wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHƯƠNG 3 VÀ 4

Total questions: 108

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

Một lô vải cotton nhập khẩu có trị giá CIF là 10.000 USD, thuế suất thuế nhập khẩu là 10%. Thuế nhập khẩu phải nộp là bao nhiêu?

a)

500 USD

b)

1.000 USD

c)

10.000 USD

d)

11.000 USD

2.

Giá tính thuế nhập khẩu đối với hàng dệt may nhập khẩu được xác định theo giá nào?

a)

FOB

b)

EXW

c)

CIF

d)

DDP

3.

Hàng may mặc xuất khẩu ra nước ngoài áp dụng thuế GTGT với thuế suất bao nhiêu?

a)

0%

b)

5%

c)

10%

d)

8%

4.

Ai là người nộp thuế nhập khẩu cho lô hàng vải nhập khẩu?

a)

Người tiêu dùng

b)

Nhà sản xuất nước ngoài

c)

Doanh nghiệp nhập khẩu

d)

Cơ quan hải quan

5.

Thông tin nào trên hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) dùng để xác định trị giá tính thuế nhập khẩu?

a)

Marks & Numbers

b)

Unit Price và Amount

c)

Gross Weight

d)

Port of Loading

6.

Dòng “Delivery Terms: C&F Vietnam” thể hiện nội dung nào?

a)

Điều kiện thanh toán

b)

Điều kiện giao hàng

c)

Điều kiện bảo hiểm

d)

Điều kiện đóng gói

7.

Mục “No. & Date of Invoice” có ý nghĩa gì trong hồ sơ hải quan?

a)

Xác định hãng tàu

b)

Xác định thời điểm phát hành chứng từ

c)

Xác định ngày giao hàng

d)

Xác định xuất xứ hàng hóa

8.

Thông tin “94% Cotton 6% Spandex” thuộc nội dung nào?

a)

Mô tả hàng hóa

b)

Điều kiện giao hàng

c)

Điều kiện thanh toán

d)

Điều kiện bảo hiểm

9.

Căn cứ vào hóa đơn trong hình, hàng hóa thuộc nhóm nào của ngành may?

a)

Thành phẩm may mặc

b)

Nguyên phụ liệu may

c)

Máy móc thiết bị

d)

Bao bì đóng gói

10.

Thông tin "Port of Loading" được sử dụng để:

a)

Tính thuế GTGT

b)

Xác định cảng xếp hàng

c)

Xác định kho nhận hàng

d)

Xác định xuất xứ ưu đãi

11.

Nếu thiếu chữ ký người phát hành hóa đơn, rủi ro chính là:

a)

Không được xếp hàng

b)

Không được thanh toán

c)

Không được khai hải quan

d)

Không được cấp C/O

12.

Mục “Amount” trong hóa đơn dùng để:

a)

Xác định số kiện

b)

Xác định thể tích

c)

Xác định trị giá từng dòng hàng

d)

Xác định trọng lượng

13.

Câu 13: Thông tin “L/C No & Date” xuất hiện vào thời điểm nào?

a)

Khi phát hành thư tín dụng (L/C)

b)

Khi giao hàng

c)

Khi thanh toán

d)

Khi ký hợp đồng

14.

Hình thức thanh toán nào sau đây là phổ biến trong giao dịch quốc tế?

a)

Thanh toán chuyển tiền

b)

Thanh toán nhờ thu

c)

Thanh toán tín dụng chứng từ

d)

Thanh toán tiền mặt

15.

Căn cứ hóa đơn, doanh nghiệp nhập khẩu có thể xác định được:

a)

đại lý hãng vận tải

b)

Tổng trị giá lô hàng

c)

Số container

d)

Giờ cắt máng

16.

Nếu đơn giá trên hóa đơn không thống nhất với hợp đồng, cần xử lý bằng cách:

a)

Hủy vận đơn

b)

Điều chỉnh hóa đơn

c)

Điều chỉnh packing list

d)

Điều chỉnh C/O

17.

Dòng “Total: 5,671 YDS” giúp xác định:

a)

Trị giá tính thuế

b)

Tổng số lượng hàng

c)

Tổng số kiện

d)

Tổng trọng lượng

18.

Thông tin nào trên hóa đơn được dùng để đối chiếu với vận đơn?

a)

Số kiện và cảng đi

b)

Thành phần vải

c)

Đơn giá

d)

Điều kiện thanh toán

19.

Hóa đơn thương mại KHÔNG có chức năng nào sau đây?

a)

Cơ sở thanh toán

b)

Khai báo hải quan

c)

Xác nhận quyền sở hữu

d)

Đối chiếu hợp đồng

20.

Chứng từ nào được xem là trung tâm của bộ chứng từ thanh toán quốc tế?

a)

Packing List

b)

Commercial Invoice

c)

Bill of Lading

d)

Certificate of Origin

21.

Hóa đơn thương mại do bên nào phát hành?

a)

Người mua

b)

Ngân hàng

c)

Người bán

d)

Hãng vận tải

22.

Thông tin nào bắt buộc phải có trên hóa đơn thương mại?

a)

Tên tàu vận chuyển

b)

Điều kiện giao hàng

c)

Tên người môi giới

d)

Phí bảo hiểm

23.

Phiếu đóng gói (Packing List) phản ánh nội dung chính nào?

a)

Giá trị thanh toán

b)

Cách thức đóng gói hàng hoá

c)

Điều kiện bảo hiểm

d)

Phương thức thanh toán

24.

Packing List được lập vào thời điểm nào?

a)

Khi ký hợp đồng

b)

Khi xin C/O

c)

Khi đóng gói hàng hoá

d)

Khi thanh toán

25.

Chứng từ nào dùng để chứng minh quyền sở hữu hàng hoá?

a)

Commercial Invoice

b)

Packing List

c)

Bill of Lading

d)

Insurance Certificate

26.

C/O là viết tắt của:

a)

Cargo Order

b)

Certificate of Origin

c)

Customs Order

d)

Commercial Order

27.

Cơ quan nào có thẩm quyền cấp C/O tại Việt Nam?

a)

Tổng cục Hải quan

b)

Ngân hàng Nhà nước

c)

Bộ Công Thương và VCCI

d)

Bộ Tài chính

28.

Chứng từ nào phản ánh trọng lượng tịnh, trọng lượng cả bì của lô hàng?

a)

Commercial Invoice

b)

Packing List

c)

C/O

d)

Hợp đồng ngoại thương

29.

Vận đơn đường biển thường được viết tắt là:

a)

AWB

b)

B/L

c)

PL

d)

CI

30.

Nội dung “Marks & Numbers” thường thể hiện trên chứng từ nào?

a)

Hợp đồng

b)

Packing List

c)

C/O

d)

Hối phiếu

31.

Tờ khai hải quan do ai lập?

a)

Hải quan

b)

Chủ hàng

c)

Ngân hàng

d)

Hãng tàu

32.

C/O thể hiện nội dung nào?

a)

Giá trị hàng hoá

b)

Điều kiện giao hàng

c)

Xuất xứ hàng hoá

d)

Phương thức thanh toán

33.

Phiếu đóng gói không có chức năng nào sau đây?

a)

Giúp bố trí phương tiện vận chuyển

b)

Giúp kiểm hoá hàng

c)

Là căn cứ thanh toán tiền hàng

d)

Giúp xác định thể tích

34.

Hồ sơ hải quan là gì?

a)

Tập hợp các chứng từ thương mại do doanh nghiệp lập

b)

Tập hợp các chứng từ phục vụ kiểm tra thuế

c)

Tập hợp các chứng từ theo quy định để làm thủ tục hải quan

d)

Tập hợp chứng từ do hãng vận chuyển cung cấp

35.

Cơ quan nào có thẩm quyền thực hiện thủ tục hải quan?

a)

Bộ Công Thương

b)

Tổng cục Hải quan

c)

Bộ Kế hoạch và Đầu tư

d)

Ngân hàng Nhà nước

36.

Cơ quan nào chịu trách nhiệm quản lý nhà nước về hải quan?

a)

Bộ Công Thương

b)

Bộ Tài chính

c)

Bộ Kế hoạch và Đầu tư

d)

Ngân hàng Nhà nước

37.

Tờ khai hải quan dùng để làm gì?

a)

Khai báo thuế GTGT

b)

Khai báo thông tin hàng hóa với cơ quan hải quan

c)

Xác nhận thanh toán quốc tế

d)

Xác nhận giao hàng

38.

Thời điểm đăng ký tờ khai hải quan là khi nào?

a)

Khi hàng đã thông quan

b)

Trước khi hàng đến cửa khẩu

c)

Khi hàng xuất khẩu hoặc nhập khẩu

d)

Sau khi hoàn thành nghĩa vụ thuế

39.

Chứng từ nào sau đây là chứng từ bắt buộc trong hồ sơ hải quan nhập khẩu?

a)

Phiếu xuất kho

b)

Hóa đơn thương mại

c)

Hóa đơn GTGT

d)

Giấy chứng nhận bảo hiểm

40.

Phân luồng hải quan KHÔNG bao gồm luồng nào sau đây?

a)

Luồng xanh

b)

Luồng vàng

c)

Luồng đỏ

d)

Luồng tím

41.

Luồng xanh trong thủ tục hải quan thể hiện điều gì?

a)

Kiểm tra hồ sơ và hàng hóa

b)

Miễn kiểm tra hồ sơ, miễn kiểm tra thực tế hàng hóa

c)

Kiểm tra thực tế 100% lô hàng

d)

Kiểm tra hồ sơ chi tiết

42.

Thông quan hàng hóa là gì?

a)

Hàng được đưa vào kho

b)

Hàng được nộp thuế

c)

Hàng được phép xuất khẩu hoặc nhập khẩu

d)

Hàng được ký hợp đồng mua bán

43.

Một lô vải polyester có giá CIF là 20.000 USD, thuế suất nhập khẩu 12%. Thuế nhập khẩu phải nộp là:

a)

2.000 USD

b)

2.200 USD

c)

2.400 USD

d)

22.400 USD

44.

Giá tính thuế GTGT của hàng may mặc nhập khẩu được xác định bằng:

a)

CIF

b)

CIF + thuế nhập khẩu

c)

CIF + thuế nhập khẩu + thuế TTĐB

d)

CIF + thuế nhập khẩu + thuế TTĐB + thuế BVMT (nếu có)

45.

Lô vải nhập khẩu có CIF = 15.000 USD, thuế NK 10%, VAT 10%. Thuế GTGT phải nộp là:

a)

1.500 USD

b)

1.650 USD

c)

1.500 + 150 USD

d)

1.650 USD

46.

Một doanh nghiệp nhập khẩu vải từ Hàn Quốc có C/O form AK hợp lệ. Thuế suất áp dụng là:

a)

Thuế suất thông thường

b)

Thuế suất ưu đãi

c)

Thuế suất ưu đãi đặc biệt

d)

Thuế suất tự vệ

47.

Nguyên liệu nhập khẩu để gia công hàng xuất khẩu sau đó xuất khẩu toàn bộ sản phẩm thì:

a)

Phải nộp thuế nhập khẩu

b)

Không chịu thuế nhập khẩu

c)

Chỉ nộp VAT

d)

Nộp đủ các loại thuế

48.

Doanh nghiệp nhập khẩu (NK) cúc áo trị giá CIF 5.000 USD, thuế NK 5%. Thuế NK phải nộp là:

a)

250 USD

b)

500 USD

c)

5.250 USD

d)

525 USD

49.

Khi kiểm tra bộ hồ sơ nhập khẩu, chứng từ nào cần kiểm tra trước để đối chiếu số lượng?

a)

Commercial Invoice

b)

Packing List chi tiết

c)

Bill of Lading

d)

C/O

50.

Thông tin số kiện, số khối, số cân trên vận đơn phải:

a)

Gần đúng với Packing List

b)

Có thể chênh lệch nhỏ

c)

Thống nhất với Packing List và Invoice

d)

Chỉ cần đúng với hợp đồng

51.

Trong hoá đơn thương mại, mục “Delivery Terms: C&F Vietnam” thể hiện nội dung gì?

a)

Phương thức thanh toán

b)

Điều kiện giao hàng

c)

Phương thức vận tải

d)

Xuất xứ hàng hoá

52.

Nếu tên shipper trên B/L khác với Invoice, doanh nghiệp cần bổ sung:

a)

Phụ lục hợp đồng

b)

Giấy bảo hiểm

c)

Văn bản uỷ quyền giao hàng

d)

C/O bổ sung

53.

Packing List chi tiết giúp cơ quan hải quan thuận lợi nhất trong khâu nào?

a)

Tính thuế

b)

Kiểm hoá

c)

Thanh toán

d)

Xin giấy phép

54.

Thông tin “Net weight” và “Gross weight” thường xuất hiện đồng thời trên:

a)

Invoice và Packing List

b)

C/O và Invoice

c)

B/L và C/O

d)

Hợp đồng và Invoice

55.

Trong Packing List, chỉ tiêu “CBM” dùng để phản ánh:

a)

Trọng lượng tịnh

b)

Trọng lượng cả bì

c)

Thể tích hàng hoá

d)

Số lượng kiện

56.

Trên hình ảnh Packing List, mục “SAY: THIRTY ROLLS ONLY” nhằm mục đích gì?

a)

Ghi chú nội bộ

b)

Diễn giải bằng chữ số lượng hàng

c)

Thể hiện đơn giá

d)

Thể hiện điều kiện giao hàng

57.

C/O ưu đãi giúp doanh nghiệp:

a)

Giảm chi phí vận tải

b)

Giảm hoặc miễn thuế nhập khẩu

c)

Rút ngắn thời gian vận chuyển

d)

Dễ thanh toán hơn

58.

Phiếu đóng gói tổng hợp được lập dựa trên:

a)

Hợp đồng

b)

Packing List chi tiết

c)

Invoice

d)

B/L

59.

Khi hàng nhập khẩu không xuất trình được C/O theo yêu cầu, hải quan sẽ:

a)

Không cho nhập khẩu

b)

Áp dụng thuế suất ưu đãi

c)

Áp dụng thuế suất cao nhất

d)

Cho nợ C/O vô thời hạn

60.

Trong thực tế ngành may, hoá đơn chiếu lệ thường dùng để:

a)

Thay thế hợp đồng ngoại thương

b)

Thay vận đơn

c)

Thay Packing List

d)

Thay C/O

61.

Chứng từ nào không thuộc bộ chứng từ hải quan cơ bản?

a)

Commercial Invoice

b)

Packing List

c)

Bill of Lading

d)

Phiếu thu ngân hàng

62.

Mục “Description of Goods” trên Invoice và Packing List cần:

a)

Giống hoàn toàn

b)

Gần giống

c)

Có thể khác nhau

d)

Chỉ cần đúng trên Invoice

63.

Packing List giúp xác định phương án xếp hàng vào container dựa trên thông tin nào?

a)

Đơn giá

b)

Điều kiện giao hàng

c)

Trọng lượng và thể tích

d)

Xuất xứ

64.

Trong bộ chứng từ xuất khẩu, chứng từ nào không bắt buộc trong mọi trường hợp?

a)

Commercial Invoice

b)

Packing List

c)

C/O

d)

Bill of Lading

65.

Khi kiểm tra hồ sơ xuất khẩu, yếu tố “giờ cắt máng” liên quan trực tiếp đến:

a)

Hợp đồng

b)

Hãng vận tải

c)

Ngân hàng

d)

Cơ quan cấp C/O

66.

Vận đơn hàng không được viết tắt là:

a)

B/L

b)

AWB

c)

PL

d)

CI

67.

Trên hình ảnh Invoice ngành may, việc liệt kê màu sắc (Pink, Blue, White…) nhằm mục đích gì?

a)

Phân loại chi tiết hàng hoá

b)

Tính thuế

c)

Xác định xuất xứ

d)

Quy định bảo hiểm

68.

C/O Form B được cấp cho hàng xuất khẩu:

a)

Sang EU

b)

Sang ASEAN

c)

Không hưởng ưu đãi thuế

d)

Hưởng GSP

69.

Trong quy trình kiểm tra hồ sơ nhập khẩu, bước nào sau đây là đúng?

a)

Kiểm tra Invoice trước Packing List

b)

Kiểm tra B/L trước tất cả

c)

Đối chiếu Packing List → Invoice → B/L

d)

Kiểm tra C/O trước

70.

Chứng từ nào thể hiện số container đối với hàng nguyên cont?

a)

Invoice

b)

Packing List

c)

Bill of Lading

d)

C/O

71.

Trong quy trình hải quan, bước nào được thực hiện đầu tiên?

a)

Kiểm tra thực tế hàng hóa

b)

Đăng ký tờ khai hải quan

c)

Nộp thuế xuất nhập khẩu

d)

Thanh khoản hợp đồng

72.

Luồng đỏ trong thủ tục hải quan yêu cầu:

a)

Kiểm tra hồ sơ

b)

Kiểm tra thực tế hàng hóa

c)

Kiểm tra hồ sơ và kiểm tra thực tế hàng hóa

d)

Không kiểm tra

73.

Ai chịu trách nhiệm về tính chính xác của nội dung khai báo hải quan?

a)

Công chức hải quan

b)

Hãng vận chuyển

c)

Người khai hải quan

d)

.Ngân hàng thanh toán

74.

Đối với hàng gia công, định mức được sử dụng để:

a)

Tính giá bán

b)

Thanh toán quốc tế

c)

Thanh khoản hợp đồng gia công

d)

Xác định xuất xứ

75.

Mẫu lưu nguyên liệu được sử dụng trong trường hợp nào?

a)

Khi tính thuế

b)

Khi xuất khẩu sản phẩm

c)

Khi đối chiếu thanh khoản hoặc kiểm tra

d)

Khi ký hợp đồng

76.

Hàng xuất khẩu tại chỗ thường áp dụng cho loại doanh nghiệp nào?

a)

Doanh nghiệp thương mại

b)

Doanh nghiệp chế xuất

c)

Doanh nghiệp logistics

d)

Doanh nghiệp bán lẻ

77.

Đối với hàng nhập khẩu để sản xuất xuất khẩu, nguyên liệu nhập khẩu được:

a)

Miễn thuế nhập khẩu

b)

Hoàn thuế sau khi xuất khẩu sản phẩm

c)

Nộp thuế GTGT ngay

d)

Không phải khai báo hải quan

78.

Một tờ khai xuất khẩu được dùng để thanh khoản bao nhiêu lần?

a)

Không giới hạn

b)

Hai lần

c)

Một lần

d)

Tùy doanh nghiệp

79.

Một lô hàng có giá trị như sau: Chọn đáp án đúng.

a)

3.600 USD

b)

6.950 USD

c)

3.960 USD

d)

7.560 USD

80.

Một lô túi nylon nhập khẩu 1.000 kg dùng để đóng gói hàng may nhưng tiêu thụ nội địa 200 kg. Thuế BVMT là 40.000 đ/kg. Thuế BVMT phải nộp là:

a)

8.000.000 đ

b)

40.000.000 đ

c)

32.000.000 đ

d)

1.600.000 đ

81.

Hàng may mặc nhập khẩu được miễn thuế NK nhưng vẫn phải nộp VAT trong trường hợp nào?

a)

Hàng xuất khẩu

b)

Hàng viện trợ

c)

Hàng nhập khẩu tiêu dùng nội địa

d)

Hàng gia công xuất khẩu

82.

Lô vải nhập khẩu có thuế NK ưu đãi đặc biệt 0%. Thuế GTGT tính trên cơ sở nào?

a)

CIF

b)

CIF + thuế NK

c)

CIF + thuế BVMT

d)

CIF + thuế NK + thuế khác (nếu có)

83.

Doanh nghiệp nhập khẩu nguyên liệu may mặc được miễn thuế NK nhưng sau đó bán nội địa thì:

a)

Không phải nộp thuế

b)

Chỉ nộp VAT

c)

Phải truy thu thuế NK và VAT

d)

Chỉ nộp thuế tiêu thụ đặc biệt

84.

Khi tổng số lượng trên Packing List chi tiết là 5.671 YDS nhưng trên Invoice ghi 5.670 YDS, xử lý đúng là:

a)

Sửa Invoice

b)

Sửa Packing List

c)

Điều chỉnh theo số liệu chính xác để thống nhất trước khi khai báo

d)

Vẫn khai báo bình thường

85.

Trong trường hợp shipper trên B/L khác với shipper trên Invoice và không có uỷ quyền, rủi ro lớn nhất là:

a)

Chậm thanh toán

b)

Không xin được C/O

c)

Hải quan từ chối thông quan

d)

Không mua được bảo hiểm

86.

Trong bộ chứng từ ngành may, Packing List chi tiết quan trọng hơn Packing List tổng hợp vì:

a)

Thể hiện giá trị

b)

Phục vụ kiểm hoá chi tiết

c)

Phục vụ thanh toán

d)

Phục vụ xin bảo hiểm

87.

Nếu mô tả hàng hoá trên Invoice khác Packing List nhưng giống hợp đồng, cơ quan hải quan thường căn cứ ưu tiên:

a)

Hợp đồng

b)

Invoice

c)

Packing List

d)

B/L

88.

Khi hàng nhập khẩu có thuế suất 0%, việc nộp C/O:

a)

Bắt buộc

b)

Không cần thiết

c)

Tuỳ hải quan

d)

Tuỳ ngân hàng

89.

Nếu số kiện trên B/L ít hơn Packing List, khả năng xảy ra nhất là:

a)

Sai sót khi phát hành B/L

b)

Thiếu hàng thực tế

c)

Doanh nghiệp khai sai

d)

Không ảnh hưởng

90.

Chứng từ nào có vai trò kiểm soát quyền nhận hàng tại cảng đến?

a)

Invoice

b)

Packing List

c)

Bill of Lading

d)

C/O

91.

Trong thanh toán L/C, chứng từ dễ bị từ chối nhất nếu sai sót nhỏ là:

a)

Packing List

b)

Commercial Invoice

c)

Bill of Lading

d)

C/O

92.

Sự không thống nhất giữa B/L và Packing List ảnh hưởng trực tiếp đến khâu nào?

a)

Ký hợp đồng

b)

Kiểm hoá và thông quan

c)

Sản xuất

d)

Đóng gói

93.

Trong trường hợp nghi vấn xuất xứ, cơ quan hải quan có thể yêu cầu:

a)

Doanh nghiệp tự cam kết

b)

Giám định xuất xứ

c)

Bỏ qua C/O

d)

Hoàn thuế

94.

Nếu Packing List không thể hiện số thứ tự kiện, khó khăn lớn nhất là:

a)

Thanh toán

b)

Kiểm hoá chọn mẫu

c)

Xin C/O

d)

Mua bảo hiểm

95.

Trong thực tế, doanh nghiệp ngành may thường ưu tiên chuẩn hoá chứng từ nào trước?

a)

C/O

b)

Invoice và Packing List

c)

B/L

d)

Insurance Certificate

96.

Khi phát hiện sai sót nhỏ trên Invoice nhưng hàng đã giao, giải pháp phù hợp nhất là:

a)

Huỷ bộ chứng từ

b)

Phát hành Invoice chỉnh sửa

c)

Không xử lý

d)

Khai báo khác Packing List

97.

Vai trò quan trọng nhất của Packing List trong logistics là:

a)

 Xác định giá trị

b)

Xác định phương án xếp dỡ

c)

Xác định xuất xứ

d)

Xác định điều kiện giao hàng

98.

Khi đối chiếu bộ chứng từ, chứng từ nào có tính pháp lý cao nhất về vận chuyển?

a)

Packing List

b)

Commercial Invoice

c)

Bill of Lading

d)

C/O

99.

Mục tiêu cuối cùng của việc kiểm tra tính đồng nhất bộ chứng từ là:

a)

Đáp ứng yêu cầu ngân hàng

b)

Tránh tranh chấp

c)

Thông quan thuận lợi và đúng pháp luật

d)

Giảm chi phí

100.

Trong ngành dệt may, chứng từ nào thường thể hiện nhiều màu sắc, khổ vải?

a)

Invoice

b)

Detail Packing List

c)

C/O

d)

Insurance Certificate

101.

Thông tin nào quyết định số lượng container sử dụng?

a)

Unit Price

b)

MEAS (CBM)

c)

Amount

d)

Payment term

102.

Chứng từ trong hình KHÔNG dùng để:

a)

Khai báo hải quan

b)

Thanh toán

c)

Xác nhận đóng gói

d)

Đối chiếu hợp đồng

103.

Chứng từ này đặc biệt quan trọng khi hải quan tiến hành:

a)

Tính thuế

b)

Kiểm hóa

c)

Thanh toán

d)

Cấp C/O

104.

Khi định mức thực tế thay đổi, doanh nghiệp phải:

a)

Tự điều chỉnh nội bộ

b)

Thông báo bằng văn bản cho hải quan

c)

Chờ thanh khoản mới điều chỉnh

d)

Không cần điều chỉnh

105.

Thanh khoản hợp đồng gia công được thực hiện tại:

a)

Chi cục hải quan cửa khẩu

b)

Chi cục hải quan quản lý hợp đồng

c)

Tổng cục Hải quan

d)

Bộ Tài chính

106.

Mục đích chính của thanh khoản hợp đồng gia công là:

a)

Tính thuế GTGT

b)

Kiểm tra việc sử dụng nguyên liệu nhập khẩu

c)

Xác định trị giá hải quan

d)

Cấp C/O

107.

Nguyên liệu dư thừa sau thanh khoản KHÔNG được xử lý theo hình thức nào?

a)

Bán nội địa

b)

Xuất trả nước ngoài

c)

 Chuyển hợp đồng khác

d)

Giữ lại không khai báo

108.

Trong quy trình hải quan điện tử, việc phân luồng dựa chủ yếu vào yếu tố nào?

a)

Giá trị lô hàng

b)

Mặt hàng xuất nhập khẩu

c)

Mức độ tuân thủ của doanh nghiệp

d)

Cửa khẩu làm thủ tục