wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phiếu câu hỏi trắc nghiệm triết học (lớp 13)

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Triết học ra đời ở cả phương Đông và phương Tây trong thời gian nào?

a)

Khoảng từ thế kỷ X đến thế kỷ VII trước Công nguyên

b)

Khoảng từ thế kỷ VIII đến thế kỷ VI trước Công nguyên

c)

Khoảng từ thế kỷ VI đến thế kỷ III trước Công nguyên

d)

Khoảng từ thế kỷ V đến thế kỷ III trước Công nguyên

2.

Triết học có những nguồn gốc cơ bản nào?

a)

Nguồn gốc nhận thức

b)

Nguồn gốc lao động và nguồn gốc ngôn ngữ

c)

Nguồn gốc nhận thức và nguồn gốc xã hội

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

3.

Thuật ngữ “triết học” được trường phái triết học nào sử dụng đầu tiên?

a)

Trường phái Platon

b)

Trường phái Xôcrát

c)

Trường phái Hêraclit

d)

Trường phái Đêmôcrit

4.

Nền triết học Tây Âu thời trung cổ là gì?

a)

Nền triết học tự nhiên

b)

Nền triết học kinh viện

c)

Nền triết học duy vật siêu hình

d)

Nền triết học duy vật biện chứng

5.

Hạt nhân lý luận của thế giới quan là gì?

a)

Các quan điểm chính trị - xã hội

b)

Các quan điểm triết học

c)

Các quan điểm kinh tế

d)

Các quan điểm tôn giáo

6.

Thế giới quan là hệ thống các tri thức, quan điểm, tình cảm, niềm tin, lý tưởng xác định về điều gì?

a)

Thế giới

b)

Vị trí của con người trong thế giới

c)

Thế giới và vị trí của con người trong thế giới đó

d)

Những quy luật chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy

7.

Cấu trúc của thế giới quan gồm những thành phần nào?

a)

Tri thức

b)

Niềm tin

c)

Lý tưởng

d)

Tri thức, niềm tin và lý tưởng

8.

Thế giới quan triết học là hệ thống các quan điểm lý luận chung nhất về thế giới và về vị trí của ........ trong thế giới đó?

a)

Loài người

b)

Con người

c)

Xã hội loài người

d)

Xã hội

9.

Thế giới quan khoa học dựa trên lập trường triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa duy vật

d)

Triết học tự nhiên

10.

“Vấn đề cơ bản lớn của mọi triết học, đặc biệt là triết học hiện đại, là vấn đề mối quan hệ giữa ........” là mối quan hệ giữa những gì?

a)

Vật chất và ý thức

b)

Tư duy với tồn tại

c)

Tồn tại xã hội và ý thức xã hội

d)

Tồn tại khách quan và chủ quan

11.

Vấn đề cơ bản của triết học có mấy mặt?

a)

Một mặt

b)

Hai mặt

c)

Ba mặt

d)

Bốn mặt

12.

Mặt thứ nhất của vấn đề cơ bản của triết học là gì?

a)

Giữa ý thức và vật chất thì cái nào có trước, cái nào có sau, cái nào quyết định cái nào

b)

Con người có khả năng nhận thức được thế giới hay không

c)

Vấn đề quan hệ giữa vật chất và ý thức

d)

Vấn đề quan hệ giữa tư duy và tồn tại

13.

Mặt thứ hai của vấn đề cơ bản triết học là gì?

a)

Giữa vật chất và ý thức cái nào có trước, cái nào có sau, cái nào quyết định cái nào

b)

Con người có khả năng nhận thức được thế giới hay không?

c)

Vấn đề quan hệ giữa vật chất và ý thức

d)

Vấn đề quan hệ giữa tư duy và vật chất

14.

Chủ nghĩa duy vật đã được phát triển dưới mấy hình thức cơ bản?

a)

Một hình thức

b)

Hai hình thức

c)

Ba hình thức

d)

Bốn hình thức

15.

Hình thức phát triển cao nhất của chủ nghĩa duy vật là gì?

a)

Chủ nghĩa duy vật chất phác cổ đại

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình cận đại

d)

Chủ nghĩa duy vật kinh tế

16.

Chủ nghĩa duy tâm có mấy hình thức cơ bản?

a)

Một

b)

Hai

c)

Ba

d)

Bốn

17.

Trường phái triết học coi vật chất và tinh thần là hai bản nguyên có thể cùng quyết định nguồn gốc và sự vận động của thế giới là gì?

a)

Nhất nguyên luận

b)

Nhị nguyên luận

c)

Duy vật

d)

Duy tâm

18.

Phép biện chứng thời Cổ đại thuộc loại nào?

a)

Phép biện chứng duy tâm

b)

Phép biện chứng tự phát

c)

Phép biện chứng duy vật

d)

Phép biện chứng chủ quan

19.

Phép biện chứng trong triết học Mác là gì?

a)

Phép biện chứng duy tâm khách quan

b)

Phép biện chứng duy tâm chủ quan

c)

Phép biện chứng duy vật

d)

Phép biện chứng tự phát

20.

Phoiôbắc là nhà triết học theo trường phái nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

b)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

21.

Triết học Mác ra đời vào thời gian nào?

a)

Những năm 20 của thế kỷ XIX

b)

Những năm 30 của thế kỷ XIX

c)

Những năm 40 của thế kỷ XIX

d)

Những năm 50 của thế kỷ XIX

22.

Quá trình hình thành và phát triển của triết học C. Mác gồm mấy thời kỳ chủ yếu?

a)

Hai thời kỳ

b)

Ba thời kỳ

c)

Bốn thời kỳ

d)

Năm thời kỳ

23.

Thời kỳ hình thành tư tưởng triết học với bước quá độ từ chủ nghĩa duy tâm và dân chủ cách mạng sang chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa cộng sản của C. Mác là giai đoạn nào?

a)

Thời kỳ 1841 – 1844

b)

Thời kỳ 1844 – 1848

c)

Thời kỳ 1848 – 1895

d)

Thời kỳ 1895 đến nay

24.

Thời kỳ C. Mác đề xuất những nguyên lý triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử là giai đoạn nào?

a)

Thời kỳ 1841 – 1844

b)

Thời kỳ 1844 – 1848

c)

Thời kỳ 1848 – 1895

d)

Thời kỳ 1895 đến nay

25.

Thời kỳ C. Mác và Ph. Ăngghen bổ sung và phát triển toàn diện lý luận triết học là giai đoạn nào?

a)

Thời kỳ 1841 – 1844

b)

Thời kỳ 1844 – 1848

c)

Thời kỳ 1848 – 1895

d)

Thời kỳ 1895 đến nay

26.

Quá trình hình thành và phát triển chủ nghĩa Mác–Lênin gồm mấy giai đoạn lớn?

a)

Hai giai đoạn lớn

b)

Ba giai đoạn lớn

c)

Bốn giai đoạn lớn

d)

Năm giai đoạn lớn

27.

Theo nguồn gốc xã hội, triết học ra đời khi:

a)

Khi nền sản xuất xã hội phát triển mạnh mẽ

b)

Khi có sự phân công lao động mạnh mẽ trong giai cấp thống trị

c)

Khi nền sản xuất xã hội đã có sự phân công lao động và loài người đã xuất hiện giai cấp

d)

Khi phương thức sản xuất mới ra đời và nền sản xuất xã hội có sự phân công lao động

28.

Trong xã hội có giai cấp, triết học:

a)

Cũng có tính giai cấp

b)

Không có tính giai cấp

c)

Chỉ triết học phương Tây mới có tính giai cấp

d)

Chỉ triết học hiện đại mới có tính giai cấp

29.

Thế giới quan là:

a)

Hệ thống các tri thức, quan điểm, tình cảm, niềm tin, lý tưởng xác định về thế giới và về vị trí của con người trong thế giới đó. Thế giới quan quy định các nguyên tắc, thái độ, giá trị trong định hướng nhận thức và hoạt động thực tiễn của con người

b)

Những quan điểm của con người về thế giới

c)

Những quan niệm của con người về thế giới, về cuộc sống và vị trí của con người trong thế giới đó

d)

Những quan niệm về con người và cuộc sống của con người trong thế

30.

Thế giới quan triết học là:

a)

Những quan niệm về xã hội của con người

b)

Những quan niệm về con người và cuộc sống của con người

c)

Hệ thống các quan điểm lý luận chung nhất về thế giới và về vị trí của con người trong thế giới đó

d)

Những quan niệm về con người và cuộc sống của con người

31.

Theo Ph. Ăngghen, vấn đề cơ bản của triết học là:

a)

Vấn đề quan hệ giữa tư duy với tồn tại

b)

Vật chất và ý thức

c)

Ý thức và vật chất

d)

Giữa vật chất và ý thức thì cái nào có trước, cái nào có sau, cái nào quyết định cái nào

32.

Tồn tại theo quan điểm của Ph. Ăngghen là:

a)

Vật chất

b)

Tư duy

c)

Tồn tại xã hội

d)

Tồn tại khách quan

33.

Cơ sở phân chia trường phái triết học lớn và các thuyết về nhận thức trong lịch sử là:

a)

Việc giải quyết mặt thứ nhất vấn đề cơ bản của triết học

b)

Việc giải quyết mặt thứ hai của vấn đề cơ bản của triết học

c)

Việc giải quyết hai mặt vấn đề cơ bản của triết học

d)

Không có cơ sở nào

34.

Cơ sở phân chia chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm dựa trên việc giải quyết:

a)

Mặt thứ nhất vấn đề cơ bản của triết học

b)

Mặt thứ hai vấn đề cơ bản của triết học

c)

Cả hai mặt vấn đề cơ bản của triết học

d)

Không có cơ sở nào

35.

Cơ sở phân chia thuyết khả tri luận và bất khả tri luận là:

a)

Việc giải quyết mặt thứ nhất của vấn đề cơ bản của triết học

b)

Việc giải quyết mặt thứ hai của vấn đề cơ bản của triết học

c)

Việc giải quyết cả hai mặt của vấn đề cơ bản của triết học

d)

Không có cơ sở nào

36.

Học thuyết triết học chỉ thừa nhận một trong hai thực thể vật chất hoặc tinh thần là bản nguyên của thế giới là:

a)

Nhất nguyên luận

b)

Nhị nguyên luận

c)

Hoài nghi luận

d)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

37.

Quan điểm của chủ nghĩa duy tâm trong việc giải quyết mặt thứ nhất vấn đề cơ bản của triết học là:

a)

Vật chất có trước, ý thức có sau, vật chất quyết định ý thức

b)

Ý thức có trước, vật chất có sau, ý thức quyết định vật chất

c)

Cả vật chất và ý thức cùng song song tồn tại, không có cái nào có trước cái nào, không có cái nào quyết định cái nào

d)

Vật chất và ý thức tồn tại độc lập, chúng không nằm trong quan hệ sinh sản, cũng không nằm trong quan hệ quyết định nhau

38.

Quan điểm của chủ nghĩa duy tâm chủ quan là:

a)

Tinh thần, ý thức khách quan có trước và tồn tại độc lập với giới tự nhiên và con người

b)

Cả vật chất và ý thức cùng song song tồn tại, không có cái nào quyết định cái nào

c)

Vật chất có trước, ý thức có sau, vật chất quyết định ý thức

d)

Tinh thần, ý thức có trước và tồn tại sẵn trong con người, còn các sự vật, hiện tượng chỉ là “phức hợp những cảm giác”

39.

Quan điểm của chủ nghĩa duy tâm khách quan là:

a)

Vật chất có trước, ý thức có sau, vật chất quyết định ý thức

b)

Tinh thần, ý thức khách quan có trước và tồn tại độc lập với giới tự nhiên và con người

c)

Cả vật chất và ý thức cùng song song tồn tại, không có cái nào có trước cái nào có sau, không có cái nào quyết định cái nào

d)

Tinh thần, ý thức có trước và tồn tại sẵn trong con người, còn các sự vật, hiện tượng chỉ là “phức hợp những cảm giác”

40.

Phép biện chứng của triết học Hêghen là:

a)

Phép biện chứng duy tâm chủ quan

b)

Phép biện chứng duy vật

c)

Phép biện chứng duy tâm khách quan

d)

Phép biện chứng tự phát

41.

Hạt nhân hợp lý trong triết học của Hêghen là:

a)

Chủ nghĩa duy vật

b)

Chủ nghĩa duy tâm

c)

Phép biện chứng như lý luận về sự phát triển

d)

Tư tưởng về vận động

42.

Điều kiện kinh tế - xã hội là cơ sở chủ yếu nhất cho sự ra đời triết học Mác:

a)

Sự củng cố và phát triển mạnh mẽ của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa trong điều kiện cách mạng công nghiệp

b)

Sự xuất hiện của giai cấp vô sản trên vũ đài lịch sử với tư cách một lực lượng chính trị - xã hội độc lập

c)

Thực tiễn cách mạng của giai cấp vô sản

d)

Sự phát triển của nền sản xuất tư bản chủ nghĩa

43.

Nguồn gốc lý luận cho sự ra đời triết học Mác là:

a)

Triết học cổ điển Đức; kinh tế chính trị học; chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp

b)

Thuyết tiến hóa của Charles Darwin; Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng của R. Mayer; Học thuyết tế bào của Mattias Jakob Schleiden và Theodor Schwann

c)

Logic học của Hêghen; Thuyết tương đối của A. Anhxtanh

d)

Lý thuyết về mâu thuẫn xã hội của C. Mác và Ph. Ăngghen

44.

Phép biện chứng thời kỳ Cổ đại là:

a)

Biện chứng duy tâm

b)

Biện chứng ngây thơ, chất phác

c)

Biện chứng duy vật khoa học

d)

Biện chứng chứng chủ quan

45.

Tiền đề khoa học tự nhiên cho sự ra đời triết học Mác là:

a)

Học thuyết bảo toàn và chuyển hóa năng lượng của R. Mayer; định luật tuần hoàn các nguyên tố hóa học của Men- đe- lê- ép; Di truyền học hiện đại của Menden

b)

Thuyết tiến hóa của Charles Dawin, cơ học cổ điển của I. Niutơn; thuyết tương đối của A. Anhxtanh

c)

Mô hình nguyên tử của Tôm- xon; thuyết tương đối của A. Anhxtanh; Học thuyết tế bào của Mattias Jakob Schleiden và Theodor Schwann

d)

Thuyết tiến hóa của Charles Dawin; Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng của R. Mayer; Học thuyết tế bào của Mattias Jakob Schleiden và Theodor Schwann

46.

Những phát minh của khoa học tự nhiên nửa đầu thế kỷ XIX đã cung cấp cơ sở tri thức khoa học cho sự phát triển:

a)

Phương pháp tư duy siêu hình

b)

Phép biện chứng tự phát

c)

Tính thần bí của phép biện chứng duy tâm

d)

Phát triển tư duy biện chứng duy vật

47.

Về mặt triết học, định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng chứng minh cho:

a)

Quan điểm siêu hình phủ nhận sự vận động

b)

Quan điểm duy tâm phủ nhận sự vận động là khách quan

c)

Quan điểm biện chứng duy vật thừa nhận sự chuyển hóa lẫn nhau và được bảo toàn của các hình thức vận động của vật chất trong giới tự nhiên

d)

Quan điểm duy thực về sự bảo toàn khối lượng của sự vật

48.

Ba phát minh: định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng; học thuyết tế bào; thuyết tiến hóa của Charles Darwin chứng minh thế giới vật chất có:

a)

Tính chất tách rời tính tại của thế giới vật chất

b)

Tính chất biện chứng của sự vận động và phát triển của thế giới vật chất

c)

Tính chất không tồn tại thực của thế giới vật chất

d)

Tính chất tồn tại của thế giới

49.

Phát minh trong khoa học tự nhiên nửa đầu thế kỷ XIX vạch ra sự thống nhất giữa thế giới động vật và thực vật là:

a)

Học thuyết tế bào của Mattias Jakob Schleiden và Theodor Schwann

b)

Học thuyết tiến hóa của Charles Dawin

c)

Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng của R. Mayer

d)

Thuyết vạn vật hấp dẫn của Niu Tơn

50.

Đặc điểm cơ bản của thời kỳ 1841-1844 trong triết học Mác là:

a)

Kế tục phép biện chứng trong triết học Hêghen

b)

Thời kỳ phê phán chủ nghĩa duy vật của Phoiobắc

c)

Thời kỳ hình thành tư tưởng triết học với bước quá độ từ chủ nghĩa duy tâm và dân chủ cách mạng sang chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa cộng sản

d)

Thời kỳ đề xuất những nguyên lý triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử

51.

Đặc điểm cơ bản của thời kỳ 1844-1848 trong triết học Mác là:

a)

Kế tục phép biện chứng trong triết học Hêghen

b)

Thời kỳ đề xuất những nguyên lý triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử

c)

Thời kỳ phê phán chủ nghĩa duy vật của Phoiobắc

d)

Thời kỳ hình thành tư tưởng triết học với bước quá độ từ chủ nghĩa duy tâm và dân chủ cách mạng sang chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa cộng sản

52.

Đặc điểm cơ bản của thời kỳ 1848 – 1895 trong triết học Mác là

a)

Kế tục phép biện chứng trong triết học Hêghen

b)

Thời kỳ đề xuất những nguyên lý triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử

c)

Thời kỳ hình thành tư tưởng triết học với bước quá độ từ chủ nghĩa duy tâm và dân chủ cách mạng sang chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa cộng sản

d)

Thời kỳ C. Mác và Ph. Ăngghen bổ sung và phát triển toàn diện lý luận triết học

53.

Chủ nghĩa Mác ra đời

a)

Vào những năm 40 của thế kỷ XIX là một tất yếu lịch sử

b)

Do thiên tài của Mác và Ăngghen

c)

Ra đời hoàn toàn ngẫu nhiên

d)

Chủ nghĩa Mác ra đời thực hiện mục đích đã được định trước

54.

Tác phẩm được xem là văn kiện có tính cương lĩnh đầu tiên của C. Mác là

a)

Bản thảo kinh tế – triết học năm 1844

b)

Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản năm 1848

c)

Hệ tư tưởng Đức năm 1846

d)

Gia đình thần thánh năm 1845

55.

Triết học Mác – Lênin là hệ thống quan điểm duy vật biện chứng về tự nhiên, xã hội và tư duy – thế giới quan và phương pháp luận khoa học, cách mạng của giai cấp công nhân, nhân dân lao động và các lực lượng xã hội tiến bộ trong .......

a)

Nhận thức thế giới

b)

Cải tạo thế giới

c)

Nhận thức và cải tạo thế giới

d)

Nhận thức và xã hội

56.

V.I. Lênin đã kế tục trung thành và phát triển sáng tạo triết học Mác trong thời đại mới là

a)

Thời đại chủ nghĩa thực dân

b)

Thời đại chủ nghĩa quốc gia

c)

Thời đại đế quốc chủ nghĩa và quá độ lên chủ nghĩa xã hội

d)

Thời đại quá độ lên chủ nghĩa xã hội

57.

V.I. Lênin đã bảo vệ và phát triển triết học Mác trong thời kỳ (1893 – 1907) nhằm

a)

Thành lập đảng mác xít ở Nga và chuẩn bị cho cuộc cách mạng dân chủ tư sản lần thứ nhất

b)

Phát triển toàn diện triết học Mác và lãnh đạo phong trào công nhân Nga, chuẩn bị cho cách mạng xã hội chủ nghĩa

c)

Tổng kết kinh nghiệm thực tiễn cách mạng, bổ sung, hoàn thiện triết học Mác, gắn liền với việc nghiên cứu các vấn đề xây dựng chủ nghĩa xã hội

d)

Thành lập đảng mác xít ở Nga

58.

V.I. Lênin đã bảo vệ và phát triển triết học Mác trong thời kỳ (1907 – 1917) nhằm

a)

Thành lập đảng mác xít ở Nga và chuẩn bị cho cuộc cách mạng dân chủ tư sản lần thứ nhất

b)

Phát triển toàn diện triết học Mác và lãnh đạo phong trào công nhân Nga, chuẩn bị cho cách mạng xã hội chủ nghĩa

c)

Tổng kết kinh nghiệm thực tiễn cách mạng, bổ sung, hoàn thiện triết học Mác, gắn liền với việc nghiên cứu các vấn đề xây dựng chủ nghĩa xã hội

d)

Xây dựng chủ nghĩa xã hội

59.

V.I. Lênin đã bảo vệ và phát triển triết học Mác trong thời kỳ (1917 – 1924) nhằm

a)

Thành lập đảng mác xít ở Nga và chuẩn bị cho cuộc cách mạng dân chủ tư sản lần thứ nhất

b)

Phát triển toàn diện triết học Mác và lãnh đạo phong trào công nhân Nga, chuẩn bị cho cách mạng xã hội chủ nghĩa

c)

Tổng kết kinh nghiệm thực tiễn cách mạng, bổ sung, hoàn thiện triết học Mác, gắn liền với việc nghiên cứu các vấn đề xây dựng chủ nghĩa xã hội

d)

Tiếp tục bổ sung và phát triển triết học Mác

60.

Đối tượng nghiên cứu của triết học Mác – Lênin là

a)

Nghiên cứu những quy luật tinh thần

b)

Giải quyết mối quan hệ giữa vật chất và ý thức trên lập trường duy vật biện chứng và nghiên cứu những quy luật vận động phát triển chung nhất của tự nhiên, xã hội và tư duy

c)

Nghiên cứu những quy luật trong các lĩnh vực riêng biệt về tự nhiên, xã hội hoặc tư duy

d)

Con người

61.

Chức năng cơ bản của triết học Mác – Lênin là

a)

Chức năng khoa học của các khoa học

b)

Chức năng chính trị – xã hội

c)

Chức năng thế giới quan và phương pháp luận

d)

Chức năng chính trị và tôn giáo

62.

Quan niệm về vật chất của Loxip và Đêmôcrit là

a)

Vật chất là nguyên tử

b)

Vật chất là điện tử

c)

Vật chất là vận động

d)

Vật chất là khối lượng

63.

Quan niệm nào về vật chất dưới đây không phải của Ph. Ăngghen

a)

Các sự vật hiện tượng của thế giới có một đặc tính chung, thống nhất đó là tính vật chất – tính tồn tại lệ thuộc vào ý thức

b)

Bản thân phạm trù vật chất cũng không phải là sự sáng tạo tùy tiện của tư duy con người, mà trái lại, là kết quả của con đường trừu tượng hóa của tư duy con người về các sự vật hiện tượng có thể cảm biết được bằng các giác quan

c)

Các sự vật hiện tượng của thế giới có một đặc tính chung, thống nhất đó là tính vật chất – tính tồn tại độc lập không lệ thuộc vào ý thức

64.

Vật chất là một phạm trù triết học dùng để chỉ ....... được đem lại cho con người trong cảm giác, được cảm giác của chúng ta ...... và tồn tại không lệ thuộc vào cảm giác

a)

Thực tại khách quan – chép lại, chụp lại, phản ánh

b)

Các sự vật, hiện tượng khách quan – chép lại, chụp lại, phản ánh

c)

Thực tại khách quan – nhận thức

d)

Thực tại chủ quan – nhận thức

65.

Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về vật chất

a)

Vật chất là cái mà khi tác động vào các giác quan con người thì đem lại cho con người cảm giác

b)

Vật chất là cái mà khi tác động vào các giác quan con người thì không đem lại cho con người cảm giác

c)

Vật chất là cái không thể tác động vào các giác quan con người để đem lại cho con người cảm giác

d)

Vật chất là cái được sinh ra từ các giác quan con người, do con người tưởng tượng ra

66.

Quan niệm nào dưới đây không phải của chủ nghĩa duy vật biện chứng

a)

Vật chất là thực tại khách quan – cái tồn tại hiện thực bên ngoài ý thức và không lệ thuộc vào ý thức

b)

Vật chất là cái mà khi tác động vào các giác quan con người thì đem lại cho con người cảm giác

c)

Vật chất là cái do phức hợp cảm giác của con người tạo thành

d)

Vật chất là cái mà ý thức chẳng qua chỉ là sự phản ánh của nó

67.

“Vận động hiểu theo nghĩa ......., tức được hiểu là một phương thức tồn tại của vật chất, là một thuộc tính cố hữu của vật chất, thì bao gồm ...... và mọi quá trình diễn ra trong vũ trụ, kể từ sự thay đổi vị trí đơn giản cho đến tư duy”

a)

Đơn giản – tất cả mọi sự thay đổi

b)

Khái quát – tất cả mọi sự biến đổi

c)

Chung nhất – tất cả mọi sự chuyển biến

d)

Chung nhất – tất cả mọi sự thay đổi

68.

Quan niệm nào dưới đây không phải của chủ nghĩa duy vật biện chứng

a)

Vận động của vật chất là tự thân vận động

b)

Vận động của vật chất mang tính phổ biến

c)

Sự tồn tại của vật chất là tồn tại bằng cách vận động

d)

Vận động của vật chất là do có yếu tố tác động từ bên ngoài

69.

Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về vận động là

a)

Tồn tại vĩnh viễn, không thể tạo ra và không bị tiêu diệt

b)

Tồn tại tạm thời, không thể tạo ra và không thể bị tiêu diệt

c)

Tồn tại vĩnh viễn, có thể tạo ra và không bị tiêu diệt

d)

Tồn tại vĩnh viễn, có thể tạo ra và có thể bị tiêu diệt

70.

Ph. Ăngghen đã chia vận động của vật chất thành

a)

Năm hình thức cơ bản

b)

Bốn hình thức cơ bản

c)

Ba hình thức cơ bản

d)

Sáu hình thức cơ bản

71.

Hình thức vận động của vật chất từ trình độ thấp đến trình độ cao là

a)

Cơ học, vật lý, hóa học, sinh học và xã hội

b)

Vật lý, cơ học, xã hội, hóa học và sinh học

c)

Vật lý, xã hội, cơ học, sinh học và hóa học

d)

Cơ học, sinh học, vật lý, hóa học và xã hội

72.

Hình thức vận động có trình độ thấp nhất của vật chất là

a)

Cơ học

b)

Xã hội

c)

Vật lý

d)

Sinh học, Hóa học

73.

Hình thức vận động có trình độ cao nhất của vật chất là

a)

Cơ học

b)

Xã hội

c)

Vật lý

d)

Hóa học

74.

Quan điểm về vận động của chủ nghĩa duy vật biện chứng

a)

Vận động là tương đối và đứng im cũng là tương đối

b)

Vận động là tương đối còn đứng im là tuyệt đối

c)

Vận động là tuyệt đối còn đứng im là tương đối

d)

Vận động là tuyệt đối và đứng im cũng là tuyệt đối

75.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng

a)

Không gian và thời gian là khách quan

b)

Không gian là khách quan, thời gian là chủ quan

c)

Không gian là chủ quan, thời gian là khách quan

d)

Không gian và thời gian là chủ quan

76.

Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng là

a)

Không gian và thời gian tách rời vật chất vận động

b)

Không gian và thời gian là hình thức tồn tại của vật chất vận động

c)

Không gian và thời gian là do con người tưởng tượng ra

d)

Không gian thời gian của vật chất nói chung là hữu hạn

77.

Không gian là ……. xét về mặt quảng tính, sự cùng tồn tại, trật tự, kết cấu và sự tác động lẫn nhau

a)

Khoảng không trống rỗng chứa đầy vật chất bên trong

b)

Cách thức tồn tại của vật chất

c)

Hình thức tồn tại của vật chất

d)

Phương thức tồn tại của vật chất

78.

Thời gian là........ của vật chất vận động xét về mặt........, sự kế tiếp của các quá trình

a)

Độ dài diễn biến - hình thức tồn tại

b)

Hình thức tồn tại - độ dài diễn biến

c)

Cách thức tồn tại - độ dài diễn biến

d)

Phương thức tồn tại - độ dài diễn biến

79.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, thế giới thống nhất ở

a)

Tính vật chất

b)

Tính hiện thực

c)

Tính khách quan

d)

Tính toàn diện

80.

Ý niệm hay ý niệm tuyệt đối là bản thể sinh ra toàn bộ thế giới hiện thực, là quan điểm của

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

81.

Các hình thức phản ánh sinh học sắp xếp theo trình độ thấp đến cao là

a)

Tính kích thích, tính phản xạ, tâm lý động vật, ý thức

b)

Ý thức, tính kích thích, tính phản xạ, tâm lý động vật

c)

Tính phản xạ, tâm lý động vật, ý thức, tính kích thích

d)

Tâm lý động vật, ý thức, tính kích thích, tính phản xạ

82.

Trình độ phản ánh mang tính thụ động, chưa có sự định hướng, lựa chọn là đặc trưng của

a)

Giới tự nhiên vô sinh

b)

Thực vật

c)

Động vật

d)

Con người

83.

Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về nguồn gốc của ý thức là

a)

Nguồn gốc tự nhiên

b)

Nguồn gốc xã hội

c)

Nguồn gốc tự nhiên và nguồn gốc xã hội

d)

Bản thân con người hiện đại

84.

Nguồn gốc trực tiếp quyết định sự ra đời của ý thức là

a)

Sự phát triển của giới tự nhiên tạo ra tiền đề vật chất có năng lực phản ánh

b)

Hoạt động thực tiễn của loài người

c)

Sự phát triển của sản xuất xã hội

d)

Những phát minh mang tính vạch thời đại

85.

Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về nguồn gốc sâu xa của ý thức

a)

Sự phát triển của giới tự nhiên tạo ra tiền đề vật chất có năng lực phản ánh

b)

Hoạt động thực tiễn của loài người

c)

Sự ra đời của ngôn ngữ

d)

Sự phân công lao động trong xã hội có giai cấp

86.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, ý thức ra đời từ mấy nguồn gốc

a)

Một

b)

Hai

c)

Ba

d)

Bốn

87.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, nguồn gốc tự nhiên của ý thức là

a)

Bộ óc người

b)

Thế giới khách quan

c)

Sự tác động của thế giới khách quan lên bộ óc người

d)

Lao động của con người

88.

Nguồn gốc xã hội của ý thức là

a)

Lao động

b)

Ngôn ngữ

c)

Lao động và ngôn ngữ

d)

Tác động của thế giới khách quan

89.

Nguồn gốc tự nhiên có vai trò như thế nào với ý thức

a)

Điều kiện cần để ý thức hình thành, tồn tại và phát triển

b)

Điều kiện đủ để ý thức hình thành, tồn tại và phát triển

c)

Điều kiện cần và đủ để ý thức hình thành, tồn tại và phát triển

d)

Điều kiện cần và đủ để ý thức, xã hội loài người tồn tại

90.

Nguồn gốc xã hội có vai trò như thế nào đối với ý thức

a)

Điều kiện cần để ý thức hình thành, tồn tại và phát triển

b)

Điều kiện đủ để ý thức hình thành, tồn tại và phát triển

c)

Điều kiện cần và đủ để ý thức hình thành, tồn tại và phát triển

d)

Điều kiện đủ để ý thức và xã hội loài người phát triển

91.

Bản chất của ý thức là........ của thế giới khách quan, là quá trình phản ánh tích cực, sáng tạo ........ của óc người

a)

Hình ảnh chủ quan - hiện thực khách quan

b)

Hiện thực khách quan - hình ảnh chủ quan

c)

Hình ảnh - hiện thực khách quan

d)

Hiện thực - hình ảnh chủ quan

92.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, đặc trưng bản chất nhất của ý thức là

a)

Sáng tạo

b)

Sao chép

c)

Kế thừa

d)

Phát triển

93.

Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về bản chất của ý thức là

a)

Phản ánh

b)

Sáng tạo

c)

Phản ánh và sáng tạo

d)

Sao chép

94.

Sự phản ánh của ý thức là quá trình thống nhất của ba mặt

a)

Một là, trao đổi thông tin giữa chủ thể và đối tượng. Hai là, mô hình hóa đối tượng trong tư duy dưới dạng hình ảnh tinh thần. Ba là, chuyển hóa mô hình từ tư duy ra hiện thực khách quan

b)

Một là, mô hình hóa đối tượng trong tư duy dưới dạng hình ảnh tinh thần. Hai là, chuyển hóa mô hình từ tư duy ra hiện thực khách quan. Ba là, trao đổi thông tin giữa chủ thể và đối tượng

c)

Một là, chuyển hóa mô hình từ tư duy ra hiện thực khách quan. Hai là, trao đổi thông tin giữa chủ thể và đối tượng. Ba là, mô hình hóa đối tượng trong tư duy dưới dạng hình ảnh tinh thần

d)

Một là, trao đổi thông tin giữa chủ thể và đối tượng. Hai là, chuyển hóa mô hình từ tư duy ra hiện thực khách quan. Ba là, mô hình hóa đối tượng trong tư duy dưới dạng hình ảnh tinh thần

95.

Thuộc tính đặc trưng bản chất nhất của ý thức là

a)

Sáng tạo

b)

Phản ánh

c)

Sao chép

d)

Phản ánh và sáng tạo

96.

Nội dung và phương thức tồn tại cơ bản của ý thức là

a)

Tri thức

b)

Tình cảm

c)

Ý chí

d)

Niềm tin

97.

Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về hình thái đặc biệt của sự phản ánh tồn tại là

a)

Tri thức

b)

Tình cảm

c)

Ý chí

d)

Niềm tin

98.

Ý chí là gì

a)

Sự hiểu biết sâu sắc của con người về sự vật

b)

Thái độ của con người đối với đối tượng phản ánh

c)

Những cố gắng, nỗ lực, khả năng huy động mọi tiềm năng trong mỗi con người vào hoạt động để có thể vượt qua mọi trở ngại, đạt mục đích đề ra

d)

Thái độ và năng lực của con người để đạt được mục tiêu đề ra

99.

Quan điểm của chủ nghĩa duy tâm, phản động

a)

Tự ý thức là loại ý thức của ý thức về bản thân mình như một thực thể hoạt động có cảm giác, dạng tư duy

b)

Tự ý thức là loại ý thức của các nhóm xã hội khác nhau (như một tập thể, một giai cấp, một dân tộc, thậm chí cả xã hội) về địa vị của họ trong hệ thống quan hệ sản xuất, về lợi ích và lý tưởng của mình

c)

Tự ý thức là một thực thể độc lập, tự nó, sẵn có trong cá nhân, là sự tự hướng về bản thân mình, khẳng định cái tôi, tách rời khỏi những quan hệ xã hội, trở thành cái tôi thuần túy, trừu tượng trống rỗng

d)

Tự ý thức là cách thức con người tư duy về chính bản thân mình đối với thế giới xung quanh

100.

Có mấy loại hình biện chứng

a)

Một

b)

Hai

c)

Ba

d)

Bốn