm

c)

Chỉ vệ sinh tay

d)

Các biện pháp phòng ngừa tiêu chuẩn

9.

Đường lây truyền nào liên quan đến SARS-CoV-2 trong các cơ sở y tế?

a)

Đường lây truyền qua nước

b)

Đường lây truyền qua vector

c)

Đường lây truyền qua thực phẩm

d)

Đường lây truyền qua tiếp xúc và giọt bắn

10.

Chiến lược nào giúp ngăn ngừa nhiễm trùng từ các tác nhân truyền máu trong nhân viên y tế?

a)

Dựa vào khả năng miễn dịch mạnh mẽ với viêm gan B

b)

Sử dụng các biện pháp phòng ngừa toàn cầu với tất cả máu

c)

Tránh sử dụng găng tay để cải thiện độ khéo léo

d)

Tin rằng tất cả mẫu máu đều không lây nhiễm

11.

Các biện pháp phòng ngừa tiêu chuẩn được áp dụng cho nhóm bệnh nhân nào?

a)

Tất cả bệnh nhân không phân biệt chẩn đoán

b)

Chỉ bệnh nhân mắc viêm gan B

c)

Chỉ bệnh nhân mắc HIV

d)

Chỉ bệnh nhân có nhiễm trùng đã được xác nhận

12.

Biện pháp nào KHÔNG phải là một phần của các biện pháp phòng ngừa tiêu chuẩn?

a)

Sử dụng găng tay khi có khả năng tiếp xúc với máu

b)

Vệ sinh tay

c)

Ngăn ngừa tai nạn thường xuyên với các vật sắc nhọn

d)

Vứt bỏ các vật sắc nhọn một cách an toàn

13.

Thực hành nào hỗ trợ các biện pháp phòng ngừa tiêu chuẩn khi xử lý máu hoặc dịch cơ thể?

a)

Bỏ qua bảo vệ mắt gần các vết bắn

b)

Đeo găng tay và áo choàng phù hợp

c)

Bỏ qua vệ sinh tay sau khi tháo găng tay

d)

Tái sử dụng thiết bị chăm sóc bệnh nhân

14.

Which statement about respiratory infection transmission is correct?

a)

Airborne transmission uses very small particles

b)

Airborne transmission occurs only outdoors

c)

Contact transmission needs contaminated food

d)

Droplet transmission requires vectors

15.

Chiến lược nào tốt nhất để ngăn ngừa nhiễm trùng bệnh viện qua đường tiếp xúc?

a)

Phòng cách ly không khí độc quyền

b)

Tập trung bệnh nhân mà không có PPE

c)

Vệ sinh tay và làm sạch bề mặt liên tục

d)

Sử dụng N95 mà không có vệ sinh tay

16.

Biện pháp chính nào làm giảm nguy cơ lây truyền qua giọt bắn?

a)

Tránh đeo khẩu trang nhưng tăng cường thông gió trong phòng

b)

Dựa vào kháng sinh để phòng ngừa

c)

Giữ cửa mở chỉ để thông gió

d)

Che miệng và duy trì khoảng cách 1 mét

17.

Biện pháp nào là quan trọng nhất để ngăn ngừa lây truyền qua không khí?

a)

Đặt bệnh nhân vào phòng cách ly không khí

b)

Dựa vào áp suất âm sau khi rửa tay

c)

Giữ khoảng cách ít nhất 1 mét

d)

Sử dụng giày bảo hộ chủ yếu

18.

Biện pháp nào ngăn chặn sự lây truyền qua đường tiếp xúc?

a)

Chỉ khẩu trang N95

b)

Vệ sinh tay, găng tay, môi trường sạch sẽ

c)

Chỉ mặt nạ bảo hộ

d)

Thuốc kháng virus cho tất cả bệnh nhân

19.

Khi chăm sóc một bệnh nhân bị cúm H5N1, những biện pháp phòng ngừa nào nên được thực hiện?

a)

Kết hợp các biện pháp phòng ngừa tiêu chuẩn, tiếp xúc và giọt

b)

Chỉ cần các biện pháp phòng ngừa tiêu chuẩn

c)

Chỉ cần các biện pháp phòng ngừa tiếp xúc

d)

Chỉ cần các biện pháp phòng ngừa giọt

20.

Which statement summarizes the definition of hospital-acquired infection?

a)

Limited to ICU patients

b)

Always surgical site infection

c)

Develops after 4 days in hospital

d)

Present at admission

21.

Which combination best represents standard precautions during routine patient care?

a)

Hand hygiene, gloves, mask, eye protection

b)

Hand hygiene, gloves, gown, eye protection

c)

Hand hygiene, gloves, mask, gown

d)

Hand hygiene, gown, mask, eye protection

22.

Khi chăm sóc cho một bệnh nhân nghi ngờ mắc cúm hoặc COVID-19, bộ PPE nào là phù hợp nhất?

a)

Áo choàng, găng tay, khẩu trang phẫu thuật, bảo vệ mắt

b)

Áo choàng, găng tay, khẩu trang N95, bảo vệ mắt

c)

Áo choàng, găng tay, chỉ có mặt nạ chắn, không có khẩu trang

d)

Áo choàng, găng tay, khẩu trang vải, bảo vệ mắt

23.

Tại thời điểm tháo bỏ, trình tự nào giảm thiểu sự tự ô nhiễm khi bỏ PPE?

a)

Găng tay, áo choàng, vệ sinh tay, bảo vệ mặt

b)

Găng tay, bảo vệ mặt, áo choàng, vệ sinh tay

c)

Bảo vệ mặt, găng tay, áo choàng, vệ sinh tay

d)

Áo choàng, găng tay, bảo vệ mặt, vệ sinh tay

24.

Mục đích chính của găng tay y tế trong các biện pháp phòng ngừa tiêu chuẩn là

a)

Ngăn chặn hoàn toàn việc hít phải giọt bắn trong không khí

b)

Cung cấp rào cản chống lại máu và dịch cơ thể

c)

Ngăn chặn sự lây truyền qua tiếp xúc với da nguyên vẹn

d)

Thay thế nhu cầu vệ sinh tay sau khi chăm sóc

25.

Thực hành nào hiệu quả nhất trong việc ngăn chặn sự lây truyền qua đường phân-miệng trong chăm sóc sức khỏe?

a)

Các phòng bệnh dành riêng với áp lực âm

b)

Đeo khẩu trang cho tất cả nhân viên liên tục

c)

Thực hiện vệ sinh tay nhất quán sau khi tháo găng tay

d)

Chỉ khử trùng môi trường định kỳ

26.

Droplet precautions primarily target pathogens transmitted by

a)

Large respiratory particles within short distance

b)

Direct contact with contaminated surfaces

c)

Small aerosol particles that remain suspended

d)

Bloodborne exposure during needle sticks

27.

Các biện pháp phòng ngừa qua không khí khác với các biện pháp phòng ngừa qua giọt bằng cách yêu cầu

a)

Khẩu trang N95 và phòng áp lực âm

b)

Kính chắn mặt thay vì chỉ kính bảo vệ mắt

c)

Khẩu trang phẫu thuật cho việc vào phòng thường xuyên

d)

Đeo găng tay đôi cho tất cả các thủ tục

28.

Thực hành tiêm an toàn bao gồm việc sử dụng

a)

Rửa sạch ống tiêm bằng chất khử trùng giữa các bệnh nhân

b)

Tái sử dụng một cây kim sạch với một ống tiêm mới

c)

Ống tiêm và kim tiêm vô trùng mới cho mỗi lần tiêm

d)

Một ống tiêm cho nhiều bệnh nhân nếu thay kim

29.

Để ngăn ngừa nhiễm trùng liên quan đến tiêm chích, việc xử lý lọ đa liều nên

a)

Cho phép lưu trữ mà không cần ghi nhãn sau khi mở

b)

Cho phép đậy nắp kim để duy trì độ vô trùng

c)

Được truy cập bằng một kim tiêm vô trùng mới mỗi lần

d)

Được chia sẻ giữa các phòng để giảm lãng phí

30.

Vệ sinh tay là bắt buộc vào thời điểm nào sau khi tháo bỏ PPE?

a)

Chỉ trước khi rời khỏi phòng bệnh nhân

b)

Chỉ nếu găng tay bị bẩn rõ ràng

c)

Mỗi lần sau khi tháo găng tay và áo choàng

d)

Chỉ sau khi tháo mặt nạ hô hấp

31.

Bước nào là quan trọng để xử lý an toàn các vật sắc nhọn ngay sau khi sử dụng?

a)

Vận chuyển kim đến phòng tiện ích trước khi vứt bỏ

b)

Tháo kim ra khỏi ống tiêm trước khi vứt bỏ

c)

Đặt thiết bị trực tiếp vào container chống thủng

d)

Đậy nắp kim bằng kỹ thuật múc một tay

32.

Face shields primarily protect against

a)

Contact transmission from fomites

b)

Large droplets and fluid splashes

c)

Percutaneous blood exposure

d)

Airborne nuclei inhalation

33.

Biện pháp phòng ngừa tiêu chuẩn áp dụng cho bệnh nhân nào?

a)

Chỉ những người trong phòng cách ly

b)

Chỉ những người có nhiễm trùng đã biết

c)

Chỉ những bệnh nhân suy giảm miễn dịch

d)

Tất cả bệnh nhân không phân biệt chẩn đoán

34.

Phương pháp vệ sinh tay nào là TỐT NHẤT khi tay có vết bẩn rõ ràng?

a)

Dùng dung dịch sát khuẩn có cồn trong 20 giây

b)

Rửa tay bằng xà phòng và nước một cách kỹ lưỡng

c)

Sử dụng khăn ướt khử trùng một cách mạnh mẽ

d)

Đeo găng tay mà không rửa tay

35.

Đối với các biện pháp phòng ngừa dựa trên truyền nhiễm, các biện pháp phòng ngừa tiếp xúc tập trung vào các tác nhân gây bệnh lây lan qua

a)

Chạm vào bề mặt và da bị ô nhiễm

b)

Hít phải các hạt giọt

c)

Hạt aerosol lơ lửng ở khoảng cách xa

d)

Tiếp xúc với máu qua kim tiêm

36.

Trước khi đeo PPE, nhân viên y tế nên

a)

Thực hiện vệ sinh tay đúng cách

b)

Kiểm tra độ vừa của mặt nạ sau khi vào phòng

c)

Chọn kích cỡ áo choàng lớn nhất có sẵn

d)

Đeo găng tay đôi cho tất cả các cuộc gặp gỡ

37.

Thực hành nào ngăn ngừa ô nhiễm khi tháo mặt nạ bảo vệ?

a)

Kéo mặt nạ về phía trước bằng cách chạm vào kính chắn

b)

Tháo dây và nắm bề mặt phía trước

c)

Nhấc từ cạnh cằm bằng ngón tay

d)

Nghiêng đầu về phía trước và nắm dây đeo phía sau

38.

Xử lý an toàn các vật sắc nhọn yêu cầu nhân viên

a)

Lưu trữ các thùng chứa vật sắc nhọn đã đầy trong phòng bệnh nhân

b)

Tháo rời kim trước khi vận chuyển

c)

Sử dụng các thiết bị an toàn cho kim khi có sẵn

d)

Chuyển kim không nắp từ tay này sang tay khác

39.

Which statement about N95 respirators is accurate?

a)

Are suitable for all droplet procedures

b)

Provide splash protection mainly

c)

Require fit testing before clinical use

d)

Eliminate need for eye protection

40.

Rửa tay bằng dung dịch sát khuẩn có cồn được ưu tiên hơn xà phòng và nước khi

a)

Tay không bị bẩn rõ ràng và việc chăm sóc là thường xuyên

b)

Ngay sau khi tháo găng tay

c)

Sau khi tiếp xúc với các sinh vật tạo bào tử

d)

Tay bị ô nhiễm rõ ràng với bụi bẩn

41.

Vệ sinh tay chủ yếu nhằm giảm nguy cơ nào trong quá trình chăm sóc bệnh nhân?

a)

Phát triển kháng sinh kháng thuốc trong bệnh viện

b)

Tăng cường sự đa dạng của hệ vi sinh tự nhiên trên da

c)

Truyền vi khuẩn tạm thời cho bệnh nhân

d)

Hình thành màng sinh học trên dụng cụ phẫu thuật

42.

Chỉ định nào yêu cầu nhân viên y tế phải thực hiện vệ sinh tay ngay lập tức?

a)

Trước khi chạm vào bệnh nhân

b)

Sau khi tháo găng tay sạch

c)

Trước khi vào tòa nhà bệnh viện

d)

Sau khi đọc hồ sơ bệnh nhân

43.

Trong quá trình chăm sóc bệnh nhân, khi nào nên thực hiện vệ sinh tay liên quan đến nguy cơ tiếp xúc với dịch cơ thể?

a)

Ngay sau khi có nguy cơ tiếp xúc

b)

Chỉ khi có sự ô nhiễm rõ ràng

c)

Chỉ trước khi có nguy cơ tiếp xúc

d)

Vào cuối ca làm việc

44.

Bước nào là cần thiết trong việc rửa tay đúng cách với xà phòng và nước?

a)

Thoa gel cồn và để khô trong 5 giây

b)

Xả nước trước khi tạo bọt với xà phòng

c)

Chà xát tất cả các bề mặt của tay trong ít nhất 20 giây

d)

Sử dụng nước lạnh để giảm khô da

45.

Thời gian tối thiểu được khuyến nghị để chà tay trong quá trình rửa tay thông thường là:

a)

Ít nhất 90 giây chà liên tục

b)

40–60 giây chà không liên tục

c)

5–10 giây chà nhanh

d)

20–30 giây chà kỹ

46.

Khi sử dụng dung dịch rửa tay có chứa cồn, hành động nào là đúng?

a)

Thấm khô tay bằng khăn giấy ngay lập tức

b)

Rửa tay bằng nước sau khi áp dụng

c)

Giới hạn việc chà xát chỉ ở lòng bàn tay

d)

Áp dụng đủ lượng để phủ tất cả các bề mặt

47.

Which item is NOT an effective measure to prevent healthcare-associated infections?

a)

Using appropriate personal protective equipment

b)

Adhering to hand hygiene moments

c)

Skipping hand hygiene when gloves are worn

d)

Processing instruments correctly

48.

Theo phân loại Spaulding, các vật phẩm quan trọng cần mức độ khử trùng nào?

a)

Khử trùng để loại bỏ tất cả vi sinh vật

b)

Khử trùng mức cao cho hầu hết các tác nhân gây bệnh

c)

Khử trùng trung bình cho vi khuẩn sống

d)

Chỉ làm sạch mà không khử trùng

49.

Các dụng cụ bán quan trọng, chẳng hạn như ống nội soi, thường yêu cầu:

a)

Tiệt trùng bằng nhiệt khô chỉ

b)

Khử trùng mức cao sau khi làm sạch kỹ lưỡng

c)

Khử trùng mức thấp mà không cần làm sạch

d)

Lau bằng nước và chất tẩy rửa

50.

Các vật dụng không quan trọng như băng huyết áp thường cần:

a)

Làm sạch và khử trùng mức thấp

b)

Tiệt trùng bằng hơi nước ở 134°C

c)

Không cần khử nhiễm giữa các lần sử dụng

d)

Tiệt trùng bằng khí ethylene oxide

51.

Quy trình xử lý nào là đúng cho các dụng cụ tái sử dụng?

a)

Vệ sinh, kiểm tra, đóng gói, tiệt trùng

b)

Tiệt trùng, đóng gói, vệ sinh, làm khô

c)

Khử trùng, tiệt trùng, vệ sinh, lưu trữ

d)

Lưu trữ, vệ sinh, tiệt trùng, sử dụng

52.

Việc làm sạch trước khi sử dụng dụng cụ nên được thực hiện:

a)

Ngay khi có thể sau khi sử dụng

b)

Sau khi làm khô và đóng gói

c)

Chỉ vào cuối ngày

d)

Chỉ khi có máu nhìn thấy

53.

Phương pháp tiệt trùng nào là phù hợp nhất cho các dụng cụ ổn định với nhiệt và độ ẩm?

a)

Tiệt trùng bằng hơi nước trong nồi hấp

b)

Tiệt trùng bằng nhiệt khô ở nhiệt độ thấp

c)

Oxit ethylene cho các chu trình nhanh

d)

Ngâm trong cồn trong 30 phút

54.

Khử trùng bằng ethylene oxide phù hợp nhất cho:

a)

Các thiết bị y tế nhạy cảm với nhiệt

b)

Các dụng cụ kim loại cần quay vòng nhanh

c)

Các vật phẩm bị ô nhiễm với prion

d)

Khử trùng bề mặt định kỳ

55.

Khử trùng mức cao bằng glutaraldehyde hoặc axit peracetic được chỉ định cho:

a)

Các thiết bị cấy ghép quan trọng vào mô vô trùng

b)

Sàn và tường môi trường

c)

Các thiết bị bán quan trọng tiếp xúc với niêm mạc

d)

Các vật không quan trọng tiếp xúc với da nguyên vẹn

56.

Thực hành nào giúp giảm tái nhiễm sau khi vệ sinh tay?

a)

Sử dụng khăn sạch để tắt vòi nước

b)

Lắc tay để làm khô nhanh

c)

Chạm vào tay nắm cửa bằng tay trần

d)

Bỏ qua việc làm khô để tiết kiệm thời gian

57.

Sử dụng găng tay trong chăm sóc bệnh nhân:

a)

Không thay thế cho vệ sinh tay

b)

Loại bỏ nhu cầu sử dụng xà phòng và nước

c)

Ngăn chặn tất cả sự chuyển giao vi sinh vật

d)

Chỉ dành cho các thủ tục vô trùng

58.

Thuật ngữ ‘tiệt trùng’ có nghĩa là:

a)

Loại bỏ vi khuẩn sinh dưỡng nhưng không phải bào tử

b)

Tiêu diệt tất cả các hình thức sống vi sinh vật

c)

Loại bỏ đất và mảnh vụn nhìn thấy được

d)

Giảm tải mầm bệnh xuống mức an toàn

59.

Một lỗi phổ biến trong quá trình rửa tay là:

a)

Bỏ qua ngón tay cái và đầu ngón tay

b)

Xả nước sau khi tạo bọt kỹ

c)

Sử dụng xà phòng để tạo ma sát

d)

Thấm khô bằng khăn giấy dùng một lần

60.

Yếu tố nào làm giảm hiệu quả tiệt trùng dụng cụ nhất?

a)

Để khô các vật dụng trước khi lưu trữ

b)

Đặt đúng vị trí tải trong nồi hấp

c)

Sử dụng các thông số hơi nước đã được xác nhận

d)

Vệ sinh không đầy đủ trước khi đóng gói

61.

Thực hành nào tốt nhất để ngăn chặn sự lây lan của mầm bệnh khi xử lý vải trải giường y tế đã qua sử dụng?

a)

Rửa sơ vải trải giường đã qua sử dụng trong bồn rửa của bệnh nhân

b)

Rung nhẹ trước khi cho vào túi để loại bỏ bụi bẩn

c)

Tránh khuấy động, cho vào túi tại điểm sử dụng và niêm phong

d)

Mang vải trải giường lỏng để giảm thiểu việc sử dụng túi

62.

Container nào là an toàn nhất để vận chuyển vải bẩn trong bệnh viện?

a)

Giỏ lưới mở, một lớp

b)

Xe đẩy cứng, không rò rỉ, có nắp

c)

Túi vải, buộc lỏng

d)

Hộp bìa có lót giấy

63.

Bước nào là cần thiết trước khi gửi vải bẩn đến giặt?

a)

Thêm hương liệu để giảm mùi

b)

Sắp xếp ở hành lang gần phòng bệnh nhân

c)

Tiền khử trùng bằng xịt clo

d)

Phân loại theo mức độ ô nhiễm và ghi nhãn

64.

Đối với vải phòng mổ, yêu cầu tối thiểu trong quá trình thu gom là

a)

Trì hoãn việc đóng gói cho đến cuối ca

b)

Giữ khô và xếp chồng trên sàn

c)

Đóng gói tại nguồn và đóng chặt lại

d)

Vận chuyển không che đậy để nhanh chóng thu gom

65.

Which statement about clean linen storage is correct?

a)

Leave uncovered for airflow circulation

b)

Keep in clean, dry, closed cabinets

c)

Place on floor during distribution

d)

Store next to soiled carts for efficiency

66.

Khi nào nên xem xét việc đóng gói đôi cho vải trải giường?

a)

Không bao giờ được khuyến nghị trong bất kỳ tình huống nào

b)

Đối với bất kỳ vải trải giường nào có bụi nhẹ

c)

Đối với tất cả vải trải giường từ các phòng cách ly

d)

Đối với vải trải giường bị ướt rõ ràng và có khả năng rò rỉ

67.

Thứ tự đúng để xử lý vải bẩn có thể nhìn thấy là gì?

a)

Phân loại, ngâm khử trùng, làm khô, lưu trữ

b)

Phân loại, tiền xử lý, giặt, làm khô, lưu trữ

c)

Lưu trữ, giặt, phân loại, làm khô, giao hàng

d)

Giao hàng, phân loại, làm khô, giặt, lưu trữ

68.

Mục đích chính của việc làm sạch môi trường trong bệnh viện là

a)

Thay thế vệ sinh tay ở những khu vực có nguy cơ thấp

b)

Loại bỏ tất cả vi sinh vật một cách vĩnh viễn

c)

Giảm thiểu sự lây truyền của các nhiễm trùng liên quan đến chăm sóc sức khỏe

d)

Cải thiện thẩm mỹ cho khách tham quan

69.

Những bề mặt nào cần lịch trình làm sạch thường xuyên hơn?

a)

Cửa sổ bên ngoài xa bệnh nhân

b)

Các điểm chạm cao như tay vịn giường và tay cầm

c)

Trần trong các văn phòng hành chính

d)

Những bức tường ít chạm ở hành lang

70.

Loại dung dịch khử trùng nào là phù hợp để khử trùng bề mặt trong các khu vực chăm sóc bệnh nhân?

a)

Dung dịch nước rất loãng có hương liệu

b)

Tuân theo thời gian tiếp xúc và độ pha loãng theo nhãn của nhà sản xuất

c)

Chất tẩy trắng không pha loãng cho tất cả các bề mặt

d)

Xịt cồn và lau ngay lập tức

71.

Điểm khác biệt chính giữa việc làm sạch và khử trùng là gì?

a)

Làm sạch loại bỏ bụi bẩn; khử trùng giảm vi khuẩn

b)

Làm sạch tiêu diệt bào tử; khử trùng loại bỏ bụi

c)

Làm sạch cần thiết bị bảo hộ; khử trùng thì không bao giờ cần

d)

Làm sạch chỉ là hóa chất; khử trùng là cơ học

72.

Hành động nào hỗ trợ quản lý chất thải an toàn trong quá trình chuyển giao phòng?

a)

Nén các thùng chứa sắc nhọn để tiết kiệm không gian

b)

Vận chuyển túi mở để thông gió

c)

Phân loại chất thải tại điểm phát sinh

d)

Trộn chất thải lây nhiễm với chất thải chung khi thùng đầy

73.

Thứ tự công việc nào được khuyến nghị khi dọn dẹp phòng bệnh nhân?

a)

Thứ tự ngẫu nhiên để tiết kiệm thời gian

b)

Từ bẩn đến sạch để tránh tái nhiễm bẩn

c)

Từ trên xuống dưới, sạch đến bẩn, ưu tiên các bề mặt tiếp xúc nhiều

d)

Bắt đầu từ sàn, sau đó đến các bề mặt cao, rồi đến rác

74.

Nguyên tắc mã màu nào cho thiết bị vệ sinh cải thiện an toàn?

a)

Một màu cho tất cả các khu vực để tiết kiệm chi phí

b)

Thay đổi màu hàng ngày để giữ cho nhân viên tỉnh táo

c)

Chọn màu ngẫu nhiên theo sở thích của nhân viên

d)

Màu sắc khác nhau cho các khu vực để ngăn chặn việc sử dụng chéo

75.

How often should high-touch surfaces in high-risk clinical areas be cleaned?

a)

Only at shift end for efficiency

b)

At least twice daily and when soiled

c)

Monthly deep clean only

d)

Weekly unless visibly soiled

76.

Loại PPE nào là phù hợp nhất cho việc vệ sinh môi trường thường xuyên với các chất khử trùng?

a)

Găng tay mùa đông để thoải mái

b)

Găng tay và bảo vệ mắt theo nhãn hóa chất

c)

Khẩu trang luôn cho tất cả các khu vực

d)

Không cần PPE cho các nhiệm vụ ngắn hạn

77.

Phương pháp nào ngăn chặn sự phát tán aerosol trong quá trình gỡ bỏ ga trải giường?

a)

Vỗ để thả các hạt

b)

Kéo trên sàn để gói lại

c)

Cuộn vào trong nhẹ nhàng để chứa đựng mảnh vụn

d)

Đập ga trải giường một cách mạnh mẽ

78.

Phương pháp nào là tốt nhất để làm sạch phòng cách ly sau khi bệnh nhân xuất viện?

a)

Để cửa sổ mở để thông gió qua đêm

b)

Lau bụi khô bề mặt để tránh dư lượng ướt

c)

Làm sạch hoàn toàn bằng chất tẩy rửa được phê duyệt và thời gian tiếp xúc cần thiết

d)

Chỉ làm sạch các điểm chạm cao

79.

Nhận định nào về tần suất vệ sinh ở các khu vực công cộng có nguy cơ thấp là chính xác?

a)

Không bao giờ khử trùng, chỉ lau bụi khô

b)

Chỉ khi có khiếu nại

c)

Mỗi hai tuần trừ khi có đổ vỡ

d)

Vệ sinh ít nhất một lần mỗi ngày và khi cần thiết

80.

Trong quá trình vận chuyển, túi đựng vải bẩn đã được niêm phong nên được xử lý như thế nào?

a)

Đặt lên xe đẩy vải sạch cho tiện lợi

b)

Giữ riêng biệt với các vật dụng sạch trong xe đóng kín

c)

Vác trên vai để tránh tiếp xúc với sàn nhà

d)

Tạm thời lưu trữ trong phòng tắm của bệnh nhân

81.

Trong các khu vực phẫu thuật, giày dép nên được làm sạch với tần suất nào?

a)

Hai lần mỗi tuần

b)

Một lần mỗi tháng

c)

Sau năm ngày làm việc

d)

Hai lần mỗi tháng

82.

Trong việc vệ sinh môi trường trong phòng bệnh nhân, mỗi khăn nên làm sạch khoảng diện tích sàn nào trước khi thay thế?

a)

20 mét vuông

b)

15 mét vuông

c)

25 mét vuông

d)

10 mét vuông

83.

Which is a primary purpose of medical waste management?

a)

Prevent infection risk to people

b)

Reduce paperwork requirements

c)

Keep facilities aesthetically pleasing

d)

Ensure staff convenience only

84.

Nguyên tắc nào hướng dẫn việc phân loại và thu gom chất thải y tế rắn?

a)

Sử dụng các thùng chứa thấm khí để thông thoáng

b)

Thu gom hàng tuần cho tất cả các khu vực

c)

Phân loại ngay tại nơi phát sinh

d)

Lưu trữ chung với rác thải thông thường

85.

Ai là người chịu trách nhiệm phân loại chất thải y tế rắn?

a)

Nhân viên lưu trữ được chỉ định

b)

Bệnh nhân sản xuất chất thải

c)

Nhân viên vệ sinh trong mỗi khoa

d)

Nhân viên lâm sàng tạo ra chất thải

86.

Thải loại chất thải lây nhiễm thường được chia thành bao nhiêu nhóm?

a)

Bốn nhóm

b)

Năm nhóm

c)

Ba nhóm

d)

Hai nhóm

87.

Chất thải nguy hại không lây nhiễm được phân loại theo mã màu nào?

a)

Không có màu cố định

b)

Màu trắng

c)

Màu vàng

d)

Màu đen

88.

Các bóng đèn huỳnh quang nên được phân loại là loại chất thải nào?

a)

Chất thải rắn thông thường

b)

Chất thải nguy hại không lây nhiễm

c)

Dòng chất thải màu

d)

Chất thải có thể tái chế

89.

General solid waste streams commonly include which two categories?

a)

Organic and sharps

b)

Organic and infectious

c)

Recyclable and organic

d)

Recyclable and infectious

90.

Trong các cơ sở y tế, pin được thu gom trong thùng màu nào?

a)

Thùng màu đen

b)

Thùng màu vàng

c)

Thùng màu xanh

d)

Thùng màu trắng

91.

Nguyên tắc nào điều chỉnh việc vận chuyển và lưu trữ tạm thời chất thải y tế?

a)

Các khu vực phải được đánh dấu và dọn dẹp

b)

Chỉ thu gom khi thùng đầy

c)

Bỏ qua phân loại trong quá trình chuyển giao

d)

Di chuyển chất thải qua các hành lang bệnh nhân

92.

Dưới điều kiện bình thường, thời gian lưu trữ tối đa cho chất thải lây nhiễm là:

a)

Không quá hai ngày

b)

Không quá bốn ngày

c)

Không quá một tháng

d)

Không quá bảy ngày

93.

Các mục tiêu chính của kiểm soát nhiễm trùng bệnh viện bao gồm ưu tiên nào?

a)

Rút ngắn thời gian nằm viện trung bình

b)

Thay thế tất cả các hóa chất tẩy rửa

c)

Tăng tần suất kiểm tra hàng tuần

d)

Giảm tỷ lệ tử vong do nhiễm trùng bệnh viện

94.

Giám sát nhiễm trùng bệnh viện hiệu quả nên chủ yếu nhằm mục đích:

a)

Giảm khối lượng công việc của nhân viên chủ yếu

b)

Cải thiện các chỉ số kết quả lâm sàng

c)

Tăng doanh thu bệnh viện chỉ

d)

Loại bỏ tất cả việc sử dụng kháng sinh

95.

Phương pháp nào là trung tâm của các hoạt động giám sát nhiễm trùng?

a)

Tìm kiếm và xem xét trường hợp chủ động

b)

Kiểm kê thiết bị hàng năm

c)

Phỏng vấn ngẫu nhiên bệnh nhân chỉ

d)

Kiểm tra hàng ngày một lần trong khoa

96.

Bước nào là cần thiết khi thực hiện giám sát nhiễm trùng?

a)

Bỏ qua đào tạo để tiết kiệm thời gian

b)

Báo cáo chỉ những kết quả thuận lợi

c)

Thu thập dữ liệu mà không phân tích

d)

Lập kế hoạch, đào tạo và phân công vai trò

97.

Nơi nào có thể tiến hành giám sát nhiễm trùng?

a)

Chỉ ở các cơ sở bệnh viện

b)

Chỉ trong các phòng mổ

c)

Chỉ ở các phòng khám ngoại trú

d)

Tại một khoa có nguy cơ cao

98.

Nguồn dữ liệu nào là hợp lệ cho giám sát nhiễm trùng?

a)

Thông tin chưa được xác minh từ du khách

b)

Các diễn đàn internet ẩn danh

c)

Các bài đăng trên mạng xã hội công khai

d)

Các công cụ thu thập dữ liệu định kỳ

99.

Khi đặt catheter tĩnh mạch trung ương, sự kết hợp nào tốt nhất để ngăn ngừa nhiễm trùng máu?

a)

Áo choàng không vô trùng, chỉ mũ

b)

Găng tay sạch, không khẩu trang, mũ

c)

Áo choàng vô trùng, khẩu trang, mũ

d)

Khăn trải vô trùng, chỉ khẩu trang

100.

Chuẩn bị da trước phẫu thuật tiêu chuẩn để ngăn ngừa nhiễm trùng tại chỗ phẫu thuật bao gồm:

a)

Tắm rửa và chà sát kháng khuẩn

b)

Chùi khô mà không có kháng khuẩn

c)

Không vệ sinh trừ khi bẩn rõ ràng

d)

Cạo tất cả lông bằng dao cạo

101.

Hành động nào tốt nhất để giảm thiểu nhiễm trùng máu liên quan đến catheter trong quá trình bảo trì đường truyền trung tâm?

a)

Chà xát đầu nối bằng cồn trong mười lăm giây

b)

Thay băng mỗi bảy ngày liên tiếp

c)

Rửa bằng dung dịch muối sinh lý sau mỗi lần dùng thuốc

d)

Tránh sử dụng chlorhexidine để ngăn ngừa kích ứng da

102.

Trong quá trình vận chuyển ống thông tiểu, thực hành nào giúp giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng đường tiểu?

a)

Giữ túi thoát nước dưới mức bàng quang mọi lúc

b)

Kẹp ống để ngăn chặn dòng chảy ngược trong quá trình di chuyển

c)

Chỉ làm rỗng túi sau khi đến khoa

d)

Đặt túi lên giường để tránh kéo ống thông