wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

[Bài đọc] HTML5 là gì? các thẻ HTML5 cơ bản (sub, sup, hr, br)

Total questions: 97

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

HTML (HyperText Markup Language – Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản) là bộ quy chuẩn dùng để xây dựng cấu trúc của một trang web hoặc ứng dụng web. Nhờ có HTML, trình duyệt hiểu được cách hiển thị các thành phần như tiêu đề, đoạn văn, hình ảnh, video... Câu hỏi: HTML là gì?

a)

Một ngôn ngữ lập trình

b)

Một bộ quy chuẩn dùng để xây dựng cấu trúc trang web hoặc ứng dụng web

c)

Một phần mềm thiết kế web

d)

Một trình duyệt web

2.

HTML5 bổ sung gì so với HTML cũ?

a)

Nhiều thẻ và tính năng hiện đại

b)

Ít thẻ hơn

c)

Không có sự khác biệt

d)

Chỉ dùng cho ứng dụng di động

3.

Thẻ khai báo phiên bản trong HTML5 là gì?

a)

b)

c)

d)

4.

I. HTML và HTML5 là gì? Ngược lại, ở các phiên bản cũ như HTML4 hay XHTML, thẻ khai báo dài và phức tạp hơn. Câu hỏi: Đúng hay sai: Thẻ khai báo phiên bản trong HTML4 và XHTML đơn giản hơn HTML5.

a)

Đúng

b)

Sai

5.

Tại sao nên dùng khai báo HTML5 đơn giản?

a)

Để đảm bảo chuẩn mực và dễ đọc

b)

Để trình duyệt không hiểu

c)

Để mã nguồn phức tạp hơn

d)

Để không hỗ trợ các thẻ mới

6.

Thành phần nào sau đây là đặc trưng của HTML5 mà không có trong HTML truyền thống?

a)

header

b)

nav

c)

article

d)

footer

7.

Thẻ


trong HTML5 có chức năng gì?

a)

Tạo một đường kẻ ngang để phân tách các phần nội dung trên trang

b)

Hiển thị hình ảnh

c)

Tạo liên kết

d)

Định dạng văn bản

8.

Điền vào chỗ trống: Đặc điểm của thẻ


là ________, không chứa nội dung.

a)

tự đóng

b)

có thể chứa văn bản

c)

có thể chứa hình ảnh

d)

phải có thẻ đóng

9.

Chức năng của thẻ
là gì?

a)

Tạo một đoạn văn mới

b)

Ngắt dòng ngay tại vị trí đặt thẻ

c)

Hiển thị ký tự nhỏ hơn

d)

Tạo đường kẻ ngang

10.

Khác biệt giữa thẻ
và thẻ

là gì?

a)


chỉ xuống dòng, còn

thì tạo cả một đoạn văn mới.

b)


dùng để tạo tiêu đề, còn

dùng để tạo bảng.

c)


dùng để chèn hình ảnh, còn

dùng để chèn video.

d)


dùng để thay đổi màu chữ, còn

dùng để thay đổi kích thước chữ.

11.

Nội dung nào sẽ được xuống dòng ngay sau "family day" trong ví dụ sau?

a)

Chúc bạn một ngày vui vẻ!

b)

Xin chào các bạn!

c)

Hẹn gặp lại!

d)

Chúc mừng sinh nhật!

12.

Chức năng của thẻ là gì?

a)

Ngắt dòng

b)

Hiển thị ký tự nhỏ hơn nằm trên dòng chữ bình thường

c)

Tạo đoạn văn mới

d)

Tạo đường kẻ ngang

13.

Thẻ thường được ứng dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Viết số mũ trong toán học, ký hiệu tham chiếu trong tài liệu.

b)

Thiết kế giao diện người dùng.

c)

Lập trình game.

d)

Xử lý hình ảnh.

14.

Chức năng của thẻ trong HTML là gì?

a)

Hiển thị ký tự nhỏ hơn nằm dưới dòng chữ bình thường

b)

Hiển thị ký tự nhỏ hơn nằm trên dòng chữ bình thường

c)

Hiển thị văn bản in đậm

d)

Hiển thị văn bản in nghiêng

15.

Ứng dụng của thẻ trong HTML là gì?

a)

Viết công thức hóa học, chú thích đặc biệt

b)

Hiển thị văn bản in nghiêng

c)

Tạo bảng biểu

d)

Hiển thị hình ảnh

16.

Công thức hóa học của nước được hiển thị bằng HTML là _______.

a)

H2O

b)

H2SO4

c)

CO2

d)

NaCl

17.

Ký tự đặc biệt nào trong HTML đại diện cho ký hiệu ©? Điền mã entity HTML tương ứng.

a)

©

b)

©right;

c)

&co;

d)

&c;

18.

Ký tự đặc biệt nào trong HTML đại diện cho ký hiệu ™? Điền mã entity HTML tương ứng.

a)

b)

©

c)

®

d)

19.

Ký tự đặc biệt nào trong HTML đại diện cho ký hiệu ®? Điền mã entity HTML tương ứng.

a)

®

b)

©

c)

d)

20.

Ký tự đặc biệt nào trong HTML đại diện cho ký hiệu £? Điền mã entity HTML tương ứng.

a)

£

b)

c)

¥

d)

¢

21.

Ký tự đặc biệt nào trong HTML đại diện cho ký hiệu €? Điền mã entity HTML tương ứng.

a)

b)

¢

c)

¥

d)

£

22.

Ký tự đặc biệt nào trong HTML đại diện cho ký hiệu ¥? Điền mã entity HTML tương ứng.

a)

¥

b)

c)

£

d)

¢

23.

Ký tự đặc biệt nào trong HTML đại diện cho ký hiệu ¢? Điền mã entity HTML tương ứng.

a)

¢

b)

©

c)

d)

¥

24.

Ký tự đặc biệt nào trong HTML đại diện cho ký hiệu ±? Điền mã entity HTML tương ứng.

a)

±

b)

±

c)

&plmn;

d)

&addsub;

25.

Ký tự đặc biệt nào trong HTML đại diện cho ký hiệu ÷? Điền mã entity HTML tương ứng.

a)

÷

b)

×

c)

+

d)

26.

Ký tự đặc biệt nào trong HTML đại diện cho ký hiệu ×? Điền mã entity HTML tương ứng.

a)

×

b)

&multiply;

c)

d)

&xmark;

27.

Ký tự đặc biệt nào trong HTML đại diện cho ký hiệu

a)

<

b)

>

c)

&

d)

"

28.

Ký tự đặc biệt nào trong HTML đại diện cho ký hiệu >? Điền mã entity HTML tương ứng.

a)

>

b)

<

c)

&

d)

"

29.

Ký tự đặc biệt nào trong HTML đại diện cho ký hiệu &? Điền mã entity HTML tương ứng.

a)

&

b)

c)

©

d)

<

30.

Ký tự đặc biệt nào trong HTML đại diện cho ký hiệu %? Điền mã entity HTML tương ứng.

a)

%

b)

%

c)

%

d)

&percent;

31.

Ký tự đặc biệt nào trong HTML đại diện cho ký hiệu *? Điền mã entity HTML tương ứng.

a)

*

b)

*

c)

*

d)

32.

Ký tự đặc biệt nào trong HTML đại diện cho ký hiệu ¼? Điền mã entity HTML tương ứng.

a)

¼

b)

½

c)

¾

d)

&

33.

Ký tự đặc biệt nào trong HTML đại diện cho ký hiệu ½? Điền mã entity HTML tương ứng.

a)

½

b)

½

c)

&onehalf;

d)

÷

34.

Ký tự đặc biệt nào trong HTML đại diện cho ký hiệu ∑? Điền mã entity HTML tương ứng.

a)

b)

σ

c)

Σ

d)

&suma;

35.

Ký tự đặc biệt nào trong HTML đại diện cho ký hiệu √? Điền mã entity HTML tương ứng.

a)

b)

c)

d)

36.

HTML entity luôn bắt đầu bằng ký tự nào?

a)

#

b)

&

c)

;

d)

$

37.

Entity kết thúc bằng ký tự nào?

a)

&

b)

;

c)

#

d)

$

38.

Ký tự < được biểu diễn bằng entity nào trong HTML?

a)

<

b)

>

c)

&

d)

 

39.

Ký tự & được biểu diễn bằng entity nào trong HTML?

a)

<

b)

>

c)

&

d)

 

40.

Cú pháp để viết ký tự bằng mã số Unicode trong HTML là gì?

a)

&#Unicode;

b)

&Unicode;

c)

%Unicode;

d)

$Unicode;

41.

Ký tự đặc biệt nào có Entity tên là   và Entity mã số là  ?

a)

dấu cách đặc biệt

b)

dấu chấm than

c)

dấu gạch dưới

d)

dấu chấm hỏi

42.

Ký tự nào có Entity tên là , Entity mã số là và ý nghĩa là dấu nhỏ hơn?

a)

<

b)

&

c)

%

d)

$

43.

Ký tự nào có Entity tên là , Entity mã số là và ý nghĩa là dấu lớn hơn?

a)

>

b)

<

c)

&

d)

"

44.

Ký tự nào có Entity tên là &, Entity mã số là & và ý nghĩa là dấu & (ampersand)?

a)

&

b)

<

c)

@

d)

#

45.

Ký tự nào không có Entity tên, có Entity mã số là ∀ và ý nghĩa là ký tự toán học "forall"?

a)

b)

c)

d)

46.

Entity trong HTML dùng để làm gì?

a)

Hiển thị hình ảnh

b)

Tránh lỗi khi hiển thị ký tự đặc biệt

c)

Tạo bảng

d)

Định dạng văn bản

47.

Entity trong HTML bắt đầu bằng ký tự nào và kết thúc bằng ký tự nào?

a)

Bắt đầu bằng & và kết thúc bằng ;

b)

Bắt đầu bằng < và kết thúc bằng >

c)

Bắt đầu bằng # và kết thúc bằng !

d)

Bắt đầu bằng $ và kết thúc bằng %

48.

Entity có thể được viết bằng những cách nào sau đây?

a)

Bằng tên hoặc mã Unicode

b)

Bằng số hoặc chữ cái

c)

Bằng hình ảnh

d)

Bằng màu sắc

49.

Semantic element trong HTML là gì?

a)

Là các thẻ có ngữ nghĩa rõ ràng, mô tả chính xác vai trò và nội dung mà chúng chứa.

b)

Là các thẻ chỉ dùng để định dạng văn bản mà không mang ý nghĩa gì.

c)

Là các thẻ dùng để tạo hiệu ứng động cho trang web.

d)

Là các thẻ chỉ dùng để liên kết đến các trang web khác.

50.

Semantic element giúp ích gì cho việc phát triển web?

a)

Giúp cấu trúc trang rõ ràng, dễ bảo trì và hỗ trợ SEO

b)

Giúp trang web có nhiều màu sắc

c)

Giúp trang web tải nhanh hơn

d)

Giúp trang web có nhiều hình ảnh hơn

51.

Trước khi có các phần tử semantic trong HTML5, nhà phát triển chủ yếu sử dụng thẻ nào để phân chia bố cục trang web?

a)

b)

c)

d)

52.

Sau HTML5, những thẻ semantic mới nào được giới thiệu?

a)

,
b)

, , ,
,

c)

, ,
, ,

d)

, ,