wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ASEAN: Những chặng đường lịch sử

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Nội dung nào sau đây là bối cảnh ra đời của tổ chức ASEAN?

a)

Trật tự thế giới hai cực Ianta đã được xác lập.

b)

Liên Xô và các nước Đông Âu lâm vào khủng hoảng.

c)

Hệ thống tư bản chủ nghĩa tan rã, sụp đổ.

d)

Xu thế đối đầu Đông – Tây vừa mới xuất hiện.

2.

Quốc gia nào sau đây thành viên sáng lập của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Mi-an-ma.

b)

Mông Cổ.

c)

Trung Quốc.

d)

Ma-lai-xi-a.

3.

Năm 1997, quốc gia nào sau đây gia nhập vào Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Thái Lan.

b)

Đức.

c)

Cam-pu-chia.

d)

Lào.

4.

Năm 1967, nước nào sau đây gia nhập tổ chức ASEAN?

a)

Hà Lan.

b)

Ấn Độ.

c)

Hàn Quốc.

d)

Thái Lan.

5.

Quốc gia nào sau đây là thành viên sáng lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Mi-an-ma.

b)

Bru-nây.

c)

Xin-ga-po.

d)

Cam-pu-chia.

6.

Nội dung nào sau đây là bối cảnh lịch sử dẫn đến sự thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Xu thế khu vực hoá xuất hiện, ngày càng phát triển mạnh mẽ.

b)

Các nước Đông Nam Á đã hoàn thành công nghiệp hoá.

c)

Xu thế toàn cầu hoá xuất hiện, ngày càng phát triển mạnh mẽ.

d)

Liên Xô và Mĩ đã tuyên bố chấm dứt cuộc Chiến tranh lạnh.

7.

Trong giai đoạn 1979 – 1991, quan hệ giữa Việt Nam và ASEAN đối đầu, căng thẳng vì lí do nào sau đây?

a)

Tác động từ cục diện hai cực, hai phe.

b)

Tác động của chiến tranh thế giới.

c)

Mặt trái của xu thế toàn cầu hoá.

d)

Mâu thuẫn Đông – Tây xuất hiện.

8.

Năm 1999, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) kết nạp thành viên nào sau đây?

a)

Ma-lai-xi-a.

b)

Hàn Quốc.

c)

Nhật Bản.

d)

Cam-pu-chia.

9.

Nhận xét nào sau đây phản ánh đúng về hoạt động của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong giai đoạn 1967 - 1976?

a)

Phát triển nền kinh tế kế hoạch hoá, tập trung xã hội chủ nghĩa.

b)

Xây dựng và hoàn chỉnh được về thể chế chính trị, cơ cấu tổ chức.

c)

Hợp tác kinh tế trong nội bộ tổ chức có những tiến triển mạnh mẽ.

d)

Tập trung chủ yếu giải quyết những vấn đề về an ninh, chính trị.

10.

Nội dung nào sau đây là bối cảnh thành lập của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Trật tự đa cực mới hình thành.

b)

Chiến tranh lạnh chấm dứt.

c)

Chiến tranh thế giới vừa kết thúc.

d)

Xu thế khu vực hoá phát triển.

11.

Nội dung nào sau đây là ý nghĩa của việc Việt Nam trở thành thành viên của tổ chức ASEAN (1995)?

a)

Mốc đánh dấu việc hoàn chỉnh về cơ cấu, tổ chức của ASEAN.

b)

Cơ sở giải quyết mọi xung đột giữa các nước trong khu vực.

c)

Yếu tố quyết định thành lập Cộng đồng Kinh tế ASEAN.

d)

Đánh dấu bước phát triển của quá trình liên kết khu vực.

12.

Năm 1967, quốc gia nào sau đây gia nhập tổ chức ASEAN?

a)

Mianma.

b)

Mêhico.

c)

Xingapo.

d)

Namibia.

13.

Năm 1997, quốc gia nào sau đây gia nhập tổ chức ASEAN?

a)

Việt Nam.

b)

Hà Lan.

c)

Mianma.

d)

Canada.

14.

Nội dung nào sau đây là bối cảnh lịch sử sự dẫn đến sự thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Nhiều quốc gia Đông Nam Á đã giành được độc lập.

b)

Các nước Đông Nam Á đã hoàn thành công nghiệp hoá.

c)

Xu thế toàn cầu hoá xuất hiện, ngày càng phát triển mạnh mẽ.

d)

Liên Xô và Mĩ đã tuyên bố chấm dứt cuộc Chiến tranh lạnh.

15.

Một trong những mục tiêu của tổ chức ASEAN là

a)

làm lãnh đạo toàn châu Á.

b)

thành lập một chính phủ chung.

c)

nâng cao đời sống nhân dân.

d)

có nền văn hóa, kinh tế chung.

16.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập trong bối cảnh nào sau đây?

a)

Cuộc Chiến tranh lạnh đã chấm dứt.

b)

Xu thế liên kết khu vực đang phát triển.

c)

Trật tự thế giới hai cực I-an-ta đã sụp đổ hoàn toàn.

d)

Mĩ bắt đầu tiến hành chiến tranh xâm lược Việt Nam.

17.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng mục đích thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Xây dựng cộng đồng vững mạnh để cạnh tranh với Mĩ và Tây Âu.

b)

Khắc phục hậu quả nặng nề của cuộc Chiến tranh thế giới thứ hai.

c)

Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội và phát triển văn hoá.

d)

Xây dựng Cộng đồng quân sự mạnh để tiêu diệt chủ nghĩa phát xít.

18.

Nội dung nào sau đây là biểu hiện của sự hợp tác an ninh trong Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Ra Tuyên bố về khu vực hoà bình, tự do và độc lập của ASEAN.

b)

Thành lập Hội đồng Bảo an khu vực ASEAN.

c)

Kí Hiệp ước liên minh quân sự ASEAN.

d)

Thành lập lực lượng gìn giữ hoà bình chung của ASEAN.

19.

Bước vào thế kỉ XXI, tổ chức ASEAN hướng tới những mục tiêu nào sau đây?

a)

Giải phóng các dân tộc bị áp bức.

b)

Giúp đỡ các nước thuộc địa giải phóng.

c)

Thực hiện công bằng, tiến bộ xã hội.

d)

Xây dựng nền văn hóa bản địa chung.

20.

Nội dung nào sau đây là biểu hiện phát triển của tổ chức ASEAN?

a)

Thành lập được nhà nước thống nhất khu vực.

b)

Lật đổ ách thống trị của chủ nghĩa đế quốc.

c)

Sự mở rộng thành viên diễn ra mạnh mẽ.

d)

Nâng cao quyền lực của địa chủ phong kiến.

21.

Hiện nay, quốc gia nào trong khu vực Đông Nam Á chưa chính thức gia nhập tổ chức ASEAN?

a)

Ti-mo Lét-xte.

b)

Bru-nây.

c)

Việt Nam.

d)

Thái Lan.

22.

Bước vào thế kỉ XXI, tổ chức ASEAN đạt được thành tựu nào sau đây?

a)

Bước đầu đề ra được mục tiêu phát triển.

b)

Giải quyết triệt để các vấn đề tranh chấp.

c)

Xây dựng thành công chế độ xã hội chủ nghĩa.

d)

Xác định được các trụ cột trong hợp tác.

23.

Nội dung nào sau đây là biểu hiện phát triển của tổ chức ASEAN?

a)

Thành lập được nhà nước thống nhất chung.

b)

Hoàn thiện hiến pháp và hệ thống chính sách, pháp luật.

c)

Thu nhập của nhân dân không ngừng được nâng cao.

d)

Trở thành đối tác chiến lược toàn diện của các cường quốc.

24.

Năm 1997, quốc gia nào sau đây gia nhập vào Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Thái Lan.

b)

Mi-an-ma.

c)

Việt Nam.

d)

Cam-pu-chia.

25.

Quá trình phát triển từ ASEAN 5 lên ASEAN 10 có đặc điểm nào sau đây?

a)

Các nước thành viên không có sự khác biệt về thể chế chính trị và vị trí địa lí.

b)

Chịu tác động trực tiếp của cục trật tự thế giới được thiết lập sau Chiến tranh lạnh.

c)

Diễn ra lâu dài và gặp nhiều trở ngại, chịu tác động của cuộc Chiến tranh lạnh.

d)

Việc kết nạp thành viên diễn ra khi Trật tự thế giới hai cực I-an-ta hình thành.

26.

Nội dung nào sau đây là hoạt động của tổ chức ASEAN trong giai đoạn 1968 – 1976?

a)

Thông qua bản Hiến chương.

b)

Tổ chức Hội nghị Bộ trưởng ngoại giao.

c)

Kết nạp thêm thành viên mới.

d)

Hoàn thiện xây dựng cơ chế Cộng đồng.

27.

Quá trình phát triển từ ASEAN 5 lên ASEAN 10 diễn ra lâu dài là vì lí do nào sau đây?

a)

Các nước thành viên có sự khác biệt lớn về thể chế chính trị và vị trí địa lí.

b)

Chịu tác động trực tiếp từ Trật tự thế giới được thiết lập sau Chiến tranh lạnh.

c)

Thời gian giành độc lập hoàn toàn của các quốc gia Đông Nam Á khác nhau.

d)

Chịu sự chi phối trực tiếp từ Liên hợp quốc và các cường quốc trên thế giới.

28.

Từ những năm 70 của thế kỉ XX, ASEAN đạt được thành tựu nào sau đây?

a)

Xóa bỏ sự phân hóa giàu nghèo trong xã hội.

b)

Sự hợp tác giữa các thành viên ngày càng chặt chẽ.

c)

Giải quyết thành công các cuộc chiến tranh.

d)

Mở đầu cuộc cách mạng khoa học – kĩ thuật hiện đại.

29.

Nội dung nào sau đây là biểu hiện phát triển của tổ chức ASEAN?

a)

Lãnh đạo khu vực châu Á.

b)

Là trung tâm kinh tế lớn.

c)

Trở thành trung tâm chính trị lớn.

d)

Thành viên được mở rộng.

30.

Trong giai đoạn 1976 – 1999, tổ chức ASEAN có hoạt động nào sau đây?

a)

Thông qua bản Hiến chương.

b)

Tổ chức Hội nghị Thượng đỉnh.

c)

Bước đầu xây dựng nguyên tắc hoạt động.

d)

Bước đầu xây dựng mục tiêu hoạt động.

31.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) ra đời trong hoàn cảnh nào sau đây?

a)

Thế giới và khu vực đang có những chuyển biến quan trọng.

b)

Tất cả các nước khu vực Đông Nam Á đều giành được độc lập.

c)

Chiến tranh lạnh kết thúc, các dân tộc đang hòa hợp, hòa giải.

d)

Xu thế hòa hoãn Đông - Tây trở thành chủ đạo trên thế giới.

32.

Kể từ khi thành lập đến nay, tổ chức ASEAN có vai trò nào sau đây?

a)

Triệt để xóa bỏ mọi bất đồng và bất bình đẳng giữa các quốc gia thành viên.

b)

Xây dựng khu vực Đông Nam Á thành siêu quốc gia thống nhất trong ổn định.

c)

Góp phần xây dựng Đông Nam Á thành khu vực hòa bình, ổn định cùng phát triển.

d)

Đưa Đông Nam Á trở thành khu vực có nền kinh tế phát triển mạnh nhất thế giới.

33.

Từ những năm cuối của thế kỉ XX, ASEAN đạt được thành tựu nào sau đây?

a)

Xây dựng thành công chủ nghĩa xã hội.

b)

Chấm dứt cuộc chiến tranh mang tính khu vực.

c)

Kết nạp được nhiều thành viên mới.

d)

Mở đầu kỉ nguyên văn hóa hiện đại.

34.

Nội dung nào sau đây là biểu hiện phát triển kinh tế của khu vực Đông Nam Á vào những năm đầu thế kỉ XXI?

a)

Đa số các quốc gia giành được độc lập.

b)

Nhiều nước có tốc độ tăng trưởng cao.

c)

Là trung tâm công nghệ cao trên toàn cầu.

d)

Trở thành kinh đô thời trang của thế giới.

35.

Trong giai đoạn 1999 - 2015, tổ chức ASEAN có hoạt động nào sau đây?

a)

Thông qua bản Hiến chương.

b)

Tham gia Liên minh châu Âu.

c)

Thiết lập liên minh quân sự.

d)

Phát hành đồng tiền chung.

36.

Quá trình mở rộng thành viên của tổ chức ASEAN trong những năm 1984 - 1999 đã

a)

xóa bỏ được mọi bất đồng và bất bình đẳng giữa các quốc gia thành viên.

b)

hoàn thành đồng thời quá trình xây dựng và phát triển Cộng đồng ASEAN.

c)

góp phần củng cố sức mạnh nội khối và đảm bảo hòa bình, ổn định của khu vực.

d)

đưa Đông Nam Á trở thành khu vực có nền văn hóa bản địa thống nhất hoàn toàn.

37.

Nội dung nào sau đây là biểu hiện phát triển của tổ chức ASEAN?

a)

Trở thành tổ chức liên kết toàn châu lục.

b)

Hình thành được tổ chức liên hiệp nhà nước.

c)

Giải quyết triệt để tình trạng tranh chấp.

d)

Quan hệ giữa các thành viên được mở rộng.

38.

Năm 2015, các nước ASEAN đạt được thành tựu nào sau đây?

a)

Chấm dứt khủng hoảng.

b)

Thành lập Cộng đồng.

c)

Giải phóng toàn bộ khu vực.

d)

Thành lập Diễn đàn khu vực.

39.

Nội dung nào sau đây là thời cơ của tổ chức ASEAN hiện nay?

a)

Có nền văn hóa vô sản phát triển mạnh.

b)

Xu thế hòa bình, ổn định là chủ yếu.

c)

Có nền kinh tế hiện đại bậc nhất thế giới.

d)

Tình trạng nợ công được giải quyết triệt để.

40.

Trong giai đoạn 1976 - 1999, tổ chức ASEAN có hoạt động nào sau đây?

a)

Thành lập Ban Thư kí.

b)

Tham gia tổ chức NATO.

c)

Kết nạp thêm Thái Lan.

d)

Phát hành đồng tiền chung.

41.

Sự ra đời của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á năm 1967 thể hiện

a)

quá trình xóa bỏ bất đồng giữa các nước trong khu vực kết thúc ngay sau đó.

b)

sự ra đời của tổ chức làm cho tình hình quốc tế không còn căng thẳng leo thang.

c)

việc giải quyết bất đồng bằng biện pháp hòa bình và hợp tác đã đạt được kết quả.

d)

quá trình hợp tác giữa tất cả các nước trong khu vực là thường xuyên, liên tục.

42.

Năm 1967, tổ chức ASEAN thành lập nhằm mục đích nào sau đây?

a)

Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

b)

Tham gia vào Liên hợp quốc.

c)

Xây dựng cơ chế quản lí bao cấp.

d)

Thống nhất về thể chế chính trị.

43.

Sự ra đời của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á năm 1967 phản ánh

a)

Cộng đồng ASEAN ra đời và phát triển đồng thời với tổ chức ASEAN.

b)

tình hình an ninh - chính trị của khu vực và quốc tế không còn căng thẳng.

c)

nỗ lực chung của các nước sáng lập trong quá trình giải quyết bất đồng.

d)

quá trình hợp tác giữa tất cả các nước trong khu vực là thường xuyên, liên tục.

44.

Từ năm 1999 đến nay, các nước ASEAN hợp tác trong trọng tâm lĩnh vực nào sau đây?

a)

Ngoại giao.

b)

Kinh tế.

c)

Quốc phòng.

d)

Vũ trang.

45.

Nội dung nào sau đây là thời cơ của tổ chức ASEAN hiện nay?

a)

Có nền kinh tế, văn hóa phát triển đều.

b)

Con đường thống nhất quốc gia phát triển.

c)

Sự cạnh tranh nội khối được đẩy lùi.

d)

Sự phát triển mạnh của khoa học công nghệ.

46.

Trong giai đoạn 1976 - 1999, quốc gia nào sau đây gia nhập ASEAN và trở thành thành viên thứ 10?

a)

Cam-pu-chia.

b)

Thái Lan.

c)

Mi-an-ma.

d)

Hàn Quốc.

47.

Một trong những nước tham gia sáng lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) năm 1967 là

a)

Thái Lan.

b)

Hàn Quốc.

c)

Ấn Độ.

d)

Brunây.

48.

Nội dung nào sau đây là đặc điểm của tổ chức ASEAN trong giai đoạn 1967 - 1976?

a)

Thành lập, xây dựng Cộng đồng ASEAN dựa trên ba trụ cột chính.

b)

Hoàn thiện tổ chức, tăng cường hợp tác ngoại khối.

c)

Khởi đầu, xây dựng nền móng về cơ cấu, tổ chức.

d)

Xây dựng quan hệ chính trị ổn định, phát triển mạnh về tổ chức.

49.

Thành viên thứ sáu gia nhập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) là

a)

Mi-an-ma.

b)

Hàn Quốc.

c)

Bru-nây.

d)

Triều Tiên.

50.

Từ năm 1976 các nước ASEAN đưa Hội nghị thượng đỉnh thay thế cho Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao cơ là chế hoạch định chính sách cao nhất đã

a)

góp phần quyết định vào việc thành lập ngay Cộng đồng ASEAN.

b)

tạo cơ chế giải quyết việc thành lập liên minh quân sự trong khu vực.

c)

thúc đẩy kinh tế của các quốc gia trong khu vực phát triển đồng đều.

d)

đánh dấu bước ngoặt trong quá trình phát triển của tổ chức ASEAN.

51.

Năm 1984, quốc gia nào sau đây gia nhập tổ chức ASEAN?

a)

Nhật Bản.

b)

Hàn Quốc.

c)

Bru-nây.

d)

Triều Tiên.

52.

Nội dung nào sau đây là mục tiêu tổ chức ASEAN?

a)

Thành lập tổ chức thống nhất khu vực.

b)

Tạo sự phát triển đồng đều, hài hòa.

c)

Đưa nhân dân lên làm chủ đất nước.

d)

Nâng cao đời sống của nhân dân.

53.

Nội dung nào sau đây là thời cơ của Việt Nam khi gia nhập tổ chức ASEAN?

a)

Học hỏi kinh nghiệm xây dựng chủ nghĩa xã hội.

b)

Tham gia vào chuỗi liên minh quốc tế.

c)

Nhận rộng con đường xã hội chủ nghĩa.

d)

Có điều kiện mở rộng thị trường cho hàng hóa.

54.

Thành viên thứ mười gia nhập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) là

a)

Ma-lai-xi-a.

b)

Bồ Đào Nha.

c)

Cam-pu-chia.

d)

Tây Ban Nha.

55.

Năm 2015, với việc các nhà lãnh đạo ASEAN kí Tuyên bố Cua-la Lăm-pơ, đã chính thức thành lập

a)

Cộng đồng ASEAN.

b)

Liên minh châu Âu.

c)

tổ chức ASEAN.

d)

tổ chức Vác-sa-va.

56.

Năm 1997, quốc gia nào sau đây gia nhập tổ chức ASEAN?

a)

Xin-ga-po.

b)

Mi-an-ma.

c)

Việt Nam.

d)

Ma-lai-xi-a.

57.

Nội dung nào sau đây là thách thức của Việt Nam khi gia nhập tổ chức ASEAN?

a)

Nền văn hóa dân tộc phải hòa tan vào khu vực.

b)

Không có đội ngũ nhà khoa học, trí thức giỏi.

c)

Cơ chế tập trung và bao cấp cản trở sự hội nhập.

d)

Tình trạng cạnh tranh kinh tế ngày càng quyết liệt.

58.

Bối cảnh lịch sử dẫn đến sự thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) là

a)

các nước Đông Nam Á đã hoàn thành công nghiệp hóa.

b)

nhiều quốc gia Đông Nam Á đã giành được độc lập.

c)

xu thế toàn cầu hóa xuất hiện, phát triển mạnh mẽ.

d)

Liên Xô và Mĩ tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh.

59.

Quá trình mở rộng thành viên của tổ chức ASEAN (1967 – 1999) có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Đánh dấu sự phát triển từ hợp tác nội khối sang hợp tác ngoại khối của ASEAN.

b)

Làm cho khu vực Đông Nam Á trở thành trung tâm kinh tế, tài chính số một thế giới.

c)

Góp phần đưa ASEAN trở thành tổ chức siêu chính phủ ở khu vực Đông Nam Á.

d)

Thể hiện sự phát triển của đối thoại, hợp tác giữa các nước trong khu vực Đông Nam Á.

60.

Năm 1967, nước nào sau đây tham gia sáng lập tổ chức ASEAN?

a)

Cuba.

b)

Thái Lan.

c)

Liên Xô.

d)

Trung Quốc.

61.

Nội dung nào sau đây là thách thức của Lào khi gia nhập tổ chức ASEAN?

a)

Đất nước chưa có chính quyền nhân dân.

b)

Trình độ khoa học – công nghệ chưa cao.

c)

Nhân dân không ủng hộ chính quyền.

d)

Quan hệ với các nước láng giềng lỏng lẻo.

62.

Năm 1997, nước nào sau đây được kết nạp vào tổ chức ASEAN?

a)

Xin-ga-po.

b)

Mi-an-ma.

c)

Việt Nam.

d)

Cam-pu-chia.

63.

Nội dung nào sau đây là thành tựu của tổ chức ASEAN?

a)

Đánh bại các nước phát xít.

b)

Thủ tiêu xu thế toàn cầu hóa.

c)

Có nền kinh tế hiện đại đồng đều.

d)

Nâng cao tinh thần tự chủ khu vực.

64.

Nội dung nào sau đây là không phải là thách thức của tổ chức ASEAN?

a)

Trình độ phát triển không đồng đều.

b)

Tranh chấp chủ quyền lãnh thổ kéo dài.

c)

Xung đột quân sự còn diễn ra ở khu vực.

d)

Chế độ xã hội chủ nghĩa chưa phát triển.

65.

Trong những năm 1967-1999, quốc gia nào sau đây ở khu vực Đông Nam Á gia nhập tổ chức ASEAN muộn nhất?

a)

Trung Quốc.

b)

Cam-pu-chia.

c)

Triều Tiên.

d)

Bun-ga-ri.

66.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập trong bối cảnh nào sau đây?

a)

Cuộc Chiến tranh Việt Nam đang diễn ra quyết liệt.

b)

Mĩ và Liên Xô thống nhất chấm dứt chạy đua vũ trang.

c)

Hệ thống xã hội chủ nghĩa ra đời và thống trị.

d)

Chủ nghĩa tư bản sắp trở thành hệ thống toàn cầu.

67.

Một trong những thành tựu quan trọng của ASEAN trong giai đoạn từ 2015 đến nay là

a)

Hiến chương ASEAN được thông qua.

b)

ASEAN ra tuyên bố về khu vực hoà bình, tự do và trung lập.

c)

Cộng đồng ASEAN được thành lập.

d)

ASEAN phát triển số lượng thành viên từ 5 lên 10 nước.

68.

Năm 1967, Thái Lan có hoạt động nào sau đây?

a)

Tham gia sáng lập tổ chức ASEAN.

b)

Tham gia thành lập Cộng đồng ASEAN.

c)

Thông qua Hiến chương ASEAN.

d)

Thông qua Hiệp ước Hợp tác và thân thiện.

69.

Sự mở rộng thành viên của tổ chức ASEAN có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Hoàn thiện sự phát triển từ hợp tác ngoại khối sang hợp tác nội khối của ASEAN.

b)

Khởi đầu quá trình chuyển từ đối thoại, hợp tác sang chạy đua vũ trang ở khu vực.

c)

Phát huy được tiềm năng và hạn chế được mọi rủi ro đến từ tác động ngoài khu vực.

d)

Tăng nhanh tốc độ công nghiệp hoá, hiện đại hoá của từng quốc gia thành viên.

70.

Năm 1995, quốc gia nào sau đây gia nhập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Việt Nam

b)

Phi-líp-pin

c)

Ti-mo Lét-x-tê

d)

In-đô-nê-xi-a

71.

Nội dung nào sau đây không phải là hoạt động của tổ chức ASEAN trong giai đoạn 1976–1999?

a)

Giải quyết vấn đề chính trị, an ninh tại Cam-pu-chia

b)

Thiết lập quan hệ chính trị ổn định trong khu vực

c)

Ra Tuyên bố về khu vực hòa bình, tự do và trung lập

d)

ASEAN phát triển số lượng thành viên từ 5 lên 10 nước

72.

Các nước ASEAN cần làm gì để giải quyết vấn đề biển Đông hiện nay?

a)

Sự đồng thuận giữa các quốc gia và vai trò trung tâm của ASEAN

b)

Lợi dụng mâu thuẫn giữa các nước lớn về vấn đề biển Đông

c)

Thực hiện tốt chiến lược phát triển kinh tế biển

d)

Phát huy tinh thần đoàn kết của nhân dân trong khu vực

73.

Sự kiện nào đánh dấu sự “khởi sắc” của tổ chức ASEAN?

a)

Các nước kí bản Hiến chương ASEAN năm 2007

b)

Tuyên bố thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á

c)

Kí Hiệp ước thân thiện và hợp tác (Hiệp ước Bali) 2/1976

d)

Tổ chức ASEAN có đủ 10 nước thành viên

74.

Một trong những mục tiêu quan trọng của tổ chức ASEAN là gì?

a)

Xóa bỏ áp bức bóc lột, nghèo nàn và lạc hậu

b)

Xây dựng khối liên minh kinh tế và quân sự

c)

Xây dựng khối liên minh chính trị và quân sự

d)

Thúc đẩy hòa bình, ổn định khu vực

75.

Quá trình mở rộng thành viên của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) là một biểu hiện của

a)

xu thế hòa bình, ổn định trên thế giới

b)

xu thế cải cách, mở cửa trên thế giới

c)

xu thế toàn cầu hóa trên thế giới

d)

xu thế thương mại hóa trên thế giới

76.

Thành viên thứ 10 của tổ chức ASEAN là quốc gia nào?

a)

Lào

b)

Campuchia

c)

Việt Nam

d)

Mianma

77.

Tổ chức MAPHILINDO (1963) gồm những nước nào?

a)

In-đô-nê-xi-a, Lào, Cam-pu-chia

b)

Đông-ti-mo, Ma-lai-xi-a, In-đô-nê-xi-a

c)

Ma-lai-xi-a, Phi-líp-pin, In-đô-nê-xi-a

d)

Phi-líp-pin, Thái Lan, Việt Nam

78.

ASEAN là một liên minh hợp tác kinh tế – chính trị của các nước thuộc khu vực

a)

Tây Á

b)

Nam Á

c)

Đông Bắc Á

d)

Đông Nam Á

79.

Nội dung nào không thể hiện vai trò của ASEAN trên trường quốc tế?

a)

Mở rộng quan hệ quốc tế, nâng cao vị thế của ASEAN trên trường quốc tế

b)

Góp phần xây dựng Đông Nam Á thành khu vực hòa bình, ổn định, cùng phát triển

c)

Là tổ chức hợp tác toàn diện và chặt chẽ của khu vực Đông Nam Á

d)

Giải quyết được sự chênh lệch về mức sống và sự tăng trưởng giữa các nước

80.

Mục đích thành lập của tổ chức ASEAN là thúc đẩy hòa bình và ổn định khu vực thông qua việc

a)

giúp đỡ lẫn nhau về mặt kinh tế, quân sự, khoa học – kĩ thuật giữa các nước thành viên

b)

ra sức mở rộng quan hệ với các cường quốc thuộc các trung tâm quyền lực của thế giới

c)

tôn trọng công lý và nguyên tắc luật pháp trong quan hệ giữa các quốc gia thành viên

d)

đề cao công tác nghiên cứu khoa học – kĩ thuật ở các nước thuộc khu vực Đông Nam Á

81.

Ngày 8–8–1967, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập tại quốc gia nào sau đây?

a)

Ma-lai-xi-a

b)

Mi-an-ma

c)

In-đô-nê-xi-a

d)

Thái Lan

82.

Nội dung nào sau đây là một trong những hoạt động nổi bật của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong giai đoạn 1999–2015?

a)

Họp bàn và đã thông qua bản Hiến chương ASEAN

b)

Hoàn thành việc kết nạp Đông Ti-mo vào ASEAN

c)

Hoàn thiện cơ cấu tổ chức và nguyên tắc hoạt động

d)

Tham gia giải quyết vấn đề hòa bình ở In-đô-nê-xi-a

83.

Quá trình mở rộng thành viên của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) diễn ra lâu dài và đầy trở ngại vì một trong những lí do nào sau đây?

a)

Các nước không có nhu cầu liên kết khu vực

b)

Thời gian độc lập các nước không đồng đều

c)

Khả năng quốc phòng của các nước yếu kém

d)

Nền kinh tế của các nước có nhiều cách biệt

84.

Trong Tuyên bố Băng Cốc (1967), các nước thành viên ASEAN đã đề ra ý tưởng nào sau đây?

a)

Thành lập tổ chức liên minh chính trị – quân sự của các nước trong khu vực

b)

Tổ chức Đông Nam Á thành một khu vực mậu dịch tự do trong vòng 10 năm

c)

Thúc đẩy quan hệ kinh tế, văn hóa giữa ASEAN và Cộng đồng châu Âu (FC)

85.

Năm 1967, ở Đông Nam Á đã diễn ra sự kiện lịch sử nào sau đây?

a)

Cộng đồng ASEAN ra đời.

b)

Tổ chức ASEAN ra đời.

c)

Liên hợp quốc được thành lập.

d)

Cu-ba tiến lên chủ nghĩa xã hội.

86.

Nhận xét nào sau đây là đúng về Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Là tổ chức khu vực được thành lập sớm nhất thế giới.

b)

Có đóng góp cho nền hòa bình trong khu vực và thế giới.

c)

Là tổ chức liên kết chính trị - kinh tế lớn nhất thế giới.

d)

Mọi hoạt động của tổ chức đều dựa trên luật pháp chung.

87.

Tuyên bố Cua-la Lăm-pơ (2015) là sự kiện lịch sử đánh dấu

a)

Cộng đồng ASEAN chính thức thành lập.

b)

sự nhất thể hóa khu vực Đông Nam Á.

c)

bản hiến chương ASEAN được thông qua.

d)

ASEAN bước đầu hợp tác ngoài khu vực.

88.

Năm 1997, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) kết nạp thêm hai thành viên là

a)

Campuchia và Lào.

b)

Thái Lan và Mi-an-ma.

c)

Lào và Mi-an-ma.

d)

Bru-nây và Việt Nam.

89.

Việc mở rộng thành viên của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Giúp ASEAN trở thành tổ chức đa phương toàn cầu.

b)

Làm cho ASEAN trở thành liên kết kinh tế lớn nhất hành tinh.

c)

Là cơ sở để tổ chức trở thành một liên minh chính trị - quân sự.

d)

Góp phần duy trì hòa bình, ổn định của khu vực Đông Nam Á.

90.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập nhằm mục đích nào sau đây?

a)

Chống lại các cuộc chiến tranh xâm lược của chủ nghĩa thực dân.

b)

Đưa Đông Nam Á trở thành khu vực hòa bình, tự do, thịnh vượng.

c)

Đưa Đông Nam Á trở thành trung tâm tài chính lớn nhất thế giới.

d)

Đoàn kết các nước trong khu vực để giành độc lập và tự do.

91.

Thách thức lớn nhất về mặt kinh tế khi Việt Nam gia nhập tổ chức ASEAN là

a)

tụt hậu về kinh tế, công nghệ.

b)

sử dụng nguồn vốn bất hợp lý.

c)

điểm xuất phát thấp về kinh tế.

d)

chịu sự cạnh tranh quyết liệt.

92.

Trong quá trình phát triển của ASEAN, giai đoạn từ 1967 - 1976 có đặc điểm là gì?

a)

Nền kinh tế xuất khẩu.

b)

Xây dựng nền móng.

c)

Phát triển rất thần kỳ.

d)

Tránh đối đầu quân sự.

93.

Ngày 8 - 8 - 1967, tại Băng - Cốc (Thái Lan) đã diễn ra sự kiện nào?

a)

Tuyên bố thành lập tổ chức ASEAN.

b)

Hiệp ước Ba-li đã được thông qua.

c)

Vấn đề Cam-pu-chia được giải quyết.

d)

Lễ kết nạp Việt Nam làm thành viên.

94.

Ba nước Đông Dương gia nhập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á trong bối cảnh nào sau đây?

a)

“Vấn đề Cam – pu – chia” chưa được giải quyết.

b)

Chiến tranh lạnh đang diễn ra căng thẳng.

c)

Xu thế hòa hoãn Đông – Tây tiếp tục diễn ra.

d)

Xu thế toàn cầu hóa đang diễn ra mạnh mẽ.

95.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á ra đời trong bối cảnh

a)

Chiến tranh lạnh diễn ra căng thẳng, các nước Đông Nam Á cần liên kết để bảo vệ nền độc lập.

b)

Thực hiện ba chương trình kinh tế lớn, ưu tiên công nghiệp nặng.

c)

Đẩy mạnh quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

d)

Xây dựng các hợp tác xã bậc cao, thực hiện đổi mới nông nghiệp.

96.

Năm 1995, Việt Nam đã trở thành

a)

Thành viên thứ bảy của tổ chức ASEAN.

b)

Quan sát viên của Hiệp ước Ba-li.

c)

Thành viên của tổ chức Liên hợp quốc.

d)

Ủy viên thường trực Hội đồng Bảo an.

97.

Nội dung nào sau đây không phải là bối cảnh thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Cuộc Chiến tranh lạnh đã tác động sâu sắc đến nhiều nước trong khu vực.

b)

Xu hướng liên kết khu vực xuất hiện và ngày càng phổ biến trên thế giới.

c)

Các nước trong khu vực có chung một tôn giáo và tín ngưỡng cộng đồng.

d)

Các nước lớn đang tìm cách biến Đông Nam Á thành khu vực ảnh hưởng.

98.

Năm 1967, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập tại

a)

Thái Lan.

b)

Lào.

c)

Cam-pu-chia.

d)

Việt Nam.

99.

Quốc gia nào sau đây là thành viên của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Hàn Quốc

b)

Ấn Độ

c)

Mông Cổ

d)

Ma-lai-xi-a

100.

Năm 1966, quốc gia nào sau đây đã gửi dự thảo đến một số nước trong khu vực để thành lập tổ chức Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Thái Lan

b)

Cô-lôm-bi-a

c)

Mê-hi-cô

d)

Bra-xin

101.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập trong bối cảnh nào sau đây?

a)

Nhu cầu hợp tác và phát triển của các quốc gia

b)

Trật tự thế giới hai cực I-an-ta đã sụp đổ hoàn toàn

c)

Liên Xô và Mĩ tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh

d)

Việt Nam đã kết thúc cuộc kháng chiến chống Mĩ

102.

Một trong những thành viên sáng lập của tổ chức ASEAN là

a)

Thái Lan

b)

Cam-pu-chia

c)

Hàn Quốc

d)

Mi-an-ma

103.

Trong giai đoạn 1999–2015, ASEAN đạt được thành tựu nào sau đây?

a)

Gia nhập thành viên thứ 6 vào tổ chức

b)

Bước đầu xây dựng cơ cấu tổ chức

c)

Bước đầu xây dựng nguyên tắc hoạt động

d)

Hiến chương ASEAN được thông qua

104.

Năm 1984, quốc gia nào sau đây gia nhập ASEAN?

a)

Xin-ga-po

b)

Bru-nây

c)

Phi-lip-pin

d)

Lào

105.

Vì sao trong giai đoạn 1979–1991 quan hệ giữa Việt Nam và ASEAN là đối đầu, căng thẳng?

a)

Vấn đề Cam-pu-chia

b)

Tranh chấp biên giới

c)

Xung đột ở Biển Đông

d)

Khủng hoảng năng lượng

106.

Nội dung nào sau đây không phải là bối cảnh thuận lợi để Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) mở rộng thành viên trong những năm 90 của thế kỷ XX?

a)

Không còn sự đối đầu trong khu vực

b)

Sự xuất hiện xu thế hòa hoãn Đông–Tây

c)

Vấn đề Cam-pu-chia được giải quyết

d)

Chiến tranh lạnh kết thúc

107.

Quốc gia nào sau đây là một trong những thành viên sáng lập tổ chức ASEAN năm 1967?

a)

In-đô-nê-xi-a

b)

Mi-an-ma

c)

Hàn Quốc

d)

Lào

108.

Năm 1967, quốc gia nào đã tham gia sáng lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Mi-an-ma

b)

Xin-ga-po

c)

Việt Nam

d)

Cam-pu-chia

109.

Quốc gia nào sau đây là thành viên thứ bảy của tổ chức ASEAN?

a)

Bru-nây

b)

Xin-ga-po

c)

Việt Nam

d)

Lào

110.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) ra đời trong bối cảnh nào sau đây?

a)

Hầu hết các nước trong khu vực đã trở thành những con rồng kinh tế

b)

Cuộc Chiến tranh lạnh đã hoàn toàn kết thúc

c)

Một số nước trong khu vực đã giành được độc lập

d)

Cuộc kháng chiến chống Mĩ, cứu nước của Việt Nam đã kết thúc thắng lợi

111.

Quốc gia nào là thành viên thứ 10 của ASEAN?

a)

Mi-an-ma

b)

Cam-pu-chia

c)

Thái Lan

d)

Việt Nam

112.

Nội dung nào sau đây là hạn chế trong quá trình phát triển của ASEAN từ khi thành lập (1967) đến nay?

a)

Mâu thuẫn gay gắt về vấn đề xây dựng các đập thủy điện

b)

Sự chi phối và tác động của một số cường quốc bên ngoài

c)

Sự chênh lệch trình độ phát triển giữa các nước thành viên

d)

Tranh chấp lãnh thổ diễn ra thường xuyên ở Đông Nam Á

113.

Nội dung nào phản ánh không đúng vai trò của tổ chức ASEAN đối với việc bảo vệ hòa bình, ổn định ở khu vực và Biển Đông?

a)

Lên án, phản đối hành động xâm phạm chủ quyền các quốc gia

b)

Dùng biện pháp quân sự để bảo vệ hòa bình, ổn định ở khu vực

c)

Đoàn kết nhất trí và thể hiện vai trò, tinh thần trách nhiệm cao

d)

Khẳng định các nguyên tắc của luật pháp quốc tế và ASEAN

114.

Một trong những mục tiêu của tổ chức ASEAN khi thành lập là

a)

Giải quyết vấn đề xung đột Cam-pu-chia và tranh chấp ở Biển Đông

b)

Phát triển kinh tế và văn hóa thông qua những nỗ lực hợp tác chung

c)

Tăng cường quan hệ hợp tác mọi mặt nhằm phát triển kinh tế – xã hội

d)

Củng cố quan hệ chính trị, giúp đỡ Đông Dương giành lại độc lập

115.

Sau 30 năm phát triển và mở rộng, ASEAN chính thức khẳng định ý tưởng thành lập Cộng đồng tại sự kiện nào?

a)

Kỳ họp bất thường xem xét vấn đề Myanma (1999).

b)

Hội nghị thường niên Ngoại trưởng ASEAN (2000).

c)

Hội nghị cấp cao ASEAN không chính thức (1997).

d)

Đại hội đại biểu toàn bộ các nước thành viên (1998).

116.

Năm 1967, quốc gia nào sau đây đã tham gia thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Trung Quốc

b)

Ấn Độ

c)

Bra-xin

d)

In-đô-nê-xi-a

117.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) ra đời năm 1967 nhằm đáp ứng nhu cầu nào của khu vực?

a)

Tăng cường sức mạnh quân sự.

b)

Hợp tác để cùng phát triển.

c)

Tạo sự cân bằng sức mạnh với Mỹ.

d)

Đoàn kết để giải phóng dân tộc.

118.

Nội dung nào sau đây là bối cảnh ra đời của tổ chức Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Tất cả các nước Đông Nam Á đã giành được độc lập.

b)

Xu thế khu vực hóa trên thế giới đã xuất hiện.

c)

Hệ thống tư bản chủ nghĩa đã tan rã và sụp đổ.

d)

Liên Xô lâm vào khủng hoảng trầm trọng.

119.

Quốc gia nào sau đây là một trong những thành viên sáng lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) năm 1967?

a)

Nhật Bản

b)

Ba Lan

c)

Thái Lan

d)

Trung Quốc

120.

Trong giai đoạn 1967–1976, ASEAN coi trọng vấn đề chính trị – an ninh vì lí do nào sau đây?

a)

Mỹ bắt đầu có những hành động can thiệp, dính líu vào Đông Dương.

b)

Cuộc Chiến tranh lạnh đã và đang tác động sâu sắc đến nhiều nước.

c)

Chủ nghĩa khủng bố xuất hiện, trực tiếp đe dọa nền hòa bình khu vực.

d)

Việc lập lại hòa bình ở Cam-pu-chia trở thành tâm điểm của khu vực.

121.

Tháng 8/1967, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập với mục đích chủ yếu nào?

a)

Tăng cường hợp tác kinh tế, văn hóa giữa các thành viên.

b)

Duy trì hòa bình, an ninh khu vực châu Á.

c)

Hình thành liên minh chính trị đối trọng với các nước Đông Dương.

d)

Ứng phó với những thay đổi của tình hình khu vực và thế giới.

122.

Phương án nào dưới đây đánh giá đúng về hoạt động của ASEAN trong những năm 1967–1975?

a)

Hợp tác kinh tế được mở rộng, cơ cấu tổ chức từng bước hoàn thiện.

b)

Hợp tác khu vực trên lĩnh vực chính trị – xã hội được đẩy mạnh.

c)

Hợp tác còn lỏng lẻo, chưa có vị thế trên trường quốc tế.

d)

Hợp tác an ninh, chính trị, kinh tế, xã hội đều mở rộng.

123.

Một trong những nguyên nhân dẫn đến sự ra đời của ASEAN (1967) là do các nước trong khu vực Đông Nam Á có nhu cầu gì?

a)

Hợp tác để cùng phát triển.

b)

Đã giành được độc lập nhưng chưa tự chủ về kinh tế.

c)

Hợp tác để chống lại chiến lược toàn cầu của Mỹ.

d)

Tạo sức mạnh đẩy lùi ảnh hưởng của EU.

124.

Những năm 80 của thế kỉ XX, ASEAN rất khó mở rộng thành viên vì nguyên nhân nào?

a)

ASEAN tập trung củng cố, hoàn thiện về tổ chức.

b)

Tổ chức còn lỏng lẻo, chưa có vị trí thế giới.

c)

Bị tác động của Chiến tranh lạnh và vấn đề Cam-pu-chia.

d)

Mỹ đã gây áp lực lớn đối với các nước ở đây.

125.

Việc Việt Nam gia nhập ASEAN (1995) có ý nghĩa gì?

a)

Việt Nam có nhiều cơ hội tham gia giải quyết các vấn đề khu vực.

b)

Việt Nam đã hội nhập sâu vào nền kinh tế thế giới.

c)

ASEAN đã trở thành một tổ chức toàn Đông Nam Á.

d)

ASEAN được tăng cường sức mạnh bảo vệ an ninh trên Biển Đông.

126.

Quyết định kết nạp Việt Nam (1995) có ý nghĩa như thế nào đối với ASEAN?

a)

Biến ý tưởng xây dựng ASEAN của toàn khu vực thành hiện thực.

b)

Sau 28 năm thành lập, ASEAN bắt đầu kết nạp thêm thành viên mới.

c)

ASEAN trở thành một tổ chức khu vực không phân biệt chế độ chính trị.

d)

Thúc đẩy cải thiện mối quan hệ giữa hai nhóm nước ở Đông Nam Á.

127.

Quốc gia nào sau đây không phải là một trong những thành viên sáng lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Thái Lan

b)

Xin-ga-po

c)

Việt Nam

d)

Ma-lai-xi-a

128.

Hiệp hội Ba-li (tháng 2–1976) đánh dấu sự khởi sắc của ASEAN vì đã làm điều gì?

a)

Xây dựng những nguyên tắc cơ bản trong quan hệ giữa các nước.

b)

Nâng tầm ảnh hưởng ASEAN trên thế giới.

c)

Đưa kinh tế ASEAN tăng trưởng mạnh.

d)

Làm cho mối quan hệ giữa các nước hòa dịu.

129.

Quốc gia Đông Nam Á nào sau đây là thành viên sáng lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Ma-lai-xi-a

b)

Mi-an-ma

130.

Nước nào sau đây ở Đông Nam Á không phải là nước kí tuyên bố về việc thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á vào năm 1967?

a)

In-đô-nê-xi-a

b)

Ma-lai-xi-a

c)

Bru-nây

d)

Phi-lip-pin

131.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng những nhân tố dẫn đến sự ra đời của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Muốn liên kết lại để tránh ảnh hưởng của các cường quốc bên ngoài

b)

Trung Quốc bành trướng ở Biển Đông, buộc các nước phải liên kết lại

c)

Sự hoạt động hiệu quả của các tổ chức chính trị, quân sự trên thế giới

d)

Nhu cầu liên kết, hợp tác giữa các nước để cùng nhau phát triển

132.

Trong giai đoạn 1967 – 1976, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) có hoạt động nào sau đây?

a)

Hoàn thành kết nạp thành viên

b)

Thành lập Cộng đồng ASEAN

c)

Ra Tuyên bố về khu vực hòa bình, tự do và trung lập

d)

Thông qua Hiến chương ASEAN

133.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng bối cảnh thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Trật tự thế giới hai cực I-an-ta tan rã

b)

Chiến tranh lạnh chấm dứt, xu thế hòa hoãn xuất hiện

c)

Một số quốc gia ở Đông Nam Á đã giành được độc lập

d)

Mỹ chấm dứt cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam

134.

Năm nước sáng lập ASEAN là

a)

In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-lip-pin, Xin-ga-po, Thái Lan

b)

In-đô-nê-xi-a, Lào, Phi-lip-pin, Xin-ga-po, Thái Lan

c)

In-đô-nê-xi-a, Cam-pu-chia, Phi-lip-pin, Xin-ga-po, Thái Lan

d)

In-đô-nê-xi-a, Bru-nây, Phi-lip-pin, Xin-ga-po, Thái Lan

135.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) ra đời năm 1967 là do

a)

Được sự hỗ trợ, giúp đỡ về mọi mặt từ các nước xã hội chủ nghĩa

b)

Sự phát triển mạnh mẽ của xu hướng đơn cực trên thế giới

c)

Mỹ bắt đầu can thiệp vào cuộc chiến tranh xâm lược Đông Dương

d)

Muốn hạn chế ảnh hưởng của các cường quốc bên ngoài vào khu vực

136.

Sự kiện Việt Nam gia nhập tổ chức ASEAN (1995) đã tác động như thế nào đến sự phát triển của tổ chức này?

a)

Đập tan âm mưu nô dịch các nước ASEAN

b)

Củng cố nền độc lập ở khu vực Đông Nam Á

c)

Đẩy nhanh quá trình phát triển của tổ chức ASEAN

d)

Thúc đẩy nhanh quá trình phi thực dân hóa

137.

Quốc gia nào sau đây gia nhập tổ chức ASEAN trong thời kì Chiến tranh lạnh?

a)

Bru-nây

b)

Việt Nam

c)

Campuchia

d)

Mi-an-ma

138.

Trong quá trình phát triển của tổ chức ASEAN, giai đoạn 1999 – 2015, là giai đoạn

a)

Xây dựng lòng tin và cách hóa giải

b)

Chỉ chú trọng việc hợp tác nội khối

c)

Hoàn thiện về mặt cơ cấu tổ chức

d)

Bước đầu mở rộng quan hệ hợp tác

139.

Quá trình phát triển từ ASEAN 5 đến ASEAN 7 của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) gắn liền với sự kiện

a)

Cam-pu-chia gia nhập ASEAN (1999)

b)

Việt Nam gia nhập ASEAN (1995)

c)

Mi-an-ma gia nhập ASEAN (1997)

d)

Lào gia nhập ASEAN (1997)

140.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập trong bối cảnh nào sau đây?

a)

Nhiều nước Đông Nam Á đã giành được độc lập

b)

Cuộc kháng chiến chống Mỹ ở Việt Nam kết thúc

c)

Hiệp định hòa bình về Campuchia được kí kết

d)

Liên Xô và Mỹ chấm dứt Chiến tranh lạnh

141.

Quốc gia nào sau đây tham gia sáng lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Thái Lan

b)

Việt Nam

c)

Mi-an-ma

d)

Lào

142.

Trong giai đoạn 1999 – 2015, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) đạt được một trong những thành tựu nào sau đây?

a)

Thông qua bản Hiến chương ASEAN

b)

Thành lập và phát triển Cộng đồng ASEAN

c)

Thành lập và bước đầu phát triển tổ chức

d)

Phát triển số lượng thành viên của tổ chức

143.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập trong bối cảnh nào sau đây?

a)

Cuộc Chiến tranh lạnh đã chấm dứt

b)

Mỹ bắt đầu giúp Pháp can thiệp sâu chiến tranh Đông Dương

c)

Trật tự thế giới hai cực I-an-ta sụp đổ

d)

Xu thế liên kết khu vực đang phát triển

144.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập (1967) là biểu hiện rõ nét của xu thế nào?

a)

Hòa hoãn Đông – Tây

b)

Toàn cầu hóa

145.

Sự kiện đánh dấu bước ngoặt của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong giai đoạn 1967 - 1976 là

a)

Thành lập Cộng đồng ASEAN

b)

Hiến chương ASEAN được thông qua

c)

Hiệp ước Ba-li được ký kết.

d)

Cam-pu-chia gia nhập ASEAN

146.

Khai thác các tư liệu sau đây và trả lời câu hỏi: “Thúc đẩy sự tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội và phát triển văn hóa trong khu vực thông qua những nỗ lực hợp tác chung trên tinh thần bình đẳng và hợp tác nhằm tăng cường cơ sở cho một cộng đồng các nước Đông Nam Á hòa bình và thịnh vượng. Thúc đẩy hòa bình ổn định khu vực bằng việc tôn trọng pháp lý và nguyên tắc luật pháp trong quan hệ giữa các nước trong khu vực và tuân thủ các nguyên tắc của Hiến chương Liên hợp quốc. Thúc đẩy sự cộng tác tích cực và giúp đỡ lẫn nhau trong các vấn đề cùng quan tâm trên các lĩnh vực kinh tế, xã hội, văn hóa, khoa học - kỹ thuật và hành chính”. (Nguyễn Anh Thái (Chủ biên), Lịch sử thế giới hiện đại, NXB Giáo dục, Hà Nội, 1998, tr.358) Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập với mục đích nào sau đây?

a)

Giải quyết sự bất đồng, tranh chấp giữa các nước liên quan đến vấn đề Biển Đông.

b)

Hợp tác cùng nhau phát triển dựa trên một nền tảng kinh tế và chính trị thống nhất.

c)

Tăng cường hợp tác giữa các nước trong khu vực với Mỹ, Liên Xô và Trung Quốc.

d)

Phấn đấu đưa Đông Nam Á trở thành một khu vực hòa bình, tự do và thịnh vượng.

147.

Khai thác các tư liệu sau đây và trả lời câu hỏi: “Thúc đẩy sự tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội và phát triển văn hóa trong khu vực thông qua những nỗ lực hợp tác chung trên tinh thần bình đẳng và hợp tác nhằm tăng cường cơ sở cho một cộng đồng các nước Đông Nam Á hòa bình và thịnh vượng. Thúc đẩy hòa bình ổn định khu vực bằng việc tôn trọng pháp lý và nguyên tắc luật pháp trong quan hệ giữa các nước trong khu vực và tuân thủ các nguyên tắc của Hiến chương Liên hợp quốc. Thúc đẩy sự cộng tác tích cực và giúp đỡ lẫn nhau trong các vấn đề cùng quan tâm trên các lĩnh vực kinh tế, xã hội, văn hóa, khoa học - kỹ thuật và hành chính”. (Nguyễn Anh Thái (Chủ biên), Lịch sử thế giới hiện đại, NXB Giáo dục, Hà Nội, 1998, tr.358) Nhận xét nào sau đây là đúng về hoạt động của tổ chức Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) từ những năm 90 của thế kỷ XX trở đi?

a)

Hợp tác kinh tế, văn hóa được đề cao song song với hợp tác an ninh, chính trị.

b)

Hợp tác các lĩnh vực an ninh chính trị, kinh tế, văn hóa còn nhiều lỏng lẻo.

c)

Nhấn mạnh an ninh chính trị, hợp tác kinh tế, văn hóa còn ở mức độ thấp.

d)

Chủ yếu tập trung hợp tác trên các lĩnh vực kinh tế và văn hóa - giáo dục.

148.

Khai thác các tư liệu sau đây và trả lời câu hỏi: “Thúc đẩy sự tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội và phát triển văn hóa trong khu vực thông qua những nỗ lực hợp tác chung trên tinh thần bình đẳng và hợp tác nhằm tăng cường cơ sở cho một cộng đồng các nước Đông Nam Á hòa bình và thịnh vượng. Thúc đẩy hòa bình ổn định khu vực bằng việc tôn trọng pháp lý và nguyên tắc luật pháp trong quan hệ giữa các nước trong khu vực và tuân thủ các nguyên tắc của Hiến chương Liên hợp quốc. Thúc đẩy sự cộng tác tích cực và giúp đỡ lẫn nhau trong các vấn đề cùng quan tâm trên các lĩnh vực kinh tế, xã hội, văn hóa, khoa học - kỹ thuật và hành chính”. (Nguyễn Anh Thái (Chủ biên), Lịch sử thế giới hiện đại, NXB Giáo dục, Hà Nội, 1998, tr.358) Năm 1967, tổ chức ASEAN được thành lập phản ánh xu thế nào sau đây?

a)

Toàn cầu hóa, quốc tế hóa.

b)

Trật tự đa cực nhiều trung tâm.

c)

Liên minh, hợp tác khu vực.

d)

Lấy phát triển kinh tế làm trọng tâm.

149.

Quốc gia nào sau đây là một trong những nước tham gia sáng lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Xin-ga-po

b)

Ấn Độ

c)

Nhật Bản

d)

Đông-ti-mo

150.

Năm 1967, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập tại

a)

Xin-ga-po

b)

Thái Lan